HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Figure out là gì: Định nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập ứng dụng

Figure out là cụm từ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hay cả văn bản viết. Đây là cụm từ thuộc mức độ B2, không quá khó cũng không quá dễ và xuất hiện rất thường xuyên. Vì thế nếu muốn trau dồi vốn từ của mình thì bạn học cần ghi nhớ ngay từ vựng này. 

Vậy figure out là gì? Bản chất của từ này như thế nào? Cùng Langmaster tìm hiểu ngay để bạn có ngay kiến thức hữu ích ứng dụng cho quá trình học ngoại ngữ của mình.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Định nghĩa Figure out

Trong tiếng Anh, figure out là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến mang nghĩa là hiểu ra, tìm ra giải pháp, hoặc nghĩ ra cách giải quyết một vấn đề sau khi đã suy nghĩ, nghiên cứu hoặc thử nghiệm. Dưới đây là chi tiết từng ý nghĩa của cụm từ "Figure out":

1.1. Figure out: Tìm ra câu trả lời / Giải quyết vấn đề

Ở nghĩa này, figure out được dùng khi ai đó phải suy nghĩ, phân tích hoặc tìm cách xử lý một tình huống, một bài toán hay một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh vào quá trình tìm ra giải pháp sau khi cân nhắc hoặc thử nhiều cách khác nhau.

Ví dụ:

  • We finally figured out how to fix the computer. (Cuối cùng chúng tôi đã tìm ra cách sửa chiếc máy tính.)
  • The engineers are trying to figure out the cause of the system failure. (Các kỹ sư đang cố gắng tìm ra nguyên nhân của sự cố hệ thống.)

1.2. Figure out: Hiểu ra

Ngoài nghĩa "tìm ra giải pháp", figure out còn được dùng để diễn tả việc hiểu được một điều gì đó sau khi suy nghĩ hoặc sau một khoảng thời gian tìm hiểu. Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh.

Ví dụ:

  • It took me a while to figure out what the teacher meant. (Tôi mất một lúc mới hiểu được ý của giáo viên.)
  • She quickly figured out that he was joking. (Cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng anh ấy chỉ đang đùa thôi.)

2. Cách dùng của cấu trúc Figure out

2.1. Figure out kết hợp với WH/if/whether

Đi sau cụm động từ Figure out thường sẽ là những từ để hỏi WH với ý nghĩa tìm ra cái gì, như thế nào…

Công thức:

 Figure out + why/what/how/if/whether + clause

Ví dụ:

  • If we know the cause of the results, we will be able to figure out how to solving it. (Nếu chúng tôi biết nguyên nhân của hậu quả, chúng tôi sẽ có thể tìm ra cách để giải quyết chúng.)
  • We are trying to figure out if the project can be completed on time. (Chúng tôi đang cố gắng xác định liệu dự án có thể hoàn thành đúng hạn hay không.)

2.2. Figure out kết hợp với danh từ

Đi sau cụm từ Figure out cũng có thể là một danh từ thường với ý nghĩa tìm ra, lý giải điều gì đó.

Công thức:

Figure out + N

Ví dụ:

  • When she figure out the selection, she will raise her hand. (Khi cô ấy có được sự lựa chọn, cô ấy sẽ giơ tay lên.)
  • My brother can figure out the answer very quickly. (Anh tôi có thể tìm ra đáp án rất nhanh.)

>> Xem thêm: Take out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2.3. Figure out kết hợp với đại từ

Một điểm ngữ pháp quan trọng khi sử dụng figure out là vị trí của tân ngữ. Khi tân ngữ là đại từ như it, him, her, them, us, đại từ phải được đặt giữa "figure" và "out", không được đặt sau toàn bộ cụm động từ.

Công thức:

S + figure + pronoun + out

Ví dụ:

  • I don't understand this math problem, but I'll figure it out eventually. (Tôi chưa hiểu bài toán này, nhưng rồi tôi sẽ tìm ra cách giải quyết nó.)
  • She's a very private person, so it's difficult to figure her out. (Cô ấy là người khá kín tiếng nên rất khó để hiểu được cô ấy.)
Cách dùng của cấu trúc Figure out

3. Phân biệt Figure out với Work out và Find out

Nếu như không thực sự nắm chắc 3 cụm từ Figure out, Work out hay Find out thường sẽ nhầm lẫn khi sử dụng. Đặc biệt nếu sử dụng các phần mềm dịch tự động thì đa số bạn sẽ nhận được kết quả tương đương nhau. Tuy nhiên 3 cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng khác hoàn toàn nhau, tìm hiểu ngay ở thông tin phía dưới.

3.1. Cách dùng của Figure out

Figure out có nghĩa là tìm ra, hiểu ra hoặc giải quyết một điều gì đó có chủ đích.

Ví dụ:

  • The best solution to solve the task is to figure out their root. (Giải pháp tốt nhất để giải quyết nhiệm vụ này là tìm ra gốc rễ của chúng.)
  • My sister did not come home last night, my parents still cannot figure out why. (Chị của tôi đã không về nhà đêm qua, bố mẹ tôi vẫn không hiểu tại sao.)

>> Xem thêm: Drop in là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

3.2. Cách dùng của Find out

Find out dùng để chỉ tình huống tìm ra thông tin hay câu trả lời cho một sự vật, sự việc ngẫu nhiên không có chủ đích.

Ví dụ:

  • I find out that my grandmother was a teacher. (Tôi tình cờ phát hiện bà tôi là một giáo viên.)
  • Jim found out his wife was cheating on him when he accidentally found the evidence in the bag. (Jim biết được vợ anh ta đang lừa dối mình vì anh ấy vô tình phát hiện bằng chứng trong túi xách.)
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3.3. Cách dùng của Work out

Cụm từ Work out mang 2 nghĩa là tập thể dục hay là tìm ra một thông tin gì đó dựa trên những tính toán đã nghiên cứu từ trước. Với ý nghĩa này có thể dụng thường xuyên trong các nghiên cứu hay bài viết học thuật khi bàn về kết quả hay một quá trình. 

Ví dụ:

  • Several studies needed to be conducted to work out that a fault had been committed in this. (Thực hiện nhiều nghiên cứu khác để tìm ra lỗi sai trong nghiên cứu này.)
  • After analyzing the survey data, the researchers were able to work out the main factors affecting customer satisfaction. (Sau khi phân tích dữ liệu khảo sát, các nhà nghiên cứu đã tìm ra những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.)
Phân biệt Figure out với Work out và Find out

Dưới đây là bảng phân biệt Figure out, Find out và Work out giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng của ba cụm động từ này.

Tiêu chí Figure out Find out Work out
Ý nghĩa Hiểu ra, tìm ra, giải quyết vấn đề Phát hiện, biết được thông tin Tính ra, tìm ra kết quả sau khi phân tích
Cấu trúc
  • Figure out + N
  • Figure out + wh-word/if/whether + clause
  • Figure + pronoun + out
  • Find out + N
  • Find out + that-clause
  • Find out + wh-word + clause
  • Work out + N
  • Work out + how/what + clause
Ví dụ I can't figure out why she's upset. (Tôi không hiểu vì sao cô ấy buồn.) I found out that she had moved abroad. (Tôi phát hiện cô ấy đã chuyển ra nước ngoài.) Scientists worked out the cause of the problem. (Các nhà khoa học đã tìm ra nguyên nhân của vấn đề thông qua nghiên cứu.)

>> Xem thêm: Take place là gì? Ý nghĩa, cách dùng và giới từ đi kèm

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Figure out

Bài tập: Sử dụng Figure out, Find out, Work out để hoàn thành bài tập

1. They need to ………. what went wrong

2. His parents ………. that he has a girlfriend.

3. Tuan ………. the puzzle was just within 4 minutes.

4. He noticed some inquisitive behavior patterns, but has not yet ………. why his butterflies behave as they do.

5. We ………. the boss will quit her job in the next meeting on Saturday.

Đáp án

1. Figure out

2. Found out

3. Figure out

4. Worked out

5. Find out

>> Xem thêm: Keep track of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

5. Khoá học tiếng Anh giao tiếp Langmaster 

Nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao trong quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.

CTA khoá trực tuyến nhóm

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Bài viết trên đã mang đến cho bạn đọc đầy đủ thông tin kiến thức về Figure out là gì. Bạn sẽ bắt gặp cụm từ này rất nhiều trong các bài đọc hiểu, hay cả trong giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, hãy nắm chắc chúng để vốn từ của bạn được phong phú hơn nhé!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác