HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Attend đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Attend đi với giới từ gì là thắc mắc phổ biến của nhiều người học tiếng Anh khi gặp các cấu trúc như attend to, attend at, attend for, attend in. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu đúng cách dùng attend, phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và luyện tập qua ví dụ chi tiết. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Attend là gì?

Attend là một động từ trong tiếng Anh, có phiên âm là /əˈtend/. Tùy vào từng ngữ cảnh, attend có thể mang nghĩa là tham dự, có mặt, hoặc chú ý/chăm sóc/xử lý một việc gì đó. 

Động từ: Attend 

Ở dạng động từ, attend có hai nghĩa phổ biến:

Nghĩa 1: Tham dự, có mặt tại một sự kiện, lớp học, buổi họp hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ:

  • Many employees attended the training session last Friday.
    Nhiều nhân viên đã tham dự buổi đào tạo vào thứ Sáu tuần trước.

  • He attends an English club every weekend.
    Anh ấy tham gia câu lạc bộ tiếng Anh vào mỗi cuối tuần.

Nghĩa 2: Chú ý đến, chăm sóc hoặc xử lý một vấn đề/nhu cầu của ai đó.

Ở nghĩa này, attend thường đi với giới từ to, tạo thành cấu trúc attend to someone/something.

Ví dụ: The manager attended to the customer’s request immediately. (Người quản lý đã xử lý yêu cầu của khách hàng ngay lập tức.)

Danh từ: Attendance 

Attendance là danh từ của attend, mang nghĩa sự có mặt, sự tham dự hoặc số lượng người tham dự.

Ví dụ:

  • Attendance at the workshop was higher than expected.
    Số lượng người tham dự buổi hội thảo cao hơn dự kiến.

  • Regular attendance is important if you want to improve your English.
    Việc tham gia đều đặn rất quan trọng nếu bạn muốn cải thiện tiếng Anh.

Danh từ/Tính từ: Attendant 

Khi là danh từ, attendant thường chỉ người phục vụ, người hỗ trợ hoặc nhân viên phụ trách tại một địa điểm/sự kiện. 

Khi là tính từ, attendant mang nghĩa đi kèm, liên quan đến.

Ví dụ:

  • A flight attendant helped passengers find their seats.
    Một tiếp viên hàng không đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi.

  • The new policy may bring attendant risks.
    Chính sách mới có thể kéo theo những rủi ro liên quan.

Danh động từ: Attending 

Attending là dạng V-ing của attend, có thể mang nghĩa việc tham dự hoặc hành động có mặt tại một sự kiện/hoạt động nào đó.

Ví dụ:

  • Attending online classes helps learners save travel time.
    Việc tham gia các lớp học online giúp người học tiết kiệm thời gian di chuyển.

  • Attending a speaking workshop can help you become more confident.
    Tham gia một buổi workshop luyện nói có thể giúp bạn tự tin hơn.

2. Attend đi với giới từ gì?

Attend thường đi với các giới từ to, at, for, in, mỗi giới từ thường mang sắc thái ý nghĩa riêng tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cấu trúc cụ thể attend đi với giới từ gì.

Attend đi với giới từ gì?

2.1. Attend + to

Attend to có nghĩa là chú ý đến, chăm sóc hoặc xử lý một người/sự việc cụ thể. Cấu trúc này thường dùng khi nói về việc chăm sóc ai đó, giải quyết vấn đề hoặc tập trung vào một nhiệm vụ.

  • Cấu trúc: Attend to + someone/something

Ví dụ:

  • The doctor attended to the injured boy.
    Bác sĩ đã chăm sóc cậu bé bị thương.

  • Please attend to this issue before noon.
    Vui lòng xử lý vấn đề này trước buổi trưa.

  • You need to attend to the teacher’s instructions carefully.
    Bạn cần chú ý cẩn thận đến hướng dẫn của giáo viên.

Lưu ý: Attend to không dùng để nói “tham dự”. Vì vậy, không viết attend to a meeting. Cách đúng là attend a meeting.

Attend đi với giới từ to

2.2. Attend + at

Attend at có nghĩa là có mặt tại một địa điểm cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc pháp lý. Cấu trúc này không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

  • Cấu trúc: Attend at + place

Ví dụ:

  • All candidates must attend at the office by 8 a.m.
    Tất cả ứng viên phải có mặt tại văn phòng trước 8 giờ sáng.

  • The witness was required to attend at court.
    Nhân chứng được yêu cầu có mặt tại tòa.

  • Staff members should attend at the main entrance for registration.
    Nhân viên nên có mặt tại lối vào chính để đăng ký.

>> Xem thêm: Cách sử dụng giới từ at, in, on trong tiếng Anh 

2.3. Attend + for

Attend for có nghĩa là tham dự hoặc có mặt vì một mục đích/lý do cụ thể. 

  • Cấu trúc: Attend for + purpose/reason

Ví dụ:

  • She attended for the chance to meet industry experts.
    Cô ấy tham dự vì cơ hội gặp gỡ các chuyên gia trong ngành.

  • Many students attended for extra practice before the exam.
    Nhiều học sinh tham gia để luyện tập thêm trước kỳ thi.

  • He attended for a medical check-up.
    Anh ấy có mặt để kiểm tra sức khỏe.

Cấu trúc attend đi với giới từ for

2.4. Attend + in

Attend in có thể mang nghĩa là tham dự trong một vai trò, tư cách hoặc trạng thái cụ thể. Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

  • Cấu trúc: Attend in + role/capacity/state

Ví dụ:

  • She attended in her role as project coordinator.
    Cô ấy tham dự với vai trò điều phối viên dự án.

  • He attended in his capacity as a legal advisor.
    Anh ấy tham dự với tư cách là cố vấn pháp lý.

  • They attended in uniform.
    Họ tham dự trong trang phục đồng phục.

>> Xem thêm:

3. Cấu trúc Attend + gì?

Attend có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau trong câu như danh từ, giới từ + danh từ hoặc một số cụm bổ sung ý nghĩa về mục đích, địa điểm, vai trò. Tùy vào cấu trúc đi kèm, nghĩa của attend cũng sẽ thay đổi.

Các cấu trúc attend đi với gì?

3.1. Attend + danh từ

Attend + danh từ có nghĩa là tham dự, có mặt tại một sự kiện, lớp học, cuộc họp hoặc chương trình cụ thể. Đây là cấu trúc phổ biến nhất của attend.

  • Cấu trúc: Attend + noun

Ví dụ:

  • We attended a business seminar last weekend.
    Chúng tôi đã tham dự một buổi hội thảo kinh doanh vào cuối tuần trước.

  • She attends an online English class twice a week.
    Cô ấy tham gia lớp tiếng Anh online hai lần một tuần.

  • My brother attended a music festival in Da Nang.
    Anh trai tôi đã tham dự một lễ hội âm nhạc ở Đà Nẵng.

3.2. Attend + giới từ + danh từ

Attend + giới từ + danh từ được dùng khi muốn bổ sung thêm thông tin về địa điểm, mục đích, vai trò hoặc cách thức tham dự. 

  • Cấu trúc: Attend + preposition + noun

Ví dụ:

  • He attended at the main office for registration.
    Anh ấy có mặt tại văn phòng chính để đăng ký.

  • She attended for a final interview.
    Cô ấy có mặt để tham gia buổi phỏng vấn cuối cùng.

3.3. Attend to + danh từ

Attend to + danh từ có nghĩa là chăm sóc, xử lý hoặc chú ý đến một người/sự việc cụ thể. 

  • Cấu trúc: Attend to + noun

Ví dụ:

  • The nurse attended to the elderly man immediately.
    Y tá đã chăm sóc người đàn ông lớn tuổi ngay lập tức.

  • Please attend to this email before the meeting starts.
    Vui lòng xử lý email này trước khi cuộc họp bắt đầu.

3.4. Attend + danh động từ

  • Cấu trúc: Attend + danh động từ

Cấu trúc attend + danh động từ mang nghĩa tập trung vào một hoạt động hoặc hành động cụ thể.

Tuy nhiên, cấu trúc này ít dùng trong tiếng Anh.

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm: Các đuôi danh từ thường gặp trong tiếng Anh và cách nhận biết

4. Cách dùng attend trong một số cấu trúc câu

Cách dùng attend trong một số cấu trúc câu

4.1. Cấu trúc câu bị động

Trong câu bị động, attend thường được dùng với nghĩa được tham dự, được chăm sóc, được phục vụ hoặc được hộ tống bởi ai đó. Cách dùng này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết, báo cáo hoặc ngữ cảnh lịch sự, chuyên nghiệp.

  • Cấu trúc: Be + attended (+ by + sb/sth)

Ví dụ:

  • The seminar was attended by many international speakers.
    Buổi hội thảo được tham dự bởi nhiều diễn giả quốc tế.

  • The patient was attended by a senior doctor.
    Bệnh nhân được chăm sóc bởi một bác sĩ cấp cao.

4.2. Cấu trúc câu hỏi với attend

Trong câu hỏi, attend thường được dùng để hỏi về sự kiện, lớp học, địa điểm, thời gian hoặc lý do ai đó tham dự/chăm sóc/xử lý một việc gì đó.

  • Cấu trúc: Wh- + do/does/did + S + attend (+ danh từ/giới từ + danh từ)?

Ví dụ:

  • What classes do you attend every week?
    Bạn tham gia những lớp học nào mỗi tuần?

  • Which meeting did he attend yesterday?
    Anh ấy đã tham dự cuộc họp nào hôm qua?

  • Where does she attend English class?
    Cô ấy học lớp tiếng Anh ở đâu?

>> Xem thêm: Tổng hợp các câu hỏi tiếng Anh giao tiếp thường gặp trong cuộc sống

4.3. Attend trong câu điều kiện

Trong câu điều kiện, attend thường được dùng khi muốn nói về kết quả có thể xảy ra nếu ai đó tham dự một sự kiện, lớp học, buổi học hoặc hoạt động cụ thể.

  • Cấu trúc: If + S + attend(s) + danh từ, S + will/can/may + V

Ví dụ:

  • If you attend the English class regularly, you will improve your speaking skills.
    Nếu bạn tham gia lớp tiếng Anh đều đặn, bạn sẽ cải thiện kỹ năng nói.

  • If he attends the seminar, he can learn more about the new project.
    Nếu anh ấy tham dự buổi hội thảo, anh ấy có thể hiểu thêm về dự án mới.

5. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attend

Để sử dụng attend linh hoạt hơn, bạn nên học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa theo từng ngữ cảnh. Vì attend có nhiều nghĩa khác nhau như tham dự, chú ý, chăm sóc hoặc xử lý, nên mỗi nhóm nghĩa sẽ có những từ thay thế khác nhau.

5.1. Từ đồng nghĩa với attend

Từ đồng nghĩa

Nghĩa

join

tham gia, gia nhập

take part in

tham gia vào một hoạt động

participate in

tham gia, góp mặt vào hoạt động/sự kiện

go to

đi đến, tham gia

be present at

có mặt tại

pay attention to

chú ý đến

take care of

chăm sóc, lo liệu

deal with

xử lý, giải quyết

handle

xử lý

 

5.2. Từ trái nghĩa với attend

Từ trái nghĩa

Nghĩa

miss

bỏ lỡ, không tham dự

skip

bỏ qua, trốn buổi học/cuộc họp

be absent from

vắng mặt khỏi

fail to attend

không tham dự

ignore

phớt lờ, không chú ý

neglect

bỏ bê, sao nhãng

overlook

bỏ sót, không chú ý đến

disregard

xem nhẹ, không để ý

>> Xem thêm: Tổng hợp các cặp từ trái nghĩa hay gặp nhất trong tiếng Anh

6. Bài tập vận dụng attend đi với giới từ gì

6.1. Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.

  1. I attended ___ an English workshop last Sunday.
    A. to
    B. at
    C. for
    D. Ø

  2. The doctor attended ___ the injured man immediately.
    A. to
    B. in
    C. at
    D. for

  3. She attended ___ the meeting as a representative of her team.
    A. to
    B. Ø
    C. for
    D. at

  4. Please attend ___ the teacher’s instructions carefully.
    A. to
    B. for
    C. in
    D. at

  5. Many students attended ___ the online class yesterday evening.
    A. in
    B. at
    C. Ø
    D. to

  6. The witness was required to attend ___ court on Monday.
    A. for
    B. at
    C. in
    D. to

  7. He attended ___ a medical check-up last week.
    A. for
    B. to
    C. in
    D. at

  8. They attended the ceremony ___ formal clothes.
    A. at
    B. to
    C. in
    D. for

  9. We attended ___ a training session about customer service.
    A. to
    B. Ø
    C. for
    D. in

  10. The support team attended ___ the customer’s request quickly.
    A. to
    B. at
    C. in
    D. for

Bài 2: Tìm lỗi sai liên quan đến cách dùng attend và viết lại câu đúng.

  1. I attended to the conference yesterday.

  2. She attends at English class every Tuesday.

  3. They attended in the meeting as guests.

  4. The nurse attended the patient after the accident.

  5. He attended for the seminar last weekend.

  6. Please attend the details before submitting your assignment.

  7. We attended at a speaking workshop in Hanoi.

  8. The manager attended for the customer’s complaint.

  9. She attended to a business meeting this morning.

  10. The students attended in the lecture online.

6.2. Đáp án

Bài 1:

  1. D

  2. A

  3. B

  4. A

  5. C

  6. B

  7. A

  8. C

  9. B

  10. A

Bài 2:

  1. I attended the conference yesterday.

  2. She attends English class every Tuesday.

  3. They attended the meeting as guests.

  4. The nurse attended to the patient after the accident.

  5. He attended the seminar last weekend.

  6. Please attend to the details before submitting your assignment.

  7. We attended a speaking workshop in Hanoi.

  8. The manager attended to the customer’s complaint.

  9. She attended a business meeting this morning.

  10. The students attended the lecture online.

 

Việc nhầm lẫn attend, attend to, attend at, attend for, attend in là lỗi rất thường gặp khi người học chỉ ghi nhớ cấu trúc riêng lẻ mà chưa hiểu bản chất cách dùng. Nếu bạn cũng thường xuyên bối rối khi chọn giới từ, đặt câu tiếng Anh còn chậm hoặc thiếu tự tin khi giao tiếp, đã đến lúc bạn cần một lộ trình học bài bản hơn.

Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế, Langmaster đồng hành cùng bạn cải thiện tiếng Anh. Tại Langmaster, học viên được kiểm tra trình độ đầu vào và tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực, mục tiêu cá nhân. Chương trình học tập trung xây nền tảng phát âm, từ vựng, ngữ pháp và phản xạ giao tiếp theo hướng thực tế, giúp người học không chỉ hiểu cấu trúc mà còn biết cách áp dụng vào công việc, học tập và cuộc sống.

Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE.Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký test nhận tư vấn miễn phí cùng Langmaster ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình học phù hợp và bắt đầu cải thiện tiếng Anh một cách bài bản.

Trên đây là phần giải đáp chi tiết cho câu hỏi attend đi với giới từ gì. Để dùng attend chính xác, bạn nên ghi nhớ theo cụm và ngữ cảnh thay vì học máy móc từng giới từ. Đồng thời, hãy luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập để tránh các lỗi phổ biến.

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác