Người dân ở đất nước bạn có thích giữ những món đồ đẹp trong nhà không?
Khóa học
IELTS Online
IELTS Online
Giảm đến 18%
Đăng ký ngay
Mục lục [Ẩn]
Chủ đề Objects and Valuable things là một trong những topic quen thuộc nhưng rất “dễ ghi điểm” trong IELTS Speaking nếu thí sinh biết cách triển khai ý và sử dụng từ vựng phù hợp. Dưới đây là tổng hợp câu hỏi, bài mẫu chi tiết Part 2 – Part 3 kèm từ vựng chủ đề Objects and Valuable things, giúp bạn luyện nói mạch lạc, tự nhiên và nâng band hiệu quả. Hãy cùng Langmaster khám phá ngay nhé!
IELTS Speaking Part 2
Describe an object that you think is beautiful.
You should say:
What it was
Where you saw it
What it looks like
And explain why you think it is beautiful.
Describe something you had to share with others.
You should say:
What it was.
Who you shared it with
Why you had to share it with others
And explain how you felt about it.
IELTS Speaking Part 3
>> Xem thêm: IELTS Speaking chủ đề Arts: Từ vựng và bài mẫu Part 1, 2, 3
Cue card: Describe an object that you think is beautiful.
You should say:
What it was
Where you saw it
What it looks like
And explain why you think it is beautiful.
Dàn ý:
What it was
Bạn có thể nói về:
Mẫu câu:
Where you saw it
Bạn có thể nói về:
Mẫu câu:
What it looks like (miêu tả chi tiết)
Bạn có thể nói về hình dáng và kích thước tổng thể:
Bạn có thể nói về màu sắc và chất liệu:
Bạn có thể nói về các chi tiết nổi bật:
Bạn có thể nói về phong cách và ấn tượng chung:
Why you think it is beautiful
Bạn có thể nói về:
Mẫu câu:
The object I would like to describe is a handcrafted ceramic vase that I personally find very beautiful. It is not expensive or luxurious, but it has a unique charm that makes it stand out from ordinary decorative items. To me, its beauty lies in its simplicity and the emotions it carries rather than its price.
I first saw this vase at a close friend’s house when I visited her a few months ago. It immediately caught my eye because it looked different from the mass-produced objects I usually see in stores. Later on, she gave it to me as a graduation gift, which made it even more meaningful.
In terms of appearance, the vase is medium-sized with soft, curved lines that look well-balanced and elegant. It has an earthy brown color, combined with subtle hand-painted patterns on the surface. If you look closely, you can notice small imperfections, which actually make it feel more authentic and natural.
The overall style of the vase is simple yet timeless. It does not look flashy, but it blends in effortlessly with my living space and adds a calm, warm atmosphere. Whenever it is placed on a shelf, it quietly enhances the room without drawing too much attention.
I think this vase is beautiful because it reflects true craftsmanship and personal value. It reminds me of an important milestone in my life and the friendship behind it. That emotional connection is what truly makes it beautiful to me.

(Vật mà tôi muốn miêu tả là một chiếc bình gốm thủ công mà cá nhân tôi thấy rất đẹp. Nó không đắt tiền hay xa xỉ, nhưng lại có nét cuốn hút riêng khiến nó nổi bật so với những món đồ trang trí thông thường. Với tôi, vẻ đẹp của nó nằm ở sự giản dị và những cảm xúc mà nó mang lại, chứ không phải giá trị vật chất.
Tôi lần đầu nhìn thấy chiếc bình này tại nhà một người bạn thân khi đến thăm cô ấy vài tháng trước. Nó lập tức thu hút sự chú ý của tôi vì trông rất khác so với những món đồ sản xuất hàng loạt mà tôi thường thấy trong cửa hàng. Sau đó, cô ấy tặng tôi chiếc bình này như một món quà tốt nghiệp, khiến nó càng trở nên ý nghĩa hơn.
Về hình thức, chiếc bình có kích thước vừa phải với những đường cong mềm mại, tạo cảm giác cân đối và thanh lịch. Nó mang màu nâu đất, kết hợp với các họa tiết vẽ tay tinh tế trên bề mặt. Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những điểm không hoàn hảo nhỏ, nhưng chính điều đó lại khiến chiếc bình trông chân thực và tự nhiên hơn.
Phong cách tổng thể của chiếc bình khá đơn giản nhưng không hề lỗi thời. Nó không quá nổi bật, nhưng lại dễ dàng hòa hợp với không gian sống và mang đến cảm giác ấm áp, yên bình.
Tôi cho rằng chiếc bình này đẹp vì nó thể hiện tay nghề thủ công và giá trị cá nhân. Nó gợi nhắc tôi về một cột mốc quan trọng trong cuộc đời và tình bạn phía sau món quà đó, và chính sự kết nối cảm xúc này làm nên vẻ đẹp thật sự của nó.)
Phân tích từ vựng
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2 Describe a place: Cách trả lời & từ vựng ăn điểm
Bạn nghĩ rằng ngày nay có nhiều thứ đẹp hơn so với trước đây không? Vì sao?
Personally, I think there are more beautiful things now than in the past, mainly because technology has expanded creative possibilities. To begin with, modern tools allow artists and designers to bring ideas to life more efficiently and with greater precision. As a result, beauty can now be found not only in traditional art but also in everyday objects, architecture, and digital spaces. That said, trends change rapidly, so people may value beauty differently and focus more on personal taste.
(Cá nhân tôi cho rằng ngày nay có nhiều thứ đẹp hơn so với trước đây, chủ yếu vì công nghệ đã mở rộng khả năng sáng tạo. Trước hết, các công cụ hiện đại giúp nghệ sĩ và nhà thiết kế hiện thực hóa ý tưởng nhanh chóng và chính xác hơn. Nhờ đó, cái đẹp không chỉ tồn tại trong nghệ thuật truyền thống mà còn xuất hiện ở đồ dùng hằng ngày, kiến trúc và không gian số. Tuy nhiên, do xu hướng thay đổi nhanh, con người ngày nay có thể đánh giá cái đẹp theo những cách khác nhau và chú trọng nhiều hơn vào gu thẩm mỹ cá nhân.)
Phân tích từ vựng

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 - Cách trả lời dạng câu hỏi Quality
Theo bạn, con người thường tiếp xúc với những điều đẹp đẽ ở đâu?
I believe people usually come into contact with beautiful things in everyday environments rather than formal settings. For example, they may notice beauty in well-designed public spaces, nature, or even simple objects at home. Moreover, social media and digital platforms expose people to visually appealing images on a daily basis. As a result, beauty has become more accessible and integrated into ordinary life instead of being limited to museums or art galleries.
(Tôi cho rằng con người thường tiếp xúc với cái đẹp trong những không gian quen thuộc hằng ngày hơn là ở các bối cảnh trang trọng. Chẳng hạn, họ có thể cảm nhận cái đẹp từ những không gian công cộng được thiết kế tốt, từ thiên nhiên hoặc thậm chí từ các đồ vật đơn giản trong nhà. Bên cạnh đó, mạng xã hội và các nền tảng số khiến con người tiếp xúc với hình ảnh đẹp mỗi ngày. Vì vậy, cái đẹp trở nên dễ tiếp cận và gắn liền với đời sống thường nhật hơn, thay vì chỉ giới hạn trong bảo tàng hay phòng trưng bày.)
Phân tích từ vựng
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 topic Hometown: Từ vựng, bài mẫu band 8+
Ở đất nước bạn có những địa điểm phong cảnh đẹp nào?
My country has a wide range of beautiful scenery spots, especially natural landscapes. For instance, there are breathtaking mountains, long coastlines, and peaceful rural areas. In addition, many places still remain relatively unspoiled, which makes them attractive to both locals and tourists. As a result, these scenic spots not only offer visual enjoyment but also provide a sense of escape from busy city life.
(Đất nước tôi có rất nhiều địa điểm phong cảnh đẹp, đặc biệt là các cảnh quan thiên nhiên. Ví dụ, có những dãy núi hùng vĩ, bờ biển dài và các vùng quê yên bình. Hơn nữa, nhiều nơi vẫn còn khá hoang sơ, điều này khiến chúng hấp dẫn cả người dân địa phương lẫn du khách. Vì vậy, những địa điểm này không chỉ mang lại sự mãn nhãn mà còn giúp con người tạm rời xa nhịp sống đô thị bận rộn.)
Phân tích từ vựng

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Intelligence: Bài mẫu và từ vựng
Những vật dụng nào thường được các gia đình gìn giữ trong thời gian dài?
Families often keep items that hold emotional or symbolic value for a long time. These may include photo albums, jewelry, or objects passed down through generations. Such items are usually linked to family history or important memories. As time goes by, they become more valuable emotionally, even if they have little practical use in daily life.
(Các gia đình thường giữ lại những món đồ mang giá trị tinh thần hoặc biểu tượng trong thời gian dài. Đó có thể là album ảnh, trang sức hoặc những vật được truyền lại qua nhiều thế hệ. Những món đồ này thường gắn liền với lịch sử gia đình hoặc các kỷ niệm quan trọng. Theo thời gian, chúng trở nên ngày càng có giá trị về mặt cảm xúc, dù không còn nhiều giá trị sử dụng trong đời sống hằng ngày.)
Phân tích từ vựng
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Public Monuments
Yes, I think many people in my country enjoy keeping beautiful things at home. Decorative items such as paintings, plants, or handmade objects are quite popular. This is because a visually pleasing living space can improve mood and reflect personal taste. In addition, people often see home decoration as a way to express their lifestyle and identity.
(Có, tôi nghĩ nhiều người ở đất nước tôi thích giữ những món đồ đẹp trong nhà. Các vật trang trí như tranh ảnh, cây xanh hoặc đồ thủ công khá phổ biến. Điều này là vì một không gian sống đẹp mắt có thể cải thiện tâm trạng và thể hiện gu thẩm mỹ cá nhân. Ngoài ra, nhiều người xem việc trang trí nhà cửa như một cách thể hiện phong cách sống và bản sắc của mình.)
Phân tích từ vựng
>> Xem thêm: Bài mẫu Topic Festival IELTS Speaking Part 3 kèm phân tích từ vựng
| Từ / Cụm từ | Word form | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| handcrafted | adjective | được làm thủ công | The shop sells handcrafted items made by local artists. (Cửa hàng bán các sản phẩm thủ công do nghệ nhân địa phương làm.) |
| antique | noun, adjective | đồ cổ; cổ xưa | She collects antique furniture from the 19th century. (Cô ấy sưu tầm đồ nội thất cổ từ thế kỷ 19.) |
| heirloom | noun | đồ gia truyền | This ring is a family heirloom passed down for generations. (Chiếc nhẫn này là đồ gia truyền được truyền qua nhiều thế hệ.) |
| aesthetic value | noun phrase | giá trị thẩm mỹ | The painting has high aesthetic value despite its simplicity. (Bức tranh có giá trị thẩm mỹ cao dù khá đơn giản.) |
| emotional value | noun phrase | giá trị tinh thần | Old photos often hold strong emotional value. (Những bức ảnh cũ thường mang giá trị tinh thần lớn.) |
| craftsmanship | noun | tay nghề thủ công | The sculpture is admired for its fine craftsmanship. (Bức tượng được ngưỡng mộ nhờ tay nghề thủ công tinh xảo.) |
| mass-produced | adjective | sản xuất hàng loạt | Mass-produced objects often lack uniqueness. (Những sản phẩm sản xuất hàng loạt thường thiếu sự độc đáo.) |
| decorative item | noun phrase | vật trang trí | The vase is mainly used as a decorative item. (Chiếc bình chủ yếu được dùng làm đồ trang trí.) |
| well-preserved | adjective | được bảo quản tốt | The old book is surprisingly well-preserved. (Cuốn sách cũ được bảo quản tốt một cách đáng ngạc nhiên.) |
| sentimental | adjective | mang tính hoài niệm, tình cảm | She keeps the watch for sentimental reasons. (Cô ấy giữ chiếc đồng hồ vì lý do tình cảm.) |
| timeless | adjective | không lỗi thời | The design is simple yet timeless. (Thiết kế đơn giản nhưng không bao giờ lỗi thời.) |
| visually appealing | adjective | bắt mắt | The room is visually appealing and comfortable. (Căn phòng trông bắt mắt và dễ chịu.) |
| pass down | phrasal verb | truyền lại | The necklace was passed down from grandmother to mother. (Chiếc vòng cổ được truyền lại từ bà sang mẹ.) |
| collectable | noun, adjective | đồ sưu tầm; có giá trị sưu tầm | These stamps are rare and highly collectable. (Những con tem này hiếm và có giá trị sưu tầm cao.) |
| personal attachment | noun phrase | sự gắn bó cá nhân | He has a strong personal attachment to his old camera. (Anh ấy có sự gắn bó sâu sắc với chiếc máy ảnh cũ.) |
>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất
Tóm lại, trong bài viết vừa rồi Langmaster đã tổng hợp đầy đủ câu hỏi, bài mẫu và từ vựng trọng tâm cho chủ đề Objects and Valuable things trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3, giúp bạn hiểu rõ cách triển khai ý tưởng, nâng cao vốn từ và trả lời tự nhiên hơn trong phòng thi. Hy vọng rằng những nội dung này sẽ hỗ trợ bạn tự tin luyện nói, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và thể hiện trọn vẹn ý tưởng của mình.
Nếu bạn đang băn khoăn cách để bứt phá band điểm Speaking và các kỹ năng khác, hãy tìm cho mình 1 lộ trình học phù hợp và người đồng hành có trình độ và tận tâm - và đó là những thứ Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất hiện nay có thể mang đến cho bạn tại lớp học IELTS online.
Có điều gì đặc biệt tại lớp IELTS online tại Langmaster?


Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Describe a successful businessperson you know. You should say: Who this person is. How you knew him/her. What business he/she does,...
