Tiếng anh giao tiếp online
Tổng hợp từ vựng IELTS landscape (Phong cảnh) đầy đủ và chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng IELTS phong cảnh.
- 2. Từ vựng IELTS phong cảnh: Tên các châu lục và đại dương.
- 3. Từ vựng IELTS phong cảnh: Tính từ miêu tả cảnh đẹp.
- 4. Từ vựng IELTS phong cảnh: Các địa danh nổi tiếng tại Việt Nam.
- 4.1. Từ vựng IELTS phong cảnh Thủ đô Hà Nội
- 4.2. Từ vựng IELTS phong cảnh Vịnh Hạ Long
- 4.3. Từ vựng IELTS phong cảnh Sa Pa
- 4.4. Từ vựng IELTS phong cảnh Hội An
- 4.5. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Đà Nẵng
- 4.6. Từ vựng IELTS phong cảnh Đồng bằng sông Mê-kông
- 4.7. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Hồ Chí Minh
- 4.8. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Nha Trang
- 4.9. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Đà Lạt
- 4.10. Từ vựng IELTS phong cảnh Cố đô Huế
- 5. Collocations về phong cảnh
- 6. Ứng dụng từ vựng phong cảnh trong IELTS Speaking Part 1
- 6.1. Are there any famous natural landscapes in your country?
- 6.2. When you travel, do you like to stay in hotels with scenic views?
- 6.3. What kind of landscapes do you like most?
- 6.4. Do you prefer mountains, beaches, forests, or countryside areas?
- 7. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Trong IELTS Speaking và IELTS Writing, chủ đề landscape (phong cảnh) xuất hiện khá thường xuyên khi mô tả địa điểm, thiên nhiên hoặc thảo luận về môi trường sống. Việc nắm vững từ vựng IELTS landscape không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác hơn mà còn nâng cao điểm số ở tiêu chí Lexical Resource. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng khám phá bộ từ vựng IELTS landscape đầy đủ và chi tiết nhất, kèm theo ý nghĩa và ví dụ thực tế để áp dụng hiệu quả trong bài thi.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng IELTS phong cảnh.
Để nâng band điểm IELTS (đặc biệt là Speaking và Writing), bạn không thể bỏ qua các từ vựng học thuật chủ đề Landscape (Phong cảnh). Dưới đây là các từ/cụm từ đắt giá được chia theo từng nhóm cảnh quan để bạn dễ dàng áp dụng vào bài thi.
area /ˈeərɪə/ khu vực, khoảng không gian
bay /beɪ/ vịnh
beach /biːtʃ/ bãi biển
bush /bʊʃ/ bụi cây
canal /kəˈnæl/ con kênh
canyon /ˈkænjən/ hẻm núi
cave /keɪv/ hang động
city /ˈsɪti/ thành phố
cliff /klɪf/ vách đá
cloud /klaʊd/ đám mây
coast /kəʊst/ bờ biển
continent /ˈkɒntɪnənt/ lục địa
coral reef /ˈkɔːrəl riːf/ rạn san hô
creek /kriːk/ nhánh sông, lạch
dam /dæm/ cái đập
delta /ˈdeltə/ đồng bằng châu thổ
desert /ˈdezərt/ sa mạc
east /iːst/ phía đông
estuary /ˈestjʊəri/ cửa sông
farmland /ˈfɑːmlænd/ đất canh tác
field /fiːld/ cánh đồng
fog /fɑːɡ/ sương mù
forest /ˈfɒrɪst/ rừng
geography /ʤɪˈɒgrəfi/ địa lý
glacier /ˈglæsiə/ sông băng
grass /græs/ bãi cỏ
grotto /ˈɡrɒtəʊ/ hang động nhỏ
ground /graʊnd/ mặt đất
gulf /ɡʌlf/ vịnh
hamlet /ˈhæmlɪt/ thôn, ấp
hill /hɪl/ đồi
iceberg /ˈaɪsbɜːrɡ/ tảng băng trôi
island /ˈaɪlənd/ đảo
islands /ˈaɪləndz/ quần đảo
isthmus /ˈɪsməs/ eo đất
jungle /ˈdʒʌŋɡl/ rừng rậm
lake /leɪk/ hồ
landscape /ˈlændskeɪp/ phong cảnh
marsh /mɑːrʃ/ đầm lầy
meadow /ˈmedəʊ/ đồng cỏ
mesa /ˈmeɪsə/ núi mặt bàn
mine /maɪn/ mỏ
moss /mɔːs/ rêu
mountain /ˈmaʊntən/ núi
mountain range /ˈmaʊntən reɪnʤ/ dãy núi
mud /mʌd/ bùn
oasis /əʊˈeɪsɪs/ ốc đảo
ocean /ˈəʊʃən/ đại dương
pass /pɑːs/ đèo
peak /piːk/ đỉnh núi, đỉnh đồi
pebble /ˈpebl/ đá cuội
peninsula /pɪˈnɪnsjʊlə/ bán đảo
plain /pleɪn/ đồng bằng
plant /plænt/ thực vật
plateau /ˈplætəʊ/ cao nguyên
pond /pɒnd/ ao
rainbow /ˈreɪnbəʊ/ cầu vồng
river /ˈrɪvə/ sông
river bank /ˈrɪvər bæŋk/ bờ sông
rock /rɑːk/ tảng đá
sand /sænd/ cát
sea /siː/ biển
sky /skaɪ/ bầu trời
snow /snəʊ/ tuyết
soil /sɔɪl/ đất
stone /stəʊn/ cục đá
stream /striːm/ dòng suối
swamp /swɑːmp/ đầm lầy
tree /triː/ cây cối
tropical forest /ˈtrɒpɪkəl ˈfɒrɪst/ rừng nhiệt đới
tunnel /ˈtʌnl/ đường hầm
valley /ˈvæli/ thung lũng
volcano /vɑːlˈkeɪnəʊ/ núi lửa
waterfall /ˈwɔːtərfɔːl/ thác nước
wave /weɪv/ sóng
wood /wʊd/ khu rừng
2. Từ vựng IELTS phong cảnh: Tên các châu lục và đại dương.
Trong chủ đề Landscape, các từ vựng về châu lục, đại dương và phương hướng địa lý thường được sử dụng khi mô tả vị trí, đặc điểm tự nhiên hoặc các địa danh nổi tiếng trên thế giới. Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhưng rất hữu ích trong IELTS Speaking và Writing.
Europe /ˈjʊrəp/ Châu Âu
Asia /ˈeɪʒə/ Châu Á
Australia /ɔːˈstreɪliə/ Châu Úc, Châu Đại Dương
Africa /ˈæfrɪkə/ Châu Phi
Antarctica /ænˈtɑːrktɪkə/ Châu Nam Cực
North America /ˌnɔːrθ əˈmerɪkə/ Bắc Mỹ
South America /ˌsaʊθ əˈmerɪkə/ Nam Mỹ
Arctic Ocean /ˈɑːrktɪk ˈoʊʃn/ Bắc Băng Dương
Southern Ocean /ˈsʌðərn ˈoʊʃn/ Nam Băng Dương
Atlantic Ocean /ətˈlæn.t̬ɪk ˈoʊʃn/ Đại Tây Dương
Pacific Ocean /pəˈsɪfɪk ˈoʊʃn/ Thái Bình Dương
Indian Ocean /ˈɪndiən ˈoʊʃn/ Ấn Độ Dương
East /iːst/ hướng Đông
West /west/ hướng Tây
South /saʊθ/ hướng Nam
North /nɔːrθ/ hướng Bắc
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS hữu ích chủ đề Crime (Tội phạm)
3. Từ vựng IELTS phong cảnh: Tính từ miêu tả cảnh đẹp.
Bên cạnh các danh từ chỉ cảnh quan, việc sử dụng đa dạng tính từ miêu tả cảnh đẹp sẽ giúp bài nói và bài viết IELTS trở nên sinh động, giàu hình ảnh và đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource. Dưới đây là những tính từ thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên và phong cảnh.
astounding /əˈstaʊndɪŋ/ đẹp sững sờ
astonishing /əˈstɑːnɪʃɪŋ/ đáng ngạc nhiên
blooming /ˈbluːmɪŋ/ tươi đẹp
breathtaking /ˈbreθˌtekɪŋ/ choáng ngợp
breezy /ˈbriːzi/ mát mẻ, dễ chịu
brisk /brɪsk/ trong lành
bucolic /bjuːˈkɑːlɪk/ vẻ đẹp đồng quê
captivating /ˈkæptɪˌvetɪŋ/ say đắm lòng người
clean /kliːn/ sạch sẽ
crisp /krɪsp/ khô ráo
diversified /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ đa dạng
dazzling /ˈdæzəlɪŋ/ chói lóa, sững sờ
exquisite /ɪkˈskwɪzɪt/ tinh tế
enchanting /enˈtʃæntɪŋ/ làm say mê
ethereal /əˈθɪriəl/ đẹp như tiên cảnh
flawless /ˈflɒləs/ đẹp không tì vết
flourishing /ˈflɜːrɪʃɪŋ/ nhiều hoa cỏ
glorious /ˈɡlɔːriəs/ lộng lẫy, rực rỡ
heavenly /ˈhevənli/ đẹp như thiên đường
idyllic /aɪˈdɪlɪk / bình dị, đồng quê
incredible /ˌɪnˈkredəbəl/ đẹp phi thường
incomparable /ˌɪnˈkɑːmpərəbəl/ không thể so sánh được
indescribable /ˌɪndəˈskraɪbəbəl/ không thể miêu tả được
lovely /ˈlʌvli/ dễ thương
lush /ˈləʃ/ tươi tốt, xum xuê
majestic /məˈdʒestɪk/ kì diệu
oppressive /əˈpresɪv/ ngột ngạt
outstanding /ˌɑːwtˈstændɪŋ/ nổi bật, choáng ngợp
pristine /ˈprɪstin/ nguyên sơ, tươi mới
panoramic /ˌpænəˈræmɪk/ rộng rãi
pleasant /ˈplezənt/ dễ chịu
romping /ˈrɑːmpɪŋ/ ồn ào
rejuvenating /riˈdʒuːvəˌnetɪŋ/ tươi trẻ
sparkling /ˈspɑːrkəlɪŋ/ lấp lánh
spectacular /spekˈtækjələr/ khác biệt
sun drenched /ˈsʌn drentʃt/ ngập ánh nắng
sweeping /ˈswiːpɪŋ/ rộng rãi
superlative /suːˈpɜːrlətɪv/ xuất sắc
striking /ˈstraɪkɪŋ/ nổi bật
stunning /ˈstʌnɪŋ/ lộng lẫy
teeming /ˈtiːmɪŋ/ đông đúc
towering /ˈtaʊərɪŋ/ cao chót vót
unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbəl/ không thể tin nổi
unsurpassed /ˌʌnsərˈpæst/ không thể đẹp hơn
vast /væst/ rộng rãi
verdant /ˈvɝːdənt/ xanh tươi, tươi tốt
wondrous /ˈwʌndrəs/ đáng ngạc nhiên

4. Từ vựng IELTS phong cảnh: Các địa danh nổi tiếng tại Việt Nam.
Khi trả lời các câu hỏi IELTS Speaking hoặc Writing về du lịch, văn hóa và phong cảnh, việc sử dụng từ vựng liên quan đến những địa danh nổi tiếng tại Việt Nam sẽ giúp bài làm trở nên cụ thể, tự nhiên và thuyết phục hơn. Dưới đây là các từ vựng thường gặp gắn liền với một số điểm đến nổi bật của Việt Nam.
4.1. Từ vựng IELTS phong cảnh Thủ đô Hà Nội
capital city /ˈkæpɪtl ˈsɪti/ thủ đô
pagoda /pəˈgəʊdə/ chùa
temple /ˈtempl/ đền
market /ˈmɑ:rkət/ chợ
theater /ˈθi:ətər/ nhà hát
old quarter /əʊld ˈkwɔ:rtər/ phố cổ
lotus /ˈləʊtəs/ hoa sen
water puppet /ˈwɔ:tər ˈpʌpət/ múa rối nước
culture /ˈkʌlʧər/ văn hóa
4.2. Từ vựng IELTS phong cảnh Vịnh Hạ Long
bay /beɪ/ vịnh
cave /keɪv/ hang động
island /ˈaɪlənd/ hòn, đảo
limestone /ˈlaɪmstəʊn/ đá vôi
stalactite /stəˈlæktaɪt/ thạch nhũ
sea creatures /si: ˈkri:ʧərz/ sinh vật biển
cruise ship /kru:z ʃɪp/ tàu du lịch
seafood /ˈsi:fu:d/ hải sản
natural wonder /ˈnæʧəl ˈwʌndər/ kì quan thiên nhiên
4.3. Từ vựng IELTS phong cảnh Sa Pa
hill /hɪl/ đồi
mountain /ˈmaʊntn/ núi
fog /fɑ:g/ sương mù
village /ˈvɪləʤ/ làng, bản
stilt house /stɪlt haʊs/ nhà sàn
rice /raɪs/ lúa
terraced fieldbs /ˈterəst fi:ldz/ ruộng bậc thang
brocade /brəʊˈkeɪd/ thổ cẩm
ethnic mbinority /ˈeθnɪk maɪˈnɔ:rəti/ dân tộc ít người
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS technology (công nghệ) và bài mẫu đi kèm
4.4. Từ vựng IELTS phong cảnh Hội An
lantern /ˈlæntərn/ đèn lồng
world heritage /wɜ:rld ˈherɪtɪdʒ/ di sản thế giới
vibrant /ˈvaɪbrənt/ rực rỡ
historic /hɪˈstɔ:rɪk/ mang tính lịch sử
silk /sɪlk/ lụa
ancient /ˈeɪnʧənt/ cổ xưa
handicraft /ˈhændi:kræft/ đồ thủ công
specialty /ˈspeʃəlti/ đặc sản
street food /stri:t fu:d/ đồ ăn vỉa hè
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề Social Media
4.5. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Đà Nẵng
bridge /brɪʤ/ cây cầu
tourism /ˈtʊrɪzəm/ du lịch
port /pɔ:rt/ cảng biển
sanctuary /ˈsæŋkʧu:eri/ thánh địa
theme park /θi:m pɑ:rk/ công viên trò chơi
peninsula /pəˈnɪnslə/ bán đảo
cable car /ˈkeɪbl kɑ:r/ cáp treo
gulf /gʌlf/ vịnh
pass /pæs/ đèo

4.6. Từ vựng IELTS phong cảnh Đồng bằng sông Mê-kông
delta /ˈdeltə/ vùng đồng bằng
floating market /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑ:rkət/ chợ nổi
canal /kəˈnæl/ kênh, rạch
agriculture /ˈægrɪkʌlʧər/ nông nghiệp
flood /flʌd/ lũ lụt
orchard /ˈɔ:rʧərd/ vườn cây ăn quả
swamp /swɑ:mp/ đầm lầy
boat /bəʊt/ ghe, thuyền
4.7. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Hồ Chí Minh
tower /ˈtaʊər/ tòa tháp
economy /ɪˈkɑ:nəmi/ kinh tế
nightclub /ˈnaɪtklʌb/ câu lạc bộ đêm
airport /ˈerpɔ:rt/ sân bay
cathedral /kəˈθi:drəl/ Nhà thờ lớn
museum /mju:ˈzi:əm/ bảo tàng
water park /ˈwɔ:tər pɑ:rk/ công viên nước
post office /ˈpəʊst ɑːfɪs/ bưu điện
palace /ˈpæləs/ dinh
4.8. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Nha Trang
sunscreen /sənˈskri:n/ kem chống nắng
pool /pu:l/ bể bơi
scuba diving /ˈsku:bə ˈdaɪvɪŋ/ lặn biển
swimming /ˈswɪmɪŋ/ bơi
beach /bi:ʧ/ bãi biển
resort /rɪˈzɔ:rt/ khu nghỉ dưỡng
sand /sænd/ cát
hotel /həʊˈtel/ khách sạn
coast /kəʊst/ bờ biển
4.9. Từ vựng IELTS phong cảnh Thành phố Đà Lạt
flower /ˈflaʊər/ hoa
pine tree /paɪn tri:/ cây thông
lake /leɪk/ hồ
forest /ˈfɔ:rəst/ rừng
mist /mɪst/ sương mù
park /pɑ:rk/ công viên
garden /ˈgɑ:rdən/ vườn
waterfall /ˈwɔ:tərfɔ:l/ thác nước
valley /ˈvæli/ thung lũng
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng bạn cần phải nhớ
4.10. Từ vựng IELTS phong cảnh Cố đô Huế
river /ˈrɪvər/ sông
architecture /ˈɑːrkɪtektʃər/ kiến trúc
tomb /tu:m/ lăng mộ
cuisine /kwɪˈzi:n/ ẩm thực
citadel /ˈsɪtədel/ thành cổ
festival /ˈfestɪvl/ lễ hội
imperial city /ɪmˈpɪri:l ˈsɪti/ kinh thành
dynasty /ˈdaɪnəsti/ triều đại
emperor /ˈempərər/ Hoàng Đế
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
5. Collocations về phong cảnh
Bên cạnh các từ vựng đơn lẻ, việc sử dụng collocations về phong cảnh sẽ giúp bài nói và bài viết IELTS trở nên tự nhiên, học thuật hơn. Đây cũng là cách hiệu quả để nâng cao tiêu chí Lexical Resource, đặc biệt khi mô tả cảnh quan thiên nhiên, địa điểm du lịch hoặc thảo luận về các vấn đề môi trường.

To preserve the natural beauty (v): Bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên.
To be in harmony with nature (v): Sống hòa hợp với thiên nhiên.
To offer a panoramic view (v): Cung cấp tầm nhìn toàn cảnh.
Urban sprawl (n): Sự đô thị hóa mở rộng (mang ý nghĩa tiêu cực).
Breathtaking scenery (n): Khung cảnh ngoạn mục, đẹp đến choáng ngợp.
Spectacular landscape (n): Phong cảnh hùng vĩ, ấn tượng.
Picturesque village (n): Ngôi làng đẹp như tranh vẽ.
Unspoiled countryside (n): Vùng nông thôn còn giữ nguyên vẻ hoang sơ.
Pristine environment (n): Môi trường nguyên sơ, chưa bị tác động.
Rolling hills (n): Những ngọn đồi thoai thoải nối tiếp nhau.
Dense forest (n): Khu rừng rậm rạp.
Towering mountains (n): Những ngọn núi cao sừng sững.
Crystal-clear water (n): Nguồn nước trong vắt.
Golden sandy beach (n): Bãi biển cát vàng.
Lush greenery (n): Thảm thực vật xanh tươi, um tùm.
Rich biodiversity (n): Hệ sinh thái đa dạng sinh học phong phú.
Natural habitat (n): Môi trường sống tự nhiên của động thực vật.
Scenic route (n): Tuyến đường có phong cảnh đẹp.
Coastal landscape (n): Cảnh quan ven biển.
Mountainous region (n): Khu vực đồi núi.
Rural landscape (n): Cảnh quan nông thôn.
Untouched wilderness (n): Vùng hoang dã chưa bị con người tác động.
Environmental degradation (n): Sự suy thoái môi trường.
Natural wonders (n): Những kỳ quan thiên nhiên.
Protected area (n): Khu vực được bảo tồn.
Eco-friendly development (n): Phát triển thân thiện với môi trường.
To admire the scenery (v): Chiêm ngưỡng phong cảnh.
To overlook the valley (v): Nhìn bao quát xuống thung lũng.
To blend into the landscape (v): Hòa hợp với cảnh quan xung quanh.
To enjoy stunning views (v): Tận hưởng những khung cảnh tuyệt đẹp.
To damage the natural environment (v): Làm tổn hại môi trường tự nhiên.
To protect endangered ecosystems (v): Bảo vệ các hệ sinh thái đang bị đe dọa.
To attract nature lovers (v): Thu hút những người yêu thiên nhiên.
To be surrounded by mountains (v): Được bao quanh bởi núi non.
To escape the hustle and bustle of city life (v): Tránh xa sự ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống thành phố.
To enjoy the tranquility of nature (v): Tận hưởng sự yên bình của thiên nhiên.
A hidden gem (n): Một địa điểm đẹp nhưng ít người biết đến.
A popular tourist destination (n): Điểm đến du lịch nổi tiếng.
A well-preserved ecosystem (n): Hệ sinh thái được bảo tồn tốt.
A stunning natural backdrop (n): Phông nền thiên nhiên tuyệt đẹp.
A breathtaking mountain range (n): Dãy núi hùng vĩ đến ngỡ ngàng.
A peaceful retreat (n): Nơi nghỉ dưỡng yên bình.
A magnificent waterfall (n): Thác nước hùng vĩ.
A vast expanse of forest (n): Khu rừng rộng lớn trải dài.
A scenic coastal area (n): Khu vực ven biển có cảnh đẹp.
A thriving ecosystem (n): Hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ.
A perfect spot for sightseeing (n): Địa điểm lý tưởng để ngắm cảnh.
To take in the view (v): Thưởng ngoạn, ngắm nhìn khung cảnh xung quanh.
To capture the beauty of nature (v): Ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.
To immerse oneself in nature (v): Đắm mình trong thiên nhiên.
To be blessed with natural beauty (v): Được thiên nhiên ưu ái ban tặng vẻ đẹp tự nhiên.
>> Xem thêm: 100+ từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất
6. Ứng dụng từ vựng phong cảnh trong IELTS Speaking Part 1
Sau khi nắm vững các từ vựng và collocations về phong cảnh, bạn nên luyện tập áp dụng chúng vào những câu hỏi thực tế trong IELTS Speaking Part 1. Dưới đây là một số chủ đề thường gặp kèm bài mẫu giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt và ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource.
6.1. Are there any famous natural landscapes in your country?
(Có những cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng nào ở đất nước bạn không?)
Sample Answer:
Yes, absolutely. Vietnam is home to a wide variety of breathtaking natural landscapes. One of the most renowned destinations is Ha Long Bay, which is famous for its emerald waters and thousands of limestone islands rising dramatically from the sea. Apart from that, places like Sapa and Phong Nha-Ke Bang National Park also attract millions of visitors due to their spectacular scenery and unique geological features. I believe these destinations not only showcase the natural beauty of the country but also contribute significantly to tourism.
(Có chứ. Việt Nam sở hữu rất nhiều cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp. Một trong những địa điểm nổi tiếng nhất là Vịnh Hạ Long, nơi nổi tiếng với làn nước xanh ngọc và hàng nghìn hòn đảo đá vôi nhô lên ấn tượng giữa biển. Bên cạnh đó, những nơi như Sa Pa hay Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng cũng thu hút hàng triệu du khách nhờ khung cảnh hùng vĩ và đặc điểm địa chất độc đáo. Tôi cho rằng những địa danh này không chỉ thể hiện vẻ đẹp thiên nhiên của đất nước mà còn đóng góp đáng kể cho ngành du lịch.)
Từ vựng ăn điểm:
- breathtaking: ngoạn mục, đẹp đến choáng ngợp
- renowned: nổi tiếng
- emerald waters: làn nước xanh ngọc
- limestone islands: các đảo đá vôi
- rise dramatically: nhô lên một cách ấn tượng
- spectacular scenery: phong cảnh hùng vĩ
- geological features: đặc điểm địa chất
- showcase: thể hiện, phô bày
- contribute significantly to: đóng góp đáng kể cho
6.2. When you travel, do you like to stay in hotels with scenic views?
(Khi đi du lịch, bạn có thích ở những khách sạn có tầm nhìn đẹp không?)
Sample Answer:
Definitely. Whenever I travel, I prefer staying in hotels that offer scenic views because they make the whole experience far more enjoyable and memorable. Waking up to a panoramic view of the mountains, the ocean, or even a peaceful countryside can be incredibly relaxing. Although such accommodations are often more expensive, I think the stunning scenery and sense of tranquility are well worth the additional cost.
(Chắc chắn rồi. Mỗi khi đi du lịch, tôi thích ở những khách sạn có tầm nhìn đẹp vì điều đó khiến trải nghiệm trở nên thú vị và đáng nhớ hơn rất nhiều. Việc thức dậy và được ngắm toàn cảnh núi non, đại dương hoặc vùng nông thôn yên bình mang lại cảm giác vô cùng thư giãn. Mặc dù những nơi lưu trú như vậy thường đắt hơn, tôi nghĩ khung cảnh tuyệt đẹp và cảm giác thanh bình hoàn toàn xứng đáng với khoản chi phí bổ sung đó.)

Từ vựng ăn điểm:
- scenic views: cảnh quan đẹp
- memorable: đáng nhớ
- panoramic view: tầm nhìn toàn cảnh
- accommodation: nơi lưu trú
- stunning scenery: khung cảnh tuyệt đẹp
- tranquility: sự yên bình
- well worth: hoàn toàn xứng đáng
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề History hữu ích cho Speaking & Writing
6.3. What kind of landscapes do you like most?
(Bạn thích loại phong cảnh nào nhất?)
Sample Answer:
Personally, I'm particularly fond of mountainous landscapes. There's something truly captivating about towering peaks, winding roads, and vast valleys stretching into the distance. I find these environments incredibly peaceful because they allow me to escape from the hustle and bustle of urban life. Moreover, mountainous regions often offer fresh air and breathtaking viewpoints, which makes them ideal destinations for relaxation and photography.
(Cá nhân tôi đặc biệt yêu thích những phong cảnh núi non. Có điều gì đó rất cuốn hút ở những đỉnh núi cao, những con đường uốn lượn và các thung lũng rộng lớn trải dài đến tận chân trời. Tôi cảm thấy những môi trường như vậy vô cùng yên bình vì chúng giúp tôi tạm rời xa sự ồn ào và náo nhiệt của cuộc sống đô thị. Hơn nữa, các khu vực miền núi thường có bầu không khí trong lành và những điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp, rất lý tưởng để thư giãn và chụp ảnh.)
Từ vựng ăn điểm:
- mountainous landscapes: phong cảnh núi non
- captivating: cuốn hút
- towering peaks: những đỉnh núi cao sừng sững
- winding roads: những con đường quanh co
- vast valleys: thung lũng rộng lớn
- hustle and bustle: sự nhộn nhịp, ồn ào
- breathtaking viewpoints: điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp
- ideal destination: điểm đến lý tưởng
6.4. Do you prefer mountains, beaches, forests, or countryside areas?
(Bạn thích núi, bãi biển, rừng hay vùng nông thôn hơn?)
Sample Answer:
If I had to choose, I would probably go for countryside areas. Unlike crowded cities, the countryside offers a slower pace of life and a much more relaxing atmosphere. I particularly enjoy seeing lush green fields, traditional villages, and natural surroundings that remain largely untouched by urban development. Spending time in such places helps me recharge both mentally and physically, which is why I always look forward to countryside trips whenever I have free time.
(Nếu phải lựa chọn, tôi có lẽ sẽ chọn vùng nông thôn. Không giống như các thành phố đông đúc, vùng nông thôn mang đến nhịp sống chậm hơn và bầu không khí thư thái hơn nhiều. Tôi đặc biệt thích ngắm những cánh đồng xanh mướt, các ngôi làng truyền thống và cảnh quan tự nhiên vẫn còn tương đối nguyên sơ trước sự phát triển đô thị. Dành thời gian ở những nơi như vậy giúp tôi tái tạo năng lượng cả về tinh thần lẫn thể chất, vì vậy tôi luôn mong chờ những chuyến đi về vùng quê mỗi khi có thời gian rảnh.)
Từ vựng ăn điểm:
- countryside areas: khu vực nông thôn
- slower pace of life: nhịp sống chậm hơn
- relaxing atmosphere: bầu không khí thư giãn
- lush green fields: những cánh đồng xanh mướt
- traditional villages: làng quê truyền thống
- untouched: nguyên sơ, chưa bị tác động
- urban development: sự phát triển đô thị
- recharge mentally and physically: tái tạo năng lượng về tinh thần và thể chất
- look forward to: mong chờ
- free time: thời gian rảnh rỗi
7. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Để sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và đạt được band điểm mục tiêu, người học cần có lộ trình luyện tập bài bản cùng sự hướng dẫn phù hợp. Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình học IELTS giúp cải thiện toàn diện cả 4 kỹ năng và xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả, Langmaster sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình chinh phục band điểm mơ ước.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn mở rộng vốn từ vựng IELTS Landscape một cách đầy đủ và hệ thống, từ các danh từ chỉ cảnh quan thiên nhiên, tính từ miêu tả phong cảnh đến những collocations và cách ứng dụng thực tế trong IELTS Speaking. Hãy thường xuyên vận dụng những từ vựng này vào bài nó để nâng cao tiêu chí Lexical Resource và tạo ấn tượng tốt với giám khảo!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
For the sake of là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động, mang nghĩa “vì lợi ích của”, “vì mục đích”, hay "để đạt được (cái gì)”.
Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được
"Prior to" là một cụm từ tiếng Anh trang trọng, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi", dùng để chỉ một hành động, sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác
Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Culture theo danh từ, động từ, tính từ, idioms, collocations, phrasal verbs kèm bài mẫu Speaking/Writing dễ áp dụng.




