IELTS Online
Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 2
- 1.1. Dàn ý tham khảo đề Describe a person who enjoys cooking for others
- 1.2. Bài mẫu Describe a person who enjoys cooking for others
- 2. Bài mẫu Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 3
- 2.1. Do you agree that food is an important part of Vietnamese festivals?
- 2.2. Which dishes are a must at festivals?
- 2.3. Are there any differences between cooking today and in the past?
- 2.4. What do we need to prepare when we need to cook?
- 2.5. Should students learn to cook at school?
- 3. Từ vựng topic Describe a person who enjoys cooking for others
- 4. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề “describe a person who enjoys cooking for others” là dạng câu hỏi quen thuộc, dễ gặp ở Part 2 và thường được mở rộng sang Part 3. Tuy nhiên, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn trong việc triển khai ý, thiếu từ vựng miêu tả và trả lời chưa đủ chiều sâu. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn cách xây dựng bài nói logic, tự nhiên, kèm từ vựng ghi điểm và ý tưởng trả lời Part 3 giúp nâng band hiệu quả.
1. Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 2
Đề bài: Describe a person who enjoys cooking for others
You should say:
-
who this person is
-
how you know him or her
-
what kinds of food he or she likes to cook
-
and explain why he or she enjoys cooking for others
1.1. Dàn ý tham khảo đề Describe a person who enjoys cooking for others
Dưới đây là dàn ý kèm các luận điểm mẫu bạn có thể tham khảo cho đề bài: Describe someone you know who is good at cooking:
Situation: I would like to talk about a close friend of mine named Anna, who is genuinely enthusiastic about cooking and always finds happiness in preparing meals for other people.
(Tôi muốn nói về một người bạn thân của tôi tên là Anna, người thực sự đam mê nấu ăn và luôn cảm thấy vui vẻ khi chuẩn bị những bữa ăn cho người khác.)
Task: In this talk, I will describe who Anna is, how we became friends, the kinds of dishes she enjoys cooking, and the reasons why she loves cooking for others.
(Trong phần trình bày này, tôi sẽ giới thiệu Anna là ai, chúng tôi quen nhau như thế nào, những món ăn cô ấy thích nấu và lý do vì sao cô ấy yêu thích việc nấu ăn cho người khác.)
Action: I will start by introducing Anna and our friendship, then move on to describe the types of food she often prepares, especially the meals she cooks for friends and family, before explaining the motivation and satisfaction she gains from sharing her food.
(Tôi sẽ bắt đầu bằng việc giới thiệu về Anna và tình bạn của chúng tôi, sau đó nói về những món ăn cô ấy thường nấu, đặc biệt là các bữa ăn dành cho bạn bè và gia đình, trước khi giải thích động lực và niềm vui mà cô ấy có được khi chia sẻ đồ ăn.)
Result: To conclude, Anna’s passion for cooking has not only brought joy to those around her but has also strengthened relationships and created meaningful memories through shared meals.
(Kết lại, niềm đam mê nấu ăn của Anna không chỉ mang lại niềm vui cho những người xung quanh mà còn giúp gắn kết các mối quan hệ và tạo nên những kỷ niệm ý nghĩa thông qua những bữa ăn chung.)
>> Xem thêm:
1.2. Bài mẫu Describe a person who enjoys cooking for others
Answers: I would like to talk about a close friend of mine named Anna, who truly enjoys cooking for other people. She is someone I have known for several years, and what really stands out about her is how passionate she is when it comes to preparing food for others.
I first met Anna when we were studying at university, and we quickly became close friends because we shared many common interests. Over time, I noticed that cooking was not just a hobby for her, but something she genuinely cared about. She often invited friends over to her place and spent hours preparing meals for us, even after a long day at work or school.
In terms of the food she likes to cook, Anna mainly focuses on homemade dishes that are both simple and comforting. She enjoys cooking traditional meals, especially dishes that remind her of family gatherings and special occasions. At the same time, she is also interested in trying new recipes and experimenting with different flavors, which makes her meals both familiar and exciting.
The main reason why Anna enjoys cooking for others is that she sees it as a way to express care and build connections. She feels genuinely happy when she sees people enjoying the food she has prepared, and she believes that sharing a meal is one of the best ways to bring people closer together. For her, cooking is not about showing off her skills, but about creating warm moments and meaningful memories with the people she loves.
Overall, Anna’s passion for cooking has had a positive impact on everyone around her. Through her meals, she not only brings joy to friends and family but also strengthens relationships and creates a strong sense of togetherness.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về một người bạn thân của tôi tên là Anna, người thực sự thích nấu ăn cho người khác. Cô ấy là người tôi đã quen biết trong nhiều năm, và điều nổi bật nhất ở cô ấy chính là niềm đam mê dành cho việc chuẩn bị đồ ăn cho mọi người.
Tôi gặp Anna lần đầu khi chúng tôi còn học đại học, và chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn thân vì có nhiều sở thích chung. Theo thời gian, tôi nhận ra rằng nấu ăn không chỉ là một sở thích đơn thuần đối với cô ấy, mà là điều cô ấy thực sự trân trọng. Cô ấy thường mời bạn bè đến nhà và dành hàng giờ để chuẩn bị bữa ăn cho chúng tôi, ngay cả sau một ngày dài học tập hoặc làm việc.
Về các món ăn cô ấy thích nấu, Anna chủ yếu tập trung vào những món ăn gia đình, đơn giản nhưng mang lại cảm giác ấm áp. Cô ấy đặc biệt thích nấu các món truyền thống, nhất là những món gợi nhớ đến các buổi sum họp gia đình hoặc dịp đặc biệt. Bên cạnh đó, cô ấy cũng thích thử các công thức mới và sáng tạo với hương vị, điều này khiến các bữa ăn của cô ấy vừa quen thuộc vừa thú vị.
Lý do chính khiến Anna thích nấu ăn cho người khác là vì cô ấy xem đó như một cách thể hiện sự quan tâm và gắn kết con người. Cô ấy thực sự cảm thấy hạnh phúc khi thấy mọi người thưởng thức những món ăn mình nấu, và tin rằng việc cùng nhau dùng bữa là một trong những cách tốt nhất để kéo mọi người lại gần nhau hơn. Đối với cô ấy, nấu ăn không phải để khoe kỹ năng mà là để tạo ra những khoảnh khắc ấm áp và kỷ niệm ý nghĩa với những người cô ấy yêu quý.
Nhìn chung, niềm đam mê nấu ăn của Anna đã mang lại ảnh hưởng tích cực đến tất cả những người xung quanh. Thông qua những bữa ăn của mình, cô ấy không chỉ mang lại niềm vui cho bạn bè và gia đình mà còn giúp gắn kết các mối quan hệ và tạo ra cảm giác gần gũi, sum vầy.
Từ vựng cần lưu ý
-
truly enjoys – thực sự thích
-
passionate about – đam mê về
-
what really stands out about her – điều thực sự nổi bật ở cô ấy
-
a close friend of mine – một người bạn thân của tôi
-
we quickly became close friends – chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn thân
-
over time – theo thời gian
-
preparing meals – chuẩn bị bữa ăn
-
homemade dishes – món ăn nấu tại nhà
simple and comforting meals – món ăn đơn giản nhưng ấm áp -
traditional meals – món ăn truyền thống
>> Xem thêm:
2. Bài mẫu Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 3
2.1. Do you agree that food is an important part of Vietnamese festivals?
(Bạn có đồng ý rằng ẩm thực là một phần quan trọng trong các lễ hội ở Việt Nam không?)
Answer: Yes, I completely agree that food plays a very important role in Vietnamese festivals. Traditional dishes are not only prepared for eating, but they also carry cultural and symbolic meanings. During festivals, families often gather together to prepare food, which helps strengthen family bonds and create a sense of togetherness. In my opinion, sharing traditional meals is one of the most meaningful ways to celebrate important occasions in Vietnam.
Dịch: Vâng, tôi hoàn toàn đồng ý rằng ẩm thực đóng vai trò rất quan trọng trong các lễ hội ở Việt Nam. Những món ăn truyền thống không chỉ được chuẩn bị để ăn mà còn mang ý nghĩa văn hóa và biểu tượng. Trong các dịp lễ, các gia đình thường quây quần bên nhau để chuẩn bị đồ ăn, điều này giúp gắn kết tình cảm gia đình và tạo cảm giác sum vầy. Theo tôi, việc cùng nhau chia sẻ những bữa ăn truyền thống là một trong những cách ý nghĩa nhất để kỷ niệm các dịp quan trọng ở Việt Nam.
Từ vựng cần lưu ý
-
play an important role – đóng vai trò quan trọng
-
traditional dishes – món ăn truyền thống
-
cultural and symbolic meanings – ý nghĩa văn hóa và biểu tượng
-
family bonds – sự gắn kết gia đình
-
a sense of togetherness – cảm giác sum vầy, gắn kết
-
meaningful ways to celebrate – cách kỷ niệm ý nghĩa
2.2. Which dishes are a must at festivals?
(Những món ăn nào là không thể thiếu trong các dịp lễ hội?)
Answers: In Vietnam, there are several traditional dishes that are considered essential during festivals. For example, sticky rice cakes are commonly prepared because they symbolize family unity and gratitude to ancestors. In addition, many families also cook dishes that require time and effort, as a way to show care and respect for their loved ones. These dishes are not just about taste, but about preserving traditions and passing cultural values to the younger generation.
Dịch: Ở Việt Nam, có một số món ăn truyền thống được xem là không thể thiếu trong các dịp lễ hội. Ví dụ, bánh chưng hoặc các loại bánh từ gạo nếp thường được chuẩn bị vì chúng tượng trưng cho sự đoàn kết gia đình và lòng biết ơn đối với tổ tiên. Ngoài ra, nhiều gia đình còn nấu những món ăn đòi hỏi nhiều thời gian và công sức như một cách thể hiện sự quan tâm và tôn trọng dành cho người thân. Những món ăn này không chỉ đơn thuần là về hương vị mà còn nhằm gìn giữ truyền thống và truyền lại các giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ.
Từ vựng cần lưu ý
-
considered essential – được coi là thiết yếu
-
symbolize family unity – tượng trưng cho sự đoàn kết gia đình
-
gratitude to ancestors – lòng biết ơn đối với tổ tiên
-
require time and effort – đòi hỏi thời gian và công sức
-
show care and respect – thể hiện sự quan tâm và tôn trọng
>> Xem thêm: Các chủ đề IELTS Speaking Part 3 phổ biến và cách trả lời
2.3. Are there any differences between cooking today and in the past?
(Có sự khác biệt nào giữa việc nấu ăn ngày nay và trong quá khứ không?)
Answers: Yes, I believe there are significant differences between cooking today and cooking in the past. In the past, people usually spent more time preparing meals and relied mainly on fresh ingredients and traditional methods. Nowadays, modern kitchen appliances and ready-made ingredients help people cook faster and more conveniently. However, I think this convenience sometimes comes at the cost of losing traditional cooking skills and family cooking habits.
Dịch: Vâng, tôi tin rằng có những khác biệt đáng kể giữa việc nấu ăn ngày nay và trong quá khứ. Trước đây, mọi người thường dành nhiều thời gian hơn để chuẩn bị bữa ăn và chủ yếu sử dụng nguyên liệu tươi cùng các phương pháp nấu truyền thống. Ngày nay, các thiết bị nhà bếp hiện đại và nguyên liệu chế biến sẵn giúp con người nấu ăn nhanh chóng và tiện lợi hơn. Tuy nhiên, tôi cho rằng sự tiện lợi này đôi khi phải đánh đổi bằng việc mai một các kỹ năng nấu ăn truyền thống và thói quen nấu ăn trong gia đình.
Từ vựng cần lưu ý
-
significant differences – sự khác biệt đáng kể
-
fresh ingredients – nguyên liệu tươi
-
traditional methods – phương pháp truyền thống
-
modern kitchen appliances – thiết bị nhà bếp hiện đại
-
ready-made ingredients – nguyên liệu chế biến sẵn
>> Xem thêm:
2.4. What do we need to prepare when we need to cook?
(Chúng ta cần chuẩn bị những gì khi muốn nấu ăn?)
Answers: When preparing to cook, there are several important things we need to consider. First of all, ingredients are essential, and they should be fresh and suitable for the dish we plan to make. In addition, basic kitchen tools and equipment are also necessary to ensure the cooking process goes smoothly. Finally, having enough time and a clear plan can help reduce stress and make cooking more enjoyable.
Dịch: Khi chuẩn bị nấu ăn, có một số yếu tố quan trọng mà chúng ta cần cân nhắc. Trước hết, nguyên liệu là yếu tố thiết yếu và cần phải tươi, phù hợp với món ăn mà chúng ta dự định nấu. Bên cạnh đó, các dụng cụ và thiết bị nhà bếp cơ bản cũng rất cần thiết để quá trình nấu ăn diễn ra suôn sẻ. Cuối cùng, có đủ thời gian và một kế hoạch rõ ràng sẽ giúp giảm căng thẳng và khiến việc nấu ăn trở nên thú vị hơn.
Từ vựng cần lưu ý
-
essential – thiết yếu
-
suitable for the dish – phù hợp với món ăn
-
kitchen tools and equipment – dụng cụ và thiết bị nhà bếp
-
go smoothly – diễn ra suôn sẻ
-
a clear plan – kế hoạch rõ ràng
2.5. Should students learn to cook at school?
(Học sinh có nên học nấu ăn ở trường không?)
Answers: Yes, I think students should learn basic cooking skills at school. Cooking is an important life skill that helps students become more independent and responsible. By learning how to cook, students can also develop healthier eating habits and better understand nutrition. Moreover, cooking lessons can encourage teamwork and practical learning, which are valuable beyond the classroom.
Dịch: Vâng, tôi nghĩ học sinh nên được học các kỹ năng nấu ăn cơ bản ở trường. Nấu ăn là một kỹ năng sống quan trọng, giúp học sinh trở nên tự lập và có trách nhiệm hơn. Thông qua việc học nấu ăn, học sinh cũng có thể hình thành thói quen ăn uống lành mạnh và hiểu rõ hơn về dinh dưỡng. Hơn nữa, các tiết học nấu ăn còn khuyến khích làm việc nhóm và học tập thực tế, những điều rất có giá trị ngoài phạm vi lớp học.
Từ vựng cần lưu ý
-
basic cooking skills – kỹ năng nấu ăn cơ bản
-
life skill – kỹ năng sống
-
become more independent – trở nên tự lập hơn
-
healthy eating habits – thói quen ăn uống lành mạnh
-
practical learning – học tập thực tế
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Topic Motivation: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
3. Từ vựng topic Describe a person who enjoys cooking for others
3.1. Từ vựng chung
Dưới đây là những từ vựng cơ bản nhưng ghi điểm, thường xuyên được sử dụng khi miêu tả một người thích nấu ăn cho người khác trong IELTS Speaking.
|
Vocabulary |
Nghĩa tiếng Việt |
Example |
|
enjoy cooking |
thích nấu ăn |
She really enjoys cooking for her family on weekends. |
|
prepare meals |
chuẩn bị bữa ăn |
He often prepares meals for his parents after work. |
|
homemade dishes |
món ăn nấu tại nhà |
Homemade dishes always make people feel more comfortable. |
|
traditional food |
món ăn truyền thống |
Traditional food is an important part of Vietnamese culture. |
|
fresh ingredients |
nguyên liệu tươi |
Using fresh ingredients can improve the taste of food. |
|
kitchen appliances |
thiết bị nhà bếp |
Modern kitchen appliances help people save time when cooking. |
|
cooking skills |
kỹ năng nấu ăn |
Her cooking skills have improved a lot over the years. |
|
family gatherings |
buổi sum họp gia đình |
Food plays a key role in family gatherings. |
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3: Cách trả lời dạng câu hỏi Evaluate
3.2. Collocation/idiom phổ biến
Ngoài từ vựng đơn lẻ, việc sử dụng collocations và cụm từ tự nhiên sẽ giúp câu trả lời trở nên mượt mà, giống người bản xứ hơn và nâng band Speaking hiệu quả.
|
Collocation / Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Example |
|
express care through food |
thể hiện sự quan tâm qua đồ ăn |
She expresses care through food rather than words. |
|
bring people closer together |
kéo mọi người lại gần nhau hơn |
Cooking together can bring people closer together. |
|
a sense of togetherness |
cảm giác gắn kết |
Sharing meals creates a strong sense of togetherness. |
|
strengthen family bonds |
gắn kết tình cảm gia đình |
Family meals help strengthen family bonds. |
|
play an important role |
đóng vai trò quan trọng |
Food plays an important role in festivals. |
|
come at the cost of |
đánh đổi bằng |
Convenience sometimes comes at the cost of tradition. |
|
show care and respect |
thể hiện sự quan tâm và tôn trọng |
Cooking for others is a way to show care and respect. |
4. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Nếu bạn đang tìm cách xử lý mượt mà các câu hỏi thuộc chủ đề Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking Part 2, 3 thì việc học đúng phương pháp và có người hướng dẫn sát sao là cực kỳ quan trọng. Với chất lượng giảng dạy uy tín và lộ trình cá nhân hóa, khóa IELTS online tại Langmaster là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn nâng band Speaking nhanh chóng và hiệu quả.
Một trong những điểm mạnh nhất khi học IELTS online tại Langmaster là sĩ số lớp chỉ từ 7-10 học viên. Không còn tình trạng lớp quá đông khiến bạn không được thực hành, mỗi buổi học đều tạo ra môi trường nói thực sự.
Đội ngũ giáo viên IELTS tại Langmaster đều sở hữu chứng chỉ IELTS 7.5 trở lên và được đào tạo bài bản về sư phạm. Mỗi học viên đều được theo dõi tiến độ học tập cá nhân; Chấm chữa bài đầy đủ trong 24 giờ và nhận feedback cụ thể, có định hướng rõ ràng trong học tập.
Ngay từ buổi đầu, bạn sẽ được kiểm tra đủ 4 kỹ năng, giúp Langmaster xây dựng lộ trình phù hợp nhất. Kết quả kiểm tra sẽ quyết định bạn thuộc nhóm trình độ nào và có báo cáo tiến độ mỗi tháng để theo dõi sự phát triển. Cách học này đảm bảo bạn không bị học lan man, mà tập trung chính xác vào những phần cần cải thiện
Trong quá trình học, học viên được luyện đề và thi thử theo chuẩn format IELTS, giúp học viên làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và cách phân bổ chiến lược làm bài, từ đó xác định rõ điểm mạnh – điểm yếu để điều chỉnh lộ trình học. Bên cạnh chương trình học nhóm, Langmaster còn triển khai các buổi coaching IELTS 1–1 dành cho học viên cần tập trung xử lý điểm yếu cá nhân hoặc có mục tiêu bứt phá band điểm trong thời gian ngắn
Langmaster là một trong số ít trung tâm có cam kết đầu ra bằng văn bản. Nếu bạn chưa đạt band điểm đã đăng ký, bạn sẽ được học lại miễn phí cho đến khi đạt đúng mục tiêu. Điều này giúp học viên hoàn toàn yên tâm rằng việc học online vẫn đảm bảo chất lượng, không hề thua kém lớp trực tiếp.
Hiện tại, Langmaster đang mở chương trình học thử online miễn phí để bạn trải nghiệm trực tiếp chất lượng lớp học. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn hiểu rõ môi trường học trước khi đưa ra quyết định.
Hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục IELTS cùng Langmaster và đạt được band điểm mà bạn mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Describe a place you would like to visit in the future – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chi tiết, dàn ý, từ vựng ghi điểm giúp nâng band hiệu quả.



