Tiếng anh giao tiếp online
With flying colors là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. “With flying colors” là gì?
- 2. Cách dùng chi tiết của “With flying colors”
- 2.1. Trong học tập và thi cử
- 2.2. Trong công việc và dự án
- 2.3. Trong cuộc thi và sự kiện
- 2.4. Khi vượt qua thử thách khó khăn
- 3. Từ/Cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “With flying colors"
- 3.1. Từ/Cụm từ đồng nghĩa với “With flying colors"
- 3.2. Từ/Cụm từ trái nghĩa với “With flying colors"
- 4. Phân biệt "With flying colors" và Very well trong Tiếng Anh
- 5. "With flying colors" trong ngữ cảnh thực tế
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp thành ngữ “with flying colors” trong giao tiếp hoặc các bài thi quốc tế. Vậy with flying colors là gì và được sử dụng như thế nào trong thực tế? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể để áp dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. “With flying colors” là gì?
With flying colors (hoặc with flying colours) là một thành ngữ tiếng Anh mang nghĩa thành công rực rỡ, đạt kết quả xuất sắc hoặc vượt qua thử thách một cách ấn tượng. Cụm từ này thường được dùng khi nói về kỳ thi, cuộc phỏng vấn, nhiệm vụ hoặc thử thách có mức độ khó nhất định.
Ví dụ:
- She passed the final exam with flying colors. (Cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ với kết quả xuất sắc.)
- He completed the project with flying colors despite the tight deadline. (Anh ấy hoàn thành dự án một cách xuất sắc dù thời hạn rất gấp.)

>> Xem thêm: Call the shots là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết
2. Cách dùng chi tiết của “With flying colors”
Về cấu trúc, with flying colors thường đứng sau động từ trong câu và đi kèm với các động từ như pass, graduate, complete, finish, win, ace để làm nổi bật mức độ thành công. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của thành ngữ này trong từng ngữ cảnh cụ thể.
2.1. Trong học tập và thi cử
Trong ngữ cảnh học thuật, with flying colors thường được dùng khi ai đó không chỉ vượt qua kỳ thi mà còn đạt điểm số rất cao hoặc thể hiện năng lực vượt trội so với yêu cầu. Cụm từ này nhấn mạnh yếu tố ấn tượng và vượt mong đợi, chứ không chỉ đơn thuần là “pass” (đỗ).
Ví dụ:
- She passed the university entrance exam with flying colors. (Cô ấy đã đỗ kỳ thi đại học với kết quả xuất sắc.)
- My sister graduated with flying colors after four years of hard work. (Chị gái tôi tốt nghiệp với thành tích nổi bật sau bốn năm nỗ lực.)
2.2. Trong công việc và dự án
Trong môi trường chuyên nghiệp, with flying colors được sử dụng để mô tả việc hoàn thành nhiệm vụ với hiệu suất cao, đạt hoặc vượt chỉ tiêu đề ra. Nó thể hiện năng lực, sự chuyên nghiệp và khả năng xử lý công việc xuất sắc.
Ví dụ:
- The team completed the project with flying colors despite the tight deadline. (Nhóm đã hoàn thành dự án xuất sắc dù thời hạn rất gấp.)
- The company launched its new product with flying colors, exceeding expectations. (Công ty ra mắt sản phẩm mới với thành công rực rỡ, vượt ngoài mong đợi.)
2.3. Trong cuộc thi và sự kiện
Khi dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc sự kiện, thành ngữ này thể hiện chiến thắng thuyết phục hoặc màn thể hiện nổi bật. Nó không chỉ nói đến việc chiến thắng, mà còn hàm ý chiến thắng một cách áp đảo hoặc ấn tượng.
Ví dụ:
- She won the singing competition with flying colors. (Cô ấy giành chiến thắng trong cuộc thi hát một cách thuyết phục.)
- The athlete finished the race with flying colors. (Vận động viên hoàn thành cuộc đua với thành tích ấn tượng.)
2.4. Khi vượt qua thử thách khó khăn
Trong trường hợp này, with flying colors nhấn mạnh yếu tố vượt qua khó khăn hoặc áp lực mà vẫn đạt kết quả xuất sắc. Đây là cách dùng giàu cảm xúc và thường xuất hiện trong storytelling hoặc bài phát biểu truyền cảm hứng.
Ví dụ: Despite many obstacles, he handled the situation with flying colors. (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, anh ấy vẫn xử lý tình huống một cách xuất sắc.)
>> Xem thêm: Curiosity killed the cat là gì? Ý nghĩa và cách dùng
3. Từ/Cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “With flying colors"
Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn, bạn không nên chỉ ghi nhớ một cách diễn đạt duy nhất. Ngoài with flying colors, còn có nhiều từ và cụm từ khác tiếng Anh mang ý nghĩa tương đương hoặc trái nghĩa, giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt trong giao tiếp và bài viết học thuật.
3.1. Từ/Cụm từ đồng nghĩa với “With flying colors"
Nếu with flying colors mang nghĩa thành công rực rỡ hoặc hoàn thành xuất sắc, thì các cụm từ dưới đây có thể được sử dụng trong những ngữ cảnh tương tự:

| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Brilliantly | Một cách xuất sắc, vượt xa mong đợi | The young scientist presented her research brilliantly at the international conference. (Nhà khoa học trẻ đã trình bày nghiên cứu của mình một cách xuất sắc tại hội nghị quốc tế.) |
| Excellently | Rất tốt, đạt kết quả vượt chuẩn | The students performed excellently in the national English competition. (Các học sinh đã thể hiện rất xuất sắc trong cuộc thi tiếng Anh cấp quốc gia.) |
| Effortlessly | Một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức | He solved the advanced math problem effortlessly in just a few minutes. (Anh ấy giải bài toán nâng cao một cách dễ dàng chỉ trong vài phút.) |
| Outstandingly | Nổi bật, vượt trội so với người khác | She handled the crisis outstandingly and gained the trust of her colleagues. (Cô ấy xử lý khủng hoảng một cách nổi bật và giành được sự tin tưởng của đồng nghiệp.) |
| Superbly | Tuyệt vời, chất lượng rất cao | The orchestra performed superbly during the opening ceremony. (Dàn nhạc biểu diễn tuyệt vời trong buổi lễ khai mạc.) |
| Perfectly | Hoàn hảo, không sai sót | The athlete executed the routine perfectly and impressed the judges. (Vận động viên thực hiện bài thi hoàn hảo và gây ấn tượng với ban giám khảo.) |
| Exceptionally well | Rất xuất sắc, vượt mức thông thường | She managed the negotiation exceptionally well and secured a beneficial deal. (Cô ấy điều hành cuộc đàm phán rất xuất sắc và đạt được thỏa thuận có lợi.) |
| Without a hitch | Suôn sẻ, không gặp trục trặc | The product launch went off without a hitch thanks to careful preparation. (Buổi ra mắt sản phẩm diễn ra suôn sẻ nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.) |
| Successfully | Thành công | He completed the training program successfully within six months. (Anh ấy hoàn thành chương trình đào tạo thành công trong sáu tháng.) |
| Flawlessly | Hoàn hảo, không lỗi | The dancer performed flawlessly throughout the entire show. (Vũ công biểu diễn hoàn hảo suốt toàn bộ chương trình.) |
| Top of the class | Đứng đầu lớp, đạt thành tích cao nhất | She graduated top of the class in Business Administration. (Cô ấy tốt nghiệp với vị trí đứng đầu lớp ngành Quản trị Kinh doanh.) |
>> Xem thêm: Window shopping là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
3.2. Từ/Cụm từ trái nghĩa với “With flying colors"
Ngược lại, khi muốn diễn đạt việc thất bại, không đạt yêu cầu hoặc chỉ hoàn thành ở mức thấp, bạn có thể sử dụng các cụm từ trái nghĩa dưới đây:

| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fail miserably | Thất bại thảm hại | The new marketing strategy failed miserably and resulted in heavy losses. (Chiến lược marketing mới đã thất bại thảm hại và gây tổn thất lớn.) |
| Flunk | Trượt (thân mật) | He flunked the driving test for the third time. (Anh ấy trượt bài thi lái xe lần thứ ba.) |
| Do poorly | Làm không tốt | She did poorly in the presentation and received critical feedback. (Cô ấy thể hiện kém trong buổi thuyết trình và nhận phản hồi tiêu cực.) |
| Fall short (of) | Không đạt được mục tiêu | The project fell short of expectations despite months of preparation. (Dự án không đạt được kỳ vọng dù đã chuẩn bị nhiều tháng.) |
| Bomb | Thất bại hoàn toàn (thân mật) | The comedian’s performance bombed and the audience stayed silent. (Phần biểu diễn của danh hài thất bại hoàn toàn và khán giả im lặng.) |
| Come undone | Đổ vỡ, thất bại vào phút cuối | Their expansion plan came undone when investors pulled out. (Kế hoạch mở rộng của họ đổ vỡ khi nhà đầu tư rút vốn.) |
| Struggle (with) | Gặp khó khăn | He struggled with the advanced coursework throughout the semester. (Anh ấy gặp khó khăn với chương trình học nâng cao suốt học kỳ.) |
| Suffer defeat | Chịu thất bại | The defending champion suffered defeat in the final round. (Nhà vô địch bảo vệ danh hiệu đã chịu thất bại ở vòng chung kết.) |
| Underperform | Thể hiện dưới mong đợi | The sales team underperformed this quarter compared to last year. (Đội bán hàng hoạt động kém hơn so với cùng kỳ năm ngoái.) |
| Just scrape through | Chỉ vừa đủ vượt qua | He didn’t prepare well but managed to just scrape through the exam. (Anh ấy không chuẩn bị kỹ nhưng vẫn vừa đủ điểm đỗ.) |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Phân biệt "With flying colors" và Very well trong Tiếng Anh
Cả with flying colors và very well đều mang ý nghĩa tích cực khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc thể hiện năng lực tốt. Tuy nhiên, hai cách diễn đạt này khác nhau ở mức độ nhấn mạnh và sắc thái ý nghĩa.
With flying colors là một thành ngữ dùng để nhấn mạnh mức độ thành công vượt trội. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn đạt kết quả xuất sắc, ấn tượng hoặc vượt xa kỳ vọng ban đầu. Nó mang tính hình ảnh và cảm xúc mạnh hơn.
Ngược lại, very well là một cách diễn đạt trung tính hơn, chỉ việc làm tốt hoặc đạt kết quả khả quan. Cụm từ này không hàm ý vượt trội, mà đơn giản là thực hiện nhiệm vụ ở mức tốt.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa "With flying colors" và "Very well":

| Tiêu chí | With flying colors | Very well |
|---|---|---|
| Loại từ | Thành ngữ (idiom) | Cụm trạng từ |
| Ý nghĩa | Thành công rực rỡ, vượt mong đợi, đạt kết quả ấn tượng | Làm tốt, đạt kết quả khả quan |
| Mức độ nhấn mạnh | Rất mạnh, mang tính nổi bật | Trung bình, mang tính trung tính |
| Sắc thái | Ấn tượng, vượt trội, có thể gây bất ngờ | Tốt, hài lòng |
| Ngữ cảnh thường dùng | Thi cử, thử thách, nhiệm vụ khó, phỏng vấn | Mô tả hiệu suất chung trong nhiều tình huống |
| Hàm ý | Không chỉ đạt mà còn đạt xuất sắc | Hoàn thành tốt, nhưng không nhất thiết nổi bật |
>> Xem thêm: Fall in love là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
5. "With flying colors" trong ngữ cảnh thực tế
Để hiểu rõ cách sử dụng with flying colors trong giao tiếp, dưới đây là hai đoạn hội thoại thực tế.
Hội thoại 1:
Lily: Hey Tom, I heard you took the IELTS exam last weekend. How did it go? (Tom này, mình nghe nói cậu thi IELTS cuối tuần trước rồi. Kết quả thế nào?)
Tom: I was really nervous at first, but it actually went better than I expected. I passed with flying colors! (Ban đầu mình khá lo, nhưng mọi thứ diễn ra tốt hơn mong đợi. Mình đã vượt qua với kết quả xuất sắc!)
Lily: Wow, that’s fantastic! What band score did you get? (Wow, tuyệt quá! Cậu được bao nhiêu điểm?)
Tom: I got an 8.0 overall. I couldn’t believe it when I saw the results. (Mình đạt 8.0 overall. Khi xem kết quả mình còn không tin nổi.)
Lily: That’s impressive! All your hard work really paid off. (Thật ấn tượng! Bao nhiêu công sức của cậu đã được đền đáp rồi.)
Tom: Yeah, all those months of practice tests and speaking sessions were worth it. (Ừ, những tháng luyện đề và luyện nói thực sự xứng đáng.)
Hội thoại 2:
Director: How did the negotiation with the investors go this afternoon? (Buổi đàm phán với nhà đầu tư chiều nay thế nào?)
James: Honestly, it was challenging at first. They asked a lot of tough questions. (Thực sự lúc đầu khá căng thẳng. Họ đặt rất nhiều câu hỏi khó.)
Director: That sounds intense. Were you able to convince them? (Nghe có vẻ áp lực đấy. Cậu có thuyết phục được họ không?)
James: Yes. In the end, we handled it with flying colors. They agreed to invest more than we expected.(Có. Cuối cùng chúng tôi đã xử lý mọi việc một cách xuất sắc. Họ còn đồng ý đầu tư nhiều hơn dự kiến.)
Director: That’s excellent news! Your preparation clearly made a difference. (Tin tuyệt vời! Sự chuẩn bị của cậu rõ ràng đã tạo nên khác biệt.)
James: Absolutely. The whole team worked really hard to anticipate every possible concern. (Đúng vậy. Cả đội đã làm việc rất chăm chỉ để lường trước mọi vấn đề.)
>> Xem thêm: You are the apple of my eye là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
Kết luận
Việc hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và ngữ cảnh sử dụng with flying colors sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp cũng như nâng cao điểm số trong các bài thi tiếng Anh.
Nếu bạn muốn nâng cao khả năng sử dụng thành ngữ, cụm từ và giao tiếp tiếng Anh trôi chảy hơn trong thực tế, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster để rèn luyện phản xạ, phát âm và kỹ năng nói bài bản. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình các nhân hoá theo năng lực và mục tiêu của học viên. Chương trình học ứng dụng cao, toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh. 1 giáo viên kèm 1 học viên, sát sao và sửa lỗi liên tục, tiến bộ nhanh chóng chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học tập tương tác cao, luyện phản xạ liên tục qua các tình huống công sở thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.




