HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi IELTS Reading ngày 14.02.2026 [FULL ANSWERS]

Đề thi IELTS Reading ngày 14.02.2026 được nhiều thí sinh đánh giá có độ khó trung bình – khá với các dạng câu hỏi quen thuộc như True/False/Not Given, Matching Headings và Summary Completion. Tuy nhiên, để đạt điểm cao, người học cần nắm vững chiến lược đọc hiểu, kỹ năng skimming – scanning cũng như cách xử lý các bẫy thường gặp trong bài thi. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài giải chi tiết đề IELTS Reading ngày 14.02.2026, kèm phân tích đáp án và chiến lược làm bài giúp bạn hiểu rõ cách tư duy khi xử lý từng dạng câu hỏi.

1. Passage 1: The Origin of Paper

1.1. Bài đọc Passage 1 The Origin of Paper

The Origin of Paper

The word paper derives from the Greek term for the ancient Egyptian writing material called papyrus. In about 2400 BC, the Egyptians discovered how to make a writing surface out of papyrus, a type of reed that grows along waterways in southern Europe and North Africa. The Egyptians cut the plant into strips which they softened in water. Papyrus was cross-woven into a mat and then pounded into a hard thin sheet. As the papyrus plant requires subtropical conditions to grow, papyrus was not much used in Europe at that time; instead, the main material used for writing was parchment. This was made from animal skin and was extremely expensive. In fact, it has been estimated that a single book written on parchment required the skins of 300 sheep. The skins had to be specifically prepared by drying them and they were then stretched on a special frame. It is not known when parchment was first introduced, but it was the main writing material in Europe for hundreds of years.

(Từ “paper” có nguồn gốc từ một thuật ngữ Hy Lạp dùng để chỉ vật liệu viết của người Ai Cập cổ đại gọi là papyrus. Khoảng năm 2400 trước Công nguyên, người Ai Cập đã phát hiện ra cách tạo ra một bề mặt để viết từ papyrus, một loại cây sậy mọc dọc theo các tuyến đường thủy ở miền nam châu Âu và Bắc Phi. Người Ai Cập cắt cây này thành các dải nhỏ rồi làm mềm chúng trong nước. Papyrus sau đó được đan chéo thành một tấm và được nện cho đến khi tạo thành một tờ mỏng, cứng. Vì cây papyrus cần điều kiện cận nhiệt đới để phát triển nên vào thời điểm đó nó không được sử dụng nhiều ở châu Âu. Thay vào đó, vật liệu viết chính là parchment, tức giấy da. Loại vật liệu này được làm từ da động vật và có giá thành cực kỳ đắt đỏ. Trên thực tế, người ta ước tính rằng để viết một cuốn sách trên parchment cần tới da của khoảng 300 con cừu. Những tấm da này phải được xử lý đặc biệt bằng cách phơi khô, sau đó được kéo căng trên một khung chuyên dụng. Không rõ parchment được đưa vào sử dụng lần đầu tiên từ khi nào, nhưng nó đã trở thành vật liệu viết chủ yếu ở châu Âu trong hàng trăm năm.)

Paper, which is made from pulp, rags, and fibers of plants, seems to have been invented in China and is considered to be one of the Four Great Inventions of Ancient China. In 105 AD, under the Han Dynasty emperor Ho-Ti, a government official in China named Ts’ai Lun was the first to start a papermaking industry. Ts’ai Lun seems to have made his paper by mixing finely chopped mulberry bark and hemp rags with water, mashing the mixture flat with a stone mortar, and then pressing out the water and letting it dry in the sun. He may have based his idea on bark cloth, which was very common in China and also made from mulberry.

(Giấy, được làm từ bột giấy, giẻ vải và sợi thực vật, dường như đã được phát minh ở Trung Quốc và được xem là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại. Vào năm 105 sau Công nguyên, dưới triều đại nhà Hán của hoàng đế Ho Ti, một quan chức Trung Quốc tên là Thái Luân đã trở thành người đầu tiên khởi xướng ngành sản xuất giấy. Ông được cho là đã tạo ra giấy bằng cách trộn vỏ cây dâu tằm băm nhỏ và giẻ gai dầu với nước, sau đó nghiền hỗn hợp này cho phẳng bằng cối đá, ép nước ra và phơi khô dưới ánh nắng. Ý tưởng của ông có thể dựa trên vải vỏ cây, một loại vật liệu rất phổ biến ở Trung Quốc thời đó và cũng được làm từ cây dâu tằm.)

Previously, during the Shang (1600-1050 BC) and Zhou (1050-256 BC) dynasties of Ancient China, documents were ordinarily written on bone or bamboo (on tablets or on bamboo strips sewn and rolled together into scrolls), making them very heavy and awkward to transport. The light material of silk was sometimes used, but was normally too expensive to consider. When it was first invented, paper was used for purposes of wrapping or padding protection for delicate bronze mirrors. Although paper used for writing became popular by the 3rd century AD, it continued to be used for wrapping and other purposes. During the Tang Dynasty (618-907 AD) paper was folded and sewn into square bags to preserve the flavor of tea. During the same period, according to a written account, tea was served from baskets with multi-colored paper cups and paper napkins of different sizes and shapes. During the Chinese Song Dynasty (960-1279 AD) not only did the government produce the world’s first known printed paper money, or banknote, but paper money bestowed as gifts was wrapped in special paper envelopes.

(Trước đó, trong các triều đại Thương (1600 đến 1050 trước Công nguyên) và Chu (1050 đến 256 trước Công nguyên) của Trung Quốc cổ đại, các tài liệu thường được viết trên xương hoặc tre, dưới dạng bảng hoặc các thanh tre được khâu lại và cuộn thành cuộn sách, khiến chúng rất nặng và khó vận chuyển. Lụa, một loại vật liệu nhẹ hơn, đôi khi cũng được sử dụng nhưng thường quá đắt để có thể sử dụng rộng rãi. Khi giấy mới được phát minh, nó chủ yếu được dùng để gói hoặc làm lớp đệm bảo vệ cho những chiếc gương đồng tinh xảo. Mặc dù giấy dùng để viết trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ ba sau Công nguyên, nó vẫn tiếp tục được sử dụng cho mục đích gói bọc và nhiều mục đích khác. Trong thời nhà Đường (618 đến 907 sau Công nguyên), giấy được gấp và khâu thành các túi hình vuông để giữ hương vị của trà. Trong cùng thời kỳ đó, theo một ghi chép bằng văn bản, trà được phục vụ từ những chiếc giỏ có kèm theo cốc giấy nhiều màu sắc và khăn giấy với nhiều kích thước và hình dạng khác nhau. Đến thời nhà Tống (960 đến 1279 sau Công nguyên), chính quyền không chỉ sản xuất loại tiền giấy in đầu tiên trên thế giới, còn gọi là banknote, mà tiền giấy được dùng làm quà tặng cũng được bọc trong những phong bì giấy đặc biệt.)

Paper spread slowly outside of China; other Asian cultures, even after seeing paper, could not make it themselves. Instruction in the manufacturing process was required, and the Chinese were reluctant to share their secrets. It made its true push westward in 751 AD when the Tang Dynasty was at war with the Islamic world. During a battle on the banks of the Tarus river, a Chinese caravan was captured which happened to include several papermakers. They were taken away to Samarkand, which was a good place to make paper because it had an abundant supply of hemp and flax.

(Giấy lan rộng ra ngoài Trung Quốc khá chậm. Các nền văn hóa khác ở châu Á dù đã nhìn thấy giấy nhưng vẫn không thể tự sản xuất được. Để làm được điều đó cần phải có hướng dẫn về quy trình sản xuất, trong khi người Trung Quốc lại không muốn chia sẻ bí mật của mình. Sự lan truyền thực sự về phía tây bắt đầu vào năm 751 sau Công nguyên khi nhà Đường giao chiến với thế giới Hồi giáo. Trong một trận chiến diễn ra bên bờ sông Tarus, một đoàn lữ hành Trung Quốc đã bị bắt giữ và trong đoàn này có một số thợ làm giấy. Họ bị đưa đến Samarkand, nơi rất thích hợp để sản xuất giấy vì có nguồn cung gai dầu và lanh dồi dào.)

Samarkanders changed the technology of manufacturing paper. They began to prepare it in stone mills and Samarkand became an important papermaking center. The rudimentary and laborious process of papermaking was refined and bulk manufacturing of paper began in Iran, where they invented a method to make a thicker sheet of paper, which helped transform papermaking from an art into an important business. Gradually papermakers made their way further west through the Arab world – to Baghdad, Damascus and Cairo. Finally, when the Moors from North Africa invaded Spain and Portugal they brought the technology with them and so it was that papermaking entered Europe in the 12th century.

(Người Samarkand đã thay đổi công nghệ sản xuất giấy. Họ bắt đầu chuẩn bị nguyên liệu trong các cối xay đá và Samarkand nhanh chóng trở thành một trung tâm sản xuất giấy quan trọng. Quy trình làm giấy ban đầu vốn còn thô sơ và tốn nhiều công sức đã được cải tiến, và việc sản xuất giấy với quy mô lớn bắt đầu phát triển ở Iran. Tại đây, người ta phát minh ra phương pháp tạo ra những tờ giấy dày hơn, góp phần biến nghề làm giấy từ một hoạt động mang tính thủ công thành một ngành kinh doanh quan trọng. Dần dần, các thợ làm giấy tiếp tục di chuyển xa hơn về phía tây qua thế giới Ả Rập, đến Baghdad, Damascus và Cairo. Cuối cùng, khi người Moor từ Bắc Phi xâm chiếm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, họ đã mang theo công nghệ này, và từ đó nghề sản xuất giấy bắt đầu xuất hiện ở châu Âu vào thế kỷ thứ mười hai.

In Europe, the preferred medium for the artists and literati of the time was still the smooth and lustrous parchment. The notion of paper being used as a practical everyday item did not occur until the 15th century when Johannes Gutenberg perfected movable type printing, which included the use of metal molds and alloys, a special press, and oil-based inks, allowing the mass production of printed books. The birth of the modern paper and printing industry is commonly marked from this date. Printing technology rapidly developed and created an ever-increasing demand for paper. The early European papers were made from recycled cotton and linen – and a huge trade quickly developed around the trading of old rags. It is said that the disease known as ‘the Black Death’ entered England from Europe on these old rags. Yet soon this source became insufficient and some curious attempts were made to find new materials. Experiments with fibers such as straw, cabbage, wasp nests and finally wood, resulted in inexpensive – and replaceable – materials for papermaking. Today, the long soft fibers of softwoods such as spruce have become the most suitable source of pulp for the mass production of paper.

(Tại châu Âu, chất liệu được ưa chuộng nhất đối với các nghệ sĩ và giới trí thức thời bấy giờ vẫn là parchment với bề mặt mịn và bóng. Ý tưởng sử dụng giấy như một vật dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày chỉ thực sự xuất hiện vào thế kỷ mười lăm, khi Johannes Gutenberg hoàn thiện kỹ thuật in chữ rời. Công nghệ này bao gồm việc sử dụng khuôn kim loại và hợp kim, một loại máy in đặc biệt cùng với mực in gốc dầu, cho phép sản xuất sách in với số lượng lớn. Sự ra đời của ngành công nghiệp giấy và in ấn hiện đại thường được đánh dấu từ thời điểm này. Công nghệ in phát triển nhanh chóng và tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với giấy. Những loại giấy đầu tiên ở châu Âu được làm từ bông và vải lanh tái chế, và một hoạt động buôn bán lớn nhanh chóng hình thành xung quanh việc thu mua giẻ vải cũ. Người ta cho rằng căn bệnh được gọi là Cái chết Đen đã theo những giẻ vải cũ này từ châu Âu vào Anh. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu này nhanh chóng trở nên không đủ và nhiều thử nghiệm khác nhau đã được tiến hành để tìm ra vật liệu mới. Các thí nghiệm với những loại sợi như rơm, bắp cải, tổ ong bắp cày và cuối cùng là gỗ đã dẫn đến việc tìm ra những vật liệu rẻ tiền và có thể thay thế để sản xuất giấy. Ngày nay, các sợi dài và mềm từ những loại gỗ mềm như cây vân sam đã trở thành nguồn bột giấy phù hợp nhất cho việc sản xuất giấy với quy mô lớn.)

>> Xem thêm: Giải đề Children's literature IELTS Reading Actual Test Vol 1 Test 5

1.2. Câu hỏi Passage 1 The Origin of Paper

Questions 1 – 7

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1? In boxes 1-7 on your answer sheet, write

TRUE 

if the statement agrees with the information

FALSE

if the statement contradicts the information

NOT GIVEN

if there is no information on this

1. ln Ancient China, writing was occasionally done on silk.

2. Coloured paper was invented during the Tang Dynasty.

3. Papermakers from Samarkand were captured by the Chinese.

4. Papermaking as a large-scale industry originated in Iran.

5. Papermaking skills were brought to Europe via North Africa.

6. When Gutenberg invented movable type, paper materials were very expensive.

7. The end of the trade in rags was brought about by the difficulty of transporting them.

Questions 8 – 13

Complete the table below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 8 – 13 on your answer sheet.

Place

Date of introduction

Materials used

Method of production

Egypt

about 2400 BC

a plant called papyrus

8. .......... of the plant were softened in water, woven and pounded

Europe

unknown

parchment made from the skin of animals such as 9. ..........

skin was dried and 10. ..........

China

105 AD

11. .......... of a mulberry tree and hemp rags

ingredients were mixed with water, pressed and put outside in the sun

12. ..........

751 AD

flax and hemp

mills made of 13. .......... were used

>> Xem thêm: IELTS Reading What is a dinosaur?: Dịch đề và giải đề chi tiết

1.3. Đáp án Passage 1 The Origin of Paper

Dưới đây là đáp án IELTS Reading Passage 1 The Origin of Paper ngày 14.02.2026 bạn có thể tham khảo: 

đáp án IELTS Reading Passage 1 The Origin of Paper ngày 14.02.2026

1. TRUE

2. TRUE

3. FALSE

4. TRUE

5. TRUE

6. NOT GIVEN

7. FALSE

8. strips

9. sheep

10. stretched

11. bark

12. Samarkand

13. stone

Giải thích chi tiết

Question 1: TRUE

Thông tin trong bài: “The light material of silk was sometimes used, but was normally too expensive to consider.” (đoạn 3)

Giải thích: Đoạn văn cho biết trong thời kỳ Trung Quốc cổ đại, lụa đôi khi được sử dụng làm vật liệu viết. Tuy nhiên, do chi phí rất đắt đỏ nên việc sử dụng lụa không phổ biến. Cụm từ “sometimes used” cho thấy lụa được dùng trong một số trường hợp nhất định. Điều này hoàn toàn tương ứng với nhận định trong câu hỏi rằng việc viết trên lụa “occasionally” xảy ra. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi phù hợp với nội dung của bài, nên đáp án là TRUE.

Question 2: TRUE

Thông tin trong bài: “During the same period… tea was served from baskets with multi-colored paper cups and paper napkins of different sizes and shapes.” (đoạn 3)

Giải thích: Đoạn văn mô tả rằng trong thời kỳ nhà Đường (Tang Dynasty), giấy được sử dụng để tạo ra các loại cốc giấy nhiều màu sắc và khăn giấy. Sự xuất hiện của “multi-colored paper cups” cho thấy giấy màu đã được sản xuất và sử dụng trong giai đoạn này. Vì vậy, nhận định cho rằng giấy màu được phát minh trong thời kỳ nhà Đường phù hợp với thông tin được nêu trong bài đọc. Do đó, đáp án là TRUE.

Question 3: FALSE

Thông tin trong bài: “During a battle on the banks of the Tarus river, a Chinese caravan was captured which happened to include several papermakers.” (đoạn 4)

Giải thích: Đoạn văn cho biết trong một trận chiến tại sông Tarus, một đoàn người Trung Quốc, trong đó có các thợ làm giấy, đã bị bắt giữ. Điều này có nghĩa là các thợ làm giấy Trung Quốc bị lực lượng khác bắt giữ, sau đó bị đưa tới Samarkand. Tuy nhiên, câu hỏi lại khẳng định rằng các thợ làm giấy từ Samarkand bị người Trung Quốc bắt. Nhận định này đảo ngược hoàn toàn mối quan hệ giữa hai bên. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn với nội dung bài đọc, nên đáp án là FALSE.

Question 4: TRUE

Thông tin trong bài: “The rudimentary and laborious process of papermaking was refined and bulk manufacturing of paper began in Iran.” (đoạn 5)

Giải thích: Đoạn văn chỉ rõ rằng tại Iran, quy trình sản xuất giấy được cải tiến và việc sản xuất giấy với quy mô lớn bắt đầu được thực hiện. Cụm từ “bulk manufacturing” thể hiện việc sản xuất công nghiệp với số lượng lớn. Điều này hoàn toàn trùng khớp với nhận định rằng ngành công nghiệp sản xuất giấy quy mô lớn bắt nguồn từ Iran. Do đó, đáp án là TRUE.

Question 5: TRUE

Thông tin trong bài: “Finally, when the Moors from North Africa invaded Spain and Portugal they brought the technology with them…” (đoạn 5)

Giải thích: Đoạn văn giải thích rằng khi người Moor từ Bắc Phi xâm chiếm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, họ đã mang theo công nghệ sản xuất giấy. Sự kiện này dẫn đến việc công nghệ làm giấy được đưa vào châu Âu. Điều này cho thấy kỹ thuật sản xuất giấy đến châu Âu thông qua khu vực Bắc Phi. Vì vậy, nội dung câu hỏi phù hợp với thông tin trong bài và đáp án là TRUE.

Question 6: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: “Johannes Gutenberg perfected movable type printing… allowing the mass production of printed books.” (đoạn 6)

Giải thích: Đoạn văn đề cập đến việc Johannes Gutenberg hoàn thiện kỹ thuật in chữ rời và tạo điều kiện cho việc sản xuất sách hàng loạt. Tuy nhiên, bài đọc không cung cấp bất kỳ thông tin nào về giá của giấy tại thời điểm đó. Câu hỏi cho rằng khi Gutenberg phát minh ra công nghệ in này thì giấy rất đắt đỏ. Vì không có thông tin trong bài đọc xác nhận hay phủ nhận nhận định này, đáp án phù hợp là NOT GIVEN.

Question 7: FALSE

Thông tin trong bài: “Yet soon this source became insufficient…” (đoạn 6)

Giải thích: Đoạn văn cho biết nguồn nguyên liệu từ vải vụn (old rags) dần trở nên không đủ để đáp ứng nhu cầu sản xuất giấy ngày càng tăng. Điều này dẫn đến việc tìm kiếm các vật liệu thay thế khác như rơm, bắp cải hoặc gỗ. Câu hỏi cho rằng việc buôn bán vải vụn chấm dứt do khó khăn trong vận chuyển. Tuy nhiên, bài đọc không đề cập đến vấn đề vận chuyển mà nhấn mạnh đến sự thiếu hụt nguồn cung. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi mâu thuẫn với nội dung bài và đáp án là FALSE.

Question 8: strips

Thông tin trong bài: “The Egyptians cut the plant into strips which they softened in water.” (đoạn 1)

Giải thích: Đoạn văn mô tả quá trình người Ai Cập cổ đại tạo ra vật liệu viết từ cây papyrus. Cây papyrus được cắt thành các dải nhỏ trước khi được làm mềm trong nước và sau đó dệt chéo và đập dẹt để tạo thành tấm mỏng. Trong bảng tóm tắt, chỗ trống yêu cầu từ chỉ bộ phận của cây được làm mềm trong nước. Từ “strips” xuất hiện trực tiếp trong câu mô tả quy trình sản xuất, vì vậy đây là đáp án chính xác.

Question 9: sheep

Thông tin trong bài: “a single book written on parchment required the skins of 300 sheep.” (đoạn 1)

Giải thích: Đoạn văn cho biết giấy da (parchment) được làm từ da động vật và việc viết một cuốn sách có thể cần tới da của 300 con cừu. Điều này chứng minh rằng một trong những loại động vật được sử dụng để làm parchment là cừu. Vì câu hỏi yêu cầu điền ví dụ về động vật được sử dụng để làm parchment và giới hạn một từ, từ “sheep” là đáp án phù hợp.

Question 10: stretched

Thông tin trong bài: “The skins had to be specifically prepared by drying them and they were then stretched on a special frame.” (đoạn 1)

Giải thích: Quy trình sản xuất parchment bao gồm việc làm khô da động vật trước, sau đó kéo căng chúng trên một khung đặc biệt để tạo bề mặt viết. Bảng tóm tắt yêu cầu điền bước tiếp theo sau khi da được làm khô. Từ “stretched” xuất hiện trực tiếp trong mô tả quy trình này và phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của câu. Vì vậy, đáp án chính xác là “stretched”.

Question 11: bark

Thông tin trong bài: “mixing finely chopped mulberry bark and hemp rags with water” (đoạn 2)

Giải thích: Quá trình sản xuất giấy đầu tiên tại Trung Quốc bao gồm việc trộn vỏ cây dâu (mulberry bark) đã được cắt nhỏ với giẻ gai dầu và nước. Trong bảng tóm tắt, chỗ trống yêu cầu vật liệu được lấy từ cây dâu. Từ “bark” xuất hiện trực tiếp trong câu mô tả và chính là phần của cây được sử dụng. Vì vậy, đáp án đúng là “bark”.

Question 12: Samarkand

Thông tin trong bài: “They were taken away to Samarkand, which was a good place to make paper because it had an abundant supply of hemp and flax.” (đoạn 4)

Giải thích: Sau khi các thợ làm giấy Trung Quốc bị bắt, họ được đưa tới Samarkand, nơi có nguồn cung cấp dồi dào cây gai dầu và lanh – hai nguyên liệu quan trọng để sản xuất giấy. Bảng tóm tắt yêu cầu xác định địa điểm nơi công nghệ sản xuất giấy được phát triển với các nguyên liệu này vào năm 751 AD. Thông tin trong bài chỉ rõ địa điểm đó là Samarkand, vì vậy đây là đáp án chính xác.

Question 13: stone

Thông tin trong bài: “They began to prepare it in stone mills and Samarkand became an important papermaking center.” (đoạn 5)

Giải thích: Đoạn văn mô tả sự thay đổi trong công nghệ sản xuất giấy tại Samarkand. Người dân tại đây bắt đầu sử dụng các cối xay bằng đá để chế biến nguyên liệu. Trong bảng tóm tắt, chỗ trống yêu cầu vật liệu được dùng để làm các cối xay trong quy trình sản xuất. Từ “stone” xuất hiện trực tiếp trong câu mô tả nên phù hợp với yêu cầu “ONE WORD ONLY”. Vì vậy, đáp án đúng là “stone”.

>> Xem thêm: Giải đề Astronaut ice cream, anyone IELTS Reading: Transcript & Answer

Test IELTS Online

2. Passage 2: Graffiti

2.1. Bài đọc Passage 2 Graffiti

Graffiti

A. The word ‘graffiti’ derives from the Greek word graphein, meaning to write. This evolved into the Latin word graffito. Graffiti is the plural form of graffito. Simply put, graffiti is a drawing, scribbling or writing on a flat surface. Today, we equate graffiti with the ‘New York’ or ‘Hip Hop’ style which emerged from New York City in the 1970s. Hip Hop was originally an inner-city concept. It evolved from the rap music made in Brooklyn and Harlem in the late 1960s and early 1970s. Donald Clarke, a music historian, has written that rap music was a reaction to the disco music of the period. Disco was centred in the rich, elitist clubs of Manhattan and rap emerged on street corners as an alternative. Using lyrical rhythms and ‘beat boxing’, the music was a way to express feelings about inner-city life. Hip Hop emerged as turntables began to be used to form part of the rhythm by ‘scratching’ (the sound created by running the stylus over the grooves of an LP). As Hip Hop music emerged so did a new outlet for artistic visibility. Keith Haring began using posters to place his uniquely drawn figures and characters in public places. Soon he began to draw directly on subway walls and transit posters. The uniqueness of his drawings eventually led to their being shown in galleries and published in books and his art became ‘legitimate’.

(Từ “graffiti” bắt nguồn từ từ Hy Lạp graphein, có nghĩa là viết. Từ này sau đó phát triển thành từ Latin graffito. Graffiti là dạng số nhiều của graffito. Nói một cách đơn giản, graffiti là những hình vẽ, nét nguệch ngoạc hoặc chữ viết trên một bề mặt phẳng. Ngày nay, graffiti thường được liên hệ với phong cách “New York” hay “Hip Hop”, xuất hiện tại thành phố New York vào thập niên 1970. Hip Hop ban đầu là một khái niệm xuất phát từ các khu vực nội đô. Nó phát triển từ nhạc rap được sáng tác tại Brooklyn và Harlem vào cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970. Donald Clarke, một nhà sử học âm nhạc, cho rằng nhạc rap là phản ứng trước dòng nhạc disco phổ biến trong giai đoạn đó. Disco tập trung tại các câu lạc bộ sang trọng và mang tính tinh hoa ở Manhattan, trong khi rap xuất hiện trên các góc phố như một lựa chọn thay thế. Với nhịp điệu giàu tính ngôn từ và kỹ thuật “beat boxing”, loại nhạc này trở thành cách để thể hiện cảm xúc về cuộc sống tại các khu nội đô. Hip Hop tiếp tục phát triển khi bàn xoay đĩa được sử dụng như một phần của nhịp điệu bằng kỹ thuật “scratching”, tức âm thanh tạo ra khi đầu kim chạy trên các rãnh của đĩa LP. Khi âm nhạc Hip Hop phát triển, một hình thức thể hiện nghệ thuật mới cũng xuất hiện. Keith Haring bắt đầu sử dụng áp phích để đưa những hình nhân và nhân vật được vẽ theo phong cách riêng của mình vào không gian công cộng. Sau đó, ông bắt đầu vẽ trực tiếp lên tường tàu điện ngầm và các áp phích tại trạm giao thông. Sự độc đáo trong tranh vẽ của ông cuối cùng đã khiến chúng được trưng bày trong các phòng triển lãm và xuất bản trong sách, từ đó nghệ thuật của ông trở nên được công nhận chính thống.)

B. At about the same time as Keith Haring, a delivery messenger began writing ‘Taki 183’ whenever he delivered documents. Soon his name was all over the city. Newspapers and magazines wrote articles about him and Keith Haring, and soon both became celebrities. This claim to fame attracted many young people, especially those involved with rapping, and they began to imitate ‘Taki 183’, as a means to indicate the writer’s presence, i.e. the age-old statement of I was here. Graffiti was soon incorporated int the Hip Hop culture and became a sort of triad with rapping and breakdancing. Breakdancing has since lost much of its initial popularity, while rapping has emerged as a major style in American music. New York City was inundated with graffiti during the late seventies and early eighties, but as media coverage faded so did the graffiti. Then, in the mid-eighties, a national TV programme did a graffiti story and set off a graffiti wildfire which has since gone global.

(Khoảng cùng thời điểm Keith Haring hoạt động, một người đưa thư bắt đầu viết “Taki 183” mỗi khi anh giao tài liệu. Chẳng bao lâu sau, cái tên này xuất hiện khắp thành phố. Báo chí và tạp chí đã viết nhiều bài về anh cũng như về Keith Haring, và cả hai nhanh chóng trở thành những nhân vật nổi tiếng. Sự nổi tiếng này đã thu hút nhiều người trẻ, đặc biệt là những người tham gia vào phong trào rap, và họ bắt đầu bắt chước “Taki 183” như một cách để thể hiện sự hiện diện của mình, tức là thông điệp quen thuộc từ lâu đời “tôi đã từng ở đây”. Graffiti nhanh chóng được hòa nhập vào văn hóa Hip Hop và trở thành một bộ ba cùng với rap và breakdance. Breakdance sau đó dần mất đi phần lớn sự phổ biến ban đầu, trong khi rap phát triển thành một phong cách lớn trong âm nhạc Mỹ. Thành phố New York bị bao phủ bởi graffiti vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, nhưng khi sự chú ý của truyền thông giảm xuống thì graffiti cũng giảm theo. Tuy nhiên, vào giữa thập niên 1980, một chương trình truyền hình quốc gia đã thực hiện một phóng sự về graffiti và từ đó khơi dậy một làn sóng graffiti lan rộng khắp thế giới.)

C. In the past, graffiti artists usually worked alone, but the size and complexity of pieces, as well as safety concerns, motivated artists to work together in crews, which are groups of graffitists that vary in membership from 3 to 10 or more persons. A member of a crew can be ‘down with’ (affiliated with) more than one crew. To join a crew, one must have produced stylish pieces and show potential for developing one’s own, unique style. A crew is headed by a king or queen who is usually that person recognised as having the best artistic ability among the members of the crew. One early crew wrote TAG as their crew name, an acronym for Tuff Artists Group. Tag has since come to mean both graffiti writing, ‘tagging’ and graffiti, a ‘tag’. Crews often tag together, writing both the crew tag and their own personal tags. Graffiti has its own language with terms such as piece, toy, wild-style, and racking.

(Trước đây, các nghệ sĩ graffiti thường làm việc một mình, nhưng quy mô và độ phức tạp của các tác phẩm, cũng như những lo ngại về an toàn, đã khiến họ hợp tác với nhau trong các nhóm gọi là “crew”. Một crew là nhóm các nghệ sĩ graffiti với số lượng thành viên từ khoảng 3 đến hơn 10 người. Một thành viên của crew có thể liên kết với nhiều crew khác nhau. Để được gia nhập một crew, người đó phải tạo ra những tác phẩm có phong cách riêng và thể hiện tiềm năng phát triển phong cách cá nhân độc đáo. Mỗi crew thường được dẫn dắt bởi một “king” hoặc “queen”, tức người được công nhận có khả năng nghệ thuật tốt nhất trong nhóm. Một nhóm graffiti đầu tiên đã sử dụng tên TAG cho crew của họ, đây là chữ viết tắt của Tuff Artists Group. Sau đó, từ “tag” được dùng để chỉ việc viết graffiti, gọi là “tagging”, cũng như chính chữ ký graffiti đó, gọi là “tag”. Các crew thường cùng nhau viết tag, bao gồm cả tên crew và chữ ký cá nhân của từng thành viên. Graffiti cũng có hệ thống thuật ngữ riêng với những từ như piece, toy, wild style và racking.)

D. At first pens and markets were used, but these were limited as to what types of surfaces they worked on, so very quickly everyone started using spray paint. Spray paint could mark all types of surfaces and be quick and easy to use. However, the spray nozzles on the spray cans proved inadequate to create more colourful pieces. Caps from deodorant, insecticide, and other aerosol cans were substituted to allow for a finer or thicker stream of paint. As municipalities began passing graffiti ordinances outlawing graffiti implements, clever ways of disguising paint implements were devised. Shoe polish, deodorant roll-ons and other seemingly innocent containers were emptied and filled with paint. Markers, art pens and grease pens obtained from art supply stores were also used. In fact, nearly any object which can leave a mark on most surfaces is used by taggers, though the spray can is the medium of choice for most taggers.

(Ban đầu, bút và bút lông được sử dụng để vẽ graffiti, nhưng chúng bị hạn chế về loại bề mặt có thể viết lên. Vì vậy, rất nhanh chóng mọi người bắt đầu sử dụng sơn phun. Sơn phun có thể đánh dấu trên hầu hết mọi bề mặt và rất nhanh, dễ sử dụng. Tuy nhiên, các đầu phun trên bình sơn lại không đủ tốt để tạo ra những tác phẩm nhiều màu sắc và chi tiết. Vì vậy, nắp của các bình khử mùi, thuốc xịt côn trùng và các loại bình xịt khác đã được thay thế để tạo ra dòng sơn mịn hơn hoặc dày hơn. Khi chính quyền các thành phố bắt đầu ban hành quy định cấm các dụng cụ vẽ graffiti, nhiều cách khéo léo để ngụy trang dụng cụ vẽ đã được nghĩ ra. Xi đánh giày, chai lăn khử mùi và các vật chứa tưởng chừng vô hại khác được làm rỗng và đổ sơn vào. Các loại bút marker, bút vẽ nghệ thuật và bút mỡ mua từ các cửa hàng dụng cụ mỹ thuật cũng được sử dụng. Trên thực tế, gần như bất kỳ vật dụng nào có thể để lại dấu trên bề mặt đều được các tagger sử dụng, mặc dù bình sơn phun vẫn là công cụ phổ biến nhất.)

E. As graffiti has grown, so too has its character. What began as an urban lower-income protest, graffiti now spans all racial and economic groups. While many inner-city kids are still heavily involved in the graffiti culture, taggers range from the ultra-rich to the ultra-poor. There is no general classification of graffitists. They range in age from 12-30 years old, and there are male and female artists. One tagger recently caught in Philadelphia was a 27-year-old stockbroker who drove to tagging sites in his BMW. Styles have dramatically evolved from the simple cursory style, which is still the most prevalent, to intricate interlocking letter graphic designs with multiple colours called ‘pieces’ (from master-pieces). Gang markings of territory also fit the definition of graffiti, and they mainly consist of tags and messages that provide ‘news’ of happenings in the neighbourhood.

(Cùng với sự phát triển của graffiti, đặc điểm của nó cũng thay đổi. Điều từng bắt đầu như một hình thức phản kháng của tầng lớp thu nhập thấp ở đô thị nay đã lan rộng đến mọi nhóm chủng tộc và kinh tế. Mặc dù nhiều thanh thiếu niên ở các khu nội đô vẫn tham gia sâu vào văn hóa graffiti, nhưng các tagger hiện nay có thể thuộc mọi tầng lớp, từ cực kỳ giàu có đến rất nghèo. Không có cách phân loại chung nào cho các nghệ sĩ graffiti. Họ có độ tuổi từ khoảng 12 đến 30 và bao gồm cả nam lẫn nữ. Một tagger gần đây bị bắt ở Philadelphia là một nhà môi giới chứng khoán 27 tuổi, người lái chiếc BMW của mình đến các địa điểm để vẽ graffiti. Phong cách graffiti đã phát triển mạnh mẽ, từ kiểu viết đơn giản và nhanh chóng, vốn vẫn là dạng phổ biến nhất, đến các thiết kế chữ cái phức tạp đan xen với nhiều màu sắc gọi là “pieces”, viết tắt từ “masterpieces”. Các dấu hiệu đánh dấu lãnh thổ của băng nhóm cũng được xem là một dạng graffiti, và chúng chủ yếu bao gồm các tag và thông điệp cung cấp “tin tức” về những sự việc xảy ra trong khu vực.)

F. Graffiti shops, both retail and on-line, sell a wide variety of items to taggers. Caps, markers, magazines, T-shirts, backpacks, shorts with hidden pockets, even drawing books with templates of different railroad cars can be purchased. Over 25,000 graffiti sites exist on the world wide web; the majority of these are pro-graffiti. Graffiti vandalism is a problem in nearly every urban area in the world. Pro-graffiti web sites post photos of graffiti from Europe, South America, the Philippines, Australia, South Africa, China and Japan. Billions of dollars worldwide are spent each year in an effort to curb graffiti.

(Các cửa hàng graffiti, cả bán lẻ và trực tuyến, cung cấp nhiều loại sản phẩm dành cho tagger. Người mua có thể tìm thấy các loại nắp phun, bút marker, tạp chí, áo thun, ba lô, quần short có túi ẩn và thậm chí cả sổ vẽ có mẫu hình các toa tàu hỏa khác nhau. Trên mạng internet hiện có hơn 25.000 trang web liên quan đến graffiti và phần lớn trong số đó ủng hộ graffiti. Nạn phá hoại bằng graffiti là vấn đề ở hầu hết các khu đô thị trên thế giới. Các trang web ủng hộ graffiti thường đăng tải hình ảnh graffiti từ châu Âu, Nam Mỹ, Philippines, Úc, Nam Phi, Trung Quốc và Nhật Bản. Mỗi năm, hàng tỷ đô la trên toàn cầu được chi tiêu để ngăn chặn và kiểm soát graffiti.

G. While most taggers are simply interested in seeing their name is as many places as possible and as visibly as possible, some taggers are more content to find secluded warehouse walls where they can practise their pieces. Some of these taggers are able to sell twelve-foot canvases of their work for upwards of $10 – $12,000. As graffiti was introduced to the art world, two trends happened. One, the art world of collectors, dealers, curators, artists and the like helped graffitists evolve in style, presumably by sharing their artistic knowledge with the newcomers. Two, the exposure helped to expand graffiti into all parts of the world. Furthermore, more progressive cities have recognised the talent of graffitists by providing a means for them to do legal graffiti art, which has helped to foster the art form and lessen the amount of graffiti art that appears in the city as vandalism. Likewise, organisations who support graffiti artists seek out places to do legal graffiti such as abandoned buildings, businesses, or community walls in parks. What this shows is that some graffiti, particularly in the form of a spray can art, is recognised as art by the conventional art world.

(Phần lớn các tagger chỉ đơn giản muốn nhìn thấy tên của mình xuất hiện ở càng nhiều nơi và càng dễ nhìn thấy càng tốt, nhưng một số người khác lại thích tìm những bức tường nhà kho hẻo lánh để luyện tập các tác phẩm của mình. Một số trong số họ có thể bán những bức tranh vải dài khoảng mười hai feet với giá hơn 10.000 đến 12.000 đô la. Khi graffiti được đưa vào thế giới nghệ thuật, hai xu hướng đã xảy ra. Thứ nhất, giới nghệ thuật bao gồm các nhà sưu tập, nhà buôn nghệ thuật, giám tuyển và nghệ sĩ đã giúp các nghệ sĩ graffiti phát triển phong cách của mình, có lẽ thông qua việc chia sẻ kiến thức nghệ thuật với những người mới. Thứ hai, sự tiếp xúc này giúp graffiti lan rộng ra nhiều nơi trên thế giới. Ngoài ra, một số thành phố có tư duy cởi mở đã công nhận tài năng của các nghệ sĩ graffiti bằng cách tạo điều kiện cho họ thực hiện graffiti hợp pháp. Điều này vừa giúp phát triển loại hình nghệ thuật này, vừa giảm bớt số lượng graffiti xuất hiện dưới dạng phá hoại trong thành phố. Tương tự, các tổ chức hỗ trợ nghệ sĩ graffiti cũng tìm kiếm những địa điểm phù hợp để thực hiện graffiti hợp pháp như các tòa nhà bỏ hoang, cơ sở kinh doanh hoặc các bức tường cộng đồng trong công viên. Điều này cho thấy rằng một số loại graffiti, đặc biệt là nghệ thuật vẽ bằng sơn phun, đã được thế giới nghệ thuật chính thống công nhận là một hình thức nghệ thuật.)

>> Xem thêm: IELTS Reading Cambridge 15 test 3: Dịch đề và giải chi tiết đáp án

2.2. Câu hỏi Passage 2 Graffiti

Questions 1 – 7

Reading Passage 1 has seven paragraphs, A-G. Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.

i. Becoming mainstream art

ii. The Culture Of Graffiti

iii. Tools Of The Trade

iv. Internet Art Styles

v. Crossing Boundaries

vi. Cashing In On The Craze

vii. Trends In Street Music

viii. Gradually gaining popularity

ix. A Solitary Existence

x. From Ancient To Modern

1. Paragraph A

2. Paragraph B

3. Paragraph C

4. Paragraph D

5. Paragraph E

6. Paragraph F

7. Paragraph G

Questions 8 – 10

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 8-10 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the writer’s claims
FALSE if the statement contradicts the writer’s claims
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

8. The introduction of anti-graffiti laws managed to curb its spread in some cities.

9. Along with Hip Hop music came a new way of visual expression.

10. There was hostility towards graffiti artists among the established art community.

Questions 11 – 13

Complete each sentence with the correct ending A-F below.

11. Graffiti is flourishing in the 21st century as people from all backgrounds have begun to ……………………….

12. As graffiti has developed, it has come to ……………………….

13. Graffiti artists used many ingenious methods to ……………………..

A. use it as a means of expression of rebellion against law enforcement.

B. become increasingly more difficult to succeed in the art world.

C. transcend race, status, and gender.

D. realize that inner-urban areas where poverty is the norm are decreasing.

E. conceal their intentions from law enforcement officers.

F. embrace it as a means of expression.

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 15 Test 4: Dịch đề & Giải đề chi tiết

2.3. Đáp án Passage 2 Graffiti

Dưới đây là đáp án IELTS Reading Passage 2 Graffiti ngày 14.02.2026 bạn có thể tham khảo:

đáp án IELTS Reading Passage 2 Graffiti ngày 14.02.2026

1. x

2. viii

3. ii

4. iii

5. v

6. vi

7. i

8. NOT GIVEN

9. TRUE

10. NOT GIVEN

11. F

12. C

13. E

Giải thích chi tiết

Question 1: Paragraph A – x. From Ancient To Modern

Thông tin trong bài:

“The word ‘graffiti’ derives from the Greek word graphein, meaning to write. This evolved into the Latin word graffito.”

“Today, we equate graffiti with the ‘New York’ or ‘Hip Hop’ style which emerged from New York City in the 1970s.” (đoạn A)

Giải thích: Đoạn A trình bày nguồn gốc của thuật ngữ graffiti từ tiếng Hy Lạp và tiếng Latin, sau đó chuyển sang mô tả sự phát triển của graffiti trong thời hiện đại, đặc biệt gắn với văn hóa Hip Hop tại New York vào những năm 1970. Nội dung cho thấy quá trình phát triển của graffiti từ nguồn gốc cổ xưa đến hình thức hiện đại. Vì vậy, tiêu đề phản ánh chính xác nội dung đoạn văn là “From Ancient To Modern”.

Question 2: Paragraph B – viii. Gradually gaining popularity

Thông tin trong bài:

“Soon his name was all over the city. Newspapers and magazines wrote articles about him… and soon both became celebrities.”

“This claim to fame attracted many young people…” (đoạn B)

Giải thích: Đoạn B mô tả cách graffiti trở nên phổ biến thông qua sự nổi tiếng của những người như Taki 183 và Keith Haring. Truyền thông bắt đầu đưa tin, khiến nhiều thanh niên bắt chước và tham gia vào hoạt động graffiti. Sự chú ý của công chúng và truyền thông đã khiến graffiti lan rộng và thu hút ngày càng nhiều người tham gia. Nội dung này thể hiện rõ quá trình graffiti dần trở nên phổ biến theo thời gian, do đó tiêu đề “Gradually gaining popularity” là phù hợp nhất.

Question 3: Paragraph C – ii. The Culture Of Graffiti

Thông tin trong bài:

“Graffiti has its own language with terms such as piece, toy, wild-style, and racking.”

“In the past, graffiti artists usually worked alone… motivated artists to work together in crews.” (đoạn C)

Giải thích: Đoạn C mô tả các đặc điểm văn hóa nội tại của cộng đồng graffiti, bao gồm việc hình thành các nhóm nghệ sĩ (crew), cấu trúc tổ chức trong nhóm, cũng như hệ thống thuật ngữ chuyên biệt được sử dụng trong giới graffiti. Những yếu tố này cho thấy graffiti không chỉ là hoạt động vẽ lên tường mà còn là một nền văn hóa riêng với quy tắc, ngôn ngữ và cộng đồng. Vì vậy, tiêu đề “The Culture of Graffiti” phản ánh chính xác nội dung của đoạn văn.

Question 4: Paragraph D – iii. Tools Of The Trade

Thông tin trong bài:

“At first pens and markers were used… so very quickly everyone started using spray paint.”

“Caps from deodorant, insecticide, and other aerosol cans were substituted…” (đoạn D)

Giải thích: Đoạn D tập trung mô tả các công cụ được sử dụng trong graffiti. Ban đầu nghệ sĩ sử dụng bút và bút dạ, sau đó chuyển sang sơn xịt vì tính tiện lợi và khả năng sử dụng trên nhiều bề mặt. Các nắp bình xịt khác nhau cũng được tận dụng để tạo ra nhiều hiệu ứng sơn khác nhau. Nội dung hoàn toàn xoay quanh vật dụng và công cụ phục vụ cho việc vẽ graffiti. Vì vậy, tiêu đề “Tools Of The Trade” là phù hợp nhất.

Question 5: Paragraph E – v. Crossing Boundaries

Thông tin trong bài:

“Graffiti now spans all racial and economic groups.”

“Taggers range from the ultra-rich to the ultra-poor.” (đoạn E)

Giải thích:

Đoạn E cho thấy graffiti không còn giới hạn trong một nhóm xã hội nhất định mà đã lan rộng sang nhiều tầng lớp khác nhau. Người tham gia có thể thuộc bất kỳ tầng lớp kinh tế hay chủng tộc nào, từ người giàu đến người nghèo, từ thanh thiếu niên đến người trưởng thành. Điều này chứng minh graffiti đã vượt qua các ranh giới về xã hội, kinh tế và nhân khẩu học. Vì vậy, tiêu đề “Crossing Boundaries” phản ánh chính xác nội dung của đoạn văn.

Question 6: Paragraph F – vi. Cashing In On The Craze

Thông tin trong bài:

“Graffiti shops… sell a wide variety of items to taggers.”

“Caps, markers, magazines, T-shirts, backpacks… can be purchased.” (đoạn F)

Giải thích: Đoạn F mô tả việc thương mại hóa graffiti. Các cửa hàng và trang web bán nhiều sản phẩm dành riêng cho cộng đồng graffiti như sơn, bút vẽ, quần áo và phụ kiện. Điều này cho thấy graffiti đã tạo ra một thị trường kinh doanh và mang lại lợi nhuận cho nhiều doanh nghiệp. Do đó, tiêu đề “Cashing In On The Craze” phản ánh đúng nội dung về việc kiếm tiền từ trào lưu graffiti.

Question 7: Paragraph G – i. Becoming mainstream art

Thông tin trong bài:

“some graffiti… is recognised as art by the conventional art world.”

“Some of these taggers are able to sell twelve-foot canvases of their work for upwards of $10,000.” (đoạn G)

Giải thích: Đoạn G cho thấy graffiti dần được công nhận trong thế giới nghệ thuật chính thống. Một số nghệ sĩ graffiti có thể bán tác phẩm với giá cao, đồng thời các thành phố cũng tạo điều kiện để nghệ sĩ thực hiện graffiti hợp pháp. Việc graffiti được trưng bày và buôn bán như một tác phẩm nghệ thuật chứng tỏ nó đã trở thành một phần của nghệ thuật chính thống. Vì vậy, tiêu đề “Becoming mainstream art” là phù hợp nhất.

Question 8: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: “As municipalities began passing graffiti ordinances outlawing graffiti implements…” (đoạn D)

Giải thích: Bài đọc đề cập đến việc các thành phố ban hành luật cấm các công cụ dùng cho graffiti. Tuy nhiên, đoạn văn chỉ mô tả phản ứng của nghệ sĩ graffiti khi tìm cách ngụy trang dụng cụ để tránh bị phát hiện. Không có thông tin nào cho biết các luật này có thực sự làm giảm sự lan rộng của graffiti hay không. Vì thiếu dữ liệu đánh giá hiệu quả của các biện pháp pháp luật, nhận định trong câu hỏi không thể xác định đúng hay sai. Do đó đáp án là NOT GIVEN.

Question 9: TRUE

Thông tin trong bài: “As Hip Hop music emerged so did a new outlet for artistic visibility.” (đoạn A)

Giải thích: Đoạn văn khẳng định rằng khi Hip Hop phát triển, một hình thức thể hiện nghệ thuật mới cũng xuất hiện song song. Điều này cho thấy âm nhạc Hip Hop đã tạo điều kiện cho graffiti phát triển như một phương tiện biểu đạt thị giác. Nội dung này hoàn toàn phù hợp với nhận định trong câu hỏi rằng cùng với Hip Hop xuất hiện một phương thức biểu đạt nghệ thuật mới. Vì vậy, đáp án là TRUE.

Question 10: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: “The uniqueness of his drawings eventually led to their being shown in galleries and published in books and his art became ‘legitimate’.” (đoạn A)

Giải thích: Bài đọc đề cập rằng tác phẩm của Keith Haring sau đó được trưng bày trong các phòng tranh và xuất bản trong sách, cho thấy graffiti có thể được công nhận như một hình thức nghệ thuật hợp pháp. Tuy nhiên, bài đọc không đề cập đến việc cộng đồng nghệ thuật truyền thống có thái độ thù địch hay phản đối graffiti. Không có thông tin nào mô tả phản ứng tiêu cực của giới nghệ thuật đối với graffiti. Vì vậy, không thể xác định nhận định trong câu hỏi là đúng hay sai. Đáp án là NOT GIVEN.

Question 11: F – embrace it as a means of expression

Thông tin trong bài:

“taggers range from the ultra-rich to the ultra-poor.”

“There is no general classification of graffitists.” (đoạn E)

Giải thích: Đoạn văn cho thấy graffiti đã thu hút nhiều người từ các tầng lớp xã hội khác nhau. Điều này chứng tỏ graffiti được chấp nhận và sử dụng như một phương tiện biểu đạt cá nhân. Khi graffiti phát triển và lan rộng, nhiều người bắt đầu tiếp nhận nó như một cách thể hiện bản thân hoặc quan điểm cá nhân. Do đó, lựa chọn “embrace it as a means of expression” phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn.

Question 12: C – transcend race, status, and gender

Thông tin trong bài:

“Graffiti now spans all racial and economic groups.”

“There are male and female artists.” (đoạn E)

Giải thích: Đoạn văn nhấn mạnh rằng graffiti hiện nay tồn tại trong mọi nhóm chủng tộc, kinh tế và giới tính. Người tham gia graffiti có thể đến từ bất kỳ hoàn cảnh xã hội nào và không bị giới hạn bởi các yếu tố nhân khẩu học. Điều này cho thấy graffiti đã vượt qua các ranh giới về chủng tộc, địa vị và giới tính. Vì vậy, lựa chọn “transcend race, status, and gender” là đáp án chính xác.

Question 13: E – conceal their intentions from law enforcement officers

Thông tin trong bài: “clever ways of disguising paint implements were devised.” (đoạn D)

Giải thích: Đoạn văn mô tả rằng khi các thành phố ban hành luật cấm graffiti, các nghệ sĩ graffiti đã nghĩ ra nhiều cách sáng tạo để ngụy trang dụng cụ vẽ của mình. Ví dụ như sử dụng các vật chứa bình thường như lọ xi đánh giày hoặc lăn khử mùi để chứa sơn. Mục đích của những phương pháp này là tránh bị phát hiện bởi cơ quan thực thi pháp luật. Vì vậy, lựa chọn “conceal their intentions from law enforcement officers” là phù hợp nhất.

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 14 Test 3: The power of play

Khóa IELTS

3. Passage 3: When people are deaf to music

3.1. Bài đọc Passage 3 When people are deaf to music

When people are deaf to music

A. Music has long been considered a uniquely human concept. In fact, most psychologists agree that music is a universal human instinct. Like any ability, however, there is great variation in people’s musical competence. For every brilliant pianist in the world, there are several people we refer to as “tone deaf”. It is not simply that people with tone deafness (or ‘amusia’) are unable to sing in tune, they are also unable to discriminate between tones or recognize familiar melodies. Such a “disorder” can occur after some sort of brain damage, but recently research has been undertaken in an attempt to discover the cause of congenital amusia (when people are born with the condition), which is not associated with any brain damage, hearing problems, or lack of exposure to music.

(Âm nhạc từ lâu đã được xem là một khái niệm mang tính đặc trưng của con người. Trên thực tế, hầu hết các nhà tâm lý học đều đồng ý rằng âm nhạc là một bản năng phổ quát của loài người. Tuy nhiên, giống như mọi khả năng khác, năng lực âm nhạc của con người có sự khác biệt rất lớn. Cứ mỗi nghệ sĩ piano xuất sắc trên thế giới thì lại có nhiều người được gọi là “tone deaf”, tức không có khả năng cảm nhận cao độ âm thanh. Không chỉ đơn giản là những người mắc chứng này, còn gọi là amusia, không thể hát đúng tông, họ cũng không thể phân biệt các cao độ âm thanh hoặc nhận ra những giai điệu quen thuộc. Một dạng “rối loạn” như vậy có thể xuất hiện sau khi não bị tổn thương, nhưng gần đây các nghiên cứu đã được tiến hành nhằm tìm ra nguyên nhân của chứng amusia bẩm sinh, tức tình trạng khi con người sinh ra đã mắc phải. Dạng này không liên quan đến tổn thương não, vấn đề thính giác hay việc thiếu tiếp xúc với âm nhạc.)

B. According to the research of Dr. Isabelie Peretz of the University of Montreat, amusia is more complicated than the inability to distinguish pitches. An amusic (a person who has the condition of amusia) can distinguish between two pitches that are far apart but cannot tell the difference between intervals smaller than a half step on the Western diatonic scale, while most people can easily distinguish differences smaller than that. When listening to melodies which have had a single note altered so that it is out of key with the rest of the melody, amusics do not notice a problem. As would be expected, amusics perform significantly worse at singing and tapping a rhythm along with a melody than do non-amusics.

(Theo nghiên cứu của Tiến sĩ Isabelle Peretz thuộc Đại học Montreal, chứng amusia phức tạp hơn nhiều so với việc không thể phân biệt cao độ âm thanh. Một người mắc amusia có thể phân biệt hai cao độ cách xa nhau, nhưng lại không thể nhận ra sự khác biệt giữa các quãng nhỏ hơn nửa cung trong thang âm diatonic phương Tây, trong khi hầu hết mọi người có thể dễ dàng nhận ra những khác biệt còn nhỏ hơn như vậy. Khi nghe các giai điệu mà chỉ có một nốt nhạc bị thay đổi khiến nó lệch tông so với phần còn lại của giai điệu, những người mắc amusia thường không nhận ra vấn đề. Như có thể dự đoán, họ cũng thể hiện kém hơn đáng kể so với người bình thường khi hát hoặc gõ nhịp theo một giai điệu.)

C. The most fascinating aspect of amusia is how specific to music it is. Because of music’s close ties to language, it might be expected that a musical impairment may be caused by a language impairment. Studies suggest, however, that language and music ability are independent of one another. People with brain damage in areas critical to language are often still able to sing, despite being unable to communicate through speech. Moreover, while amusics show deficiencies in their recognition of pitch differences in melodies, they show no difficulties recognizing pitch differences in speech. Speakers of tonal languages, such as Chinese, do not report having any difficulty discriminating between words that differ only in their intonation. The linguistic cues inherent in speech make discrimination of meaning much easier for amusics. Amusics are also successful most of the time at detecting the mood of a melody, can identify a speaker based on his or her voice, and can discriminate and identify environmental sounds.

(Khía cạnh thú vị nhất của chứng amusia là mức độ đặc thù của nó đối với âm nhạc. Do âm nhạc có mối liên hệ chặt chẽ với ngôn ngữ, người ta có thể cho rằng sự suy giảm khả năng âm nhạc có thể bắt nguồn từ sự suy giảm khả năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy khả năng ngôn ngữ và khả năng âm nhạc thực chất độc lập với nhau. Những người bị tổn thương ở các vùng não quan trọng cho ngôn ngữ thường vẫn có thể hát, dù họ không thể giao tiếp bằng lời nói. Hơn nữa, mặc dù những người mắc amusia gặp khó khăn trong việc nhận ra sự khác biệt về cao độ trong giai điệu, họ lại không gặp vấn đề khi nhận ra sự khác biệt về cao độ trong lời nói. Những người nói các ngôn ngữ thanh điệu như tiếng Trung Quốc cũng không cho biết rằng họ gặp khó khăn trong việc phân biệt các từ chỉ khác nhau ở ngữ điệu. Các tín hiệu ngôn ngữ có trong lời nói giúp việc phân biệt ý nghĩa trở nên dễ dàng hơn đối với người mắc amusia. Ngoài ra, họ thường vẫn có thể nhận ra cảm xúc của một giai điệu, xác định người nói thông qua giọng nói, cũng như phân biệt và nhận diện các âm thanh từ môi trường xung quanh.)

D. Recent work has been focused on locating the part of the brain that is responsible for amusia. The temporal lobes of the brain, the location of the primary auditory cortex, have been considered. It has long been believed that the temporal lobes, especially the right temporal lobe, are most active when processing musical activity, so any musical disability should logically stem from here as well. Because it has been shown that there is no hearing deficit in amusia, researchers moved on to the temporal neocortex, which is where more sophisticated processing of musical cues was thought to take place. New studies, however, have suggested that the deficits in amusics are located outside the auditory cortex. Brain scans of amusics do not show any reaction at all to differences smaller than a half step, but when changes in tones are large, their brains overreact, showing twice as much activity on the right side of the brain as a normal brain hearing the same thing. These differences do not occur in the auditory cortex, indicating again that the deficits of amusia lie mostly in higher processing of melodies.

(Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc xác định khu vực trong não chịu trách nhiệm cho chứng amusia. Thùy thái dương của não, nơi chứa vỏ não thính giác chính, đã được xem xét. Từ lâu người ta tin rằng thùy thái dương, đặc biệt là thùy thái dương bên phải, hoạt động mạnh nhất khi xử lý các hoạt động liên quan đến âm nhạc, vì vậy bất kỳ khuyết tật âm nhạc nào về mặt logic cũng có thể bắt nguồn từ khu vực này. Tuy nhiên, do đã chứng minh rằng amusia không liên quan đến suy giảm thính giác, các nhà nghiên cứu tiếp tục xem xét vùng tân vỏ não thái dương, nơi được cho là diễn ra các quá trình xử lý tín hiệu âm nhạc phức tạp hơn. Tuy vậy, các nghiên cứu mới cho thấy rằng những khiếm khuyết ở người mắc amusia thực ra nằm ngoài vỏ não thính giác. Quét não của những người mắc amusia không cho thấy phản ứng nào đối với những thay đổi nhỏ hơn nửa cung. Nhưng khi sự thay đổi về cao độ lớn hơn, não của họ lại phản ứng quá mức, cho thấy mức hoạt động ở bán cầu não phải cao gấp đôi so với não bình thường khi nghe cùng một âm thanh. Những khác biệt này không xuất hiện trong vỏ não thính giác, điều này một lần nữa cho thấy rằng khiếm khuyết của amusia chủ yếu nằm ở quá trình xử lý giai điệu ở cấp độ cao hơn của não.)

E. So what does this all mean? Looking only at the research of Peretz in the field of neuropsychology of music, it would appear that amusia is some sort of disorder. As a student of neurobiology, however, I am skeptical. Certainly the studies by Peretz that have found significant differences between the brains of so-called amusics and normal brains are legitimate. The more important question now becomes one of normality. Every trait from skin color to intelligence to mood exists on a continuum—there is a great deal of variation from one extreme to the other. Just because we recognize that basic musical ability is something that the vast majority of people have, this doesn’t mean that the lack of it is abnormal.

(Vậy tất cả những điều này có ý nghĩa gì? Nếu chỉ xét các nghiên cứu của Peretz trong lĩnh vực tâm lý học thần kinh về âm nhạc, có vẻ như amusia là một dạng rối loạn nào đó. Tuy nhiên, với tư cách là một sinh viên ngành sinh học thần kinh, tôi vẫn hoài nghi về điều này. Chắc chắn rằng các nghiên cứu của Peretz đã phát hiện ra những khác biệt đáng kể giữa não của những người được gọi là mắc amusia và não bình thường, và những phát hiện này là hoàn toàn hợp lệ. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng hơn hiện nay là vấn đề về tính bình thường. Mọi đặc điểm của con người, từ màu da đến trí thông minh cho đến cảm xúc, đều tồn tại trên một phổ liên tục, tức là có sự biến thiên rất lớn giữa các cực khác nhau. Chỉ vì chúng ta nhận thấy rằng khả năng âm nhạc cơ bản là điều mà phần lớn mọi người đều có, điều đó không có nghĩa rằng việc thiếu khả năng này là bất thường.)

F. What makes an amusic worse off than a musical prodigy? Musical ability is culturally valued, and may have been a factor in survival at one point in human history, but it does not seem likely that it is being selected for on an evolutionary scale any longer. Darwin believed that music was adaptive as a way of finding a mate, but who needs to be able to sing to find a partner in an age when it is possible to express your emotions through a song on your iPod?

(Điều gì khiến một người mắc amusia kém hơn một thiên tài âm nhạc? Khả năng âm nhạc được xã hội coi trọng về mặt văn hóa, và có thể từng đóng vai trò trong sự sinh tồn ở một giai đoạn nào đó trong lịch sử loài người, nhưng dường như ngày nay nó không còn là một yếu tố được chọn lọc mạnh mẽ trong quá trình tiến hóa nữa. Charles Darwin từng cho rằng âm nhạc mang tính thích nghi vì nó giúp con người tìm kiếm bạn đời. Tuy nhiên, trong thời đại mà con người có thể bày tỏ cảm xúc của mình bằng cách chia sẻ một bài hát trên iPod, liệu việc có thể hát hay còn thực sự cần thiết để tìm được một người bạn đời hay không.)

G. While the idea of amusia is interesting, it seems to be just one end of the continuum of innate musical ability. Comparing this ‘disorder’ to learning disorders like a specific language impairment seems to be going too far. Before amusia can be declared a disability, further research must be done to determine whether lack of musical ability is actually detrimental in any way. If no disadvantages can be found of having amusia, then it is no more a disability than having poor fashion sense or bad handwriting.

(Mặc dù khái niệm amusia khá thú vị, nhưng nó dường như chỉ đại diện cho một cực trong phổ khả năng âm nhạc bẩm sinh của con người. Việc so sánh “rối loạn” này với những rối loạn học tập như suy giảm ngôn ngữ đặc hiệu có lẽ là một sự phóng đại. Trước khi amusia có thể được xem là một dạng khuyết tật, cần phải có thêm nhiều nghiên cứu để xác định liệu việc thiếu khả năng âm nhạc thực sự có gây ra bất lợi nào hay không. Nếu không tìm thấy bất kỳ bất lợi nào từ việc mắc amusia, thì nó cũng không khác gì việc có gu thời trang kém hay chữ viết xấu.

>> Xem thêm: IELTS Reading Cambridge 16 test 4: Dịch và giải chi tiết đáp án

3.2. Câu hỏi Passage 3 When people are deaf to music

Question 1 – 5

Choose the correct letter, A, B, C or D

Write the correct letter in boxes 1 – 5 on your answer sheet

1. What does the writer tell US about people with tone deafness (amusia) in the first paragraph?

A. They usually have hearing problems

B. Some can play a musical instrument very well

C. Some may be able to sing well-known melodies

D. They have several inabilities in regard to music

2. What is the writer doing in the second paragraph?

A. outlining some of factors that cause amusia

B. summarising some findings about people with amusia

C. suggesting that people with amusia are disadvantaged

D. comparing the sing ability of amusia with their sense

3. What does the writer say about the relationship between language ability and musical ability?

A. People who are unable to speak can sometimes sing

B. People with amusia usually have language problems too

C. Speakers of tonal languages like Chinese rarely have amusia

D. People with amusia have difficulty recognizing people by their voices

4. In the third paragraph, the writer notes that most amusics are able to

A. learn how to sing in tune

B. identify a song by its tune

C. distinguish a sad tone from a happy tune

D. recognise when a singer is not sing in tune

5. What is the writer doing in the fourth paragraph?

A. claiming that amusics have problems in the auditory cortex

B. outlining progress in understanding the brains of amusics

C. proving that amuisa is located in the temporal lobes

D. explaining why studies of hearing are difficult

Question 6 – 9

Do the following statements agree with the views of the writer in the Reading Passage?

In boxes 6-9 on your answer sheet, write

YES

if the statement agrees with the claims of the writer

NO

if the statement contradicts the claims of the writer

NOT GIVEN

if it is impossible to say what the writer thinks about this

6. Peretz’s research suggesting that amusia is a disorder is convincing.

7. People with musical ability are happier than those without this ability.

8. It is inappropriate to consider amusia as a real disorder.

9. People with amusia often have bad handwriting.

Question 10 -14

Complete each sentence with the correct ending, A-H below

Write the correct letter, A-H in boxes 10-14 on your answer sheet

10. The reason why some people are born with amusia is

11. One of the difficulties amusia experience is

12. For amusia, discrimination of meaning in speech is

13. Certain reactions in the brain of an amusia are

14. In most cultures, musical ability is

A. an inability to hear when spoken language rises and falls.

B. considered to be desirable.

C. an inability to follow the beat of music.

D. not a problem.

E. not yet well understood.

F. a result of injury to the mother.

G. more marked that with other people.

H. associated with intelligence.

>> Xem thêm: IELTS Reading Cam 16 Test 3: Dịch đề & Giải đề chi tiết

3.3. Đáp án Passage 3 When people are deaf to music

Dưới đây là đáp án IELTS Reading Passage 3 When people are deaf to music ngày 14.02.2026 bạn có thể tham khảo:

đáp án IELTS Reading Passage 3 When people are deaf to music ngày 14.02.2026

1. D

2. B

3. A

4. C

5. B

6. NO

7. NOT GIVEN

8. YES

9. NOT GIVEN

10. E

11. C

12. D

13. G

14. B

Question 1: D – They have several inabilities in regard to music

Thông tin trong bài: “It is not simply that people with tone deafness (or ‘amusia’) are unable to sing in tune, they are also unable to discriminate between tones or recognize familiar melodies.” (đoạn A)

Giải thích: Đoạn A mô tả rằng những người mắc chứng amusia không chỉ gặp khó khăn trong việc hát đúng cao độ mà còn không thể phân biệt các âm thanh khác nhau hoặc nhận ra những giai điệu quen thuộc. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở một kỹ năng âm nhạc cụ thể mà liên quan đến nhiều khả năng khác nhau trong việc xử lý âm nhạc. Vì vậy, lựa chọn mô tả chính xác nhất là việc những người mắc amusia có nhiều hạn chế khác nhau liên quan đến âm nhạc.

Question 2: B – summarising some findings about people with amusia

Thông tin trong bài:

“An amusic… can distinguish between two pitches that are far apart but cannot tell the difference between intervals smaller than a half step.”

“Amusics perform significantly worse at singing and tapping a rhythm along with a melody than do non-amusics.” (đoạn B)

Giải thích: Đoạn B trình bày các kết quả nghiên cứu của Peretz liên quan đến khả năng cảm nhận âm nhạc của những người mắc amusia. Nội dung tập trung mô tả những khó khăn cụ thể trong việc phân biệt cao độ, phát hiện nốt sai trong giai điệu và khả năng hát hoặc bắt nhịp theo nhạc. Những thông tin này mang tính tổng hợp các phát hiện nghiên cứu thay vì phân tích nguyên nhân hoặc đánh giá tác động xã hội của tình trạng này. Vì vậy, mục đích chính của đoạn văn là tóm tắt các phát hiện về đặc điểm của người mắc amusia.

Question 3: A – People who are unable to speak can sometimes sing

Thông tin trong bài: “People with brain damage in areas critical to language are often still able to sing, despite being unable to communicate through speech.” (đoạn C)

Giải thích: Đoạn C nhấn mạnh rằng khả năng ngôn ngữ và khả năng âm nhạc hoạt động tương đối độc lập. Ví dụ được đưa ra là những người bị tổn thương não ở vùng liên quan đến ngôn ngữ vẫn có thể hát dù không thể giao tiếp bằng lời nói. Điều này chứng minh rằng khả năng hát không hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng nói. Vì vậy, lựa chọn A phản ánh chính xác nội dung được trình bày trong bài.

Question 4: C – distinguish a sad tone from a happy tune

Thông tin trong bài: “Amusics are also successful most of the time at detecting the mood of a melody.” (đoạn C)

Giải thích: Đoạn C chỉ ra rằng mặc dù người mắc amusia gặp khó khăn trong việc phân biệt cao độ hoặc nhận diện giai điệu, họ vẫn có thể nhận biết cảm xúc hoặc tâm trạng của một bản nhạc. Việc phát hiện “mood of a melody” có nghĩa là phân biệt các trạng thái cảm xúc khác nhau trong âm nhạc, chẳng hạn như vui hay buồn. Do đó, lựa chọn mô tả khả năng phân biệt giữa giai điệu buồn và vui là phù hợp với thông tin trong bài.

Question 5: B – outlining progress in understanding the brains of amusics

Thông tin trong bài:

“Recent work has been focused on locating the part of the brain that is responsible for amusia.”

“New studies… suggested that the deficits in amusics are located outside the auditory cortex.” (đoạn D)

Giải thích: Đoạn D mô tả quá trình nghiên cứu khoa học nhằm xác định vị trí trong não chịu trách nhiệm cho tình trạng amusia. Ban đầu các nhà khoa học tập trung vào thùy thái dương và vỏ não thính giác, sau đó các nghiên cứu mới cho thấy vấn đề nằm ở các vùng xử lý cao hơn của não. Nội dung này thể hiện sự tiến triển trong hiểu biết khoa học về cơ chế thần kinh của amusia. Vì vậy, mục đích của đoạn văn là trình bày tiến bộ nghiên cứu trong việc hiểu cấu trúc não của những người mắc tình trạng này.

Question 6: NO

Thông tin trong bài: “Looking only at the research of Peretz… it would appear that amusia is some sort of disorder. As a student of neurobiology, however, I am skeptical.” (đoạn E)

Giải thích: Đoạn E cho thấy quan điểm hoài nghi về việc coi amusia là một rối loạn thực sự. Mặc dù nghiên cứu của Peretz phát hiện sự khác biệt trong não của người mắc amusia, quan điểm được trình bày cho rằng sự khác biệt này chưa đủ để khẳng định tình trạng này là một rối loạn. Điều này cho thấy nghiên cứu của Peretz không hoàn toàn thuyết phục đối với quan điểm của tác giả. Vì vậy, nhận định cho rằng nghiên cứu này mang tính thuyết phục là trái với quan điểm của bài viết.

Question 7: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: Không có câu nào trong bài đề cập đến mức độ hạnh phúc của người có năng khiếu âm nhạc so với người không có.

Giải thích: Bài đọc tập trung thảo luận về khả năng âm nhạc, cơ sở thần kinh của amusia và câu hỏi liệu tình trạng này có nên được coi là một rối loạn hay không. Không có thông tin nào đề cập đến mức độ hạnh phúc của những người có năng khiếu âm nhạc hoặc so sánh trạng thái tâm lý giữa hai nhóm. Vì vậy, không thể xác định nhận định trong câu hỏi là đúng hay sai.

Question 8: YES

Thông tin trong bài:

“Comparing this ‘disorder’ to learning disorders… seems to be going too far.”

“Before amusia can be declared a disability, further research must be done.” (đoạn G)

Giải thích: Đoạn G thể hiện quan điểm rằng việc coi amusia là một rối loạn nghiêm trọng tương tự các rối loạn học tập là chưa hợp lý. Quan điểm này cho rằng cần thêm nghiên cứu để xác định liệu việc thiếu khả năng âm nhạc có gây ra bất lợi thực sự hay không. Điều này cho thấy tác giả cho rằng việc coi amusia là một rối loạn thực sự có thể là không phù hợp ở thời điểm hiện tại. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi phù hợp với quan điểm của bài viết.

Question 9: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: “If no disadvantages can be found of having amusia, then it is no more a disability than having poor fashion sense or bad handwriting.” (đoạn G)

Giải thích: Đoạn văn chỉ sử dụng ví dụ “bad handwriting” như một phép so sánh nhằm minh họa rằng việc thiếu khả năng âm nhạc có thể chỉ là một biến thể bình thường của khả năng con người. Tuy nhiên, không có thông tin nào cho thấy những người mắc amusia thường có chữ viết xấu. Vì vậy, không thể xác định nhận định trong câu hỏi là đúng hay sai.

Question 10: E – not yet well understood

Thông tin trong bài: “research has been undertaken in an attempt to discover the cause of congenital amusia.” (đoạn A)

Giải thích: Đoạn A cho thấy các nghiên cứu vẫn đang được tiến hành nhằm tìm ra nguyên nhân của amusia bẩm sinh. Việc phải tiếp tục nghiên cứu để tìm nguyên nhân cho thấy cơ chế gây ra tình trạng này chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Vì vậy, lựa chọn mô tả nguyên nhân của amusia vẫn chưa được hiểu đầy đủ là phù hợp.

Question 11: C – an inability to follow the beat of music

Thông tin trong bài: “Amusics perform significantly worse at singing and tapping a rhythm along with a melody.” (đoạn B)

Giải thích: Đoạn B mô tả rằng người mắc amusia gặp khó khăn khi hát hoặc khi gõ nhịp theo giai điệu. Khả năng “tapping a rhythm” liên quan trực tiếp đến việc theo kịp nhịp điệu của âm nhạc. Do đó, một trong những khó khăn của người mắc amusia là không thể theo nhịp nhạc một cách chính xác.

Question 12: D – not a problem

Thông tin trong bài: “they show no difficulties recognizing pitch differences in speech.” (đoạn C)

Giải thích: Đoạn C chỉ ra rằng mặc dù người mắc amusia gặp khó khăn trong việc nhận biết cao độ trong âm nhạc, họ không gặp vấn đề tương tự khi xử lý âm thanh trong lời nói. Điều này cho thấy việc phân biệt ý nghĩa trong lời nói thông qua cao độ và ngữ điệu không gây khó khăn cho họ. Vì vậy, việc nhận biết ý nghĩa trong lời nói không phải là một vấn đề đối với người mắc amusia.

Question 13: G – more marked than with other people

Thông tin trong bài: “their brains overreact, showing twice as much activity on the right side of the brain as a normal brain hearing the same thing.” (đoạn D)

Giải thích: Đoạn D mô tả rằng khi nghe những thay đổi âm thanh lớn, não của người mắc amusia phản ứng mạnh hơn nhiều so với não bình thường. Cụ thể, hoạt động não ở phía bên phải cao gấp đôi so với người bình thường trong cùng điều kiện. Điều này cho thấy phản ứng của não ở người mắc amusia rõ rệt và mạnh hơn so với người khác.

Question 14: B – considered to be desirable

Thông tin trong bài: “Musical ability is culturally valued…” (đoạn F)

Giải thích: Đoạn F cho thấy khả năng âm nhạc được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa. Việc một kỹ năng được “valued” trong xã hội có nghĩa là nó được coi là đáng mong muốn hoặc có giá trị tích cực. Vì vậy, lựa chọn mô tả rằng khả năng âm nhạc được coi là điều đáng mong muốn là phù hợp với thông tin trong bài.

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 16 Test 1: Why we need to protect polar bears

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

IELTS Reading không khó vì từ vựng quá cao siêu, mà khó ở tư duy học thuật và bẫy paraphrase. Nhiều thí sinh mất điểm do đọc lướt, hiểu sai yêu cầu hoặc không nắm được logic ra đề, đặc biệt ở các dạng True/False/Not Given và Matching Headings.

Để cải thiện Reading một cách thực chất, người học không chỉ cần luyện đề mà còn phải được hướng dẫn phương pháp bài bản và sửa lỗi chi tiết. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy bài bản, không chỉ giúp người học cải thiện Reading một cách bền vững mà còn phát triển đồng đều cả Listening, Speaking và Writing, hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình lớp sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát tiến độ từng người, chỉnh sửa cách tư duy làm bài Reading và kịp thời xử lý lỗ hổng kiến thức.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Hỗ trợ chuyên sâu vào từng dạng bài khó như Matching Headings, True/False/Not Given hay Summary Completion, từ đó xây dựng chiến lược cá nhân hóa để tối ưu điểm số.

  • Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band: Sau bài test đầu vào, chương trình học được thiết kế sát trình độ thực tế, giúp tập trung đúng điểm yếu (tốc độ đọc, từ vựng học thuật, kỹ năng định vị thông tin…), tiết kiệm thời gian ôn luyện.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Không chỉ chỉ ra đáp án đúng – sai mà còn phân tích logic ra đề và cách tránh bẫy paraphrase, giúp người học hiểu bản chất thay vì ghi nhớ máy móc.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Rèn luyện khả năng quản lý thời gian và giữ sự ổn định tâm lý khi xử lý 3 passage liên tiếp.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ: Đảm bảo chất lượng tương đương học trực tiếp và minh bạch về mục tiêu điểm số.

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!





Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác