Tiếng anh giao tiếp online
Appreciate là gì? Appreciate to V hay V-ing? Cách dùng và bài tập chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Appreciate là gì?
- 2. Appreciate to V hay V-ing? Cấu trúc thường gặp và cách dùng
- 2.1. Appreciate + Noun
- 2.2. Appreciate + V-ing
- 2.3. Appreciate + somebody doing something
- 2.4. Would appreciate + if + clause
- 2.5. Appreciate + that + clause
- 2.6. Appreciate (nội động từ - tăng giá trị trong kinh tế)
- 3. Appreciate đi với giới từ gì?
- 3.1. Appreciate somebody for something
- 3.2. Appereciate by + con số
- 3.3. Appreciate against + something
- 4. Từ, cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Appreciate
- 5. Một số lưu ý khi sử dụng Appreciate
- 6. Bài tập vận dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, appreciate là một trong những từ quen thuộc giúp bạn thể hiện sự trân trọng hay đánh giá cao một cách tinh tế và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng là động từ dễ gây nhầm lẫn vì có nhiều cấu trúc và cách dùng khác nhau, đòi hỏi người học phải hiểu rõ để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn nắm vững toàn diện về “appreciate” – từ ý nghĩa, cấu trúc đến cách dùng thực tế. Qua đó, bạn không chỉ tránh được những lỗi sai phổ biến mà còn tự tin áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc hàng ngày.
1. Appreciate là gì?
Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là đánh giá cao, trân trọng hoặc biết ơn một hành động, sự việc hay con người nào đó. Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn môi trường học thuật, công việc.
Tùy vào ngữ cảnh, appreciate có thể mang các nghĩa sau:
- Biết ơn, cảm kích: dùng để thể hiện sự trân trọng khi ai đó giúp đỡ hoặc làm điều gì đó cho bạn
- Đánh giá cao: công nhận giá trị, nỗ lực hoặc chất lượng của một người/sự việc
- Hiểu và trân trọng: nhận ra giá trị thực sự của điều gì đó (thường mang sắc thái sâu sắc hơn)
Ví dụ:
- I really appreciate your help. (Tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
- She appreciates good music. (Cô ấy biết thưởng thức âm nhạc hay.)

>> Xem thêm: Fall in love là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2. Appreciate to V hay V-ing? Cấu trúc thường gặp và cách dùng
Appreciate không dùng với “to V” mà luôn đi với V-ing hoặc danh từ, mệnh đề. Đây là nguyên tắc quan trọng giúp bạn tránh một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất khi học tiếng Anh. Lý do là vì appreciate là ngoại động từ, cần một tân ngữ phía sau; khi muốn diễn tả hành động, tiếng Anh sẽ dùng V-ing (danh động từ) để đóng vai trò tân ngữ, thay vì to V.

Dưới đây là chi tiết những cấu trúc Appreciate bạn cần ghi nhớ:
2.1. Appreciate + Noun
Đây là cấu trúc cơ bản nhất. Trong trường hợp này, appreciate đi với danh từ hoặc đại từ để diễn tả sự trân trọng, đánh giá cao hoặc biết ơn đối với một người, một sự việc, một ý kiến hay một sự hỗ trợ cụ thể.
Ví dụ:
- I really appreciate your help. (Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
- We appreciate your support. (Chúng tôi trân trọng sự hỗ trợ của bạn.)
Trong cách dùng này, tân ngữ đứng sau appreciate thường là những danh từ như help, support, effort, kindness, time, advice, feedback.
Trong thực tế, cấu trúc appreciate + noun xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt phổ biến trong email công việc, vì nó giúp câu văn trở nên lịch sự, rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. So với cách nói trực tiếp như thank you, việc sử dụng appreciate với danh từ mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn.
>> Xem thêm: Wish you all the best: Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2.2. Appreciate + V-ing
Dùng để diễn tả sự trân trọng hoặc đánh giá cao một hành động, một trải nghiệm hoặc một việc làm cụ thể.
Về bản chất ngữ pháp, V-ing trong cấu trúc này không còn là động từ đơn thuần mà đóng vai trò như một danh từ (gerund), từ đó có thể làm tân ngữ cho động từ appreciate. Đây là lý do giải thích vì sao appreciate + V-ing là cấu trúc đúng, còn appreciate + to V lại không phù hợp.
So với cấu trúc appreciate + noun, dạng V-ing thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc trải nghiệm cụ thể, thay vì chỉ nhắc đến một khái niệm chung. Chẳng hạn, câu I appreciate your support tập trung vào “sự hỗ trợ” như một kết quả, trong khi I appreciate you supporting me lại nhấn mạnh vào chính hành động hỗ trợ đó.
Ví dụ:
- I appreciate working with you. (Tôi trân trọng việc được làm việc với bạn.)
- She appreciates learning new things every day. (Cô ấy trân trọng việc học những điều mới mỗi ngày.)
2.3. Appreciate + somebody doing something
Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn làm rõ ai là người thực hiện hành động mà mình trân trọng hoặc đánh giá cao.
Về bản chất, đây vẫn là cấu trúc appreciate + V-ing, trong đó “somebody” đóng vai trò là chủ thể của hành động đứng sau (V-ing). Nhờ đó, câu văn trở nên rõ nghĩa hơn, tránh mơ hồ về người thực hiện hành động.
Ví dụ:
- I appreciate you helping me with this task. (Tôi trân trọng việc bạn đã giúp tôi với nhiệm vụ này.)
- We appreciate them taking the time to support us. (Chúng tôi trân trọng việc họ đã dành thời gian hỗ trợ chúng tôi.)
Xét về mặt ngữ pháp, trong văn phong trang trọng, cấu trúc này có thể được viết đầy đủ hơn dưới dạng tính từ sở hữu + V-ing, ví dụ như your helping me, his giving feedback. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày, dạng somebody + V-ing được sử dụng phổ biến hơn vì tự nhiên và dễ hiểu.
>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết
2.4. Would appreciate + if + clause
Cấu trúc này được dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc mong muốn một cách lịch sự và gián tiếp. Thường được trao đổi qua email, môi trường công việc.
Về mặt ngữ pháp, dạng đầy đủ và chuẩn hơn thường là: would appreciate it if + S + V
Trong đó, it đóng vai trò là tân ngữ hình thức, còn mệnh đề phía sau if mới là nội dung cụ thể mà người nói muốn đề cập đến. Việc thêm it giúp câu văn tự nhiên và đúng chuẩn hơn, đặc biệt trong văn viết trang trọng.
So với các cách nói trực tiếp như Please send me the file, việc sử dụng I would appreciate it if you could send me the file giúp câu văn trở nên mềm mại hơn, giảm tính mệnh lệnh và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.
Ví dụ:
- I would appreciate it if you could reply soon. (Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể phản hồi sớm.)
- We would appreciate it if you sent us the updated file. (Chúng tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn gửi cho chúng tôi bản tài liệu đã cập nhật.)
2.5. Appreciate + that + clause
Cấu trúc appreciate + that + clause được sử dụng khi người nói muốn đánh giá cao hoặc trân trọng một sự việc, một hành động đã xảy ra hoặc một tình huống cụ thể, thay vì chỉ nhắc đến hành động một cách ngắn gọn.
Về bản chất, mệnh đề that đóng vai trò là tân ngữ của động từ appreciate, giúp câu văn đầy đủ về mặt thông tin và mang sắc thái trang trọng hơn so với dạng V-ing.
Ví dụ:
- I appreciate that you took the time to help me. (Tôi trân trọng việc bạn đã dành thời gian để giúp tôi.)
- We appreciate that this is a difficult situation for everyone. (Chúng tôi hiểu và trân trọng rằng đây là một tình huống khó khăn đối với tất cả mọi người.)
So với cấu trúc appreciate + V-ing, dạng that + clause thường được dùng khi người nói muốn trình bày rõ nguyên nhân hoặc hoàn cảnh cụ thể khiến họ cảm kích hoặc đánh giá cao. Điều này đặc biệt hữu ích trong văn viết, email công việc hoặc các tình huống cần diễn đạt đầy đủ, chính xác và mang tính trang trọng.
Ví dụ so sánh:
- I appreciate your helping me. (Ngắn gọn, tập trung vào hành động)
- I appreciate that you helped me when I needed it most. (Đầy đủ hơn, làm rõ cả hoàn cảnh và ý nghĩa của hành động)
Người học cần lưu ý rằng trong văn nói, “that” đôi khi có thể được lược bỏ, nhưng trong văn viết, đặc biệt là nội dung học thuật hoặc email trang trọng, nên giữ “that” để đảm bảo câu văn rõ ràng và chuẩn ngữ pháp.
>> Xem thêm: Redamancy là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng chuẩn xác
2.6. Appreciate (nội động từ - tăng giá trị trong kinh tế)
Trong bối cảnh tài chính - kinh tế, appreciate lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Lúc này, appreciate dùng để chỉ sự tăng giá trị theo thời gian của tiền tệ, bất động sản hay cổ phiếu.
Người học tiếng Anh cũng nên lưu ý khi ý nghĩa này thường bị bỏ qua trong cách dùng giao tiếp thông thường.
Ví dụ:
- The value of this property has appreciated over time. (Giá trị của bất động sản này đã tăng theo thời gian.)
- The local currency appreciated against the dollar. (Đồng nội tệ đã tăng giá so với đô la.)

3. Appreciate đi với giới từ gì?
3.1. Appreciate somebody for something
Cấu trúc này có thể dùng để diễn tả việc trân trọng ai đó vì một lý do cụ thể, nhưng không phải cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh tự nhiên.
Ví dụ: I appreciate you for your support. (Tôi trân trọng bạn vì sự hỗ trợ của bạn.)
Tuy nhiên, trong thực tế, người bản ngữ thường dùng tự nhiên hơn như:
- I appreciate your support.
- I appreciate what you did.
→ Vì vậy, nên ưu tiên các cấu trúc này để câu văn tự nhiên hơn.
>> Xem thêm: Catch up with là gì? Cách phân biệt với keep up with dễ nhớ
3.2. Appereciate by + con số
Trong ngữ cảnh kinh tế (nghĩa “tăng giá”), appreciate có thể đi với by + số liệu để chỉ mức độ tăng.
Ví dụ: Prices appreciated by 10% last year. (Giá đã tăng 10% vào năm ngoái.)
→ Ở đây, by không phải là giới từ cố định đi với appreciate, mà chỉ dùng để bổ sung thông tin về mức độ thay đổi.
3.3. Appreciate against + something
Khi nói về tiền tệ, tài chính, cấu trúc appreciate đi với against để so sánh mức tăng giá trị so với một đơn vị tiền tệ khác hoặc với một chuẩn tham chiếu nào đó.
Ví dụ: The Vietnam Dong has appreciated against the US dollar in recent months. (Đồng tiền Vietnam dong đã tăng giá so với đồng đôla mỹ vài tháng gần đây)
>> Xem thêm: Difficult đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập thường gặp
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Từ, cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Appreciate
4.1. Từ/ cụm từ đồng nghĩa với Appreciate
Bên cạnh “appreciate”, tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác mang ý nghĩa tương tự nhưng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Việc mở rộng vốn từ này sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Value |
Đánh giá cao, coi trọng |
I truly value your opinion when making decisions. |
|
Respect |
Tôn trọng, kính trọng |
Everyone respects her dedication to the team. |
|
Acknowledge |
Công nhận, thừa nhận |
He acknowledged her contribution to the project. |
|
Recognize |
Ghi nhận, công nhận |
We recognize the importance of teamwork. |
|
Admire |
Ngưỡng mộ, trân trọng |
I admire his courage and determination. |
|
Treasure |
Trân quý, gìn giữ |
She treasures the time spent with her family. |
|
Cherish |
Nâng niu, trân trọng |
He cherishes the memories of his childhood. |
|
Be grateful for |
Biết ơn |
I’m grateful for your support. |
|
Be obliged (to) |
Cảm kích, mang ơn |
I feel obliged to thank you for your help. |
|
Hold in high regard / esteem |
Đánh giá cao, coi trọng |
She is held in high regard by her colleagues. |
|
Relish |
Thích thú, trân trọng |
He relishes the opportunity to learn new things. |
|
Express gratitude for |
Bày tỏ lòng biết ơn |
They expressed gratitude for the volunteers’ support. |

4.2. Từ/ cụm từ trái nghĩa với Appreciate
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Ignore |
Phớt lờ, không quan tâm |
He ignored all the advice given to him. |
|
Disregard |
Bỏ qua, không để ý |
She disregarded the warning signs. |
|
Undervalue |
Đánh giá thấp |
Many people undervalue their own abilities. |
|
Underestimate |
Đánh giá thấp, coi nhẹ |
Don’t underestimate his potential. |
|
Take for granted |
Xem là điều hiển nhiên |
He took her support for granted. |
|
Neglect |
Lơ là, bỏ bê |
The manager neglected his responsibilities. |
|
Disrespect |
Thiếu tôn trọng |
It’s rude to disrespect others’ opinions. |
|
Overlook |
Bỏ sót, không chú ý |
She overlooked an important detail. |

5. Một số lưu ý khi sử dụng Appreciate
Khi sử dụng “appreciate”, bạn cần nhớ một số điểm quan trọng để tránh sai ngữ pháp. Trước hết, “appreciate” không đi với “to V” mà luôn dùng với V-ing hoặc danh từ, ví dụ: “I appreciate your help” hoặc “I appreciate helping me”.
Bên cạnh đó, đây là ngoại động từ nên luôn cần có tân ngữ, không thể đứng một mình. Ngoài ra, “appreciate” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong email hoặc môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt với cấu trúc lịch sự như “I would appreciate it if…”.
Cuối cùng, không nên nhầm với “thank” và cũng cần sử dụng linh hoạt, tránh lặp lại quá nhiều để câu văn tự nhiên hơn.
>> Xem thêm: 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất
6. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng “appreciate”
-
I am thankful for her kindness.
-
We really value this partnership.
-
The value of this property has risen by 30%.
-
The manager was pleased with Lan’s dedication at work.
-
Peter plays an important role in our team.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
They appreciate ……………….. working in a positive environment.
A. work
B. to work
C. working -
I really appreciate your ……………….. support.
A. give
B. giving
C. support -
She ………………. your effort in completing the task.
A. appreciate
B. appreciates
C. appreciating -
His skills ………………. over time thanks to continuous practice.
A. appreciate
B. are appreciating
C. have appreciated -
We appreciate ………………. you took the time to help us.
A. that
B. what
C. for
Đáp án
Bài tập 1
-
I appreciate her kindness.
-
We appreciate this partnership.
-
The value of this property has appreciated by 30%.
-
The manager appreciated Lan’s dedication at work.
-
Our team appreciates Peter’s role.
Bài tập 2
-
C
-
C
-
B
-
C
-
A
KẾT LUẬN:
“Appreciate” là động từ quan trọng giúp bạn thể hiện sự trân trọng một cách tinh tế, nhưng cần ghi nhớ rằng từ này không đi với “to V” mà sử dụng V-ing hoặc danh từ. Khi nắm vững cấu trúc và cách dùng, bạn sẽ tránh được lỗi sai phổ biến và diễn đạt tự nhiên, chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được kèm cặp sát sao trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.




