ACCENT LÀ GÌ VÀ CÁC Ý NGHĨA LIÊN QUAN BẠN CẦN BIẾT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Nghĩa của từ accent là gì?
    • 1.1 Định nghĩa
    • 1.2 Một số ví dụ
  • 2. Các dạng hình thái từ của accent
  • 3. Những nghĩa khác của danh từ accent bạn nên biết
    • 3.1 Accent = Mark 
    • 3.2 Accent = Emphasis
    • 3.3 Accent = Words
    • 3.4 Một số cụm từ với accent
  • 4. Ngoại động từ accent 
  • 5. Các từ liên quan đến accent 
    • 5.1 Từ đồng nghĩa 
    • 5.2 Từ trái nghĩa 

“Accent” là một từ nhìn có vẻ đơn giản nhưng khi đi sâu vào khám phá, chúng ta sẽ phát hiện ra nhiều nghĩa khác nhau tùy vào từng trường hợp. Vậy accent nghĩa là gì? Cùng theo dõi bài viết bên dưới của Langmaster để nắm rõ accent là gì và mang những nghĩa nào trong các tình huống thực tế bạn nhé!

1. Nghĩa của từ accent là gì?

Với những người học tiếng Anh, chắc hẳn các bạn sẽ không còn xa lạ với những cụm từ được nhiều giáo viên, người bản xứ nhắc đến như “British Accent” hay “American Accent”. Vậy từ “accent” trong ngữ cảnh này sẽ mang nghĩa là gì? 

null

1.1 Định nghĩa

Accent (phiên âm /ˈæk.sənt/) là một danh từ, với nghĩa phổ biến là chất giọng, là cách mọi người phát âm khi sinh sống trong một khu vực, quốc gia nhất định.

1.2 Một số ví dụ

  • He's got a strong southern accent. (Dịch: Anh ấy nói rặc giọng miền Nam.)
  • She's Korean but she speaks with an impeccable English accent. (Dịch: Cô ấy là người Hàn nhưng nói giọng Anh rất hay.)
  • A woman with a very posh accent phoned for me earlier. (Một người phụ nữ với chất giọng rất sang đã gọi điện cho tôi trước đó.)
  • Lisa spoke English with a French accent. (Lisa nói tiếng Anh bằng giọng Pháp.)

Đọc thêm: BỘ 1500 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO CHỦ ĐỀ

2. Các dạng hình thái từ của accent

Ngoài nghĩa của từ accent là gì, chúng ta hãy tìm hiểu tiếp các dạng hình thái từ của accent và một số ví dụ liên quan nhé!

Accent sẽ có hai dạng hình thái từ, chính là: 

    • V-ed: accented 

  • V-ing: accenting

Ví dụ:

  • Jean spoke with a strangely accented English. So I didn't get the point. (Dịch: Jean nói tiếng Anh bằng chất giọng rất lạ nên tôi chẳng hiểu nổi vấn đề là gì.)
  • Mind your words. Accenting once you have said it cannot be withdrawn. (Dịch: Hãy cẩn thận lời ăn tiếng nói vì lời nói như bát nước đổ đi.)

Đọc thêm: HỌC TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ: BÍ KÍP TĂNG VỐN TỪ NHANH CHÓNG

null

3. Những nghĩa khác của danh từ accent bạn nên biết

Ngoài nghĩa thông dụng là chỉ chất giọng mỗi vùng miền, accent trong tiếng Anh còn có rất nhiều nét nghĩa thú vị khác. Hãy cùng tìm hiểu accent là gì và các nghĩa liên quan đến danh từ này ngay sau đây!

3.1 Accent = Mark 

Accent còn có nghĩa là dấu nhấn được viết hoặc in trên một chữ cái để chỉ cách phát âm đúng. Một số dấu trọng âm bạn thường gặp như:

  • acute accent: dấu sắc
  • circumflex accent: dấu mũ
  • grave accent: dấu huyền

Ví dụ:

  • There's an acute accent on the e of "café". (Có một dấu sắc trên chữ “e” trong từ “café”.)
  • Pay attention to the accents on words, because you will know how to pronounce them correctly. (Hãy chú ý đến các dấu trong từ, vì nhờ đó bạn sẽ phát âm từ chính xác.)
  • I have to learn an acute accent during Vietnamese lessons. (Dịch: Tôi phải học dấu sắc trong suốt các bài học tiếng Việt.)

Đọc thêm: TỔNG HỢP CÁCH ĐÁNH TRỌNG ÂM TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN VÀ DỄ NHỚ NHẤT

3.2 Accent = Emphasis

  • Danh từ accent được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, ngôn ngữ để chỉ một sự nhấn mạnh đặc biệt dành cho một âm tiết cụ thể trong một từ, từ trong câu hoặc nốt nhạc trong một tập hợp các nốt nhạc. 

Ví dụ: The accent falls on the second syllable. (Dịch: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.)

  • Cụm từ “the accent is on something”: nhấn mạnh sự quan trọng của một thứ cụ thể. 

Ví dụ: This season the accent is definitely on long, romantic clothes. (Dịch: Mùa này điểm nhấn chắc chắn là những bộ quần áo dài, lãng mạn.)

null

3.3 Accent = Words

Một nghĩa tiếp theo của accent là chỉ lời nói, lời lẽ (số nhiều).

Ví dụ: She found every moving accent to keep me calm down. (Dịch: Cô ấy tìm những lời lẽ thật cảm động để khiến tôi bình tĩnh lại.)

Đọc thêm: ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? (VERB) - PHÂN LOẠI, VỊ TRÍ VÀ BÀI TẬP

3.4 Một số cụm từ với accent

  • Accent light: Ánh sáng cực mạnh

Ví dụ: The accent lights are very strong, making Jack dazzling and feels uncomfortable. (Dịch: Ánh đèn sáng lóa khiến Jack bị chói mắt và cảm thấy khó chịu.)

  • Accent wall: Bức tường nổi bật

Ví dụ: My house was built in 1992 and surrounded with accent walls. (Dịch: Nhà tôi được xây vào năm 1992 với các bức tường nổi bật bao quanh.)

  • Accent color: Màu ấn tượng

Ví dụ: The accent color that I love the most is green because it is the color of peace. (Dịch: Màu nổi mà tôi thích nhất là xanh lá vì đó là màu của sự bình yên.)

4. Ngoại động từ accent 

Những thông tin trên đã giúp các bạn nắm được accent là gì với vai trò chủ yếu là danh từ. Ngoài ra, accent còn có thể đóng vai trò là động từ với ý nghĩa “nhấn mạnh một điều gì đó.”

Ví dụ:

In any advertising campaign, we must accent the areas where our product is better than the competition. (Dịch: Trong bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào, chúng ta phải nhấn mạnh những lĩnh vực mà sản phẩm công ty tốt hơn đối thủ cạnh tranh.)

5. Các từ liên quan đến accent 

Ngoài tìm hiểu accent là gì, để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bản thân, phục vụ cho nhu cầu học tập, làm việc hiệu quả, chúng ta cũng cần chọn lọc và học những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của accent. 

5.1 Từ đồng nghĩa 

  • Noun: significance (tính trọng yếu), stress (trọng âm), pronunciation (phát âm), accentuation (nhấn mạnh), articulation (phát âm), cadence (nhịp điệu), emphasis (nhấn mạnh), beat (nhịp), intonation (ngữ điệu), rhythm (nhịp điệu), timbre (âm sắc), stroke (nét), tonality (thanh điệu), tone (giọng điệu), dialect (phương ngữ), intensification (tăng cường), pulsation (nhịp điệu), sound (âm thanh), tempo (nhịp độ)
  • Verb: accentuate (làm nổi bật), emphasize (nhấn mạnh), draw attention to (thu hút sự chú ý), highlight (làm nổi bật), stress (nhấn mạnh), intensify (tăng cường), cadence (nhịp điệu), dialect (phương ngữ), emphasis (nhấn mạnh), enhance (tăng cường), increase (tăng), intone (ngữ điệu), mark (đánh dấu), press (nhấn), sharpen (làm sắc nét)

5.2 Từ trái nghĩa 

  • Noun: unimportance (nghĩa: không quan trọng)
  • Verb: disacknowledge, minimize (nghĩa: bỏ qua, giảm thiểu)

Như vậy, Langmaster đã giúp bạn giải đáp rõ ràng accent là gì cũng như tổng hợp đầy đủ các nghĩa liên quan đến từ này. Hy vọng qua bài viết các bạn sẽ học thêm được nhiều kiến thức mới và vận dụng hiệu quả từ accent trong giao tiếp, học tập. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác