Tiếng anh giao tiếp online
Come down with là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
Come down with là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn chưa thực sự hiểu rõ cách sử dụng cụm từ này, dẫn đến việc dùng sai ngữ cảnh hoặc nhầm lẫn với các phrasal verbs có ý nghĩa tương tự. Vậy come down with mang ý nghĩa gì, được sử dụng trong những trường hợp nào và có những cấu trúc nào cần ghi nhớ? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Come down with nghĩa là gì?
Come down with là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả tình trạng một người bắt đầu mắc bệnh hoặc xuất hiện các dấu hiệu không khỏe. Cụm từ này chủ yếu được dùng khi nhắc đến những vấn đề sức khỏe thông thường và không quá nghiêm trọng, chẳng hạn như cảm lạnh, cảm cúm, sốt, đau đầu hoặc cảm giác mệt mỏi.

>> Xem thêm: Come across là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất
2. Cấu trúc và cách dùng của Come down with trong tiếng Anh
2.1. Cấu trúc của Come down with trong tiếng Anh
| S + come down with + tên bệnh |
Trong đó:
- S là chủ ngữ chỉ người bị bệnh.
- come down with được chia theo thì của câu.
- Sau cụm này thường là tên một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe.
Ví dụ:
- My brother came down with a cold after walking in the rain. (Anh trai tôi bị cảm sau khi đi bộ dưới mưa.)
- Many people came down with the flu during the winter. (Nhiều người bị cúm trong suốt mùa đông.)
2.2. Cách dùng của Come down with trong tiếng Anh
Come down with thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về các bệnh nhẹ, phổ biến hoặc tình trạng sức khỏe vừa mới bắt đầu. Dưới đây là những cách dùng phổ biến của come down with trong tiếng Anh mà bạn nên ghi nhớ:
- Dùng khi nói về các bệnh nhẹ, phổ biến
Bạn có thể dùng come down with khi nhắc đến những bệnh thường gặp như cảm lạnh, cảm cúm, sốt, đau họng hoặc đau đầu. Đây là những tình trạng sức khỏe không quá nghiêm trọng và thường xuất hiện khá đột ngột.
Ví dụ: Tom came down with the flu and had to stay home. (Tom bị cúm nên phải ở nhà.)
- Dùng khi cơ thể bắt đầu có dấu hiệu không khỏe
Ngoài việc nói trực tiếp tên bệnh, come down with cũng có thể dùng trong cấu trúc come down with something để diễn tả cảm giác “hình như sắp ốm” nhưng chưa xác định rõ là bệnh gì.
Ví dụ: After the long flight, I felt like I was coming down with something. (Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy như mình sắp bị bệnh.)
- Không nên dùng trong văn cảnh quá trang trọng hoặc y khoa
Vì come down with là cụm từ mang sắc thái đời thường, bạn không nên dùng trong báo cáo y khoa, tài liệu học thuật hoặc văn bản chuyên môn. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng contract hoặc develop để diễn đạt việc mắc bệnh hoặc phát triển một tình trạng bệnh lý.
Ví dụ: He contracted pneumonia while traveling abroad. (Anh ấy mắc bệnh viêm phổi khi đi du lịch nước ngoài.)
>> Xem thêm: Take out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Come down with
Sau khi hiểu come down with nghĩa là “bắt đầu bị ốm” hoặc “mắc một căn bệnh nào đó”, bạn có thể mở rộng vốn từ bằng các cụm đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây.
3.1. Từ đồng nghĩa với Come down with
Dưới đây là một số từ và cụm từ đồng nghĩa với come down with thường gặp trong tiếng Anh:

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Get sick | Bị ốm, cảm thấy không khỏe | I got sick after staying up too late for several nights. (Tôi bị ốm sau khi thức khuya nhiều đêm liền.) |
| Catch | Bị lây hoặc mắc bệnh, thường dùng với cảm lạnh/cúm | She caught a cold after sitting in the air-conditioned room for too long. (Cô ấy bị cảm lạnh sau khi ngồi trong phòng điều hòa quá lâu.) |
| Go down with | Đổ bệnh, ngã bệnh | Several employees went down with the flu last week. (Một vài nhân viên đã bị cúm vào tuần trước.) |
| Fall ill with | Lâm bệnh, bị ốm; sắc thái hơi trang trọng | He fell ill with a high fever during his business trip. (Anh ấy bị sốt cao trong chuyến công tác.) |
| Become ill | Trở nên bị bệnh, bắt đầu không khỏe | Many children become ill when the weather changes suddenly. (Nhiều trẻ em bị ốm khi thời tiết thay đổi đột ngột.) |
| Be taken ill with | Đột ngột bị ốm hoặc đổ bệnh | My grandfather was taken ill with chest pain last night. (Ông tôi đột ngột bị đau ngực tối qua.) |
| Contract | Mắc hoặc nhiễm bệnh; thường dùng trong văn phong trang trọng/y khoa | The patient contracted an infection after the procedure. (Bệnh nhân bị nhiễm trùng sau thủ thuật.) |
| Develop | Bắt đầu phát bệnh hoặc xuất hiện triệu chứng | She developed a rash after taking the new medicine. (Cô ấy bắt đầu bị phát ban sau khi dùng loại thuốc mới.) |
| Suffer from | Mắc hoặc chịu đựng một bệnh/tình trạng sức khỏe, thường kéo dài | He suffers from frequent headaches. (Anh ấy thường xuyên bị đau đầu.) |
| Pick up | Nhiễm bệnh, thường do tình cờ hoặc bị lây từ môi trường/người khác | I must have picked up a virus on the train. (Chắc tôi đã nhiễm virus khi đi tàu.) |
| Become infected with | Bị lây nhiễm, nhiễm một loại virus/vi khuẩn | She became infected with the virus while traveling abroad. (Cô ấy bị nhiễm virus khi đi du lịch nước ngoài.) |
| Come down sick | Bắt đầu thấy ốm, bắt đầu không khỏe; dùng trong văn nói | I feel like I’m coming down sick after the long flight. (Tôi cảm thấy như mình bắt đầu bị ốm sau chuyến bay dài.) |
>> Xem thêm: Drop in là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết
3.2. Từ trái nghĩa với Come down with
Ngược lại với come down with là những từ và cụm từ diễn tả quá trình hồi phục, khỏe lại hoặc vượt qua bệnh tật.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Recover | Hồi phục, bình phục sau bệnh tật | She recovered quickly after a few days of rest. (Cô ấy hồi phục nhanh sau vài ngày nghỉ ngơi.) |
| Get over | Khỏi bệnh, vượt qua một bệnh hoặc tình trạng không khỏe | It took him a week to get over the flu. (Anh ấy mất một tuần để khỏi cúm.) |
| Shake off | Khỏi bệnh, tống khứ bệnh; thường dùng với bệnh nhẹ | I’m trying to shake off this cold before the weekend. (Tôi đang cố khỏi cảm lạnh trước cuối tuần.) |
| Pull through | Qua khỏi, bình phục sau một tình trạng nghiêm trọng | Thankfully, he pulled through after the operation. (May mắn là anh ấy đã qua khỏi sau ca phẫu thuật.) |
| Recuperate | Hồi sức, nghỉ ngơi để lấy lại sức khỏe | She went to the countryside to recuperate after her illness. (Cô ấy về vùng quê để hồi sức sau khi bị bệnh.) |
| Heal | Chữa lành, lành lại; thường dùng cho vết thương hoặc cơ thể | The wound healed faster than expected. (Vết thương lành nhanh hơn dự kiến.) |
| Fight off | Chống lại và đẩy lùi bệnh tật | His immune system fought off the infection. (Hệ miễn dịch của anh ấy đã đẩy lùi nhiễm trùng.) |
| Bounce back | Phục hồi nhanh, lấy lại sức khỏe nhanh chóng | Children usually bounce back quickly after a mild cold. (Trẻ em thường hồi phục nhanh sau một cơn cảm nhẹ.) |
| Improve | Tiến triển tốt hơn, khá hơn | Her condition improved after she started taking the medicine. (Tình trạng của cô ấy khá hơn sau khi bắt đầu dùng thuốc.) |
| Be on the mend | Đang trong quá trình hồi phục | He’s still tired, but he’s definitely on the mend. (Anh ấy vẫn còn mệt, nhưng chắc chắn đang hồi phục.) |

| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Các cụm từ thường đi với come down with
Dưới đây là những cụm từ thông dụng giúp bạn dùng đúng cấu trúc come down with và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come down with a cold | bị cảm lạnh | I came down with a cold after getting caught in the rain. (Tôi bị cảm lạnh sau khi mắc mưa.) |
| come down with the flu | bị cúm | My sister came down with the flu and couldn’t go to school. (Em gái tôi bị cúm nên không thể đi học.) |
| come down with a fever | bị sốt | He came down with a fever after the long trip. (Anh ấy bị sốt sau chuyến đi dài.) |
| come down with a virus | nhiễm virus, bị bệnh do virus | Several people in the office came down with a virus last week. (Một vài người trong văn phòng đã nhiễm virus vào tuần trước.) |
| come down with a sore throat | bị đau họng | She came down with a sore throat after singing all night. (Cô ấy bị đau họng sau khi hát cả tối.) |
| come down with a headache | bị đau đầu | I came down with a headache after working on the computer for hours. (Tôi bị đau đầu sau khi làm việc trên máy tính nhiều giờ.) |
| come down with food poisoning | bị ngộ độc thực phẩm | They came down with food poisoning after eating seafood. (Họ bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn hải sản.) |
| come down with an infection | bị nhiễm trùng | The child came down with an ear infection during the winter. (Đứa trẻ bị nhiễm trùng tai vào mùa đông.) |
| come down with stomach flu | bị viêm dạ dày/đường ruột do virus | He came down with stomach flu and had to rest at home. (Anh ấy bị viêm dạ dày do virus nên phải nghỉ ở nhà.) |
| come down with something | có dấu hiệu sắp ốm, chưa rõ bệnh gì | I feel tired today. I think I’m coming down with something. (Hôm nay tôi thấy mệt. Tôi nghĩ mình sắp bị bệnh gì đó.) |
>> Xem thêm: Take place là gì? Ý nghĩa, cách dùng và giới từ đi kèm
5. Một số phrasal verb thông dụng với Come
Bên cạnh come down with, động từ come còn kết hợp với nhiều giới từ/trạng từ khác để tạo thành các phrasal verb mang nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là những cụm phổ biến bạn nên ghi nhớ để sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
| Phrasal verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Come across | Tình cờ gặp hoặc tình cờ tìm thấy ai/cái gì | I came across an interesting English podcast yesterday. (Tôi tình cờ tìm thấy một podcast tiếng Anh thú vị vào hôm qua.) |
| Come up with | Nghĩ ra, nảy ra ý tưởng/kế hoạch/giải pháp | She came up with a simple way to remember new vocabulary. (Cô ấy nghĩ ra một cách đơn giản để ghi nhớ từ vựng mới.) |
| Come about | Xảy ra, diễn ra; thường dùng khi nói về nguyên nhân của một sự việc | How did this misunderstanding come about? (Sự hiểu lầm này đã xảy ra như thế nào?) |
| Come along | Tiến triển, phát triển; hoặc đi cùng ai đó | His pronunciation is coming along much better than before. (Phát âm của anh ấy đang tiến bộ hơn trước rất nhiều.) |
| Come out | Xuất hiện, lộ ra; được phát hành/xuất bản | Her new book will come out next month. (Cuốn sách mới của cô ấy sẽ được phát hành vào tháng tới.) |
| Come back | Quay lại, trở lại | He came back to class after two days of being sick. (Anh ấy quay lại lớp sau hai ngày bị ốm.) |
| Come over | Ghé thăm nhà ai đó | You can come over after work if you have time. (Bạn có thể ghé qua sau giờ làm nếu có thời gian.) |
| Come into | Thừa hưởng, nhận được tài sản/tiền bạc | She came into a small fortune after her aunt passed away. (Cô ấy thừa hưởng một khoản tiền nhỏ sau khi dì cô ấy qua đời.) |
| Come off | Thành công, diễn ra suôn sẻ; hoặc rời/tách ra khỏi bề mặt | The school event came off better than we expected. (Sự kiện của trường diễn ra tốt hơn chúng tôi mong đợi.) |
| Come apart | Vỡ ra, rời ra từng phần | The old chair came apart when he sat on it. (Chiếc ghế cũ bị rời ra khi anh ấy ngồi lên.) |
| Come in | Đi vào; về đích; trở nên có sẵn | Please come in and take a seat. (Mời bạn vào và ngồi xuống.) |
| Come on | Nào, cố lên; bắt đầu hoạt động/xuất hiện | Come on, you can finish this exercise! (Cố lên, bạn có thể hoàn thành bài tập này!) |
| Come through | Vượt qua khó khăn; hoàn thành điều đã hứa | She came through the difficult exam with confidence. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó một cách tự tin.) |
| Come round | Tỉnh lại; thay đổi quan điểm; ghé qua nhà ai đó | He finally came round to my idea after a long discussion. (Cuối cùng anh ấy đã đồng ý với ý tưởng của tôi sau một cuộc thảo luận dài.) |
| Come forward | Đứng ra, xung phong, trình diện | Several students came forward to help organize the event. (Một vài học sinh đã đứng ra giúp tổ chức sự kiện.) |

>> Xem thêm: 30+ Phrasal verbs come phổ biến nhất và các mẫu câu ứng dụng
6. Bài tập vận dụng
Để ghi nhớ cách dùng come down with và các phrasal verb với come, bạn có thể luyện tập qua 2 dạng bài dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- I think I’m ______ a cold.
A. coming down with
B. coming up with
C. coming across - She couldn’t attend the meeting because she ______ the flu.
A. came over
B. came down with
C. came into - Several students ______ a virus after the school trip.
A. came down with
B. came out
C. came back - He is tired and coughing. Maybe he is ______ something.
A. coming along
B. coming down with
C. coming forward - My brother ______ a fever last night.
A. came down with
B. came up with
C. came apart - I ______ an old English notebook while cleaning my room.
A. came across
B. came down with
C. came over - We need to ______ a better plan for the presentation.
A. come into
B. come up with
C. come apart - Her speaking skills are ______ very well.
A. coming along
B. coming down with
C. coming into - Would you like to ______ for dinner tonight?
A. come over
B. come out
C. come off - His new song will ______ next Friday.
A. come back
B. come out
C. come down with
Đáp án bài 1:
- A
- B
- A
- B
- A
- A
- B
- A
- A
- B
Bài tập 2: Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống
Điền một cụm từ thích hợp vào chỗ trống. Sử dụng các cụm sau: come down with, came down with, coming down with, come across, come up with, come over, come out, coming along, came back, came apart
- I feel cold and tired. I think I’m __________ the flu.
- She __________ a sore throat after talking all day.
- Many people __________ a cold during winter.
- Did you __________ any useful examples in this book?
- The team tried to __________ a new idea for the project.
- You can __________ to my house after class.
- His new article will __________ tomorrow morning.
- Your pronunciation is __________ really well.
- He __________ to work after three days of rest.
- The old bag __________ when I picked it up.
Đáp án bài 2:
- coming down with
- came down with
- come down with
- come across
- come up with
- come over
- come out
- coming along
- came back
- came apart
Kết luận
Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ come down with là gì cũng như cấu trúc và cách sử dụng của come down with trong tiếng Anh. Việc nắm vững phrasal verb này cùng các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
For the sake of là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động, mang nghĩa “vì lợi ích của”, “vì mục đích”, hay "để đạt được (cái gì)”.
Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được
"Prior to" là một cụm từ tiếng Anh trang trọng, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi", dùng để chỉ một hành động, sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác
Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Culture theo danh từ, động từ, tính từ, idioms, collocations, phrasal verbs kèm bài mẫu Speaking/Writing dễ áp dụng.




