250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

Thiết kế đồ họa là một ngành nghề “hot” trong những năm gần đây, đem đến cơ hội nghề nghiệp cao. Ngoài kỹ năng chuyên môn thì bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa sẽ giúp bạn đạt được mức lương mơ ước, công việc phát triển. Hôm nay, hãy cùng Langmaster khám phá về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất, đồ họa ngay dưới đây.

Xem thêm:

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa

1.1. Từ vựng thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa sẽ giúp bạn nâng cao trình độ chuyên môn, kiến thức. Vì thế, hãy cùng Langmaster khám phá ngay dưới đây nhé.

  • Architecture /ˈɑːkɪtɛkʧə/: Kiến trúc
  • Architect /ˈɑːkɪtɛkt/: Kiến trúc sư
  • Architectural /ˌɑːkɪˈtɛkʧərəl/: Thuộc kiến trúc
  • Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/: Sự cấu thành
  • Conceptual design drawings /kənˈsɛptjʊəl dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz/: Bản vẽ thiết kế cơ bản
  • Cone /kəʊn/: Hình nón
  • Cube /kjuːb/: Hình lập phương
  • Cylinder /ˈsɪlɪndə/: Hình trụ
  • Design /dɪˈzaɪn/: Bản phác thảo/ Thiết kế
  • Detailed design drawings /ˈdiːteɪld dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz/: Bản vẽ thiết kế chi tiết
  • Diagram /ˈdaɪəgræm/: Sơ đồ
  • Drawing for construction /ˈdrɔːɪŋ fɔː kənˈstrʌkʃən/: Bản vẽ dùng thi công
  • Form /fɔːm/: Hình dạng
  • Formal /ˈfɔːməl/: Hình thức, chính thức
  • Geometric /ˌʤɪəˈmɛtrɪk/: Thuộc hình học
  • Graphic Design /ˈgræfɪk dɪˈzaɪn/: Thiết kế đồ họa
  • Hierarchy /ˈhaɪərɑːki/: Thứ bậc
  • Hemisphere /ˈhɛmɪsfɪə/: Bán cầu
  • High – rise /haɪraɪz/: Cao tầng
  • Juxtaposition /ˌʤʌkstəpəˈzɪʃən/: Vị trí kề nhau
  • Massing /ˈmæsɪŋ/: Khối
  • Merge /mɜːʤ/: Kết hợp
  • Perspective drawing /pəˈspɛktɪv ˈdrɔːɪŋ/: Bản vẽ phối cảnh
  • Pillar /ˈpɪlə/: Cột, trụ
  • Pyramid /ˈpɪrəmɪd/: Kim tự tháp
  • Rectangular prism /rɛkˈtæŋgjʊlə ˈprɪzm/: Lăng trụ hình chữ nhật
  • Scale /skeɪl/: Tỷ lệ, quy mô, phạm vi
  • Shell /ʃɛl/: Vỏ, lớp
  • Shop drawings /ʃɒp ˈdrɔːɪŋz/: Bản vẽ thi công chi tiết
  • Standardise /ˈstændədaɪz/: Tiêu chuẩn hóa
  • Stilt /stɪlt/: Cột sàn nhà
  • Trend /trɛnd/: Xu hướng
  • Triangular prism /traɪˈæŋgjʊlə ˈprɪzm/: Lăng trụ tam giác

null

Từ vựng thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Xem thêm:

1.2. Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

Dưới đây là những thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa để bạn có thể tham khảo:

  • Ability /əˈbɪlɪti/: Có khả năng
  • Access /ˈæksɛs/: Truy cập/ Sụy truy cập 
  • Accommodate /əˈkɒmədeɪt/: Thích nghi/ phù hợp/ điều tiết
  • Acoustic coupler /əˈkuːstɪk ˈkʌplə/: Bộ ghép âm
  • Activity /ækˈtɪvɪti/: Hoạt động
  • Analyst /ˈænəlɪst/: Phân tích viên
  • Aspect /ˈæspɛkt/: Lĩnh vực, khía cạnh
  • Associate /əˈsəʊʃɪɪt/: Có liên quan, quan hệ
  • Axis /ˈæksɪs/: trục
  • Attach /əˈtæʧ/: Gắn vào, đính vào
  • Causal /ˈkɔːzəl/: Nguyên nhân
  • Century /ˈsɛnʧʊri/: Thế kỷ
  • Characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/: Thuộc tính, nét tính cách
  • Chronological /ˌkrɒnəˈlɒʤɪkəl/: Thứ tự thời gian
  • Cluster controller /ˈklʌstə kənˈtrəʊlə/: Bộ điều khiển trùm
  • Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/: Sự liên lạc
  • Condition /kənˈdɪʃən/: Điều kiện
  • Configuration /kənˌfɪgjʊˈreɪʃən/: Cấu hình
  • Conflict /ˈkɒnflɪkt/: Xung đột
  • Consist /kənˈsɪst/: Bao gồm
  • Contemporary /kənˈtɛmpərəri/: Cùng lúc, đồng thời
  • Convert /ˈkɒnvɜːt/: Chuyển đổi
  • Coordinate /kəʊˈɔːdnɪt/: Phối hợp
  • Connection /kəˈnɛkʃən/: phép nối, cách nối, mạch
  • Clad /klæd/: phủ, che phủ
  • Context /ˈkɒntɛkst/: bối cảnh, phạm vi
  • Configuration /kənˌfɪgjʊˈreɪʃən/: cấu hình, hình dạng
  • Crystal /ˈkrɪstl/: Tinh thể
  • Database /ˈdeɪtəˌbeɪs/: Cơ sở dữ liệu
  • Decrease /ˈdiːkriːs/: Giảm
  • Definition /ˌdɛfɪˈnɪʃən/: Định nghĩa
  • Design /dɪˈzaɪn/: Thiết kế / Bản thiết kế
  • Diagram /ˈdaɪəgræm/: Biểu đồ

null

 Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

  • Discourage /dɪsˈkʌrɪʤ/: Không khuyến khích, không động viên
  • Disparate /ˈdɪspərɪt/: Khác nhau, khác loại
  • Display /dɪsˈpleɪ/: Hiển thị/ Màn hình
  • Distinction /dɪsˈtɪŋkʃən/: Sự phân biệt, nét đặc thù
  • Distribute /dɪsˈtrɪbju(ː)t/: Phân phát
  • Distributed system /dɪsˈtrɪbju(ː)tɪd ˈsɪstɪm/: Hệ phân tán
  • Divide /dɪˈvaɪd/: Chia
  • Document /ˈdɒkjʊmənt/: Văn bản
  • Equipment /ɪˈkwɪpmənt/: Thiết yếu, căn bản
  • Essential /ɪˈsɛnʃəl/: Ước lượng
  • Execute /ˈɛksɪkjuːt/: Thi hành
  • Expertise /ˌɛkspɜːˈtiːz/: Sự thành thạo
  • Fibre-optic cable /ˈfaɪbər-ˈɒptɪk ˈkeɪbl/: Cáp quang
  • Flexible /ˈflɛksəbl/: Mềm dẻo
  • Gateway /ˈgeɪtweɪ/: Cửa ngõ
  • Global /ˈgləʊbəl/: Toàn cầu, tổng thể
  • Graphics /ˈgræfɪks/: Đồ họa
  • Hardware /ˈhɑːdweə/: Phần cứng
  • Hook /hʊk/: Ghép vào với nhau
  • Hybrid /ˈhaɪbrɪd/: Lai
  • Imitate /ˈɪmɪteɪt/: Mô phỏng
  • Immense /ɪˈmɛns/: Bao la, rộng lớn
  • Impact /ˈɪmpækt/: Tác động, va chạm/ Sự va chạm, tác động
  • Increase /ˈɪnkriːs/: Tăng
  • Indicate /ˈɪndɪkeɪt/: Chỉ ra, cho biết
  • Interchange /ˌɪntəˈʧeɪnʤ/: Trao đổi lẫn nhau
  • Interface /ˈɪntəˌfeɪs/: Giao diện
  • Limit /ˈlɪmɪt/: Hạn chế
  • Majority /məˈʤɒrɪt/: Phần lớn, chủ yếu
  • Merge /mɜːʤ/: Trộn
  • Multimedia /ˌmʌltɪˈmiːdɪə/: Đa phương tiện
  • Multiplexor /ˈmʌltɪplɛksə/: Bộ dồn kênh
  • Network /ˈnɛtwɜːk/: Mạng
  • Peripheral /pəˈrɪfərəl/: Ngoại vi
  • Physical /ˈfɪzɪkəl/: Thuộc về vật chất
  • Recognize /ˈrɛkəgnaɪz/: Nhận ra, nhận diện
  • Secondary /ˈsɛkəndəri/: Thứ cấp

null

Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

  • Single-purpose /ˈsɪŋgl-ˈpɜːpəs/: Chuyên dùng
  • Sophistication /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/: Sự phức tạp
  • Superior /suːˈpɪəriə/: Cao cấp
  • Task /tɑːsk/: Nhiệm vụ
  • Symmetry /ˈsɪmɪtri/: sự đối xứng, cấu trúc đối xứng
  • Transition /trænˈzɪʃ(ə)n/: sự đổi kiểu
  • Formal /ˈfɔːməl/: hình thức, chính thức
  • Irregular /ɪˈrɛgjʊlə/: không đều, không theo quy luật
  • Massing /ˈmæsɪŋ/:khối
  • Diagram /ˈdaɪəgræm/: sơ đồ
  • Form /fɔːm/: hình dạng
  • Shell /ʃɛl/: vỏ, lớp
  • Merge /mɜːʤ/: kết hợp
  • Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/: sự cấu thành
  • Uniformity /ˌjuːnɪˈfɔːmɪti/: tính đồng dạng
  • Balance /ˈbæləns/: cân bằng
  • Curvilinear /ˌkɜːvɪˈlɪnɪə/: thuộc đường cong
  • Texture /ˈtɛksʧə/: kết cấu
  • Articulation /ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃ(ə)n/: trục bản lề
  • Detail /ˈdiːteɪl/: chi tiết
  • Define /dɪˈfaɪn/: vạch rõ
  • Linear /ˈlɪnɪə/: (thuộc) nét kẻ
  • Cluster /ˈklʌstə/: tập hợp
  • Volume /ˈvɒljʊm/: khối, dung tích, thể tích
  • Surface /ˈsɜːfɪs/: bề mặt
  • Mass /mæs/: khối, đống
  • Oblique /əˈbliːk/: chéo, xiên
  • Order /ˈɔːdə/: trật tự, thứ bậc
  • Regulate /ˈrɛgjʊleɪt /: sắp đặt, điều chỉnh
  • Proportion /prəˈpɔːʃən/: phần, sự cân xứng
  • Intention /ɪnˈtɛnʃən/: ý định, mục đích
  • Depth /dɛpθ/: chiều sâu
  • Envelop /ɪnˈvɛləp/: bao,bọc, phủ
  • Shape /ʃeɪp/: hình dạng
  • Datum /ˈdeɪtəm/: dữ liệu
  • Function /ˈfʌŋkʃən/: nhiệm vụ
  • Sustainable /səsˈteɪnəbl/: có thể chịu đựng được
  • Spatial /ˈspeɪʃəl/: (thuộc) không gian
  • Space /speɪs/: khoảng, chỗ
  • Portal /ˈpɔːtl/: cửa chính, cổng chính
  • Foreground /ˈfɔːgraʊnd/: cận cảnh
  • Layout /ˈleɪaʊt/: bố trí, xếp đặt

null

 Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

Xem thêm:

1.3 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế nội thất

  • Analysis of covariance /əˈnæləsɪs ɒv covariance/: phân tích hợp phương sai
  • Ottoman /ˈɒtəʊmən/: ghế đôn
  • Blind nailing /blaɪnd ˈneɪlɪŋ/: đóng đinh chìm
  • Cantilever /ˈkæntɪliːvə/: cánh dầm
  • Fixed furniture /fɪkst ˈfɜːnɪʧə/: nội thất cố định
  • Kiln-dry /kɪln-draɪ/: sấy
  • Basket-weave pattern /ˈbɑːskɪt-wiːv ˈpætən/: họa tiết dạng đan rổ
  • Blackout lining /ˈblækaʊt ˈlaɪnɪŋ/: màn cửa chống chói nắng
  • Ain wall /ain wɔːl/: tường kính (của 1 tòa nhà)
  • Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/: tủ đựng quần áo (to hơn tủ “cup broad “)
  • Cushion /ˈkʊʃən/: đệm
  • Rocking chair /ˈrɒkɪŋ ʧeə/: ghế bập bênh, ghế lật đật
  • Blowlamp /ˈbləʊlæmp/: đèn hàn, đèn xì
  • Batten /ˈbætn/: ván lót
  • Chandelier /ˌʃændɪˈlɪə/: đèn chùm
  • Sofa /ˈsəʊfə/: ghế tràng kỷ (làm ngôi nhà trông sang trọng hơn)
  • Stain repellent /steɪn rɪˈpɛlənt/: (chất liệu) chống bẩn
  • Pleat style /pliːt staɪl/: kiểu có nếp gấp
  • Chair /ʧeə/: ghế
  • Recliner /rɪˈklaɪnə/: ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân
  • Bedside table /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/: bàn để cạnh giường
  • Bath /bɑːθ/: bồn tắm
  • Ceiling light /ˈsiːlɪŋ laɪt/: đèn trần
  • Hard-twist carpet /hɑːd-twɪst ˈkɑːpɪt/: thảm dạng bông vải xoắn cứng
  • Masonry /ˈmeɪsnri/: tường đá
  • Angle of incidence /ˈæŋgl ɒv ˈɪnsɪdəns/: góc tới
  • Sofa bed /ˈsəʊfə bɛd/: giường sofa
  • Focal point /ˈfəʊkəl pɔɪnt/: tiêu điểm
  • Couch /kaʊʧ/: trường kỷ
  • Gas fire /gæs ˈfaɪə/: lò sưởi ga
  • Rocking chair /ˈrɒkɪŋ ʧeə/: ghế đu
  • Internet access /ˈɪntəˌnɛt ˈæksɛs/: mạng Internet
  • Lambrequin /ˈlæmbəkɪn/: màn, trướng
  • Parquet /ˈpɑːkeɪ/: sàn lót gỗ
  • Drinks cabinet /drɪŋks ˈkæbɪnɪt/: tủ đựng giấy tờ
  • Ingrain wallpaper /ɪnˈgreɪn ˈwɔːlˌpeɪpə/: giấy dán tường màu nhuộm
  • Ensuite bathroom /ensuite ˈbɑːθru(ː)m/: buồng tắm trong phòng ngủ
  • Fire retardant /ˈfaɪə retardant/: (chất liệu) cản lửa
  • Bench /bɛnʧ/: ghế dài
  • Stool /stuːl/: ghế đẩu
  • Side table /saɪd ˈteɪbl/: bàn trà (để sát tường, khác với bàn chính)
  • Skylight /ˈskaɪlaɪt/: giếng trời
  • Ottoman /ˈɒtəʊmən/: ghế đệm không có vai tựa
  • Veneer /vɪˈnɪə/: lớp gỗ bọc trang trí
  • Gypsum /ˈʤɪpsəm/: thạch cao
  • Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/: lò sưởi
  • Fireplace /ˈfaɪəˌpleɪs/: lò sưởi
  • Chintz /ʧɪnts/: vải họa tiết có nhiều hoa
  • Chequer-board pattern /ˈʧɛkə-bɔːd ˈpætən/: họa tiết sọc ca rô
  • Dynamic chair /daɪˈnæmɪk ʧeə/: ghế xoay văn phòng
  • Dresser /ˈdrɛsə/: tủ thấp có nhiều ngăn kéo (người anh hay dùng)
  • Bed /bɛd/: giường
  • Curtain /ˈkɜːtn/: rèm, màn
  • Bookcase /ˈbʊkkeɪs/: tủ sách
  • Chest /ʧɛst/: rương, hòm
  • Heater /ˈhiːtə/: bình nóng lạnh
  • Side broad /saɪd brɔːd/: tủ ly
  • Gloss paint /glɒs peɪnt/: sơn bóng
  • Substrate /ˈsʌbstreɪt/: lớp nền
  • Sofa-bed /ˈsəʊfə-bɛd/: giường sofa
  • Sink /sɪŋk/: bệ rửa

null

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế nội thất

  • Carpet /ˈkɑːpɪt/: thảm
  • Cup broad /kʌp brɔːd/: tủ đựng bát, chén
  • Hoover/ vacuum/ cleaner /ˈhuːvə/ ˈvækjʊəm/ ˈkliːnə/: máy hút bụi
  • Symmetrical /sɪˈmɛtrɪkəl/: đối xứng
  • Chest of drawers /ʧɛst ɒv drɔːz/: tủ ngăn kéo
  • Reading lamp /ˈriːdɪŋ læmp/: đèn bàn
  • Chipboard /ˈʧɪpbɔːd/: tấm gỗ mùn cưa
  • Asymmetrical /ˌæsɪˈmɛtrɪkəl/: không đối xứng
  • Electric fire /ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə/: lò sưởi điện
  • Pecan /pɪˈkæn/: gỗ hồ đào
  • Air conditional /eə kənˈdɪʃənl/: điều hòa
  • Ceiling rose /ˈsiːlɪŋ rəʊz/: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà
  • Fridge /frɪʤ/: tủ lạnh
  • Cardinal direction(s) /ˈkɑːdɪnl dɪˈrɛkʃən(ɛs)/: phương chính (vd: đông, tây, nam, bắc)
  • Window curtain /ˈwɪndəʊ ˈkɜːtn/: màn che cửa sổ
  • Table base /ˈteɪbl beɪs/: chân bàn
  • Rug /rʌg/: thảm trải sàn
  • Monochromatic /ˌmɒnəkrəʊˈmætɪk/: đơn sắc
  • Poster /ˈpəʊstə/: bức ảnh lớn trong nhà
  • Trim style /trɪm staɪl/: kiểu có đường viền
  • Wall lamp /wɔːl læmp/: đèn tường
  • Wallpaper /ˈwɔːlˌpeɪpə/: giấy dán tường

Xem thêm:

=> KHÓA HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MẤT GỐC

=> KHÓA HỌC TIẾNG ANH TRỰC TUYẾN 1 -1 CHO NGƯỜI ĐI LÀM

=> TEST TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH MIỄN PHÍ

2. Mẫu câu giao tiếp thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Ngoài những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa ở trên thì hãy tham khảo ngay những mẫu câu giao tiếp dưới đây nhé:

  • A logo is not only a graphic symbol, it is also an identity image of the brand. Therefore, companies will pay special attention. Many big brands can even pay thousands of dollars to have the best quality brand: Logo không chỉ là một biểu tượng đồ họa, mà đó còn là hình ảnh nhận diện của thương hiệu. Vì thế, các công ty sẽ đặc biệt chú trọng. Nhiều thương hiệu lớn còn có thể chi trả hàng nghìn dollar để có một thương hiệu chất lượng nhất.
  • Can you design a logo for me 1 logo? With the idea is to create simplicity, lightness and closeness to everyone. Time industry logo: Bạn có thể thiết kế logo giúp mình 1 logo được không. Với ý tưởng là tạo nên sự đơn giản, nhẹ nhàng và gần gũi với mọi người. Logo ngành thời gian.
  • Can you re-edit this image? I find its color, block and structure not very good: Bạn có thể chỉnh sửa lại hình ảnh này được không? Mình thấy màu sắc, cách tạo khối và cấu trúc của nó chưa được ổn lắm.
  • Your design A is very beautiful, ensuring good shape, symmetry as well as color. Bring harmony: Thiết kế của bạn A rất đẹp, đảm bảo tốt về hình khối, sự đối xứng cũng như là màu sắc. Đem đến sự hài hòa.
  • Graphic design is a difficult profession, requiring high artistry: Thiết kế đồ họa là một ngành khó, yêu cầu tính nghệ thuật cao.

Xem thêm: 

40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA - Học Tiếng Anh Online (Trực Tuyến)

Langmaster - 5 phút học hết từ vựng tiếng Anh chủ đề HỘI HỌA [Học tiếng Anh cho người mới bắt đầu]

null

Mẫu câu giao tiếp thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Xem thêm bài viết về từ vựng:

=> 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH

=> 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ THƯỜNG GẶP

=> 400+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG BẠN NÊN BIẾT

3. Bài tập tiếng Anh về chuyên ngành thiết kế đồ họa 

Bài tập: Tìm nghĩa của các từ vựng dưới đây

1. Hemisphere 

2. Perspective drawing

3. Standardise

4. Acoustic coupler

5. Characteristic

6. Coordinate

7. Disparate

8. Distributed system

9. Fibre-optic cable

10. Immense

Đáp án: 

1. Bán cầu

2. Bản vẽ bối cảnh

3. Tiêu chuẩn hóa 

4. Bộ ghép âm

5. Thuộc tính, nét tính cách

6. Phối hợp

7. Khác nhau, khác loại

8. Hệ phân tán

9. Cáp quang

10. Bao la, rộng lớn

Phía trên là toàn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình nâng cao kỹ năng ngoại ngữ của mình. Ngoài ra, đừng quên thực hiện bài test trình độ tiếng Anh online tại Langmaster để đánh giá trình độ tiếng Anh của mình một cách tốt nhất và xây dựng lộ trình học phù hợp nhé.

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)