5 PHÚT NẮM BẮT NGAY NỘI ĐỘNG TỪ VÀ NGOẠI ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

Nội động từ và ngoại động từ là một trong những phần ngữ pháp cơ bản song tương đối dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh. Hiểu được điều đó, hôm nay Langmaster mang tới bạn bài viết này nhằm giúp bạn làm chủ hai loại động từ tưởng chừng như đơn giản ấy. Trước hết, bạn hãy đọc kỹ phần lý thuyết rồi làm thử hai bài luyện tập nho nhỏ phía cuối. Giờ thì cùng bắt đầu ngay nào!

1. Nội động từ là gì?

1.1. Định nghĩa

Nội động từ (intransitive verbs) được hiểu là những động từ có thể diễn tả đầy đủ ý nghĩa của một câu mà không cần tới tân ngữ (object) trực tiếp bên cạnh (trái ngược với ngoại động từ). Nội động từ thường được sử dụng để thể hiện hành động độc lập của chủ thể và những hành động này không tác động trực tiếp tới bất kỳ đối tượng nào khác. 

Ví dụ: 

  • Suzy smiled
  • The pen dropped.

Sau đây là một số nội động từ thông dụng: agree, arrive, awake, belong, become, cry, collapse, depend, emerge, go, happen, live, laught, last, occur, sit, sleep, turn on, wake up…

null

1.2. Đặc điểm

  • Là động từ hành động (action verb) có chức năng mô tả một hoạt động nội tại hoàn chỉnh của chủ ngữ. Sau đây là một nội động từ thông dụng mà ta thường thấy bao gồm: laugh, cry, go, sit, arrive, stand, fall
  • Không có đối tượng trực tiếp nào chịu ảnh hưởng bởi hành động.
  • Không thể chuyển sang dạng bị động.

1.3. Cấu trúc chung và cách sử dụng

null

Subject + Verb (intransitive)
[Chủ ngữ + nội động từ]

Ví dụ: 

  • Tom dances to the music.
  • The sun rises.

Nguyên tắc 1: Không sử dụng một tân ngữ trực tiếp ngay sau nội động từ.

Nếu sử dụng tân ngữ trực tiếp ngay sau một nội động từ, câu sẽ trở thành câu không chính xác.

Ví dụ: 

  • Câu sai: I live Hanoi.
    Câu đúng: I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • Câu sai: She doesn't agree me.
    Câu đúng: She doesn’t agree with me. (Cô ấy không đồng ý với tôi)

Nguyên tắc 2: Cụm nội động từ 

Ta có thể áp dụng y hệt quy tắc và cách sử dụng của nội động từ đối với cụm nội động từ trong câu.

Ví dụ: 

  • I turn on the television. (Tôi bật tivi lên.)
  • She stays up late everyday. (Cô ấy thức khuya mỗi ngày.)

Nguyên tắc 3: Thông tin bổ sung phía sau nội động từ

Để bổ sung ý nghĩa và thông tin cho một câu, ta vẫn có thể thêm trạng từ (adverb), cụm trạng từ (adverbial phrase) và cụm giới từ (prepositional phrase) phía sau nội động từ.

Ví dụ: 

  • Why does he run away? (Tại sao anh ấy lại chạy đi?)
    away: trạng từ, không tác động trực tiếp tới chủ ngữ “he".
  • The car moves slowly on the road. (Chiếc ô tô di chuyển chậm chạp trên đường.)
    slowly: trạng từ; on the road: cụm giới từ. Cả hai đều không tác tác động trực tiếp tới chủ thể “the car”.

Xem thêm bài viết về động từ:

=> 1000 CỤM ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A-Z ĐỦ DÙNG CẢ ĐỜI

=> TẤT CẢ CÁC CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT!

2. Ngoại động từ là gì?

2.1. Định nghĩa

Ngoại động từ (transitive verbs) là động từ phải đi kèm với một hay nhiều tân ngữ. Câu sử dụng ngoại động từ sẽ không có ý nghĩa hoặc mang ngữ nghĩa không rõ ràng nếu thiếu đi tân ngữ. Tân ngữ theo một sau ngoại động từ có thể là danh từ (noun), đại từ (pronoun), diễn tả đối tượng chịu tác động hoặc  ảnh hưởng từ hành động của chủ thể.

2.2. Cấu trúc chung

null

Subject + Verb (transitive) + Object
[Chủ ngữ + nội động từ + tân ngữ]

Ví dụ: 

  • He gave me a book. (Anh ấy tặng tôi một quyển sách.)
    (“a book" là tân ngữ, “give” là ngoại động từ. Nếu bỏ tân ngữ “a book”, câu trở thành “he gave me" rất không rõ ràng, gây bối rối cho người đọc, người nghe.)
  • I eat a croissant. (Tôi đang ăn một chiếc bánh sừng bò.)
    (“a croissant" là tân ngữ, “eat" là ngoại động từ. Tân ngữ “a croissant" đi kèm để làm rõ ngữ nghĩa, hoàn thiện hành động của chủ thể.)

2.3. Phân loại

Ngoại động từ đơn (Monotransitive Verb)

Ngoại động từ đơn là những từ chỉ cần có một tân ngữ theo sau để tạo nên một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: 

  • I like roses. (Tôi thích hoa hồng.)
  • He bought a new car. (Anh ấy mua một chiếc xe hơi mới.)
  • She draws a picture. (Cô ấy vẽ một bức tranh.)
  • Do you love me? (Anh có yêu em không?)

Sau đây là một số ngoại động từ đơn thông dụng: spend, put off, attack, break, bring, bomb, destroy, murder, kill, eat, love, like, ride, want, trigger, turn down, write…

null

Ngoại động từ kép (Ditransitive Verb)

Ngoại động từ kép là những động từ phải đi kèm hai tân ngữ để tạo thành câu có ngữ nghĩa:

  • Tân ngữ trực tiếp (direct object): là đối tượng nhận sự tác động trực tiếp từ động từ trong câu.
  • Tân ngữ gián tiếp (indirect object): dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ trong câu.

Ví dụ: 

  • Linh gave me a beautiful pen. (Linh tặng tôi một chiếc bút đẹp đẽ.)
  • My dad sent me a letter. (Bố gửi cho tôi một bức thư.)
  • Can you show me the way to the bank? (Bạn chỉ đường cho tôi tới ngân hàng được chứ?)
  • He painted the wall pink. (Anh ấy sơn tường màu hồng.)

Sau đây là một số ngoại động từ kép thông dụng: leave, label, keep, lend, name,  make, pass, pay, prove, show, serve, sell, think, teach, take, offer, wish…

null

Lưu ý: 

  1. Bạn có thể nhận thấy trong các câu trên, nếu bỏ đi tân ngữ gián tiếp thì câu vẫn có ngữ nghĩa, nhưng bỏ đi tân ngữ trực tiếp thì câu trở nên vô nghĩa. Vì vậy, khi sử dụng ngoại động từ, có thể bỏ qua tân ngữ gián tiếp nhưng không thể thiếu tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ gián tiếp chỉ quan trọng khi hành động được thực hiện cho một đối tượng nào đó.
  2. Bạn cũng có thể đặt tân ngữ gián tiếp ở giữa ngoại động từ và tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ: 

  • Linh gave me a beautiful pen.
    → Linh gave a beautiful pen to me.
  • My dad sent me a letter.
    → My dad sent a letter to me

2.4. Cách tìm ra tân ngữ của câu

Để tìm ra tân ngữ của một câu, ta có thể đặt câu hỏi như sau:

  • Linda's mother taught her how to play badminton.
    What did Linda's mother teach her?
    or Linda's mother taught her what?
  • He bought a pen.
    What did he buy?
    or He bought what?
  • He thanked Linda yesterday.
    Who got thanked yesterday?
  • He sent Alice a letter?
    → He sent a letter to whom?

Xem thêm bài viết về động từ:

=> ĐỘNG TỪ GHÉP TRONG TIẾNG ANH VÀ TOÀN BỘ KIẾN THỨC BẠN CẦN BIẾT

=> MỌI ĐIỀU VỀ ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT TRONG TIẾNG ANH BẠN CẦN BIẾT!

3. Những động từ vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ

Trong tiếng Anh, vẫn có một số trường hợp đặc biệt khi một từ có thể đóng cả hai vai trò - nội động từ và ngoại động từ dựa trên vị trí chúng biểu đạt ở các câu khác nhau. Hãy tham khảo những ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn nhé:

Ví dụ:

  • The car stopped. (Chiếc xe hơi dừng lại.)
    The driver stopped the car. (Bác tài xế chặn chiếc xe hơi lại.)
  • The bell rings. (Chuông reo.)
    Linda rings the bell. (Linda rung chuông.)
  • She doesn’t know how to write. (Cô ấy không biết viết.)
    I write a letter to my best friend once every month. (Tôi viết thư cho bạn thân một lần mỗi tháng.)
  • She paints. (Cô ấy vẽ.)
    Linh paints the door white. (Linh sơn chiếc cửa màu trắng.) 
  • I am eating. (Tôi đang ăn.)
    I am eating an apple. (Tôi đang ăn một quả táo.)

null

4. Làm sao để biết động từ là nội động từ hay ngoại động từ?

Để giúp bạn tránh nhầm lẫn và dễ dàng phân biệt hai loại động từ này, Langmaster đã tóm tắt lại các điểm giống, khác nhau của nội động từ và ngoại động từ trong phần này:

4.1. Điểm giống nhau

Cả nội động từ và ngoại động từ đều là các động từ được sử dụng để miêu tả những trạng thái, hoạt động của con người, sự vật và hiện tượng.

4.2. Điểm khác nhau

Nội động từ

  • Không đi kèm tân ngữ trực tiếp trong câu.
  • Không có dạng bị động của nội động từ
  • Một số nội động từ có thể có tân ngữ láy (cognate object). Tân ngữ láy đóng vai trò là tân ngữ của động từ và có cùng hình thức với động từ.
    Ví dụ: 
    • The old woman lives a prosperous life. (Bà lão sống một cuộc sống giàu sang.) [to live ↔ a life] 
    • He sings a beautiful song. (Anh ấy hát một bài hát hay.) [to sing ↔ a song] 

Ngoại động từ

  • Phải đi kèm một hoặc nhiều tân ngữ để câu có nghĩa hoàn chỉnh.
  • Có dạng bị động của ngoại động từ.
  • Một vài ngoại động từ có thể được sử dụng giống nội động từ. Tuy nhiên, trong những câu đó, chủ ngữ không làm chủ hành động.
    Ví dụ: 
    • This book sold very well. (Cuốn sách này bán rất chạy). [Chứ không nói: They sold the book very well].

Ngoài ra, khi gặp một động từ mà bạn không chắc đó có phải nội động từ hay ngoại động từ không, hãy dùng từ điển để tra. Sau từ cần tra được in đậm và phần phiên âm của từ đó sẽ có dòng chữ nhỏ cho biết từ đó thuộc loại động từ nào.

Ví dụ: 

  • love /lʌv/  v. & n. → v.tr
    v.tr được hiểu là verb transitive (ngoại động từ).

Xem thêm bài viết về động từ:

=> DANH ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ VÀ NHỮNG TRƯỜNG HỢP ĐI KÈM

=> CÁCH SỬ DỤNG CỤM ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH “MƯỢT’ NHƯ NGƯỜI BẢN XỨ

5. Bài tập và đáp án

5.1. Bài tập

Bài tập 1: Phân loại các từ sau thành vào các nhóm đúng: ngoại động từ, nội động từ và thuộc cả hai dạng

start, answer, burn, sleep, exist, buy, explain, give, drop, happen, move, live, park, read, occur, ring, rise, shake, tell, win, arrive.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

smoke, tell, win, explain, live, give

1. He ______ me a beautiful flower on Vietnamese Women's Day.

2. I ________ you the truth soon in the future. 

3. Can you ________ the answer to this question for me?

4. Which team  _______ the English Premier League 2021? 

5. Do not ________ too much cigarettes, which may harm your lung. 

6. My family ______ here for more than a decade. 

5.2. Đáp án

Bài tập 1: 

  • Ngoại động từ: answer, buy, explain, give, park, read, tell
  • Nội động từ: exist, arrive, happen, live, occur, rise, shake
  • Thuộc cả hai dạng: start, burn, sleep, drop, move, answer, ring, win

Bài tập 2: 

1. He gave me a beautiful flower on Vietnamese Women's Day.

2. I will tell you the truth soon in the future. 

3. Can you explain the answer to this question for me?

4. Which team won the English Premier League 2021? 

5. Do not smoke too much cigarettes, which may harm your lung. 

6. My family have lived here for more than a decade. 

Vậy là Langmaster đã tổng hợp đầy đủ kiến thức cần biết về nội động từ và ngoại động từ cho bạn ở bên trên rồi đó. Đây là phần rất quan trọng trong ngữ phảp tiếng Anh, nền đừng quên ghi chép lại và luyện tập thật nhiều để nâng cao kiến thức. Nếu bạn cần tham khảo những bài viết bổ ích như trên và mong muốn được học thêm thật nhiều kiến thức ngữ pháp, đừng quên thường xuyên cập nhật trang web của Langmaster nhé!

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)