HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề Astronaut ice cream, anyone IELTS Reading: Transcript & Answer

"Astronaut ice cream, anyone?" là một trong những bài nghe thú vị nhưng cũng khá “đánh đố” trong IELTS Listening, khiến nhiều thí sinh dễ mất điểm nếu không nắm chắc từ khóa và bẫy thông tin. Để giúp bạn hiểu rõ nội dung bài nghe và cách chọn đáp án chính xác, trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp transcript đầy đủ kèm đáp án chi tiết giúp bạn rút kinh nghiệm và cải thiện kỹ năng làm bài hiệu quả hơn.

1. Đề bài IELTS Reading Astronaut ice cream, anyone

Freeze-drying is a technique that can help to provide food for astronauts. But it also has other applications nearer home.

Freeze-drying is like suspended animation for food: you can store a freeze-dried meal for years, and then, when you’re finally ready to eat it. you can completely revitalise it with a little hot water. Even after several years, the original foodstuff will be virtually unchanged.

The technique basically involves completely removing the water from some material, such as food while leaving the rest of the material virtually intact. The main reason for doing this is either to preserve the food or to reduce its weight. Removing the water from food keeps it from spoiling, because the microorganisms such as bacteria that cause spoiling cannot survive without it. Similarly, the enzymes which occur naturally in food cannot cause ripening without water, so removing water from food will also stop the ripening process.

Freeze-drying significantly reduces the total weight of the food because most food is largely made up of water; for example, many fruits are more than 80% water. Removing this makes the food much lighter and therefore makes transportation less difficult. The military and camping-supply companies freeze-dry foods to make them easier for an individual to carry and NASA has also freeze-dried foods for the cramped quarters on board spacecraft.

The process is also used to preserve other sorts of material, such as pharmaceuticals. Chemists can greatly extend pharmaceutical shelf life by freeze-drying the material and storing it in a container free of oxygen and water. Similarly, research scientists may use freeze-drying to preserve biological samples for long periods of time. Even valuable manuscripts that had been water damaged have been saved by using this process.

Freeze-drying is different from simple drying because it is able to remove almost all the water from materials, whereas simple drying techniques can only remove 90-95%. This means that the damage caused by bacteria and enzymes can virtually be stopped rather than just slowed down. In addition, the composition and structure of the material is not significantly changed, so materials can be revitalised without compromising the quality of the original.

This is possible because in freeze-drying, solid water – ice – is converted directly into water vapour, missing out the liquid phase entirely. This is called ‘sublimation’, the shift from a solid directly into a gas. Just like evaporation, sublimation occurs when a molecule gains enough energy to break free from the molecules around it. Water will sublime from a solid (ice) to a gas (vapour) when the molecules have enough energy to break free but the conditions aren’t right for a liquid to form. These conditions are determined by heat and atmospheric pressure. When the temperature is above freezing point, so that ice can thaw, but the atmospheric pressure is too low for a liquid to form (below 0.06 atmospheres (ATM)) then it becomes a gas.

This is the principle on which a freeze-drying machine is based. The material to be preserved is placed in a freeze-drying chamber which is connected to a freezing coil and refrigerator compressor. When the chamber is sealed the compressor lowers the temperature inside it. The material is frozen solid, which separates the water from everything around it on a molecular level, even though the water is still present. Next, a vacuum pump forces air out of the chamber, lowering the atmospheric pressure below to 0.06 ATM. The heating units apply a small amount of heat to the shelves in the chamber, causing the ice to change phase. Since the pressure in the chamber is so low, the ice turns directly into water vapour, which leaves the freeze-drying chamber, and flows past the freezing coil. The water vapour condenses onto the freezing coil in the form of solid ice, in the same way that water condenses as frost on a cold day.

The process continues for many hours (even days) while the material gradually dries out. This time is necessary to avoid overheating, which might affect the structure of the material. Once it has dried sufficiently, it is sealed in a moisture-free package. As long as the package is secure, the material can sit on a shelf for years and years without degrading, until it is restored to its original form with a little hot water. If everything works correctly, the material will go through the entire process almost completely unscathed.

In fact, freeze-drying, as a general concept, is not new but has been around for centuries. The ancient Incas of Peru used mountain peaks along the Andes as natural food preservers. The extremely cold temperatures and low pressure at those high altitudes prevented food from spoiling in the same basic way as a modern freeze-drying machine and a freezer.

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 16 Test 1: Why we need to protect polar bears

Questions 1-5

Complete the notes below.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 1-5 on your answer sheet.

Uses of freeze-drying:

  • food preservation
  • easy 1 …………. of food items
  • long-term storage of 2 ………….  and biological samples
  • preservation of precious 3 ………….

Freeze-drying:

  • is based on process of 4 …………
  • is more efficient than 5 …………

Questions 6-9

Label the diagram below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 6-9 on your answer sheet.

A simplified freeze-drying machine

Nguồn: Internet

A simplified freeze-drying machine

6. ………… 

7. …………with heating unit

8. …………

9. …………

Questions 10-13

Complete the summary below.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 10-13 on your answer sheet.

Freeze-drying prevents food from going bad by stopping the activity of microorganisms or 10………… Its advantages are that the food tastes and feels the same as the original because both the 11…………  and structure are preserved. The process is carried out slowly in order to ensure that 12…………  does not take place. The people of one ancient mountain civilisation were able to use this method of food preservation because the conditions needed were present at 13…………

>> Xem thêm: Giải đề The study of chimpanzee culture IELTS Reading Actual Test Vol 6 Test 2

2. Bài dịch IELTS Reading Astronaut ice cream, anyone

Sấy thăng hoa là một kỹ thuật có thể giúp cung cấp thực phẩm cho các phi hành gia. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có nhiều ứng dụng khác gần gũi hơn trong đời sống thường ngày.

Sấy thăng hoa giống như trạng thái “ngưng đọng sự sống” đối với thực phẩm: bạn có thể lưu trữ một bữa ăn đã được sấy thăng hoa trong nhiều năm, và khi cuối cùng sẵn sàng sử dụng, bạn có thể phục hồi hoàn toàn nó chỉ với một chút nước nóng. Ngay cả sau nhiều năm, thực phẩm ban đầu hầu như vẫn không thay đổi.

Về cơ bản, kỹ thuật này bao gồm việc loại bỏ hoàn toàn nước khỏi một vật liệu nào đó, chẳng hạn như thực phẩm, trong khi vẫn giữ nguyên gần như toàn bộ các thành phần còn lại. Lý do chính của việc này là để bảo quản thực phẩm hoặc giảm trọng lượng của nó. Việc loại bỏ nước khỏi thực phẩm giúp ngăn ngừa sự hư hỏng, bởi vì các vi sinh vật như vi khuẩn – nguyên nhân gây hỏng thực phẩm – không thể tồn tại nếu thiếu nước. Tương tự, các enzyme tồn tại tự nhiên trong thực phẩm cũng không thể gây ra quá trình chín nếu không có nước; do đó, việc loại bỏ nước cũng đồng thời ngăn chặn quá trình chín.

Sấy thăng hoa làm giảm đáng kể tổng trọng lượng của thực phẩm vì phần lớn thực phẩm chủ yếu được cấu tạo từ nước; ví dụ, nhiều loại trái cây chứa hơn 80% là nước. Việc loại bỏ lượng nước này khiến thực phẩm trở nên nhẹ hơn nhiều, từ đó giúp việc vận chuyển trở nên dễ dàng hơn. Quân đội và các công ty cung cấp đồ dã ngoại sử dụng phương pháp sấy thăng hoa để giúp cá nhân dễ dàng mang theo thực phẩm, và NASA cũng đã áp dụng kỹ thuật này để chuẩn bị thực phẩm cho không gian chật hẹp trên các tàu vũ trụ.

Quy trình này cũng được sử dụng để bảo quản các loại vật liệu khác, chẳng hạn như dược phẩm. Các nhà hóa học có thể kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của dược phẩm bằng cách sấy thăng hoa và bảo quản chúng trong các bao bì không chứa oxy và hơi nước. Tương tự, các nhà khoa học nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp này để bảo quản các mẫu sinh học trong thời gian dài. Thậm chí, những bản thảo quý giá từng bị hư hại do nước cũng đã được cứu nhờ quy trình này.

Sấy thăng hoa khác với phương pháp làm khô thông thường ở chỗ nó có thể loại bỏ gần như toàn bộ lượng nước trong vật liệu, trong khi các kỹ thuật làm khô đơn giản chỉ có thể loại bỏ khoảng 90–95%. Điều này có nghĩa là sự hư hại do vi khuẩn và enzyme gây ra có thể gần như được ngăn chặn hoàn toàn, thay vì chỉ làm chậm lại. Ngoài ra, thành phần và cấu trúc của vật liệu không bị thay đổi đáng kể, do đó vật liệu có thể được phục hồi mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng ban đầu.

Điều này có thể thực hiện được bởi vì trong quá trình sấy thăng hoa, nước ở thể rắn – tức là băng – được chuyển trực tiếp thành hơi nước, bỏ qua hoàn toàn trạng thái lỏng. Quá trình này được gọi là “thăng hoa” (sublimation), tức là sự chuyển đổi từ trạng thái rắn trực tiếp sang trạng thái khí. Tương tự như sự bay hơi, thăng hoa xảy ra khi một phân tử thu nhận đủ năng lượng để tách khỏi các phân tử xung quanh. Nước sẽ thăng hoa từ thể rắn (băng) sang thể khí (hơi nước) khi các phân tử có đủ năng lượng để tách ra, nhưng các điều kiện lại không phù hợp để hình thành trạng thái lỏng. Những điều kiện này được quyết định bởi nhiệt độ và áp suất khí quyển. Khi nhiệt độ cao hơn điểm đóng băng (để băng có thể tan chảy), nhưng áp suất khí quyển lại quá thấp để hình thành chất lỏng (dưới 0,06 atm), khi đó nước sẽ chuyển trực tiếp sang thể khí.

Đây chính là nguyên lý hoạt động của máy sấy thăng hoa. Vật liệu cần bảo quản được đặt trong một buồng sấy thăng hoa, được kết nối với một cuộn làm lạnh và máy nén tủ lạnh. Khi buồng được niêm phong, máy nén sẽ hạ thấp nhiệt độ bên trong. Vật liệu được làm đông cứng hoàn toàn, khiến nước tách ra khỏi các thành phần xung quanh ở cấp độ phân tử, mặc dù nước vẫn còn hiện diện. Tiếp theo, một bơm chân không hút không khí ra khỏi buồng, làm giảm áp suất khí quyển xuống dưới 0,06 atm. Các bộ phận gia nhiệt sẽ cung cấp một lượng nhiệt nhỏ cho các kệ trong buồng, khiến băng chuyển sang pha khác. Do áp suất trong buồng rất thấp, băng chuyển trực tiếp thành hơi nước, rời khỏi buồng sấy và đi qua cuộn làm lạnh. Hơi nước sau đó ngưng tụ trên cuộn làm lạnh dưới dạng băng rắn, tương tự như hiện tượng sương giá hình thành vào một ngày lạnh.

Quá trình này kéo dài trong nhiều giờ (thậm chí nhiều ngày) khi vật liệu dần dần khô đi. Khoảng thời gian này là cần thiết để tránh tình trạng quá nhiệt, có thể làm ảnh hưởng đến cấu trúc của vật liệu. Sau khi khô đủ mức, vật liệu được niêm phong trong bao bì không chứa độ ẩm. Chừng nào bao bì còn kín, vật liệu có thể được lưu trữ trên kệ trong nhiều năm mà không bị suy giảm chất lượng, cho đến khi được phục hồi về trạng thái ban đầu bằng một ít nước nóng. Nếu mọi thứ diễn ra đúng quy trình, vật liệu sẽ trải qua toàn bộ quá trình mà hầu như không bị tổn hại.

Trên thực tế, sấy thăng hoa, với tư cách là một khái niệm chung, không phải là điều mới mẻ mà đã tồn tại từ hàng thế kỷ trước. Người Inca cổ đại ở Peru đã sử dụng các đỉnh núi trên dãy Andes như những “thiết bị bảo quản thực phẩm” tự nhiên. Nhiệt độ cực thấp và áp suất thấp ở những độ cao đó đã ngăn chặn thực phẩm bị hư hỏng theo nguyên lý cơ bản tương tự như máy sấy thăng hoa hiện đại kết hợp với tủ đông ngày nay.

>> Xem thêm: Giải đề Climate change reveals ancient artefacts in Norway's glaciers IELTS Reading Cam 16 Test 3

3. Đáp án IELTS Reading Astronaut ice cream, anyone

Dưới đây là đáp án IELTS Reading Astronaut ice cream, anyone bạn có thể tham khảo: 

1. transportation

8. freezing coil

2. pharmaceuticals

9. (refrigerator) compressor

3. manuscripts

10. enzymes

4. sublimation

11. composition

5. simple drying (techniques)

12. overheating

6. (freeze-drying) chamber

13. high altitudes

7. shelves

Đáp án IELTS Reading Astronaut ice cream, anyone

>> Xem thêm: IELTS Reading Cam 16 Test 1: Dịch đề & Giải đề chi tiết

Giải thích chi tiết

Question 1: transportation

  • Thông tin trong bài: “Removing this makes the food much lighter and therefore makes transportation less difficult.”

  • Giải thích chi tiết: Phần ghi chú yêu cầu hoàn thành cụm “easy 1 ………… of food items”. Nội dung đoạn văn cho biết việc loại bỏ nước giúp thực phẩm nhẹ hơn và làm cho việc “transportation” trở nên ít khó khăn hơn. Từ “transportation” xuất hiện trực tiếp trong câu, đồng thời phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp với cấu trúc “easy transportation of food items”. Vì vậy, đây là đáp án chính xác.

Question 2: pharmaceuticals

  • Thông tin trong bài: “Chemists can greatly extend pharmaceutical shelf life by freeze-drying the material…”

  • Giải thích chi tiết: Ghi chú yêu cầu cụm “long-term storage of 2 ………… and biological samples”. Đoạn văn đề cập đến việc sấy thăng hoa được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng của “pharmaceuticals” và bảo quản “biological samples” trong thời gian dài. Từ “pharmaceuticals” xuất hiện nguyên văn trong bài và phù hợp với yêu cầu “NO MORE THAN THREE WORDS”. Vì vậy, đáp án là “pharmaceuticals”.

Question 3: manuscripts

  • Thông tin trong bài: “Even valuable manuscripts that had been water damaged have been saved by using this process.”

  • Giải thích chi tiết: Ghi chú yêu cầu hoàn thành cụm “preservation of precious 3 …………”. Trong đoạn văn, cụm “valuable manuscripts” được nhắc đến như một đối tượng được bảo quản nhờ phương pháp sấy thăng hoa. Từ “manuscripts” là danh từ chính mang ý nghĩa cốt lõi và phù hợp với yêu cầu đề bài. Do đó, đáp án chính xác là “manuscripts”.

Question 4: sublimation

  • Thông tin trong bài: “This is called ‘sublimation’, the shift from a solid directly into a gas.”

  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu hoàn thành: “is based on process of 4 …………”. Đoạn văn giải thích rõ rằng sấy thăng hoa dựa trên quá trình chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí, được gọi là “sublimation”. Thuật ngữ này xuất hiện trực tiếp trong bài và mô tả nguyên lý cốt lõi của toàn bộ quy trình. Vì vậy, “sublimation” là đáp án chính xác.

Question 5: simple drying (techniques)

  • Thông tin trong bài: “Freeze-drying is different from simple drying because it is able to remove almost all the water…”

  • Giải thích chi tiết: Ghi chú yêu cầu: “is more efficient than 5 …………”. Đoạn văn so sánh sấy thăng hoa với “simple drying”, nhấn mạnh rằng phương pháp này loại bỏ gần như toàn bộ nước, trong khi làm khô thông thường chỉ loại bỏ 90–95%. Do đó, cụm “simple drying” hoặc “simple drying techniques” đều đáp ứng yêu cầu giới hạn số từ và phản ánh chính xác nội dung so sánh trong bài.

Question 6: (freeze-drying) chamber

  • Thông tin trong bài: “The material to be preserved is placed in a freeze-drying chamber…”

  • Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu ghi nhãn bộ phận của máy sấy thăng hoa. Thành phần đầu tiên được mô tả trong bài là “freeze-drying chamber”, nơi đặt vật liệu cần bảo quản. Vì đề cho phép tối đa hai từ, “chamber” hoặc “freeze-drying chamber” đều hợp lệ. Đây là bộ phận trung tâm của hệ thống, nên đáp án chính xác là “chamber”.

Question 7: shelves

  • Thông tin trong bài: “The heating units apply a small amount of heat to the shelves in the chamber…”

  • Giải thích chi tiết: Sơ đồ ghi “7. ………… with heating unit”. Đoạn văn mô tả các “heating units” tác động lên “shelves” trong buồng sấy. Điều này cho thấy bộ phận liên quan trực tiếp đến hệ thống gia nhiệt là “shelves”. Vì vậy, đáp án phù hợp là “shelves”.

Question 8: freezing coil

  • Thông tin trong bài: “…connected to a freezing coil and refrigerator compressor.” / “The water vapour condenses onto the freezing coil in the form of solid ice…”

  • Giải thích chi tiết: Trong sơ đồ máy, một bộ phận có chức năng làm ngưng tụ hơi nước thành băng. Đoạn văn xác định rõ vai trò của “freezing coil” trong quá trình này. Cụm từ xuất hiện nguyên văn và đáp ứng yêu cầu tối đa hai từ, do đó “freezing coil” là đáp án chính xác.

Question 9: (refrigerator) compressor

  • Thông tin trong bài: “…connected to a freezing coil and refrigerator compressor.” / “When the chamber is sealed the compressor lowers the temperature inside it.”

  • Giải thích chi tiết: Bộ phận có chức năng hạ nhiệt độ bên trong buồng sấy là “compressor”. Từ này xuất hiện trực tiếp trong bài và phù hợp với giới hạn hai từ. Có thể ghi “compressor” hoặc “refrigerator compressor”. Do đó, đáp án đúng là “compressor”.

Question 10: enzymes

  • Thông tin trong bài: “…the microorganisms such as bacteria that cause spoiling cannot survive without it. Similarly, the enzymes which occur naturally in food cannot cause ripening without water…”

  • Giải thích chi tiết: Tóm tắt yêu cầu: “stopping the activity of microorganisms or 10…………”. Đoạn văn liệt kê hai tác nhân gây hư hỏng: “microorganisms” và “enzymes”. Vì “microorganisms” đã được nêu sẵn trong đề, từ còn lại cần điền là “enzymes”. Đây là đáp án phù hợp cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp.

Question 11: composition

  • Thông tin trong bài: “In addition, the composition and structure of the material is not significantly changed…”

  • Giải thích chi tiết: Tóm tắt yêu cầu: “…because both the 11………… and structure are preserved.” Cụm từ trong bài là “composition and structure”. Do “structure” đã được đề bài cung cấp, từ còn thiếu là “composition”. Đây là sự lặp lại trực tiếp từ văn bản gốc, đảm bảo tính chính xác.

Question 12: overheating

  • Thông tin trong bài: “This time is necessary to avoid overheating, which might affect the structure of the material.”

  • Giải thích chi tiết: Tóm tắt nêu rằng quá trình được thực hiện chậm để đảm bảo rằng 12………… không xảy ra. Đoạn văn giải thích rõ lý do là để “avoid overheating”. Vì vậy, danh từ “overheating” là đáp án chính xác, phù hợp cả về nội dung lẫn yêu cầu số từ.

Question 13: high altitudes

  • Thông tin trong bài: “The extremely cold temperatures and low pressure at those high altitudes prevented food from spoiling…”

  • Giải thích chi tiết: Tóm tắt đề cập đến việc một nền văn minh cổ đại có thể áp dụng phương pháp này vì điều kiện cần thiết tồn tại tại 13…………. Đoạn văn nêu rõ rằng người Inca sử dụng các đỉnh núi với “extremely cold temperatures and low pressure at those high altitudes”. Do đó, cụm từ chính xác cần điền là “high altitudes”, phù hợp với yêu cầu tối đa ba từ.

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 14 Test 3: The power of play

4. Từ vựng cần lưu ý trong bài IELTS Reading Astronaut ice cream, anyone

Dưới đây là một số từ vựng học thuật quan trọng xuất hiện xuyên suốt bài đọc Astronaut ice cream, anyone. Việc ghi nhớ và hiểu đúng cách dùng của các từ này sẽ giúp bạn làm bài đọc tốt hơn.

  • freeze-drying: sấy thăng hoa

  • suspended animation: trạng thái ngưng đọng sự sống

  • freeze-dried meal: bữa ăn sấy thăng hoa

  • revitalise: phục hồi

  • original foodstuff: thực phẩm ban đầu

  • virtually unchanged: hầu như không thay đổi

  • virtually intact: gần như nguyên vẹn

  • microorganisms: vi sinh vật

  • bacteria: vi khuẩn

  • spoil / spoiling: làm hư hỏng

  • ripening process: quá trình chín

  • largely made up of: chủ yếu được cấu tạo từ

  • camping-supply companies: công ty cung cấp đồ dã ngoại

  • cramped quarters: không gian chật hẹp

  • on board spacecraft: trên tàu vũ trụ

  • preserve other sorts of material: bảo quản các loại vật liệu khác

  • pharmaceuticals: dược phẩm

  • extend shelf life: kéo dài thời hạn sử dụng

  • container free of oxygen and water: bao bì không chứa oxy và nước

  • biological samples: mẫu sinh học

  • valuable manuscripts: bản thảo quý giá

  • water damaged: bị hư hại do nước

  • composition: thành phần

  • compromising the quality: làm ảnh hưởng đến chất lượng

  • water vapour: hơi nước

  • liquid phase: trạng thái lỏng

  • sublimation: sự thăng hoa

  • shift from a solid directly into a gas: chuyển trực tiếp từ rắn sang khí

  • evaporation: sự bay hơi

  • molecule: phân tử

  • break free: tách ra

  • atmospheric pressure: áp suất khí quyển

  • thaw (v): tan chảy

  • freeze-drying chamber: buồng sấy thăng hoa

  • freezing coil: cuộn làm lạnh

  • refrigerator compressor: máy nén lạnh

  • frozen solid: đông cứng hoàn toàn

  • on a molecular level: ở cấp độ phân tử

  • vacuum pump: bơm chân không

  • forces air out: hút không khí ra ngoài

  • heating units: bộ phận gia nhiệt

  • change phase: chuyển pha

  • condense (v): ngưng tụ

  • form of solid ice: dưới dạng băng rắn

  • gradually dry out: khô dần

  • moisture-free package: bao bì không chứa độ ẩm

  • degrading: suy giảm chất lượng

  • restored to its original form: phục hồi về trạng thái ban đầu

  • unscathed: không bị tổn hại

  • natural food preservers: phương tiện bảo quản thực phẩm tự nhiên

  • high altitudes: độ cao lớn

>> Xem thêm: IELTS Reading Cam 15 Test 1: Dịch đề & Giải đề chi tiết

5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

IELTS Reading không khó vì từ vựng quá cao siêu, mà khó ở tư duy học thuật và bẫy paraphrase. Nhiều thí sinh mất điểm do đọc lướt, hiểu sai yêu cầu hoặc không nắm được logic ra đề, đặc biệt ở các dạng True/False/Not Given và Matching Headings.

Để cải thiện Reading một cách thực chất, người học không chỉ cần luyện đề mà còn phải được hướng dẫn phương pháp bài bản và sửa lỗi chi tiết. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy bài bản, không chỉ giúp người học cải thiện Reading một cách bền vững mà còn phát triển đồng đều cả Listening, Speaking và Writing, hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện.

Test IELTS Online

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình lớp sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát tiến độ từng người, chỉnh sửa cách tư duy làm bài Reading và kịp thời xử lý lỗ hổng kiến thức.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Hỗ trợ chuyên sâu vào từng dạng bài khó như Matching Headings, True/False/Not Given hay Summary Completion, từ đó xây dựng chiến lược cá nhân hóa để tối ưu điểm số.

  • Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band: Sau bài test đầu vào, chương trình học được thiết kế sát trình độ thực tế, giúp tập trung đúng điểm yếu (tốc độ đọc, từ vựng học thuật, kỹ năng định vị thông tin…), tiết kiệm thời gian ôn luyện.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Không chỉ chỉ ra đáp án đúng – sai mà còn phân tích logic ra đề và cách tránh bẫy paraphrase, giúp người học hiểu bản chất thay vì ghi nhớ máy móc.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Rèn luyện khả năng quản lý thời gian và giữ sự ổn định tâm lý khi xử lý 3 passage liên tiếp.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ: Đảm bảo chất lượng tương đương học trực tiếp và minh bạch về mục tiêu điểm số.

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!



Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác