IELTS Online
Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp câu hỏi IELTS Speaking Part 2 chủ đề Dressing
- 2. IELTS Speaking Part 2 Describe a person you know who enjoys dressing well
- 2.1. Đề bài
- 2.2. Dàn ý Describe a person you know who enjoys dressing well
- 2.3. Sample answer Describe a person you know who enjoys dressing well
- 3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Dressing well
- 3.1. Do you think online shopping will replace in-store shopping in the future? Why?
- 3.2. Why is fashion very important to some people?
- 3.3. Are older people as fashionable as young people? Why?
- 3.4. Are women more fashionable than men? Why?
- 3.5. What kinds of people need to know fashion well?
- 3.6. Does being fashionable mean spending more money on clothes?
- 3.7. Are you a person who likes to follow fashion?
- 4. Từ vựng và collocations ăn điểm đề Describe a person you know who enjoys dressing well
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking Part 2, dạng đề mô tả người luôn là nhóm câu hỏi quen thuộc nhưng cũng được xem là “mảnh đất vàng” để thí sinh thể hiện vốn từ vựng và khả năng diễn đạt tự nhiên. Đặc biệt, đề bài Describe a person you know who enjoys dressing well cho phép người học khai thác phong phú vốn từ vựng về ngoại hình, phong cách và gu thẩm mỹ - những yếu tố giúp câu trả lời trở nên sinh động, thuyết phục và dễ gây ấn tượng với giám khảo. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu, hệ thống từ vựng/collocations ăn điểm cùng cách triển khai ý hiệu quả, giúp bạn luyện nói mạch lạc và nâng band Speaking một cách bền vững.
1. Tổng hợp câu hỏi IELTS Speaking Part 2 chủ đề Dressing
Describe a person who likes to dress fashionably
You should say:
- Who he/she is
- What kind of work or study he/she does
- What kind of clothes he/she wears
And explain why you think he/she dresses well.
Describe a friend of yours who is well-dressed and is good at dressing up
You should say:
- Who he/she is
- How you knew him/her
- What his/her dressing style is
And explain why he/she dresses this way
Describe a person who likes to dress fashionably
You should say:
- Who he/she is
- What kind of work or study he/she does
- What kind of clothes he/she wears
And explain why you think he/she dresses well.
2. IELTS Speaking Part 2 Describe a person you know who enjoys dressing well
2.1. Đề bài
Cue Card: Describe a person who likes to dress fashionably
You should say:
- Who he/she is
- What kind of work or study he/she does
- What kind of clothes he/she wears
- And explain why you think he/she dresses well.

>> Xem thêm: Bài mẫu chủ đề: Describe a rich person IELTS Speaking Part 2
2.2. Dàn ý Describe a person you know who enjoys dressing well
Who he/she is
- A close friend of mine who is well-known among our social circle for having a refined and modern sense of style. (Một người bạn thân của tôi, người được biết đến rộng rãi trong nhóm bạn của chúng tôi vì có gu thời trang tinh tế và hiện đại.)
What kind of work or study he/she does
- He is currently working in the marketing field, where personal image is quite important. (Hiện tại anh ấy làm trong lĩnh vực marketing, nơi hình ảnh cá nhân rất quan trọng.)
- He often has to meet clients and attend formal meetings. (Anh ấy thường xuyên phải gặp khách hàng và tham dự các cuộc họp trang trọng.)
What kind of clothes he/she wears
- He usually wears smart-casual outfits such as blazers, shirts, tailored trousers and clean sneakers. (Anh ấy thường mặc phong cách lịch sự – năng động như áo blazer, sơ mi, quần âu và giày thể thao sạch sẽ.)
- He prefers neutral colours and always knows how to mix and match his clothes properly. (Anh ấy thích các màu trung tính và luôn biết cách phối đồ hợp lý.)
And explain why you think he/she dresses well
- He has a strong sense of style and understands what suits his body shape. (Anh ấy có gu thẩm mỹ tốt và hiểu rõ trang phục nào phù hợp với dáng người.)
- He always looks confident, neat and professional, which leaves a positive impression on others. (Anh ấy luôn trông tự tin, gọn gàng và chuyên nghiệp, tạo ấn tượng tốt với người khác.)
>> Xem thêm: Bài mẫu describe a piece of good news you received IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Sample answer Describe a person you know who enjoys dressing well
I would like to talk about a close friend of mine named Alex, who is someone I have always admired for his excellent sense of style.
Alex currently works as a marketing consultant for an international company, which means he often meets clients and attends professional events. Because of the nature of his job, he pays great attention to how he presents himself, and clothing plays a significant role in that.
In terms of what he wears, Alex prefers well-tailored outfits rather than flashy or overly trendy clothes. On a typical working day, he usually wears a fitted blazer, a crisp shirt, and tailored trousers, paired with leather shoes in neutral colours like black or brown. During his free time, his style becomes more relaxed, but still polished. He often chooses smart-casual outfits, such as a plain T-shirt combined with a structured jacket or a pair of clean sneakers. What stands out is that his clothes always look effortlessly coordinated, even though they are quite simple.
I believe Alex dresses well for several reasons. First, he has a strong understanding of what suits his body type, so his clothes always fit perfectly and enhance his appearance. Second, he has a good eye for colour coordination, which allows him to mix and match outfits without looking boring or mismatched. Most importantly, Alex views clothing as a way of expressing confidence and professionalism, rather than just following fashion trends. As a result, his style feels timeless, appropriate, and authentic.
Overall, Alex is someone who truly enjoys dressing well, not because he wants to impress others, but because it reflects his personality and self-respect.
(Tôi muốn nói về một người bạn thân của tôi tên là Alex, người mà tôi luôn ngưỡng mộ vì gu thời trang rất tinh tế của anh ấy.
Hiện tại, Alex làm việc với vai trò là một chuyên viên tư vấn marketing cho một công ty quốc tế, điều này có nghĩa là anh ấy thường xuyên gặp gỡ khách hàng và tham dự các sự kiện mang tính chuyên nghiệp. Chính vì đặc thù công việc đó, anh ấy rất chú trọng đến hình ảnh bản thân, và trang phục đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc thể hiện điều này.
Về phong cách ăn mặc, Alex ưa chuộng những bộ trang phục được may đo vừa vặn hơn là những bộ đồ quá nổi bật hoặc chạy theo xu hướng. Vào những ngày làm việc thông thường, anh ấy thường mặc áo blazer ôm dáng, áo sơ mi phẳng phiu và quần âu may đo, kết hợp với giày da có màu trung tính như đen hoặc nâu. Khi rảnh rỗi, phong cách của anh ấy trở nên thoải mái hơn nhưng vẫn giữ được sự chỉn chu. Anh ấy thường chọn phong cách lịch sự – thoải mái, chẳng hạn như áo thun đơn giản kết hợp với áo khoác có phom dáng hoặc một đôi giày thể thao gọn gàng, sạch sẽ. Điều nổi bật là trang phục của anh ấy lúc nào cũng được phối rất hài hòa và tự nhiên, dù cho chúng khá đơn giản.
Tôi cho rằng Alex ăn mặc đẹp vì nhiều lý do. Trước hết, anh ấy hiểu rất rõ dáng người của mình, vì vậy quần áo luôn vừa vặn và làm nổi bật ngoại hình. Thứ hai, anh ấy có khả năng phối màu tốt, giúp các bộ trang phục trông không hề nhàm chán hay lệch tông. Quan trọng nhất, Alex xem việc ăn mặc là một cách để thể hiện sự tự tin và tính chuyên nghiệp, chứ không chỉ đơn thuần là chạy theo các xu hướng thời trang. Chính vì vậy, phong cách của anh ấy mang tính bền vững theo thời gian, phù hợp với hoàn cảnh và thể hiện đúng con người anh ấy.
Tóm lại, Alex là người thực sự yêu thích việc ăn mặc đẹp, không phải để gây ấn tượng với người khác, mà bởi vì điều đó phản ánh cá tính và sự tôn trọng bản thân của anh ấy.)

- Từ vựng quan trọng:
sense of style: gu ăn mặc, phong cách thời trang cá nhân
admire: ngưỡng mộ, đánh giá cao
marketing consultant: chuyên viên tư vấn marketing
international company: công ty quốc tế
pay great attention to: rất chú trọng đến
present himself: thể hiện hình ảnh bản thân
well-tailored: được may đo vừa vặn, chỉn chu
flashy: lòe loẹt, phô trương
overly trendy: chạy theo xu hướng quá mức
fitted blazer: áo blazer ôm dáng
crisp shirt: áo sơ mi phẳng phiu, gọn gàng
tailored trousers: quần âu may đo
polished: chỉn chu, chỉnh tề
smart-casual: phong cách lịch sự nhưng thoải mái
structured jacket: áo khoác có phom dáng rõ ràng
effortlessly coordinated: phối đồ tự nhiên, không gượng ép
stand out: nổi bật
body type: dáng người
enhance his appearance: làm nổi bật ngoại hình
colour coordination: khả năng phối màu
mix and match: phối hợp linh hoạt các món đồ
mismatched: lệch tông, không ăn nhập
express confidence: thể hiện sự tự tin
professionalism: tính chuyên nghiệp
fashion trends: xu hướng thời trang
timeless: không lỗi mốt, vượt thời gian
appropriate: phù hợp hoàn cảnh
authentic: chân thật, đúng với bản thân
reflect his personality: phản ánh tính cách cá nhân
self-respect: sự tôn trọng bản thân
>> Xem thêm: Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 2, 3
3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Dressing well
3.1. Do you think online shopping will replace in-store shopping in the future? Why?
(Bạn có nghĩ mua sắm trực tuyến sẽ thay thế mua sắm tại cửa hàng trong tương lai không? Tại sao?)
I do not think online shopping will completely replace in-store shopping, although it will certainly continue to grow. Online platforms offer convenience, competitive prices, and a wide range of choices, which appeal to busy consumers. However, physical stores still provide experiences that online shopping cannot fully replicate, such as trying on clothes, checking fabric quality, and receiving immediate assistance. As a result, both forms of shopping are likely to coexist, serving different needs and preferences.
(Tôi không nghĩ rằng mua sắm trực tuyến sẽ hoàn toàn thay thế mua sắm tại cửa hàng, mặc dù hình thức này chắc chắn sẽ tiếp tục phát triển. Các nền tảng trực tuyến mang lại sự tiện lợi, giá cả cạnh tranh và nhiều lựa chọn, điều này rất hấp dẫn với những người bận rộn. Tuy nhiên, các cửa hàng truyền thống vẫn cung cấp những trải nghiệm mà mua sắm trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn, chẳng hạn như thử quần áo, kiểm tra chất liệu vải và nhận được sự hỗ trợ trực tiếp. Vì vậy, hai hình thức mua sắm này nhiều khả năng sẽ cùng tồn tại để phục vụ những nhu cầu và sở thích khác nhau.)
- Từ vựng quan trọng
completely replace: thay thế hoàn toàn
online platforms: nền tảng trực tuyến
competitive prices: giá cả cạnh tranh
appeal to busy consumers: thu hút người tiêu dùng bận rộn
physical stores: cửa hàng truyền thống
cannot fully replicate: không thể tái tạo/ thay thế hoàn toàn
fabric quality: chất lượng vải
immediate assistance: sự hỗ trợ ngay lập tức
coexist: cùng tồn tại

>> Xem thêm: Bộ đề dự đoán IELTS Speaking Part 2, Part 3 Quý 3 năm 2025
3.2. Why is fashion very important to some people?
(Tại sao thời trang rất quan trọng đối với một số người?)
Fashion is very important to some people because it is a powerful form of self-expression. Through their clothing choices, people can communicate their personality, social identity and even personal values without saying a word. In addition, dressing well often helps people feel more confident and create a positive first impression in both social and professional situations. For some individuals, especially those who are active on social media or work in image-related fields, fashion also becomes a way to build personal branding. Therefore, fashion goes beyond appearance and is closely connected to self-image and how others perceive them.
(Thời trang rất quan trọng đối với một số người vì nó là một hình thức thể hiện bản thân rất mạnh mẽ. Thông qua cách lựa chọn trang phục, con người có thể truyền tải cá tính, bản sắc xã hội và thậm chí là những giá trị cá nhân mà không cần nói lời nào. Ngoài ra, việc ăn mặc đẹp thường giúp mọi người cảm thấy tự tin hơn và tạo được ấn tượng ban đầu tích cực trong cả môi trường xã hội lẫn công việc. Đối với một số cá nhân, đặc biệt là những người hoạt động trên mạng xã hội hoặc làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến hình ảnh, thời trang còn trở thành một cách xây dựng thương hiệu cá nhân. Vì vậy, thời trang không chỉ đơn thuần là vẻ bề ngoài mà còn gắn chặt với hình ảnh bản thân và cách người khác nhìn nhận họ.)
- Từ vựng quan trọng
self-expression: sự thể hiện bản thân
communicate personality: truyền tải cá tính
social identity: bản sắc xã hội
boost confidence: tăng sự tự tin
positive first impression: ấn tượng ban đầu tích cực
go beyond appearance: vượt ra ngoài vẻ bề ngoài
self-image: hình ảnh bản thân
social perception: cách người khác nhìn nhận
>> Xem thêm: 200+ Useful Phrases for IELTS Speaking Part 1, 2, 3 kèm mẹo sử dụng
3.3. Are older people as fashionable as young people? Why?
(Người già có sành điệu như người trẻ không? Tại sao?)
In general, older people are not as fashion-driven as younger people, but this does not mean they lack style. Younger individuals tend to follow trends more closely because they are strongly influenced by social media and peer pressure. Older people, on the other hand, usually prioritise comfort, practicality and personal taste. Their style is often more refined and consistent, as they prefer clothes that suit their lifestyle rather than short-lived trends. Therefore, while young people are more trend-based, older people often have a more mature and timeless sense of style.
(Nhìn chung, người lớn tuổi không bị chi phối bởi xu hướng thời trang nhiều như người trẻ, nhưng điều đó không có nghĩa là họ thiếu phong cách. Người trẻ thường theo sát các xu hướng vì họ chịu ảnh hưởng mạnh từ mạng xã hội và áp lực từ bạn bè. Trong khi đó, người lớn tuổi thường ưu tiên sự thoải mái, tính thực tế và gu cá nhân. Phong cách của họ thường tinh tế và ổn định hơn vì họ thích những trang phục phù hợp với lối sống của mình hơn là các xu hướng tồn tại trong thời gian ngắn. Vì vậy, trong khi người trẻ chạy theo xu hướng nhiều hơn, thì người lớn tuổi thường có gu thời trang trưởng thành và mang tính bền vững hơn.)
- Từ vựng quan trọng
fashion-driven: bị chi phối bởi thời trang/xu hướng
social media influence: ảnh hưởng từ mạng xã hội
peer pressure: áp lực từ bạn bè/xã hội
prioritise comfort: ưu tiên sự thoải mái
practicality: tính thực tế
personal taste: gu cá nhân
refined style: phong cách tinh tế
consistent: ổn định, nhất quán
trend-based: dựa trên xu hướng

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2: Describe a famous person in your country
3.4. Are women more fashionable than men? Why?
(Có phải phụ nữ thời trang hơn đàn ông không? Tại sao?)
It is not entirely accurate to say that women are more fashionable than men, but women are often more engaged with fashion. This is partly because society places greater expectations on women regarding appearance. Moreover, the fashion industry offers women a wider variety of styles, colours, and designs, which naturally encourages stronger interest. That said, men who work in creative or professional fields can be just as fashion-conscious.
(Không hoàn toàn chính xác khi nói rằng phụ nữ thời trang hơn đàn ông, nhưng phụ nữ thường quan tâm đến thời trang nhiều hơn. Một phần là vì xã hội đặt kỳ vọng cao hơn đối với ngoại hình của phụ nữ. Bên cạnh đó, ngành công nghiệp thời trang cung cấp cho phụ nữ nhiều lựa chọn hơn về kiểu dáng, màu sắc và thiết kế, điều này tự nhiên khiến họ quan tâm hơn. Tuy vậy, những người đàn ông làm việc trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc chuyên nghiệp cũng có thể rất chú trọng đến thời trang.)
- Từ vựng quan trọng
not entirely accurate: không hoàn toàn chính xác
engaged with fashion: quan tâm/ tham gia nhiều vào thời trang
place greater expectations on: đặt kỳ vọng cao hơn lên
regarding appearance: liên quan đến ngoại hình
fashion industry: ngành công nghiệp thời trang
naturally encourage: khuyến khích một cách tự nhiên
fashion-conscious: có ý thức về thời trang
creative or professional fields: lĩnh vực sáng tạo hoặc chuyên nghiệp
>> Xem thêm: Describe a person who is full of energy: Bài mẫu IELTS Speaking part 2, 3
3.5. What kinds of people need to know fashion well?
(Những kiểu người nào cần phải biết thời trang tốt?)
People whose careers rely heavily on appearance and public interaction need to understand fashion well. This includes professionals such as designers, models, sales representatives and media personalities, because their personal image strongly influences how others perceive them. In addition, business leaders also benefit from dressing appropriately, as it helps build credibility, project confidence and show professionalism in formal working environments. Even in everyday jobs, knowing how to dress properly can improve first impressions and make communication with others more effective.
(Những người có công việc phụ thuộc nhiều vào ngoại hình và sự tương tác với công chúng cần phải hiểu biết tốt về thời trang. Điều này bao gồm các nghề như nhà thiết kế, người mẫu, nhân viên bán hàng và những người làm truyền thông, bởi vì hình ảnh cá nhân của họ ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách người khác nhìn nhận họ. Ngoài ra, các nhà lãnh đạo doanh nghiệp cũng được hưởng lợi từ việc ăn mặc phù hợp, vì điều đó giúp xây dựng sự uy tín, thể hiện sự tự tin và cho thấy tính chuyên nghiệp trong môi trường làm việc trang trọng. Ngay cả trong những công việc thường ngày, việc biết cách ăn mặc đúng mực cũng có thể cải thiện ấn tượng ban đầu và giúp giao tiếp với người khác hiệu quả hơn.)
- Từ vựng quan trọng
rely on: phụ thuộc vào
public interaction: tương tác với công chúng
strong understanding of fashion: hiểu biết tốt về thời trang
media personalities: người làm truyền thông
build credibility: xây dựng uy tín
project confidence: thể hiện sự tự tin
align personal image with professional goals: đồng bộ hình ảnh cá nhân với mục tiêu nghề nghiệp

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2: Describe an old person
3.6. Does being fashionable mean spending more money on clothes?
(Có phải thời trang nghĩa là chi nhiều tiền hơn cho quần áo không?)
Being fashionable does not necessarily mean spending more money on clothes. In fact, style is more about understanding fit, colour coordination and personal taste than wearing expensive brands. Many fashionable people are able to dress well by choosing versatile pieces and combining them creatively. In addition, constantly buying new clothes can be financially wasteful and unnecessary. Therefore, having good taste and knowing how to mix and match outfits often matter far more than having a large budget.
(Ăn mặc thời trang không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải chi nhiều tiền cho quần áo. Trên thực tế, phong cách liên quan nhiều hơn đến việc hiểu phom dáng, khả năng phối màu và gu cá nhân hơn là mặc những thương hiệu đắt tiền. Nhiều người ăn mặc có phong cách vẫn có thể trông đẹp bằng cách chọn những món đồ linh hoạt và phối hợp chúng một cách sáng tạo. Ngoài ra, việc liên tục mua quần áo mới có thể gây lãng phí về mặt tài chính và là không cần thiết. Vì vậy, việc có gu thẩm mỹ tốt và biết cách phối đồ thường quan trọng hơn rất nhiều so với việc có ngân sách lớn.)
- Từ vựng quan trọng
colour coordination: khả năng phối màu
strong sense of style: gu thẩm mỹ tốt
versatile pieces: trang phục dễ phối, linh hoạt
combine creatively: phối hợp sáng tạo
>> Xem thêm: Giải đề Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
3.7. Are you a person who likes to follow fashion?
(Bạn có phải là người thích chạy theo thời trang không?)
I would describe myself as selective rather than trend-driven when it comes to fashion. I don’t try to follow every new trend because many of them are short-lived and mainly created to encourage people to spend more money. Instead, I choose clothes that suit my lifestyle, body shape and personal taste. I believe fashion should make people feel comfortable and confident, so I prefer investing in simple, timeless items that I can wear for a long time rather than constantly updating my wardrobe to keep up with trends.
(Tôi sẽ mô tả bản thân mình là người có chọn lọc hơn là chạy theo xu hướng khi nói đến thời trang. Tôi không cố gắng theo mọi trào lưu mới vì nhiều xu hướng chỉ tồn tại trong thời gian ngắn và chủ yếu được tạo ra để khuyến khích mọi người chi tiêu nhiều tiền hơn. Thay vào đó, tôi chọn quần áo phù hợp với lối sống, dáng người và gu cá nhân của mình. Tôi tin rằng thời trang nên khiến con người cảm thấy thoải mái và tự tin, vì vậy tôi thích đầu tư vào những món đồ đơn giản, không lỗi mốt mà tôi có thể mặc trong thời gian dài hơn là liên tục cập nhật tủ đồ để chạy theo xu hướng.)
- Từ vựng quan trọng
selective: có chọn lọc
trend-driven: chạy theo xu hướng
suit lifestyle: phù hợp với lối sống
constantly updating wardrobe: liên tục cập nhật tủ đồ
keep up with trends: bắt kịp xu hướng

>> Xem thêm: Describe a place you would like to visit in the future Speaking Part 2
4. Từ vựng và collocations ăn điểm đề Describe a person you know who enjoys dressing well
Dưới đây là bảng từ vựng và collocations thông dụng có thể áp dụng trực tiếp cho đề bài Describe a person you know who enjoys dressing well.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| well-groomed appearance | ngoại hình chỉn chu, gọn gàng | She is always known for her well-groomed appearance. (Cô ấy luôn được biết đến với vẻ ngoài rất chỉn chu.) |
| have a keen eye for fashion | có con mắt tinh tế về thời trang | He has a keen eye for fashion and knows what suits him best. (Anh ấy có gu thời trang rất tinh và biết rõ thứ gì hợp với mình.) |
| dress with intention | ăn mặc có chủ đích, có dụng ý | She dresses with intention rather than randomly following trends. (Cô ấy ăn mặc có chủ đích chứ không chạy theo xu hướng một cách mù quáng.) |
| put together an outfit | phối một bộ đồ | She can effortlessly put together an outfit for any occasion. (Cô ấy có thể phối đồ cho bất kỳ dịp nào một cách rất tự nhiên.) |
| have a distinctive personal style | có phong cách cá nhân rất riêng | He has a distinctive personal style that makes him stand out. (Anh ấy có phong cách cá nhân rất riêng khiến anh nổi bật.) |
| pay attention to the smallest details | chú ý đến từng chi tiết nhỏ | She pays attention to the smallest details, even accessories. (Cô ấy chú ý tới từng chi tiết nhỏ, kể cả phụ kiện.) |
| be fashion-conscious | là người quan tâm tới thời trang | She is quite fashion-conscious but never overdressed. (Cô ấy quan tâm tới thời trang nhưng không bao giờ ăn mặc lố.) |
| coordinate colours well | phối màu rất hài hoà | He coordinates colours well so his outfits look balanced. (Anh ấy phối màu rất hài hòa nên trang phục trông rất cân đối.) |
| dress to impress | ăn mặc để gây ấn tượng | He always dresses to impress in formal events. (Anh ấy luôn ăn mặc để tạo ấn tượng trong các sự kiện trang trọng.) |
| make a strong first impression | tạo ấn tượng ban đầu mạnh | Her outfits help her make a strong first impression. (Trang phục giúp cô ấy tạo ấn tượng ban đầu rất tốt.) |
| look effortlessly stylish | trông thời trang một cách tự nhiên | She always looks effortlessly stylish. (Cô ấy luôn trông rất thời trang một cách tự nhiên.) |
| follow trends selectively | chọn lọc khi theo xu hướng | He follows trends selectively instead of copying everything. (Anh ấy theo xu hướng một cách chọn lọc thay vì bắt chước tất cả.) |
| invest in quality pieces | đầu tư vào những món đồ chất lượng | She invests in quality pieces rather than cheap fast fashion. (Cô ấy đầu tư vào đồ chất lượng thay vì đồ rẻ tiền.) |
| dress appropriately for the occasion | ăn mặc phù hợp với từng hoàn cảnh | He always dresses appropriately for the occasion. (Anh ấy luôn ăn mặc đúng hoàn cảnh.) |
| have a polished look | có vẻ ngoài hoàn thiện, chỉn chu cao cấp | She always maintains a polished look at work. (Cô ấy luôn giữ vẻ ngoài rất chỉnh chu tại nơi làm việc.) |
>> Xem thêm: Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.
Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm uy tín với khóa học IELTS Online tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe a person who inspired you to do something interesting IELTS Speaking kèm từ vựng ăn điểm, hướng dẫn triển khai ý mạch lạc giúp nâng band hiệu quả


