IELTS Online
Describe a person who is full of energy: Bài mẫu IELTS Speaking part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. Describe a person who is full of energy IELTS Speaking part 2
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý tham khảo Describe a person who is full of energy
- 1.3. Sample answers Describe a person who is full of energy
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking part 3 Energy
- 2.1. What kinds of jobs require much energy?
- 2.2. What kinds of jobs need a lot of physical work?
- 2.3. Do you think manual work will all be done by machines in the future?
- 2.4. Do you think manual workers will earn more in the future?
- 3. Từ vựng, collocation describe a person who is full of energy
- 4. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề “Describe a person who is full of energy” là dạng câu hỏi quen thuộc nhưng không hề dễ nếu bạn thiếu ý tưởng và vốn từ miêu tả con người. Bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu IELTS Speaking Part 2 và Part 3 chi tiết, sử dụng từ vựng ghi điểm, cấu trúc câu tự nhiên và cách triển khai ý mạch lạc, giúp bạn nói trôi chảy, đúng trọng tâm, nâng band điểm hiệu quả.
1. Describe a person who is full of energy IELTS Speaking part 2
1.1. Đề bài
Describe a person who is full of energy
You should say:
-
Who this person is
-
How you know this person
-
What this person usually does
-
And explain why you think this person is full of energy
1.2. Dàn ý tham khảo Describe a person who is full of energy
Who this person is
-
Some people are naturally energetic and always full of enthusiasm in their daily lives. (Một số người có năng lượng tự nhiên và luôn tràn đầy nhiệt huyết trong cuộc sống hằng ngày.)
-
I’d like to describe a person who is full of energy and has a very positive attitude. (Tôi muốn miêu tả một người rất tràn đầy năng lượng và có thái độ sống tích cực.)
How you know this person
-
This person is my colleague, and we have worked together for several years. (Người này là đồng nghiệp của tôi, và chúng tôi đã làm việc cùng nhau vài năm.)
-
I got to know him when I started my current job. (Tôi quen anh ấy khi bắt đầu công việc hiện tại.)
What this person usually does
-
He is always busy and involved in many activities at work. (Anh ấy luôn bận rộn và tham gia vào nhiều công việc.)
-
He often volunteers for extra tasks and helps his teammates whenever they need support. (Anh ấy thường chủ động nhận thêm việc và giúp đỡ đồng nghiệp khi cần.)
-
Even after work, he still has time to exercise or take part in social activities. (Ngay cả sau giờ làm, anh ấy vẫn có thời gian tập thể dục hoặc tham gia hoạt động xã hội.)
And explain why you think this person is full of energy
-
He rarely feels tired or complains about being busy. (Anh ấy hiếm khi cảm thấy mệt mỏi hay than phiền vì bận rộn.)
-
What impresses me most is that he always stays positive and motivated. (Điều khiến tôi ấn tượng nhất là anh ấy luôn giữ tinh thần tích cực và có động lực.)
-
That’s why I believe he is truly a person who is full of energy. (Đó là lý do tôi tin rằng anh ấy thực sự là một người tràn đầy năng lượng.)
>> Xem thêm:
-
Bài mẫu chủ đề: Describe a rich person IELTS Speaking Part 2
-
Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 2, 3
1.3. Sample answers Describe a person who is full of energy
Answers
Some people seem to be naturally energetic and always full of enthusiasm in their daily lives. Today, I’d like to talk about a person who is full of energy and has a very positive attitude.
To begin with, this person is my colleague, and we have been working together for several years. I first got to know him when I started my current job, and since then, I have had many opportunities to see how energetic and active he is, both at work and in his personal life.
At work, he is always busy and involved in a wide range of tasks. Not only does he complete his own work on time, but he also volunteers for extra responsibilities and willingly helps his teammates whenever they need support. As a result, he is often seen as a reliable and hardworking person in our team.
What’s more, even after a long working day, he still has plenty of energy left. For example, he usually goes to the gym after work or takes part in social and team-building activities with colleagues. Instead of feeling exhausted, he seems to enjoy staying active and productive.
Another reason why I admire him is that he rarely complains about being busy or under pressure. On the contrary, he always remains positive and motivated, which helps create a cheerful and energetic atmosphere at work. Because of this, he often inspires people around him, including me, to work harder and stay optimistic.
For all these reasons, I strongly believe that he is truly a person who is full of energy.
Dịch nghĩa
Một số người dường như có nguồn năng lượng tự nhiên và luôn tràn đầy nhiệt huyết trong cuộc sống hằng ngày. Hôm nay, tôi muốn nói về một người rất tràn đầy năng lượng và có thái độ sống vô cùng tích cực.
Trước hết, người này là đồng nghiệp của tôi, và chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong vài năm. Tôi quen anh ấy khi bắt đầu công việc hiện tại, và kể từ đó, tôi có rất nhiều cơ hội để thấy rõ sự năng động và tích cực của anh ấy, cả trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân.
Trong công việc, anh ấy luôn bận rộn và tham gia vào nhiều nhiệm vụ khác nhau. Không chỉ hoàn thành tốt công việc của mình đúng hạn, anh ấy còn chủ động nhận thêm trách nhiệm và sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp bất cứ khi nào họ cần. Vì vậy, anh ấy thường được xem là một người đáng tin cậy và chăm chỉ trong đội nhóm.
Hơn nữa, ngay cả sau một ngày làm việc dài, anh ấy vẫn còn rất nhiều năng lượng. Ví dụ, anh ấy thường đi tập gym sau giờ làm hoặc tham gia các hoạt động gắn kết cùng đồng nghiệp. Thay vì cảm thấy mệt mỏi, anh ấy dường như rất thích việc luôn năng động và hiệu quả.
Một lý do khác khiến tôi ngưỡng mộ anh ấy là anh ấy hiếm khi than phiền vì bận rộn hay áp lực. Ngược lại, anh ấy luôn giữ tinh thần tích cực và có động lực, điều này giúp tạo ra bầu không khí vui vẻ và tràn đầy năng lượng tại nơi làm việc. Chính vì thế, anh ấy thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh, trong đó có tôi, để làm việc chăm chỉ và lạc quan hơn.
Vì tất cả những lý do trên, tôi thực sự tin rằng anh ấy là một người tràn đầy năng lượng.
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2: Câu hỏi, cách trả lời và bài mẫu band 8+
2. Bài mẫu IELTS Speaking part 3 Energy
Sau khi trình bày bài nói ở Part 2, giám khảo thường mở rộng chủ đề sang IELTS Speaking Part 3 với các câu hỏi mang tính phân tích và khái quát hơn. Ở phần này, thí sinh không cần kể câu chuyện cá nhân mà nên tập trung vào quan điểm chung, so sánh và giải thích lý do, sử dụng từ nối hợp lý để câu trả lời logic và mạch lạc.
Dưới đây là bài mẫu trả lời cho chủ đề Energy, xoay quanh các công việc đòi hỏi nhiều năng lượng và sức lực thể chất.
2.1. What kinds of jobs require much energy?
Answers
In my opinion, many jobs require a great deal of energy, especially those that involve constant interaction or multitasking. For example, teachers, salespeople, and customer service staff need to stay energetic throughout the day in order to communicate effectively with others. In addition, managerial positions also require a lot of mental energy. People in these roles often have to make quick decisions, solve problems, and handle pressure at the same time. As a result, even though these jobs may not be physically demanding, they can still be extremely exhausting.
Dịch nghĩa
Theo quan điểm của tôi, có rất nhiều công việc đòi hỏi nhiều năng lượng, đặc biệt là những công việc liên quan đến giao tiếp thường xuyên hoặc xử lý nhiều việc cùng lúc. Ví dụ, giáo viên, nhân viên bán hàng hay nhân viên chăm sóc khách hàng cần duy trì năng lượng suốt cả ngày để giao tiếp hiệu quả với người khác. Ngoài ra, các vị trí quản lý cũng yêu cầu rất nhiều năng lượng tinh thần. Những người làm công việc này thường phải đưa ra quyết định nhanh, giải quyết vấn đề và chịu áp lực cùng lúc. Vì vậy, dù không phải lao động tay chân, những công việc này vẫn có thể vô cùng mệt mỏi.
Vocabulary ghi điểm
-
require a great deal of energy – đòi hỏi rất nhiều năng lượng
-
constant interaction – sự tương tác liên tục
-
multitasking – làm nhiều việc cùng lúc
-
mental energy – năng lượng tinh thần
-
handle pressure – chịu áp lực
-
physically demanding – đòi hỏi nhiều sức lực
2.2. What kinds of jobs need a lot of physical work?
Answers
Jobs that require a lot of physical work are usually related to manual labor. For example, construction workers, farmers, and factory workers often have to use their physical strength for long hours every day. In addition, people working in these jobs are often required to stand for a long time, lift heavy objects, or work outdoors in difficult conditions. Because of this, such jobs can be extremely tiring and physically demanding, especially if workers do not have enough rest or proper working conditions.
Dịch nghĩa
Những công việc đòi hỏi nhiều lao động thể chất thường liên quan đến lao động tay chân. Ví dụ, công nhân xây dựng, nông dân hay công nhân nhà máy thường phải sử dụng sức lực trong nhiều giờ mỗi ngày. Ngoài ra, những công việc này thường yêu cầu người lao động đứng lâu, mang vác vật nặng hoặc làm việc ngoài trời trong điều kiện khó khăn. Vì vậy, các công việc này có thể rất mệt mỏi và tiêu tốn nhiều sức lực, đặc biệt nếu người lao động không được nghỉ ngơi đầy đủ hoặc không có điều kiện làm việc phù hợp.
Vocabulary ghi điểm
-
physical work – lao động thể chất
-
manual labor – lao động tay chân
-
physical strength – sức lực
-
stand for a long time – đứng trong thời gian dài
-
lift heavy objects – mang vác vật nặng
-
work outdoors – làm việc ngoài trời
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2: Describe a famous person in your country
2.3. Do you think manual work will all be done by machines in the future?
Answers
In my opinion, machines will probably replace some types of manual work in the future, but not all of them. With the development of technology and automation, many repetitive and physically demanding tasks can already be done more efficiently by machines. However, there are still certain kinds of manual work that require human skills, flexibility, and decision-making. For example, jobs that involve delicate tasks or unexpected situations often need human judgment rather than machines. Therefore, I believe that machines will mainly assist humans instead of completely replacing all manual workers.
Dịch nghĩa
Theo quan điểm của tôi, máy móc có thể sẽ thay thế một số loại công việc lao động tay chân trong tương lai, nhưng không phải tất cả. Với sự phát triển của công nghệ và tự động hóa, nhiều công việc lặp đi lặp lại và tốn sức đã có thể được máy móc thực hiện hiệu quả hơn. Tuy nhiên, vẫn có những công việc lao động tay chân đòi hỏi kỹ năng của con người, sự linh hoạt và khả năng ra quyết định. Ví dụ, những công việc liên quan đến thao tác tinh tế hoặc tình huống bất ngờ thường cần sự phán đoán của con người hơn là máy móc. Vì vậy, tôi tin rằng máy móc sẽ chủ yếu hỗ trợ con người thay vì hoàn toàn thay thế tất cả lao động tay chân.
Vocabulary ghi điểm
-
manual work – lao động tay chân
-
replace – thay thế
-
automation – tự động hóa
-
repetitive tasks – công việc lặp đi lặp lại
-
physically demanding – đòi hỏi nhiều sức lực
-
human judgment – sự phán đoán của con người
-
decision-making – khả năng ra quyết định
>> Xem thêm:
2.4. Do you think manual workers will earn more in the future?
Answers
I think it is quite possible that manual workers will earn more in the future, especially in certain industries. As fewer people are willing to do physically demanding jobs, the demand for skilled manual workers may increase. In addition, many manual jobs require specific skills and experience, which cannot be easily replaced by machines. Because of this, employers may need to offer higher salaries to attract and retain workers in these fields. However, this trend may not apply to all types of manual work. Jobs that are simple or repetitive may still be low-paid, especially if they can be easily automated.
Dịch nghĩa
Tôi nghĩ rằng trong tương lai, người lao động tay chân hoàn toàn có khả năng sẽ kiếm được nhiều tiền hơn, đặc biệt là trong một số ngành nhất định. Khi ngày càng ít người sẵn sàng làm những công việc nặng nhọc, nhu cầu đối với lao động tay chân có tay nghề có thể sẽ tăng lên. Ngoài ra, nhiều công việc lao động tay chân đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cụ thể, điều mà máy móc không thể dễ dàng thay thế. Vì vậy, các nhà tuyển dụng có thể cần đưa ra mức lương cao hơn để thu hút và giữ chân người lao động trong những lĩnh vực này. Tuy nhiên, xu hướng này có thể không áp dụng cho tất cả các loại lao động tay chân. Những công việc đơn giản hoặc mang tính lặp lại vẫn có thể có mức lương thấp, đặc biệt nếu chúng dễ bị tự động hóa.
Vocabulary ghi điểm
-
manual workers – lao động tay chân
-
physically demanding jobs – công việc nặng nhọc
-
the demand for – nhu cầu đối với
-
skilled manual workers – lao động tay chân có tay nghề
-
offer higher salaries – đưa ra mức lương cao hơn
-
attract and retain workers – thu hút và giữ chân người lao động
-
low-paid jobs – công việc lương thấp
3. Từ vựng, collocation describe a person who is full of energy
Dưới đây là bảng từ vựng IELTS Speaking và collocations thông dụng có thể áp dụng trực tiếp cho đề bài Describe a person who is full of energy.
|
Từ vựng / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
have a busy schedule |
có lịch trình bận rộn |
He has a busy schedule but always stays energetic. |
|
always on the go |
luôn trong trạng thái bận rộn, di chuyển |
She is always on the go and rarely sits still. |
|
maintain a high energy level |
duy trì mức năng lượng cao |
He manages to maintain a high energy level throughout the day. |
|
be highly motivated |
có động lực cao |
She is highly motivated to achieve her goals. |
|
show great enthusiasm |
thể hiện sự nhiệt tình lớn |
He shows great enthusiasm in everything he does. |
|
take initiative |
chủ động |
He often takes initiative instead of waiting for instructions. |
|
have a proactive attitude |
có thái độ chủ động |
His proactive attitude makes him stand out at work. |
|
cope well with pressure |
đối phó tốt với áp lực |
She can cope well with pressure without losing motivation. |
|
rarely complain |
hiếm khi than phiền |
He rarely complains, even when the workload is heavy. |
|
stay productive |
duy trì hiệu suất làm việc |
He stays productive even during busy periods. |
|
keep himself active |
giữ bản thân luôn năng động |
He tries to keep himself active by exercising regularly. |
|
balance work and activities |
cân bằng công việc và hoạt động |
She knows how to balance work and activities effectively. |
|
boost team morale |
nâng cao tinh thần đội nhóm |
His energy helps boost team morale. |
|
set a good example |
làm gương tốt |
He sets a good example for younger colleagues. |
|
leave a positive impression |
để lại ấn tượng tích cực |
He always leaves a positive impression on others. |
4. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Để xử lý tốt các chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking như Describe a person who is full of energy (hay các dạng Describe a person nói chung), người học không chỉ cần bài mẫu mà còn cần phương pháp học đúng và sự hướng dẫn sát sao từ giáo viên. Đây chính là lý do vì sao khóa học IELTS online tại Langmaster được nhiều học viên lựa chọn.
Điểm khác biệt lớn của IELTS online tại Langmaster nằm ở lộ trình học cá nhân hóa theo từng học viên. Ngay từ buổi đầu tiên, học viên sẽ được kiểm tra đầy đủ cả bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, từ đó xác định chính xác trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu band điểm. Nhờ vậy, việc học không bị lan man mà tập trung đúng vào những kỹ năng và dạng bài cần cải thiện.
Bên cạnh đó, sĩ số lớp học nhỏ, chỉ từ 7-10 học viên. Học viên được nói thường xuyên, được sửa lỗi trực tiếp và rèn phản xạ trả lời theo đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS. Môi trường học tập này đặc biệt phù hợp với những bạn đang gặp khó khăn ở Speaking hoặc thiếu tự tin khi nói tiếng Anh.
Đội ngũ giáo viên tại Langmaster đều sở hữu IELTS từ 7.5 trở lên và được đào tạo bài bản về sư phạm. Mỗi bài nói, bài viết của học viên đều được chấm chữa chi tiết trong vòng 24 giờ, kèm theo feedback cụ thể và định hướng cải thiện rõ ràng. Ngoài ra, học viên còn nhận được báo cáo tiến độ định kỳ hàng tháng, giúp theo dõi sự tiến bộ và điều chỉnh chiến lược học tập kịp thời.
Trong suốt quá trình học, học viên được luyện đề và thi thử theo đúng format IELTS, làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và cách phân bổ chiến lược làm bài. Điều này giúp học viên nhận diện rõ điểm mạnh – điểm yếu của bản thân, từ đó tối ưu lộ trình học để đạt band điểm mục tiêu. Với những học viên cần tập trung xử lý điểm yếu cá nhân hoặc muốn bứt phá band trong thời gian ngắn, Langmaster còn cung cấp coaching IELTS 1-1 với giáo viên chuyên sâu.
Đặc biệt, Langmaster là một trong số ít trung tâm cam kết đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên chưa đạt band điểm đã đăng ký, bạn sẽ được học lại hoàn toàn miễn phí cho đến khi đạt đúng mục tiêu. Cam kết này giúp học viên yên tâm rằng học IELTS online vẫn đảm bảo chất lượng, không hề thua kém hình thức học trực tiếp.
Hiện tại, Langmaster đang triển khai chương trình học thử IELTS online miễn phí, cho phép bạn trực tiếp trải nghiệm phương pháp giảng dạy, không khí lớp học và cách giáo viên hỗ trợ học viên. Đây là bước đệm lý tưởng để bạn đưa ra quyết định phù hợp trước khi đăng ký khóa học chính thức.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Describe a place you would like to visit in the future – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chi tiết, dàn ý, từ vựng ghi điểm giúp nâng band hiệu quả.



