Tiếng anh trẻ em
Write a postcard about your holiday in a city: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng hữu ích về chủ đề Holiday
- 1.1. Từ vựng về địa điểm du lịch
- 1.2. Từ vựng về hoạt động trong kỳ nghỉ
- 1.3. Từ vựng miêu tả cảm xúc trong kỳ nghỉ
- 1.4. Từ vựng về phương tiện di chuyển
- 2. Những mẫu câu thường dùng trong đề bài “Write a postcard about your holiday in a city”
- 2.1. Mẫu câu kể về chuyến đi và địa điểm đã ghé thăm
- 2.2. Mẫu câu nói về hoạt động trong kỳ nghỉ
- 2.3. Mẫu câu miêu tả thời tiết và cảnh vật
- 2.4. Mẫu câu chia sẻ cảm xúc về kỳ nghỉ
- 2.5. Mẫu câu nói về kế hoạch và lịch trình
- 3. Các bước viết bài “Write a postcard about your holiday in a city”
- 4. Bài mẫu “Write a postcard about your holiday in a city”
Những bài viết về chủ đề “Write a postcard about your holiday in a city” không chỉ giúp trẻ luyện viết tiếng Anh mà còn khuyến khích các em kể lại những trải nghiệm thú vị trong kỳ nghỉ của mình. Tuy nhiên, nhiều bé thường gặp khó khăn khi lựa chọn từ vựng và sắp xếp ý tưởng sao cho đơn giản, dễ hiểu. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ chia sẻ các bài mẫu viết postcard về kỳ nghỉ dành cho trẻ em kèm từ vựng và mẫu câu dễ nhớ, giúp bé học tiếng Anh thú vị và hiệu quả hơn.
| Con học tiếng Anh mãi vẫn ngại nói, nhớ trước quên sau, điểm số không cải thiện? Ba mẹ cho con test miễn phí để biết con đang yếu ở đâu và nhận lộ trình học phù hợp theo độ tuổi. 👉 Đăng ký test trình độ tiếng Anh miễn phí cho con ngay! |
1. Từ vựng hữu ích về chủ đề Holiday
Để viết postcard về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh thật sinh động và tự nhiên, các em cần biết nhiều từ vựng quen thuộc về địa điểm, hoạt động, cảm xúc và phương tiện di chuyển. Việc học từ vựng theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp bé dễ ghi nhớ hơn và áp dụng vào bài viết một cách linh hoạt. Dưới đây là những từ vựng chủ đề Holiday phổ biến kèm ví dụ đơn giản dành cho trẻ em.
1.1. Từ vựng về địa điểm du lịch
Khi kể về một chuyến đi, các em thường cần nói đến những nơi mình đã ghé thăm như bãi biển, khách sạn hay công viên giải trí. Hãy cùng học những từ vựng về địa điểm du lịch quen thuộc dưới đây nhé!
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Beach |
Bãi biển |
We went to the beach last weekend. (Chúng tôi đã đi biển vào cuối tuần trước.) |
|
Mountain |
Núi |
My family climbed a mountain on holiday. (Gia đình tôi đã leo núi trong kỳ nghỉ.) |
|
Hotel |
Khách sạn |
We stayed in a small hotel near the sea. (Chúng tôi ở trong một khách sạn nhỏ gần biển.) |
|
Island |
Hòn đảo |
Phu Quoc is a beautiful island. (Phú Quốc là một hòn đảo xinh đẹp.) |
|
Countryside |
Vùng quê |
I enjoyed the fresh air in the countryside. (Tôi thích không khí trong lành ở vùng quê.) |
|
Amusement park |
Công viên giải trí |
We visited an amusement park yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã đến công viên giải trí.) |
|
Museum |
Bảo tàng |
The children visited a history museum. (Bọn trẻ đã tham quan bảo tàng lịch sử.) |
|
Zoo |
Sở thú |
We saw many animals at the zoo. (Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài động vật ở sở thú.) |
|
Water park |
Công viên nước |
The kids played all day at the water park. (Bọn trẻ chơi cả ngày ở công viên nước.) |
|
Camping site |
Khu cắm trại |
We slept at a camping site near the forest. (Chúng tôi ngủ tại khu cắm trại gần khu rừng.) |

>> Xem thêm: 9+ Bài mẫu giới thiệu Hà Nội bằng tiếng Anh hay và ấn tượng
1.2. Từ vựng về hoạt động trong kỳ nghỉ
Trong kỳ nghỉ, các em có thể tham gia rất nhiều hoạt động thú vị như bơi lội, đi tham quan hay chụp ảnh. Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bé dễ dàng kể lại chuyến đi của mình bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Swim |
Bơi |
I swam in the sea with my sister. (Tôi đã bơi ở biển cùng chị gái.) |
|
Take photos |
Chụp ảnh |
We took many photos during the trip. (Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.) |
|
Go sightseeing |
Đi tham quan |
My parents and I went sightseeing in Hue. (Bố mẹ và tôi đã đi tham quan ở Huế.) |
|
Build a sandcastle |
Xây lâu đài cát |
The children built a sandcastle on the beach. (Những đứa trẻ xây lâu đài cát trên bãi biển.) |
|
Eat seafood |
Ăn hải sản |
We ate delicious seafood at a local restaurant. (Chúng tôi đã ăn hải sản ngon tại một nhà hàng địa phương.) |
|
Buy souvenirs |
Mua quà lưu niệm |
I bought souvenirs for my friends. (Tôi đã mua quà lưu niệm cho bạn bè.) |
|
Go hiking |
Đi leo núi |
We went hiking in the mountains. (Chúng tôi đã đi leo núi.) |
|
Ride a bike |
Đi xe đạp |
The children rode bikes around the park. (Bọn trẻ đi xe đạp quanh công viên.) |
|
Go fishing |
Đi câu cá |
My father went fishing by the lake. (Bố tôi đã đi câu cá bên hồ.) |
|
Have a picnic |
Đi dã ngoại |
We had a picnic in the park yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã đi dã ngoại trong công viên.) |
>> Xem thêm: Viết về lễ hội bằng tiếng Anh: Cấu trúc và bài mẫu chi tiết
1.3. Từ vựng miêu tả cảm xúc trong kỳ nghỉ
Một chuyến đi sẽ trở nên đáng nhớ hơn khi các em biết diễn tả cảm xúc của mình như vui vẻ, háo hức hay thư giãn. Hãy học thêm những tính từ quen thuộc dưới đây để bài viết trở nên sinh động hơn nhé!
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Happy |
Vui vẻ |
I felt very happy during the holiday. (Tôi cảm thấy rất vui trong kỳ nghỉ.) |
|
Excited |
Háo hức |
The children were excited about the trip. (Bọn trẻ rất háo hức với chuyến đi.) |
|
Relaxed |
Thư giãn |
My parents felt relaxed after the vacation. (Bố mẹ tôi cảm thấy thư giãn sau kỳ nghỉ.) |
|
Tired |
Mệt |
We were tired after walking all day. (Chúng tôi đã mệt sau khi đi bộ cả ngày.) |
|
Fun |
Vui vẻ, thú vị |
The trip was really fun. (Chuyến đi thực sự rất thú vị.) |
|
Wonderful |
Tuyệt vời |
We had a wonderful holiday together. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời bên nhau.) |
|
Bored |
Chán |
My little brother felt bored on rainy days. (Em trai tôi cảm thấy chán vào những ngày mưa.) |
|
Surprised |
Ngạc nhiên |
I was surprised by the beautiful view. (Tôi đã ngạc nhiên trước khung cảnh đẹp.) |
|
Comfortable |
Thoải mái |
The hotel room was very comfortable. (Phòng khách sạn rất thoải mái.) |
|
Enjoyable |
Thú vị |
It was an enjoyable trip for everyone. (Đó là một chuyến đi thú vị với mọi người.) |

>> Xem thêm: 10 Bài mẫu viết về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn hay nhất
1.4. Từ vựng về phương tiện di chuyển
Để kể lại hành trình trong chuyến đi, các em cũng cần biết tên các phương tiện di chuyển bằng tiếng Anh. Đây là nhóm từ vựng rất thường gặp trong các bài viết về holiday và vacation.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ý nghĩa |
|
Plane |
Máy bay |
We traveled by plane to Da Nang. (Chúng tôi đi máy bay đến Đà Nẵng.) |
|
Train |
Tàu hỏa |
I like traveling by train. (Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.) |
|
Bus |
Xe buýt |
We took a bus to the museum. (Chúng tôi đi xe buýt đến bảo tàng.) |
|
Boat |
Thuyền |
The tourists traveled around the island by boat. (Du khách đi quanh đảo bằng thuyền.) |
|
Bicycle |
Xe đạp |
We rode bicycles near the beach. (Chúng tôi đạp xe gần bãi biển.) |
|
Car |
Xe ô tô |
My family went on holiday by car. (Gia đình tôi đi nghỉ bằng ô tô.) |
|
Motorbike |
Xe máy |
We traveled around the city by motorbike. (Chúng tôi đi quanh thành phố bằng xe máy.) |
|
Taxi |
Taxi |
We took a taxi to the hotel. (Chúng tôi bắt taxi đến khách sạn.) |
|
Ship |
Tàu thủy |
They traveled on a big ship. (Họ đã di chuyển bằng tàu thủy lớn.) |
|
Subway |
Tàu điện ngầm |
We used the subway in the city center. (Chúng tôi đi tàu điện ngầm ở trung tâm thành phố.) |
>> Xem thêm: Viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh: Bài mẫu & Từ vựng
2. Những mẫu câu thường dùng trong đề bài “Write a postcard about your holiday in a city”
Khi viết postcard về chuyến du lịch, các em không chỉ cần từ vựng mà còn cần biết cách sử dụng các mẫu câu quen thuộc để diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn. Những cấu trúc dưới đây sẽ giúp bé dễ dàng kể về chuyến đi, miêu tả trải nghiệm và chia sẻ kế hoạch trong kỳ nghỉ một cách tự nhiên.
2.1. Mẫu câu kể về chuyến đi và địa điểm đã ghé thăm
Đây là những cấu trúc thường dùng để nói về nơi các em đã đến hoặc hành trình trong chuyến du lịch.
-
S + visited + [places]: Ai đó đã tham quan một địa điểm nào đó.
Ví dụ: We visited the old town in Hoi An last weekend. (Chúng tôi đã tham quan phố cổ Hội An vào cuối tuần trước.) -
S + traveled to + [places]: Ai đó đã đi đến đâu đó.
Ví dụ: My family traveled to Da Lat by plane. (Gia đình tôi đã đi Đà Lạt bằng máy bay.) -
S + went to + [places] + with + someone: Ai đó đã đi đâu cùng với ai.
Ví dụ: I went to the museum with my cousins. (Tôi đã đi bảo tàng cùng anh chị em họ.) -
S + went on a holiday/trip to + [places]: Ai đó đã có kỳ nghỉ tại đâu.
Ví dụ: We went on a holiday to Phu Quoc during summer vacation. (Chúng tôi đã có kỳ nghỉ ở Phú Quốc vào kỳ nghỉ hè.) -
S + stayed at + hotel/place: Ai đó đã ở tại đâu.
Ví dụ: We stayed at a small hotel near the beach. (Chúng tôi ở tại một khách sạn nhỏ gần bãi biển.)
>> Xem thêm: Viết đoạn văn về robot bằng tiếng Anh: Từ vựng, dàn ý và bài mẫu
2.2. Mẫu câu nói về hoạt động trong kỳ nghỉ
Sau khi giới thiệu địa điểm, các em có thể sử dụng những cấu trúc dưới đây để kể về các hoạt động thú vị trong chuyến đi.
-
S + went swimming/shopping/sightseeing: Ai đó đã đi bơi/mua sắm/tham quan.
Ví dụ: We went sightseeing around the city center yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã đi tham quan quanh trung tâm thành phố.) -
S + took a lot of photos of + something/place: Ai đó đã chụp nhiều ảnh về điều gì.
Ví dụ: My sister took a lot of photos of the beach. (Chị gái tôi đã chụp rất nhiều ảnh bãi biển.) -
S + enjoyed + V-ing/noun: Ai đó thích thú với hoạt động nào đó.
Ví dụ: The children enjoyed playing in the water park. (Bọn trẻ rất thích chơi ở công viên nước.) -
S + tried + food/activity: Ai đó đã thử món ăn hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ: I tried many delicious local dishes in Hue. (Tôi đã thử nhiều món ăn địa phương ngon ở Huế.) -
S + bought + souvenirs/presents + for + someone: Ai đó đã mua quà cho ai.
Ví dụ: We bought some souvenirs for our grandparents. (Chúng tôi đã mua vài món quà lưu niệm cho ông bà.)
>> Xem thêm: 15+ bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất cho trẻ
2.3. Mẫu câu miêu tả thời tiết và cảnh vật
Để postcard sinh động hơn, các em có thể thêm những câu miêu tả thời tiết, cảnh đẹp hoặc cảm nhận về nơi mình đến.
-
The weather in + [places] + is/was + adjective: Thời tiết ở đâu như thế nào.
Ví dụ: The weather in Sapa was cool and foggy. (Thời tiết ở Sa Pa mát mẻ và có sương mù.) -
The food in + [places] + is + adjective: Đồ ăn ở đâu như thế nào
Ví dụ: The food in Hanoi is tasty and cheap. (Đồ ăn ở Hà Nội ngon và rẻ.) -
The people in + [places] + are + adjective: Người dân ở đâu như thế nào.
Ví dụ: The people in Da Nang are friendly and helpful. (Người dân ở Đà Nẵng thân thiện và nhiệt tình.) -
[Places] is famous for + noun: Địa điểm nào đó nổi tiếng về điều gì.
Ví dụ: Nha Trang is famous for its beautiful beaches. (Nha Trang nổi tiếng với những bãi biển đẹp.) -
I think + [places] + is + adjective: Tôi nghĩ nơi nào đó như thế nào.
Ví dụ: I think Singapore is very modern and clean. (Tôi nghĩ Singapore rất hiện đại và sạch sẽ.)
>> Xem thêm: Tổng hợp mẫu văn viết về Bác Hồ bằng Tiếng Anh hay nhất
2.4. Mẫu câu chia sẻ cảm xúc về kỳ nghỉ
Những cấu trúc dưới đây giúp các em thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về chuyến đi của mình.
-
I had a great/wonderful time in + [places]: Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đâu đó.
Ví dụ: I had a wonderful time in Da Nang with my family. (Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở Đà Nẵng cùng gia đình.) -
It was + adjective: Nó thật…
Ví dụ: It was an exciting trip. (Đó là một chuyến đi thú vị.) -
I felt + adjective + during the trip: Tôi cảm thấy như thế nào trong chuyến đi.
Ví dụ: I felt very happy during the holiday. (Tôi cảm thấy rất vui trong kỳ nghỉ.) -
My favorite part was + V-ing/noun: Phần tôi thích nhất là…
Ví dụ: My favorite part was watching the sunset on the beach. (Điều tôi thích nhất là ngắm hoàng hôn trên bãi biển.) -
I hope to visit + [places] + again: Tôi hy vọng sẽ quay lại đâu đó.
Ví dụ: I hope to visit Da Lat again next year. (Tôi hy vọng sẽ quay lại Đà Lạt vào năm sau.)
>> Xem thêm: 8 Bài văn viết về Halloween bằng tiếng Anh siêu hay, đạt điểm 10
2.5. Mẫu câu nói về kế hoạch và lịch trình
Ngoài việc kể về chuyến đi hiện tại, các em cũng có thể viết về kế hoạch sắp tới trong kỳ nghỉ.
-
S + is/am/are going to + V: Ai đó sẽ làm gì.
Ví dụ: We are going to visit the aquarium tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi tham quan thủy cung.) -
S + planned to + V: Ai đó đã lên kế hoạch làm gì.
Ví dụ: My parents planned to travel to Thailand this summer. (Bố mẹ tôi đã lên kế hoạch đi Thái Lan vào mùa hè này.) -
Tomorrow’s schedule will be + V-ing: Lịch trình ngày mai sẽ là…
Ví dụ: Tomorrow’s schedule will be exploring the night market. (Lịch trình ngày mai sẽ là khám phá chợ đêm.) -
S + will visit/go to + [places]: Ai đó sẽ đến đâu đó.
Ví dụ: We will go to the amusement park this afternoon. (Chiều nay chúng tôi sẽ đến công viên giải trí.) -
S + can’t wait to + V: Ai đó rất háo hức để làm gì.
Ví dụ: I can’t wait to swim in the sea tomorrow morning. (Tôi rất háo hức được bơi ở biển vào sáng mai.)
>> Xem thêm: 10 Đoạn văn viết về bộ phim em yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất
3. Các bước viết bài “Write a postcard about your holiday in a city”
Để viết một postcard về kỳ nghỉ trong thành phố thật rõ ràng và tự nhiên, các em có thể triển khai bài viết theo từng bước dưới đây.

Bước 1: Viết lời chào
Mở đầu postcard thường là một lời chào ngắn gọn, thân mật gửi đến bạn bè hoặc người thân.
Ví dụ:
- Hi Lan, (Chào Lan,)
- Dear Minh, (Minh thân mến,)
- Hello Mom and Dad, (Chào bố mẹ,)
Bước 2: Giới thiệu nơi đang du lịch và cảm xúc về chuyến đi
Sau lời chào, các em hãy giới thiệu thành phố mình đang ghé thăm và nói cảm nhận chung về chuyến đi.
Ví dụ:
- I’m having a great holiday in Da Nang. (Em đang có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Đà Nẵng.)
- The trip is very exciting and enjoyable. (Chuyến đi rất thú vị và vui vẻ.)
Bước 3: Kể về những nơi đã tham quan
Tiếp theo, các em có thể viết về những địa điểm nổi tiếng mình đã ghé thăm trong chuyến đi.
Ví dụ:
- We visited many famous places in the city. (Chúng em đã tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng trong thành phố.)
- We traveled around the old town by bike. (Chúng em đi quanh phố cổ bằng xe đạp.)
Bước 4: Viết về các hoạt động trong kỳ nghỉ
Sau đó, hãy kể về những hoạt động thú vị mà các em đã tham gia.
Ví dụ:
- We went sightseeing around the city center. (Chúng em đã đi tham quan quanh trung tâm thành phố.)
- I took a lot of photos at the beach. (Em đã chụp rất nhiều ảnh ở bãi biển.)
- I tried many delicious local dishes. (Em đã thử nhiều món ăn địa phương ngon.)
Bước 5: Miêu tả thời tiết, đồ ăn hoặc con người
Để postcard sinh động hơn, các em có thể thêm vài câu miêu tả về thời tiết, đồ ăn hoặc người dân nơi đó.
Ví dụ:
- The weather here is sunny and warm. (Thời tiết ở đây nắng và ấm áp.)
- The food is delicious and cheap. (Đồ ăn ngon và rẻ.)
- The people are very friendly and helpful. (Người dân rất thân thiện và nhiệt tình.)
Bước 6: Chia sẻ cảm xúc của bản thân
Các em có thể nói về điều mình thích nhất hoặc cảm xúc sau chuyến đi.
Ví dụ:
- I had a wonderful time here. (Em đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đây.)
- My favorite part was visiting the aquarium. (Điều em thích nhất là tham quan thủy cung.)
- I felt very happy during the trip. (Em cảm thấy rất vui trong chuyến đi.)
Bước 7: Kết thúc postcard
Cuối postcard, hãy gửi lời chào và ký tên ngắn gọn.
Ví dụ:
- See you soon. (Hẹn sớm gặp lại.)
- Wish you were here with us! (Ước gì bạn ở đây cùng chúng mình!)
- Best wishes, (Thân ái,)
- Love, (Thương mến,)
>> Xem thêm: Viết về Ngày của Mẹ bằng Tiếng Anh: Mẫu câu và đoạn văn hay nhất
4. Bài mẫu “Write a postcard about your holiday in a city”
Dưới đây là 5 bài mẫu postcard về kỳ nghỉ ở thành phố với cách viết đơn giản, dễ học và kèm bản dịch tiếng Việt để các em dễ tham khảo.
Bài mẫu 1: “Write a postcard about your holiday in Da Nang city”
Dear Lan,
I’m having a wonderful holiday in Da Nang with my family. First, we visited Ba Na Hills and took a lot of photos on the Golden Bridge. Then, we went sightseeing around the city center at night. The streets were very lively and beautiful.
Besides that, we also spent time swimming at My Khe Beach. The water was very clean and cool, so I really enjoyed it. Moreover, the seafood here is delicious and quite cheap.
The weather in Da Nang is sunny and warm. In addition, the people are very friendly and helpful. Because of that, I feel very comfortable here.
Overall, I’m having a great time and I hope to come back here again someday.
See you soon!
Love,
Mai

Dịch nghĩa:
Lan thân mến,
Mình đang có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Đà Nẵng cùng gia đình. Đầu tiên, chúng mình đã tham quan Bà Nà Hills và chụp rất nhiều ảnh ở Cầu Vàng. Sau đó, chúng mình đi dạo quanh trung tâm thành phố vào buổi tối. Đường phố rất nhộn nhịp và đẹp.
Ngoài ra, chúng mình còn dành thời gian bơi ở bãi biển Mỹ Khê. Nước rất sạch và mát nên mình rất thích. Hơn nữa, hải sản ở đây rất ngon và khá rẻ.
Thời tiết ở Đà Nẵng nắng và ấm áp. Bên cạnh đó, người dân rất thân thiện và nhiệt tình. Vì vậy, mình cảm thấy rất thoải mái ở đây.
Nhìn chung, mình đang có khoảng thời gian rất vui và hy vọng sẽ quay lại đây vào một ngày nào đó.
Hẹn gặp lại nhé!
Thương mến,
Mai
Bài mẫu 2: “Write a postcard about your holiday in Hanoi city”
Dear Jack,
I’m visiting Hanoi with my uncle this week. First, we went to Hoan Kiem Lake and took many beautiful photos there. Then, we visited the Temple of Literature, which is one of the most famous historical places in Hanoi.
After that, we walked around the Old Quarter and tried some local street food. I especially loved pho and egg coffee because they were very delicious. Moreover, the streets were crowded and lively, so the atmosphere was really exciting.
Although the weather is quite hot, I still enjoy the trip very much. In addition, the people here are friendly and helpful, which makes me feel comfortable.
Overall, I’m having an amazing time in Hanoi and learning many new things about the culture here.
See you soon!
Best wishes,
Minh
Dịch nghĩa:
Jack thân mến,
Mình đang thăm Hà Nội cùng chú của mình trong tuần này. Đầu tiên, chúng mình đã đến hồ Hoàn Kiếm và chụp nhiều bức ảnh đẹp ở đó. Sau đó, chúng mình tham quan Văn Miếu, một trong những địa điểm lịch sử nổi tiếng nhất ở Hà Nội.
Tiếp theo, chúng mình đi dạo quanh phố cổ và thử một số món ăn đường phố địa phương. Mình đặc biệt thích phở và cà phê trứng vì chúng rất ngon. Hơn nữa, đường phố rất đông đúc và nhộn nhịp nên bầu không khí rất sôi động.
Mặc dù thời tiết khá nóng, mình vẫn rất thích chuyến đi này. Ngoài ra, người dân ở đây thân thiện và nhiệt tình nên mình cảm thấy rất thoải mái.
Nhìn chung, mình đang có khoảng thời gian tuyệt vời ở Hà Nội và học được nhiều điều mới về văn hóa nơi đây.
Hẹn gặp lại nhé!
Thân ái,
Minh
>> Xem thêm: Viết đoạn văn bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh lớp 8 điểm cao
Bài mẫu 3: “Write a postcard about your holiday in Singapore”
Dear Tom,
I’m spending my summer vacation in Singapore with my parents. First, we visited Marina Bay Sands and Gardens by the Bay. After that, we went to Universal Studios Singapore and played many exciting games.
Moreover, I took a lot of beautiful photos during the trip. I also tried many local dishes, especially chili crab and ice cream sandwiches. They were really delicious.
Although the weather is quite hot, I still enjoy the atmosphere here very much. In addition, the city is very clean and modern, so traveling is very convenient.
Finally, my favorite activity was watching the light show at Marina Bay at night because it was amazing.
Wish you were here with us!
Best wishes,
Nam
Dịch nghĩa:
Tom thân mến,
Mình đang dành kỳ nghỉ hè ở Singapore cùng bố mẹ. Đầu tiên, chúng mình đã tham quan Marina Bay Sands và Gardens by the Bay. Sau đó, chúng mình đến Universal Studios Singapore và chơi nhiều trò chơi thú vị.
Hơn nữa, mình đã chụp rất nhiều ảnh đẹp trong chuyến đi. Mình cũng thử nhiều món ăn địa phương, đặc biệt là cua sốt ớt và bánh kem kẹp. Chúng thực sự rất ngon.
Mặc dù thời tiết khá nóng, mình vẫn rất thích không khí ở đây. Ngoài ra, thành phố rất sạch và hiện đại nên việc đi lại rất thuận tiện.
Cuối cùng, hoạt động mình thích nhất là xem chương trình ánh sáng ở Marina Bay vào ban đêm vì nó rất tuyệt vời.
Ước gì bạn ở đây cùng chúng mình!
Thân ái,
Nam
Bài mẫu 4: “Write a postcard about your holiday in Dalat city”
Dear Hoa,
I’m on a holiday in Da Lat with my classmates. The weather here is cool and foggy, so I really love it. First, we visited Xuan Huong Lake and rode bicycles around the area.
Next, we went to a strawberry farm and picked fresh strawberries. After that, we walked around the night market and bought some souvenirs for our families.
Besides the beautiful scenery, the food here is also very delicious. For example, I really liked grilled corn and hot soy milk.
Overall, I had a wonderful time because I could relax and spend time with my friends. Therefore, I hope to visit Da Lat again next year.
See you soon!
Love,
Linh

Dịch nghĩa:
Hoa thân mến,
Mình đang đi nghỉ ở Đà Lạt cùng các bạn cùng lớp. Thời tiết ở đây mát mẻ và có sương nên mình rất thích. Đầu tiên, chúng mình đã tham quan hồ Xuân Hương và đạp xe quanh khu vực đó.
Tiếp theo, chúng mình đến nông trại dâu tây và hái dâu tươi. Sau đó, chúng mình đi dạo chợ đêm và mua vài món quà lưu niệm cho gia đình.
Ngoài phong cảnh đẹp, đồ ăn ở đây cũng rất ngon. Ví dụ, mình rất thích bắp nướng và sữa đậu nành nóng.
Nhìn chung, mình đã có khoảng thời gian tuyệt vời vì có thể thư giãn và ở bên bạn bè. Vì vậy, mình hy vọng sẽ quay lại Đà Lạt vào năm sau.
Hẹn gặp lại nhé!
Thương mến,
Linh
Bài mẫu 5: “Write a postcard about your holiday in Ho Chi Minh city”
Dear Anna,
I’m having a great holiday in Ho Chi Minh City with my parents. First, we visited Ben Thanh Market and bought many souvenirs for our relatives. Then, we went to the War Remnants Museum to learn more about Vietnamese history.
After that, we enjoyed walking around Nguyen Hue Walking Street in the evening. The city looked very modern and colorful at night. Besides that, we also tried many delicious local dishes such as broken rice and banh mi.
The weather here is hot, but the trip is still very enjoyable. Moreover, the people are kind and energetic, so I really like the atmosphere in this city.
Overall, I had an exciting experience in Ho Chi Minh City, and I hope to visit this place again with you in the future.
Love,
Trang
Dịch nghĩa:
Anna thân mến,
Mình đang có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Thành phố Hồ Chí Minh cùng bố mẹ. Đầu tiên, chúng mình đã tham quan chợ Bến Thành và mua nhiều quà lưu niệm cho người thân. Sau đó, chúng mình đến Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh để tìm hiểu thêm về lịch sử Việt Nam.
Tiếp theo, chúng mình đi dạo quanh phố đi bộ Nguyễn Huệ vào buổi tối. Thành phố trông rất hiện đại và nhiều màu sắc khi về đêm. Ngoài ra, chúng mình cũng thử nhiều món ăn địa phương ngon như cơm tấm và bánh mì.
Thời tiết ở đây khá nóng nhưng chuyến đi vẫn rất thú vị. Hơn nữa, người dân thân thiện và năng động nên mình rất thích bầu không khí của thành phố này.
Nhìn chung, mình đã có một trải nghiệm rất thú vị ở Thành phố Hồ Chí Minh và hy vọng sẽ quay lại đây cùng bạn trong tương lai.
Thương mến,
Trang
Kết luận
Hy vọng rằng qua những từ vựng, mẫu câu, các bước triển khai và bài mẫu “Write a postcard about your holiday in a city” ở trên, các em sẽ tự tin hơn khi viết postcard bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ của mình. Đây không chỉ là dạng bài giúp trẻ luyện kỹ năng viết mà còn hỗ trợ các em mở rộng vốn từ vựng, cải thiện khả năng diễn đạt và hình thành tư duy sắp xếp ý tưởng logic bằng tiếng Anh.
Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và phản xạ tốt trong thực tế, các bạn nhỏ cần có một lộ trình học bài bản và môi trường luyện tập thường xuyên. Phụ huynh có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster – nơi giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua phương pháp học hiện đại, dễ hiểu và phù hợp với độ tuổi.
Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?
-
Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm với trẻ em: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.
-
Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.
-
Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.
-
Học mà chơi – chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng. Từ đó, con dần hình thành sự yêu thích và chủ động học mỗi ngày.
-
Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền, vừa theo kịp nội dung trên lớp, cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất cho trẻ!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.
Khám phá các cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 2 hiệu quả: học qua hình ảnh, trò chơi vui nhộn, luyện phát âm qua video ngắn,,.. giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên và thú vị.
Dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả với các phương pháp: luyện viết theo chủ đề, tập viết nhật ký, kể lại câu chuyện,... giúp bé cải thiện kỹ năng viết, tăng khả năng tư duy sáng tạo.





