Tiếng anh giao tiếp online
Window shopping là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Window shopping là một thói quen mua sắm rất phổ biến trong đời sống hiện đại. Tuy đơn giản, nhưng cụm từ này lại xuất hiện khá nhiều trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày và dễ dùng sai nếu không nắm rõ ngữ cảnh. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp ý nghĩa đầy đủ của window shopping, các cách dùng phổ biến, ví dụ minh hoạ dễ nhớ và bài tập vận dụng giúp bạn dùng từ tự nhiên hơn.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Window shopping là gì?
Window shopping là hoạt động dành thời gian ngắm nhìn hàng hoá trưng bày ở cửa sổ/không gian cửa hàng hoặc lướt các trang mua sắm trực tuyến mà không có ý định mua ngay. Cụm từ này trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ 19, khi cửa kính trưng bày lớn xuất hiện nhiều hơn, giúp khách hàng xem hàng từ bên ngoài và cũng là cách cửa hàng giới thiệu xu hướng mới.
Nhìn chung, window shopping thường mang 2 hàm ý chính:
-
Tham khảo/tìm hiểu thị trường: xem mẫu mã, cập nhật xu hướng, so sánh giá, đọc đánh giá… trước khi quyết định mua.
-
Giải trí/thư giãn: đi dạo ngắm đồ cho vui, “hít hà” không khí mua sắm mà không tốn tiền.
Ví dụ:
-
We spent the afternoon window shopping at the mall, just looking at new arrivals. (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi ngắm hàng ở trung tâm thương mại, chỉ xem các mẫu mới về.)
-
I was window shopping online and comparing prices, but I didn’t buy anything. (Tôi lướt ngắm hàng online và so sánh giá, nhưng không mua gì cả.)

>> Xem thêm: Fall in love là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2. Cách dùng chi tiết của Window Shopping
Window shopping là một cụm danh từ. Bạn có thể dùng nó như tân ngữ sau động từ hoặc đứng sau giới từ. Trong thực tế, cụm này thường đi kèm các động từ như go, do, enjoy, love, hate… để nói về thói quen “đi ngắm hàng” mà chưa mua ngay.
Ví dụ:
-
It’s a good idea to do some window shopping before you buy anything expensive. (Nên ngắm và tham khảo trước khi mua món đồ đắt tiền.)
-
She enjoys window shopping to compare styles and prices. (Cô ấy thích đi ngắm hàng để so sánh kiểu dáng và giá cả.)
-
They were only window shopping, so they didn’t go into any store. (Họ chỉ đi ngắm thôi nên không vào cửa hàng nào cả.)
Ngoài ra, window shopping còn có thể chuyển thành động từ window-shop (hoặc window shop) để nhấn mạnh hành động “đi ngắm hàng”.
Ví dụ:
-
We sometimes window-shop downtown when we have nothing to do. (Thỉnh thoảng tụi mình đi ngắm hàng ở trung tâm khi rảnh.)
-
He rarely window-shops in stores; he’d rather browse online and order directly. (Anh ấy hiếm khi ngắm hàng ngoài cửa tiệm; anh ấy thích lướt online rồi đặt luôn.)
-
She loves window-shopping at high-end boutiques, even if she’s just looking. (Cô ấy rất thích ngắm đồ ở các cửa hàng cao cấp, dù chỉ xem chứ không mua.)
>> Xem thêm: You are the apple of my eye là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
3. Từ đồng nghĩa với Window shopping
Để tránh lặp từ “window shopping” và diễn đạt tự nhiên hơn theo từng ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ/cụm từ đồng nghĩa dưới đây:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
browsing |
lướt/xem qua sản phẩm một cách thoải mái, chưa định mua ngay (dùng cả online & offline) |
I’m just browsing, I’m not buying anything today. (Tôi chỉ lướt xem thôi, hôm nay không mua gì.) |
|
looking around |
đi vòng quanh/nhìn ngó để xem hàng, thăm dò |
We’re just looking around to see what’s available. (Chúng tôi chỉ xem quanh để biết có gì.) |
|
perusing |
ngắm nghía/xem kỹ (thường trang trọng hơn, hay dùng với sách/đồ trưng bày) |
She was perusing the display, but she didn’t pick anything. (Cô ấy đang xem kỹ quầy trưng bày, nhưng không chọn món nào.) |
|
shopping around / shop around |
đi nhiều nơi để tham khảo và so sánh trước khi quyết định mua |
I’m shopping around for a better deal on a smartphone. (Tôi đang đi tham khảo để tìm giá tốt hơn cho điện thoại.) |
|
comparison shopping |
mua sắm kiểu so sánh giá/tính năng giữa nhiều lựa chọn (thường có ý định mua nghiêm túc hơn) |
I did some comparison shopping before booking the hotel. (Tôi đã so sánh vài lựa chọn trước khi đặt khách sạn.) |
|
showrooming |
xem hàng ở cửa hàng thực tế rồi về mua online (thường vì giá rẻ/ưu đãi hơn) |
He went showrooming, tested the headphones in-store and ordered online later. (Anh ấy xem thử tai nghe ở cửa hàng rồi về đặt online sau.) |
|
adding to a wishlist / wishlisting |
lưu/cho vào danh sách yêu thích để cân nhắc mua sau |
I’m just wishlisting items for the sale next month. (Tôi chỉ lưu vào wishlist để chờ đợt sale tháng sau.) |

>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết
4. Hội thoại thực tế với Window Shopping
Để áp dụng cụm “window shopping” vào giao tiếp một cách tự nhiên, bạn có thể luyện theo các tình huống quen thuộc sau:
Hội thoại 1: Ở trung tâm thương mại
A: Do you want to go shopping this weekend?
(Bạn có muốn đi mua sắm cuối tuần này không?)
B: Honestly, I’m just in the mood for window shopping.
(Thật ra mình chỉ muốn đi ngắm hàng thôi.)
A: Same here. Let’s just browse and see what’s new.
(Mình cũng vậy. Cứ lướt xem có gì mới thôi.)
B: Good idea. If we find something worth it, we can buy it later.
(Hay đó. Nếu thấy món nào đáng tiền thì mình mua sau cũng được.)
Hội thoại 2: Lướt online
A: What are you doing on your phone?
(Bạn đang làm gì trên điện thoại vậy?)
B: I’m window shopping online, just scrolling through sneakers.
(Mình đang ngắm hàng online, lướt xem giày thể thao thôi.)
A: Are you planning to buy a pair?
(Bạn định mua một đôi à?)
B: Not yet. I’m comparing prices and saving a few items to my wishlist.
(Chưa. Mình đang so sánh giá và lưu vài món vào wishlist.)
A: That’s smart. You can wait for a discount.
(Thông minh đó. Bạn có thể đợi giảm giá rồi mua.)
>> Xem thêm: Wish you all the best: Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Phân biệt Window shopping và Shopping
Để tránh dùng lẫn lộn trong giao tiếp, bạn chỉ cần nhớ: shopping là “đi để mua”, còn window shopping là “đi để ngắm và tham khảo, chưa nhất thiết mua ngay”. Dưới đây là bảng phân biệt nhanh giữa hai khái niệm này:
|
Tiêu chí |
Shopping |
Window shopping |
|
Bản chất |
Mua sắm thực sự: xem để chọn và mua |
Ngắm hàng/tham khảo: xem để cập nhật và cân nhắc, chưa mua ngay |
|
Mục tiêu chính |
Giải quyết nhu cầu cụ thể (mua đồ cần dùng, mua theo kế hoạch) |
Thư giãn, tìm ý tưởng, theo dõi trend, “xem cho vui” |
|
Quá trình |
Tìm kiếm → so sánh → chốt mua → thanh toán |
Đi dạo/lướt xem → ghi nhớ/lưu lại → có thể quay lại mua sau |
|
Cụm từ hay đi kèm |
go shopping, do some shopping, online shopping, grocery shopping, shopping spree… |
go window shopping, do some window shopping, enjoy window shopping… |
|
Giới từ thường gặp |
shopping for + món cần mua (shopping for shoes) |
window shopping at/in + địa điểm (at the mall / in town); window shopping for + loại hàng (for handbags) |
|
Mức độ “chi tiền” |
Có ý định mua và thường phát sinh giao dịch |
Không đặt nặng việc mua; có thể chỉ xem và rời đi |
>> Xem thêm: Redamancy là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng chuẩn xác
6. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Dịch sang tiếng Anh sử dụng từ window shopping
-
Cuối tuần, tôi hay đi ngắm hàng ở trung tâm thương mại để thư giãn.
-
Cô ấy chỉ đứng xem quầy trưng bày túi xách chứ không mua gì cả.
-
Trước khi mua laptop, tôi thường đi ngắm hàng và so sánh giá ở vài nơi.
-
Họ đi dạo quanh phố mua sắm để xem các mẫu mới ra mắt.
-
Hôm nay tôi không định mua gì, chỉ đi xem cho vui thôi.
-
Tôi thích window shopping online để xem review trước khi mua.
-
Anh ấy đi ngắm hàng ở cửa hàng đồng hồ, rồi lưu lại mẫu yêu thích.
-
Chúng tôi dành gần một tiếng chỉ để xem đồ trang trí nhà cửa.
-
Tôi ghé qua siêu thị chỉ để xem khuyến mãi, chưa mua ngay.
-
Cô ấy thích ngắm cửa kính các cửa hàng sang vào buổi tối.
Đáp án:
-
On weekends, I often go window shopping at the mall to relax.
-
She was window shopping at the handbag section and didn’t buy anything.
-
Before buying a laptop, I usually do some window shopping and compare prices at a few places.
-
They strolled around the shopping street window shopping to check out new releases.
-
I’m not planning to buy anything today, I’m just window shopping.
-
I like window shopping online to read reviews before I purchase anything.
-
He went window shopping at a watch store and saved his favorite models for later.
-
We spent nearly an hour window shopping for home décor.
-
I dropped by the supermarket just to window shop for discounts, not to buy right away.
-
She enjoys window shopping at luxury stores at night.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A/B/C/D)
-
She enjoys ________ at the mall after work.
A. window shopping B. window shop C. window shopped D. window shops -
“Can I help you?” – “No, I’m just ________.”
A. window shopping B. buying C. paying D. selling -
We went ________ to compare prices before purchasing.
A. window shopping B. windows shopping C. shopping window D. shop windowing -
He likes to ________ online when he’s bored.
A. window-shop B. window-shopped C. window-shops D. window-shopping -
They spent an hour ________ the store displays.
A. browsing B. to browse C. browsed D. browse -
Let’s ________ before we choose a new phone.
A. shop around B. shop off C. shop up D. shop down -
Window shopping is a nice way to ________ stress.
A. reduce B. produce C. conduct D. increase -
I’m ________ for sneakers, but I won’t buy today.
A. window shopping B. shopping window C. window shop D. shopped window -
She was just ________ around, not looking for anything specific.
A. looking B. looked C. look D. looks -
He loves the feeling of ________ through bookstores.
A. browsing B. browse C. browses D. browsed
Đáp án:
1A – 2A – 3A – 4A – 5A – 6A – 7A – 8A – 9A – 10A
Bài tập 3: Điền “window shopping” hoặc từ/cụm tương đương
(Chọn 1 đáp án phù hợp: window shopping / browsing / looking around / shop around / wishlisting / showrooming)
-
I was just ________ in the bookstore, but I ended up buying two novels.
-
We spent the afternoon ________ at the mall, simply checking out new arrivals.
-
Before I book a hotel, I always ________ to find the best deal.
-
She’s ________ items online for next month’s sale.
-
He tried the shoes in-store and later ordered them online, classic ________.
-
I’m not buying anything; I’m just ________ for now.
-
Tourists enjoy ________ along this street because the displays are stunning.
-
I was ________ through the electronics section to compare features.
-
They decided to ________ for a laptop instead of buying the first one they saw.
-
She spent an hour ________ online, saving a few options for later.
Đáp án:
-
browsing
-
window shopping
-
shop around
-
wishlisting
-
showrooming
-
looking around
-
window shopping
-
browsing
-
shop around
-
window shopping
>> Xem thêm: Curiosity killed the cat là gì? Ý nghĩa và cách dùng
7. Kết luận
Tóm lại, window shopping là một thói quen “xem trước – mua sau” rất phổ biến, giúp bạn tham khảo sản phẩm, cập nhật xu hướng và so sánh lựa chọn mà chưa cần quyết định ngay. Khi nắm rõ cách dùng window shopping/window-shop cùng các cụm tương đương như browsing, looking around, shop around, bạn sẽ áp dụng tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi tiếng Anh.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên tại khu vực Hà Nội hoặc các vùng lân cận cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.





