HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

On behalf of là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

Trong tiếng Anh, “on behalf of” là một cụm từ rất phổ biến nhưng lại dễ bị hiểu sai hoặc dùng chưa chính xác, đặc biệt với người học ở trình độ cơ bản đến trung cấp. Bạn có thể bắt gặp cụm này trong email công việc, văn bản trang trọng. Vậy “on behalf of” nghĩa là gì, dùng trong trường hợp nào, cấu trúc ra sao và cần lưu ý những gì để tránh lỗi sai thường gặp? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từ A–Z, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập thực hành chi tiết để áp dụng ngay. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. On Behalf Of là gì? 

On behalf of là một cụm giới từ mang nghĩa nhân danh, thay mặt cho, đại diện cho.

Được dùng khi một người nói hoặc hành động thay mặt cho một cá nhân, tập thể, công ty hoặc tổ chức. Cụm này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng, như phát biểu, viết thư, hay bày tỏ ý kiến đại diện cho người khác. 

Ví dụ:

  • On behalf of our company, I’d like to thank you for your continued support. (Thay mặt công ty chúng tôi, tôi xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị trong suốt thời gian qua.)

  • On behalf of the students, I’d like to express our gratitude to all the teachers. (Thay mặt các sinh viên, tôi xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể các thầy cô giáo.)

  • On behalf of the organizing committee, I welcome all of you to the opening ceremony. (Thay mặt ban tổ chức, tôi xin chào mừng tất cả các bạn đến với lễ khai mạc.)

On Behalf Of là gì?

2. Cách dùng cấu trúc On Behalf Of

2.1. On behalf of + somebody

Dùng khi muốn nói thay mặt cho một cá nhân, nhóm người, hoặc tổ chức để thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • On behalf of the board, I’d like to thank all the employees for their hard work. (Thay mặt ban giám đốc, tôi xin cảm ơn tất cả nhân viên vì sự nỗ lực của họ.)

  • On behalf of our community, I welcome the new members. (Thay mặt cộng đồng của chúng tôi, tôi xin chào mừng các thành viên mới.)

>> Xem thêm: Cấu trúc Pay attention là gì? Cách dùng và bài tập

2.2. On behalf of + Tân ngữ (me/him/her/them/us/you/it)

Dùng khi muốn chỉ rõ người được đại diện trong câu, đặc biệt phổ biến trong văn bản chính thức hoặc lời phát biểu.

Ví dụ:

  • She accepted the award on our behalf. (Cô ấy đã nhận giải thưởng thay mặt cho chúng tôi.)

  • Thank you for speaking on my behalf during the meeting. (Cảm ơn bạn đã phát biểu thay cho tôi trong cuộc họp.)

>> Xem thêm: Cấu trúc Still: Khái niệm, cách dùng và bài tập vận dụng

2.3. On + somebody’s (tính từ sở hữu)+ behalf

Cấu trúc này đồng nghĩa với “on behalf of”, nhưng thường gặp trong văn viết trang trọng như thư xin việc, email, công văn hoặc các thông báo chính thức.

Ví dụ:

  • I’m sending this report on Mr. Brown’s behalf. (Tôi gửi bản báo cáo này thay mặt cho ông Brown.)

  • The lawyer signed the document on the client’s behalf. (Luật sư đã ký tài liệu thay mặt cho thân chủ của mình.)

Cách dùng cấu trúc On Behalf Of

3. Phân biệt on behalf of và in behalf of

Tiêu chí

On behalf of

In behalf of

Nghĩa chính

Thay mặt cho, đại diện cho, nhân danh ai đó hoặc tổ chức nào đó để phát biểu, viết, hành động khi họ không thể có mặt.

Vì lợi ích của, nhằm hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho ai đó, nhóm hoặc tổ chức.

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là phát biểu, thư từ, công việc, sự kiện ngoại giao hoặc hành chính.

Dùng khi hành động mang lại lợi ích cho người khác; phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và văn viết trang trọng.

Từ tương đương

In place of, as a representative of

For the benefit of, in the interest of

Ví dụ 

On behalf of the company, I’d like to thank our partners for their cooperation. (Thay mặt công ty, tôi xin cảm ơn các đối tác vì sự hợp tác của họ.)

The charity held a concert in behalf of the homeless. (Tổ chức từ thiện đã tổ chức buổi hòa nhạc vì lợi ích của những người vô gia cư.)

Tóm lại: 

  • On behalf of → thay mặt ai đó để hành động hoặc phát biểu.

  • In behalf of → vì lợi ích của ai đó, với mục đích giúp đỡ.

Phân biệt on behalf of và in behalf of

>> Xem thêm: Cấu trúc Wonder là gì? Cách sử dụng và bài tập chi tiết nhất 

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Một số lưu ý khi sử dụng cụm từ On behalf of

Khi sử dụng “on behalf of”, người học cần nắm rõ một số điểm quan trọng để tránh sai sót và dùng từ tự nhiên hơn trong thực tế:

  • Luôn đi với danh từ hoặc đại từ: “On behalf of” phải đi kèm một đối tượng cụ thể (người, tổ chức, tập thể), không đứng trực tiếp trước động từ

Ví dụ: On behalf of our team, I would like to thank you. (Không dùng: On behalf of thank you…)

  • Vị trí linh hoạt trong câu: Cụm này có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu để bổ sung ý nghĩa, nhưng không đặt ở cuối câu vì sẽ khiến câu thiếu tự nhiên.

 Ví dụ: On behalf of the company, I apologize for the inconvenience

hoặc I, on behalf of the company, apologize for the inconvenience.

  • Chỉ dùng “on behalf of”, không dùng “on the behalf of”: Hình thức đúng duy nhất là “on behalf of”. Trên thực tế, nhiều người học thường mắc lỗi thêm mạo từ “the” thành “on the behalf of”, nhưng đây là sai ngữ pháp và không được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn.

  • Mang tính trang trọng, học thuật: “On behalf of” thường xuất hiện trong email công việc, bài phát biểu, văn bản chính thức hoặc bài thi như IELTS. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên hạn chế sử dụng vì nghe khá cứng và mang tính nghi thức.

Nắm vững những lưu ý này sẽ giúp bạn sử dụng “on behalf of” chính xác hơn, đặc biệt trong môi trường học thuật và công việc chuyên nghiệp.

>> Xem thêm: 

5. Cụm từ đồng nghĩa với on behalf of

  • In place of: nghĩa là thay cho, thế chỗ cho ai đó; thường dùng khi một người thực hiện hành động thay cho người khác.
    Ví dụ: I’m attending the meeting in place of my supervisor. (Tôi tham dự cuộc họp thay cho người giám sát của mình.)

  • As a representative of: nghĩa là với tư cách là người đại diện cho; dùng trong tình huống trang trọng, nhấn mạnh vai trò đại diện chính thức.
    Ví dụ: She spoke as a representative of the student council. (Cô ấy phát biểu với tư cách là đại diện của hội học sinh.)

  • For: nghĩa là thay mặt cho, thay cho; cách nói ngắn gọn, tự nhiên, dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày.
    Ví dụ: I signed the form for my friend because he was absent. (Tôi ký mẫu đơn thay cho bạn mình vì cậu ấy vắng mặt.)

  • In the name of: nghĩa là nhân danh, thay mặt cho; mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong nghi lễ, tôn giáo hoặc văn bản pháp lý.
    Ví dụ: The priest blessed the couple in the name of the church. (Linh mục chúc phúc cho đôi vợ chồng nhân danh nhà thờ.)

  • On the part of: nghĩa là từ phía, đại diện cho; thường dùng trong các tình huống trang trọng, nhấn mạnh bên chịu trách nhiệm hay thể hiện sự thay mặt của một nhóm.
    Ví dụ: We appreciate the effort on the part of all volunteers. (Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực từ phía tất cả các tình nguyện viên.)

>> Xem thêm: Cấu trúc Only After là gì? Cách dùng và công thức đảo ngữ 

Đăng ký test (TAGT)

6. Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án đúng để hoàn thành câu:

  1. ______ the director, I would like to thank everyone for attending today.
    A. On behalf of
    B. On the behalf of
    C. In behalf
    D. At behalf

  2. She delivered the speech ______ the entire organization.
    A. on behalf of
    B. on the behalf of
    C. in behalf
    D. by behalf of

  3. ______ our class, I would like to express our gratitude to the teacher.
    A. At behalf of
    B. On behalf of
    C. In behalf
    D. With behalf of

  4. He signed the contract ______ his company.
    A. on behalf of
    B. on the behalf of
    C. at behalf of
    D. behalf of

  5. ______ the committee, we officially announce the results.
    A. In behalf of
    B. On behalf of
    C. With behalf of
    D. By behalf

  6. She spoke confidently ______ all the members present.
    A. on behalf of
    B. on the behalf of
    C. in behalf
    D. behalf

  7. ______ the whole team, I sincerely apologize for the mistake.
    A. On behalf of
    B. On the behalf of
    C. At behalf
    D. With behalf

Bài 2: Sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến “on behalf of”. Hãy tìm và sửa lại:

  1. On the behalf of the company, we appreciate your support.

  2. He spoke on behalf to his manager.

  3. She is talking on behalf of explain the issue.

  4. On behalf for the team, I would like to thank you.

  5. They signed the agreement on the behalf of their client.

  6. I want to say thank you on behalf.

  7. He presented the report on behalf that organization.

Bài 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sử dụng “on behalf of”:

  1. I represent my company to welcome you.
    → __________________________________________

  2. She spoke for all the students in the class.
    → __________________________________________

  3. They expressed their thanks for the whole group.
    → __________________________________________

  4. He apologized for his team.
    → __________________________________________

  5. We are writing this email for our manager.
    → __________________________________________

  6. She attended the meeting instead of her boss.
    → __________________________________________

  7. I would like to thank you as a representative of my family.
    → __________________________________________

Bài 4: Dịch câu

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “on behalf of”:

  1. Thay mặt công ty, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả khách hàng.

  2. Anh ấy phát biểu thay mặt toàn bộ nhân viên trong buổi họp.

  3. Thay mặt nhóm, chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.

  4. Cô ấy ký hợp đồng thay mặt giám đốc.

  5. Thay mặt gia đình, tôi xin cảm ơn mọi người đã đến tham dự.

  6. Họ thông báo kết quả thay mặt ban tổ chức.

  7. Tôi viết email này thay mặt quản lý của mình.

Đáp án tham khảo

Bài 1: 1A – 2A – 3B – 4A – 5B – 6A – 7A

Bài 2:

  1. On the behalf of → On behalf of

  2. on behalf to → on behalf of

  3. on behalf of explain → on behalf of explaining / to explain

  4. On behalf for → On behalf of

  5. on the behalf of → on behalf of

  6. on behalf → on behalf of someone/something

  7. on behalf that → on behalf of that

Bài 3:

  1. On behalf of my company, I would like to welcome you.

  2. She spoke on behalf of all the students in the class.

  3. They expressed their thanks on behalf of the whole group.

  4. He apologized on behalf of his team.

  5. We are writing this email on behalf of our manager.

  6. She attended the meeting on behalf of her boss.

  7. On behalf of my family, I would like to thank you.

Bài 4:

  1. On behalf of the company, I would like to thank all customers.

  2. He spoke on behalf of all the staff at the meeting.

  3. On behalf of the team, we apologize for the delay.

  4. She signed the contract on behalf of the director.

  5. On behalf of my family, I would like to thank everyone for attending.

  6. They announced the results on behalf of the organizers.

  7. I am writing this email on behalf of my manager.

Kết luận: Tóm lại, việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc “on behalf of” giúp bạn diễn đạt ý “thay mặt cho ai đó” một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh. Thành thạo cấu trúc này không chỉ giúp bạn nói và viết chuyên nghiệp hơn, mà còn đặc biệt hữu ích trong các tình huống giao tiếp trang trọng như công việc, thư tín hay thuyết trình. 

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được kèm cặp sát sao trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.

khoá 1-1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.

Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác