Tiếng anh giao tiếp online
100+ Bài tập danh từ đếm được và không đếm được hay nhất (có đáp án)
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tóm tắt lý thuyết danh từ đếm được và không đếm được
- 2. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
- 2.1. Danh từ có hình thức số nhiều nhưng mang nghĩa số ít (không đếm được)
- 2.2. Danh từ luôn ở số nhiều (Plural-only nouns)
- 2.3. Danh từ tập hợp (Collective nouns)
- 2.4. Danh từ luôn số nhiều chỉ nhóm người (không có dạng số ít cùng nghĩa)
- 2.5. Một từ có cả nghĩa đếm được và không đếm được (nghĩa thay đổi theo cách dùng)
- 2.6. Danh từ không đếm được nhưng dễ bị nhầm là đếm được
- 2.7. Danh từ chỉ chất liệu/thực phẩm có thể chuyển thành đếm được khi chỉ "loại"
- 3. Bài tập danh từ đếm được và không đếm được
- 4. Đáp án bài tập danh từ đếm được và không đếm được
- Kết luận
Danh từ đếm được và không đếm được là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững. Việc sử dụng đúng hai loại danh từ này giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp và văn viết. Bài viết sau tổng hợp trọn bộ 100 bài tập danh từ đếm được và không đếm được kèm đáp án, giúp bạn ôn luyện dễ dàng và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác. Hãy cùng bắt đầu ngay để cải thiện kiến thức ngữ pháp của bạn nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Tóm tắt lý thuyết danh từ đếm được và không đếm được
Danh từ (nouns) là một trong những thành phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để chỉ con người, sự vật, địa điểm, hiện tượng hoặc khái niệm trừu tượng. Một trong những tiêu chí quan trọng để phân loại danh từ là dựa trên khả năng đếm được của chúng. Trong đó danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns) là phần kiến thức mà nhiều bạn học còn gặp khó khăn khi làm bài tập.
1.1. Danh từ đếm được trong tiếng Anh

Danh từ đếm được là những danh từ có thể xác định số lượng một cách cụ thể. Chúng có thể tồn tại ở cả dạng số ít và số nhiều, cho phép người nói hoặc viết sử dụng số đếm hoặc thêm hậu tố -s hoặc -es để chỉ số nhiều. Khi đề cập đến một đối tượng riêng lẻ, danh từ đếm được ở dạng số ít, trong khi khi có nhiều hơn một đối tượng, có thể chuyển danh từ số ít sang số nhiều.
Ví dụ:
- Số ít: a table (một cái bàn), a dog (một con chó), an apple (một quả táo).
- Số nhiều: tables (những cái bàn), dogs (những con chó), apples (những quả táo).
Danh từ đếm được có thể sử dụng với các từ chỉ số lượng như many (nhiều), a few (một vài), several (một số), hoặc có thể kết hợp với số đếm trực tiếp.
Ví dụ:
- There are many books on the shelf. (Có nhiều quyển sách trên kệ.)
- She has a few friends in London. (Cô ấy có một vài người bạn ở London.)
- I bought three apples. (Tôi đã mua ba quả táo.)
Cách sử dụng danh từ đếm được:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Kết hợp với số đếm cụ thể | Two chairs, five notebooks, ten cars. There are four cats in the garden. |
| Dùng với mạo từ "a/an" khi ở dạng số ít | I saw a bird in the tree. She ate an apple for breakfast. |
| Dùng với từ chỉ số lượng như "many" hoặc "few" | There are many students in the classroom. I have few friends in my new city. |
| Có dạng số ít và số nhiều rõ ràng | A car is expensive. Cars are expensive. |
Một số danh từ không tuân theo quy tắc thêm -s hay -es mà có dạng số nhiều bất quy tắc:
|
Danh từ số ít |
Danh từ số nhiều |
|
Man |
Men |
|
Woman |
Women |
|
Child |
Children |
|
Foot |
Feet |
|
Tooth |
Teeth |
|
Mouse |
Mice |
Ngoài ra, một số danh từ luôn ở dạng số nhiều như glasses (kính mắt), scissors (cây kéo), trousers (quần dài), nhưng không có dạng số ít tương ứng.
>> Xem thêm: Tất tần tật về danh từ đếm được và danh từ không đếm được
1.2. Danh từ không đếm được trong tiếng Anh

Danh từ không đếm được là những danh từ không thể được đếm trực tiếp bằng số đếm thông thường. Chúng thường chỉ những vật chất, chất lỏng, hiện tượng tự nhiên hoặc khái niệm trừu tượng mà không thể chia thành từng đơn vị riêng lẻ. Do đó, danh từ không đếm được không có dạng số nhiều và không đi kèm với mạo từ a hoặc an.
Ví dụ:
- Chất liệu và chất lỏng: water (nước), sugar (đường), rice (gạo), air (không khí).
- Khái niệm trừu tượng: happiness (hạnh phúc), knowledge (kiến thức), information (thông tin), advice (lời khuyên).
- Hiện tượng tự nhiên: weather (thời tiết), darkness (bóng tối), heat (nhiệt độ), light (ánh sáng).
Danh từ không đếm được thường đi kèm với các từ chỉ số lượng thích hợp như much (nhiều), little (ít), some (một ít), hoặc a lot of (rất nhiều).
Ví dụ:
- There isn’t much sugar left in the jar.
- He has little knowledge about politics.
- I need some information about the project.
Cách sử dụng danh từ không đếm được:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Không dùng với số đếm trực tiếp |
Water (sai) → A glass of water (đúng). Information (sai) → A piece of information (đúng). |
| Không đi với mạo từ "a/an" | I have an advice (sai) → I have some advice (đúng). |
| Dùng với từ chỉ số lượng như "much" hoặc "little" | There isn't much sugar left in the jar. He has little knowledge about politics. |
| Có thể chuyển thành cụm đếm được bằng đơn vị đo lường |
Water → A glass of water. Advice → A piece of advice. Bread → A loaf of bread. Rice → A bowl of rice. |

>> Xem thêm:
- Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng là gì ? cách dùng như thế nào?
- Tất tần tật về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng anh
2. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
Bên cạnh quy tắc chung, tiếng Anh có khá nhiều "ngoại lệ" khiến người học dễ nhầm lẫn. Dưới đây là những trường hợp đặc biệt phổ biến nhất.
2.1. Danh từ có hình thức số nhiều nhưng mang nghĩa số ít (không đếm được)
Một số danh từ tận cùng bằng "-s" nhưng thực chất là danh từ không đếm được và đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
News: The news is very interesting today. (KHÔNG nói "The news are…")
-
Mathematics, Physics, Economics, Politics (tên môn học/lĩnh vực): Mathematics is my favorite subject.
-
Athletics, Gymnastics: Athletics is a popular sport in this school.
2.2. Danh từ luôn ở số nhiều (Plural-only nouns)
Những danh từ chỉ đồ vật gồm hai phần giống nhau ghép lại, luôn đi với động từ số nhiều và không có dạng số ít riêng:
-
Trousers, jeans, shorts, pyjamas, glasses (kính mắt), scissors, pliers, binoculars.
-
Ví dụ: My trousers are too tight. (KHÔNG nói "My trousers is…")
-
Muốn đếm, ta dùng "a pair of": a pair of trousers, two pairs of scissors.
2.3. Danh từ tập hợp (Collective nouns)
Chỉ một nhóm người/vật nhưng có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy vào cách nhìn nhận (nhấn mạnh tính chỉnh thể hay từng thành viên):
-
Family, team, staff, class, government, committee.
-
The team is winning the match. (nhấn mạnh cả đội như một khối thống nhất)
-
The team are arguing among themselves. (nhấn mạnh từng thành viên trong đội)
2.4. Danh từ luôn số nhiều chỉ nhóm người (không có dạng số ít cùng nghĩa)
-
People, police, cattle, staff → luôn đi với động từ số nhiều.
-
Ví dụ: The police are investigating the case. Three people were injured.
2.5. Một từ có cả nghĩa đếm được và không đếm được (nghĩa thay đổi theo cách dùng)
Đây là trường hợp học sinh hay nhầm lẫn nhất, cùng một từ nhưng nghĩa khác nhau khi đếm được và không đếm được:
| Từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|
| Paper | paper (giấy, chất liệu) | a paper (tờ báo/bài luận/bài kiểm tra) |
| Glass | glass (thủy tinh, chất liệu) | a glass (cái cốc) |
| Light | light (ánh sáng) | a light (đèn/nguồn sáng) |
| Time | time (thời gian nói chung) | a time (một lần/khoảng thời gian cụ thể) |
| Work | work (công việc nói chung) | a work (một tác phẩm nghệ thuật) |
| Iron | iron (sắt, chất liệu) | an iron (bàn ủi) |
| Hair | hair (tóc nói chung, không đếm) | a hair (một sợi tóc) |
| Room | room (không gian, chỗ trống) | a room (một căn phòng) |
Ví dụ: There isn't enough room in the car. (không gian, không đếm được) / There are four rooms in the house. (phòng, đếm được)
2.6. Danh từ không đếm được nhưng dễ bị nhầm là đếm được
Người Việt hay mắc lỗi vì trong tiếng Việt các từ này có thể đếm trực tiếp, nhưng trong tiếng Anh thì không: advice, information, furniture, luggage/baggage, equipment, news, homework, traffic, weather, progress.
-
Sai: I have three advices for you. → Đúng: I have three pieces of advice for you.
-
Sai: She has many furnitures. → Đúng: She has a lot of furniture. / She has several pieces of furniture.
2.7. Danh từ chỉ chất liệu/thực phẩm có thể chuyển thành đếm được khi chỉ "loại"
Khi muốn nói đến "một loại", "một chủng loại" của chất liệu đó, danh từ không đếm được có thể dùng ở số nhiều:
-
Wine (rượu vang – không đếm được) → French wines are famous. (các loại rượu vang Pháp, đếm được, chỉ chủng loại)
-
Cheese → This shop sells many cheeses from Europe. (nhiều loại phô mai)
3. Bài tập danh từ đếm được và không đếm được
3.1. Bài tập danh từ đếm được
Bài 1: Điền dạng đúng của danh từ đếm được (số ít hoặc số nhiều)
Điền danh từ trong ngoặc vào chỗ trống với dạng số ít hoặc số nhiều phù hợp.
- There are two ______ (apple) on the table.
- My sister has a beautiful ______ (dress).
- I need some ______ (chair) for my party.
- There is a ______ (pen) on my desk.
- She bought three ______ (book) from the bookstore.
- I have a ______ (dog), and he is very friendly.
- There are many ______ (car) parked outside the supermarket.
- He needs a new pair of ______ (shoe).
- We visited a zoo and saw some wild ______ (animal).
- She has two ______ (brother) and one ______ (sister).
- They ordered three ______ (pizza) for the party.
- My uncle owns a big ______ (farm) with many ______ (cow) and ______ (chicken).
- I found a few ______ (error) in your report.
- There are four ______ (window) in my bedroom.
- We planted some ______ (tree) in the garden.
- I bought a ______ (bag) of apples from the market.
- The students carried their ______ (book) to the library.
- The ______ (boy) are playing soccer in the park.
- She received a lot of ______ (gift) on her birthday.
- The teacher gave us two ______ (assignment) to complete by Monday.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu.
- How many ______ are there in the fridge?
a) milk
b) bottle of milk
c) bottles of milk - I bought two ______ from the bookstore.
a) books
b) book
c) a book - My house has three ______.
a) rooms
b) room
c) a room - She has ______ apples in her basket.
a) much
b) many
c) a lot - There are ______ students in the classroom.
a) many
b) much
c) little - He gave me a ______ of bread.
a) slice
b) piece
c) loaf - I need ______ chairs for the meeting.
a) a
b) any
c) some - We visited five ______ during our trip.
a) country
b) countries
c) countrys - She ate a ______ before lunch.
a) banana
b) bananas
c) an banana - There are a few ______ in the box.
a) cookie
b) cookies
c) cookys - She received two ______ as gifts.
a) watches
b) watchs
c) watch - He has three ______ in his collection.
a) stamp
b) stamps
c) stams - How many ______ do you have?
a) friend
b) friends
c) friendly - There are several ______ in the park.
a) child
b) children
c) childrens - We ordered three ______ of pizza.
a) slice
b) slices
c) piece - I bought a few ______ from the supermarket.
a) tomatoes
b) tomato
c) tomatos - She adopted two ______ from the shelter.
a) puppy
b) puppies
c) puppys - He wrote three ______ for his assignment.
a) essay
b) essays
c) esseys - There are some ______ playing in the yard.
a) boy
b) boys
c) boyes - I bought a dozen ______ for my guests.
a) eggs
b) egg
c) egges
Bài 3: Điền vào chỗ trống với từ thích hợp
Điền vào chỗ trống bằng các từ phù hợp (a, an, some, any, many, few, several, a lot of, a couple of).
- I bought ______ books from the store.
- There are ______ chairs in the meeting room.
- I saw ______ elephants at the zoo.
- He found ______ interesting article in the newspaper.
- She received ______ gifts for her birthday.
- We need ______ eggs for the cake.
- There are ______ tourists in the museum.
- I have only ______ pens left in my bag.
- We met ______ friends at the party.
- She has ______ new dresses.
- I need ______ bananas for the smoothie.
- There are ______ students in the library.
- He gave me ______ coins for the vending machine.
- She ordered ______ cups of coffee.
- There are ______ animals in the jungle.
- They bought ______ apples and oranges.
- I packed ______ sandwiches for lunch.
- We counted ______ stars in the sky.
- She planted ______ flowers in her garden.
- There are ______ chairs available in the hall.
>> Xem thêm:
- Tổng hợp đầy đủ bài tập về danh từ trong tiếng anh có đáp án
- Tất tần tật về cụm danh từ tiếng anh: cấu trúc, bài tập kèm đáp án
Bài 4: Viết lại câu bằng cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều và ngược lại
Chuyển các danh từ trong câu từ số ít sang số nhiều hoặc ngược lại.
- A child is playing in the park. → ______
- There are five birds on the tree. → ______
- A woman is sitting on the bench. → ______
- The cats are sleeping under the table. → ______
- My father has a new car. → ______
- There are many apples in the basket. → ______
- A boy is running in the street. → ______
- The students are reading books in the library. → ______
- There is a glass on the table. → ______
- The teachers are preparing for the lesson. → ______
- A tomato is on the kitchen counter. → ______
- I bought two sandwiches for lunch. → ______
- The children are playing soccer. → ______
- The woman is carrying a basket. → ______
- A pencil is on my desk. → ______
- Three buses stopped at the station. → ______
- The baker is making a cake. → ______
- My brothers are watching TV. → ______
- A puppy is barking in the yard. → ______
- The dogs are running around the park. → ______

3.2. Bài tập danh từ không đếm được
Bài 1: Điền dạng đúng của danh từ không đếm được
Hoàn thành câu bằng cách sử dụng danh từ không đếm được trong ngoặc đúng cách.
- I need some ______ (water) to drink.
- There isn’t much ______ (milk) left in the fridge.
- She gave me useful ______ (advice) on studying abroad.
- Could you give me a piece of ______ (information) about the event?
- He gained a lot of ______ (knowledge) from his studies.
- I don’t have much ______ (money) to buy a new car.
- She has little ______ (patience) when dealing with difficult customers.
- The ______ (furniture) in this house is very modern.
- We need some ______ (rice) to cook for dinner.
- There’s too much ______ (traffic) in the city during rush hours.
- They gave us a lot of ______ (homework) today.
- Could you pass me some ______ (sugar) for my coffee?
- I need to buy a new ______ (equipment) for my studio.
- This hotel offers excellent ______ (service) to its customers.
- We had heavy ______ (rain) last night.
- The latest ______ (news) about the economy is quite worrying.
- I can’t go out; there’s too much ______ (work) to do.
- The ______ (luggage) was too heavy to carry.
- He felt great ______ (happiness) when he won the prize.
- There was a lot of ______ (violence) in the movie.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu.
- How much ______ do you need for this recipe?
a) sugar
b) sugars
c) a sugar - There is ______ information about the new policy.
a) some
b) many
c) a few - She has little ______ to complete the task.
a) time
b) times
c) a time - Can you give me ______ advice on my career?
a) a piece of
b) a
c) an - We had heavy ______ last night.
a) rains
b) rain
c) a rain - He bought new ______ for his office.
a) furniture
b) furnitures
c) a furniture - There isn’t ______ coffee left in the cup.
a) much
b) many
c) few - She felt great ______ when she received the award.
a) happiness
b) happinesses
c) a happiness - The teacher gave us ______ homework for the weekend.
a) some
b) a few
c) much - There is too much ______ in big cities.
a) traffics
b) traffic
c) a traffic - We need some ______ for the project.
a) information
b) informations
c) an information - He spent a lot of ______ on the new phone.
a) money
b) moneys
c) a money - She enjoys listening to classical ______.
a) musics
b) music
c) a music - There isn’t ______ rice in the cupboard.
a) much
b) many
c) few - Can I have ______ more bread, please?
a) some
b) a
c) an - He needs to buy new ______ for his camera.
a) equipment
b) equipments
c) an equipment - We heard good ______ about the new restaurant.
a) news
b) new
c) a news - The hotel provides excellent ______ to its guests.
a) services
b) service
c) a service - The police found some ______ in his house.
a) evidence
b) evidences
c) an evidence - I had a glass of ______ before going to bed.
a) milk
b) milks
c) a milk
Bài 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (much, little, some, any, a lot of, a piece of, a glass of)
- There isn’t ______ sugar left in the jar.
- Can I have ______ water, please?
- We don’t have ______ information about the incident.
- He only has ______ time to finish the project.
- She gave me ______ good advice.
- There is ______ furniture in the living room.
- The hotel provides ______ excellent service.
- I need ______ help with my assignment.
- Can you give me ______ money for the bus fare?
- There is ______ traffic on the road today.
- She found ______ evidence to support her theory.
- He poured himself ______ glass of milk.
- There was ______ news about the upcoming event.
- They bought ______ new equipment for the gym.
- We have ______ homework to complete before Monday.
- I don’t have ______ luggage to carry.
- She has ______ patience with children.
- He received ______ knowledge from his teacher.
- There was ______ rain in the morning.
- Can you give me ______ piece of advice?
>> Xem thêm:
- 100+ Câu bài tập đảo ngữ hay nhất, có đáp án chi tiết
- Tổng hợp bài tập từ loại đầy đủ, chi tiết nhất có đáp án
Bài 4: Viết lại câu bằng cách thêm đơn vị đo lường phù hợp trước danh từ không đếm được
Thêm một đơn vị đo lường thích hợp (a glass of, a bottle of, a piece of, a loaf of, a slice of, a bag of, a cup of, a bowl of) để câu có nghĩa chính xác.
- I need ______ water.
- She bought ______ bread from the bakery.
- He ordered ______ tea at the café.
- Can you give me ______ sugar?
- We received ______ advice from our professor.
- He poured himself ______ milk.
- I need ______ rice to cook dinner.
- She had ______ cake for dessert.
- We shared ______ cheese for the picnic.
- He gave me ______ news about the accident.
- They bought ______ pasta from the store.
- She drank ______ coffee in the morning.
- I need ______ soap to wash my hands.
- He bought ______ flour to bake a cake.
- She added ______ honey to her tea.
- The scientist discovered ______ evidence for the experiment.
- He bought ______ shampoo for his hair.
- I need ______ chocolate for the recipe.
- They shared ______ fruit for breakfast.
- She bought ______ detergent for washing clothes.
4. Đáp án bài tập danh từ đếm được và không đếm được
ĐÁP ÁN BÀI TẬP DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC
Bài 1: Điền dạng đúng của danh từ đếm được (số ít hoặc số nhiều)
- apples
- dress
- chairs
- pen
- books
- dog
- cars
- shoes
- animals
- brothers, sister
- pizzas
- farm, cows, chickens
- errors
- windows
- trees
- bag
- books
- boys
- gifts
- assignments
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- c) bottles of milk
- a) books
- a) rooms
- b) many
- a) many
- c) loaf
- c) some
- b) countries
- a) banana
- b) cookies
- a) watches
- b) stamps
- b) friends
- b) children
- b) slices
- a) tomatoes
- b) puppies
- b) essays
- b) boys
- a) eggs
Bài 3: Điền vào chỗ trống với từ thích hợp
- some
- many
- some
- an
- a lot of
- some
- several
- a few
- several
- a few
- some
- many
- a couple of
- a few
- many
- some
- some
- many
- some
- several
Bài 4: Viết lại câu bằng cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều và ngược lại
- Children are playing in the park.
- There is a bird on the tree.
- Women are sitting on the bench.
- The cat is sleeping under the table.
- My fathers have new cars.
- There is an apple in the basket.
- Boys are running in the street.
- The student is reading a book in the library.
- There are glasses on the table.
- The teacher is preparing for the lesson.
- Tomatoes are on the kitchen counter.
- I bought a sandwich for lunch.
- The child is playing soccer.
- The women are carrying baskets.
- Pencils are on my desk.
- A bus stopped at the station.
- The bakers are making cakes.
- My brother is watching TV.
- Puppies are barking in the yard.
- The dog is running around the park.
ĐÁP ÁN BÀI TẬP DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
Bài 1: Điền dạng đúng của danh từ không đếm được
- water
- milk
- advice
- information
- knowledge
- money
- patience
- furniture
- rice
- traffic
- homework
- sugar
- equipment
- service
- rain
- news
- work
- luggage
- happiness
- violence
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- a) sugar
- a) some
- a) time
- a) a piece of
- b) rain
- a) furniture
- a) much
- a) happiness
- a) some
- b) traffic
- a) information
- a) money
- b) music
- a) much
- a) some
- a) equipment
- a) news
- b) service
- a) evidence
- a) milk

Bài 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- much
- some
- any
- little
- some
- much
- a lot of
- some
- some
- a lot of
- a piece of
- a glass of
- some
- some
- much
- any
- little
- some
- much
- a piece of
Bài 4: Viết lại câu bằng cách thêm đơn vị đo lường phù hợp trước danh từ không đếm được
- a glass of water
- a loaf of bread
- a cup of tea
- a bag of sugar
- a piece of advice
- a glass of milk
- a bowl of rice
- a slice of cake
- a piece of cheese
- a piece of news
- a pack of pasta
- a cup of coffee
- a bar of soap
- a bag of flour
- a spoon of honey
- a piece of evidence
- a bottle of shampoo
- a bar of chocolate
- a bowl of fruit
- a bottle of detergent
>> Xem thêm:
- 100+ Câu bài tập Modal Verb đầy đủ, có đáp án chi tiết nhất
- Bài tập về Although, In spite of, Despite kèm đáp án chi tiết
Kết luận
Hiểu rõ cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được là một trong những kiến thức quan trọng, giúp xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh. Thông qua hơn 100+ bài tập danh từ đếm được và không đếm được, bạn đã có cơ hội thực hành đa dạng các dạng bài tập giúp củng cố nền tảng lý thuyết. Đừng quên thực hành thường xuyên để cải thiện trình độ của mình mỗi ngày!
Học tiếng Anh luôn là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực của chính bản thân. Nếu bạn đang tìm một địa chỉ học tiếng Anh uy tín, Langmaster sẽ là lựa chọn đáng tin cậy giúp bạn xây dựng nền tảng và chinh phục tiếng Anh hiệu quả. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo và đồng hành cùng hơn trăm nghì học viên, Langmaster mang đến những khóa học chất lượng với lộ trình bài bản, đội ngũ giáo viên giàu chuyên môn và phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp học viên cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và tự nhiên hơn.
Đăng ký học thử miễn phí ngay tại đây để trải nghiệm phương pháp giảng dạy tại Langmaster và lựa chọn lộ trình học phù hợp với trình độ, mục tiêu của bạn!
Qua bài viết trên, Langmaster đã tổng hợp 100+ bài tập danh từ đếm được và không đếm được, đồng thời cung cấp đáp án và lời giải chi tiết để bạn hiểu rõ cách phân biệt, sử dụng hai nhóm danh từ này trong tiếng Anh. Hy vọng những bài tập trên sẽ giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp và tự tin hơn khi vận dụng danh từ đếm được, không đếm được trong bài tập cũng như giao tiếp.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.






