HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Take out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

“Take out” là một cụm từ rất hay gặp trong tiếng Anh giao tiếp và xuất hiện thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Tuy ngắn gọn, nhưng cách dùng của nó lại khá linh hoạt tùy từng ngữ cảnh, nên nhiều người học dễ nhầm lẫn khi áp dụng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp cách hiểu đúng theo từng tình huống, ví dụ minh hoạ dễ nhớ và mẹo dùng tự nhiên để bạn tự tin sử dụng “take out” trong giao tiếp.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Take out là gì?

Take out là một phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh như: lấy/đưa ra khỏi một nơi, mang đồ ăn về, vay tiền, mua bảo hiểm, đưa ai đó đi chơi/đi ăn (thường người nói trả tiền), loại bỏ, đánh bại/hạ gục, hoặc phá hủy. 

Ví dụ: 

  • Please take out your phone and show me the booking confirmation. (Bạn vui lòng lấy điện thoại ra và cho tôi xem xác nhận đặt chỗ nhé.)

  • We’re too busy to cook tonight, so let’s order take-out. (Tối nay bận quá không nấu được, nên mình đặt đồ ăn mang về nhé.)

  • He took out a loan from the bank to start his business. (Anh ấy vay một khoản từ ngân hàng để bắt đầu kinh doanh.)

Take out là gì?

>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

2. Các cấu trúc phổ biến của take out

Để dùng take out đúng và tự nhiên, bạn nên nắm 2 cấu trúc cốt lõi: take out + something và take out + someone. Dưới đây là bảng tổng hợp theo từng cấu trúc, kèm ý nghĩa và ví dụ chi tiết.

2.1. Take out something/ Take something out

Ý nghĩa

Ví dụ

Lấy ra (một vật)

Could you take out your ID card, please? (Bạn lấy thẻ căn cước ra giúp mình được không?)

Đồ ăn mang về

Let’s get take-out instead of dining in. (Mình mua mang về thay vì ăn tại quán nhé.)

Vay tiền (thường từ ngân hàng/tổ chức tài chính)

She took out a loan to cover her tuition fees. (Cô ấy vay một khoản để đóng học phí.)

Vay thế chấp mua nhà

They took out a mortgage to buy their first apartment. (Họ vay thế chấp để mua căn hộ đầu tiên.)

Mua/đăng ký bảo hiểm

It’s wise to take out travel insurance before flying abroad. (Nên mua bảo hiểm du lịch trước khi ra nước ngoài.)

Loại bỏ/lược bỏ phần không cần thiết

We should take out the repetitive parts of the report. (Chúng ta nên bỏ những phần lặp lại trong báo cáo.)

Phá huỷ/làm tê liệt (hệ thống, cơ sở hạ tầng)

The storm took out the power lines across the town. (Cơn bão làm đứt đường dây điện khắp thị trấn.)

>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2.2. Take out someone/ Take someone out

Ý nghĩa

Ví dụ

Mời/đưa ai đó đi ăn, đi chơi (thường người nói trả tiền)

I’ll take my parents out for lunch this weekend. (Cuối tuần này tôi sẽ mời bố mẹ đi ăn trưa.)

Đưa ai đó ra khỏi một nơi

The guard took us out of the restricted area. (Nhân viên an ninh đã đưa chúng tôi ra khỏi khu vực hạn chế.)

Đánh bại/loại đối thủ (thể thao, cạnh tranh)

Our team took out the strongest rival in the semi-final. (Đội chúng tôi đã loại đối thủ mạnh nhất ở bán kết.)

Bị loại (bị đánh bại)

He was taken out early in the tournament. (Anh ấy bị loại sớm trong giải đấu.)

>> Xem thêm: You are the apple of my eye là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3. Các cụm từ/idiom thông dụng với “Take Out”

Để dùng “take out” tự nhiên như người bản xứ, bạn nên học theo cụm cố định (collocations) và idioms đi kèm, vì chúng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp và cả văn viết. Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ/idiom thông dụng với “take out”:

Các cụm từ/idiom thông dụng với “Take Out”

Cụm từ/Idiom

Nghĩa

Ví dụ

take out money / a loan / a mortgage

Rút tiền hoặc vay tiền (thường theo hình thức chính thức)

They took out a mortgage to afford a small house in the suburbs. (Họ vay thế chấp để mua một căn nhà nhỏ ở ngoại ô.)

take out a contract / an insurance policy

Ký kết hợp đồng hoặc đăng ký/mua gói bảo hiểm

Before renting the car, we took out an insurance policy for peace of mind. (Trước khi thuê xe, chúng tôi mua bảo hiểm để yên tâm hơn.)

take out an ad / advertisement

Đặt/đăng quảng cáo trên báo, mạng xã hội, billboard…

The startup took out an online ad campaign to reach young customers. (Công ty khởi nghiệp chạy chiến dịch quảng cáo online để tiếp cận khách hàng trẻ.)

take the sting out of something

Làm “dịu” tình huống, giảm cảm giác khó chịu/đau/khắc nghiệt

A sincere compliment helped take the sting out of the criticism. (Một lời khen chân thành đã giúp giảm bớt sự khó chịu từ lời phê bình.)

take a bite out of something

Làm hao hụt đáng kể (tiền bạc, thời gian, nguồn lực)

The medical bills took a bite out of our monthly budget. (Hóa đơn y tế đã “ngốn” một phần đáng kể ngân sách tháng của chúng tôi.)

take the piss (out of someone/something) (informal)

Chọc ghẹo/chế giễu (suồng sã, dùng thân mật)

Stop taking the piss out of him, he’s actually trying his best. (Đừng chế giễu cậu ấy nữa, cậu ấy đang cố gắng thật mà.)

>> Xem thêm: Fall in love là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với take out

Để tránh lặp từ và dùng linh hoạt hơn, bạn có thể thay take out bằng các từ/cụm từ tương đương tùy nghĩa cụ thể. Dưới đây là 2 nhóm từ đồng nghĩa thường gặp nhất.

4.1. Khi take out có nghĩa là loại bỏ / loại trừ

Khi take out mang nghĩa “remove something” (bỏ đi, loại trừ, xóa khỏi một hệ thống/nội dung), bạn có thể dùng các từ sau:

Từ đồng nghĩa / Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

remove 

/rɪˈmuːv/

gỡ bỏ, loại bỏ

Please remove all personal details from the form. (Vui lòng gỡ/loại bỏ toàn bộ thông tin cá nhân khỏi biểu mẫu.)

eliminate 

/ɪˈlɪmɪneɪt/

loại trừ, loại bỏ hoàn toàn

The new policy aims to eliminate unnecessary paperwork. (Chính sách mới nhằm loại bỏ giấy tờ không cần thiết.)

cancel 

/ˈkænsl/

hủy bỏ

They cancelled the order after noticing a pricing error. (Họ đã hủy đơn sau khi phát hiện lỗi giá.)

delete

/dɪˈliːt/

xóa (dữ liệu)

I deleted the message by mistake. (Tôi lỡ tay xóa tin nhắn.)

wipe out

/waɪp aʊt/

xóa sổ/tiêu diệt hoàn toàn

The virus wiped out all the files on the laptop. (Virus đã xóa sạch toàn bộ tệp trên laptop.)

get rid of 

/ɡet rɪd əv/

tống khứ, bỏ đi

We need to get rid of these expired products. (Chúng ta cần bỏ những sản phẩm hết hạn này đi.)

exterminate 

/ɪkˈstɜːmɪneɪt/

tiêu diệt (sinh vật gây hại)

They hired a team to exterminate cockroaches. (Họ thuê đội xử lý để diệt gián.)

extract 

/ɪkˈstrækt/

rút/nhổ ra (thường y khoa)

The dentist extracted one of my wisdom teeth. (Nha sĩ đã nhổ một chiếc răng khôn của tôi.)

withdraw 

/wɪðˈdrɔː/

rút (tiền/đơn/khỏi)

He withdrew some cash to pay for the repair. (Anh ấy rút tiền mặt để trả phí sửa chữa.)

take off 

/teɪk ɒf/

cởi ra (mũ/giày/áo)

Please take off your shoes before coming in. (Vui lòng cởi giày trước khi vào.)

relocate 

/ˌriːləʊˈkeɪt/

chuyển đến nơi khác

The factory relocated to a larger site outside the city. (Nhà máy chuyển đến địa điểm lớn hơn ngoài thành phố.)

>> Xem thêm: For the sake of là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

4.2. Khi take out có nghĩa là mang đi / mang ra ngoài (đặc biệt là đồ ăn mang về)

Khi take out mang nghĩa “bring/carry something outside” hoặc “đặt đồ ăn mang về”, bạn có thể dùng các từ/cụm sau:

Từ đồng nghĩa / Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

carry out 

/ˈkæri aʊt/

mang ra ngoài (vật)

He carried out two heavy bags to the car. (Anh ấy mang hai túi nặng ra xe.)

order out 

/ˈɔːdə aʊt/

đặt đồ ăn mang về

It was raining, so we ordered out instead of going out. (Trời mưa nên chúng tôi đặt đồ ăn mang về thay vì ra ngoài.)

get delivery 

/ɡet dɪˈlɪvəri/

đặt giao tận nơi

Let’s get delivery tonight and stay in. (Tối nay mình đặt giao tận nơi rồi ở nhà nhé.)

get take-out 

/ɡet ˈteɪk aʊt/

mua đồ ăn mang về

I got take-out sushi for lunch. (Tôi mua sushi mang về cho bữa trưa.)

get a takeaway 

/ɡet ə ˈteɪkəweɪ/

mua đồ ăn mang về (Anh-Anh)

Shall we get a takeaway after work? (Tan làm mình mua đồ ăn mang về nhé?)

order a takeaway 

/ˈɔːdə ə ˈteɪkəweɪ/

đặt món mang về

They ordered a takeaway burger and fries. (Họ đặt burger và khoai tây chiên mang về.)

take 

/teɪk/

cầm/mang theo

Can I take this document with me? (Tôi mang tài liệu này theo được không?)

bring 

/brɪŋ/

mang đến

Could you bring the package downstairs? (Bạn mang gói hàng xuống dưới được không?)

take away 

/ˈteɪk əweɪ/

mang đi khỏi/dọn đi

She took away the plates after dinner. (Cô ấy dọn bát đĩa đi sau bữa tối.)

>> Xem thêm: Stand in là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất

CTA khoá trực tuyến nhóm

5. Các phrasal verb thông dụng với Take

Dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verb phổ biến với “take”

Phrasal Verb

Ý nghĩa

Ví dụ

take after

giống ai trong gia đình

She takes after her mother in both looks and personality. (Cô ấy giống mẹ cả ngoại hình lẫn tính cách.)

take apart

tháo rời; (figurative) “bẻ” lập luận/đánh bại dễ dàng

He took apart the old radio to see how it worked. (Anh ấy tháo chiếc radio cũ ra để xem nó hoạt động thế nào.)

take away

mang/dọn đi; rút ra bài học

The main takeaway is that practice matters more than talent. (Điều rút ra chính là luyện tập quan trọng hơn tài năng.)

take back

mang trả lại; rút lại lời nói

I take back what I said, I was being unfair. (Tôi rút lại lời mình nói, tôi đã không công bằng.)

take for

nhầm ai/vật là…

I took that building for a museum, but it’s actually a library. (Tôi tưởng tòa nhà đó là bảo tàng, hoá ra là thư viện.)

take down

gỡ xuống; hạ gục

Could you take down those curtains for washing? (Bạn gỡ rèm xuống để giặt được không?)

take in

tiếp thu/hiểu; (also) lừa; (UK) nhận ở trọ

It’s a lot to take in, so I need time to process it. (Nhiều thông tin quá nên tôi cần thời gian để tiêu hoá.)

take off

cởi ra; cất cánh; trở nên thành công nhanh

Her career really took off after that project. (Sự nghiệp của cô ấy bứt lên hẳn sau dự án đó.)

take on

nhận việc/thử thách; tuyển; mang “diện mạo” mới

I’m not sure I can take on extra work this week. (Tôi không chắc mình nhận thêm việc tuần này được.)

take over

tiếp quản/kiểm soát

He took over as team leader when his boss left. (Anh ấy tiếp quản vai trò trưởng nhóm khi sếp nghỉ.)

take out

lấy ra; mang đồ ăn về; mời ai đi chơi/ăn

Let’s take out some food and eat at home. (Mình mua đồ mang về rồi ăn ở nhà nhé.)

take it out on (someone)

trút giận lên ai đó

Don’t take it out on me, I’m not the one who caused it. (Đừng trút giận lên tôi, tôi không phải người gây ra chuyện đó.)

take it upon oneself (to do sth)

tự nhận trách nhiệm làm gì

He took it upon himself to fix the issue before it escalated. (Anh ấy tự đứng ra xử lý vấn đề trước khi nó nghiêm trọng hơn.)

take against (someone)

tự dưng không ưa ai

She seemed to take against him for no clear reason. (Cô ấy có vẻ tự nhiên không ưa anh ấy mà chẳng rõ lý do.)

take pity (on someone)

động lòng thương

She took pity on the stray dog and brought it food. (Cô ấy động lòng thương con chó hoang và mang đồ ăn cho nó.)

take aside

kéo ra nói riêng

The manager took me aside to give quick feedback. (Quản lý kéo tôi ra nói riêng để góp ý nhanh.)

take to (someone/sth)

bắt đầu thích; quen nhanh

I didn’t think I’d enjoy it, but I really took to yoga. (Tôi không nghĩ mình thích, nhưng tôi lại mê yoga thật.)

take up

chiếm chỗ/thời gian; bắt đầu (thói quen/hoạt động)

Reading takes up most of my weekends now. (Giờ việc đọc sách chiếm phần lớn cuối tuần của tôi.)

take aback

làm ai bất ngờ/sững sờ

I was taken aback by how direct his question was. (Tôi bị bất ngờ vì câu hỏi của anh ấy quá thẳng.)

take (someone) through (sth)

hướng dẫn chi tiết từng bước

Could you take me through the steps to set it up? (Bạn hướng dẫn mình từng bước cài đặt được không?)

>> Xem thêm: 20+ Phrasal verb với Take thông dụng bạn cần biết

6. Bài tập 

Bài tập 1: Viết lại câu sau bằng cách dùng cấu trúc take out (10 câu)

  1. I don’t want to cook tonight. Let’s buy food to eat at home.

  2. She borrowed money from the bank to pay for her master’s degree.

  3. Could you remove the unnecessary charts from the presentation?

  4. He invited his colleagues to dinner to say thank you.

  5. I withdrew 200 dollars from the ATM this morning.

  6. They bought home insurance before moving in.

  7. Please put the trash outside before 8 p.m.

  8. The dentist removed his broken tooth last week.

  9. The flood destroyed several roads in the area.

  10. The company placed an advertisement on social media.

Đáp án:

  1. I don’t want to cook tonight. Let’s get take-out.

  2. She took out a loan from the bank to pay for her master’s degree.

  3. Could you take out the unnecessary charts from the presentation?

  4. He took his colleagues out to dinner to say thank you.

  5. I took out 200 dollars from the ATM this morning.

  6. They took out home insurance before moving in.

  7. Please take out the trash before 8 p.m.

  8. The dentist took out his broken tooth last week.

  9. The flood took out several roads in the area.

  10. The company took out an advertisement on social media.

Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh với take out 

  1. take out / the trash / before / you leave

  2. took out / a loan / to / renovate / their kitchen

  3. get / take-out / for / lunch / today

  4. took / her parents / out / for / dinner / last Friday

  5. take out / some cash / from / the ATM / right now

  6. took out / insurance / for / his new laptop

  7. take out / the final paragraph / it’s / too long

  8. the storm / took out / the power / for / two hours

  9. took out / an ad / to / promote / the new product

  10. don’t / take it out on / your friends / when / you’re stressed

Đáp án:

  1. Take out the trash before you leave.

  2. They took out a loan to renovate their kitchen.

  3. Let’s get take-out for lunch today.

  4. She took her parents out for dinner last Friday.

  5. I need to take out some cash from the ATM right now.

  6. He took out insurance for his new laptop.

  7. Take out the final paragraph, it’s too long.

  8. The storm took out the power for two hours.

  9. They took out an ad to promote the new product.

  10. Don’t take it out on your friends when you’re stressed.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A/B/C/D)

  1. We were exhausted, so we decided to ____ for dinner.

A. take out 

B. take-out 

C. taking out

D. took out

  1. He plans to take out ____ to buy his first apartment.

A. a mortgage 

B. a luggage 

C. a receipt 

D. a schedule

  1. Could you take out the ____ from this paragraph? It’s too long.

A. repeats

B. repetitive parts 

C. repeatedly 

D. repetitioned

  1. She took her classmates ____ to celebrate the end of term. 

A. on 

B. off 

C. out 

D. away

  1. The company took out ____ to protect employees during business trips.

A. travel insurance 

B. travel insure 

C. insurance travel 

D. insurances

  1. Don’t take it out ____ me. I didn’t do anything wrong.

A. at 

B. on 

C. for 

D. with

  1. The storm took out the ____ lines across the district.

A. power 

B. powerful 

C. empower 

D. powered

  1. He withdrew money. = He ____ money.

A. took out 

B. took off 

C. took over 

D. took after

  1. A small joke helped take the ____ out of the awkward silence.

A. bite 

B. sting 

C. bill 

D. loan

  1. They took out an ____ on social media to promote the event.

A. advertise 

B. advertisement 

C. advertisingly 

D. advertiser

Đáp án:

1-B 

2-A 

3-B 

4-C 

5-A 

6-B 

7-A 

8-A 

9-B 

10-B

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ bài tập phrasal verb có đáp án hay và đầy đủ nhất

7. Kết luận

Tóm lại, “take out” là một phrasal verb rất phổ biến và có nhiều cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh. Chỉ cần nắm chắc ý nghĩa cốt lõi, cấu trúc thường gặp và luyện thêm qua ví dụ/bài tập, bạn sẽ tránh nhầm lẫn và sử dụng cụm này tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Nếu bạn muốn nâng phản xạ nói, mở rộng phrasal verbs/collocations và dùng tiếng Anh trôi chảy trong tình huống thực tế, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster để được học theo lộ trình rõ ràng, luyện nói thường xuyên và sửa lỗi trực tiếp giúp tiến bộ nhanh hơn.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình các nhân hoá theo năng lực và mục tiêu của học viên. Chương trình học ứng dụng cao, toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh. 1 giáo viên kèm 1 học viên, sát sao và sửa lỗi liên tục, tiến bộ nhanh chóng chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học tập tương tác cao, luyện phản xạ liên tục qua các tình huống công sở thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên ở khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp tại 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết nhé!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác