IELTS Online
Giải đề Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề bài Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Bài mẫu Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
- 2. Đề bài Describe a restaurant that you enjoyed going to
- 2.1. Đề bài
- 2.2. Dàn ý bài Describe a restaurant that you enjoyed going to
- 2.3. Bài mẫu Describe a restaurant that you enjoyed going to
- 3. Từ vựng ghi điểm
- 4. Khóa học IELTS Online hiệu quả tại Langmaster
Để giải đề IELTS Speaking Part 2 – Describe a place you like to eat at, bạn cần tập trung vào việc miêu tả rõ ràng một địa điểm ăn uống quen thuộc, bao gồm vị trí, loại đồ ăn được phục vụ và lý do bạn yêu thích nơi đó. Bài viết dưới đây sẽ giải chi tiết đề Describe a place you like to eat at – IELTS Speaking Part 2, giúp bạn tự tin triển khai ý và nâng cao band điểm Speaking.
1. Đề bài Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
1.1. Đề bài
|
Describe a place you like to eat at. You should say:
|
>>> XEM THÊM:
1.2. Dàn ý Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
Introduction:
-
Some people have a favorite place to eat where they feel comfortable and satisfied. (Một số người có một địa điểm ăn uống yêu thích, nơi họ cảm thấy thoải mái và hài lòng.)
-
I’d like to describe a place where I really enjoy eating. (Tôi muốn kể về một nơi mà tôi thực sự thích ăn.)
Where is it:
-
The place is a small local eatery located near my house. (Nơi đó là một quán ăn nhỏ địa phương nằm gần nhà tôi.)
-
It is easy to get to and usually quite busy, especially in the evenings. (Nó rất dễ đi lại và thường khá đông, đặc biệt là vào buổi tối.)
What kind of food it serves:
-
This place mainly serves Vietnamese street food. (Nơi này chủ yếu phục vụ các món ăn đường phố Việt Nam.
-
Some of their most popular dishes include noodles, grilled meat, and rice-based meals. (Một số món phổ biến nhất ở đây gồm các món bún, thịt nướng và các món ăn từ cơm.)
Why you like its food:
-
I like the food there because it is flavorful and suits my taste perfectly. (Tôi thích đồ ăn ở đó vì hương vị đậm đà và rất hợp khẩu vị của tôi.)
-
The ingredients are fresh, and the portions are generous, which makes each meal satisfying. (Nguyên liệu tươi và khẩu phần khá đầy đặn, khiến mỗi bữa ăn đều rất thỏa mãn.)
How often you eat there:
-
I usually eat there about once or twice a week. (Tôi thường ăn ở đó khoảng một đến hai lần mỗi tuần.)
-
It has become my go-to place whenever I don’t feel like cooking at home. (Nơi này đã trở thành lựa chọn quen thuộc của tôi mỗi khi tôi không muốn nấu ăn ở nhà.)
>>> XEM THÊM: Giải đề IELTS Reading: Organic Food (Đáp án chi tiết)
1.3. Bài mẫu Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu:
There are certain places to eat that people become emotionally attached to, not only because of the food but also because of the comfort they bring. I’d like to describe a place where I really enjoy eating.
The place is a small local eatery located just a few minutes away from my house. It’s easy to get to and usually quite crowded, especially during dinner time, which I think is a good sign because it shows how popular the place is among locals.
This eatery mainly serves Vietnamese street food. Some of their signature dishes include noodles with grilled meat, rice dishes, and a variety of side dishes. The menu isn’t very large, but every item is cooked carefully and consistently tastes good.
What I like most about the food there is the flavor. The dishes are well-seasoned and suit my taste perfectly without being too oily or too salty. The ingredients are always fresh, and the portions are generous, so I always feel satisfied after eating. Another reason I enjoy this place is that the food tastes authentic, almost like a home-cooked meal.
I eat there about once or twice a week, especially on days when I’m too busy or tired to cook. Over time, it has become my go-to place for a quick yet enjoyable meal, and it’s somewhere I don’t get bored of, even after visiting many times.
Bài dịch:
Có những nơi ăn uống mà con người trở nên gắn bó về mặt cảm xúc, không chỉ vì đồ ăn mà còn vì cảm giác thoải mái mà chúng mang lại. Tôi muốn kể về một nơi mà tôi thực sự rất thích ăn.
Đó là một quán ăn nhỏ địa phương nằm cách nhà tôi chỉ vài phút đi bộ. Quán rất dễ đi lại và thường khá đông, đặc biệt là vào giờ ăn tối, điều mà tôi cho là dấu hiệu tốt vì nó cho thấy quán rất được người dân địa phương yêu thích.
Quán chủ yếu phục vụ các món ăn đường phố Việt Nam. Một số món đặc trưng của quán bao gồm bún thịt nướng, các món cơm và nhiều món ăn kèm khác nhau. Thực đơn không quá lớn, nhưng mỗi món đều được nấu cẩn thận và luôn giữ được hương vị ổn định.
Điều tôi thích nhất ở đồ ăn của quán là hương vị. Các món ăn được nêm nếm vừa phải, rất hợp khẩu vị của tôi, không quá nhiều dầu mỡ hay mặn. Nguyên liệu luôn tươi và khẩu phần khá đầy đặn, vì vậy tôi luôn cảm thấy no và hài lòng sau mỗi bữa ăn. Một lý do khác khiến tôi thích nơi này là đồ ăn mang hương vị rất “nhà”, giống như bữa cơm gia đình.
Tôi thường ăn ở đó khoảng một đến hai lần mỗi tuần, đặc biệt là vào những ngày tôi quá bận hoặc mệt để nấu ăn. Theo thời gian, nơi này đã trở thành lựa chọn quen thuộc của tôi cho một bữa ăn nhanh nhưng ngon miệng, và là nơi mà tôi không hề thấy chán dù đã ghé rất nhiều lần.
>>> XEM THÊM: Giải đề Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2 & 3 Band 8+
2. Đề bài Describe a restaurant that you enjoyed going to
2.1. Đề bài
|
Describe a restaurant that you enjoyed going to. You should say:
|
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Topic Food: Từ vựng & Bài mẫu Part 1, 2, 3
2.2. Dàn ý bài Describe a restaurant that you enjoyed going to
Introduction:
-
Restaurants are places where people not only enjoy food but also spend quality time with others. (Nhà hàng là nơi mọi người không chỉ thưởng thức đồ ăn mà còn dành thời gian chất lượng bên nhau.)
-
I’d like to describe a restaurant that I really enjoyed going to. (Tôi muốn kể về một nhà hàng mà tôi thực sự rất thích.)
Where the restaurant was:
-
The restaurant was located in the city center, not far from where I live. (Nhà hàng nằm ở trung tâm thành phố, không xa nơi tôi sống.)
-
It was easy to find and surrounded by other cafés and shops, which made the area lively and convenient. (Nó rất dễ tìm và được bao quanh bởi nhiều quán cà phê và cửa hàng, khiến khu vực này khá nhộn nhịp và thuận tiện.)
Who you went with:
-
I went there with a few close friends of mine. (Tôi đã đến đó cùng một vài người bạn thân.)
-
We chose this place to catch up after a long time of being busy with work and study. (Chúng tôi chọn nơi này để gặp gỡ, trò chuyện sau một thời gian dài bận rộn với công việc và học tập.)
What type of food you ate:
-
The restaurant served mainly Vietnamese food with a modern twist. (Nhà hàng chủ yếu phục vụ các món ăn Việt Nam theo phong cách hiện đại.)
-
I remember ordering grilled meat, fresh spring rolls, and a cup of iced tea, all of which were delicious and well-presented. (Tôi nhớ đã gọi thịt nướng, gỏi cuốn và một ly trà đá, tất cả đều rất ngon và được trình bày đẹp mắt.)
Why you thought the restaurant was good:
-
I thought the restaurant was good because the food was tasty and made from fresh ingredients. (Tôi thấy nhà hàng này rất tốt vì đồ ăn ngon và được chế biến từ nguyên liệu tươi.)
-
The atmosphere was cozy and comfortable, making it a great place to relax and chat. (Không gian ấm cúng và dễ chịu, rất thích hợp để thư giãn và trò chuyện.)
-
In addition, the staff were friendly and the prices were reasonable, which made the overall experience even better. (Ngoài ra, nhân viên thân thiện và giá cả hợp lý, khiến trải nghiệm tổng thể càng tuyệt vời hơn.)
>>> XEM THÊM:
-
Tiêu chí chấm IELTS Speaking mới nhất: IELTS Speaking Band Descriptors
-
IELTS Speaking Tips: Bí quyết luyện Speaking chinh phục band cao
2.3. Bài mẫu Describe a restaurant that you enjoyed going to
Bài mẫu:
Restaurants are places where people not only enjoy food but also spend quality time with others. I’d like to describe a restaurant that I really enjoyed going to.
The restaurant was located in the city center, not far from where I live, which made it very convenient to visit. It was surrounded by several cafés and small shops, so the area always felt lively and welcoming.
I went there with a few close friends of mine. We chose this restaurant to catch up after a long time of being busy with work and study. Spending time together there made our conversation feel more relaxed and enjoyable.
The restaurant mainly served Vietnamese food with a modern twist. I remember ordering grilled meat, fresh spring rolls, and a cup of iced tea. The dishes were flavorful, well-prepared, and nicely presented, which made the whole dining experience more satisfying.
I thought the restaurant was good for several reasons. First, the food was delicious and made from fresh ingredients. Second, the atmosphere was cozy and comfortable, making it an ideal place to relax and chat. Finally, the staff were friendly and the prices were reasonable, so I felt it was great value for money. For all these reasons, it is a restaurant that I would definitely like to visit again.
Bài dịch
Nhà hàng là nơi mọi người không chỉ thưởng thức đồ ăn mà còn dành thời gian chất lượng bên nhau. Tôi muốn kể về một nhà hàng mà tôi thực sự rất thích.
Nhà hàng nằm ở trung tâm thành phố, không xa nơi tôi sống, nên rất thuận tiện để ghé thăm. Xung quanh có nhiều quán cà phê và cửa hàng nhỏ, vì vậy khu vực này lúc nào cũng nhộn nhịp và thân thiện.
Tôi đã đến đó cùng một vài người bạn thân. Chúng tôi chọn nhà hàng này để gặp gỡ và trò chuyện sau một thời gian dài bận rộn với công việc và học tập. Việc ở bên nhau tại đó khiến cuộc trò chuyện trở nên thoải mái và vui vẻ hơn.
Nhà hàng chủ yếu phục vụ các món ăn Việt Nam theo phong cách hiện đại. Tôi nhớ đã gọi thịt nướng, gỏi cuốn tươi và một ly trà đá. Các món ăn đậm đà, được chế biến cẩn thận và trình bày đẹp mắt, khiến trải nghiệm ăn uống trở nên trọn vẹn hơn.
Tôi nghĩ nhà hàng này rất tốt vì nhiều lý do. Thứ nhất, đồ ăn ngon và được làm từ nguyên liệu tươi. Thứ hai, không gian ấm cúng và dễ chịu, rất lý tưởng để thư giãn và trò chuyện. Cuối cùng, nhân viên thân thiện và giá cả hợp lý, khiến tôi cảm thấy rất đáng tiền. Vì những lý do đó, đây là một nhà hàng mà tôi chắc chắn sẽ muốn quay lại.
>>> XEM THÊM: Giải đề New perspectives on food production IELTS Reading
3. Từ vựng ghi điểm
Dưới đây là 1 số từ vựng giúp bạn ghi điểm trong chủ đề Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2:
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
local eatery |
quán ăn địa phương |
It’s a small local eatery near my house. (Đó là một quán ăn địa phương nhỏ gần nhà tôi.) |
|
street food stall |
quầy đồ ăn đường phố |
I often eat at a street food stall after work. (Tôi thường ăn ở một quầy đồ ăn đường phố sau giờ làm.) |
|
Vietnamese street food |
ẩm thực đường phố Việt Nam |
The place serves Vietnamese street food. (Nơi này phục vụ các món ăn đường phố Việt Nam.) |
|
signature dish |
món đặc trưng |
Their signature dish is grilled meat with noodles. (Món đặc trưng của họ là bún thịt nướng.) |
|
well-seasoned |
nêm nếm vừa miệng |
The food is well-seasoned and easy to eat. (Đồ ăn được nêm nếm vừa miệng và dễ ăn.) |
|
flavorful |
đậm đà hương vị |
The dishes are simple but very flavorful. (Các món ăn đơn giản nhưng rất đậm đà.) |
|
fresh ingredients |
nguyên liệu tươi |
They always use fresh ingredients. (Họ luôn sử dụng nguyên liệu tươi.) |
|
generous portions |
khẩu phần đầy đặn |
The portions are generous and filling. (Khẩu phần đầy đặn và rất no.) |
|
reasonably priced |
giá cả hợp lý |
The food is tasty and reasonably priced. (Đồ ăn ngon và giá cả hợp lý.) |
|
good value for money |
đáng tiền |
I think this place is good value for money. (Tôi nghĩ nơi này rất đáng tiền.) |
|
cozy atmosphere |
không gian ấm cúng |
The restaurant has a cozy atmosphere. (Nhà hàng có không gian ấm cúng.) |
|
casual dining place |
nơi ăn uống bình dân |
It’s a casual dining place where I feel relaxed. (Đó là một nơi ăn uống bình dân nơi tôi cảm thấy thoải mái.) |
|
home-cooked meal |
bữa ăn như ở nhà |
The food tastes like a home-cooked meal. (Đồ ăn có hương vị như bữa cơm nhà.) |
|
authentic flavor |
hương vị truyền thống |
I love the authentic flavor of the dishes. (Tôi thích hương vị truyền thống của các món ăn.) |
|
go-to place |
lựa chọn quen thuộc |
It’s my go-to place when I’m busy. (Đó là lựa chọn quen thuộc của tôi khi bận rộn.) |
|
emotionally attached to |
gắn bó về mặt cảm xúc |
I’m emotionally attached to this place. (Tôi có sự gắn bó về mặt cảm xúc với nơi này.) |
|
eat out regularly |
thường xuyên ăn ngoài |
I eat out regularly at this place. (Tôi thường xuyên ăn ngoài ở nơi này.) |
|
never get bored of |
không bao giờ thấy chán |
I never get bored of eating there. (Tôi không bao giờ thấy chán khi ăn ở đó.) |
>>> XEM THÊM: Top 10 sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
4. Khóa học IELTS Online hiệu quả tại Langmaster
Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking, từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi về Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2 trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.
Tại Langmaster học viên được:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh, hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi
-
Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí
-
Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2. Đây là một trong những chủ đề quen thuộc nhưng lại mang đến nhiều cơ hội ghi điểm nếu bạn biết cách vận dụng từ vựng linh hoạt và liên hệ với trải nghiệm cá nhân một cách tự nhiên. Hãy bắt đầu lên kế hoạch luyện tập đều đặn để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh và đạt band điểm cao như mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Describe a place you would like to visit in the future – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chi tiết, dàn ý, từ vựng ghi điểm giúp nâng band hiệu quả.



