ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Describe an object that you think is beautiful - IELTS Speaking

Chủ đề Objects and Valuable things là một trong những topic quen thuộc nhưng rất “dễ ghi điểm” trong IELTS Speaking nếu thí sinh biết cách triển khai ý và sử dụng từ vựng phù hợp. Dưới đây là tổng hợp câu hỏi, bài mẫu chi tiết Part 2 – Part 3 kèm từ vựng chủ đề Objects and Valuable things, giúp bạn luyện nói mạch lạc, tự nhiên và nâng band hiệu quả. Hãy cùng Langmaster khám phá ngay nhé!

1. Tổng hợp câu hỏi IELTS Speaking Part 2, 3 chủ đề Objects and Valuable things

IELTS Speaking Part 2

Describe an object that you think is beautiful.

You should say:

  • What it was

  • Where you saw it

  • What it looks like

And explain why you think it is beautiful.

Describe something you had to share with others.

You should say: 

  • What it was.

  • Who you shared it with 

  • Why you had to share it with others 

And explain how you felt about it.

IELTS Speaking Part 3

  • Do you think there are more beautiful things now than in the past? Why?
  • Where do you think people usually come into contact with beautiful things?
  • What beautiful scenery spots are there in your country?
  • Why do you think people create beautiful things?
  • Do people in your country like to keep beautiful things in their homes?
  • Do you think people in your country prefer or enjoy music more than art?
  • Why do people like to go to places with beautiful scenery?
  • When people go to those places (wild places), what is the effect on those places?
  • What things do families keep for a long time? 
  • What is the difference between things valued by people in the past and now? 
  • What is the influence of technology on museums? 

>> Xem thêm: IELTS Speaking chủ đề Arts: Từ vựng và bài mẫu Part 1, 2, 3

2. Bài mẫu Describe an object that you think is beautiful

2.1. Cue card và dàn ý

Cue card: Describe an object that you think is beautiful.

You should say:

  • What it was

  • Where you saw it

  • What it looks like

And explain why you think it is beautiful.

Dàn ý: 

What it was

Bạn có thể nói về:

  • Một món đồ trang trí / vật thủ công / đồ kỷ niệm
  • Một đồ vật nhỏ nhưng có giá trị thẩm mỹ hoặc tinh thần

Mẫu câu:

  • The object I’d like to talk about is…
  • It’s a … that I find extremely beautiful.

Where you saw it

Bạn có thể nói về:

  • Nơi bạn nhìn thấy hoặc sở hữu món đồ đó
  • Hoàn cảnh lần đầu bạn chú ý đến nó

Mẫu câu:

  • I first saw it at…
  • I came across it when…

What it looks like (miêu tả chi tiết)

Bạn có thể nói về hình dáng và kích thước tổng thể:

  • Nhỏ gọn / vừa tay / khá nổi bật
  • Hình dáng mềm mại, thanh lịch hoặc chắc chắn
  • Mẫu câu:
    • Overall, it has a … shape and is … in size.
    • At first glance, it looks quite…

Bạn có thể nói về màu sắc và chất liệu:

  • Màu chủ đạo tạo cảm giác ấm áp / sang trọng / tinh tế
  • Chất liệu giúp món đồ trông bền và có giá trị
  • Mẫu câu:
    • It is mainly … in color, which gives it a … feeling.
    • It’s made of …, so it looks both … and …

Bạn có thể nói về các chi tiết nổi bật:

  • Hoa văn, đường nét, cách hoàn thiện tỉ mỉ
  • Càng nhìn kỹ càng thấy đẹp
  • Mẫu câu:
    • What really stands out is…
    • If you look closely, you can notice…

Bạn có thể nói về phong cách và ấn tượng chung:

  • Phong cách cổ điển / hiện đại / tối giản
  • Cảm giác khi nhìn hoặc khi sử dụng
  • Mẫu câu:
    • It has a … style, which makes it look…
    • It gives off a sense of…

Why you think it is beautiful

Bạn có thể nói về:

  • Vẻ đẹp thẩm mỹ (thiết kế hài hòa, tinh xảo)
  • Giá trị cảm xúc, kỷ niệm cá nhân
  • Mẫu câu:

    • I consider it beautiful because…
    • What makes it special to me is…

2.2. Bài mẫu hoàn chỉnh 

The object I would like to describe is a handcrafted ceramic vase that I personally find very beautiful. It is not expensive or luxurious, but it has a unique charm that makes it stand out from ordinary decorative items. To me, its beauty lies in its simplicity and the emotions it carries rather than its price.

I first saw this vase at a close friend’s house when I visited her a few months ago. It immediately caught my eye because it looked different from the mass-produced objects I usually see in stores. Later on, she gave it to me as a graduation gift, which made it even more meaningful.

In terms of appearance, the vase is medium-sized with soft, curved lines that look well-balanced and elegant. It has an earthy brown color, combined with subtle hand-painted patterns on the surface. If you look closely, you can notice small imperfections, which actually make it feel more authentic and natural.

The overall style of the vase is simple yet timeless. It does not look flashy, but it blends in effortlessly with my living space and adds a calm, warm atmosphere. Whenever it is placed on a shelf, it quietly enhances the room without drawing too much attention.

I think this vase is beautiful because it reflects true craftsmanship and personal value. It reminds me of an important milestone in my life and the friendship behind it. That emotional connection is what truly makes it beautiful to me.

Describe an object that you think is beautiful bài mẫu

(Vật mà tôi muốn miêu tả là một chiếc bình gốm thủ công mà cá nhân tôi thấy rất đẹp. Nó không đắt tiền hay xa xỉ, nhưng lại có nét cuốn hút riêng khiến nó nổi bật so với những món đồ trang trí thông thường. Với tôi, vẻ đẹp của nó nằm ở sự giản dị và những cảm xúc mà nó mang lại, chứ không phải giá trị vật chất.

Tôi lần đầu nhìn thấy chiếc bình này tại nhà một người bạn thân khi đến thăm cô ấy vài tháng trước. Nó lập tức thu hút sự chú ý của tôi vì trông rất khác so với những món đồ sản xuất hàng loạt mà tôi thường thấy trong cửa hàng. Sau đó, cô ấy tặng tôi chiếc bình này như một món quà tốt nghiệp, khiến nó càng trở nên ý nghĩa hơn.

Về hình thức, chiếc bình có kích thước vừa phải với những đường cong mềm mại, tạo cảm giác cân đối và thanh lịch. Nó mang màu nâu đất, kết hợp với các họa tiết vẽ tay tinh tế trên bề mặt. Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những điểm không hoàn hảo nhỏ, nhưng chính điều đó lại khiến chiếc bình trông chân thực và tự nhiên hơn.

Phong cách tổng thể của chiếc bình khá đơn giản nhưng không hề lỗi thời. Nó không quá nổi bật, nhưng lại dễ dàng hòa hợp với không gian sống và mang đến cảm giác ấm áp, yên bình.

Tôi cho rằng chiếc bình này đẹp vì nó thể hiện tay nghề thủ công và giá trị cá nhân. Nó gợi nhắc tôi về một cột mốc quan trọng trong cuộc đời và tình bạn phía sau món quà đó, và chính sự kết nối cảm xúc này làm nên vẻ đẹp thật sự của nó.)

Phân tích từ vựng

  • handcrafted (adjective): được làm thủ công
    Ví dụ: She prefers handcrafted items because they feel more personal. (Cô ấy thích đồ thủ công vì chúng mang cảm giác cá nhân hơn.)
  • mass-produced (adjective): sản xuất hàng loạt
    Ví dụ: Mass-produced furniture often lacks character. (Đồ nội thất sản xuất hàng loạt thường thiếu cá tính.)
  • subtle (adjective): tinh tế, nhẹ nhàng
    Ví dụ: The artist used subtle colors to create a calm mood. (Người nghệ sĩ dùng màu sắc tinh tế để tạo không khí nhẹ nhàng.)
  • authentic (adjective): chân thực, nguyên bản
    Ví dụ: Tourists look for authentic local experiences. (Du khách tìm kiếm những trải nghiệm địa phương chân thực.)
  • craftsmanship (noun): tay nghề thủ công
    Ví dụ: The vase shows excellent craftsmanship. (Chiếc bình thể hiện tay nghề thủ công xuất sắc.)
  • milestone (noun): cột mốc quan trọng
    Ví dụ: Graduation is an important milestone in many people’s lives. (Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời nhiều người.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2 Describe a place: Cách trả lời & từ vựng ăn điểm

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Objects and Valuable things

3.1. Do you think there are more beautiful things now than in the past? Why?

Bạn nghĩ rằng ngày nay có nhiều thứ đẹp hơn so với trước đây không? Vì sao?

Personally, I think there are more beautiful things now than in the past, mainly because technology has expanded creative possibilities. To begin with, modern tools allow artists and designers to bring ideas to life more efficiently and with greater precision. As a result, beauty can now be found not only in traditional art but also in everyday objects, architecture, and digital spaces. That said, trends change rapidly, so people may value beauty differently and focus more on personal taste.

(Cá nhân tôi cho rằng ngày nay có nhiều thứ đẹp hơn so với trước đây, chủ yếu vì công nghệ đã mở rộng khả năng sáng tạo. Trước hết, các công cụ hiện đại giúp nghệ sĩ và nhà thiết kế hiện thực hóa ý tưởng nhanh chóng và chính xác hơn. Nhờ đó, cái đẹp không chỉ tồn tại trong nghệ thuật truyền thống mà còn xuất hiện ở đồ dùng hằng ngày, kiến trúc và không gian số. Tuy nhiên, do xu hướng thay đổi nhanh, con người ngày nay có thể đánh giá cái đẹp theo những cách khác nhau và chú trọng nhiều hơn vào gu thẩm mỹ cá nhân.)

Phân tích từ vựng

  • expand creative possibilities (verb phrase): mở rộng khả năng sáng tạo
    Ví dụ: New technology continues to expand creative possibilities in design. (Công nghệ mới tiếp tục mở rộng khả năng sáng tạo trong thiết kế.)
  • bring ideas to life (idiom): biến ý tưởng thành hiện thực
    Ví dụ: Digital tools help artists bring ideas to life more easily. (Các công cụ số giúp nghệ sĩ biến ý tưởng thành hiện thực dễ dàng hơn.)
  • greater precision (noun phrase): độ chính xác cao hơn
    Ví dụ: Modern equipment allows work to be done with greater precision. (Thiết bị hiện đại cho phép công việc được thực hiện với độ chính xác cao hơn.)
  • traditional art (noun): nghệ thuật truyền thống
    Ví dụ: Traditional art still plays an important role in society. (Nghệ thuật truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong xã hội.)
  • personal taste (noun): gu thẩm mỹ cá nhân
    Ví dụ: Fashion choices are strongly influenced by personal taste. (Lựa chọn thời trang chịu ảnh hưởng lớn từ gu thẩm mỹ cá nhân.)
Bài mẫu Do you think there are more beautiful things now than in the past? Why?

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 - Cách trả lời dạng câu hỏi Quality

3.2. Where do you think people usually come into contact with beautiful things?

Theo bạn, con người thường tiếp xúc với những điều đẹp đẽ ở đâu?

I believe people usually come into contact with beautiful things in everyday environments rather than formal settings. For example, they may notice beauty in well-designed public spaces, nature, or even simple objects at home. Moreover, social media and digital platforms expose people to visually appealing images on a daily basis. As a result, beauty has become more accessible and integrated into ordinary life instead of being limited to museums or art galleries.

(Tôi cho rằng con người thường tiếp xúc với cái đẹp trong những không gian quen thuộc hằng ngày hơn là ở các bối cảnh trang trọng. Chẳng hạn, họ có thể cảm nhận cái đẹp từ những không gian công cộng được thiết kế tốt, từ thiên nhiên hoặc thậm chí từ các đồ vật đơn giản trong nhà. Bên cạnh đó, mạng xã hội và các nền tảng số khiến con người tiếp xúc với hình ảnh đẹp mỗi ngày. Vì vậy, cái đẹp trở nên dễ tiếp cận và gắn liền với đời sống thường nhật hơn, thay vì chỉ giới hạn trong bảo tàng hay phòng trưng bày.)

Phân tích từ vựng

  • come into contact with: tiếp xúc với
    Ví dụ: Children come into contact with technology at an early age. (Trẻ em tiếp xúc với công nghệ từ rất sớm.)
  • visually appealing (adjective): bắt mắt, hấp dẫn về mặt thị giác
    Ví dụ: The website is simple but visually appealing. (Trang web đơn giản nhưng rất bắt mắt.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 topic Hometown: Từ vựng, bài mẫu band 8+ 

3.3. What beautiful scenery spots are there in your country?

Ở đất nước bạn có những địa điểm phong cảnh đẹp nào?

My country has a wide range of beautiful scenery spots, especially natural landscapes. For instance, there are breathtaking mountains, long coastlines, and peaceful rural areas. In addition, many places still remain relatively unspoiled, which makes them attractive to both locals and tourists. As a result, these scenic spots not only offer visual enjoyment but also provide a sense of escape from busy city life.

(Đất nước tôi có rất nhiều địa điểm phong cảnh đẹp, đặc biệt là các cảnh quan thiên nhiên. Ví dụ, có những dãy núi hùng vĩ, bờ biển dài và các vùng quê yên bình. Hơn nữa, nhiều nơi vẫn còn khá hoang sơ, điều này khiến chúng hấp dẫn cả người dân địa phương lẫn du khách. Vì vậy, những địa điểm này không chỉ mang lại sự mãn nhãn mà còn giúp con người tạm rời xa nhịp sống đô thị bận rộn.)

Phân tích từ vựng

  • breathtaking (adjective): ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở
    Ví dụ: We watched a breathtaking sunset by the sea. (Chúng tôi ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp bên bờ biển.)
  • unspoiled (adjective): còn nguyên sơ
    Ví dụ: The island remains largely unspoiled by tourism. (Hòn đảo vẫn còn khá nguyên sơ, chưa bị du lịch tác động nhiều.)
What beautiful scenery spots are there in your country? Bài mẫu

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Intelligence: Bài mẫu và từ vựng

3.4. What things do families keep for a long time?

Những vật dụng nào thường được các gia đình gìn giữ trong thời gian dài?

Families often keep items that hold emotional or symbolic value for a long time. These may include photo albums, jewelry, or objects passed down through generations. Such items are usually linked to family history or important memories. As time goes by, they become more valuable emotionally, even if they have little practical use in daily life.

(Các gia đình thường giữ lại những món đồ mang giá trị tinh thần hoặc biểu tượng trong thời gian dài. Đó có thể là album ảnh, trang sức hoặc những vật được truyền lại qua nhiều thế hệ. Những món đồ này thường gắn liền với lịch sử gia đình hoặc các kỷ niệm quan trọng. Theo thời gian, chúng trở nên ngày càng có giá trị về mặt cảm xúc, dù không còn nhiều giá trị sử dụng trong đời sống hằng ngày.)

Phân tích từ vựng

  • pass down: truyền lại
    Ví dụ: The watch was passed down from his grandfather.
    (Chiếc đồng hồ được truyền lại từ ông của anh ấy.)
  • symbolic value (noun): giá trị biểu tượng
    Ví dụ: The ring has strong symbolic value to the family.
    (Chiếc nhẫn mang giá trị biểu tượng lớn đối với gia đình.)

Test IELTS Online

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Public Monuments

3.5. Do people in your country like to keep beautiful things in their homes?

Người dân ở đất nước bạn có thích giữ những món đồ đẹp trong nhà không?

Yes, I think many people in my country enjoy keeping beautiful things at home. Decorative items such as paintings, plants, or handmade objects are quite popular. This is because a visually pleasing living space can improve mood and reflect personal taste. In addition, people often see home decoration as a way to express their lifestyle and identity.

(Có, tôi nghĩ nhiều người ở đất nước tôi thích giữ những món đồ đẹp trong nhà. Các vật trang trí như tranh ảnh, cây xanh hoặc đồ thủ công khá phổ biến. Điều này là vì một không gian sống đẹp mắt có thể cải thiện tâm trạng và thể hiện gu thẩm mỹ cá nhân. Ngoài ra, nhiều người xem việc trang trí nhà cửa như một cách thể hiện phong cách sống và bản sắc của mình.)

Phân tích từ vựng

  • visually pleasing (adjective): dễ nhìn, tạo cảm giác dễ chịu
    Ví dụ: The room is simple but visually pleasing. (Căn phòng đơn giản nhưng rất dễ nhìn.)
  • reflect personal taste: phản ánh gu cá nhân
    Ví dụ: Her outfit clearly reflects her personal taste. (Trang phục của cô ấy thể hiện rõ gu cá nhân.)

>> Xem thêm: Bài mẫu Topic Festival IELTS Speaking Part 3 kèm phân tích từ vựng

4. Từ vựng hữu ích chủ đề Objects and Valuable things

Từ / Cụm từWord formNghĩaVí dụ
handcraftedadjectiveđược làm thủ côngThe shop sells handcrafted items made by local artists. (Cửa hàng bán các sản phẩm thủ công do nghệ nhân địa phương làm.)
antiquenoun, adjectiveđồ cổ; cổ xưaShe collects antique furniture from the 19th century. (Cô ấy sưu tầm đồ nội thất cổ từ thế kỷ 19.)
heirloomnounđồ gia truyềnThis ring is a family heirloom passed down for generations. (Chiếc nhẫn này là đồ gia truyền được truyền qua nhiều thế hệ.)
aesthetic valuenoun phrasegiá trị thẩm mỹThe painting has high aesthetic value despite its simplicity. (Bức tranh có giá trị thẩm mỹ cao dù khá đơn giản.)
emotional valuenoun phrasegiá trị tinh thầnOld photos often hold strong emotional value. (Những bức ảnh cũ thường mang giá trị tinh thần lớn.)
craftsmanshipnountay nghề thủ côngThe sculpture is admired for its fine craftsmanship. (Bức tượng được ngưỡng mộ nhờ tay nghề thủ công tinh xảo.)
mass-producedadjectivesản xuất hàng loạtMass-produced objects often lack uniqueness. (Những sản phẩm sản xuất hàng loạt thường thiếu sự độc đáo.)
decorative itemnoun phrasevật trang tríThe vase is mainly used as a decorative item. (Chiếc bình chủ yếu được dùng làm đồ trang trí.)
well-preservedadjectiveđược bảo quản tốtThe old book is surprisingly well-preserved. (Cuốn sách cũ được bảo quản tốt một cách đáng ngạc nhiên.)
sentimentaladjectivemang tính hoài niệm, tình cảmShe keeps the watch for sentimental reasons. (Cô ấy giữ chiếc đồng hồ vì lý do tình cảm.)
timelessadjectivekhông lỗi thờiThe design is simple yet timeless. (Thiết kế đơn giản nhưng không bao giờ lỗi thời.)
visually appealingadjectivebắt mắtThe room is visually appealing and comfortable. (Căn phòng trông bắt mắt và dễ chịu.)
pass downphrasal verbtruyền lạiThe necklace was passed down from grandmother to mother. (Chiếc vòng cổ được truyền lại từ bà sang mẹ.)
collectablenoun, adjectiveđồ sưu tầm; có giá trị sưu tầmThese stamps are rare and highly collectable. (Những con tem này hiếm và có giá trị sưu tầm cao.)
personal attachmentnoun phrasesự gắn bó cá nhânHe has a strong personal attachment to his old camera. (Anh ấy có sự gắn bó sâu sắc với chiếc máy ảnh cũ.)

>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất

5. Khoá học IELTS online tại Langmaster 

Tóm lại, trong bài viết vừa rồi Langmaster đã tổng hợp đầy đủ câu hỏi, bài mẫu và từ vựng trọng tâm cho chủ đề Objects and Valuable things trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3, giúp bạn hiểu rõ cách triển khai ý tưởng, nâng cao vốn từ và trả lời tự nhiên hơn trong phòng thi. Hy vọng rằng những nội dung này sẽ hỗ trợ bạn tự tin luyện nói, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và thể hiện trọn vẹn ý tưởng của mình.

Nếu bạn đang băn khoăn cách để bứt phá band điểm Speaking và các kỹ năng khác, hãy tìm cho mình 1 lộ trình học phù hợp và người đồng hành có trình độ và tận tâm - và đó là những thứ Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất hiện nay có thể mang đến cho bạn tại lớp học IELTS online. 

Khóa IELTS

Có điều gì đặc biệt tại lớp IELTS online tại Langmaster? 

  • Sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Tăng tương tác trực tiếp với giảng viên, được sửa bài cá nhân ngay trong giờ học, đảm bảo mọi học viên đều được theo sát và tiến bộ đồng đều.
  • Lộ trình học cá nhân hoá theo mục tiêu: Đánh giá đầu vào đầy đủ 4 kỹ năng, thiết kế lộ trình và bài tập phân tầng phù hợp trình độ, theo dõi tiến độ và điều chỉnh kịp thời để tránh học lan man hoặc lệch năng lực.
  • Giảng viên IELTS 7.5+ chấm chữa trong 24h: Giáo viên theo sát suốt quá trình học, chấm bài và phản hồi chi tiết nhanh chóng, giúp học viên biết rõ lỗi sai và cải thiện liên tục.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích chi tiết: Tổ chức thi thử định kỳ như phòng thi thật, chỉ rõ điểm mạnh – điểm yếu, giúp học viên tập trung đúng kỹ năng cần nâng band.
  • Cam kết đầu ra bằng văn bản: Học lại miễn phí đến khi đạt band mục tiêu, giảm rủi ro và giúp học viên yên tâm đầu tư thời gian, chi phí.
  • Học online linh hoạt, chất lượng như offline: Lịch học linh hoạt, tiết kiệm thời gian, có ghi lại buổi học để ôn tập, giáo viên gọi tên từng học viên và thực hành trực tiếp trong giờ.
  • Hệ sinh thái học tập đồng hành toàn diện: Kho tài liệu đa dạng 4 kỹ năng, cổng học viên trực tuyến, cố vấn học tập theo sát và hỗ trợ ngoài giờ để duy trì tiến bộ và động lực lâu dài.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác