ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

1200+ từ vựng trong IELTS Listening theo chủ đề thông dụng nhất

Để chinh phục IELTS Listening năm 2026, việc học từ vựng theo chủ đề là chiến lược không thể bỏ qua. Bài viết này tổng hợp hơn 1200+ từ vựng IELTS Listening xoay quanh 35 chủ đề thông dụng nhất, giúp bạn vừa mở rộng vốn từ, vừa hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng và cách học từ vựng. Qua đó, bạn có thể cải thiện khả năng nghe hiểu, hạn chế sai sót chính tả và nâng cao điểm số IELTS. 

1. 1200+ từ vựng trong IELTS Listening theo chủ đề

Việc mở rộng vốn từ vựng đóng vai trò then chốt nếu bạn muốn trở thành một người học ngoại ngữ thành thạo. Không chỉ dừng lại ở việc nhận biết nghĩa của từ, bạn còn cần nắm vững cách sử dụng và cách viết chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bài thi IELTS Listening, nơi thí sinh được đánh giá khả năng hiểu nội dung nghe. Tuy nhiên, chỉ một lỗi chính tả nhỏ cũng có thể khiến đáp án đúng trở thành đáp án sai.

Trong từng phần của bài thi Listening, thí sinh sẽ gặp những nhóm từ vựng thuộc các chủ đề khác nhau, dưới đây là 35 chủ đề từ vựng thông dụng mà bạn nên ưu tiên ôn luyện.

1.1. Days of the week

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Monday

Thứ Hai

The course starts on Monday. (Khóa học bắt đầu vào thứ Hai.)

Tuesday

Thứ Ba

She has a meeting on Tuesday morning. (Cô ấy có một cuộc họp vào sáng thứ Ba.)

Wednesday

Thứ Tư

The library is closed on Wednesday. (Thư viện đóng cửa vào thứ Tư.)

Thursday

Thứ Năm

The deadline is Thursday afternoon. (Hạn chót là chiều thứ Năm.)

Friday

Thứ Sáu

I usually finish work early on Friday. (Tôi thường tan làm sớm vào thứ Sáu.)

Saturday

Thứ Bảy

The workshop takes place on Saturday. (Buổi hội thảo diễn ra vào thứ Bảy.)

Sunday

Chủ nhật

The shop is open on Sunday. (Cửa hàng mở cửa vào Chủ nhật.)

weekdays

Các ngày trong tuần (Thứ Hai–Thứ Sáu)

The clinic is open on weekdays only. (Phòng khám chỉ mở cửa vào các ngày trong tuần.)

weekend

Cuối tuần

The course runs at the weekend. (Khóa học diễn ra vào cuối tuần.)

>>> XEM THÊM: “BỎ TÚI” 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN THÔNG DỤNG NHẤT 

1.2. Months of the year

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

January

Tháng Một

The course begins in January. (Khóa học bắt đầu vào tháng Một.)

February

Tháng Hai

She was born in February. (Cô ấy sinh vào tháng Hai.)

March

Tháng Ba

The conference will be held in March. (Hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng Ba.)

April

Tháng Tư

The deadline is early April. (Hạn chót là đầu tháng Tư.)

May

Tháng Năm

The new term starts in May. (Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Năm.)

June

Tháng Sáu

Exams usually take place in June. (Các kỳ thi thường diễn ra vào tháng Sáu.)

July

Tháng Bảy

The school is closed in July. (Trường học đóng cửa vào tháng Bảy.)

August

Tháng Tám

The course runs from July to August. (Khóa học kéo dài từ tháng Bảy đến tháng Tám.)

September

Tháng Chín

The academic year starts in September. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)

October

Tháng Mười

The museum reopens in October. (Bảo tàng mở cửa trở lại vào tháng Mười.)

November

Tháng Mười Một

The report must be submitted in November. (Báo cáo phải nộp vào tháng Mười Một.)

December

Tháng Mười Hai

The office closes in December for the holidays. (Văn phòng đóng cửa vào tháng Mười Hai để nghỉ lễ.)

Test IELTS Online 

1.3. Money matters

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

cash

tiền mặt

Payment can be made in cash. (Có thể thanh toán bằng tiền mặt.)

debit card

thẻ ghi nợ

You can pay by debit card at reception. (Bạn có thể thanh toán bằng thẻ ghi nợ tại quầy lễ tân.)

credit card

thẻ tín dụng

We accept credit cards only. (Chúng tôi chỉ chấp nhận thẻ tín dụng.)

cheque

séc

Please send a cheque with the form. (Vui lòng gửi séc kèm theo đơn.)

in advance

trả trước

The fee must be paid in advance. (Học phí phải được trả trước.)

annual fee

phí hàng năm

There is an annual fee of $50. (Có phí thường niên là 50 đô.)

monthly membership

phí thành viên hàng tháng

The monthly membership costs $30. (Phí thành viên hàng tháng là 30 đô.)

interest rate

lãi suất

The interest rate is fixed at 3%. (Lãi suất được cố định ở mức 3%.)

deposit

tiền đặt cọc

A deposit is required on booking. (Cần đặt cọc khi đặt chỗ.)

tuition fees

học phí

Tuition fees must be paid before classes start. (Học phí phải được đóng trước khi khai giảng.)

poverty

nghèo đói

The program aims to reduce poverty. (Chương trình nhằm giảm nghèo đói.)

bank statement

sao kê ngân hàng

Please attach your bank statement. (Vui lòng đính kèm sao kê ngân hàng.)

money management

quản lý tài chính

Students receive training in money management. (Sinh viên được đào tạo về quản lý tài chính.)

current account

tài khoản thanh toán

She opened a current account last week. (Cô ấy mở tài khoản thanh toán tuần trước.)

student account

tài khoản sinh viên

You need a student account to get the discount. (Bạn cần tài khoản sinh viên để được giảm giá.)

withdraw

rút tiền

You can withdraw money from this ATM. (Bạn có thể rút tiền từ máy ATM này.)

low-risk investment

đầu tư rủi ro thấp

He prefers low-risk investments. (Anh ấy thích các khoản đầu tư rủi ro thấp.)

mortgage

khoản vay mua nhà

They took out a mortgage. (Họ vay tiền mua nhà.)

grace period

thời gian gia hạn

There is a 10-day grace period for payment. (Có thời gian gia hạn 10 ngày để thanh toán.)

budget deficit

thâm hụt ngân sách

The country faces a budget deficit. (Quốc gia đang đối mặt với thâm hụt ngân sách.)

retail voucher

phiếu mua hàng

You will receive a retail voucher. (Bạn sẽ nhận được phiếu mua hàng.)

coupon

phiếu giảm giá

Use a coupon to get a discount. (Dùng phiếu giảm giá để được giảm giá.)

counterfeit money

tiền giả

The bank checks for counterfeit money. (Ngân hàng kiểm tra tiền giả.)

public money

tiền công

The project uses public money. (Dự án sử dụng tiền công.)

taxpayers’ money

tiền thuế của dân

The scheme is funded by taxpayers’ money. (Chương trình được tài trợ bằng tiền thuế của người dân.)

debt

nợ

Many students graduate with debt. (Nhiều sinh viên ra trường với khoản nợ.)

interest-free credit

tín dụng không lãi

The store offers interest-free credit. (Cửa hàng cung cấp tín dụng không lãi suất.)

purchase

mua hàng

Keep the receipt after your purchase. (Giữ lại hóa đơn sau khi mua hàng.)

partial refund

hoàn tiền một phần

You may receive a partial refund. (Bạn có thể được hoàn tiền một phần.)

annuity

khoản tiền trả định kỳ

He receives an annuity every year. (Ông ấy nhận khoản tiền trả định kỳ hằng năm.)

non-refundable

không hoàn tiền

The ticket is non-refundable. (Vé không được hoàn tiền.)

MasterCard

thẻ MasterCard

We accept MasterCard payments. (Chúng tôi chấp nhận thẻ MasterCard.)

VISA

thẻ Visa

Payment by VISA is available. (Có thể thanh toán bằng thẻ Visa.)

distribution costs

chi phí phân phối

Distribution costs have increased. (Chi phí phân phối đã tăng.)

income

thu nhập

Her income is paid monthly. (Thu nhập của cô ấy được trả hàng tháng.)

finance department

phòng tài chính

Contact the finance department for details. (Liên hệ phòng tài chính để biết thêm chi tiết.)

family finances

tài chính gia đình

They discussed their family finances. (Họ thảo luận về tài chính gia đình.)

duty-free store

cửa hàng miễn thuế

You can shop at the duty-free store at the airport. (Bạn có thể mua sắm tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay.)

>>> XEM THÊM: 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất 

1.4. Subjects (Academic subjects)

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Subjects

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

science

khoa học

She is studying science at university. (Cô ấy đang học ngành khoa học ở đại học.)

politics

chính trị học

He chose politics as his major. (Anh ấy chọn ngành chính trị học làm chuyên ngành.)

history

lịch sử

The course covers modern history. (Khóa học bao gồm lịch sử hiện đại.)

biology

sinh học

Biology is a compulsory subject. (Sinh học là môn học bắt buộc.)

architecture

kiến trúc

She wants to study architecture. (Cô ấy muốn học kiến trúc.)

law

luật

He is applying for a degree in law. (Anh ấy đang nộp đơn học ngành luật.)

geography

địa lý

Geography involves map reading. (Địa lý bao gồm kỹ năng đọc bản đồ.)

archaeology

khảo cổ học

She specialises in archaeology. (Cô ấy chuyên về khảo cổ học.)

literature

văn học

He enjoys studying English literature. (Anh ấy thích học văn học Anh.)

business management

quản trị kinh doanh

Business management is popular with students. (Quản trị kinh doanh rất phổ biến với sinh viên.)

agriculture

nông nghiệp

The university offers a course in agriculture. (Trường đại học có khóa học về nông nghiệp.)

statistics

thống kê

You need statistics for this research. (Bạn cần thống kê cho nghiên cứu này.)

mathematics

toán học

Mathematics requires logical thinking. (Toán học đòi hỏi tư duy logic.)

logic

logic học

The class focuses on logic and reasoning. (Lớp học tập trung vào logic và lập luận.)

physics

vật lý

Physics explains natural laws. (Vật lý giải thích các quy luật tự nhiên.)

psychology

tâm lý học

She is interested in psychology. (Cô ấy quan tâm đến tâm lý học.)

anthropology

nhân học

Anthropology studies human cultures. (Nhân học nghiên cứu các nền văn hóa loài người.)

economics

kinh tế học

He is taking a course in economics. (Anh ấy đang học khóa kinh tế học.)

philosophy

triết học

Philosophy encourages critical thinking. (Triết học khuyến khích tư duy phản biện.)

performing arts

nghệ thuật biểu diễn

She studies performing arts. (Cô ấy học nghệ thuật biểu diễn.)

visual arts

mỹ thuật

Visual arts include painting and sculpture. (Mỹ thuật bao gồm hội họa và điêu khắc.)

chemistry

hóa học

Chemistry labs start next week. (Các buổi thực hành hóa học bắt đầu vào tuần tới.)

humanities

khoa học nhân văn

Humanities courses focus on society and culture. (Các môn khoa học nhân văn tập trung vào xã hội và văn hóa.)

>>> XEM THÊM: TRỌN BỘ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC TRONG TIẾNG ANH HAY DÙNG 

1.5. Studying at college / university

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

course outline

đề cương môn học

Please read the course outline carefully. (Vui lòng đọc kỹ đề cương môn học.)

group discussion

thảo luận nhóm

There will be a group discussion in week two. (Sẽ có thảo luận nhóm vào tuần thứ hai.)

handout

tài liệu phát tay

The lecturer gave us a handout. (Giảng viên phát cho chúng tôi tài liệu.)

written work

bài viết

All written work must be submitted online. (Tất cả bài viết phải nộp online.)

report writing

viết báo cáo

The course focuses on report writing skills. (Khóa học tập trung vào kỹ năng viết báo cáo.)

research

nghiên cứu

Students must do independent research. (Sinh viên phải tự nghiên cứu.)

proofreading

soát lỗi

Proofreading is required before submission. (Cần soát lỗi trước khi nộp bài.)

experiment

thí nghiệm

The experiment will be conducted in the lab. (Thí nghiệm sẽ được tiến hành trong phòng lab.)

experience

kinh nghiệm

Previous work experience is useful. (Kinh nghiệm làm việc trước đó rất hữu ích.)

reference

tài liệu tham khảo

List all references at the end. (Liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối bài.)

textbook

giáo trình

This textbook is compulsory. (Giáo trình này là bắt buộc.)

dictionary

từ điển

You may use a dictionary in class. (Bạn có thể dùng từ điển trong lớp.)

laptop

máy tính xách tay

Bring your laptop to lectures. (Mang laptop đến buổi học.)

printer

máy in

The printer is in the library. (Máy in ở trong thư viện.)

student advisor

cố vấn sinh viên

Talk to a student advisor for support. (Trao đổi với cố vấn sinh viên để được hỗ trợ.)

teamwork

làm việc nhóm

The project requires teamwork. (Dự án yêu cầu làm việc nhóm.)

module

học phần

This module lasts 10 weeks. (Học phần này kéo dài 10 tuần.)

topic

chủ đề

Choose a suitable topic. (Chọn một chủ đề phù hợp.)

assessment

đánh giá

Continuous assessment is used. (Áp dụng đánh giá liên tục.)

library

thư viện

The library closes at 9 pm. (Thư viện đóng cửa lúc 9 giờ tối.)

department

khoa

Contact the English department. (Liên hệ khoa tiếng Anh.)

computer centre

trung tâm máy tính

The computer centre opens daily. (Trung tâm máy tính mở cửa hằng ngày.)

classroom

phòng học

The classroom is on the second floor. (Phòng học ở tầng hai.)

lecture

bài giảng

Attendance at lectures is compulsory. (Bắt buộc tham dự bài giảng.)

tutor

gia sư / trợ giảng

Your tutor will give feedback. (Trợ giảng sẽ đưa ra phản hồi.)

main hall

hội trường chính

The talk is in the main hall. (Buổi nói chuyện ở hội trường chính.)

attendance

sự chuyên cần

Poor attendance affects grades. (Đi học không đều ảnh hưởng điểm số.)

deadline

hạn nộp

The deadline is Friday. (Hạn nộp là thứ Sáu.)

give a talk

thuyết trình

Students must give a talk. (Sinh viên phải thuyết trình.)

speech

bài phát biểu

She prepared a short speech. (Cô ấy chuẩn bị một bài phát biểu ngắn.)

computer laboratory

phòng máy

The computer laboratory is fully equipped. (Phòng máy được trang bị đầy đủ.)

certificate

chứng chỉ

You’ll receive a certificate. (Bạn sẽ nhận được chứng chỉ.)

diploma

bằng

He obtained a diploma in IT. (Anh ấy nhận bằng CNTT.)

placement test

bài kiểm tra xếp lớp

New students take a placement test. (Sinh viên mới làm bài kiểm tra xếp lớp.)

overseas students

sinh viên quốc tế

Overseas students need visas. (Sinh viên quốc tế cần thị thực.)

full-time

toàn thời gian

She is a full-time student. (Cô ấy là sinh viên toàn thời gian.)

facilities

cơ sở vật chất

The campus has excellent facilities. (Khuôn viên có cơ sở vật chất rất tốt.)

college

trường cao đẳng

He studies at a local college. (Anh ấy học tại một trường cao đẳng địa phương.)

dining room

nhà ăn

The dining room serves lunch. (Nhà ăn phục vụ bữa trưa.)

specialist

chuyên gia

A specialist will give the lecture. (Một chuyên gia sẽ giảng bài.)

knowledge

kiến thức

The course builds practical knowledge. (Khóa học xây dựng kiến thức thực tiễn.)

international

quốc tế

It’s an international program. (Đây là chương trình quốc tế.)

accommodation

chỗ ở

The university provides accommodation. (Trường cung cấp chỗ ở.)

home stay

ở nhà người bản xứ

She chose home stay accommodation. (Cô ấy chọn hình thức ở homestay.)

primary

sơ cấp

This is a primary level course. (Đây là khóa học sơ cấp.)

secondary

trung cấp

He completed secondary education. (Anh ấy hoàn thành bậc trung học.)

intermediate

trung cấp

The class is intermediate level. (Lớp ở trình độ trung cấp.)

media room

phòng truyền thông

The media room is available. (Phòng truyền thông có sẵn.)

resources room

phòng tài nguyên

Use the resources room for study. (Sử dụng phòng tài nguyên để học.)

staff

nhân viên

Teaching staff are supportive. (Nhân viên giảng dạy rất hỗ trợ.)

commencement

lễ khai giảng

Commencement is in September. (Lễ khai giảng vào tháng Chín.)

dissertation

luận văn

She is writing her dissertation. (Cô ấy đang viết luận văn.)

leaflet

tờ rơi

Pick up a leaflet at reception. (Lấy tờ rơi ở quầy lễ tân.)

faculty

khoa / giảng viên

The faculty is well-known. (Khoa này rất nổi tiếng.)

pupils

học sinh

The program is for young pupils. (Chương trình dành cho học sinh nhỏ tuổi.)

pencil

bút chì

Bring a pencil to the test. (Mang bút chì vào phòng thi.)

feedback

phản hồi

You’ll receive written feedback. (Bạn sẽ nhận phản hồi bằng văn bản.)

tasks

nhiệm vụ

Complete all assigned tasks. (Hoàn thành tất cả nhiệm vụ được giao.)

outcomes

kết quả đầu ra

Learning outcomes are listed. (Kết quả đầu ra được liệt kê.)

advanced

nâng cao

This is an advanced course. (Đây là khóa học nâng cao.)

introductory

nhập môn

Take an introductory class first. (Học lớp nhập môn trước.)

extra background

kiến thức bổ trợ

Students need extra background reading. (Sinh viên cần đọc thêm kiến thức nền.)

higher education

giáo dục đại học

Higher education is expanding. (Giáo dục đại học đang mở rộng.)

guidelines

hướng dẫn

Follow the guidelines carefully. (Làm theo hướng dẫn cẩn thận.)

post-secondary

sau trung học

Post-secondary education options vary. (Các lựa chọn sau trung học rất đa dạng.)

supervisor

người hướng dẫn

Meet your supervisor weekly. (Gặp người hướng dẫn hằng tuần.)

bachelor’s degree

bằng cử nhân

She earned a bachelor’s degree. (Cô ấy lấy bằng cử nhân.)

compound

khu phức hợp

The campus compound is large. (Khuôn viên trường rất rộng.)

vocabulary

từ vựng

Improve your academic vocabulary. (Cải thiện từ vựng học thuật.)

student support services

dịch vụ hỗ trợ SV

Student support services are free. (Dịch vụ hỗ trợ sinh viên miễn phí.)

student retention

duy trì SV

The school focuses on student retention. (Trường chú trọng giữ chân sinh viên.)

publication

ấn phẩm

The research led to a publication. (Nghiên cứu dẫn đến một ấn phẩm.)

foreign students

sinh viên nước ngoài

Foreign students need orientation. (Sinh viên nước ngoài cần định hướng.)

schedule

thời khóa biểu

Check your class schedule. (Kiểm tra thời khóa biểu.)

school reunion

họp mặt cựu HS

A school reunion is planned. (Buổi họp mặt cựu học sinh được lên kế hoạch.)

registrar’s office

phòng đào tạo

Register at the registrar’s office. (Đăng ký tại phòng đào tạo.)

stationery

văn phòng phẩm

Buy stationery before class. (Mua văn phòng phẩm trước khi học.)

>>> XEM THÊM: 230+ TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC AI HỌC TIẾNG ANH CŨNG PHẢI BIẾT 

1.6. Marketing

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Marketing

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

catalogue

danh mục sản phẩm

Customers can order from the catalogue. (Khách hàng có thể đặt hàng từ danh mục.)

interview

phỏng vấn

She has a job interview tomorrow. (Cô ấy có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.)

newsletter

bản tin

The company sends a monthly newsletter. (Công ty gửi bản tin hàng tháng.)

competition

cuộc thi / cạnh tranh

The firm won a marketing competition. (Công ty thắng một cuộc thi marketing.)

TV program

chương trình truyền hình

The product appeared on a TV program. (Sản phẩm xuất hiện trên chương trình truyền hình.)

strategies

chiến lược

They discussed marketing strategies. (Họ thảo luận các chiến lược marketing.)

research method

phương pháp nghiên cứu

Choose an appropriate research method. (Chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp.)

entertainment industry

ngành giải trí

She works in the entertainment industry. (Cô ấy làm việc trong ngành giải trí.)

leadership

khả năng lãnh đạo

Leadership skills are essential. (Kỹ năng lãnh đạo là thiết yếu.)

management

quản lý

The management approved the plan. (Ban quản lý đã phê duyệt kế hoạch.)

display

trưng bày

Products are on display near the entrance. (Sản phẩm được trưng bày gần lối vào.)

products

sản phẩm

The company launched new products. (Công ty ra mắt sản phẩm mới.)

customer

khách hàng

Customer feedback is important. (Phản hồi khách hàng rất quan trọng.)

special offer

ưu đãi đặc biệt

There is a special offer this week. (Có ưu đãi đặc biệt trong tuần này.)

collecting data

thu thập dữ liệu

The survey focuses on collecting data. (Khảo sát tập trung vào việc thu thập dữ liệu.)

questionnaire

bảng câu hỏi

Fill in the questionnaire. (Điền vào bảng câu hỏi.)

survey

khảo sát

We conducted a customer survey. (Chúng tôi thực hiện khảo sát khách hàng.)

mass media

truyền thông đại chúng

Advertising relies on mass media. (Quảng cáo dựa vào truyền thông đại chúng.)

statistic

số liệu thống kê

The report includes key statistics. (Báo cáo bao gồm các số liệu thống kê chính.)

profit margin

biên lợi nhuận

The profit margin increased. (Biên lợi nhuận đã tăng.)

poll

cuộc thăm dò

A public poll was carried out. (Một cuộc thăm dò công chúng đã được thực hiện.)

business card

danh thiếp

She gave me her business card. (Cô ấy đưa tôi danh thiếp.)

training

đào tạo

Staff receive regular training. (Nhân viên được đào tạo thường xuyên.)

trainee

thực tập sinh

He works as a trainee. (Anh ấy làm việc với vai trò thực tập sinh.)

merchandise

hàng hóa

The store sells branded merchandise. (Cửa hàng bán hàng hóa có thương hiệu.)

manufacture

sản xuất

The company manufactures electronics. (Công ty sản xuất thiết bị điện tử.)

recruitment

tuyển dụng

The firm is expanding recruitment. (Công ty đang mở rộng tuyển dụng.)

>>> XEM THÊM: TỔNG HỢP 100+ TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH MARKETING ĐẦY ĐỦ NHẤT 

1.7. Health

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

catalogue

danh mục sản phẩm

Customers can order items from the catalogue. (Khách hàng có thể đặt sản phẩm từ danh mục.)

interview

phỏng vấn

She has an interview for a marketing position. (Cô ấy có buổi phỏng vấn cho vị trí marketing.)

newsletter

bản tin

The company sends a monthly newsletter to clients. (Công ty gửi bản tin hàng tháng cho khách hàng.)

competition

cuộc thi / sự cạnh tranh

The brand entered a national marketing competition. (Thương hiệu tham gia một cuộc thi marketing toàn quốc.)

TV program

chương trình truyền hình

The product was advertised on a TV program. (Sản phẩm được quảng cáo trên chương trình truyền hình.)

strategies

chiến lược

They discussed sales and marketing strategies. (Họ thảo luận các chiến lược bán hàng và marketing.)

research method

phương pháp nghiên cứu

This project uses a quantitative research method. (Dự án này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng.)

entertainment industry

ngành công nghiệp giải trí

She works in the entertainment industry. (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp giải trí.)

leadership

khả năng lãnh đạo

Leadership skills are important in management. (Kỹ năng lãnh đạo rất quan trọng trong quản lý.)

management

quản lý

The management approved the advertising plan. (Ban quản lý đã phê duyệt kế hoạch quảng cáo.)

display

trưng bày

New products are on display at the entrance. (Sản phẩm mới được trưng bày ở lối vào.)

products

sản phẩm

The company launched eco-friendly products. (Công ty ra mắt các sản phẩm thân thiện môi trường.)

customer

khách hàng

Customer satisfaction is a top priority. (Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu.)

special offer

ưu đãi đặc biệt

There is a special offer this weekend. (Có ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần này.)

collecting data

thu thập dữ liệu

The team is collecting data from surveys. (Nhóm đang thu thập dữ liệu từ khảo sát.)

questionnaire

bảng câu hỏi

Please complete the questionnaire online. (Vui lòng hoàn thành bảng câu hỏi trực tuyến.)

survey

khảo sát

The company conducted a market survey. (Công ty đã tiến hành khảo sát thị trường.)

mass media

truyền thông đại chúng

Advertising through mass media reaches more people. (Quảng cáo qua truyền thông đại chúng tiếp cận nhiều người hơn.)

statistic

số liệu thống kê

The report includes sales statistics. (Báo cáo bao gồm số liệu thống kê doanh số.)

profit margin

biên lợi nhuận

The profit margin has increased this year. (Biên lợi nhuận đã tăng trong năm nay.)

poll

cuộc thăm dò

A public poll was carried out online. (Một cuộc thăm dò công chúng được thực hiện trực tuyến.)

business card

danh thiếp

He gave me his business card after the meeting. (Anh ấy đưa tôi danh thiếp sau cuộc họp.)

training

đào tạo

New staff receive professional training. (Nhân viên mới được đào tạo chuyên nghiệp.)

trainee

thực tập sinh

She joined the company as a trainee. (Cô ấy gia nhập công ty với vai trò thực tập sinh.)

merchandise

hàng hóa

The shop sells branded merchandise. (Cửa hàng bán hàng hóa có thương hiệu.)

manufacture

sản xuất

The company manufactures electronic devices. (Công ty sản xuất thiết bị điện tử.)

recruitment

tuyển dụng

The firm is expanding its recruitment process. (Công ty đang mở rộng hoạt động tuyển dụng.)

>>> XEM THÊM: TỔNG HỢP TỪ VỰNG VÀ CÂU GIAO TIẾP VỀ SỨC KHỎE PHỔ BIẾN NHẤT 

1.8. Nature

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

field

cánh đồng

The house is surrounded by open fields. (Ngôi nhà được bao quanh bởi những cánh đồng rộng.)

footbridge

cầu đi bộ

A wooden footbridge crosses the river. (Một cây cầu đi bộ bằng gỗ bắc qua con sông.)

environment

môi trường

We must protect the natural environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên.)

waterfall

thác nước

The trail leads to a large waterfall. (Con đường mòn dẫn đến một thác nước lớn.)

river

sông

The river flows through the valley. (Con sông chảy qua thung lũng.)

mountain

núi

They climbed a high mountain. (Họ leo một ngọn núi cao.)

forest

rừng

The area is covered by dense forest. (Khu vực được bao phủ bởi rừng rậm.)

village

làng

A small village lies nearby. (Một ngôi làng nhỏ nằm gần đó.)

coast

bờ biển

The hotel is located on the coast. (Khách sạn nằm trên bờ biển.)

reef

rạn san hô

The reef is home to many fish. (Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loài cá.)

lake

hồ

They went swimming in the lake. (Họ đi bơi ở hồ.)

valley

thung lũng

The town is in a valley. (Thị trấn nằm trong thung lũng.)

hill

đồi

The path goes up a steep hill. (Con đường lên một ngọn đồi dốc.)

cliff

vách đá

Be careful near the cliff. (Hãy cẩn thận gần vách đá.)

island

đảo

The resort is on a private island. (Khu nghỉ dưỡng nằm trên một hòn đảo riêng.)

peninsula

bán đảo

Italy is a peninsula. (Ý là một bán đảo.)

earthquake

động đất

The region experienced an earthquake. (Khu vực này đã trải qua một trận động đất.)

avalanche

tuyết lở

The road was closed due to an avalanche. (Con đường bị đóng do tuyết lở.)

tornado

lốc xoáy

A tornado hit the town. (Một cơn lốc xoáy đã tấn công thị trấn.)

typhoon

bão nhiệt đới

The typhoon caused heavy damage. (Cơn bão nhiệt đới gây thiệt hại nặng.)

desertification

sa mạc hóa

Desertification affects farmland. (Sa mạc hóa ảnh hưởng đến đất nông nghiệp.)

volcano

núi lửa

The volcano erupted last year. (Núi lửa phun trào năm ngoái.)

disaster

thảm họa

The flood was a natural disaster. (Trận lũ là một thảm họa thiên nhiên.)

catastrophe

thảm họa lớn

The earthquake led to a catastrophe. (Trận động đất dẫn đến thảm họa lớn.)

erosion

xói mòn

Soil erosion damages the land. (Xói mòn đất làm hư hại đất đai.)

landslides

sạt lở đất

Heavy rain caused landslides. (Mưa lớn gây ra sạt lở đất.)

storm

bão

A strong storm is forecast. (Dự báo có cơn bão mạnh.)

flood

lũ lụt

The village was flooded after the flood. (Ngôi làng bị ngập sau trận lũ.)

hurricane

bão lớn

The hurricane reached the coast. (Cơn bão lớn đã đổ bộ bờ biển.)

pond

ao

There is a small pond in the park. (Có một cái ao nhỏ trong công viên.)

jungle

rừng rậm

They explored the tropical jungle. (Họ khám phá rừng rậm nhiệt đới.)

oasis

ốc đảo

An oasis provides water in the desert. (Ốc đảo cung cấp nước trong sa mạc.)

dam

đập nước

The dam controls the river flow. (Con đập kiểm soát dòng chảy của sông.)

canyon

hẻm núi

The canyon attracts many visitors. (Hẻm núi thu hút nhiều du khách.)

>>> XEM THÊM: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG 

1.9. The environment

Từ vựng IELTS Listening chủ đề The environment

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

greenhouse effect

hiệu ứng nhà kính

The greenhouse effect increases global temperatures. (Hiệu ứng nhà kính làm tăng nhiệt độ toàn cầu.)

acid rain

mưa axit

Acid rain damages forests. (Mưa axit gây hại rừng.)

global warming

sự nóng lên toàn cầu

Global warming affects climate patterns. (Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến khí hậu.)

carbon dioxide

khí CO₂

Cars produce carbon dioxide. (Ô tô thải ra khí CO₂.)

burning fossil fuels

đốt nhiên liệu hóa thạch

Burning fossil fuels causes pollution. (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.)

exhaust fumes

khí thải

Exhaust fumes pollute city air. (Khí thải làm ô nhiễm không khí đô thị.)

deforestation

phá rừng

Deforestation leads to soil erosion. (Phá rừng dẫn đến xói mòn đất.)

nitrogen oxide

khí oxit nitơ

Nitrogen oxide contributes to smog. (Khí oxit nitơ góp phần tạo khói mù.)

smog

khói mù

The city is covered in smog. (Thành phố bị bao phủ bởi khói mù.)

climate

khí hậu

The climate is changing rapidly. (Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.)

pollution

ô nhiễm

Air pollution affects health. (Ô nhiễm không khí ảnh hưởng sức khỏe.)

temperature

nhiệt độ

The average temperature has risen. (Nhiệt độ trung bình đã tăng.)

power plants

nhà máy điện

Power plants produce electricity. (Nhà máy điện sản xuất điện.)

landfill

bãi chôn lấp rác

Waste is sent to a landfill. (Rác được đưa đến bãi chôn lấp.)

cattle

gia súc

Cattle farming produces methane. (Chăn nuôi gia súc thải ra khí metan.)

wind turbine

tua-bin gió

A wind turbine generates clean energy. (Tua-bin gió tạo ra năng lượng sạch.)

solar power

năng lượng mặt trời

The building uses solar power. (Tòa nhà sử dụng năng lượng mặt trời.)

hydroelectric power

thủy điện

The dam provides hydroelectric power. (Con đập cung cấp điện năng thủy điện.)

renewable

tái tạo được

Wind is a renewable energy source. (Gió là nguồn năng lượng tái tạo.)

source of energy

nguồn năng lượng

Coal is a major source of energy. (Than đá là nguồn năng lượng chính.)

reliable

đáng tin cậy

Solar energy is becoming more reliable. (Năng lượng mặt trời ngày càng đáng tin cậy.)

solar panels

tấm pin mặt trời

Solar panels are installed on roofs. (Tấm pin mặt trời được lắp trên mái nhà.)

environmentally friendly

thân thiện môi trường

The product is environmentally friendly. (Sản phẩm thân thiện với môi trường.)

oxygen

oxy

Trees produce oxygen. (Cây xanh tạo ra oxy.)

chemical-free

không hóa chất

They prefer chemical-free farming. (Họ ưa chuộng nông nghiệp không hóa chất.)

desert

sa mạc

Rainfall is low in the desert. (Lượng mưa thấp ở sa mạc.)

degradation

suy thoái

Soil degradation reduces fertility. (Suy thoái đất làm giảm độ màu mỡ.)

vegetation

thảm thực vật

Dense vegetation covers the area. (Thảm thực vật dày bao phủ khu vực.)

sea level

mực nước biển

Sea level is rising globally. (Mực nước biển đang dâng trên toàn cầu.)

ocean currents

dòng hải lưu

Ocean currents affect climate. (Dòng hải lưu ảnh hưởng khí hậu.)

soil conditioner

chất cải tạo đất

Farmers use soil conditioners. (Nông dân dùng chất cải tạo đất.)

coal

than đá

Coal is a fossil fuel. (Than đá là nhiên liệu hóa thạch.)

fossil fuels

nhiên liệu hóa thạch

Fossil fuels cause pollution. (Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.)

firewood

củi đốt

Some households still use firewood. (Một số hộ gia đình vẫn dùng củi đốt.)

drought

hạn hán

The region suffers from drought. (Khu vực này chịu hạn hán.)

contaminated

bị ô nhiễm

The river is contaminated. (Con sông bị ô nhiễm.)

>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Anh về ô nhiễm môi trường 

1.10. The animal kingdom

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

birds of prey

chim săn mồi

Birds of prey have sharp claws. (Chim săn mồi có móng vuốt sắc.)

seabirds

chim biển

Seabirds live near the coast. (Chim biển sống gần bờ.)

poultry and game

gia cầm & thú săn

Poultry and game are sold separately. (Gia cầm và thú săn được bán riêng.)

mammals

động vật có vú

Humans are mammals. (Con người là động vật có vú.)

cetacean

động vật có vú biển

Whales are cetaceans. (Cá voi là động vật có vú biển.)

whale

cá voi

The whale migrates annually. (Cá voi di cư hằng năm.)

primates

linh trưởng

Monkeys are primates. (Khỉ là động vật linh trưởng.)

rodents

loài gặm nhấm

Mice are rodents. (Chuột là loài gặm nhấm.)

fish

Fish breathe through gills. (Cá thở bằng mang.)

amphibian

động vật lưỡng cư

Frogs are amphibians. (Ếch là động vật lưỡng cư.)

reptile

bò sát

Snakes are reptiles. (Rắn là loài bò sát.)

insects

côn trùng

Insects have six legs. (Côn trùng có sáu chân.)

octopus

bạch tuộc

An octopus has eight arms. (Bạch tuộc có tám xúc tu.)

phylum

ngành (sinh học)

Animals are grouped by phylum. (Động vật được phân loại theo ngành.)

class

lớp

Mammals belong to a class. (Động vật có vú thuộc một lớp.)

order

bộ

Carnivores are an order. (Động vật ăn thịt là một bộ.)

family

họ

Lions belong to the cat family. (Sư tử thuộc họ mèo.)

genus

chi

The genus Panthera includes lions. (Chi Panthera gồm sư tử.)

species

loài

Each species is unique. (Mỗi loài là duy nhất.)

livestock

gia súc

Livestock are raised on farms. (Gia súc được nuôi ở trang trại.)

creature

sinh vật

Sea creatures live underwater. (Sinh vật biển sống dưới nước.)

lion

sư tử

The lion is a predator. (Sư tử là loài săn mồi.)

penguin

chim cánh cụt

Penguins cannot fly. (Chim cánh cụt không bay được.)

mushroom

nấm

Wild mushrooms can be poisonous. (Nấm hoang có thể độc.)

fungus

nấm (ngành)

Fungus grows in damp places. (Nấm phát triển ở nơi ẩm.)

leaves

Leaves absorb sunlight. (Lá hấp thụ ánh sáng.)

seed

hạt

A seed grows into a plant. (Hạt phát triển thành cây.)

core

lõi

The apple core was removed. (Lõi táo đã được bỏ đi.)

bark

vỏ cây

The bark protects the tree. (Vỏ cây bảo vệ thân cây.)

trunk

thân cây

The trunk is very thick. (Thân cây rất dày.)

twig

cành nhỏ

A bird sat on a twig. (Con chim đậu trên cành nhỏ.)

branch

cành cây

The branch broke off. (Cành cây bị gãy.)

flower

hoa

The flower is blooming. (Hoa đang nở.)

stem

thân (cây)

The stem supports the plant. (Thân nâng đỡ cây.)

roots

rễ

Roots absorb water. (Rễ hút nước.)

cluster

chùm

Grapes grow in clusters. (Nho mọc thành chùm.)

fertilizer

phân bón

Fertilizer improves soil quality. (Phân bón cải thiện đất.)

>>> XEM THÊM: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CON VẬT THÔNG DỤNG NHẤT 

1.11. Continents

 

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Continents

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

continent

châu lục

Asia is the largest continent. (Châu Á là châu lục lớn nhất.)

South America

Nam Mỹ

Brazil is in South America. (Brazil thuộc Nam Mỹ.)

North America

Bắc Mỹ

Canada is in North America. (Canada thuộc Bắc Mỹ.)

Africa

Châu Phi

Africa has a diverse climate. (Châu Phi có khí hậu đa dạng.)

Asia

Châu Á

Asia has the largest population. (Châu Á có dân số đông nhất.)

Europe

Châu Âu

France is in Europe. (Pháp thuộc châu Âu.)

Australia

Châu Đại Dương / Úc

Australia is both a country and a continent. (Úc vừa là quốc gia vừa là châu lục.)

Antarctica

Châu Nam Cực

Antarctica is covered in ice. (Nam Cực được bao phủ bởi băng.)

1.12. Countries

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

country

quốc gia

Each country has its own culture. (Mỗi quốc gia có nền văn hóa riêng.)

Egypt

Ai Cập

Egypt is famous for pyramids. (Ai Cập nổi tiếng với kim tự tháp.)

Mexico

Mê-hi-cô

Mexico is in North America. (Mexico thuộc Bắc Mỹ.)

France

Pháp

France is known for fashion. (Pháp nổi tiếng về thời trang.)

Indonesia

Indonesia

Indonesia has many islands. (Indonesia có nhiều hòn đảo.)

Turkey

Thổ Nhĩ Kỳ

Turkey lies between Europe and Asia. (Thổ Nhĩ Kỳ nằm giữa châu Âu và châu Á.)

England

Anh

England is part of the UK. (Anh là một phần của Vương quốc Anh.)

Germany

Đức

Germany has a strong economy. (Đức có nền kinh tế mạnh.)

China

Trung Quốc

China has a large population. (Trung Quốc có dân số đông.)

Greece

Hy Lạp

Greece is the birthplace of democracy. (Hy Lạp là cái nôi của dân chủ.)

Brazil

Brazil

Brazil is in South America. (Brazil thuộc Nam Mỹ.)

India

Ấn Độ

India is culturally diverse. (Ấn Độ có văn hóa đa dạng.)

North Korea

Triều Tiên

North Korea is in East Asia. (Triều Tiên thuộc Đông Á.)

Malaysia

Malaysia

Malaysia is in Southeast Asia. (Malaysia thuộc Đông Nam Á.)

New Zealand

New Zealand

New Zealand is known for its scenery. (New Zealand nổi tiếng với phong cảnh.)

Nigeria

Nigeria

Nigeria is in West Africa. (Nigeria thuộc Tây Phi.)

Pakistan

Pakistan

Pakistan borders India. (Pakistan giáp Ấn Độ.)

Singapore

Singapore

Singapore is a city-state. (Singapore là quốc gia – thành phố.)

Switzerland

Thụy Sĩ

Switzerland is famous for banks. (Thụy Sĩ nổi tiếng về ngân hàng.)

United Kingdom

Vương quốc Anh

The United Kingdom includes England. (Vương quốc Anh bao gồm Anh.)

Italy

Ý

Italy is shaped like a boot. (Ý có hình chiếc ủng.)

the Dominican Republic

Cộng hòa Dominica

The Dominican Republic is a Caribbean country. (Cộng hòa Dominica là quốc gia vùng Caribe.)

the Philippines

Philippines

The Philippines consists of many islands. (Philippines gồm nhiều đảo.)

Denmark

Đan Mạch

Denmark is in Northern Europe. (Đan Mạch thuộc Bắc Âu.)

1.13. Languages

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

linguistics

ngôn ngữ học

She studies linguistics at university. (Cô ấy học ngôn ngữ học ở đại học.)

bilingual

song ngữ

He is bilingual in English and French. (Anh ấy nói song ngữ Anh – Pháp.)

trilingual

tam ngữ

She is trilingual. (Cô ấy nói được ba ngôn ngữ.)

polyglot

người đa ngôn ngữ

A polyglot can speak many languages. (Người đa ngôn ngữ có thể nói nhiều thứ tiếng.)

Portuguese

tiếng Bồ Đào Nha

Portuguese is spoken in Brazil. (Tiếng Bồ Đào Nha được nói ở Brazil.)

Mandarin

tiếng Quan Thoại

Mandarin is widely spoken in China. (Tiếng Quan Thoại được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc.)

Bengali

tiếng Bengal

Bengali is spoken in Bangladesh. (Tiếng Bengal được nói ở Bangladesh.)

Chinese

tiếng Trung

Chinese has many dialects. (Tiếng Trung có nhiều phương ngữ.)

Hindi

tiếng Hindi

Hindi is an official language of India. (Tiếng Hindi là ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.)

Russian

tiếng Nga

Russian uses the Cyrillic alphabet. (Tiếng Nga dùng bảng chữ cái Cyrillic.)

Japanese

tiếng Nhật

Japanese has three writing systems. (Tiếng Nhật có ba hệ chữ viết.)

German

tiếng Đức

German is spoken in Germany. (Tiếng Đức được nói ở Đức.)

Punjabi

tiếng Punjabi

Punjabi is widely spoken in India and Pakistan. (Tiếng Punjabi được nói nhiều ở Ấn Độ và Pakistan.)

Thai

tiếng Thái

Thai is the official language of Thailand. (Tiếng Thái là ngôn ngữ chính thức của Thái Lan.)

Persian

tiếng Ba Tư

Persian is spoken in Iran. (Tiếng Ba Tư được nói ở Iran.)

Filipino

tiếng Philippines

Filipino is the national language. (Tiếng Filipino là ngôn ngữ quốc gia.)

French

tiếng Pháp

French is spoken in many countries. (Tiếng Pháp được nói ở nhiều quốc gia.)

Italian

tiếng Ý

Italian comes from Latin. (Tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latin.)

Greek

tiếng Hy Lạp

Greek has an ancient history. (Tiếng Hy Lạp có lịch sử lâu đời.)

1.14. Architecture and buildings

 

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ (kèm dịch trong ngoặc)

dome

mái vòm

The mosque has a large dome. (Nhà thờ Hồi giáo có mái vòm lớn.)

palace

cung điện

The king lives in a palace. (Nhà vua sống trong cung điện.)

fort

pháo đài

The old fort protected the city. (Pháo đài cổ bảo vệ thành phố.)

castle

lâu đài

The castle attracts many tourists. (Lâu đài thu hút nhiều du khách.)

glasshouse

nhà kính

Plants are grown in a glasshouse. (Cây được trồng trong nhà kính.)

pyramid

kim tự tháp

The pyramids are in Egypt. (Các kim tự tháp ở Ai Cập.)

log cabin

nhà gỗ

They stayed in a log cabin. (Họ ở trong một căn nhà gỗ.)

lighthouse

hải đăng

The lighthouse guides ships at night. (Hải đăng dẫn đường cho tàu thuyền ban đêm.)

hut

túp lều

The villagers live in small huts. (Dân làng sống trong những túp lều nhỏ.)

skyscraper

tòa nhà chọc trời

New York has many skyscrapers. (New York có nhiều tòa nhà chọc trời.)

sculpture

tượng điêu khắc

The museum displays a stone sculpture. (Bảo tàng trưng bày một bức tượng đá.)

>>> XEM THÊM: Sai lầm thường gặp khi luyện nghe IELTS Listening và cách sửa 

1.15. Homes

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

semi-detached house

nhà song lập

They live in a semi-detached house. (Họ sống trong một căn nhà song lập.)

duplex

nhà hai căn liền kề

She bought a duplex near the city. (Cô ấy mua một căn nhà duplex gần trung tâm.)

terraced house

nhà liền kề

Terraced houses are common in the UK. (Nhà liền kề phổ biến ở Anh.)

town house

nhà phố

He owns a town house downtown. (Anh ấy sở hữu một căn nhà phố trung tâm.)

row house

nhà dãy

They rent a row house. (Họ thuê một căn nhà dãy.)

bungalow

nhà một tầng

My grandparents live in a bungalow. (Ông bà tôi sống trong nhà một tầng.)

thatched cottage

nhà tranh mái rơm

The village has a thatched cottage. (Ngôi làng có một căn nhà tranh mái rơm.)

mobile home

nhà di động

They live in a mobile home. (Họ sống trong nhà di động.)

houseboat

nhà thuyền

A houseboat floats on the river. (Nhà thuyền nổi trên sông.)

block of flats

khu chung cư

She lives in a block of flats. (Cô ấy sống trong khu chung cư.)

apartment building

tòa nhà căn hộ

The apartment building is newly built. (Tòa nhà căn hộ mới được xây.)

condominium

căn hộ sở hữu

He bought a condominium. (Anh ấy mua một căn hộ sở hữu.)

chimney

ống khói

Smoke came out of the chimney. (Khói bay ra từ ống khói.)

bedroom

phòng ngủ

The house has three bedrooms. (Ngôi nhà có ba phòng ngủ.)

basement

tầng hầm

The laundry room is in the basement. (Phòng giặt ở tầng hầm.)

landlord

chủ nhà

The landlord fixed the roof. (Chủ nhà sửa mái.)

tenant

người thuê nhà

The tenant pays rent monthly. (Người thuê trả tiền thuê hàng tháng.)

rent

tiền thuê / thuê

I pay rent every month. (Tôi trả tiền thuê mỗi tháng.)

lease

hợp đồng thuê

They signed a one-year lease. (Họ ký hợp đồng thuê một năm.)

neighborhood

khu dân cư

It’s a quiet neighborhood. (Đây là khu dân cư yên tĩnh.)

suburb

ngoại ô

She lives in the suburb. (Cô ấy sống ở ngoại ô.)

sofa

ghế sofa

The sofa is in the living room. (Ghế sofa ở phòng khách.)

coffee table

bàn trà

There is a coffee table in front of the sofa. (Có bàn trà trước ghế sofa.)

dormitory

ký túc xá

Students stay in a dormitory. (Sinh viên ở ký túc xá.)

storey

tầng

The building has five storeys. (Tòa nhà có năm tầng.)

kitchen

nhà bếp

She is cooking in the kitchen. (Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.)

refrigerator

tủ lạnh

Milk is in the refrigerator. (Sữa ở trong tủ lạnh.)

microwave

lò vi sóng

Heat the food in the microwave. (Hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.)

ground floor

tầng trệt

The shop is on the ground floor. (Cửa hàng ở tầng trệt.)

oven

lò nướng

The cake is in the oven. (Bánh đang ở trong lò nướng.)

hallway

hành lang

Shoes are kept in the hallway. (Giày được để ở hành lang.)

insurance

bảo hiểm

Home insurance is important. (Bảo hiểm nhà ở rất quan trọng.)

>>> XEM THÊM: 9 Tips luyện IELTS Listening 6.5 hiệu quả: Lộ trình & Tài liệu 

1.16. In the city

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

city / cities

thành phố

Many people move to big cities. (Nhiều người chuyển đến các thành phố lớn.)

street

đường phố

The shop is on this street. (Cửa hàng ở trên con phố này.)

lane

hẻm / ngõ

The café is in a small lane. (Quán cà phê nằm trong một con hẻm nhỏ.)

city centre

trung tâm thành phố

The hotel is in the city centre. (Khách sạn ở trung tâm thành phố.)

central station

ga trung tâm

Meet me at the central station. (Gặp tôi ở ga trung tâm.)

car park

bãi đỗ xe

There is a car park behind the mall. (Có bãi đỗ xe phía sau trung tâm thương mại.)

department store

cửa hàng bách hóa

She shops at a department store. (Cô ấy mua sắm ở cửa hàng bách hóa.)

bridge

cây cầu

The bridge crosses the river. (Cây cầu bắc qua sông.)

temple

đền / chùa

The temple is very old. (Ngôi chùa rất cổ.)

embassy

đại sứ quán

He works at the embassy. (Anh ấy làm việc tại đại sứ quán.)

road system

hệ thống đường sá

The road system is well planned. (Hệ thống đường sá được quy hoạch tốt.)

hospital

bệnh viện

She was taken to the hospital. (Cô ấy được đưa đến bệnh viện.)

garden

công viên / vườn

There is a public garden nearby. (Có một công viên công cộng gần đây.)

avenue

đại lộ

They live on a busy avenue. (Họ sống trên một đại lộ đông đúc.)

>>> XEM THÊM: Thang điểm IELTS Listening: Cách tính, giải thích band điểm 

1.17. Workplaces

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Workplaces

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

clinic

phòng khám

She works at a medical clinic. (Cô ấy làm việc tại phòng khám.)

dentist

nha sĩ

I have an appointment with the dentist. (Tôi có lịch hẹn với nha sĩ.)

reception

quầy lễ tân

Please wait at the reception. (Vui lòng đợi ở quầy lễ tân.)

appointment

cuộc hẹn

I made an appointment for Monday. (Tôi đã đặt lịch hẹn vào thứ Hai.)

staff selection

tuyển chọn nhân sự

Staff selection is very important. (Việc tuyển chọn nhân sự rất quan trọng.)

colleague

đồng nghiệp

She is friendly with her colleagues. (Cô ấy thân thiện với các đồng nghiệp.)

workshop

xưởng / buổi hội thảo

The training workshop starts today. (Buổi hội thảo đào tạo bắt đầu hôm nay.)

showroom

phòng trưng bày

Cars are displayed in the showroom. (Xe được trưng bày trong phòng triển lãm.)

information desk

quầy thông tin

Ask at the information desk. (Hãy hỏi ở quầy thông tin.)

employer

người sử dụng lao động

The employer offers good benefits. (Chủ lao động đưa ra phúc lợi tốt.)

employment

việc làm

He is looking for employment. (Anh ấy đang tìm việc làm.)

unemployed

thất nghiệp

She has been unemployed for months. (Cô ấy đã thất nghiệp nhiều tháng.)

technical cooperation

hợp tác kỹ thuật

The project involves technical cooperation. (Dự án liên quan đến hợp tác kỹ thuật.)

team leaders

trưởng nhóm

Team leaders manage the staff. (Trưởng nhóm quản lý nhân viên.)

stress

căng thẳng

Work stress affects health. (Căng thẳng công việc ảnh hưởng sức khỏe.)

ability

năng lực

She has strong communication ability. (Cô ấy có năng lực giao tiếp tốt.)

vision

tầm nhìn

The manager has a clear vision. (Người quản lý có tầm nhìn rõ ràng.)

confidence

sự tự tin

Confidence helps in interviews. (Sự tự tin giúp ích trong phỏng vấn.)

employee

nhân viên

The company hired new employees. (Công ty tuyển nhân viên mới.)

internship

kỳ thực tập

He completed a summer internship. (Anh ấy hoàn thành kỳ thực tập mùa hè.)

1.18. Rating and qualities

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

reasonable

hợp lý

The price is reasonable. (Giá cả hợp lý.)

satisfactory

đạt yêu cầu

The service was satisfactory. (Dịch vụ đạt yêu cầu.)

dangerous

nguy hiểm

This road is dangerous at night. (Con đường này nguy hiểm vào ban đêm.)

safe

an toàn

The area is safe for children. (Khu vực này an toàn cho trẻ em.)

strongly recommended

rất được khuyến nghị

This hotel is strongly recommended. (Khách sạn này rất được khuyến nghị.)

poor quality

chất lượng kém

The product is of poor quality. (Sản phẩm có chất lượng kém.)

satisfied

hài lòng

Customers are satisfied with the service. (Khách hàng hài lòng với dịch vụ.)

disappointed

thất vọng

She felt disappointed with the result. (Cô ấy cảm thấy thất vọng với kết quả.)

efficient

hiệu quả

The system is very efficient. (Hệ thống rất hiệu quả.)

luxurious

sang trọng

They stayed in a luxurious hotel. (Họ ở trong khách sạn sang trọng.)

colored

có màu

The walls are colored blue. (Những bức tường được sơn màu xanh.)

spotted

có đốm

The dress is spotted. (Chiếc váy có họa tiết chấm bi.)

striped

kẻ sọc

He wore a striped shirt. (Anh ấy mặc áo kẻ sọc.)

expensive

đắt

The restaurant is too expensive. (Nhà hàng quá đắt.)

cheap

rẻ

The tickets are cheap. (Vé rẻ.)

1.19. Touring / Travel

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

tourist

du khách

The city attracts many tourists. (Thành phố thu hút nhiều du khách.)

guided tour

tour có hướng dẫn

We joined a guided tour. (Chúng tôi tham gia tour có hướng dẫn.)

ticket office

quầy bán vé

Buy tickets at the ticket office. (Mua vé tại quầy bán vé.)

souvenir

quà lưu niệm

She bought a souvenir. (Cô ấy mua một món quà lưu niệm.)

trip

chuyến đi

The school organized a trip. (Nhà trường tổ chức một chuyến đi.)

guest

khách

The hotel welcomes every guest. (Khách sạn chào đón mọi vị khách.)

reservation

đặt chỗ

I made a reservation online. (Tôi đã đặt chỗ trực tuyến.)

view

quang cảnh

The room has a beautiful view. (Phòng có quang cảnh đẹp.)

culture

văn hóa

Tourists enjoy local culture. (Du khách yêu thích văn hóa địa phương.)

memorable

đáng nhớ

It was a memorable experience. (Đó là một trải nghiệm đáng nhớ.)

single bedded room

phòng đơn

I booked a single bedded room. (Tôi đặt một phòng đơn.)

double bedded room

phòng đôi

They stayed in a double bedded room. (Họ ở trong phòng đôi.)

picnic

dã ngoại

We had a picnic by the lake. (Chúng tôi dã ngoại bên hồ.)

tourist attraction

điểm du lịch

The museum is a popular tourist attraction. (Bảo tàng là điểm du lịch nổi tiếng.)

hostel

nhà trọ

Backpackers often stay in a hostel. (Dân du lịch bụi thường ở nhà trọ.)

suite

phòng hạng sang

They booked a suite. (Họ đặt phòng hạng sang.)

aquarium

thủy cung

Children love the aquarium. (Trẻ em rất thích thủy cung.)

>>> XEM THÊM: 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH THÔNG DỤNG NHẤT 

1.20. Verbs

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Verbs

Từ

Nghĩa

Ví dụ 

train

đào tạo

The company will train new staff. (Công ty sẽ đào tạo nhân viên mới.)

develop

phát triển

She wants to develop her skills. (Cô ấy muốn phát triển kỹ năng.)

collect

thu thập

They collect data for research. (Họ thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.)

supervise

giám sát

He supervises the project. (Anh ấy giám sát dự án.)

mark

chấm điểm

Teachers mark exams. (Giáo viên chấm bài thi.)

edit

chỉnh sửa

Please edit the report. (Vui lòng chỉnh sửa báo cáo.)

revise

ôn tập / sửa lại

Students revise before exams. (Học sinh ôn tập trước kỳ thi.)

exhibit

trưng bày

The museum exhibits artworks. (Bảo tàng trưng bày tác phẩm nghệ thuật.)

donate

quyên góp

She donated money to charity. (Cô ấy quyên góp tiền cho từ thiện.)

surpass

vượt qua

He surpassed expectations. (Anh ấy vượt qua mong đợi.)

register

đăng ký

You must register online. (Bạn phải đăng ký trực tuyến.)

support

hỗ trợ

The staff support students. (Nhân viên hỗ trợ sinh viên.)

hunt

săn bắn

People hunt in this area. (Mọi người săn bắn ở khu vực này.)

persuade

thuyết phục

She persuaded him to join. (Cô ấy thuyết phục anh ấy tham gia.)

concentrate

tập trung

Try to concentrate on the task. (Hãy cố gắng tập trung vào nhiệm vụ.)

discuss

thảo luận

They discussed the plan. (Họ thảo luận kế hoạch.)

suggest

đề xuất

He suggested a solution. (Anh ấy đề xuất một giải pháp.)

arrange

sắp xếp

I will arrange the meeting. (Tôi sẽ sắp xếp cuộc họp.)

borrow

mượn

Can I borrow your book? (Tôi có thể mượn sách của bạn không?)

immigrate

nhập cư

Many people immigrate for work. (Nhiều người nhập cư để làm việc.)

review

xem lại / đánh giá

She reviewed the notes. (Cô ấy xem lại ghi chú.)

learn

học

Children learn quickly. (Trẻ em học rất nhanh.)

touch

chạm

Please don’t touch the exhibits. (Vui lòng không chạm vào hiện vật.)

1.21. Adjectives

Từ

Nghĩa

Ví dụ

energetic

tràn đầy năng lượng

She is very energetic in class. (Cô ấy rất năng động trong lớp.)

social

hòa đồng

He is a social person. (Anh ấy là người hòa đồng.)

ancient

cổ xưa

They visited an ancient temple. (Họ thăm một ngôi đền cổ.)

necessary

cần thiết

It is necessary to prepare well. (Việc chuẩn bị kỹ là cần thiết.)

fantastic

tuyệt vời

The show was fantastic. (Buổi biểu diễn rất tuyệt vời.)

exciting

thú vị

It was an exciting match. (Đó là một trận đấu thú vị.)

fabulous

tuyệt hảo

She wore a fabulous dress. (Cô ấy mặc chiếc váy tuyệt hảo.)

dull

nhàm chán

The lecture was dull. (Bài giảng rất nhàm chán.)

comfortable

thoải mái

This chair is comfortable. (Chiếc ghế này rất thoải mái.)

convenient

tiện lợi

The location is convenient. (Vị trí rất tiện lợi.)

suitable

phù hợp

This job is suitable for me. (Công việc này phù hợp với tôi.)

affordable

giá phải chăng

The rent is affordable. (Tiền thuê nhà hợp túi tiền.)

voluntary

tự nguyện

The work is voluntary. (Công việc là tự nguyện.)

mandatory

bắt buộc

Attendance is mandatory. (Việc tham dự là bắt buộc.)

compulsory

bắt buộc

English is a compulsory subject. (Tiếng Anh là môn học bắt buộc.)

temporary

tạm thời

She has a temporary job. (Cô ấy có công việc tạm thời.)

permanent

lâu dài

He got a permanent position. (Anh ấy có vị trí lâu dài.)

immense

to lớn

The project requires immense effort. (Dự án đòi hỏi nỗ lực to lớn.)

vast

rộng lớn

They crossed a vast desert. (Họ băng qua sa mạc rộng lớn.)

salty

mặn

The soup is too salty. (Món súp quá mặn.)

extinct

tuyệt chủng

Some species are extinct. (Một số loài đã tuyệt chủng.)

vulnerable

dễ bị tổn thương

Children are vulnerable. (Trẻ em dễ bị tổn thương.)

pessimistic

bi quan

He is pessimistic about the future. (Anh ấy bi quan về tương lai.)

optimistic

lạc quan

She feels optimistic. (Cô ấy cảm thấy lạc quan.)

realistic

thực tế

Set realistic goals. (Hãy đặt mục tiêu thực tế.)

practical

thiết thực

This is a practical solution. (Đây là giải pháp thiết thực.)

knowledgeable

hiểu biết

She is very knowledgeable. (Cô ấy rất hiểu biết.)

flexible

linh hoạt

The schedule is flexible. (Lịch trình linh hoạt.)

confident

tự tin

He sounds confident. (Anh ấy trông rất tự tin.)

Western

phương Tây

Western culture is popular. (Văn hóa phương Tây phổ biến.)

intensive

chuyên sâu

She took an intensive course. (Cô ấy học khóa chuyên sâu.)

tranquil

yên bình

It’s a tranquil place. (Đó là nơi yên bình.)

spectacular

ngoạn mục

The view is spectacular. (Cảnh rất ngoạn mục.)

intact

nguyên vẹn

The building remains intact. (Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn.)

various

đa dạng

They offer various options. (Họ cung cấp nhiều lựa chọn.)

>>> XEM THÊM: 10+ sách IELTS Listening hiệu quả nhất theo từng trình độ 

1.22. Hobbies

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

orienteering

chạy định hướng

He enjoys orienteering on weekends. (Anh ấy thích chạy định hướng vào cuối tuần.)

caving

thám hiểm hang động

Caving requires special equipment. (Thám hiểm hang động cần thiết bị chuyên dụng.)

spelunking

khám phá hang động

Spelunking is popular with adventurers. (Khám phá hang động phổ biến với dân ưa mạo hiểm.)

archery

bắn cung

She practices archery regularly. (Cô ấy luyện bắn cung thường xuyên.)

ice skating

trượt băng

Ice skating is popular in winter. (Trượt băng phổ biến vào mùa đông.)

scuba-diving

lặn biển có bình

Scuba-diving lets you see coral reefs. (Lặn biển có bình giúp bạn ngắm san hô.)

snorkeling

lặn với ống thở

We went snorkeling near the island. (Chúng tôi đi lặn với ống thở gần đảo.)

skateboarding

trượt ván

Teenagers like skateboarding. (Thanh thiếu niên thích trượt ván.)

bowls

ném bi (môn thể thao)

Older people often play bowls. (Người lớn tuổi thường chơi bowls.)

darts

ném phi tiêu

They play darts at the club. (Họ chơi ném phi tiêu ở câu lạc bộ.)

golf

gôn

He plays golf after work. (Anh ấy chơi gôn sau giờ làm.)

billiards

bi-a

Billiards helps improve focus. (Bi-a giúp cải thiện sự tập trung.)

photography

nhiếp ảnh

Photography is her favourite hobby. (Nhiếp ảnh là sở thích yêu thích của cô ấy.)

painting

vẽ tranh

She relaxes by painting. (Cô ấy thư giãn bằng cách vẽ tranh.)

pottery

làm gốm

He learns pottery in a workshop. (Anh ấy học làm gốm trong một xưởng.)

woodcarving

chạm khắc gỗ

Woodcarving takes patience. (Chạm khắc gỗ cần sự kiên nhẫn.)

gardening

làm vườn

Gardening helps reduce stress. (Làm vườn giúp giảm căng thẳng.)

stamp collection

sưu tập tem

He has a large stamp collection. (Anh ấy có bộ sưu tập tem lớn.)

embroidery

thêu thùa

Embroidery is a traditional craft. (Thêu thùa là nghề thủ công truyền thống.)

climbing

leo núi

Climbing is physically demanding. (Leo núi đòi hỏi thể lực.)

chess

cờ vua

Chess improves logical thinking. (Cờ vua cải thiện tư duy logic.)

parachuting

nhảy dù

Parachuting is an extreme hobby. (Nhảy dù là sở thích mạo hiểm.)

>>> XEM THÊM: 100+ Từ vựng tiếng Anh về sở thích (Hobbies) thông dụng nhất 

1.23. Sports

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

cricket

cricket

Cricket is popular in the UK. (Cricket phổ biến ở Anh.)

baseball

bóng chày

Baseball is a national sport in the US. (Bóng chày là môn thể thao quốc gia ở Mỹ.)

basketball

bóng rổ

He plays basketball after school. (Anh ấy chơi bóng rổ sau giờ học.)

rugby

bóng bầu dục

Rugby requires strength. (Bóng bầu dục đòi hỏi sức mạnh.)

soccer

bóng đá

Soccer is loved worldwide. (Bóng đá được yêu thích trên toàn thế giới.)

American football

bóng bầu dục Mỹ

American football is popular in the US. (Bóng bầu dục Mỹ phổ biến ở Mỹ.)

hockey

khúc côn cầu

She enjoys hockey. (Cô ấy thích khúc côn cầu.)

swimming

bơi lội

Swimming is good exercise. (Bơi lội là bài tập tốt.)

tennis

quần vợt

They play tennis on weekends. (Họ chơi quần vợt vào cuối tuần.)

squash

squash

Squash is played indoors. (Squash được chơi trong nhà.)

badminton

cầu lông

Badminton is popular in Asia. (Cầu lông phổ biến ở châu Á.)

ping-pong

bóng bàn

We play ping-pong at school. (Chúng tôi chơi bóng bàn ở trường.)

field

sân (cỏ)

The match is on the field. (Trận đấu diễn ra trên sân cỏ.)

court

sân (cứng)

Tennis is played on a court. (Quần vợt chơi trên sân cứng.)

pitch

sân thi đấu

The football pitch is wet. (Sân bóng đá bị ướt.)

stadium

sân vận động

The stadium was full. (Sân vận động chật kín.)

team

đội

Our team won the match. (Đội chúng tôi thắng trận.)

discus

ném đĩa

He competes in the discus. (Anh ấy thi ném đĩa.)

javelin

ném lao

She trains for the javelin. (Cô ấy luyện tập ném lao.)

hammer

ném búa

The hammer event is challenging. (Nội dung ném búa rất khó.)

high jump

nhảy cao

He won the high jump. (Anh ấy thắng nội dung nhảy cao.)

horse racing

đua ngựa

Horse racing attracts crowds. (Đua ngựa thu hút đông người.)

show jumping

nhảy ngựa vượt chướng ngại

Show jumping is an equestrian sport. (Nhảy ngựa vượt chướng ngại là môn cưỡi ngựa.)

polo

polo (cưỡi ngựa)

Polo is played on horseback. (Polo được chơi trên lưng ngựa.)

cycling

đạp xe

Cycling improves stamina. (Đạp xe cải thiện sức bền.)

gymnasium

nhà thi đấu

The school has a gymnasium. (Trường có nhà thi đấu.)

athlete

vận động viên

She is a professional athlete. (Cô ấy là vận động viên chuyên nghiệp.)

gym

phòng tập

He goes to the gym daily. (Anh ấy đi tập gym mỗi ngày.)

extreme sports

thể thao mạo hiểm

He likes extreme sports. (Anh ấy thích thể thao mạo hiểm.)

paragliding

dù lượn

Paragliding offers great views. (Dù lượn cho tầm nhìn đẹp.)

hang-gliding

tàu lượn

Hang-gliding is thrilling. (Tàu lượn rất hồi hộp.)

skydiving

nhảy dù

Skydiving needs training. (Nhảy dù cần huấn luyện.)

abseiling

đu dây

Abseiling requires safety gear. (Đu dây cần đồ bảo hộ.)

snowboarding

trượt tuyết ván

Snowboarding is popular in winter. (Trượt tuyết ván phổ biến mùa đông.)

bungee jumping

nhảy bungee

Bungee jumping is risky. (Nhảy bungee khá mạo hiểm.)

surfing

lướt sóng

Surfing is popular on beaches. (Lướt sóng phổ biến ở bãi biển.)

windsurfing

lướt ván buồm

Windsurfing combines surfing and sailing. (Lướt ván buồm kết hợp lướt sóng và chèo buồm.)

jet-skiing

mô tô nước

Jet-skiing is exciting. (Mô tô nước rất thú vị.)

bodyboarding

lướt ván nằm

Bodyboarding is easier than surfing. (Lướt ván nằm dễ hơn lướt sóng.)

white-water rafting

chèo thuyền vượt thác

White-water rafting is adventurous. (Chèo thuyền vượt thác rất mạo hiểm.)

kitesurfing

lướt ván diều

Kitesurfing depends on wind. (Lướt ván diều phụ thuộc gió.)

mountain biking

đạp xe địa hình

Mountain biking is challenging. (Đạp xe địa hình khá khó.)

jogging

chạy bộ

She goes jogging every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)

press-up

hít đất (Anh)

Do 20 press-ups. (Làm 20 lần hít đất.)

push-up

hít đất (Mỹ)

He can do many push-ups. (Anh ấy hít đất được nhiều lần.)

barbell

tạ đòn

Lift the barbell carefully. (Nâng tạ đòn cẩn thận.)

treadmill

máy chạy bộ

She runs on the treadmill. (Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.)

judo

judo

Judo builds discipline. (Judo rèn luyện kỷ luật.)

recreation

giải trí

Sport is a form of recreation. (Thể thao là hình thức giải trí.)

snooker

snooker

He plays snooker at the club. (Anh ấy chơi snooker ở câu lạc bộ.)

walking

đi bộ

Walking is good for health. (Đi bộ tốt cho sức khỏe.)

championship

giải vô địch

The championship starts soon. (Giải vô địch sắp bắt đầu.)

canoeing

chèo xuồng

Canoeing is done on rivers. (Chèo xuồng diễn ra trên sông.)

refreshment

đồ ăn/uống nhẹ

Refreshments are provided. (Có phục vụ đồ ăn nhẹ.)

>>> XEM THÊM: 100+ Từ vựng các môn thể thao bằng tiếng Anh thông dụng nhất 

1.24. Shapes & Measurement

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Shapes & Measurement

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

square

hình vuông

The table is square. (Cái bàn có hình vuông.)

rectangular

hình chữ nhật

The room is rectangular. (Căn phòng có hình chữ nhật.)

triangular

hình tam giác

The roof is triangular. (Mái nhà có hình tam giác.)

polygon

đa giác

A pentagon is a polygon. (Ngũ giác là một đa giác.)

oval

hình bầu dục

The mirror is oval. (Chiếc gương hình bầu dục.)

spherical

hình cầu

The Earth is spherical. (Trái Đất có dạng hình cầu.)

spiral

hình xoắn ốc

The staircase is spiral. (Cầu thang xoắn ốc.)

circular

hình tròn

The clock is circular. (Chiếc đồng hồ hình tròn.)

curved

cong

The road is curved. (Con đường bị cong.)

cylindrical

hình trụ

The bottle is cylindrical. (Cái chai có dạng hình trụ.)

width

chiều rộng

Measure the width of the table. (Đo chiều rộng của cái bàn.)

length

chiều dài

The bridge’s length is 200 meters. (Chiều dài cây cầu là 200 mét.)

altitude

độ cao

The plane reached high altitude. (Máy bay đạt độ cao lớn.)

imperial system

hệ đo lường Anh–Mỹ

The US uses the imperial system. (Mỹ dùng hệ đo lường Anh–Mỹ.)

metric system

hệ mét

Vietnam uses the metric system. (Việt Nam dùng hệ mét.)

mass

khối lượng

The object’s mass is heavy. (Vật này có khối lượng lớn.)

depth

độ sâu

The depth of the pool is 2 meters. (Độ sâu của bể bơi là 2 mét.)

breadth

bề ngang

The river’s breadth is impressive. (Bề ngang con sông rất ấn tượng.)

height

chiều cao

The building’s height is 50 floors. (Tòa nhà cao 50 tầng.)

three dimensions

ba chiều

Objects have three dimensions. (Vật thể có ba chiều.)

frequency

tần suất / tần số

The frequency of waves increased. (Tần số của sóng tăng lên.)

1.25. Transportations

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

cargo plane

máy bay chở hàng

The cargo plane delivers goods worldwide. (Máy bay chở hàng vận chuyển hàng hóa toàn cầu.)

shipment

lô hàng

The shipment arrived on time. (Lô hàng đến đúng hạn.)

container ship

tàu chở container

A container ship carried the products overseas. (Tàu container chở hàng ra nước ngoài.)

boat

thuyền

They rented a small boat. (Họ thuê một chiếc thuyền nhỏ.)

lifeboat

xuồng cứu sinh

Passengers got into the lifeboat. (Hành khách lên xuồng cứu sinh.)

ferry

phà

We crossed the river by ferry. (Chúng tôi qua sông bằng phà.)

hovercraft

tàu đệm khí

The hovercraft travels over water and land. (Tàu đệm khí di chuyển trên nước và đất liền.)

hydrofoil

tàu cánh ngầm

The hydrofoil moves faster than normal boats. (Tàu cánh ngầm chạy nhanh hơn tàu thường.)

liner

tàu chở khách cỡ lớn

The liner offers luxury travel. (Tàu chở khách cỡ lớn cung cấp dịch vụ cao cấp.)

canal boat

thuyền kênh đào

A canal boat moves slowly along the canal. (Thuyền kênh đào di chuyển chậm.)

narrowboat

thuyền kênh hẹp

Narrowboats are common in the UK. (Thuyền kênh hẹp phổ biến ở Anh.)

dinghy sailing

chèo thuyền buồm nhỏ

Dinghy sailing is popular among tourists. (Chèo thuyền buồm nhỏ rất được du khách ưa chuộng.)

sailboat

thuyền buồm

They went sailing on a sailboat. (Họ đi chèo thuyền buồm.)

paddle steamer

tàu chạy bằng bánh guồng

The paddle steamer is used for sightseeing. (Tàu bánh guồng dùng để tham quan.)

cabin cruiser

du thuyền có cabin

The cabin cruiser is suitable for long trips. (Du thuyền có cabin phù hợp cho chuyến đi dài.)

rowing boat / rowboat

thuyền chèo

We rented a rowboat at the lake. (Chúng tôi thuê thuyền chèo ở hồ.)

kayak

thuyền kayak

She enjoys kayak on the river. (Cô ấy thích chèo kayak trên sông.)

canoe

ca nô / thuyền độc mộc

They traveled by canoe. (Họ di chuyển bằng ca nô.)

punt

thuyền đẩy sào

Tourists ride a punt in Cambridge. (Du khách đi thuyền đẩy sào ở Cambridge.)

gondola

thuyền gondola

A gondola is iconic in Venice. (Thuyền gondola là biểu tượng của Venice.)

aircraft

máy bay

The aircraft landed safely. (Máy bay hạ cánh an toàn.)

helicopter

trực thăng

A helicopter rescued the victims. (Trực thăng cứu hộ nạn nhân.)

seaplane

thủy phi cơ

The seaplane landed on the lake. (Thủy phi cơ hạ cánh trên hồ.)

airship

khí cầu có động cơ

The airship is used for advertising. (Khí cầu có động cơ dùng cho quảng cáo.)

hot-air balloon

khinh khí cầu

We watched a hot-air balloon festival. (Chúng tôi xem lễ hội khinh khí cầu.)

airport

sân bay

The airport was crowded. (Sân bay rất đông.)

crew

phi hành đoàn

The crew prepared for departure. (Phi hành đoàn chuẩn bị khởi hành.)

passenger

hành khách

Each passenger has a seat. (Mỗi hành khách có một chỗ ngồi.)

platform

sân ga

The train leaves from platform 3. (Tàu rời ga số 3.)

hire a car

thuê xe

We decided to hire a car. (Chúng tôi quyết định thuê xe.)

automobile

ô tô

The automobile industry is growing. (Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển.)

>>> XEM THÊM: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông đầy đủ nhất 

1.26. Vehicles

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

double-decker bus

xe buýt hai tầng

London is famous for its double-decker buses. (London nổi tiếng với xe buýt hai tầng.)

single-decker bus

xe buýt một tầng

A single-decker bus is common in small cities. (Xe buýt một tầng phổ biến ở thành phố nhỏ.)

minibus

xe buýt nhỏ

The hotel provides a minibus service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ xe buýt nhỏ.)

school bus

xe buýt trường học

Children go to school by school bus. (Trẻ em đi học bằng xe buýt trường.)

coach

xe khách đường dài

We travelled by coach to another city. (Chúng tôi đi xe khách đường dài.)

truck

xe tải

The truck delivers food daily. (Xe tải giao thực phẩm mỗi ngày.)

tanker

xe bồn

A tanker transports fuel. (Xe bồn vận chuyển nhiên liệu.)

van

xe tải nhỏ

The company uses a van for deliveries. (Công ty dùng xe tải nhỏ để giao hàng.)

lorry

xe tải (Anh–Anh)

The lorry broke down on the motorway. (Xe tải bị hỏng trên đường cao tốc.)

transporter

xe chở hàng lớn

A car transporter carries new vehicles. (Xe chở xe ô tô mới.)

forklift truck

xe nâng

The forklift truck moves heavy boxes. (Xe nâng di chuyển các thùng hàng nặng.)

tow truck

xe kéo

A tow truck removed the broken car. (Xe kéo đưa chiếc xe hỏng đi.)

breakdown truck

xe cứu hộ

A breakdown truck arrived quickly. (Xe cứu hộ đến rất nhanh.)

pickup

xe bán tải

He drives a pickup in rural areas. (Anh ấy lái xe bán tải ở vùng nông thôn.)

jeep

xe địa hình

The jeep can handle rough roads. (Xe jeep đi được đường gồ ghề.)

caravan

xe kéo du lịch

They travelled in a caravan. (Họ đi du lịch bằng xe kéo.)

camper

xe cắm trại

A camper is popular for road trips. (Xe cắm trại phổ biến cho chuyến đi dài.)

tractor

máy kéo

The tractor works on the farm. (Máy kéo hoạt động trên nông trại.)

taxi

taxi

We took a taxi to the airport. (Chúng tôi đi taxi ra sân bay.)

cab

taxi (thân mật / Mỹ)

I called a cab downtown. (Tôi gọi taxi vào trung tâm.)

tram

tàu điện mặt đất

The tram runs through the city centre. (Tàu điện chạy qua trung tâm thành phố.)

underground

tàu điện ngầm (Anh)

The underground is very efficient in London. (Tàu điện ngầm ở London rất hiệu quả.)

subway

tàu điện ngầm (Mỹ)

New York has a busy subway system. (New York có hệ thống tàu điện ngầm đông đúc.)

steam train

tàu hỏa hơi nước

Tourists enjoy riding a steam train. (Du khách thích đi tàu hơi nước.)

freight train

tàu chở hàng

A freight train carries containers. (Tàu chở hàng vận chuyển container.)

goods train

tàu hàng

The goods train runs at night. (Tàu hàng chạy vào ban đêm.)

1.27. Weather

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Weather

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

humid

ẩm

The weather is very humid today. (Thời tiết hôm nay rất ẩm.)

hot

nóng

It is hot in the summer. (Mùa hè thì nóng.)

sticky

oi bức, dính

The air feels sticky after the rain. (Không khí oi bức sau cơn mưa.)

breeze

làn gió nhẹ

A cool breeze came from the sea. (Một làn gió mát thổi từ biển vào.)

chilly

se lạnh

It’s chilly in the early morning. (Sáng sớm trời se lạnh.)

cold

lạnh

Winters are cold in the north. (Mùa đông ở miền Bắc lạnh.)

cool

mát

The evening air is cool. (Không khí buổi tối mát mẻ.)

dry

khô

The climate is hot and dry. (Khí hậu nóng và khô.)

dusty

nhiều bụi

The road is dusty in the dry season. (Con đường nhiều bụi vào mùa khô.)

freezing

lạnh cóng

It’s freezing outside. (Bên ngoài lạnh cóng.)

warm

ấm

The weather is warm and pleasant. (Thời tiết ấm áp và dễ chịu.)

wet

ẩm ướt

The ground is wet after the rain. (Mặt đất ướt sau cơn mưa.)

weather forecast

dự báo thời tiết

I check the weather forecast daily. (Tôi xem dự báo thời tiết mỗi ngày.)

antenna

ăng-ten

The antenna receives weather signals. (Ăng-ten nhận tín hiệu thời tiết.)

moisture

độ ẩm

The soil contains enough moisture. (Đất có đủ độ ẩm.)

>>> XEM THÊM: Tổng hợp 50+ từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh thông dụng nhất 

1.28. Places

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

local library

thư viện địa phương

I study at the local library. (Tôi học ở thư viện địa phương.)

swimming pool

hồ bơi

The swimming pool opens at 6 a.m. (Hồ bơi mở cửa lúc 6 giờ sáng.)

cafeteria

căng-tin

Students eat in the cafeteria. (Học sinh ăn tại căng-tin.)

cottage

nhà nhỏ ở nông thôn

They stayed in a cottage. (Họ ở trong một ngôi nhà nhỏ vùng quê.)

parliament

quốc hội

The law was discussed in parliament. (Luật được thảo luận tại quốc hội.)

accommodation

chỗ ở

The school provides accommodation. (Trường cung cấp chỗ ở.)

restaurant

nhà hàng

We had dinner at a restaurant. (Chúng tôi ăn tối tại nhà hàng.)

canteen

căng-tin

Workers have lunch in the canteen. (Nhân viên ăn trưa tại căng-tin.)

café

quán cà phê

Let’s meet at the café. (Gặp nhau ở quán cà phê nhé.)

bookshop

hiệu sách

She bought books at the bookshop. (Cô ấy mua sách ở hiệu sách.)

sports centre

trung tâm thể thao

The sports centre is very modern. (Trung tâm thể thao rất hiện đại.)

city council

hội đồng thành phố

The city council approved the plan. (Hội đồng thành phố phê duyệt kế hoạch.)

dance studio

phòng tập nhảy

She practices in a dance studio. (Cô ấy luyện tập ở phòng tập nhảy.)

park

công viên

Children play in the park. (Trẻ em chơi ở công viên.)

conversation club

câu lạc bộ giao tiếp

I joined an English conversation club. (Tôi tham gia câu lạc bộ giao tiếp tiếng Anh.)

kindergarten

trường mẫu giáo

My sister works at a kindergarten. (Chị tôi làm việc tại trường mẫu giáo.)

1.29. Equipment and tools

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

helmet

mũ bảo hiểm

Always wear a helmet when cycling. (Luôn đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.)

light

đèn

Turn on the light please. (Làm ơn bật đèn.)

musical instrument

nhạc cụ

He can play a musical instrument. (Anh ấy có thể chơi một nhạc cụ.)

cassette

băng cassette

The song is on an old cassette. (Bài hát nằm trên băng cassette cũ.)

silicon chip

chip silicon

The phone contains a silicon chip. (Điện thoại chứa chip silicon.)

digital monitor

màn hình kỹ thuật số

The digital monitor shows the results. (Màn hình kỹ thuật số hiển thị kết quả.)

gadget

thiết bị nhỏ, tiện ích

This gadget is very useful. (Thiết bị nhỏ này rất hữu ích.)

device

thiết bị

This device saves energy. (Thiết bị này tiết kiệm năng lượng.)

screen

màn hình

Don’t stare at the screen too long. (Đừng nhìn màn hình quá lâu.)

brakes

phanh

Check the brakes before driving. (Kiểm tra phanh trước khi lái xe.)

wheels

bánh xe

The bike has two wheels. (Chiếc xe có hai bánh.)

mechanical pencil

bút chì kim

I use a mechanical pencil for exams. (Tôi dùng bút chì kim khi thi.)

disk

đĩa

Save the data on a disk. (Lưu dữ liệu vào đĩa.)

backpack

ba lô

She carries a backpack to school. (Cô ấy mang ba lô đến trường.)

>>> XEM THÊM: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0 

1.30. The arts and media

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: The arts and media

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

opera

nhạc kịch

She enjoys going to the opera. (Cô ấy thích xem nhạc kịch.)

orchestra

dàn nhạc giao hưởng

The orchestra performed live. (Dàn nhạc biểu diễn trực tiếp.)

concert

buổi hòa nhạc

We attended a concert last night. (Chúng tôi dự buổi hòa nhạc tối qua.)

symphony

bản giao hưởng

Beethoven wrote many symphonies. (Beethoven sáng tác nhiều bản giao hưởng.)

the press

báo chí

The event was covered by the press. (Sự kiện được báo chí đưa tin.)

conductor

nhạc trưởng

The conductor led the orchestra. (Nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc.)

vocalist

ca sĩ

She is a talented vocalist. (Cô ấy là ca sĩ tài năng.)

audience

khán giả

The audience applauded loudly. (Khán giả vỗ tay lớn.)

festival

lễ hội

The music festival attracts tourists. (Lễ hội âm nhạc thu hút du khách.)

carnival

lễ hội hóa trang

The city holds a carnival every year. (Thành phố tổ chức lễ hội hóa trang hàng năm.)

exhibition

triển lãm

The art exhibition opens today. (Triển lãm nghệ thuật mở cửa hôm nay.)

classical music

nhạc cổ điển

I listen to classical music to relax. (Tôi nghe nhạc cổ điển để thư giãn.)

theatre

nhà hát

The play is shown at the theatre. (Vở kịch được diễn tại nhà hát.)

cinema

rạp chiếu phim

Let’s go to the cinema. (Đi xem phim nhé.)

art gallery

phòng trưng bày nghệ thuật

The art gallery is in the city centre. (Phòng trưng bày nghệ thuật ở trung tâm thành phố.)

museum

bảo tàng

The museum displays ancient objects. (Bảo tàng trưng bày hiện vật cổ.)

ballet

múa ba lê

She learns ballet. (Cô ấy học múa ba lê.)

television

truyền hình

I watch the news on television. (Tôi xem tin tức trên truyền hình.)

radio

đài phát thanh

He listens to music on the radio. (Anh ấy nghe nhạc qua radio.)

graphics

đồ họa

The program uses modern graphics. (Chương trình sử dụng đồ họa hiện đại.)

newspaper

báo

I read the newspaper every morning. (Tôi đọc báo mỗi sáng.)

1.31. Materials

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ (kèm dịch trong ngoặc)

fur

lông thú

The coat is made of fur. (Chiếc áo khoác được làm từ lông thú.)

metal

kim loại

This bridge is built from metal. (Cây cầu được xây bằng kim loại.)

steel

thép

The frame is made of steel. (Khung được làm bằng thép.)

aluminum

nhôm

The can is made of aluminum. (Lon được làm bằng nhôm.)

copper

đồng

Wires are usually made of copper. (Dây điện thường làm bằng đồng.)

rubber

cao su

Tires are made of rubber. (Lốp xe làm bằng cao su.)

plastic

nhựa

Avoid using too much plastic. (Tránh sử dụng quá nhiều nhựa.)

ceramics

gốm sứ

The bowl is made of ceramics. (Cái bát được làm bằng gốm sứ.)

glass

thủy tinh

The window is made of glass. (Cửa sổ làm bằng thủy tinh.)

cement

xi măng

Cement is used in construction. (Xi măng được dùng trong xây dựng.)

stone

đá

The house is built of stone. (Ngôi nhà được xây bằng đá.)

textile

hàng dệt may

The city is famous for textiles. (Thành phố nổi tiếng về dệt may.)

cotton

bông, vải cotton

This shirt is made of cotton. (Áo này làm từ cotton.)

fabric

vải

Choose soft fabric. (Chọn loại vải mềm.)

wool

len

The sweater is made of wool. (Áo len làm bằng len.)

leather

da

The bag is made of leather. (Cái túi làm bằng da.)

bone

xương

Tools were made from bone. (Công cụ từng được làm từ xương.)

paper

giấy

Write it on paper. (Viết nó ra giấy.)

wood / lumber

gỗ

The table is made of wood. (Cái bàn làm bằng gỗ.)

glue

keo dán

Use glue to fix it. (Dùng keo để dán lại.)

composite

vật liệu tổng hợp

The bike uses composite materials. (Xe đạp dùng vật liệu tổng hợp.)

fiberglass

sợi thủy tinh

The boat is made of fiberglass. (Con thuyền làm từ sợi thủy tinh.)

concrete

bê tông

The road is made of concrete. (Con đường làm bằng bê tông.)

wax

sáp

The candle is made of wax. (Cây nến làm từ sáp.)

silver

bạc

The ring is made of silver. (Chiếc nhẫn làm bằng bạc.)

gold

vàng

The necklace is made of gold. (Dây chuyền làm bằng vàng.)

feather

lông vũ

The pillow is filled with feathers. (Gối nhồi lông vũ.)

>>> XEM THÊM: Labeling A Plan/Map IELTS Listening: Cách làm và từ vựng 

1.32. Works and jobs

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

occupation

nghề nghiệp

What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)

profession

nghề chuyên môn

Teaching is a respected profession. (Giảng dạy là một nghề được tôn trọng.)

designer

nhà thiết kế

She works as a designer. (Cô ấy làm nhà thiết kế.)

decorator

thợ trang trí

The decorator painted the room. (Thợ trang trí sơn căn phòng.)

architect

kiến trúc sư

The architect designed the building. (Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà.)

engineer

kỹ sư

He is an engineer. (Anh ấy là kỹ sư.)

manager

quản lý

The manager runs the store. (Quản lý điều hành cửa hàng.)

waitress

nữ phục vụ

The waitress took our order. (Nữ phục vụ ghi đơn.)

waiter

nam phục vụ

The waiter served the food. (Nam phục vụ mang đồ ăn ra.)

teacher

giáo viên

She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)

vacancy

vị trí trống

There is a job vacancy. (Có một vị trí tuyển dụng.)

professor

giáo sư

The professor gave a lecture. (Giáo sư giảng bài.)

specialist

chuyên gia

He is a specialist in IT. (Anh ấy là chuyên gia CNTT.)

psychologist

nhà tâm lý học

She is a psychologist. (Cô ấy là nhà tâm lý học.)

volunteer

tình nguyện viên

She works as a volunteer. (Cô ấy làm tình nguyện viên.)

freelance

làm việc tự do

He works freelance. (Anh ấy làm việc tự do.)

secretary

thư ký

The secretary answered the phone. (Thư ký trả lời điện thoại.)

craftsman

thợ thủ công

The craftsman made the chair. (Thợ thủ công làm chiếc ghế.)

work experience

kinh nghiệm làm việc

I have two years of work experience. (Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.)

curriculum vitae (CV)

sơ yếu lý lịch

Send your CV by email. (Gửi CV qua email.)

mail address

địa chỉ thư

Please write your mail address. (Vui lòng ghi địa chỉ thư.)

receptionist

lễ tân

Ask the receptionist for help. (Hỏi lễ tân để được hỗ trợ.)

pilot

phi công

He is a pilot. (Anh ấy là phi công.)

guard

bảo vệ

The guard checked IDs. (Bảo vệ kiểm tra giấy tờ.)

flight attendant

tiếp viên hàng không

The flight attendant helped passengers. (Tiếp viên hỗ trợ hành khách.)

lecturer

giảng viên

The lecturer explained the topic. (Giảng viên giải thích chủ đề.)

office assistant

trợ lý văn phòng

She works as an office assistant. (Cô ấy làm trợ lý văn phòng.)

clerk

nhân viên văn phòng

The clerk filed documents. (Nhân viên văn phòng lưu hồ sơ.)

accountant

kế toán

The accountant checks the budget. (Kế toán kiểm tra ngân sách.)

cashier

thu ngân

Pay at the cashier. (Thanh toán tại quầy thu ngân.)

captain

thuyền trưởng/đội trưởng

The captain led the team. (Đội trưởng dẫn dắt đội.)

1.33. Color

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

blue

màu xanh dương

She is wearing a blue dress. (Cô ấy đang mặc váy màu xanh dương.)

white

màu trắng

The walls are painted white. (Các bức tường được sơn màu trắng.)

orange

màu cam

I like orange flowers. (Tôi thích hoa màu cam.)

green

màu xanh lá

The room is green and bright. (Căn phòng màu xanh lá và sáng.)

grey

màu xám

He bought a grey car. (Anh ấy mua một chiếc xe màu xám.)

black

màu đen

She wore a black coat. (Cô ấy mặc áo khoác đen.)

red

màu đỏ

The sign is red. (Biển báo màu đỏ.)

yellow

màu vàng

The house is yellow. (Ngôi nhà màu vàng.)

purple

màu tím

She prefers purple. (Cô ấy thích màu tím.)

brown

màu nâu

He has brown shoes. (Anh ấy có đôi giày màu nâu.)

pink

màu hồng

The bag is pink. (Chiếc túi màu hồng.)

>>> XEM THÊM: Từ vựng màu sắc trong tiếng Anh cơ bản, thông dụng nhất 

1.34. Expressions and time

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

three times

ba lần

I have visited Hanoi three times. (Tôi đã đến Hà Nội ba lần.)

three times per week

ba lần mỗi tuần

I go to the gym three times per week. (Tôi đi tập gym ba lần mỗi tuần.)

a gap year

năm nghỉ giữa chừng

She took a gap year before university. (Cô ấy nghỉ một năm trước khi vào đại học.)

full-time

toàn thời gian

He works full-time. (Anh ấy làm việc toàn thời gian.)

part-time

bán thời gian

She has a part-time job. (Cô ấy làm việc bán thời gian.)

midday

buổi trưa

We met at midday. (Chúng tôi gặp nhau vào buổi trưa.)

midnight

nửa đêm

The train arrives at midnight. (Tàu đến lúc nửa đêm.)

millennium

thiên niên kỷ

The new millennium began in 2000. (Thiên niên kỷ mới bắt đầu năm 2000.)

century

thế kỷ

We live in the 21st century. (Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.)

decade

thập kỷ

Technology has changed over the last decade. (Công nghệ đã thay đổi trong thập kỷ qua.)

fortnight

hai tuần

The course lasts a fortnight. (Khóa học kéo dài hai tuần.)

1.35. Other (Miscellaneous)

Từ vựng IELTS Listening chủ đề: Other

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ 

passport photo

ảnh hộ chiếu

Please attach a passport photo. (Vui lòng đính kèm ảnh hộ chiếu.)

state

nhà nước / bang

The state supports education. (Nhà nước hỗ trợ giáo dục.)

government

chính phủ

The government announced new policies. (Chính phủ công bố chính sách mới.)

individual

cá nhân

Each individual has rights. (Mỗi cá nhân đều có quyền.)

variety

sự đa dạng

There is a wide variety of food. (Có nhiều loại đồ ăn đa dạng.)

private sector

khu vực tư nhân

He works in the private sector. (Anh ấy làm việc ở khu vực tư nhân.)

practice

thực hành

You need more practice. (Bạn cần luyện tập nhiều hơn.)

gender

giới tính

Please state your gender. (Vui lòng ghi giới tính.)

creativity

sự sáng tạo

The job requires creativity. (Công việc đòi hỏi sự sáng tạo.)

original inhabitant

cư dân bản địa

The island has original inhabitants. (Hòn đảo có cư dân bản địa.)

indigenous

bản địa

Indigenous people protect traditions. (Người bản địa bảo tồn truyền thống.)

demonstration

cuộc biểu tình

There was a peaceful demonstration. (Có một cuộc biểu tình ôn hòa.)

strike

đình công

Workers went on strike. (Công nhân đình công.)

entrance

lối vào

Use the main entrance. (Dùng lối vào chính.)

circuit

vòng / mạch

The race circuit is closed. (Đường đua bị đóng.)

guarantee

sự bảo đảm

The product comes with a guarantee. (Sản phẩm có bảo hành.)

dialogue

đối thoại

The two sides started a dialogue. (Hai bên bắt đầu đối thoại.)

commerce

thương mại

Commerce develops rapidly. (Thương mại phát triển nhanh.)

carriage

toa xe

Passengers sat in the first carriage. (Hành khách ngồi toa đầu.)

narrative

tường thuật

The story follows a clear narrative. (Câu chuyện có mạch tường thuật rõ.)

chocolate

sô-cô-la

She loves chocolate. (Cô ấy thích sô-cô-la.)

satellite

vệ tinh

The satellite sends signals. (Vệ tinh gửi tín hiệu.)

decision

quyết định

He made a quick decision. (Anh ấy đưa ra quyết định nhanh.)

prototype

nguyên mẫu

The company tested a prototype. (Công ty thử nghiệm nguyên mẫu.)

attitude

thái độ

She has a positive attitude. (Cô ấy có thái độ tích cực.)

daily routine

sinh hoạt hằng ngày

Exercise is part of my daily routine. (Tập thể dục là sinh hoạt hằng ngày.)

personal fulfillment

sự thỏa mãn cá nhân

Teaching brings personal fulfillment. (Dạy học mang lại sự thỏa mãn cá nhân.)

activity

hoạt động

Outdoor activities are popular. (Hoạt động ngoài trời rất phổ biến.)

recipient

người nhận

The recipient signed the form. (Người nhận ký vào mẫu.)

ultrasound

siêu âm

The doctor performed an ultrasound. (Bác sĩ thực hiện siêu âm.)

pedestrian safety

an toàn người đi bộ

The city improves pedestrian safety. (TP nâng cao an toàn người đi bộ.)

traffic jams

kẹt xe

There are heavy traffic jams. (Có kẹt xe nghiêm trọng.)

procedures

thủ tục

Follow the procedures carefully. (Làm đúng thủ tục.)

creation

sự sáng tạo / tạo ra

This is a new creation. (Đây là một sáng tạo mới.)

prize

giải thưởng

She won a prize. (Cô ấy giành giải thưởng.)

junior

cấp dưới / trẻ

He is a junior staff member. (Anh ấy là nhân viên cấp dưới.)

senior

cấp cao

She is a senior manager. (Cô ấy là quản lý cấp cao.)

opportunity

cơ hội

This is a great opportunity. (Đây là cơ hội tuyệt vời.)

driving license

bằng lái xe

You need a driving license. (Bạn cần bằng lái xe.)

process

quá trình

Learning is a long process. (Học tập là quá trình dài.)

literary

thuộc văn học

He studies literary works. (Anh ấy học tác phẩm văn học.)

man-made

nhân tạo

This is a man-made lake. (Đây là hồ nhân tạo.)

umbrella

ô / dù

Bring an umbrella. (Mang theo ô.)

waiting list

danh sách chờ

He is on the waiting list. (Anh ấy ở danh sách chờ.)

sewer systems

hệ thống thoát nước

The city upgraded sewer systems. (TP nâng cấp hệ thống thoát nước.)

lunar calendar

lịch âm

Tet follows the lunar calendar. (Tết theo lịch âm.)

burger

bánh hamburger

I ordered a burger. (Tôi gọi một bánh burger.)

nature conservation

bảo tồn thiên nhiên

Nature conservation is important. (Bảo tồn thiên nhiên rất quan trọng.)

life expectancy

tuổi thọ

Life expectancy is increasing. (Tuổi thọ đang tăng.)

fund-raising event

sự kiện gây quỹ

They organized a fund-raising event. (Họ tổ chức sự kiện gây quỹ.)

encyclopedia

bách khoa toàn thư

I looked it up in an encyclopedia. (Tôi tra trong bách khoa toàn thư.)

evolution

sự tiến hóa

Human evolution is complex. (Sự tiến hóa của con người phức tạp.)

revolution

cách mạng

The invention caused a revolution. (Phát minh tạo ra cách mạng.)

illiteracy

nạn mù chữ

Education reduces illiteracy. (Giáo dục giảm mù chữ.)

robot

rô-bốt

The factory uses robots. (Nhà máy dùng rô-bốt.)

proficiency

sự thành thạo

Language proficiency matters. (Trình độ ngôn ngữ rất quan trọng.)

sufficient

đủ

We have sufficient time. (Chúng ta có đủ thời gian.)

>>> XEM THÊM: IELTS Listening Part 4: Hướng dẫn cách làm kèm bài Practice 

2. Cách học từ vựng IELTS Listening hiệu quả

1200 IELTS Listening vocabulary là khối lượng kiến thức đủ lớn để tạo áp lực cho nhiều học viên, nhất là những người chưa hình thành thói quen học từ mới đều đặn. Việc ghi nhớ toàn bộ nhóm từ vựng thường gặp trong IELTS Listening đòi hỏi lộ trình rõ ràng và phương pháp phù hợp, nếu không rất dễ nản và bỏ cuộc giữa chừng.

Chính vì vậy, lựa chọn cách học IELTS Listening vocabulary hiệu quả là bước quan trọng giúp người học tiết kiệm thời gian, ghi nhớ lâu và cải thiện khả năng bắt từ trong bài nghe. Dưới đây là những phương pháp học vocabulary for IELTS Listening được trung tâm tiếng Anh gợi ý, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn học viên đang ôn thi nước rút.

2.1. Học 1200 từ vựng IELTS Listening theo chủ đề

Thay vì cố gắng học dồn nhiều nhóm từ cùng lúc, mỗi ngày bạn chỉ nên tập trung vào một chủ đề Listening IELTS cụ thể. Cách tiếp cận này giúp não bộ xử lý thông tin tốt hơn, hạn chế quá tải và giảm nguy cơ quên từ.

Để hỗ trợ học viên, bộ 1200 từ vựng IELTS Listening đã được phân chia thành 35 chủ đề thường gặp trong đề thi thật như: giáo dục, sức khỏe, môi trường, công việc, du lịch… Bạn có thể học lần lượt theo lộ trình hoặc ưu tiên các chủ đề xuất hiện nhiều trong IELTS Listening Test để tăng hiệu quả ôn luyện.

2.2. Học kết hợp vận dụng đặt câu, đưa vào bài Writing hoặc Speaking IELTS

Học từ mới chỉ để ghi nhớ nghĩa sẽ rất khó duy trì lâu dài. Với mỗi từ vựng IELTS Listening, bạn nên tự đặt từ 1–2 câu đơn giản gắn với ngữ cảnh quen thuộc. Ví dụ, khi học từ liên quan đến “healthcare”, hãy đặt câu về thói quen sinh hoạt hoặc trải nghiệm cá nhân.

Ngoài ra, việc chủ động đưa từ vựng đã học vào bài Speaking IELTS hoặc đoạn Writing ngắn sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ, tăng độ linh hoạt và tránh học thuộc máy móc. Đây cũng là cách hiệu quả để mở rộng vốn từ học thuật cho cả Listening, Speaking và Writing.

2.3. Sử dụng Flashcards

Flashcards là công cụ học từ vựng được nhiều học viên IELTS lựa chọn nhờ tính linh hoạt và khả năng ôn tập nhanh. Bạn có thể sử dụng flashcard giấy để ghi từ – nghĩa – ví dụ ngắn, hoặc tạo flashcard online thông qua các ứng dụng học IELTS phổ biến như Quizlet, Anki, Memrise.

Ưu điểm của flashcards nằm ở khả năng học mọi lúc, mọi nơi và dễ dàng ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), rất phù hợp với người bận rộn hoặc học IELTS trong thời gian ngắn.

3. Khóa IELTS online tại Langmaster - Chinh phục band điểm IELTS mơ ước

IELTS Listening vocabulary đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao khả năng nghe chi tiết, đặc biệt với các nhóm từ liên quan đến tên riêng, con số, địa chỉ và đồ vật quen thuộc trong môi trường làm việc. Đây là những dạng từ vựng xuất hiện thường xuyên và yêu cầu người học ghi nhớ chính xác cả cách phát âm lẫn cách nhận diện trong dòng âm thanh tự nhiên.

Chương trình IELTS Online tại Langmaster được xây dựng theo định hướng học tập toàn diện, bao phủ đầy đủ các kỹ năng cần thiết cho bài thi IELTS. Nội dung học được sắp xếp khoa học, kết hợp tài liệu chuẩn hóa, bài tập trực tuyến và phản hồi học tập rõ ràng, giúp học viên củng cố kiến thức nền tảng, cải thiện kỹ năng làm bài và sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong bối cảnh học thuật.

Khóa IELTS 

Tại Langmaster học viên được:

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh,  hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi

  • Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí

Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!

1200 từ vựng IELTS Listening theo 35 chủ đề quen thuộc sẽ không còn là gánh nặng nếu bạn áp dụng đúng phương pháp học. Việc duy trì ôn tập đều đặn, kết hợp học theo chủ đề, thực hành thực tế và sử dụng công cụ hỗ trợ phù hợp sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng Listening IELTS rõ rệt và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác