MAKE OUT LÀ GÌ? MỘT SỐ PHRASAL VERB VỚI MAKE THƯỜNG GẶP

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Make out là gì?
  • 2. Make out of something là gì?
  • 3. Một số phrasal verb với Make thông dụng
    • 3.1 Make for
    • 3.2 Make off
    • 3.3 Make off with
    • 3.4 Make up for
    • 3.5 Make a go of something
    • 3.6 Make up your mind
    • 3.7 Make fun of

Trong quá trình học tiếng Anh, các bạn trẻ thường hay gặp khó khăn với các cụm động từ, trong đó có Make out. Vậy Make out là gì và cách sử dụng như thế nào là chuẩn xác nhất? Cùng khám phá các kiến thức xoay quanh phrasal verb khá phổ biến này trong bài viết sau đây của Langmaster bạn nhé!

1. Make out là gì?

Theo từ điển Cambridge, Make out có các nghĩa sau:

  • To see, hear or understand something/ someone with difficulty: Nghe, nhìn hoặc hiểu cái gì/ ai đó kèm theo sự khó khăn. 

Ví dụ:

- The numbers are too small, so I can't make them out at all. (Mấy con số nhỏ quá nên tôi không thể nhìn rõ hết.)

- I can't make out his writing. (Tôi không thể hiểu được bài viết của anh ấy.)

- Luna's a strange person. I can't make her out at all. (Luna là một người kỳ lạ. Tôi không thể hiểu nổi cô ấy.)

  • To write all the necessary information on an official document: Viết tất cả các thông tin cần thiết vào một tài liệu chính thức.

Ví dụ: I made a cheque out for £20 to "Lara's Stores". (Tôi đã viết một tờ séc £20 thanh toán cho "Cửa hàng của Lara".)

  • To say, usually falsely, that something is true: Nói một điều gì đó (thường là sai) thành đúng. 

Ví dụ: 

- Johnson made himself out to be a millionaire. (Johnson cứ làm ra vẻ như mình là một triệu phú.)

- The British weather is not always as bad as it is made out to be. (Thời tiết ở Anh không phải lúc nào cũng xấu như người ta tưởng.)

  • To deal with a situation, usually in a successful way: Đối phó với một tình huống (thường là đạt được thành công).

Ví dụ: 

The business made out better than expected and profits were slightly up. (Công việc kinh doanh tốt hơn mong đợi và lợi nhuận tăng nhẹ.)

  • To kiss and hold a person in a sexual way: Hôn và ôm lấy ai đó một cách nhục dục. 

Ví dụ: They were making out in the back seat of the car. (Họ hôn hít nhau ở ghế sau của xe ô tô.)

  • To have sex with someone: Quan hệ tình dục với ai đó.

Ví dụ:

He had never made out with a virgin before. (Anh ta chưa bao giờ quan hệ với một trinh nữ trước đây.)

  • Used especially in questions or negative sentences to describe how well or badly someone is doing something: Được sử dụng đặc biệt trong các câu hỏi hoặc câu phủ định để mô tả ai đó đang làm việc gì tốt hay tệ ra sao.

Ví dụ: How's Jack making out in the new job? (Làm cách nào Jack làm tốt công việc mới?)

Xem thêm: 

=> TỔNG HỢP CÁC PHRASAL VERB THÔNG DỤNG KHI HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP

=> SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z

null

2. Make out of something là gì?

Dưới đây là một số idiom có cấu trúc “make out of something” mà bạn có thể tham khảo: 

  • Make capital out of sth: Sử dụng trong tình huống để có lợi thế cho bản thân.

Ví dụ: The Opposition is making a lot of political capital out of the government's failure to invest in medical (Phe đối lập đang thu được rất nhiều lợi ích chính trị từ việc chính phủ không đầu tư vào y tế).

  • Make a meal (out) of sth: Dành thời gian hoặc năng lượng để làm điều gì đó hơn mức cần thiết.

Ví dụ: I only asked for a summary of the main points but Anna is making a real meal out of it. (Tôi chỉ yêu cầu tóm tắt những điểm chính nhưng Anna lại đang làm quá nó lên.)

  • Make a virtue (out) of sth: Sử dụng một cái gì đó (đặc biệt là một tình huống xấu) để mang đến lợi ích cho bản thân.

Ví dụ: I had a couple of months to spare between jobs so I thought I'd make a virtue of necessity by acquiring some new skills. (Tôi có một vài tháng rảnh rang giữa các công việc, nên tôi nghĩ rằng tôi sẽ tạo lợi thế cho bản thân bằng cách học một vài kỹ năng mới.)

  • Make a big thing (out) of sth: Quá quan tâm tới một thứ gì đó.

Ví dụ: Lily wants a birthday party, but she doesn’t want to make a big thing of it. (Lily muốn có một bữa tiệc sinh nhật, nhưng cô ấy không muốn tổ chức quá rình rang.)

  • Make a production (out) of sth: Làm cho một cái gì đó có vẻ khó khăn hơn hoặc phức tạp hơn thực tế.

Ví dụ: If you ask Rosie to do anything, she always makes such a production of it that you wish you'd just done it yourself. 

(Nếu bạn yêu cầu Rosie làm bất cứ điều gì, cô ấy sẽ khiến nó trở nên phức tạp và bạn ước rằng thà để mình làm còn hơn.)

Xem thêm: 113 IDIOMS (THÀNH NGỮ) THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

null

3. Một số phrasal verb với Make thông dụng

3.1 Make for

  • To go in the direction of a place or thing: Để đi đến hướng của một nơi hoặc một điều gì đó.

Ví dụ: They made for the centre of city. (Họ đã đến trung tâm của thành phố.)

  • To go directly toward someone or something: Đi trực tiếp về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ: They split up and the woman made for the subway. (Họ tách ra và người phụ nữ đi một mạch về phía tàu điện ngầm.)

3.2 Make off

Make off: Bỏ chạy một cách nhanh chóng, đặc biệt là trong trường hợp đã làm điều sai trái.

Ví dụ: The burglars made off before the police arrived (Những tên trộm đã đào tẩu trước khi cảnh sát đến.)

ĐĂNG KÝ NGAY:

3.3 Make off with

To steal something: Để trộm một cái gì đó.

Ví dụ: Somebody broke into the shop and made off with several TVs (Ai đó đã đột nhập và cửa hàng và lấy trộm vài chiếc ti vi).

3.4 Make up for

To take the place of something lost or damaged or to compensate for something bad with something good: Thay thế một cái gì đó bị mất hay bị hư hỏng hoặc bù đắp cho một cái gì đó xấu bằng một cái gì đó tốt.

Ví dụ: This year's good harvest will make up for last year's bad one. (Năm nay được mùa sẽ bù cho năm ngoái.)

3.5 Make a go of something

To try to make something succeed, usually by working hard: Cố gắng để thành công, thường là bằng cách làm việc chăm chỉ.

Ví dụ: She's set to make a go of her music career. (Cô ấy chuẩn bị theo đuổi con đường âm nhạc của mình.)

null

3.6 Make up your mind

To decide: Để đưa ra quyết định gì đó.

Ví dụ: Hana hasn't made up her mind where to go yet. (Hana vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.)

3.7 Make fun of

To make a joke about someone or something in a way that is not kind: Nói đùa về ai đó hoặc cái gì đó theo cách không tử tế.

Ví dụ: Lora's used to people making fun of her. (Lora đã quen với việc mọi người chế nhạo mình).

Như vậy, qua bài viết trên chúng ta đã hiểu rõ hơn về make out là gì, ý nghĩa của cụm động từ make out of something, và biết thêm được một số phrasal verb và với Make thông dụng. Hy vọng những kiến thức này sẽ hữu ích trong quá trình học tập cũng như giao tiếp thường ngày của các bạn. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác