HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

1000+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất

Mục lục [Ẩn]

Thành thạo tiếng Anh giao tiếp là mục tiêu cơ bản của nhiều người học tiếng Anh hiện nay. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ gợi ý bạn 1000+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất, giúp bạn tự tin làm chủ mọi tình huống giao tiếp.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Học tiếng Anh giao tiếp nên bắt đầu từ đâu?

Trước khi đi vào 1.000 mẫu câu, người đọc cần hiểu mình nên học gì, học theo trình tự nào và vì sao học mẫu câu theo ngữ cảnh hiệu quả hơn việc ghi nhớ từng từ đơn lẻ. Đặc biệt với người mất gốc hoặc từng học nhiều năm nhưng vẫn phản xạ chậm, xác định đúng điểm xuất phát sẽ giúp tránh tình trạng học quá nhiều kiến thức nhưng không chuyển thành khả năng sử dụng thực tế.

1.1. Xác định trình độ và điểm yếu hiện tại

Trước khi xây dựng kế hoạch học tiếng Anh giao tiếp, người học nên xác định mình đang gặp khó khăn ở đâu. Có người biết khá nhiều từ vựng nhưng phát âm chưa chắc; có người đọc hiểu tốt nhưng nghe không kịp; cũng có người hiểu người khác nói gì nhưng cần quá nhiều thời gian để nghĩ câu trả lời. Việc nhận diện đúng điểm yếu giúp bạn ưu tiên nội dung phù hợp thay vì học đồng đều tất cả các kỹ năng. Với người mới bắt đầu, nên tập trung trước vào phát âm cơ bản, câu đơn giản, từ vựng thường dùng và các tình huống xuất hiện thường xuyên.

1.2. Ưu tiên những chủ đề giao tiếp thường sử dụng

Không cần học đồng thời hàng chục chủ đề ngay từ đầu. Một người làm văn phòng nên ưu tiên các tình huống như giới thiệu bản thân, trao đổi công việc, họp, gọi điện hoặc giao tiếp với đồng nghiệp. Trong khi đó, người chuẩn bị sinh sống ở nước ngoài có thể cần mua sắm, hỏi đường, bệnh viện, ngân hàng, nhà hàng hoặc giao tiếp với khách hàng. Khi nội dung học sát với nhu cầu thực tế, người học có nhiều cơ hội sử dụng lại câu đã học hơn, từ đó việc ghi nhớ và hình thành phản xạ cũng trở nên tự nhiên hơn.

1.3. Học mẫu câu theo ngữ cảnh thay vì học từng từ riêng lẻ

Thay vì chỉ ghi nhớ một từ như “recommend”, người học có thể ghi nhớ cả cấu trúc “Can you recommend…?” rồi sử dụng nó trong nhiều hoàn cảnh. Chẳng hạn, “Can you recommend a good restaurant?”, “Can you recommend a hotel nearby?” hoặc “Can you recommend something cheaper?”. Cách học này giúp não bộ ghi nhớ một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh và giảm thời gian phải ghép từng từ khi nói. Quan trọng hơn, bạn dần hình thành các “khung câu” có thể linh hoạt thay đổi để diễn đạt ý của mình.

1.4. Kết hợp nghe, nói và luyện phản xạ ngay từ đầu

Một trong những sai lầm phổ biến khi học tiếng Anh giao tiếp là dành phần lớn thời gian để đọc hoặc ghi chép nhưng rất ít khi nói thành tiếng. Điều này dễ dẫn đến tình trạng “nhìn thì hiểu nhưng nghe không ra, biết nhưng không nói được”. Khi học một mẫu câu mới, bạn nên nghe cách phát âm, nói lại nhiều lần, chú ý trọng âm và ngữ điệu, sau đó tự thay đổi thông tin trong câu. Việc luyện cả đầu vào và đầu ra ngay từ đầu giúp kiến thức dần chuyển thành khả năng sử dụng thực tế.

2. Tổng hợp 1000+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất.

mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

2.1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi chào hỏi

Chào hỏi là bước mở đầu của hầu hết các cuộc trò chuyện. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng giúp bạn bắt đầu, duy trì và kết thúc cuộc hội thoại tự nhiên hơn.

  1. Hello! – Xin chào.

  2. Hi! – Chào.

  3. Good morning. – Chào buổi sáng.

  4. Good afternoon. – Chào buổi chiều.

  5. Good evening. – Chào buổi tối.

  6. How are you? – Bạn khỏe không?

  7. How are you doing? – Bạn dạo này thế nào?

  8. How’s it going? – Mọi chuyện thế nào?

  9. How have you been? – Dạo này bạn thế nào?

  10. How’s everything? – Mọi thứ thế nào?

  11. How’s your day going? – Hôm nay của bạn thế nào?

  12. What’s up? – Có chuyện gì mới không?

  13. What’s new? – Có gì mới không?

  14. Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.

  15. Pleased to meet you. – Rất hân hạnh được gặp bạn.

  16. It’s nice to see you. – Rất vui được gặp bạn.

  17. Good to see you again. – Rất vui được gặp lại bạn.

  18. Long time no see. – Lâu rồi không gặp.

  19. It’s been a while. – Đã lâu rồi nhỉ.

  20. How was your weekend? – Cuối tuần của bạn thế nào?

  21. How was your day? – Hôm nay của bạn thế nào?

  22. Did you have a good weekend? – Cuối tuần của bạn vui chứ?

  23. How’s work going? – Công việc của bạn thế nào?

  24. How’s your family? – Gia đình bạn thế nào?

  25. How are things at home? – Mọi chuyện ở nhà thế nào?

  26. I’m doing well, thanks. – Tôi vẫn ổn, cảm ơn.

  27. I’m good. How about you? – Tôi ổn. Còn bạn?

  28. Pretty good, thanks. – Khá ổn, cảm ơn.

  29. Not bad at all. – Không tệ chút nào.

  30. I’ve been great. – Tôi dạo này rất ổn.

  31. Same as usual. – Vẫn như thường thôi.

  32. I’ve been quite busy lately. – Gần đây tôi khá bận.

  33. Everything’s going well. – Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.

  34. Things are getting better. – Mọi chuyện đang tốt dần lên.

  35. Thanks for asking. – Cảm ơn bạn đã hỏi.

  36. It’s great to have you here. – Thật vui khi có bạn ở đây.

  37. Welcome! – Chào mừng bạn.

  38. Welcome back! – Chào mừng bạn quay lại.

  39. Make yourself at home. – Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.

  40. Please come in. – Mời bạn vào.

  41. Have a good day. – Chúc bạn một ngày tốt lành.

  42. Have a nice evening. – Chúc bạn một buổi tối vui vẻ.

  43. Have a great weekend. – Chúc bạn cuối tuần vui vẻ.

  44. Take care. – Giữ gìn sức khỏe nhé.

  45. See you later. – Gặp lại bạn sau.

  46. See you soon. – Hẹn sớm gặp lại.

  47. See you tomorrow. – Hẹn gặp bạn ngày mai.

  48. Talk to you later. – Nói chuyện sau nhé.

  49. It was nice seeing you. – Rất vui được gặp bạn.

  50. I hope to see you again soon. – Hy vọng sớm gặp lại bạn.

2.2. Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu bản thân

Những mẫu câu dưới đây giúp bạn giới thiệu các thông tin cơ bản như tên, quê quán, nghề nghiệp, sở thích và mục tiêu học tập trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

  1. My name is Minh. – Tôi tên là Minh.

  2. I’m Minh. – Tôi là Minh.

  3. You can call me Minh. – Bạn có thể gọi tôi là Minh.

  4. My full name is Nguyen Van Minh. – Tên đầy đủ của tôi là Nguyễn Văn Minh.

  5. I’m from Vietnam. – Tôi đến từ Việt Nam.

  6. I was born in Hanoi. – Tôi sinh ra ở Hà Nội.

  7. I grew up in Da Nang. – Tôi lớn lên ở Đà Nẵng.

  8. I currently live in Hanoi. – Hiện tại tôi sống ở Hà Nội.

  9. I’ve been living here for five years. – Tôi đã sống ở đây năm năm.

  10. I live with my family. – Tôi sống cùng gia đình.

  11. I’m 25 years old. – Tôi 25 tuổi.

  12. I work in marketing. – Tôi làm trong lĩnh vực marketing.

  13. I’m a sales executive. – Tôi là nhân viên kinh doanh.

  14. I work for a technology company. – Tôi làm cho một công ty công nghệ.

  15. I work from home. – Tôi làm việc tại nhà.

  16. I’m currently a university student. – Hiện tại tôi là sinh viên đại học.

  17. I’m studying business administration. – Tôi đang học quản trị kinh doanh.

  18. I recently graduated from university. – Tôi vừa tốt nghiệp đại học.

  19. I’m looking for a new job. – Tôi đang tìm công việc mới.

  20. I’ve been working here for three years. – Tôi đã làm ở đây ba năm.

  21. I’m responsible for customer service. – Tôi phụ trách chăm sóc khách hàng.

  22. I mainly work with international clients. – Tôi chủ yếu làm việc với khách hàng quốc tế.

  23. I’m interested in technology. – Tôi quan tâm đến công nghệ.

  24. I enjoy traveling. – Tôi thích du lịch.

  25. I love listening to music. – Tôi thích nghe nhạc.

  26. I like reading in my free time. – Tôi thích đọc sách lúc rảnh.

  27. I’m interested in learning languages. – Tôi thích học ngôn ngữ.

  28. I enjoy meeting new people. – Tôi thích gặp gỡ những người mới.

  29. I’m quite an outgoing person. – Tôi là người khá hướng ngoại.

  30. I’m a little shy at first. – Ban đầu tôi hơi nhút nhát.

  31. I’m a morning person. – Tôi là người thích hoạt động vào buổi sáng.

  32. I’m more productive at night. – Tôi làm việc hiệu quả hơn vào buổi tối.

  33. I’m learning English for work. – Tôi học tiếng Anh để phục vụ công việc.

  34. I want to improve my speaking skills. – Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói.

  35. I’d like to speak English more confidently. – Tôi muốn nói tiếng Anh tự tin hơn.

  36. I need English for my job. – Tôi cần tiếng Anh cho công việc.

  37. I often communicate with foreign clients. – Tôi thường giao tiếp với khách hàng nước ngoài.

  38. I’m preparing to study abroad. – Tôi đang chuẩn bị đi du học.

  39. I’m planning to move overseas. – Tôi dự định chuyển ra nước ngoài.

  40. I’m trying to improve my pronunciation. – Tôi đang cố cải thiện phát âm.

  41. I started learning English several years ago. – Tôi bắt đầu học tiếng Anh vài năm trước.

  42. I haven’t used English much recently. – Gần đây tôi không sử dụng tiếng Anh nhiều.

  43. I understand English better than I speak it. – Khả năng hiểu tiếng Anh của tôi tốt hơn khả năng nói.

  44. I’m still working on my English. – Tôi vẫn đang cải thiện tiếng Anh.

  45. I hope to become more fluent. – Tôi hy vọng có thể nói trôi chảy hơn.

  46. I’m happy to be here today. – Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay.

  47. I’m looking forward to working with you. – Tôi mong được làm việc cùng bạn.

  48. I’m glad to join the team. – Tôi rất vui khi được tham gia đội nhóm.

  49. Let me tell you a little about myself. – Để tôi giới thiệu một chút về bản thân.

  50. That’s a little bit about me. – Đó là một vài thông tin về tôi.

2.3. Mẫu câu giao tiếp về gia đình và cuộc sống hằng ngày

Chủ đề gia đình và sinh hoạt hằng ngày thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện làm quen. Bạn có thể thay thông tin trong câu mẫu bằng hoàn cảnh thực tế của mình để dễ ghi nhớ hơn.

  1. There are four people in my family. – Gia đình tôi có bốn người.

  2. I have one brother and one sister. – Tôi có một anh/em trai và một chị/em gái.

  3. I’m the oldest child in my family. – Tôi là con lớn nhất trong gia đình.

  4. I’m the youngest in my family. – Tôi là con út trong gia đình.

  5. I’m an only child. – Tôi là con một.

  6. Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?

  7. I have an older brother. – Tôi có một anh trai.

  8. I have a younger sister. – Tôi có một em gái.

  9. My parents live in the countryside. – Bố mẹ tôi sống ở quê.

  10. My family lives in Hanoi. – Gia đình tôi sống ở Hà Nội.

  11. I’m very close to my family. – Tôi rất thân thiết với gia đình.

  12. We usually have dinner together. – Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.

  13. I visit my parents every weekend. – Tôi thăm bố mẹ mỗi cuối tuần.

  14. My father is retired. – Bố tôi đã nghỉ hưu.

  15. My mother works at a hospital. – Mẹ tôi làm việc tại bệnh viện.

  16. My brother is still in school. – Em trai tôi vẫn đang đi học.

  17. My sister recently got married. – Chị/em gái tôi vừa kết hôn.

  18. I’m married. – Tôi đã kết hôn.

  19. I’m single. – Tôi đang độc thân.

  20. I have two children. – Tôi có hai con.

  21. My son is five years old. – Con trai tôi năm tuổi.

  22. My daughter goes to primary school. – Con gái tôi học tiểu học.

  23. What time do you usually wake up? – Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?

  24. I usually get up at six. – Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ.

  25. I take a shower after I wake up. – Tôi tắm sau khi thức dậy.

  26. I usually have breakfast at home. – Tôi thường ăn sáng ở nhà.

  27. I leave for work at seven thirty. – Tôi đi làm lúc bảy giờ rưỡi.

  28. I take the bus to work. – Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

  29. It takes me about thirty minutes to get to work. – Tôi mất khoảng 30 phút để đến chỗ làm.

  30. I usually start work at eight. – Tôi thường bắt đầu làm việc lúc tám giờ.

  31. I have lunch around noon. – Tôi ăn trưa vào khoảng giữa trưa.

  32. I finish work at five thirty. – Tôi tan làm lúc năm giờ rưỡi.

  33. I usually cook dinner at home. – Tôi thường nấu bữa tối ở nhà.

  34. I sometimes order food online. – Thỉnh thoảng tôi đặt đồ ăn trực tuyến.

  35. I watch TV after dinner. – Tôi xem TV sau bữa tối.

  36. I usually read before bed. – Tôi thường đọc sách trước khi ngủ.

  37. I go to bed around eleven. – Tôi đi ngủ khoảng 11 giờ.

  38. I try to get enough sleep. – Tôi cố gắng ngủ đủ giấc.

  39. I’m usually busy during the week. – Tôi thường bận trong tuần.

  40. I have more free time on weekends. – Tôi có nhiều thời gian rảnh hơn vào cuối tuần.

  41. I clean the house on Saturday. – Tôi dọn nhà vào thứ Bảy.

  42. I do the laundry once a week. – Tôi giặt quần áo một lần mỗi tuần.

  43. I go grocery shopping on Sunday. – Tôi đi mua thực phẩm vào Chủ nhật.

  44. I enjoy cooking for my family. – Tôi thích nấu ăn cho gia đình.

  45. We often eat out on weekends. – Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần.

  46. I spend most evenings at home. – Tôi dành phần lớn buổi tối ở nhà.

  47. My daily routine is quite simple. – Lịch sinh hoạt hằng ngày của tôi khá đơn giản.

  48. I’m trying to build healthier habits. – Tôi đang cố xây dựng thói quen lành mạnh hơn.

  49. My weekdays are usually quite busy. – Các ngày trong tuần của tôi thường khá bận.

  50. I like to relax at home after work. – Tôi thích thư giãn ở nhà sau giờ làm.

2.4. Mẫu câu tiếng Anh khi trò chuyện với bạn bè và người quen

Để duy trì một cuộc trò chuyện tự nhiên, bạn cần biết cách hỏi thăm, phản hồi và mở rộng chủ đề. Các mẫu câu sau phù hợp với những tình huống giao tiếp thân mật thường ngày.

  1. What are you doing this weekend? – Cuối tuần này bạn định làm gì?

  2. Do you have any plans tonight? – Tối nay bạn có kế hoạch gì không?

  3. Are you free this afternoon? – Chiều nay bạn có rảnh không?

  4. Would you like to grab some coffee? – Bạn có muốn đi uống cà phê không?

  5. Do you want to have lunch together? – Bạn có muốn ăn trưa cùng không?

  6. Let’s hang out sometime. – Khi nào đó mình đi chơi nhé.

  7. That sounds like fun. – Nghe vui đấy.

  8. I’d love to. – Tôi rất muốn.

  9. I’m afraid I can’t make it. – Tiếc là tôi không thể đến được.

  10. Maybe another time. – Có lẽ để dịp khác.

  11. What have you been up to lately? – Gần đây bạn làm gì?

  12. I’ve been really busy with work. – Gần đây tôi rất bận công việc.

  13. Nothing much, really. – Cũng không có gì nhiều.

  14. I’ve been taking it easy. – Dạo này tôi khá thư thả.

  15. Did you watch the game last night? – Bạn có xem trận đấu tối qua không?

  16. Have you seen that movie yet? – Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

  17. What did you think of it? – Bạn thấy nó thế nào?

  18. I really enjoyed it. – Tôi rất thích nó.

  19. It wasn’t really my thing. – Nó không thực sự hợp gu tôi.

  20. I’ve heard good things about it. – Tôi đã nghe nhiều lời khen về nó.

  21. You should definitely check it out. – Bạn nhất định nên thử xem.

  22. Where did you go last weekend? – Cuối tuần trước bạn đi đâu?

  23. We went on a short trip. – Chúng tôi có một chuyến đi ngắn.

  24. That sounds amazing. – Nghe tuyệt thật.

  25. How was the trip? – Chuyến đi thế nào?

  26. We had a great time. – Chúng tôi đã có khoảng thời gian rất vui.

  27. The weather was perfect. – Thời tiết rất đẹp.

  28. I wish I could have gone. – Giá mà tôi có thể đi.

  29. You can join us next time. – Lần sau bạn có thể đi cùng.

  30. What kind of music do you like? – Bạn thích thể loại nhạc nào?

  31. I listen to almost everything. – Tôi nghe gần như mọi thể loại.

  32. Who’s your favorite singer? – Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?

  33. What are you reading these days? – Dạo này bạn đang đọc gì?

  34. Have you tried this restaurant? – Bạn đã thử nhà hàng này chưa?

  35. The food there is really good. – Đồ ăn ở đó rất ngon.

  36. We should go there sometime. – Khi nào đó chúng ta nên đến đó.

  37. How did you two meet? – Hai bạn gặp nhau thế nào?

  38. We met through a mutual friend. – Chúng tôi gặp nhau qua một người bạn chung.

  39. That reminds me of something. – Điều đó làm tôi nhớ đến một chuyện.

  40. Guess what happened yesterday. – Đoán xem hôm qua có chuyện gì.

  41. You won’t believe this. – Bạn sẽ không tin chuyện này đâu.

  42. Really? What happened? – Thật sao? Chuyện gì xảy ra?

  43. Tell me more. – Kể thêm đi.

  44. No way! – Không thể nào!

  45. That’s hilarious. – Buồn cười thật.

  46. That’s good to hear. – Nghe vậy thật tốt.

  47. I’m happy for you. – Tôi mừng cho bạn.

  48. I hope everything works out. – Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.

  49. Keep me posted. – Có gì cập nhật cho tôi nhé.

  50. Let’s catch up again soon. – Sớm gặp nhau nói chuyện tiếp nhé.

CTA khoá trực tuyến nhóm

2.5. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc

Các mẫu câu tiếng Anh công việc dưới đây tập trung vào những tình huống thường gặp như giao nhiệm vụ, cập nhật tiến độ, yêu cầu hỗ trợ, xác nhận thông tin và trao đổi với đồng nghiệp.

  1. Could you send me the file? – Bạn có thể gửi cho tôi tệp đó không?

  2. I’ll send it to you shortly. – Tôi sẽ gửi cho bạn ngay.

  3. Could you check this for me? – Bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?

  4. I’ll take a look. – Tôi sẽ xem.

  5. I’m working on it now. – Tôi đang xử lý việc đó.

  6. I’ll get it done today. – Tôi sẽ hoàn thành hôm nay.

  7. When is the deadline? – Hạn cuối là khi nào?

  8. The deadline is Friday. – Hạn cuối là thứ Sáu.

  9. We’re running a little behind schedule. – Chúng ta đang chậm tiến độ một chút.

  10. We’re ahead of schedule. – Chúng ta đang đi trước tiến độ.

  11. The project is going well. – Dự án đang tiến triển tốt.

  12. We’ve made good progress. – Chúng ta đã có tiến triển tốt.

  13. There are a few issues we need to fix. – Có vài vấn đề chúng ta cần xử lý.

  14. Let me check and get back to you. – Để tôi kiểm tra rồi phản hồi lại.

  15. I’ll keep you updated. – Tôi sẽ cập nhật tình hình cho bạn.

  16. Thanks for the update. – Cảm ơn bạn đã cập nhật.

  17. Thanks for letting me know. – Cảm ơn bạn đã cho tôi biết.

  18. Could you explain this in more detail? – Bạn có thể giải thích kỹ hơn không?

  19. I need a little more information. – Tôi cần thêm một chút thông tin.

  20. Could you clarify the requirements? – Bạn có thể làm rõ yêu cầu không?

  21. Let’s make sure we’re on the same page. – Hãy đảm bảo rằng chúng ta đang hiểu giống nhau.

  22. I understand what you mean. – Tôi hiểu ý bạn.

  23. That makes sense. – Điều đó hợp lý.

  24. I’ll take care of it. – Tôi sẽ xử lý việc đó.

  25. Leave it with me. – Cứ để việc đó cho tôi.

  26. Could you help me with this task? – Bạn có thể giúp tôi việc này không?

  27. Do you have a minute? – Bạn có một phút không?

  28. Can we talk about the project? – Chúng ta có thể nói về dự án không?

  29. I’d like to discuss something with you. – Tôi muốn trao đổi một việc với bạn.

  30. Is now a good time? – Bây giờ có tiện không?

  31. I’m available after two. – Tôi rảnh sau hai giờ.

  32. Could we move this to tomorrow? – Chúng ta có thể chuyển việc này sang ngày mai không?

  33. I need a little more time. – Tôi cần thêm một chút thời gian.

  34. Can we extend the deadline? – Chúng ta có thể gia hạn không?

  35. I should be able to finish it by Friday. – Tôi có thể hoàn thành trước thứ Sáu.

  36. I’ll prioritize this task. – Tôi sẽ ưu tiên công việc này.

  37. This is our top priority. – Đây là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.

  38. We need to focus on the key issues. – Chúng ta cần tập trung vào các vấn đề chính.

  39. Let’s review the results. – Hãy xem lại kết quả.

  40. The numbers look promising. – Các con số trông khá khả quan.

  41. We need to improve our performance. – Chúng ta cần cải thiện hiệu suất.

  42. What do you suggest? – Bạn đề xuất gì?

  43. Here’s what I recommend. – Đây là điều tôi đề xuất.

  44. I think this is the best approach. – Tôi nghĩ đây là cách tiếp cận phù hợp nhất.

  45. Let’s try a different approach. – Hãy thử một cách tiếp cận khác.

  46. We’ll need approval first. – Trước tiên chúng ta cần được phê duyệt.

  47. Has this been approved yet? – Việc này đã được phê duyệt chưa?

  48. I’m waiting for confirmation. – Tôi đang chờ xác nhận.

  49. Please let me know if anything changes. – Hãy báo tôi nếu có gì thay đổi.

  50. Feel free to contact me if you have any questions. – Hãy liên hệ với tôi nếu bạn có câu hỏi.

2.6. Mẫu câu tiếng Anh trong cuộc họp và làm việc nhóm

Trong cuộc họp, bạn cần biết cách trình bày ý kiến, hỏi lại, đồng ý, phản biện và thống nhất công việc. Dưới đây là những mẫu câu có tính ứng dụng cao trong môi trường chuyên nghiệp.

  1. Shall we get started? – Chúng ta bắt đầu nhé?

  2. Let’s get started. – Chúng ta bắt đầu thôi.

  3. Thanks everyone for joining. – Cảm ơn mọi người đã tham gia.

  4. Let’s go over today’s agenda. – Hãy xem qua chương trình hôm nay.

  5. The first item on the agenda is sales. – Nội dung đầu tiên là doanh số.

  6. Let’s move on to the next point. – Hãy chuyển sang nội dung tiếp theo.

  7. Before we move on, I have a question. – Trước khi chuyển sang phần khác, tôi có một câu hỏi.

  8. Could you give us a quick update? – Bạn có thể cập nhật nhanh cho chúng tôi không?

  9. Here’s a quick update. – Đây là phần cập nhật nhanh.

  10. Let me walk you through the results. – Để tôi trình bày qua các kết quả.

  11. As you can see here, sales have increased. – Như bạn có thể thấy, doanh số đã tăng.

  12. I’d like to highlight one point. – Tôi muốn nhấn mạnh một điểm.

  13. There are three things we need to consider. – Có ba điều chúng ta cần cân nhắc.

  14. What do you think about this idea? – Bạn nghĩ sao về ý tưởng này?

  15. What’s your opinion? – Ý kiến của bạn là gì?

  16. Does anyone have any suggestions? – Có ai có đề xuất gì không?

  17. I’d like to add something. – Tôi muốn bổ sung một ý.

  18. May I say something here? – Tôi có thể nói thêm một ý không?

  19. I agree with you. – Tôi đồng ý với bạn.

  20. I completely agree. – Tôi hoàn toàn đồng ý.

  21. I agree to some extent. – Tôi đồng ý ở một mức độ nào đó.

  22. I see your point. – Tôi hiểu quan điểm của bạn.

  23. That’s a fair point. – Đó là một ý hợp lý.

  24. I have a slightly different view. – Tôi có quan điểm hơi khác.

  25. I’m not sure I agree. – Tôi không chắc mình đồng ý.

  26. I see it differently. – Tôi nhìn vấn đề theo cách khác.

  27. Could you explain why? – Bạn có thể giải thích tại sao không?

  28. Could you give us an example? – Bạn có thể cho chúng tôi một ví dụ không?

  29. What do you mean by that? – Ý bạn là gì?

  30. Could you elaborate on that? – Bạn có thể nói rõ hơn không?

  31. Let’s look at the data. – Hãy xem dữ liệu.

  32. The data supports this idea. – Dữ liệu ủng hộ ý tưởng này.

  33. We need more information before deciding. – Chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định.

  34. Let’s consider the pros and cons. – Hãy cân nhắc ưu và nhược điểm.

  35. What are our options? – Chúng ta có những lựa chọn nào?

  36. I suggest we start with option one. – Tôi đề xuất bắt đầu với phương án một.

  37. That could work. – Cách đó có thể hiệu quả.

  38. I’m concerned about the cost. – Tôi lo ngại về chi phí.

  39. My main concern is the deadline. – Mối lo chính của tôi là hạn chót.

  40. How can we solve this problem? – Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này thế nào?

  41. Let’s come up with a solution. – Hãy cùng tìm giải pháp.

  42. Who will be responsible for this? – Ai sẽ phụ trách việc này?

  43. I can take responsibility for that. – Tôi có thể phụ trách việc đó.

  44. Let’s divide the tasks. – Hãy chia công việc.

  45. We should set a clear deadline. – Chúng ta nên đặt thời hạn rõ ràng.

  46. Let’s summarize what we’ve agreed on. – Hãy tóm tắt những gì đã thống nhất.

  47. So the next step is to contact the client. – Vậy bước tiếp theo là liên hệ khách hàng.

  48. Is everyone clear on the next steps? – Mọi người đã rõ các bước tiếp theo chưa?

  49. Does anyone have any final questions? – Có ai còn câu hỏi cuối cùng không?

  50. Thanks everyone. That’s all for today. – Cảm ơn mọi người. Hôm nay đến đây thôi.

2.7. Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại và họp online

Giao tiếp qua điện thoại hoặc họp online có thể khó hơn do thiếu hình ảnh và tín hiệu trực tiếp. Các mẫu câu sau giúp bạn xử lý cuộc gọi, sự cố kết nối và trao đổi thông tin rõ ràng hơn.

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại và họp online
  1. Hello, this is Minh speaking. – Xin chào, Minh đang nghe.

  2. May I speak to Mr. Brown? – Tôi có thể gặp ông Brown không?

  3. Who’s calling, please? – Xin hỏi ai đang gọi vậy?

  4. This is Lan from ABC Company. – Tôi là Lan từ công ty ABC.

  5. I’m calling about your order. – Tôi gọi về đơn hàng của bạn.

  6. I’m calling to confirm our appointment. – Tôi gọi để xác nhận lịch hẹn.

  7. Is this a good time to talk? – Bây giờ có tiện nói chuyện không?

  8. Do you have a few minutes? – Bạn có vài phút không?

  9. Could you hold for a moment? – Bạn có thể chờ một lát không?

  10. Please hold the line. – Vui lòng giữ máy.

  11. I’ll put you through. – Tôi sẽ chuyển máy cho bạn.

  12. He’s not available right now. – Hiện tại anh ấy không có mặt.

  13. She’s in a meeting at the moment. – Hiện tại cô ấy đang họp.

  14. Would you like to leave a message? – Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

  15. Could you ask him to call me back? – Bạn có thể nhờ anh ấy gọi lại cho tôi không?

  16. I’ll ask her to call you back. – Tôi sẽ nhờ cô ấy gọi lại.

  17. Can I take a message? – Tôi có thể ghi lại lời nhắn không?

  18. Could I have your phone number? – Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?

  19. Let me repeat that number. – Để tôi nhắc lại số đó.

  20. Did I get that right? – Tôi ghi đúng chứ?

  21. Sorry, the line is breaking up. – Xin lỗi, đường truyền đang chập chờn.

  22. I can barely hear you. – Tôi gần như không nghe thấy bạn.

  23. Could you speak a little louder? – Bạn có thể nói to hơn một chút không?

  24. Could you speak more slowly? – Bạn có thể nói chậm hơn không?

  25. Could you repeat that? – Bạn có thể nói lại không?

  26. Sorry, I missed the last part. – Xin lỗi, tôi không nghe được phần cuối.

  27. The call got disconnected. – Cuộc gọi vừa bị ngắt.

  28. I’ll call you back. – Tôi sẽ gọi lại cho bạn.

  29. Can you hear me? – Bạn có nghe thấy tôi không?

  30. I can hear you clearly. – Tôi nghe bạn rất rõ.

  31. I can’t hear you very well. – Tôi không nghe bạn rõ lắm.

  32. Your microphone is muted. – Micro của bạn đang tắt.

  33. I think you’re on mute. – Tôi nghĩ bạn đang tắt micro.

  34. Could you turn on your microphone? – Bạn có thể bật micro không?

  35. Can you see my screen? – Bạn có thấy màn hình của tôi không?

  36. I’ll share my screen now. – Tôi sẽ chia sẻ màn hình.

  37. The screen is frozen. – Màn hình bị đứng.

  38. There seems to be a connection problem. – Có vẻ có vấn đề về kết nối.

  39. My internet connection is unstable. – Kết nối Internet của tôi không ổn định.

  40. Let me reconnect. – Để tôi kết nối lại.

  41. I’ll rejoin the meeting. – Tôi sẽ vào lại cuộc họp.

  42. Could you send the link again? – Bạn có thể gửi lại đường link không?

  43. I can’t access the meeting room. – Tôi không thể vào phòng họp.

  44. We’re waiting for one more person. – Chúng ta đang chờ thêm một người.

  45. Shall we start without him? – Chúng ta bắt đầu trước không?

  46. I’ll send the notes after the call. – Tôi sẽ gửi ghi chú sau cuộc gọi.

  47. Let’s follow up by email. – Chúng ta trao đổi tiếp qua email nhé.

  48. Thanks for your time. – Cảm ơn bạn đã dành thời gian.

  49. It was good talking to you. – Rất vui được nói chuyện với bạn.

  50. Speak to you soon. – Sớm nói chuyện lại nhé.

2.8. Mẫu câu tiếng Anh khi phỏng vấn xin việc

Nhóm câu này giúp bạn chuẩn bị cho các nội dung thường gặp trong phỏng vấn như giới thiệu bản thân, kinh nghiệm, kỹ năng, thành tựu, lý do ứng tuyển và câu hỏi dành cho nhà tuyển dụng.

  1. Thank you for inviting me today. – Cảm ơn anh/chị đã mời tôi đến hôm nay.

  2. It’s a pleasure to meet you. – Rất vui được gặp anh/chị.

  3. Thank you for this opportunity. – Cảm ơn anh/chị về cơ hội này.

  4. Let me briefly introduce myself. – Cho phép tôi giới thiệu ngắn gọn về bản thân.

  5. I graduated from Hanoi University. – Tôi tốt nghiệp Đại học Hà Nội.

  6. I majored in marketing. – Tôi học chuyên ngành marketing.

  7. I have three years of experience in sales. – Tôi có ba năm kinh nghiệm bán hàng.

  8. I currently work as an account executive. – Hiện tại tôi làm chuyên viên khách hàng.

  9. My main responsibility is managing client accounts. – Trách nhiệm chính của tôi là quản lý khách hàng.

  10. I work closely with the marketing team. – Tôi phối hợp chặt chẽ với đội marketing.

  11. I’m responsible for monthly sales reports. – Tôi phụ trách báo cáo doanh số hằng tháng.

  12. I have experience working with international clients. – Tôi có kinh nghiệm làm việc với khách hàng quốc tế.

  13. One of my strengths is communication. – Một trong những điểm mạnh của tôi là giao tiếp.

  14. I’m good at solving problems. – Tôi giỏi giải quyết vấn đề.

  15. I’m a quick learner. – Tôi học khá nhanh.

  16. I work well under pressure. – Tôi làm việc tốt dưới áp lực.

  17. I’m good at managing my time. – Tôi quản lý thời gian tốt.

  18. I enjoy working as part of a team. – Tôi thích làm việc theo nhóm.

  19. I’m also comfortable working independently. – Tôi cũng có thể làm việc độc lập tốt.

  20. I pay close attention to detail. – Tôi chú ý đến chi tiết.

  21. I’m working on becoming more confident when presenting. – Tôi đang cải thiện sự tự tin khi thuyết trình.

  22. I used to take on too many tasks at once. – Trước đây tôi thường nhận quá nhiều việc cùng lúc.

  23. I’ve learned to prioritize more effectively. – Tôi đã học cách ưu tiên công việc hiệu quả hơn.

  24. I’m looking for a new challenge. – Tôi đang tìm kiếm một thử thách mới.

  25. I’d like to develop my skills further. – Tôi muốn phát triển kỹ năng hơn nữa.

  26. I’m interested in this position because it matches my experience. – Tôi quan tâm vị trí này vì phù hợp với kinh nghiệm của tôi.

  27. I’ve followed your company for some time. – Tôi đã theo dõi công ty một thời gian.

  28. I’m impressed by the company’s growth. – Tôi ấn tượng với sự phát triển của công ty.

  29. I believe I can contribute to the team. – Tôi tin mình có thể đóng góp cho đội nhóm.

  30. My experience would be useful in this role. – Kinh nghiệm của tôi sẽ hữu ích cho vị trí này.

  31. In my previous role, I managed a team of five. – Ở vị trí trước, tôi quản lý nhóm năm người.

  32. I helped increase sales last year. – Tôi đã góp phần tăng doanh số năm ngoái.

  33. I led several successful projects. – Tôi đã dẫn dắt một số dự án thành công.

  34. I learned a lot from that experience. – Tôi học được rất nhiều từ trải nghiệm đó.

  35. The biggest challenge was meeting a tight deadline. – Thách thức lớn nhất là đáp ứng thời hạn gấp.

  36. We solved the problem by reorganizing the workflow. – Chúng tôi giải quyết vấn đề bằng cách sắp xếp lại quy trình.

  37. I communicated regularly with the client. – Tôi thường xuyên trao đổi với khách hàng.

  38. The project was completed on time. – Dự án được hoàn thành đúng hạn.

  39. I’m comfortable using Microsoft Office. – Tôi sử dụng Microsoft Office tốt.

  40. I have experience with CRM software. – Tôi có kinh nghiệm với phần mềm CRM.

  41. I’m available to start next month. – Tôi có thể bắt đầu vào tháng tới.

  42. I can start immediately. – Tôi có thể bắt đầu ngay.

  43. I’m flexible about the start date. – Tôi linh hoạt về ngày bắt đầu.

  44. Could you tell me more about the team? – Anh/chị có thể nói thêm về đội nhóm không?

  45. What would my main responsibilities be? – Trách nhiệm chính của vị trí này là gì?

  46. What does a typical day look like in this role? – Một ngày làm việc điển hình của vị trí này thế nào?

  47. How is performance evaluated? – Hiệu suất được đánh giá như thế nào?

  48. What are the next steps in the hiring process? – Bước tiếp theo của quy trình tuyển dụng là gì?

  49. When can I expect to hear from you? – Khi nào tôi có thể nhận phản hồi?

  50. Thank you again for your time. – Một lần nữa cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.

2.9. Mẫu câu giao tiếp khi học tập và trên lớp

Dưới đây là các mẫu câu giúp bạn hỏi bài, yêu cầu giải thích, thảo luận với bạn học, xin gia hạn và chủ động tương tác trong lớp học bằng tiếng Anh.

  1. What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì?

  2. How do you pronounce this word? – Từ này phát âm thế nào?

  3. How do you spell that? – Từ đó đánh vần thế nào?

  4. Could you explain this again? – Thầy/cô có thể giải thích lại không?

  5. I don’t quite understand. – Tôi chưa hiểu rõ.

  6. Could you give me an example? – Thầy/cô có thể cho tôi ví dụ không?

  7. Could you speak more slowly? – Thầy/cô có thể nói chậm hơn không?

  8. Could you write that on the board? – Thầy/cô có thể viết lên bảng không?

  9. Which page are we on? – Chúng ta đang ở trang nào?

  10. What page should we turn to? – Chúng ta nên mở trang nào?

  11. Is this going to be on the test? – Phần này có trong bài kiểm tra không?

  12. When is the assignment due? – Khi nào phải nộp bài?

  13. Can I submit it tomorrow? – Tôi có thể nộp vào ngày mai không?

  14. Could I have an extension? – Tôi có thể xin gia hạn không?

  15. I’ve finished the assignment. – Tôi đã hoàn thành bài tập.

  16. I haven’t finished it yet. – Tôi vẫn chưa hoàn thành.

  17. I need help with this question. – Tôi cần giúp với câu hỏi này.

  18. Can we work together? – Chúng ta có thể làm cùng không?

  19. What did you get for question five? – Bạn làm câu năm ra đáp án gì?

  20. I got the same answer. – Tôi có cùng đáp án.

  21. I think I made a mistake. – Tôi nghĩ mình đã làm sai.

  22. Let me check my notes. – Để tôi kiểm tra ghi chú.

  23. Can I borrow your notes? – Tôi có thể mượn ghi chú của bạn không?

  24. I missed the last class. – Tôi đã nghỉ buổi học trước.

  25. What did I miss? – Tôi đã bỏ lỡ nội dung gì?

  26. We learned about the past tense. – Chúng tôi học về thì quá khứ.

  27. Have you started the project yet? – Bạn đã bắt đầu dự án chưa?

  28. We’re working on it now. – Chúng tôi đang làm.

  29. Let’s divide the work. – Hãy chia việc.

  30. I’ll do the research. – Tôi sẽ phụ trách nghiên cứu.

  31. You can prepare the slides. – Bạn có thể chuẩn bị slide.

  32. When should we meet again? – Khi nào chúng ta nên gặp lại?

  33. Let’s meet after class. – Hãy gặp nhau sau giờ học.

  34. I have a question about the homework. – Tôi có câu hỏi về bài tập về nhà.

  35. Is this answer correct? – Đáp án này đúng không?

  36. Could you check my writing? – Bạn có thể kiểm tra bài viết của tôi không?

  37. How can I improve this sentence? – Tôi có thể cải thiện câu này thế nào?

  38. Is there a more natural way to say this? – Có cách nào nói tự nhiên hơn không?

  39. Could you correct my pronunciation? – Bạn có thể sửa phát âm cho tôi không?

  40. Please tell me if I make a mistake. – Hãy nói cho tôi nếu tôi mắc lỗi.

  41. I need more practice. – Tôi cần luyện tập thêm.

  42. I’m getting better at listening. – Kỹ năng nghe của tôi đang tốt lên.

  43. Speaking is still difficult for me. – Nói vẫn còn khó với tôi.

  44. I’m trying to expand my vocabulary. – Tôi đang cố mở rộng vốn từ.

  45. I review my notes every evening. – Tôi ôn lại ghi chú mỗi tối.

  46. I study English every day. – Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

  47. I’m preparing for an exam. – Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.

  48. I hope I do well on the test. – Tôi hy vọng mình làm bài tốt.

  49. I passed the exam. – Tôi đã vượt qua kỳ thi.

  50. I learned a lot from this course. – Tôi đã học được rất nhiều từ khóa học này.

>> Xem thêm: 230+ Từ vựng về trường học ai học tiếng Anh cũng phải biết

2.10. Mẫu câu tiếng Anh khi mua sắm và thanh toán

Khi mua sắm, bạn thường cần hỏi giá, tìm sản phẩm, kiểm tra kích cỡ, thử đồ hoặc thanh toán. Các mẫu câu sau giúp bạn xử lý những tình huống này nhanh chóng và tự nhiên hơn.

  1. How much is this? – Cái này giá bao nhiêu?

  2. How much does this cost? – Cái này có giá bao nhiêu?

  3. What’s the price of this? – Giá của cái này là bao nhiêu?

  4. Is this on sale? – Cái này đang giảm giá phải không?

  5. Is there a discount on this item? – Sản phẩm này có giảm giá không?

  6. Do you have anything cheaper? – Bạn có món nào rẻ hơn không?

  7. That’s a little expensive for me. – Cái đó hơi đắt với tôi.

  8. I’m just looking, thanks. – Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

  9. I’m looking for a jacket. – Tôi đang tìm một chiếc áo khoác.

  10. Do you sell phone chargers? – Ở đây có bán sạc điện thoại không?

  11. Where can I find the shoes? – Tôi có thể tìm giày ở đâu?

  12. They’re on the second floor. – Chúng ở tầng hai.

  13. Do you have this in another color? – Bạn có màu khác không?

  14. Do you have this in black? – Bạn có màu đen không?

  15. Do you have a larger size? – Bạn có cỡ lớn hơn không?

  16. Do you have a smaller size? – Bạn có cỡ nhỏ hơn không?

  17. What size is this? – Cái này cỡ bao nhiêu?

  18. I usually wear a medium. – Tôi thường mặc cỡ M.

  19. Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?

  20. Where is the fitting room? – Phòng thử đồ ở đâu?

  21. It fits perfectly. – Nó vừa hoàn hảo.

  22. It’s a little too tight. – Nó hơi chật.

  23. It’s too loose. – Nó quá rộng.

  24. The sleeves are too long. – Tay áo quá dài.

  25. Do you have this in my size? – Bạn có cái này đúng cỡ của tôi không?

  26. I’ll take it. – Tôi sẽ lấy nó.

  27. I’ll think about it. – Tôi sẽ suy nghĩ thêm.

  28. I’ll come back later. – Tôi sẽ quay lại sau.

  29. Can I pay by card? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  30. Do you accept cash? – Bạn có nhận tiền mặt không?

  31. Do you accept credit cards? – Bạn có nhận thẻ tín dụng không?

  32. Can I pay contactless? – Tôi có thể thanh toán không tiếp xúc không?

  33. Could I have a receipt, please? – Cho tôi xin hóa đơn.

  34. Would you like a bag? – Bạn có muốn lấy túi không?

  35. No bag, thanks. – Không cần túi, cảm ơn.

  36. Could you put this in a bag? – Bạn có thể cho cái này vào túi không?

  37. Can I return this item? – Tôi có thể trả lại món này không?

  38. I’d like to return this. – Tôi muốn trả lại món này.

  39. I’d like to exchange this. – Tôi muốn đổi món này.

  40. I bought this yesterday. – Tôi mua cái này hôm qua.

  41. It doesn’t fit me. – Nó không vừa với tôi.

  42. This item is damaged. – Sản phẩm này bị hỏng.

  43. Do I need the receipt? – Tôi có cần hóa đơn không?

  44. What is your return policy? – Chính sách đổi trả của cửa hàng thế nào?

  45. Can I get a refund? – Tôi có thể được hoàn tiền không?

  46. The price is different from the label. – Giá khác với trên nhãn.

  47. Could you check the price for me? – Bạn có thể kiểm tra giá giúp tôi không?

  48. Is tax included? – Giá đã bao gồm thuế chưa?

  49. Where is the checkout? – Quầy thanh toán ở đâu?

  50. Thank you for your help. – Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

2.11. Mẫu câu tiếng Anh tại nhà hàng và quán cà phê

Từ đặt bàn, gọi món đến thanh toán, các mẫu câu dưới đây bao phủ những tình huống giao tiếp phổ biến tại nhà hàng và quán cà phê.

Mẫu câu tiếng Anh tại nhà hàng và quán cà phê
  1. A table for two, please. – Cho tôi bàn hai người.

  2. Do you have a table available? – Nhà hàng còn bàn không?

  3. We have a reservation. – Chúng tôi đã đặt bàn.

  4. The reservation is under Nguyen. – Đặt bàn dưới tên Nguyen.

  5. Could we sit by the window? – Chúng tôi có thể ngồi cạnh cửa sổ không?

  6. Could I see the menu, please? – Cho tôi xem thực đơn được không?

  7. Do you have an English menu? – Bạn có thực đơn tiếng Anh không?

  8. What do you recommend? – Bạn gợi ý món nào?

  9. What’s today’s special? – Món đặc biệt hôm nay là gì?

  10. What’s the most popular dish? – Món nào phổ biến nhất?

  11. I’m ready to order. – Tôi sẵn sàng gọi món.

  12. I’d like the chicken, please. – Tôi muốn gọi món gà.

  13. I’ll have the steak. – Tôi sẽ gọi bít tết.

  14. Could I have a bowl of soup? – Cho tôi một bát súp được không?

  15. Can I get a coffee, please? – Cho tôi một cà phê được không?

  16. I’d like an iced tea. – Tôi muốn một trà đá.

  17. Could I have some water? – Cho tôi một ít nước được không?

  18. Still or sparkling water? – Nước thường hay nước có ga?

  19. Still water, please. – Cho tôi nước thường.

  20. Could I have this without onions? – Tôi có thể gọi món này không có hành không?

  21. Could you make it less spicy? – Bạn có thể làm món này bớt cay không?

  22. Is this dish spicy? – Món này có cay không?

  23. Does this contain peanuts? – Món này có chứa đậu phộng không?

  24. I’m allergic to peanuts. – Tôi dị ứng với đậu phộng.

  25. I’m vegetarian. – Tôi ăn chay.

  26. Do you have any vegetarian options? – Bạn có món chay không?

  27. Could I have the dressing on the side? – Cho tôi nước sốt riêng được không?

  28. Can I change the side dish? – Tôi có thể đổi món ăn kèm không?

  29. Could we have some more bread? – Cho chúng tôi thêm bánh mì được không?

  30. Could we have another bottle of water? – Cho chúng tôi thêm một chai nước được không?

  31. Excuse me, we’re still waiting for our food. – Xin lỗi, chúng tôi vẫn đang chờ món.

  32. How much longer will it take? – Còn mất bao lâu nữa?

  33. Sorry, this isn’t what I ordered. – Xin lỗi, đây không phải món tôi gọi.

  34. I ordered the chicken. – Tôi đã gọi món gà.

  35. This steak is undercooked. – Miếng bít tết này chưa chín đủ.

  36. Could you cook it a little longer? – Bạn có thể nấu thêm một chút không?

  37. Everything tastes great. – Mọi thứ đều rất ngon.

  38. The food is delicious. – Đồ ăn rất ngon.

  39. We really enjoyed the meal. – Chúng tôi rất thích bữa ăn.

  40. Could we see the dessert menu? – Cho chúng tôi xem thực đơn tráng miệng được không?

  41. I’ll have the cheesecake. – Tôi sẽ gọi bánh phô mai.

  42. Could I get this to go? – Tôi có thể mang món này về không?

  43. Could you pack this up for me? – Bạn có thể đóng gói món này giúp tôi không?

  44. Could we have the bill, please? – Cho chúng tôi xin hóa đơn.

  45. Can we pay separately? – Chúng tôi có thể thanh toán riêng không?

  46. Can we split the bill? – Chúng ta có thể chia hóa đơn không?

  47. Is service included? – Phí phục vụ đã được tính chưa?

  48. Can I pay by card? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  49. Keep the change. – Bạn giữ lại tiền thừa nhé.

  50. Thank you. Everything was great. – Cảm ơn. Mọi thứ đều rất tuyệt.

2.12. Mẫu câu tiếng Anh tại sân bay và khi đi máy bay

Các tình huống tại sân bay thường yêu cầu phản hồi nhanh và rõ ràng. Nhóm câu dưới đây giúp bạn làm thủ tục, hỏi cửa ra máy bay, xử lý hành lý và giao tiếp trong suốt chuyến bay.

  1. Where is the check-in counter? – Quầy làm thủ tục ở đâu?

  2. Which counter should I go to? – Tôi nên đến quầy nào?

  3. I’d like to check in for my flight. – Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay.

  4. Here is my passport. – Đây là hộ chiếu của tôi.

  5. Here is my booking confirmation. – Đây là xác nhận đặt vé của tôi.

  6. Do I need to print my boarding pass? – Tôi có cần in thẻ lên máy bay không?

  7. Can I get a window seat? – Tôi có thể chọn ghế cạnh cửa sổ không?

  8. Can I get an aisle seat? – Tôi có thể chọn ghế cạnh lối đi không?

  9. Is this seat available? – Ghế này còn trống không?

  10. Do you have any seats together? – Có ghế nào cạnh nhau không?

  11. How many bags can I check in? – Tôi có thể ký gửi bao nhiêu hành lý?

  12. Is this bag too heavy? – Túi này có quá nặng không?

  13. How much is the excess baggage fee? – Phí hành lý quá cân là bao nhiêu?

  14. Can I take this bag as carry-on? – Tôi có thể mang túi này lên cabin không?

  15. Where is security? – Khu kiểm tra an ninh ở đâu?

  16. Do I need to take my laptop out? – Tôi có cần lấy laptop ra không?

  17. Should I remove my shoes? – Tôi có cần tháo giày không?

  18. Where is gate 12? – Cổng số 12 ở đâu?

  19. How do I get to gate 12? – Tôi đến cổng 12 bằng cách nào?

  20. What time does boarding start? – Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?

  21. What time does the flight depart? – Chuyến bay khởi hành lúc mấy giờ?

  22. Has boarding started yet? – Đã bắt đầu lên máy bay chưa?

  23. Is the flight on time? – Chuyến bay có đúng giờ không?

  24. Has the flight been delayed? – Chuyến bay có bị hoãn không?

  25. How long is the delay? – Chuyến bay bị hoãn bao lâu?

  26. Why has the flight been delayed? – Vì sao chuyến bay bị hoãn?

  27. Has the gate changed? – Cổng lên máy bay có thay đổi không?

  28. What is the new gate number? – Cổng mới là số bao nhiêu?

  29. I think I’m at the wrong gate. – Tôi nghĩ mình đang ở nhầm cổng.

  30. Is this the line for flight 123? – Đây có phải hàng chờ cho chuyến bay 123 không?

  31. Where can I charge my phone? – Tôi có thể sạc điện thoại ở đâu?

  32. Is there free Wi-Fi here? – Ở đây có Wi-Fi miễn phí không?

  33. Where is the nearest restroom? – Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?

  34. How long is the flight? – Chuyến bay kéo dài bao lâu?

  35. Could I have some water, please? – Cho tôi xin một ít nước được không?

  36. Could I have a blanket? – Cho tôi xin một chiếc chăn được không?

  37. Could I have another pillow? – Cho tôi thêm một chiếc gối được không?

  38. Is there a meal on this flight? – Chuyến bay này có phục vụ bữa ăn không?

  39. Do you have a vegetarian meal? – Bạn có suất ăn chay không?

  40. Could you help me with my bag? – Bạn có thể giúp tôi với hành lý không?

  41. I have a connecting flight. – Tôi có chuyến bay nối chuyến.

  42. Where do I go for connecting flights? – Tôi đi đâu để nối chuyến?

  43. Do I need to collect my luggage? – Tôi có cần lấy hành lý không?

  44. Will my luggage go straight to my final destination? – Hành lý của tôi có được chuyển thẳng đến điểm cuối không?

  45. I missed my connecting flight. – Tôi đã lỡ chuyến nối chuyến.

  46. What should I do now? – Bây giờ tôi nên làm gì?

  47. My luggage hasn’t arrived. – Hành lý của tôi chưa tới.

  48. My suitcase is damaged. – Va-li của tôi bị hỏng.

  49. Where can I report lost luggage? – Tôi có thể báo thất lạc hành lý ở đâu?

  50. Thank you for your assistance. – Cảm ơn bạn đã hỗ trợ.

2.13. Mẫu câu tiếng Anh tại khách sạn và nơi lưu trú

Dưới đây là các mẫu câu thường dùng khi nhận phòng, hỏi dịch vụ, báo sự cố, yêu cầu hỗ trợ và trả phòng tại khách sạn.

  1. I have a reservation. – Tôi đã đặt phòng.

  2. The reservation is under Nguyen. – Đặt phòng dưới tên Nguyen.

  3. I’d like to check in. – Tôi muốn nhận phòng.

  4. Can I see your passport, please? – Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?

  5. Here you are. – Đây ạ.

  6. What time is check-in? – Mấy giờ có thể nhận phòng?

  7. What time is check-out? – Mấy giờ phải trả phòng?

  8. Is early check-in possible? – Tôi có thể nhận phòng sớm không?

  9. Can I check out late? – Tôi có thể trả phòng muộn không?

  10. Is there an extra charge? – Có mất thêm phí không?

  11. Is breakfast included? – Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?

  12. What time is breakfast served? – Bữa sáng được phục vụ lúc mấy giờ?

  13. Where is the restaurant? – Nhà hàng ở đâu?

  14. Does the hotel have a gym? – Khách sạn có phòng gym không?

  15. Is there a swimming pool? – Có hồ bơi không?

  16. Where is the elevator? – Thang máy ở đâu?

  17. What floor is my room on? – Phòng của tôi ở tầng mấy?

  18. Could I have the Wi-Fi password? – Cho tôi xin mật khẩu Wi-Fi được không?

  19. The Wi-Fi isn’t working. – Wi-Fi không hoạt động.

  20. The internet is very slow. – Internet rất chậm.

  21. The air conditioner isn’t working. – Điều hòa không hoạt động.

  22. The room is too cold. – Phòng quá lạnh.

  23. The room is too hot. – Phòng quá nóng.

  24. There’s no hot water. – Không có nước nóng.

  25. The shower isn’t working properly. – Vòi sen hoạt động không bình thường.

  26. The toilet won’t flush. – Bồn cầu không xả được.

  27. Could someone take a look at it? – Có thể cử ai đó đến kiểm tra không?

  28. Could I change rooms? – Tôi có thể đổi phòng không?

  29. The room is too noisy. – Phòng quá ồn.

  30. Is there a quieter room available? – Có phòng nào yên tĩnh hơn không?

  31. Could I have some extra towels? – Cho tôi thêm khăn được không?

  32. Could I have another pillow? – Cho tôi thêm một chiếc gối được không?

  33. Could you bring up some water? – Bạn có thể mang lên một ít nước không?

  34. Is room service available? – Có dịch vụ phòng không?

  35. Could I order room service? – Tôi có thể gọi dịch vụ phòng không?

  36. Could you wake me up at six? – Bạn có thể gọi tôi dậy lúc sáu giờ không?

  37. Is there a laundry service? – Có dịch vụ giặt là không?

  38. Can you store my luggage? – Bạn có thể giữ hành lý giúp tôi không?

  39. I’ll come back for it this afternoon. – Chiều nay tôi sẽ quay lại lấy.

  40. Could you call a taxi for me? – Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không?

  41. How long will it take to get to the airport? – Đi sân bay mất bao lâu?

  42. Can you recommend a nearby restaurant? – Bạn có thể giới thiệu nhà hàng gần đây không?

  43. Is there a convenience store nearby? – Gần đây có cửa hàng tiện lợi không?

  44. I’d like to extend my stay. – Tôi muốn kéo dài thời gian lưu trú.

  45. Is the room available for another night? – Phòng này còn trống thêm một đêm không?

  46. I’d like to check out. – Tôi muốn trả phòng.

  47. Could I have the final bill? – Cho tôi xin hóa đơn cuối cùng.

  48. Can I pay by card? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  49. I really enjoyed my stay. – Tôi rất hài lòng với kỳ nghỉ.

  50. Thank you for your hospitality. – Cảm ơn sự tiếp đón của các bạn.

>> Xem thêm: Khóa học tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng Khách sạn tốt nhất hiện nay

2.14. Mẫu câu hỏi đường và sử dụng phương tiện giao thông

Những mẫu câu này giúp bạn hỏi đường, xác nhận tuyến xe, mua vé, hỏi điểm xuống và di chuyển bằng các phương tiện công cộng khi ở một nơi xa lạ.

  1. Excuse me, could you help me? – Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?

  2. How do I get to the station? – Tôi đến nhà ga bằng cách nào?

  3. Where is the nearest bus stop? – Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?

  4. Is it far from here? – Nó có xa đây không?

  5. Is it within walking distance? – Có thể đi bộ đến đó không?

  6. Can I walk there? – Tôi có thể đi bộ đến đó không?

  7. How long does it take on foot? – Đi bộ mất bao lâu?

  8. Which way should I go? – Tôi nên đi hướng nào?

  9. Go straight ahead. – Đi thẳng.

  10. Turn left at the corner. – Rẽ trái ở góc đường.

  11. Turn right at the traffic lights. – Rẽ phải ở đèn giao thông.

  12. It’s on your left. – Nó ở bên trái bạn.

  13. It’s on your right. – Nó ở bên phải bạn.

  14. It’s across from the bank. – Nó đối diện ngân hàng.

  15. It’s next to the supermarket. – Nó ở cạnh siêu thị.

  16. It’s between the bank and the café. – Nó ở giữa ngân hàng và quán cà phê.

  17. It’s just around the corner. – Nó ở ngay gần góc đường.

  18. You can’t miss it. – Bạn sẽ dễ dàng thấy nó.

  19. Could you show me on the map? – Bạn có thể chỉ trên bản đồ không?

  20. Am I going the right way? – Tôi đang đi đúng hướng chứ?

  21. I think I’m lost. – Tôi nghĩ mình bị lạc.

  22. Where are we now? – Bây giờ chúng ta đang ở đâu?

  23. Which bus goes to the city center? – Xe buýt nào đi trung tâm thành phố?

  24. Does this bus go to the airport? – Xe buýt này có đi sân bay không?

  25. Where can I buy a ticket? – Tôi có thể mua vé ở đâu?

  26. How much is a ticket? – Vé giá bao nhiêu?

  27. Can I pay on the bus? – Tôi có thể thanh toán trên xe không?

  28. Do I need exact change? – Tôi có cần trả đúng số tiền không?

  29. Where should I get off? – Tôi nên xuống ở đâu?

  30. Could you tell me when we get there? – Bạn có thể báo tôi khi đến nơi không?

  31. How many stops is it from here? – Từ đây còn bao nhiêu điểm dừng?

  32. Is this seat taken? – Ghế này có người ngồi chưa?

  33. Is anyone sitting here? – Có ai ngồi đây không?

  34. When is the next train? – Chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ?

  35. Which platform does the train leave from? – Tàu khởi hành ở sân ga nào?

  36. Is the train running on time? – Tàu có chạy đúng giờ không?

  37. Do I need to change trains? – Tôi có cần đổi tàu không?

  38. Where do I change trains? – Tôi đổi tàu ở đâu?

  39. Is this an express train? – Đây có phải tàu nhanh không?

  40. Does this train stop at Central Station? – Tàu này có dừng ở ga Trung tâm không?

  41. How long does the journey take? – Hành trình mất bao lâu?

  42. Could you take me to this address? – Bạn có thể đưa tôi đến địa chỉ này không?

  43. Please take me to the airport. – Làm ơn đưa tôi đến sân bay.

  44. How much will the fare be? – Tiền xe khoảng bao nhiêu?

  45. Could you use the meter, please? – Bạn có thể bật đồng hồ tính tiền không?

  46. Could you stop here, please? – Bạn có thể dừng ở đây không?

  47. Please drop me off at the entrance. – Làm ơn cho tôi xuống ở lối vào.

  48. Can I pay by card? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  49. Could I have a receipt? – Cho tôi xin hóa đơn.

  50. Thank you for the ride. – Cảm ơn chuyến đi.

2.15. Mẫu câu giao tiếp về sức khỏe và tình huống khẩn cấp

Trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, cách diễn đạt nên ngắn và rõ ràng. Các mẫu câu sau giúp bạn mô tả triệu chứng, tìm cơ sở y tế và yêu cầu hỗ trợ khi cần.

  1. I don’t feel well. – Tôi cảm thấy không khỏe.

  2. I feel sick. – Tôi cảm thấy bị ốm.

  3. I have a headache. – Tôi bị đau đầu.

  4. I have a sore throat. – Tôi bị đau họng.

  5. I have a cough. – Tôi bị ho.

  6. I have a fever. – Tôi bị sốt.

  7. I have a runny nose. – Tôi bị sổ mũi.

  8. I feel dizzy. – Tôi cảm thấy chóng mặt.

  9. I feel nauseous. – Tôi cảm thấy buồn nôn.

  10. My stomach hurts. – Tôi bị đau bụng.

  11. My back hurts. – Tôi bị đau lưng.

  12. My throat hurts. – Tôi bị đau họng.

  13. I hurt my ankle. – Tôi bị đau mắt cá chân.

  14. I cut my finger. – Tôi bị đứt tay.

  15. I’ve been feeling tired lately. – Gần đây tôi cảm thấy mệt.

  16. I haven’t been sleeping well. – Tôi ngủ không ngon.

  17. I’ve had this pain for two days. – Tôi bị đau thế này hai ngày rồi.

  18. The pain is getting worse. – Cơn đau đang nặng hơn.

  19. It hurts when I move. – Tôi đau khi cử động.

  20. I need to see a doctor. – Tôi cần gặp bác sĩ.

  21. Is there a doctor nearby? – Gần đây có bác sĩ không?

  22. Where is the nearest clinic? – Phòng khám gần nhất ở đâu?

  23. Where is the nearest hospital? – Bệnh viện gần nhất ở đâu?

  24. I need medical help. – Tôi cần hỗ trợ y tế.

  25. Is there a pharmacy nearby? – Gần đây có hiệu thuốc không?

  26. I need something for a headache. – Tôi cần thuốc đau đầu.

  27. Do I need a prescription? – Tôi có cần đơn thuốc không?

  28. How often should I take this? – Tôi nên dùng thuốc này bao lâu một lần?

  29. Should I take this with food? – Tôi nên uống thuốc này cùng thức ăn không?

  30. Are there any side effects? – Thuốc này có tác dụng phụ không?

  31. I’m allergic to penicillin. – Tôi dị ứng với penicillin.

  32. I’m allergic to peanuts. – Tôi dị ứng với đậu phộng.

  33. I’m currently taking this medication. – Hiện tại tôi đang dùng thuốc này.

  34. I have a doctor’s appointment. – Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.

  35. I’m here for my appointment. – Tôi đến theo lịch hẹn.

  36. What seems to be the problem? – Bạn đang gặp vấn đề gì?

  37. When did the symptoms start? – Các triệu chứng bắt đầu khi nào?

  38. They started yesterday. – Chúng bắt đầu từ hôm qua.

  39. Does it hurt here? – Chỗ này có đau không?

  40. Yes, a little. – Có, hơi đau.

  41. Please call an ambulance. – Làm ơn gọi xe cấp cứu.

  42. Someone needs help. – Có người cần giúp đỡ.

  43. It’s an emergency. – Đây là trường hợp khẩn cấp.

  44. I can’t breathe properly. – Tôi không thể thở bình thường.

  45. I feel like I’m going to faint. – Tôi cảm thấy sắp ngất.

  46. Please stay with me. – Làm ơn ở lại với tôi.

  47. Can you help me? – Bạn có thể giúp tôi không?

  48. Please contact my family. – Làm ơn liên hệ với gia đình tôi.

  49. Here is my emergency contact. – Đây là số liên hệ khẩn cấp của tôi.

  50. Thank you for helping me. – Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

2.16. Mẫu câu nói về sở thích và thời gian rảnh

Sở thích là chủ đề dễ bắt chuyện và duy trì hội thoại. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn chia sẻ về âm nhạc, phim ảnh, thể thao, du lịch và những hoạt động thường làm khi rảnh.

  1. What do you do in your free time? – Bạn làm gì lúc rảnh?

  2. I like reading. – Tôi thích đọc sách.

  3. I enjoy watching movies. – Tôi thích xem phim.

  4. I love listening to music. – Tôi rất thích nghe nhạc.

  5. I’m really into photography. – Tôi rất thích nhiếp ảnh.

  6. I enjoy cooking. – Tôi thích nấu ăn.

  7. I like trying new recipes. – Tôi thích thử công thức mới.

  8. I go running in the morning. – Tôi chạy bộ vào buổi sáng.

  9. I work out three times a week. – Tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.

  10. I go to the gym after work. – Tôi đi tập gym sau giờ làm.

  11. I play badminton on weekends. – Tôi chơi cầu lông vào cuối tuần.

  12. I enjoy swimming. – Tôi thích bơi.

  13. I’m learning to play the guitar. – Tôi đang học chơi guitar.

  14. I’ve been playing piano for five years. – Tôi đã chơi piano năm năm.

  15. I like drawing. – Tôi thích vẽ.

  16. I enjoy gardening. – Tôi thích làm vườn.

  17. I love spending time outdoors. – Tôi thích dành thời gian ngoài trời.

  18. I often go hiking. – Tôi thường đi leo núi.

  19. I enjoy camping. – Tôi thích cắm trại.

  20. I love traveling. – Tôi rất thích du lịch.

  21. I try to travel whenever I can. – Tôi cố gắng đi du lịch khi có thể.

  22. What kind of music do you like? – Bạn thích thể loại nhạc nào?

  23. I mostly listen to pop music. – Tôi chủ yếu nghe nhạc pop.

  24. I’m a big fan of jazz. – Tôi rất thích nhạc jazz.

  25. Who’s your favorite singer? – Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?

  26. What kind of movies do you like? – Bạn thích thể loại phim nào?

  27. I like action movies. – Tôi thích phim hành động.

  28. I prefer comedies. – Tôi thích phim hài hơn.

  29. I’m not really into horror movies. – Tôi không thực sự thích phim kinh dị.

  30. Have you seen any good movies lately? – Gần đây bạn có xem phim nào hay không?

  31. I watched a great movie last night. – Tối qua tôi xem một bộ phim rất hay.

  32. What are you reading at the moment? – Hiện tại bạn đang đọc gì?

  33. I’m reading a book about psychology. – Tôi đang đọc sách về tâm lý học.

  34. Do you like sports? – Bạn có thích thể thao không?

  35. I’m a football fan. – Tôi là người hâm mộ bóng đá.

  36. Which team do you support? – Bạn ủng hộ đội nào?

  37. I don’t follow sports very closely. – Tôi không theo dõi thể thao nhiều.

  38. Do you enjoy cooking? – Bạn có thích nấu ăn không?

  39. I’m not a very good cook. – Tôi nấu ăn không giỏi lắm.

  40. I’m trying to learn. – Tôi đang cố học.

  41. Do you like traveling alone? – Bạn có thích đi du lịch một mình không?

  42. I usually travel with friends. – Tôi thường đi cùng bạn bè.

  43. Where would you like to travel next? – Bạn muốn đi đâu tiếp theo?

  44. Japan is on my travel list. – Nhật Bản nằm trong danh sách điểm đến của tôi.

  45. I like learning new things. – Tôi thích học những điều mới.

  46. I’m currently learning English. – Hiện tại tôi đang học tiếng Anh.

  47. I practice every day. – Tôi luyện tập mỗi ngày.

  48. It helps me relax. – Điều đó giúp tôi thư giãn.

  49. It’s a great way to spend my free time. – Đó là cách tuyệt vời để sử dụng thời gian rảnh.

  50. I’d like to try something new. – Tôi muốn thử một điều gì đó mới.

2.17. Mẫu câu diễn đạt cảm xúc, quan điểm và sự đồng ý

Nhóm câu này giúp bạn thể hiện cảm xúc, đưa ra ý kiến, đồng tình hoặc phản biện một cách tự nhiên và phù hợp với từng tình huống giao tiếp.

  1. I’m really happy today. – Hôm nay tôi rất vui.

  2. I’m excited about the trip. – Tôi rất hào hứng về chuyến đi.

  3. I’m looking forward to it. – Tôi đang rất mong chờ.

  4. I’m a little nervous. – Tôi hơi lo lắng.

  5. I’m worried about the exam. – Tôi lo về kỳ thi.

  6. I’m feeling stressed. – Tôi đang cảm thấy căng thẳng.

  7. I’m exhausted. – Tôi kiệt sức.

  8. I’m a bit tired. – Tôi hơi mệt.

  9. I’m disappointed. – Tôi thất vọng.

  10. I’m sorry to hear that. – Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.

  11. That must be difficult. – Chắc hẳn điều đó rất khó khăn.

  12. I understand how you feel. – Tôi hiểu cảm giác của bạn.

  13. I’m happy for you. – Tôi mừng cho bạn.

  14. That’s great news. – Đó là tin tuyệt vời.

  15. I’m glad everything worked out. – Tôi rất vui vì mọi chuyện đã ổn.

  16. That’s such a relief. – Thật nhẹ nhõm.

  17. I’m surprised to hear that. – Tôi ngạc nhiên khi nghe điều đó.

  18. I can’t believe it. – Tôi không thể tin được.

  19. That’s amazing. – Thật tuyệt vời.

  20. That’s unfortunate. – Thật không may.

  21. In my opinion, this is the best option. – Theo tôi, đây là lựa chọn phù hợp nhất.

  22. I think it’s a good idea. – Tôi nghĩ đó là ý hay.

  23. I don’t think that will work. – Tôi không nghĩ cách đó sẽ hiệu quả.

  24. From my point of view, we need more time. – Theo quan điểm của tôi, chúng ta cần thêm thời gian.

  25. As far as I’m concerned, quality comes first. – Theo tôi, chất lượng nên được ưu tiên.

  26. Personally, I prefer the first option. – Cá nhân tôi thích phương án đầu tiên hơn.

  27. I completely agree. – Tôi hoàn toàn đồng ý.

  28. I agree with you. – Tôi đồng ý với bạn.

  29. That’s exactly what I think. – Đó chính xác là điều tôi nghĩ.

  30. You’re absolutely right. – Bạn hoàn toàn đúng.

  31. I think you have a point. – Tôi nghĩ bạn có lý.

  32. I agree to some extent. – Tôi đồng ý ở một mức độ nào đó.

  33. I see what you mean. – Tôi hiểu ý bạn.

  34. I see your point, but I’m not fully convinced. – Tôi hiểu ý bạn, nhưng chưa hoàn toàn bị thuyết phục.

  35. I’m not sure I agree. – Tôi không chắc mình đồng ý.

  36. I have a different opinion. – Tôi có ý kiến khác.

  37. I see it differently. – Tôi nhìn vấn đề theo cách khác.

  38. I don’t completely agree with that. – Tôi không hoàn toàn đồng ý với điều đó.

  39. That depends on the situation. – Điều đó còn tùy tình huống.

  40. There are advantages and disadvantages. – Có cả ưu điểm và nhược điểm.

  41. That’s an interesting point. – Đó là một quan điểm thú vị.

  42. I hadn’t thought about it that way. – Tôi chưa từng nghĩ theo cách đó.

  43. You might be right. – Có thể bạn đúng.

  44. Let me think about it. – Để tôi suy nghĩ.

  45. I’m still not sure. – Tôi vẫn chưa chắc.

  46. It’s difficult to say. – Khó mà nói được.

  47. I’d rather wait before deciding. – Tôi muốn chờ trước khi quyết định.

  48. I need more information. – Tôi cần thêm thông tin.

  49. Let’s look at both sides. – Hãy xem xét cả hai phía.

  50. We may have to agree to disagree. – Có lẽ chúng ta phải chấp nhận rằng mỗi người có một quan điểm.

2.18. Mẫu câu khi không nghe hiểu và cần làm rõ thông tin

Không nghe rõ là tình huống rất bình thường khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Những mẫu câu sau giúp bạn yêu cầu nhắc lại, nói chậm, giải thích hoặc xác nhận thông tin mà không làm gián đoạn cuộc trò chuyện.

Mẫu câu khi không nghe hiểu và cần làm rõ thông tin
  1. Sorry? – Xin lỗi?

  2. Pardon? – Xin lỗi, bạn nói gì ạ?

  3. Could you say that again? – Bạn có thể nói lại không?

  4. Could you repeat that, please? – Bạn có thể nhắc lại không?

  5. Sorry, I didn’t catch that. – Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ.

  6. I missed what you said. – Tôi không nghe được điều bạn vừa nói.

  7. Could you speak more slowly? – Bạn có thể nói chậm hơn không?

  8. Could you speak a little louder? – Bạn có thể nói to hơn một chút không?

  9. Could you say it another way? – Bạn có thể diễn đạt theo cách khác không?

  10. Could you explain that again? – Bạn có thể giải thích lại không?

  11. What does that mean? – Điều đó nghĩa là gì?

  12. What do you mean by that? – Ý bạn là gì?

  13. What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì?

  14. How do you pronounce that word? – Từ đó phát âm thế nào?

  15. How do you spell it? – Từ đó đánh vần thế nào?

  16. Could you write it down? – Bạn có thể viết ra không?

  17. Could you type it in the chat? – Bạn có thể gõ vào phần chat không?

  18. Could you give me an example? – Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

  19. I’m not sure I understand. – Tôi không chắc mình hiểu.

  20. I don’t quite understand. – Tôi chưa hiểu rõ.

  21. I understand the first part, but not the second. – Tôi hiểu phần đầu nhưng chưa hiểu phần sau.

  22. Could you explain the last part? – Bạn có thể giải thích phần cuối không?

  23. Which part are you referring to? – Bạn đang nói đến phần nào?

  24. Do you mean this one? – Ý bạn là cái này phải không?

  25. Do you mean tomorrow morning? – Ý bạn là sáng mai phải không?

  26. Let me make sure I understand. – Để tôi chắc rằng mình đã hiểu.

  27. So you’re saying that we should wait? – Vậy ý bạn là chúng ta nên chờ?

  28. If I understand correctly, the deadline is Friday. – Nếu tôi hiểu đúng thì hạn chót là thứ Sáu.

  29. Did you say fifteen or fifty? – Bạn nói 15 hay 50?

  30. Did you say Tuesday? – Bạn nói thứ Ba phải không?

  31. Could you confirm the date? – Bạn có thể xác nhận ngày không?

  32. Could you confirm the time? – Bạn có thể xác nhận giờ không?

  33. Could you send me the details in writing? – Bạn có thể gửi thông tin bằng văn bản không?

  34. Let me repeat that back to you. – Để tôi nhắc lại thông tin.

  35. Is that correct? – Như vậy có đúng không?

  36. Have I understood you correctly? – Tôi đã hiểu đúng ý bạn chưa?

  37. Sorry, English isn’t my first language. – Xin lỗi, tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của tôi.

  38. I’m still learning English. – Tôi vẫn đang học tiếng Anh.

  39. Please bear with me. – Mong bạn thông cảm và chờ tôi một chút.

  40. I need a moment to think. – Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.

  41. Let me think about how to say this. – Để tôi nghĩ cách diễn đạt.

  42. I’m not sure how to explain it in English. – Tôi chưa biết diễn đạt điều này bằng tiếng Anh thế nào.

  43. What’s the English word for this? – Từ tiếng Anh cho cái này là gì?

  44. How would you say this in English? – Bạn sẽ nói điều này bằng tiếng Anh thế nào?

  45. Is there a more natural way to say this? – Có cách nào nói tự nhiên hơn không?

  46. Does this sentence sound natural? – Câu này có tự nhiên không?

  47. Did I say that correctly? – Tôi nói như vậy đúng chưa?

  48. Could you correct me if I’m wrong? – Bạn có thể sửa nếu tôi nói sai không?

  49. Thanks for explaining. – Cảm ơn bạn đã giải thích.

  50. I understand now. – Bây giờ tôi hiểu rồi.

2.19. Mẫu câu đặt lịch, sử dụng dịch vụ và xử lý công việc hằng ngày

Những mẫu câu sau phù hợp khi bạn cần đặt hoặc đổi lịch hẹn, hỏi giá dịch vụ, xác nhận thời gian, yêu cầu sửa chữa hoặc trao đổi với bộ phận chăm sóc khách hàng.

  1. I’d like to make an appointment. – Tôi muốn đặt lịch hẹn.

  2. Do you have any appointments available today? – Hôm nay còn lịch trống không?

  3. Is tomorrow morning available? – Sáng mai còn lịch không?

  4. What time works best for you? – Giờ nào phù hợp với bạn nhất?

  5. I’m available after three. – Tôi rảnh sau ba giờ.

  6. Could we make it four o’clock? – Chúng ta có thể hẹn lúc bốn giờ không?

  7. That works for me. – Giờ đó phù hợp với tôi.

  8. I’m afraid I’m not available then. – Tiếc là lúc đó tôi không rảnh.

  9. Is there another time available? – Có giờ nào khác không?

  10. Could I reschedule my appointment? – Tôi có thể đổi lịch hẹn không?

  11. I need to cancel my appointment. – Tôi cần hủy lịch hẹn.

  12. Something came up. – Tôi có việc đột xuất.

  13. Could we move it to Friday? – Chúng ta có thể chuyển sang thứ Sáu không?

  14. I’d like to confirm my appointment. – Tôi muốn xác nhận lịch hẹn.

  15. My appointment is at ten. – Lịch hẹn của tôi lúc 10 giờ.

  16. I’m here for my appointment. – Tôi đến theo lịch hẹn.

  17. I’m a little early. – Tôi đến hơi sớm.

  18. I’m sorry I’m late. – Xin lỗi tôi đến muộn.

  19. How long will I have to wait? – Tôi phải chờ bao lâu?

  20. It shouldn’t take long. – Sẽ không mất nhiều thời gian.

  21. What time do you open? – Bạn mở cửa lúc mấy giờ?

  22. What time do you close? – Bạn đóng cửa lúc mấy giờ?

  23. Are you open on Sundays? – Chủ nhật có mở cửa không?

  24. Do I need to book in advance? – Tôi có cần đặt trước không?

  25. Can I just walk in? – Tôi có thể đến mà không cần hẹn không?

  26. How much does the service cost? – Dịch vụ này giá bao nhiêu?

  27. Is there an additional fee? – Có phí bổ sung không?

  28. How long will it take? – Việc này mất bao lâu?

  29. When will it be ready? – Khi nào sẽ xong?

  30. Can you have it ready by tomorrow? – Bạn có thể hoàn thành trước ngày mai không?

  31. I need someone to fix this. – Tôi cần người sửa cái này.

  32. The air conditioner isn’t working. – Điều hòa không hoạt động.

  33. The sink is leaking. – Bồn rửa bị rò nước.

  34. The light isn’t working. – Đèn không hoạt động.

  35. Could someone come and take a look? – Có thể cử người đến kiểm tra không?

  36. When can someone come? – Khi nào có người đến được?

  37. Could you come this afternoon? – Bạn có thể đến chiều nay không?

  38. Please call me before you arrive. – Hãy gọi cho tôi trước khi đến.

  39. I have a question about my bill. – Tôi có câu hỏi về hóa đơn.

  40. I think there’s a mistake on the bill. – Tôi nghĩ hóa đơn có sai sót.

  41. Could you explain this charge? – Bạn có thể giải thích khoản phí này không?

  42. I didn’t order this service. – Tôi không đăng ký dịch vụ này.

  43. Could you check my account? – Bạn có thể kiểm tra tài khoản của tôi không?

  44. I’d like to update my information. – Tôi muốn cập nhật thông tin.

  45. I’ve changed my phone number. – Tôi đã đổi số điện thoại.

  46. Could you send me a confirmation email? – Bạn có thể gửi email xác nhận không?

  47. I haven’t received the confirmation yet. – Tôi vẫn chưa nhận được xác nhận.

  48. Could you send it again? – Bạn có thể gửi lại không?

  49. Thanks for sorting this out. – Cảm ơn bạn đã xử lý việc này.

  50. I appreciate your help. – Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.

>> Xem thêm:

2.20. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch

    1. Can you recommend a good restaurant around here? - Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng tốt ở đây không?

    2. How much is the ticket to the museum? - Vé vào bảo tàng giá bao nhiêu?

    3. What time does the last bus leave? - Xe buýt cuối cùng rời bến lúc mấy giờ?

    4. Is it safe to walk around this area at night? - Đi bộ xung quanh khu vực này vào ban đêm có an toàn không?

    5. Do I need to make a reservation for a tour? - Tôi có cần đặt chỗ trước cho chuyến tham quan không?

    6. Can I pay by credit card? - Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

    7. What’s the best way to get around the city? - Cách tốt nhất để di chuyển trong thành phố là gì?

    8. Are there any famous landmarks near here? - Có những địa danh nổi tiếng nào gần đây không?

    9. How far is the airport from here? - Sân bay cách đây bao xa?

    10. Can you help me find my way to the station? - Bạn có thể giúp tôi tìm đường đến ga không?

    11. Is it possible to walk to the beach from here? - Có thể đi bộ ra biển từ đây không?

    12. I’m looking for a souvenir shop. Can you help? - Tôi đang tìm cửa hàng quà lưu niệm. Bạn có thể giúp không?

    13. What time does the last train leave? - Chuyến tàu cuối cùng đi lúc mấy giờ?

    14. Where can I buy a SIM card for my phone? - Tôi có thể mua thẻ SIM cho điện thoại ở đâu?

    15. Could you take a picture of me, please? - Bạn có thể chụp cho tôi một bức ảnh được không?

    16. How do I get to the nearest ATM? - Làm sao để đến máy ATM gần nhất?

    17. Is there a tourist information center nearby? - Có trung tâm thông tin du lịch gần đây không?

    18. Can I walk to the shopping mall from here? - Tôi có thể đi bộ đến trung tâm mua sắm từ đây không?

    19. I’ve lost my passport. What should I do? - Tôi đã mất hộ chiếu. Tôi nên làm gì?

    >> Xem thêm: Bỏ túi các mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài

    2.21. 50 câu tiếng Anh ngắn được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp

    Các phản hồi ngắn như “Sounds good”, “I see” hay “No problem” xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tự nhiên. Học nhóm câu này giúp bạn phản hồi nhanh và giữ nhịp hội thoại tốt hơn.

    1. Sounds good. – Nghe được đấy.

    2. That’s fine. – Như vậy ổn.

    3. That works. – Cách đó được.

    4. No problem. – Không vấn đề gì.

    5. No worries. – Không sao đâu.

    6. That’s okay. – Không sao.

    7. Of course. – Tất nhiên.

    8. Sure thing. – Chắc chắn rồi.

    9. Absolutely. – Hoàn toàn đúng.

    10. Definitely. – Chắc chắn.

    11. Probably. – Có lẽ.

    12. Maybe. – Có thể.

    13. I guess so. – Tôi đoán là vậy.

    14. I don’t think so. – Tôi không nghĩ vậy.

    15. Not really. – Không hẳn.

    16. It depends. – Còn tùy.

    17. Exactly. – Chính xác.

    18. That’s right. – Đúng vậy.

    19. I agree. – Tôi đồng ý.

    20. Me too. – Tôi cũng vậy.

    21. Me neither. – Tôi cũng không.

    22. Same here. – Tôi cũng thế.

    23. I see. – Tôi hiểu rồi.

    24. Got it. – Hiểu rồi.

    25. That makes sense. – Điều đó hợp lý.

    26. Fair enough. – Như vậy cũng hợp lý.

    27. Good point. – Ý hay đấy.

    28. Really? – Thật sao?

    29. Are you sure? – Bạn chắc không?

    30. No way! – Không thể nào!

    31. That’s amazing. – Tuyệt thật.

    32. That’s interesting. – Thú vị đấy.

    33. That’s funny. – Buồn cười thật.

    34. That’s too bad. – Tiếc thật.

    35. What a shame. – Thật đáng tiếc.

    36. Lucky you! – Bạn may thật.

    37. Good for you! – Mừng cho bạn.

    38. Well done! – Làm tốt lắm.

    39. Great job! – Làm rất tốt.

    40. Take your time. – Cứ từ từ.

    41. Here you go. – Đây nhé.

    42. After you. – Mời bạn đi trước.

    43. Go ahead. – Cứ tiếp tục đi.

    44. Never mind. – Không sao, bỏ qua đi.

    45. Forget it. – Thôi bỏ đi.

    46. Give me a second. – Cho tôi một giây.

    47. Let me see. – Để tôi xem.

    48. I’ll be right back. – Tôi sẽ quay lại ngay.

    49. See you around. – Hẹn gặp lại.

    50. Take care. – Giữ gìn sức khỏe nhé.

    >> Xem thêm: 

    Học tiếng Anh mãi vẫn ngại giao tiếp? Trải nghiệm lớp học thử miễn phí cùng giáo viên Langmaster để kiểm tra trình độ, xây dựng lộ trình cá nhân hóa và tự tin nói tiếng Anh!
    👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

    3. Bí quyết giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

    Để học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả, bạn cần phương pháp học bài bản và kiên trì thực hiện. Dưới đây Langmaster gợi ý một số bí quyết giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp một cách hiệu quả và nhanh chóng:

    bí quyết học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

    2.1. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

    Để giao tiếp tốt thì trước tiên bạn cần phải có vốn từ vựng đủ nhiều và đa dạng, chính vì vậy từ vựng là một trong những phần kiến thức quan trọng nhất khi bạn học tiếng Anh giao tiếp. Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, bạn nên học theo các nhóm từ vựng có chung chủ đề với nhau. Cách học này giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng từ vựng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Một số chủ đề từ vựng thông dụng có thể kể đến như:

    • Từ vựng chủ đề công việc: manager (quản lý), colleague (đồng nghiệp), meeting (cuộc họp), deadline (hạn cuối), project (dự án), responsibility (trách nhiệm), task (nhiệm vụ),...
    • Từ vựng chủ đề gia đình: parents (cha mẹ), sibling (anh chị em), child (trẻ em), relationship (mối quan hệ), household chores (công việc nhà),...
    • Chủ đề du lịch: flight (chuyến bay), destination (điểm đến), luggage (hành lý), sightseeing (tham quan), hotel (khách sạn), tour guide (hướng dẫn viên), etc.

    Khi bạn học từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ dễ dàng phát triển vốn từ một cách có hệ thống và đồng thời cải thiện khả năng sử dụng từ ngữ trong các tình huống giao tiếp khác nhau

    2.2. Chọn 5-10 mẫu câu phù hợp mỗi ngày

    Thay vì cố hoàn thành hàng chục hoặc hàng trăm câu trong một buổi, người học nên chọn một nhóm nhỏ phù hợp với nhu cầu thực tế. Nếu bạn đang chuẩn bị phỏng vấn, hãy dành vài ngày cho nhóm câu phỏng vấn; nếu sắp đi du lịch, hãy ưu tiên sân bay, khách sạn và hỏi đường. Học ít hơn nhưng sử dụng sâu hơn giúp giảm quá tải và tạo thời gian cho hoạt động nghe, nói và ôn lại. Sau khi sử dụng thành thạo một nhóm câu, bạn mới chuyển sang những cấu trúc mới.

    2.3. Nắm vững cấu trúc S + V + O

    Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh là S + V + O (Subject + Verb + Object), tức là chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Đây là cấu trúc câu cơ bản và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Nếu bạn muốn giao tiếp hiệu quả, bạn cần phải nắm vững cách sử dụng cấu trúc này.

    Để áp dụng cấu trúc S + V + O trong giao tiếp, bạn chỉ cần nắm vững các động từ cơ bản và các tân ngữ thông dụng. Sau đó, bạn có thể dễ dàng thay đổi chủ ngữ, động từ và tân ngữ để tạo ra những câu khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh giao tiếp.

    Ví dụ: 

    • Câu khẳng định:
      • I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
      • She drinks coffee in the morning. (Cô ấy uống cà phê vào buổi sáng.)
    • Câu hỏi: 
      • Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
      • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
    • Câu phủ định:
      • I don’t like chocolate. (Tôi không thích sô cô la.)
      • She doesn’t speak French. (Cô ấy không nói tiếng Pháp.)

    2.4. Áp dụng phương pháp Shadowing

    Shadowing là một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn cải thiện khả năng nghe và nói một cách nhanh chóng. Phương pháp này giúp bạn cải thiện phát âm, ngữ điệu và phản xạ trong giao tiếp, đồng thời giúp bạn quen với các cấu trúc câu và cách dùng từ trong các tình huống thực tế.

    Để áp dụng phương pháp Shadowing, bạn cần nghe một đoạn hội thoại, video hoặc bài giảng tiếng Anh, sau đó lặp lại ngay lập tức sau khi nghe. Điều quan trọng là cố gắng phát âm giống như người bản ngữ, giữ đúng ngữ điệu và tốc độ nói.

    Cách thực hành Shadowing hiệu quả:

    1. Chọn nội dung phù hợp: Bắt đầu với các đoạn hội thoại hoặc bài nghe có nội dung dễ hiểu và phù hợp với trình độ của bạn. Bạn có thể chọn các đoạn hội thoại trong các bộ phim, chương trình truyền hình hoặc bài giảng tiếng Anh trực tuyến.
    2. Nghe và lặp lại: Khi bạn nghe một câu, ngay lập tức lặp lại câu đó. Cố gắng bắt chước cách phát âm và ngữ điệu của người bản ngữ.
    3. Tập trung vào phát âm và ngữ điệu: Shadowing giúp bạn cải thiện khả năng phát âm và ngữ điệu. Hãy chú ý đến cách người bản ngữ phát âm các âm tiết, nhấn trọng âm và ngắt quãng khi nói.
    4. Lặp lại nhiều lần: Thực hành Shadowing càng nhiều, bạn càng tiến bộ. Cố gắng thực hành hàng ngày và dần dần nâng cao độ khó của tài liệu nghe.

    Việc áp dụng phương pháp Shadowing trong thời gian dài sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe và nói một cách rõ ràng và tự nhiên hơn. Phương pháp Shadowing không chỉ giúp bạn học từ vựng mà còn giúp bạn làm quen với các cấu trúc câu phức tạp và các tình huống giao tiếp thực tế.

    >> Xem thêm:

    2.4. Tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp online tại Langmaster

    Nhiều người học tiếng Anh mãi không tiến bộ vì thiếu định hướng rõ ràng, học lan man và ít cơ hội thực hành thực tế. Nếu bạn cũng đang gặp tình trạng phản xạ chậm, giao tiếp kém, đã đến lúc cần một phương pháp học đúng đắn hơn. Với kinh nghiệm đào tạo hơn 16+ năm, Langmaster mang đến lộ trình học giao tiếp rõ ràng, giúp bạn cải thiện từ gốc đến nâng cao.

    CTA khoá 1 kèm 1

    Tại Langmaster, học viên được: 

    • Linh hoạt về thời gian và địa điểm: Với hình thức học online, bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi, chỉ cần có thiết bị kết nối Internet.

    • Cam kết đầu ra rõ ràng theo chuẩn CEFR: Khi tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster, bạn được cam kết đạt chuẩn giao tiếp theo khung CEFR. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo trong các tình huống hàng ngày, công việc hoặc du lịch.

    • Phương pháp giảng dạy hiện đại, tập trung vào giao tiếp thực tế: Langmaster áp dụng các phương pháp tiên tiến nhằm giúp người học hình thành phản xạ nhanh và sử dụng tiếng Anh tự nhiên. Các buổi học được thiết kế theo hướng tương tác cao.

    Hiện Langmaster cung cấp hai khóa học: Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 và Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm. Mỗi khóa mang đến những lợi ích riêng biệt, giúp bạn dễ dàng chọn lựa phương pháp phù hợp với lịch trình và mong muốn của mình

    • Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu riêng. Thời gian học linh hoạt giúp người đi làm dễ dàng chủ động sắp xếp lịch học mà không ảnh hưởng đến công việc hay sinh hoạt cá nhân. 

    • Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Học tập trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt trên toàn quốc. Học viên tương tác trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành liên tục trong suốt buổi học.

    Ngoài các lớp online, hiện Langmaster còn triển khai các lớp học tiếng Anh offline tại các cơ sở Hà Nội:

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!

    3. Những sai lầm khiến học nhiều nhưng vẫn không nói được tiếng Anh

    Nhiều người học tiếng Anh trong thời gian dài, nhớ khá nhiều từ vựng và cấu trúc nhưng vẫn gặp khó khăn khi giao tiếp thực tế. Nguyên nhân thường không nằm ở việc học chưa đủ nhiều mà ở cách học chưa tạo được thói quen nghe, nói và phản xạ. Dưới đây là những lỗi phổ biến khiến kiến thức chỉ dừng ở mức “biết” nhưng chưa chuyển thành khả năng sử dụng tiếng Anh trong hội thoại.

    3.1. Chỉ học từ vựng riêng lẻ mà không học cách dùng

    Ghi nhớ từng từ đơn lẻ có thể giúp tăng vốn từ, nhưng người học thường mất nhiều thời gian ghép chúng thành câu khi giao tiếp. Chẳng hạn, thay vì chỉ học từ “recommend”, bạn nên học cả cấu trúc “Can you recommend…?” để biết cách sử dụng ngay trong tình huống thực tế. Khi gặp từ mới, hãy ghi nhớ kèm cụm từ, mẫu câu hoặc một ví dụ ngắn. Sau đó, tự thay đổi một vài thành phần trong câu để tạo thêm cách diễn đạt. Cách này giúp bạn tích lũy những “khung câu” có thể sử dụng linh hoạt hơn khi nói.

    3.2. Học quá nhiều câu mới nhưng ít ôn lại

    Cố gắng học hàng chục mẫu câu trong một ngày có thể tạo cảm giác tiến bộ nhanh, nhưng phần lớn kiến thức sẽ dễ bị quên nếu không được ôn và sử dụng lại. Thay vì liên tục bổ sung câu mới, bạn nên dành thời gian kiểm tra những gì đã học bằng cách tự nói trước khi nhìn đáp án. Có thể học khoảng 5–10 câu mới mỗi lần, sau đó ôn lại vào những ngày tiếp theo và tạo thêm ví dụ cho từng cấu trúc. Mục tiêu không phải hoàn thành danh sách nhanh nhất mà là có thể gọi lại câu khi thực sự cần giao tiếp.

    3.3. Chỉ đọc mà không luyện nghe tiếng Anh

    Một câu tiếng Anh khi được nói tự nhiên có thể khác khá nhiều so với cách người học hình dung khi chỉ nhìn mặt chữ. Tốc độ nói, trọng âm, nối âm và cách giảm âm có thể khiến bạn biết tất cả từ trong câu nhưng vẫn không nhận ra khi nghe. Vì vậy, mỗi mẫu câu nên được học cùng với phần nghe nếu có thể. Hãy nghe câu vài lần, xác định những từ mình nhận ra rồi đối chiếu với transcript. Sau đó, nghe lại và đọc theo. Việc kết hợp chữ viết với âm thanh giúp khả năng nghe và nói phát triển đồng thời.

    3.4. Hiểu câu nhưng không nói thành tiếng

    Đọc một câu và hiểu nghĩa chưa đồng nghĩa với việc bạn có thể sử dụng câu đó trong hội thoại. Nếu chỉ học bằng mắt, người học dễ rơi vào tình trạng nhìn thấy thì nhận ra nhưng khi cần nói lại không thể nhớ hoặc phát âm thiếu tự tin. Vì vậy, sau khi hiểu một mẫu câu, hãy đọc thành tiếng nhiều lần và thử nói lại mà không nhìn tài liệu. Bạn cũng có thể ghi âm để kiểm tra cách phát âm, tốc độ và độ trôi chảy. Việc thường xuyên tạo “đầu ra” giúp rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức thụ động và khả năng giao tiếp thực tế.

    3.5. Dịch từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh

    Thói quen nghĩ một câu hoàn chỉnh bằng tiếng Việt rồi dịch từng từ sang tiếng Anh thường khiến phản xạ chậm và dễ tạo ra cách diễn đạt thiếu tự nhiên. Trong hội thoại thực tế, người nói không có nhiều thời gian để thực hiện nhiều bước xử lý như vậy. Để khắc phục, hãy tập ghi nhớ các cụm và mẫu câu hoàn chỉnh gắn với từng mục đích giao tiếp. Ví dụ, khi muốn hỏi lại, hãy phản xạ với “Could you repeat that?” thay vì nghĩ câu tiếng Việt trước. Càng có nhiều cấu trúc quen thuộc, bạn càng giảm được sự phụ thuộc vào dịch trong đầu.

    3.6. Quá sợ sai nên không chủ động giao tiếp

    Nhiều người biết câu trả lời nhưng vẫn im lặng vì lo phát âm sai, dùng sai thì hoặc chọn chưa đúng từ. Nếu tình trạng này kéo dài, người học sẽ có rất ít cơ hội luyện phản xạ và khó biết mình thực sự đang mắc lỗi ở đâu. Khi luyện giao tiếp, nên ưu tiên truyền đạt ý rõ ràng trước rồi từng bước cải thiện độ chính xác. Bạn có thể bắt đầu bằng những câu ngắn, chủ đề quen thuộc hoặc tự nói khi ở một mình trước khi luyện với người khác. Sai trong quá trình thực hành là dữ liệu cần thiết để biết nội dung nào cần sửa và luyện thêm.

    3.7. Không có người hoặc công cụ giúp nhận diện lỗi

    Tự học giúp người học chủ động về thời gian nhưng có một hạn chế lớn: bạn có thể lặp lại cùng một lỗi nhiều lần mà không nhận ra. Điều này thường xảy ra với phát âm, cách dùng từ, cấu trúc câu hoặc những cách diễn đạt nghe đúng về ngữ pháp nhưng chưa tự nhiên trong ngữ cảnh. Để khắc phục, bạn có thể ghi âm và đối chiếu với audio mẫu, sử dụng công cụ hỗ trợ kiểm tra hoặc luyện tập với người có khả năng đưa ra phản hồi. Nếu học cùng giáo viên, hãy chủ động yêu cầu sửa những lỗi lặp lại thay vì chỉ tiếp tục học thêm kiến thức mới.

    4. FAQs - Những câu hỏi thường gặp

    4.1. Người mất gốc nên bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp từ đâu?

    Người mất gốc nên bắt đầu từ phát âm cơ bản, từ vựng thông dụng và các mẫu câu giao tiếp ngắn theo tình huống thực tế. Thay vì học từ đơn hoặc ngữ pháp dàn trải, bạn nên ưu tiên những chủ đề thường dùng như chào hỏi, giới thiệu bản thân, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Sau đó, hãy kết hợp nghe, nói thành tiếng và thay đổi từ khóa trong mẫu câu để từng bước hình thành phản xạ.

    4.2. Mỗi ngày nên học bao nhiêu mẫu câu tiếng Anh?

    Người mới bắt đầu có thể học khoảng 5–10 mẫu câu tiếng Anh mỗi ngày, tùy thời gian và khả năng ghi nhớ. Quan trọng hơn số lượng là bạn cần hiểu ngữ cảnh, nghe cách phát âm, nói lại và ôn tập thường xuyên. 

    4.3. Học mẫu câu có giúp tăng phản xạ tiếng Anh không?

    Có. Học mẫu câu có thể hỗ trợ tăng phản xạ tiếng Anh vì người học ghi nhớ cả cụm cấu trúc thay vì phải ghép từng từ khi nói. Tuy nhiên, chỉ học thuộc bằng mắt là chưa đủ. Bạn nên nghe câu mẫu, nói thành tiếng, thay đổi từ khóa và đặt câu vào hội thoại thực tế.

    4.4. Có cần học giỏi ngữ pháp trước khi luyện giao tiếp không?

    Không. Bạn không cần học giỏi toàn bộ ngữ pháp trước khi bắt đầu luyện giao tiếp. Với người mới học, chỉ cần nắm những cấu trúc nền tảng để diễn đạt các ý cơ bản, sau đó vừa nói vừa bổ sung ngữ pháp theo nhu cầu. 

    4.5. Làm thế nào để nhớ lâu các câu tiếng Anh đã học?

    Để nhớ lâu các câu tiếng Anh, bạn nên ôn lại theo chu kỳ, nói thành tiếng và sử dụng câu trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ đọc đi đọc lại. 

    Kết luận

    Như vậy, bài viết trên đã gợi ý bạn 1000+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng theo mọi chủ đề giúp bạn có thể tự tin áp dụng ngay vào các tình huống giao tiếp hằng ngày. Bên cạnh đó, nếu bạn chưa biết nên học tiếng Anh giao tiếp thế nào cho hiệu quả, có thể tham khảo các phương pháp kể trên và đừng quên đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster để được nhận ưu đãi nhé!

    Ms. Hoàng Lan Phương
    Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
    • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
    • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
    • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    khóa ielts online

    KHÓA HỌC IELTS ONLINE

    • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
    • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
    • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
    • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
    • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

    Chi tiết

    null

    KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

    • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
    • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
    • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
    • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

    Chi tiết


    Bài viết khác