HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề The secret of staying young IELTS Reading Cam 14 Test 4

“The secret of staying young” là một bài đọc học thuật khá thú vị trong Cambridge IELTS 14, Test 4 – Reading Passage 1, xoay quanh nghiên cứu khoa học về quá trình lão hóa và lý do một số loài sinh vật gần như không có dấu hiệu già đi theo thời gian. Tuy nhiên, với nhiều thí sinh, bài đọc này vẫn dễ gây nhầm lẫn bởi lượng thông tin khoa học dày đặc và các dạng câu hỏi yêu cầu xác định chi tiết chính xác. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp đề thi Cambridge IELTS 14, Test 4, Reading Passage 1: The secret of staying young kèm phân tích đáp án và từ vựng/cấu trúc quan trọng trong bài, giúp bạn hiểu rõ nội dung bài đọc, kiểm tra lại cách làm bài của mình và củng cố thêm vốn từ vựng học thuật thường gặp trong IELTS Reading.

1. Đề bài IELTS Reading The secret of staying young Cam 14 Test 4

READING PASSAGE 1

You should spend about 20 minutes on Questions 1-13 which are based on Reading Passage 1 below.

The secret of staying young

Pheidole dentata, a native ant of the south-eastern U.S., isn’t immortal. But scientists have found that it doesn’t seem to show any signs of aging. Old workers ants can do everything just as well as the youngsters, and their brains appear just as sharp. ‘We get a picture that these ants really don’t decline,’ says Ysabel Giraldo, who studies the ants for her doctoral thesis at Boston University.

(Pheidole dentata, một loài kiến bản địa ở khu vực đông nam nước Mỹ, không phải là sinh vật bất tử. Tuy nhiên, các nhà khoa học phát hiện rằng loài kiến này dường như không biểu hiện dấu hiệu lão hóa. Những con kiến thợ già vẫn có thể thực hiện mọi nhiệm vụ hiệu quả như những con trẻ, và bộ não của chúng cũng sắc bén không kém. Ysabel Giraldo, người nghiên cứu loài kiến này trong luận án tiến sĩ tại Đại học Boston, cho biết các quan sát cho thấy những con kiến này thực sự không có dấu hiệu suy giảm theo tuổi tác.)

Such age-defying feats are rare in the animal kingdom. Naked mole rats can live for almost 30 years and stay fit for nearly their entire lives. They can still reproduce even when old, and they never get cancer. But the vast majority of animals deteriorate with age just like people do. Like the naked mole rat, ants are social creatures that usually live in highly organised colonies. ‘It’s this social complexity that makes P. dentata useful for studying aging in people,’ says Giraldo, now at the California Institute of Technology. Humans are also highly social, a trait that has been connected to healthier aging. By contrast, most animal studies of aging use mice, worms or fruit flies, which all lead much more isolated lives.

(Những khả năng “thách thức tuổi tác” như vậy rất hiếm gặp trong thế giới động vật. Chuột chũi trụi lông có thể sống gần 30 năm và duy trì thể trạng tốt trong gần như toàn bộ vòng đời. Chúng vẫn có khả năng sinh sản khi đã già và gần như không mắc ung thư. Tuy nhiên, phần lớn các loài động vật đều suy giảm theo tuổi tác giống như con người. Giống như chuột chũi trụi lông, kiến là loài sinh vật xã hội, thường sống trong các quần thể có tổ chức chặt chẽ. Giraldo, hiện làm việc tại Viện Công nghệ California, cho rằng chính sự phức tạp trong cấu trúc xã hội này khiến P. dentata trở thành đối tượng hữu ích để nghiên cứu quá trình lão hóa ở con người. Con người cũng là loài có tính xã hội cao, và đặc điểm này được cho là có liên quan đến quá trình lão hóa khỏe mạnh hơn. Ngược lại, phần lớn các nghiên cứu về lão hóa ở động vật thường sử dụng chuột, giun hoặc ruồi giấm, những loài sống tương đối đơn lẻ.)

In the lab, P. dentata worker ants typically live for around 140 days. Giraldo focused on ants at four age ranges: 20 to 22 days, 45 to 47 days, 95 to 97 days and 120 to 122 days. Unlike all previous studies, which only estimated how old the ants were, her work tracked the ants from the time the pupae became adults, so she knew their exact ages. Then she put them through a range of tests.

(Trong điều kiện phòng thí nghiệm, kiến thợ P. dentata thường sống khoảng 140 ngày. Giraldo tập trung nghiên cứu các nhóm kiến ở bốn khoảng tuổi khác nhau gồm 20 đến 22 ngày, 45 đến 47 ngày, 95 đến 97 ngày và 120 đến 122 ngày. Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ ước tính tuổi của kiến, nghiên cứu này theo dõi chúng ngay từ khi nhộng phát triển thành kiến trưởng thành, nhờ đó xác định được tuổi chính xác của từng cá thể. Sau đó, các cá thể kiến được đưa vào nhiều bài kiểm tra khác nhau.)

Giraldo watched how well the ants took care of the young of the colony, recording how often each ant attended to, carried and fed them. She compared how well 20-day-old and 95-day-old ants followed the telltale scent that the insects usually leave to mark a trail to food. She tested how ants responded to light and also measured how active they were by counting how often ants in a small dish walked across a line. And she experimented with how ants react to live prey: a tethered fruit fly. Giraldo expected the older ants to perform poorly in all these tasks. But the elderly insects were all good caretakers and trail-followers – the 95-day-old ants could track the scent even longer than their younger counterparts. They all responded do light well, and the older ants were more active. And when it came to reacting to prey, the older ants attacked the poor fruit fly just as aggressively as the young ones did, flaring their mandibles or pulling at the fly’s legs.

(Giraldo quan sát khả năng chăm sóc ấu trùng của kiến trong tổ, ghi nhận tần suất mỗi con kiến tiếp cận, di chuyển và cho chúng ăn. Khả năng lần theo mùi hương đặc trưng mà kiến thường để lại để đánh dấu đường dẫn đến nguồn thức ăn cũng được so sánh giữa nhóm kiến 20 ngày tuổi và nhóm 95 ngày tuổi. Ngoài ra, phản ứng của kiến đối với ánh sáng cũng được kiểm tra, đồng thời mức độ hoạt động được đo bằng cách đếm số lần chúng đi qua một vạch kẻ trong chiếc đĩa nhỏ. Một thí nghiệm khác đánh giá phản ứng của kiến trước con mồi sống, cụ thể là một con ruồi giấm được buộc cố định. Ban đầu, Giraldo dự đoán rằng những con kiến lớn tuổi sẽ thể hiện kém hơn trong các nhiệm vụ này. Tuy nhiên, kết quả cho thấy những con kiến già vẫn chăm sóc ấu trùng và lần theo dấu mùi rất hiệu quả. Thậm chí, kiến 95 ngày tuổi còn theo dấu mùi lâu hơn những cá thể trẻ hơn. Tất cả các nhóm kiến đều phản ứng tốt với ánh sáng và nhóm lớn tuổi còn hoạt động tích cực hơn. Khi đối mặt với con mồi, những con kiến già tấn công con ruồi giấm mạnh mẽ không kém kiến trẻ, sử dụng hàm để kẹp hoặc kéo chân con mồi.)

Then Giraldo compared the brains of 20-day-old and 95-day-ole ants, identifying any cells that were close to death. She saw no major differences with age, nor was there any difference in the location of the dying cells, showing that age didn’t seem to affect specific brain functions. Ants and other insects have structures in their brains called mushroom bodies, which are important for processing information, learning and memory. She also wanted to see if aging affects the density of synaptic complexes within these structures – regions where neurons come together. Again, the answer was no. what was more, he old ants didn’t experience any drop in the levels of either serotonin or dopamine – brain chemicals whose decline often coincides with aging. In humans, for example, a decrease in serotonin has been linked to Alzheimer’s disease.

(Sau đó, Giraldo tiến hành so sánh bộ não của những con kiến 20 ngày tuổi và 95 ngày tuổi, xác định các tế bào đang trong trạng thái cận kề cái chết. Kết quả không cho thấy sự khác biệt đáng kể nào liên quan đến tuổi tác, cũng không có sự thay đổi về vị trí các tế bào đang chết, điều này cho thấy tuổi tác dường như không ảnh hưởng đến các chức năng cụ thể của não bộ. Kiến và nhiều loài côn trùng khác sở hữu một cấu trúc trong não gọi là “thể nấm”, đóng vai trò quan trọng trong xử lý thông tin, học tập và ghi nhớ. Giraldo cũng muốn xác định liệu quá trình lão hóa có ảnh hưởng đến mật độ của các phức hợp synap trong cấu trúc này hay không, tức những vùng nơi các tế bào thần kinh kết nối với nhau. Một lần nữa, kết quả cho thấy không có sự thay đổi đáng kể. Ngoài ra, những con kiến già cũng không cho thấy sự suy giảm mức serotonin hoặc dopamine, hai chất hóa học trong não thường giảm khi cơ thể lão hóa. Ở con người, chẳng hạn, sự suy giảm serotonin có liên quan đến bệnh Alzheimer.)

‘This is the first time anyone has looked at both behavioral and neural changes in these ants so thoroughly,’ says Giraldo, who recently published the findings in the Proceeding of the Royal Society B. Scientists have looked at some similar aspects in bees, but the results of recent bee studies were mixed – some studies showed age-related declines, which biologists call senescence, and others didn’t. ‘For now, the study raises more questions than it answers,’ Giraldo says, ‘including how P. dentata stays in such good shape.’

(Giraldo, người gần đây đã công bố phát hiện này trên tạp chí Proceedings of the Royal Society B, cho biết đây là lần đầu tiên có nghiên cứu xem xét một cách toàn diện cả sự thay đổi về hành vi lẫn thần kinh ở loài kiến này. Trước đây, các nhà khoa học cũng từng nghiên cứu một số khía cạnh tương tự ở ong, nhưng kết quả không thống nhất. Một số nghiên cứu cho thấy sự suy giảm theo tuổi tác, hiện tượng mà các nhà sinh học gọi là lão hóa sinh học, trong khi những nghiên cứu khác lại không phát hiện điều này. Theo Giraldo, nghiên cứu hiện tại đặt ra nhiều câu hỏi hơn là đưa ra câu trả lời, đặc biệt là về cơ chế giúp P. dentata duy trì trạng thái thể chất tốt như vậy.)

Also, if the ants don’t deteriorate with age, why do they die at all? Out in the wild, the ants probably don’t live for a full 140 days thanks to predators, disease and just being in an environment that’s much harsher than the comforts of the lab. ‘The lucky ants that do live into old age may suffer a steep decline just before dying,’ Giraldo says, but she can’t say for sure because her study wasn’t designed to follow an ant’s final moments.

(Một câu hỏi khác được đặt ra là nếu kiến không suy giảm theo tuổi tác thì vì sao chúng vẫn chết. Trong môi trường tự nhiên, rất có thể kiến không sống trọn vẹn 140 ngày do chịu tác động từ kẻ săn mồi, bệnh tật và các điều kiện môi trường khắc nghiệt hơn nhiều so với phòng thí nghiệm. Giraldo cho rằng những cá thể may mắn sống đến tuổi già có thể trải qua giai đoạn suy giảm rất nhanh ngay trước khi chết, nhưng chưa thể khẳng định chắc chắn vì nghiên cứu hiện tại không được thiết kế để theo dõi những thời điểm cuối cùng trong vòng đời của kiến.)

‘It will be important to extend these findings to other species of social insects,’ says Gene E. Robinson, an entomologist at the University of Illinois at Urbana-Champaign. This ant might be unique, or it might represent a broader pattern among other social bugs with possible clues to the science of aging in larger animals. Either way, it seems that for these ants, age really doesn’t matter.

(Gene E. Robinson, nhà côn trùng học tại Đại học Illinois ở Urbana Champaign, cho rằng cần mở rộng các phát hiện này sang những loài côn trùng xã hội khác. Loài kiến này có thể là trường hợp đặc biệt, nhưng cũng có thể đại diện cho một xu hướng phổ biến hơn ở các loài côn trùng sống theo bầy đàn, từ đó cung cấp những gợi ý quan trọng cho nghiên cứu về quá trình lão hóa ở các loài động vật lớn hơn. Dù theo hướng nào, có thể thấy rằng đối với loài kiến này, tuổi tác dường như không phải là yếu tố quyết định.)

>> Xem thêm: IELTS Reading What is a dinosaur?: Dịch đề và giải đề chi tiết

Questions 1-8

Complete the notes below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answer in boxes 1-8 on your answer sheet.

Ysabel Giraldo’s research

Focused on a total of 1………………………….. different age groups of ants, analyzing

Behaviour:

•   how well ants looked after their 2 …………………………..

•   their ability to locate 3………………………… using a scent trail

•   the effect that  4………………………….. had on them

•   how 5…………………………. They attacked prey

Brains:

•   comparison between age and the 6…………………………… of dying cells in the brains of ants

•   condition of synaptic complexes (areas in which 7…………………………… meet) in the brain’s ‘mushroom bodies’

Questions 9-13

Do the following statements agree with the information give in Reading Passage 1?

In boxes 9-13 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this

9. Pheidole dentata ants are the only known animals which remain active for almost their whole lives.

10. Ysabel Giraldo was the first person to study Pheidole dentata ants using precise data about the insects’ ages.

11. The ants in Giraldo’s experiments behaved as she had predicted that they would.

12.The recent studies of bees used different methods of measuring age-related decline.

13. Pheidole dentata ants kept in laboratory conditions tend to live longer lives.

>> Xem thêm: Giải đề Astronaut ice cream, anyone IELTS Reading: Transcript & Answer

2. Đáp án IELTS Reading The secret of staying young Cam 14 Test 4

Đáp án IELTS Reading The secret of staying young Cam 14 Test 4

Câu hỏi

Đáp án

1

four

2

young

3

food

4

light

5

aggressively

6

location

7

neurons

8

chemicals

9

FALSE

10

TRUE

11

FALSE

12

NOT GIVEN

13

TRUE

>> Xem thêm: IELTS Reading Cambridge 16 test 4: Dịch và giải chi tiết đáp án

Giải thích chi tiết

Question 1: four

  • Thông tin trong bài: "Giraldo focused on ants at four age ranges: 20 to 22 days, 45 to 47 days, 95 to 97 days and 120 to 122 days."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định tổng số nhóm tuổi của kiến được nghiên cứu. Đoạn văn mô tả rõ ràng rằng nghiên cứu tập trung vào bốn khoảng tuổi khác nhau của kiến thợ P. dentata. Từ khóa trong câu hỏi là different age groups, tương ứng với cụm từ four age ranges trong bài đọc. Vì yêu cầu đề bài là ONE WORD ONLY, đáp án phù hợp là four.

Question 2: young

  • Thông tin trong bài: "Giraldo watched how well the ants took care of the young of the colony."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi đề cập đến hành vi của kiến trong việc chăm sóc đối tượng nào trong tổ. Đoạn văn mô tả rõ hoạt động nghiên cứu là quan sát khả năng kiến thợ chăm sóc con non trong đàn. Cụm từ the young of the colony chính là đối tượng được chăm sóc. Do yêu cầu chỉ điền một từ, từ phù hợp nhất là young.

Question 3: food

  • Thông tin trong bài: "the insects usually leave to mark a trail to food."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi đề cập đến khả năng của kiến trong việc tìm kiếm thứ gì thông qua dấu mùi. Trong đoạn văn, kiến để lại mùi đặc trưng nhằm đánh dấu đường dẫn đến nguồn thức ăn. Từ khóa locate trong câu hỏi tương ứng với ý nghĩa tìm đến nguồn được đánh dấu bằng mùi. Vì vậy, từ cần điền là food.

Question 4: light

  • Thông tin trong bài: "She tested how ants responded to light."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định yếu tố được dùng để kiểm tra phản ứng của kiến. Đoạn văn mô tả một thí nghiệm trong đó phản ứng của kiến đối với ánh sáng được đánh giá. Cụm the effect that ___ had on them tương ứng trực tiếp với nội dung kiểm tra phản ứng trước light. Do đó đáp án chính xác là light.

Question 5: aggressively

  • Thông tin trong bài: "the older ants attacked the poor fruit fly just as aggressively as the young ones did."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi hỏi về cách thức kiến tấn công con mồi. Trong đoạn mô tả thí nghiệm với ruồi giấm, hành vi tấn công được thể hiện bằng trạng từ aggressively, nghĩa là tấn công mạnh mẽ hoặc hung hăng. Vì câu hỏi yêu cầu mô tả cách thức hành động, trạng từ này được giữ nguyên trong đáp án.

Question 6: location

  • Thông tin trong bài: "nor was there any difference in the location of the dying cells."
  • Giải thích chi tiết: Phần câu hỏi về não bộ yêu cầu xác định yếu tố được so sánh giữa các nhóm tuổi. Đoạn văn nêu rõ rằng nghiên cứu kiểm tra vị trí của các tế bào đang chết trong não kiến. Không có sự khác biệt nào được phát hiện. Vì vậy từ khóa cần điền là location, phản ánh nội dung so sánh về vị trí tế bào.

Question 7: neurons

  • Thông tin trong bài: "regions where neurons come together."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi mô tả synaptic complexes, tức các vùng trong não nơi các tế bào thần kinh kết nối với nhau. Trong bài đọc, những vùng này được định nghĩa rõ là nơi neurons (tế bào thần kinh) gặp nhau và tạo thành kết nối. Vì vậy từ chính xác cần điền là neurons.

Question 8: chemicals

  • Thông tin trong bài: "serotonin or dopamine – brain chemicals whose decline often coincides with aging."
  • Giải thích chi tiết: Đoạn văn giải thích rằng serotonin và dopamine là các chất hóa học trong não và mức độ của chúng thường giảm khi quá trình lão hóa diễn ra. Trong nghiên cứu, những con kiến già không cho thấy sự suy giảm các chất này. Vì vậy danh mục được nhắc tới trong ghi chú là brain chemicals, và từ cần điền là chemicals.

Question 9: FALSE

  • Thông tin trong bài: "Naked mole rats can live for almost 30 years and stay fit for nearly their entire lives."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi khẳng định rằng Pheidole dentata là loài động vật duy nhất duy trì hoạt động tốt gần như suốt đời. Tuy nhiên đoạn văn cho thấy chuột chũi trụi lông cũng có khả năng duy trì sức khỏe trong phần lớn vòng đời. Điều này chứng minh rằng kiến P. dentata không phải là trường hợp duy nhất. Vì nội dung trong bài mâu thuẫn trực tiếp với phát biểu của câu hỏi, đáp án là FALSE.

Question 10: TRUE

  • Thông tin trong bài: "Unlike all previous studies, which only estimated how old the ants were, her work tracked the ants… so she knew their exact ages."
  • Giải thích chi tiết: Đoạn văn nhấn mạnh rằng các nghiên cứu trước chỉ ước tính tuổi của kiến, trong khi nghiên cứu này theo dõi chúng từ giai đoạn nhộng đến trưởng thành để biết chính xác tuổi. Điều này cho thấy phương pháp sử dụng dữ liệu tuổi chính xác lần đầu tiên được áp dụng trong nghiên cứu này. Vì vậy phát biểu trong câu hỏi hoàn toàn phù hợp với thông tin trong bài, đáp án là TRUE.

Question 11: FALSE

  • Thông tin trong bài: "Giraldo expected the older ants to perform poorly in all these tasks. But the elderly insects were all good caretakers and trail-followers."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho rằng kết quả thí nghiệm phù hợp với dự đoán ban đầu. Tuy nhiên đoạn văn cho biết dự đoán ban đầu là kiến già sẽ thực hiện các nhiệm vụ kém hơn. Thực tế cho thấy kiến già hoạt động hiệu quả tương đương hoặc thậm chí tốt hơn kiến trẻ. Vì vậy kết quả trái với dự đoán ban đầu, dẫn đến đáp án FALSE.

Question 12: NOT GIVEN

  • Thông tin trong bài: "Scientists have looked at some similar aspects in bees, but the results… were mixed."
  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi đề cập đến việc các nghiên cứu về ong sử dụng phương pháp đo lường sự suy giảm do tuổi tác khác nhau. Đoạn văn chỉ cho biết rằng kết quả nghiên cứu ong không thống nhất, với một số nghiên cứu phát hiện sự suy giảm còn số khác thì không. Tuy nhiên, bài đọc không cung cấp thông tin về phương pháp đo lường được sử dụng. Do đó không thể xác định tính đúng sai của phát biểu, đáp án là NOT GIVEN.

Question 13: TRUE

  • Thông tin trong bài: "In the lab, P. dentata worker ants typically live for around 140 days." / "Out in the wild, the ants probably don’t live for a full 140 days."
  • Giải thích chi tiết: Thông tin trong bài so sánh tuổi thọ của kiến trong phòng thí nghiệm và ngoài tự nhiên. Kiến trong phòng thí nghiệm có thể sống khoảng 140 ngày, trong khi ngoài môi trường tự nhiên chúng thường chết sớm hơn do kẻ săn mồi, bệnh tật và điều kiện khắc nghiệt. Điều này cho thấy điều kiện phòng thí nghiệm giúp kiến sống lâu hơn. Vì vậy phát biểu trong câu hỏi là chính xác và đáp án là TRUE.

>> Xem thêm: 

Test IELTS Online

3. Từ vựng/cấu trúc cần lưu ý trong bài IELTS Reading The secret of staying young Cam 14 Test 4

Bên cạnh việc nắm rõ nội dung và đáp án của từng câu hỏi, việc ghi chú lại các từ vựng và cấu trúc học thuật quan trọng trong bài đọc cũng rất cần thiết. Dưới đây là một số từ vựng và cấu trúc đáng chú ý trong bài.

3.1. Từ và cụm từ quan trọng

  • native ant: loài kiến bản địa
  • immortal: bất tử
  • show signs of aging: biểu hiện dấu hiệu lão hóa
  • worker ants: kiến thợ
  • youngsters: cá thể trẻ
  • brains appear sharp: bộ não vẫn minh mẫn / sắc bén
  • decline: suy giảm
  • doctoral thesis: luận án tiến sĩ
  • age-defying feats: những khả năng thách thức tuổi tác
  • naked mole rat: chuột chũi trụi lông
  • reproduce: sinh sản
  • deteriorate with age: suy giảm theo tuổi tác
  • social creatures: sinh vật sống theo xã hội
  • highly organised colonies: quần thể có tổ chức chặt chẽ
  • social complexity: sự phức tạp trong cấu trúc xã hội
  • isolated lives: cuộc sống đơn lẻ / tách biệt
  • pupae: con nhộng 
  • track (something): theo dõi / lần theo
  • put through a range of tests: đưa vào nhiều bài kiểm tra
  • recording how often: ghi nhận tần suất
  • attend to: chăm sóc / chú ý tới
  • carry and feed: mang đi và cho ăn
  • telltale scent: mùi đặc trưng / dấu mùi nhận biết
  • mark a trail: đánh dấu đường đi
  • respond to light: phản ứng với ánh sáng
  • measure activity: đo mức độ hoạt động
  • live prey: con mồi sống
  • tethered fruit fly: ruồi giấm bị buộc cố định
  • perform poorly: thể hiện kém
  • elderly insects: côn trùng già
  • trail-followers: cá thể lần theo dấu mùi
  • counterparts: các cá thể tương ứng
  • more active: hoạt động nhiều hơn
  • react to prey: phản ứng với con mồi
  • mandibles: hàm của côn trùng
  • tethered: bị buộc / cố định
  • mushroom bodies: thể nấm trong não côn trùng
  • density of synaptic complexes: mật độ các phức hợp synap
  • neurons: tế bào thần kinh
  • serotonin: serotonin (chất dẫn truyền thần kinh)
  • coincide with aging: xảy ra đồng thời với quá trình lão hóa
  • linked to: có liên quan tới
  • thoroughly: một cách toàn diện
  • behavioral changes: thay đổi về hành vi
  • neural changes: thay đổi về thần kinh
  • mixed results: kết quả không thống nhất
  • age-related decline: sự suy giảm liên quan đến tuổi tác
  • senescence: lão hóa sinh học
  • predators: kẻ săn mồi
  • steep decline: suy giảm nhanh chóng
  • entomologist: nhà côn trùng học
  • broader pattern: xu hướng rộng hơn
  • clues: manh mối
  • science of aging: khoa học về lão hóa

3.2. Cấu trúc câu quan trọng trong bài

  • It doesn’t seem to + V: dường như không…
  • show signs of + noun: biểu hiện dấu hiệu của
  • X are rare in Y: X hiếm gặp trong Y
  • the vast majority of + N: phần lớn / đại đa số....
  • It is this + noun + that + clause: chính … là điều khiến
  • be connected to: có liên quan tới
  • when it came to + noun/V-ing: khi nói đến / khi đối mặt với
  • see if + clause: kiểm tra xem liệu
  • X has been linked to Y: X có liên quan tới Y
  • It will be important to + V: sẽ rất quan trọng khi
  • track something from + time: theo dõi từ thời điểm

>> Xem thêm: Giải đề Climate change reveals ancient artefacts in Norway's glaciers IELTS Reading Cam 16 Test 3

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

IELTS Reading không khó vì từ vựng quá cao siêu, mà khó ở tư duy học thuật và bẫy paraphrase. Nhiều thí sinh mất điểm do đọc lướt, hiểu sai yêu cầu hoặc không nắm được logic ra đề, đặc biệt ở các dạng True/False/Not Given và Matching Headings.

Để cải thiện Reading một cách thực chất, người học không chỉ cần luyện đề mà còn phải được hướng dẫn phương pháp bài bản và sửa lỗi chi tiết. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy bài bản, không chỉ giúp người học cải thiện Reading một cách bền vững mà còn phát triển đồng đều cả Listening, Speaking và Writing, hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình lớp sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát tiến độ từng người, chỉnh sửa cách tư duy làm bài Reading và kịp thời xử lý lỗ hổng kiến thức.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Hỗ trợ chuyên sâu vào từng dạng bài khó như Matching Headings, True/False/Not Given hay Summary Completion, từ đó xây dựng chiến lược cá nhân hóa để tối ưu điểm số.

  • Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band: Sau bài test đầu vào, chương trình học được thiết kế sát trình độ thực tế, giúp tập trung đúng điểm yếu (tốc độ đọc, từ vựng học thuật, kỹ năng định vị thông tin…), tiết kiệm thời gian ôn luyện.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Không chỉ chỉ ra đáp án đúng – sai mà còn phân tích logic ra đề và cách tránh bẫy paraphrase, giúp người học hiểu bản chất thay vì ghi nhớ máy móc.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Rèn luyện khả năng quản lý thời gian và giữ sự ổn định tâm lý khi xử lý 3 passage liên tiếp.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ: Đảm bảo chất lượng tương đương học trực tiếp và minh bạch về mục tiêu điểm số.

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!




Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác