1000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Tầm quan trọng của việc học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng
  • 2. Mẹo học 1000 từ vựng tiếng Anh nhanh chóng, hiệu quả
    • 2.1 Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
    • 2.2 Học 1000 từ vựng tiếng Anh kết hợp giữa âm thanh và hình ảnh
    • 2.3 Sử dụng thẻ Flashcard để học từ vựng
    • 2.4 Áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế
    • 2.5 Thường xuyên ôn luyện lại từ vựng
    • 2.6 Không nên nhồi nhét quá nhiều từ vựng
  • 3. Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo bảng chữ cái
    • 3.1 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ A:
    • 3.2 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ B:
    • 3.3 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ C:
    • 3.4 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ D:
    • 3.5 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ E:
    • 3.6 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ F:
    • 3.7 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ G:
    • 3.8 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ H:
    • 3.9 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ I:
    • 3.10 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ J:
    • 3.11 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ K:
    • 3.12 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ L:
    • 3.13 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ M: 
    • 3.14 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ N:
    • 3.15 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ O:
    • 3.16 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ P:
    • 3.17 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ Q:
    • 3.18 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ R:
    • 3.19 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ S: 
    • 3.20 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ T:
    • 3.21 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ U:
    • 3.22 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ V:
    • 3.23 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ W:
    • 3.24 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ Y:
  • 4. Học 1000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng dễ dàng theo các chủ đề

Để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình, ngoài việc học về cấu trúc thì vốn từ vựng cũng vô cùng quan trọng. Điều này sẽ giúp bạn có kỹ năng nghe - nói - đọc- viết tốt hơn. Tuy nhiên, bạn vẫn đang gặp khó khăn trong việc học từ vựng tiếng Anh? Vậy thì hãy cùng Langmaster khám phá 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng ngay dưới đây nhé.

1. Tầm quan trọng của việc học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Tại sao bạn nên học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng? Tầm quan trọng đối với 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng là gì? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây nhé:

  • Đầu tiên, việc học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng sẽ giúp cho bạn bổ sung thêm kiến thức tiếng Anh của bạn. Điều này vô cùng quan trọng đối với các kỹ năng nghe - nói - đọc - viết tiếng Anh. Bạn bổ sung càng nhiều vốn từ vựng thì các kỹ năng tiếng Anh của bạn sẽ càng được nâng cao.
  • Phù hợp dành cho những bạn đang mất gốc, học tiếng Anh cơ bản. Nếu bạn đang không biết học từ vựng từ đâu, không biết học như thế nào? Vậy thì hãy tham khảo ngay 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng dưới đây, nó sẽ giúp cho bạn tiếp thu, học từ mới một cách nhanh chóng, dễ dàng hơn.
  • Tiếng Anh vốn là ngôn ngữ quốc tế, nơi bạn tiếp cận với nhiều nguồn tri thức chất lượng khác nhau. Chính vì thế, mà việc không ngừng học hỏi các từ vựng sẽ giúp bạn có thể nâng cao tư duy, trình độ của mình, không chỉ ở một ngôn ngữ mà còn là ở những kiến thức khác.

null

Tầm quan trọng của việc học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

2. Mẹo học 1000 từ vựng tiếng Anh nhanh chóng, hiệu quả

Làm sao để bạn có thể học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng một cách nhanh chóng, hiệu quả nhất? Hãy cùng Langmaster khám phá các mẹo học từ vựng đơn giản ngay dưới đây nhé.

2.1 Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Một mẹo nhỏ vô cùng quan trọng khi bạn học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng, đó chính là nên học theo chủ đề. Việc học theo chủ đề giúp bạn có thể lựa chọn các chủ đề mình thích, tạo sự hứng thú khi học, đồng thời cũng tạo sự liên kết khi học từ vựng.

null

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Xem thêm:

2.2 Học 1000 từ vựng tiếng Anh kết hợp giữa âm thanh và hình ảnh

Khoa học đã chứng minh, não bộ con người sẽ ghi nhớ sự việc, sự vật gắn với hình ảnh, âm thanh tốt hơn nhiều so với việc chỉ học từ vựng thông thường. Chính vì thế, thay vì học từ vựng một cách nhàm chán thông thường thì bạn nên sử dụng các từ vựng đó gắn liền với hình ảnh, ngữ nghĩa của chúng hoặc âm thanh có liên quan.

Hoặc đồng thời, bạn cũng có thể nghe phiên âm của từ vựng để vừa học từ mới dễ dàng, vừa nâng cao kỹ năng nghe, nói của mình nhé.

2.3 Sử dụng thẻ Flashcard để học từ vựng

Thẻ Flashcard là hình thức học từ vựng tiếng Anh rất là thông dụng, đem đến hiệu quả cao. Bởi bạn có thể sử dụng học mọi lúc mọi nơi, kích thích trí não hoạt động và giúp cho việc học từ vựng được dễ dàng hơn.

null

Sử dụng thẻ Flashcard để học từ vựng

2.4 Áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế

“Học đi đôi với hành” đây là điều vô cùng quan trọng, đúng trong mọi hoàn cảnh khác nhau. Nghĩa là để giúp cho việc ghi nhớ từ vựng được tốt hơn thì bạn nên vừa học từ mới, vừa áp dụng nó vào các tình huống thực tế trong cuộc sống. Điều này sẽ giúp não của bạn ghi nhớ lâu hơn, tốt hơn đó.

Xem thêm:

2.5 Thường xuyên ôn luyện lại từ vựng

Bộ não con người vốn vận động theo khả năng ghi nhớ không ổn định, tức là bạn có thể quên các từ vựng theo ngắn hạn hoặc dài hạn. Chính vì thế, bạn nên lập trình, nhắc nhở bộ não của mình về các từ vựng tiếng Anh thông qua việc ôn luyện lại các từ vựng đã học một cách thường xuyên. 

Một cách đơn giản là sau khoảng từ 3 - 5 ngày thì bạn nên ôn luyện lại toàn bộ các từ vựng tiếng Anh mới mà mình đã học. Sau đó luyện tập cùng với nó, sẽ giúp cho bạn ghi nhớ một cách tốt hơn.

2.6 Không nên nhồi nhét quá nhiều từ vựng

Khi học từ vựng tiếng Anh bạn đừng nên tự tạo áp lực quá nhiều cho bản thân, rằng một ngày cần phải học thuộc 50 - 100 từ mới tiếng Anh. Điều này sẽ khiến cho bộ não của bạn bị quá tải, dễ bị stress hoặc bỏ cuộc.

Thay vào đó, Langmaster khuyên bạn rằng chỉ nên học khoảng 10 từ vựng tiếng Anh/ngày. Sau đó bạn có thể dành thời gian ôn luyện lại các từ vựng mình đã học mỗi ngày. Điều này sẽ giúp hạn chế áp lực, bị quá tải mà còn giúp bạn học một cách nhanh chóng, dễ dàng hơn.

null

Không nên nhồi nhét quá nhiều từ vựng

Xem thêm: 

3. Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo bảng chữ cái

3.1 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ A:

- Able (adj.): có năng lực, có tài

- Abandon (v.) bỏ, từ bỏ

- About, (adv. Prep.) khoảng, về;

- Above, (prep., adv.) ở trên, lên trên;

- Act, /ækt/, (n., v.) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử;

- Add, /æd/, (v.) cộng, thêm vào;

- Afraid, /əˈfreɪd/, (adj.) sợ, sợ hãi, hoảng sợ;

- After, /ˈɑːf.tər/, (prep., conj., adv.) sau, đằng sau, sau khi;

- Again, /əˈɡen/, (adv.) lại, nữa, lần nữa;

- Against, /əˈɡenst/, (prep.) chống lại, phản đối;

- Age, /eɪdʒ/, (n.) tuổi;

- Ago, /əˈɡəʊ/, (adv.) trước đây;

- Agree, /əˈɡriː/, (v.) đồng ý, tán thành;

- Air, /eər/, (n.) không khí, bầu không khí, không gian;

- Allow, (v.) cho phép, để cho;

- Also, (adv.) cũng, cũng vậy, cũng thế;

- Always, (adv.) luôn luôn;

- Among, (prep.) giữa, ở giữa;

- Anger, (n.) sự tức giận, sự giận dữ;

- Animal, (n.) động vật, thú vật;

- Answer, (n., v.) sự trả lời; trả lời;

- Appear, (v.) xuất hiện, hiện ra, trình diện;

- Apple, (n.) quả táo;

- Area, (n.) diện tích, bề mặt;

- Arm, (n., v.) cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí);

- Arrange, (v.) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn;

- Arrive, (v. (+at in)) đến, tới nơi;

- Apple /ˈæpl/: quả táo

- Angel /ˈeɪnʤəl/: thiên thần

- Ankle /ˈæŋkl/: mắt cá chân

- Alive /əˈlaɪv/: sống, vẫn còn sống, còn tồn tại

- Actor /ˈæktə/: diễn viên

- Agree /əˈɡri/: đồng ý, tán thành

- About /əˈbaʊt/: khoảng

- Apart /əˈpɑːt/: qua một bên

- Admit /ədˈmɪt/: thừa nhận

- Adapt /əˈdæpt/: tra, lắp vào

- Again /əˈɡɛn/: lại, nữa, lần nữa

- After /ˈɑːftə/: sau đó

- Along /əˈlɒŋ/: dọc theo

- Adult /ˈædʌlt/: trưởng thành

- Angry /æŋɡri/: tức giận

- Above /əˈbʌv/: ở trên

- Amuse /əˈmjuːz/: làm cho vui, thích

- Alter /ˈɔːltə/: thay đổi, biến đổi, sửa đổi

- Annoy /əˈnɔɪ/: chọc tức, làm bực mình

- Ahead /əˈhɛd/: trước, về phía trước

- Agent /ˈeɪʤənt/: đại lý, tác nhân

- Awful /ˈɔːfʊl/: kinh khủng

- Allow /əˈlaʊ/: cho phép, để cho

- Alarm /əˈlɑːm/: báo động, báo nguy

- Arise /əˈraɪz/: xuất hiện, nảy ra

- Among /əˈmʌŋ/: ở giữa

- Anger /ˈæŋɡə/: sự tức giận

- Argue /ɑːɡju/: chứng tỏ, chỉ rõ

- Angle /ˈæŋɡl/: góc

- Alone /əˈləʊn/: một mình, cô đơn

- Aloud /əˈlaʊd/: lớn tiếng

- Arrow /ˈærəʊ/: tên, mũi tên

- Aware /əˈweə/: nhận thức

- Adopt /əˈdɒpt/: nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi

- Aspect /ˈæspɛkt/: vẻ bề ngoài, diện mạo

- Avoid /əˈvɔɪd/: tránh xa

- Awake /əˈweɪk/: làm thức dậy

- Award /əˈwɔːd/: phần thưởng

- Animal /ˈænɪmᵊl/: động vật

- Author /ˈɔːθə:/: tác giả

- Autumn /ˈɔːtəm/: mùa thu

- August /ˈɔːɡəst/: tháng tám

- Admire /ədˈmaɪə/: khâm phục, thán phục

- Answer /ˈɑːnsə/: sự trả lời, trả lời

- Artist /ˈɑːtɪst/: nghệ sĩ

- Amount /əˈmaʊnt/: số tiền

- Across / əˈkrɒs/: qua, ngang qua

- Anyone /ˈɛnɪwʌn/: bất cứ ai

- Arrest /əˈrɛst/: bắt giữ, sự bắt giữ

- Appear /əˈpɪə/: xuất hiện

- Afraid /əˈfreɪd/: sợ hãi, hoảng sợ

- Appeal /əˈpiːl/: sự kêu gọi, lời kêu gọi

- Actual /ˈækʧʊəl/: thực tế, có thật

- Always /ˈɔːlweɪz/: luôn luôn

- Accuse /əˈkjuːz/: tố cáo, buộc tội, kết tội

- Anyway /ˈɛnɪweɪ/: thế nào cũng được

- Around /əˈraʊnd/: xung quanh

- Agency /ˈeɪʤənsi/: tác dụng, lực; môi giới, trung gian

- Advice /ədˈvaɪs/: lời khuyên

- Acting /ˈæktɪŋ/: diễn xuất

- Access /ˈæksɛs/: lối, cửa, đường vào

- Absorb /əbˈsɔːb/: thu hút, lôi cuốn

- Afford /əˈfɔːd/: có thể, có đủ khả năng, điều kiện

- Active /ˈæktɪv/: tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

- Affair /əˈfeə/: công việc

- Annual /ˈænjʊəl/: hàng năm, từng năm

- Arrive /əˈraɪv/: đến, tới nơi

- Action /ˈækʃᵊn/: hành động

- Attack /əˈtæk/: tấn công, sự tấn công

- Almost /ˈɔːlməʊst/: hầu như, gần như

- Adjust /əˈʤʌst/: sửa lại cho đúng, điều chỉnh

- Accept /əkˈsɛpt/: chấp nhận, chấp thuận

- Abroad /əˈbrɔːd/: ra nước ngoài, ngoài trời

- Assist /əˈsɪst/: giúp đỡ, tham dự, có mặt

- Assure /əˈʃʊə/: đảm bảo, cam đoan

- Attend /əˈtɛnd/: dự, có mặt

- Ability /əˈbɪləti/: có khả năng

- Assumed /əˈsjuːmd/: giả định

- Achieve /əˈʧiːv/: đạt được

- Another /əˈnʌðə/: khác

- Appoint /əˈpɔɪnt/: bổ nhiệm, chỉ định

- Account /əˈkaʊnt/: tài khoản

- Awkward /ˈɔːkwəd/: vụng về, lúng túng

- Average /ˈævərɪʤ/: trung bình cộng

null

- Amazing /əˈmeɪzɪŋ/: kinh ngạc, sửng sốt

- Absence /ˈæbsəns/: sự vắng mặt

- Alcohol /ˈælkəhɒl/: rượu cồn

- Airport /ˈeəpɔːt/: sân bay, phi trường

- Against /əˈɡɛnst/: chống lại

- Ancient /ˈeɪnʃᵊnt/: xưa, cổ

- Anxiety /æŋˈzaɪəti/: mối lo âu, sự lo lắng

- Abandon /əˈbændən/: bỏ, từ bỏ

- Article /ˈɑːtɪkl/: bài báo

- Academic /ˌækəˈdɛmɪk/: thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

- Although /ɔːlˈðəʊ/: mặc dù

- Analysis /əˈnæləsɪs/: sự phân tích

- Anything /ˈɛnɪθɪŋ/: bất cứ điều gì

- Absolute /ˈæbsəluːt/: tuyệt đối, hoàn toàn

- Adequate /ˈædɪkwɪt/: đầy, đầy đủ

- Approach /əˈprəʊʧ/: tiếp cận

- Ambition /æmˈbɪʃᵊn/: hoài bão, khát vọng

- Approval /əˈpruːvəl/: sự tán thành, đồng ý

- Acquired /əˈkwaɪəd/: mua

- Alphabet /ˈælfəbɛt/: bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản

- Aircraft /ˈeəkrɑːft/: máy bay, khí cầu

- Attitude /ˈætɪtjuːd/: thái độ, quan điểm

- Attorney /əˈtɜːni/: người được ủy quyền

- Analytics /ˌænəˈlɪtɪks/: phân tích

- Accompany /əˈkʌmpəni/: đồng hành

- Available /əˈveɪləbᵊl/: có sẵn

- Advantage /ədˈvɑːntɪʤ/: lợi thế

- Assistant /əˈsɪstənt/: phụ tá

- Allowance /əˈlaʊəns/: trợ cấp

- Ambulance /ˈæmbjʊləns/: xe cứu thương

null

- Attention /əˈtɛnʃᵊn/: sự chú ý

- Afternoon /ˈɑːftəˈnuːn/: buổi chiều

- Abandoned /əˈbændənd/: bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

- Apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ, chung cư

- Anonymous /əˈnɒnɪməs/: vô danh

- Appearance /əˈpɪərəns/: xuất hiện

- Ammunition /æmjʊˈnɪʃᵊn/: đạn dược

- Assessment /əˈsɛsmənt/: thẩm định, lượng định, đánh giá

- Affordable /əˈfɔːdəbᵊl/: giá cả phải chăng

- Attractive /əˈtræktɪv/: hấp dẫn

- Accounting /əˈkaʊntɪŋ/: kế toán

- Anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/: thấy trước, chặn trước

- Atmosphere /ˈætməsfɪə/: khí quyển

- Aggressive /əˈɡrɛsɪv/: xâm lược, hung hăng

- Appreciate /əˈpriːʃɪeɪt/: thấy rõ, nhận thức

- Admiration /ˌædməˈreɪʃᵊn/: sự khâm phục

- Acceptance /əkˈsɛptəns/: chấp thuận

- Accidental /ˌæksɪˈdɛntl/: tình cờ, bất ngờ

- Afterwards /ˈɑːftəwədz/: sau này, về sau, rồi thì, sau đấy

- Absolutely /ˈæbsəluːtli/: tuyệt đối, hoàn toàn

- Assistance /əˈsɪstəns/: hỗ trợ

- Adaptation /ˌædæpˈteɪʃᵊn/: sự thích nghi

- Anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/: kỷ niệm

- Advertising /ˈædvətaɪzɪŋ/: quảng cáo

- Achievement /əˈʧiːvmənt/: thành tích, thành tựu

null

- Attribution /ˌætrɪˈbjuːʃᵊn/: sự biểu hiện, sự tượng trưng

- Accommodate /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp, chứa đựng

- Advancement /ədˈvɑːnsmənt/: thăng tiến

- Acknowledge /əkˈnɒlɪʤ/: công nhận, thừa nhận

- Assemblyman /əˈsɛmblɪmən/: người trong hội đồng

- Alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/: sự lựa chọn, lựa chọn

- Aggravation /ˌæɡrəˈveɪʃᵊn/: làm tăng thêm

3.2 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ B:

- Boss (n) /bɔs/ ông chủ, thủ trưởng

- Both det., pro(n) /bouθ/ cả hai

- Bother (v) /’bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mình

- Bottle (n) /’bɔtl/ chai, lọ

- Bottom (n) (adj) /’bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng

- Bound (adj) bound to /baund/ nhất định, chắc chắn

- Bowl (n) /boul/ cái bát

- Box (n) /bɔks/ hộp, thùng

- Boy (n) /bɔi/ con trai, thiếu niên

- Boyfriend (n) bạn trai

- Brain (n) /brein/ óc não; đầu óc, trí não

- Branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường

- Brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa)

- Brave (adj) /breiv/ gan dạ, can đảm

- Bread (n) /bred/ bánh mỳ

- Break (v) (n) /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ

- Broken (adj) /’broukən/ bị gãy, bị vỡ

- Breakfast (n) /’brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng

- Breast (n) /brest/ ngực, vú

- Breath (n) /breθ/ hơi thở, hơi

- Breathe (v) /bri:ð/ hít, thở

- Breathing (n) /’bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở

- Breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống

- Brick (n) /brik/ gạch

- Bridge (n) /bridʤ/ cái cầu

- Brief (adj) /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt

- Bright (adj) /brait/ sáng, sáng chói

- Brilliant (adj) /’briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi

- Bring (v) /briɳ/ mang, cầm , xách lại

- Broad (adj) /broutʃ/ rộng

- Broadly (adv) /’brɔ:dli/ rộng, rộng rãi

- Broadcast (v) (n) /’brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá

- Brother (n) /’brΔðз/ anh, em trai

- Brown (adj) (n) /braun/ nâu, màu nâu

- Brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải; chải, quét

- Bubble (n) /’bΔbl/ bong bóng, bọt, tăm

- Budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách

- Build (v) /bild/ xây dựng

- Building (n) /’bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh

- Bullet (n) /’bulit/ đạn (súng trường, súng lục)

- Bunch (n) /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)

- Burn (v) /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu

- Burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)

- Burst (v) /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức

- Bury (v) /’beri/ chôn cất, mai táng

- Bus (n) /bʌs/ xe buýt

- Bush (n) /bu∫/ bụi cây, bụi rậm

- Business (n) /’bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh

- Businessman, businesswoman (n) thương nhân

- Busy (adj) /´bizi/ bận, bận rộn

- Between /bɪˈtwiːn/: giữa, khoảng cách

null

- Because /bɪˈkɒz/: bởi vì

- Believe /bɪˈliːv/: tin tưởng

- Benefit /ˈbɛnɪfɪt/: lợi ích

- Brought /brɔːt/: mang lại, mang đến

- Billion /ˈbɪljən/: tỷ

- Balance /ˈbæləns/: cân bằng

- Banking /ˈbæŋkɪŋ/: tin cậy, ngân hàng

- Besides /bɪˈsaɪdz/: ngoài ra

- Business /ˈbɪznɪs/: kinh doanh

- Building /ˈbɪldɪŋ/: xây dựng

- Becoming /bɪˈkʌmɪŋ/: trở thành

- Breaking /ˈbreɪkɪŋ/: phá vỡ

- Birthday /ˈbɜːθdeɪ/: sinh nhật

- Bathroom /ˈbɑːθruːm/: phòng tắm

- Baseball /ˈbeɪsbɔːl/: quả bóng rổ

- Behavior /bɪˈheɪvjə/: hành vi

- Beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/: bắt đầu

- Beautiful /ˈbjuːtəfʊl/: xinh đẹp

- Broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/: phát sóng

- Breakfast /ˈbrɛkfəst/: bữa ăn sáng

- Brilliant /ˈbrɪljənt/: xuất sắc

- Briefcase /ˈbriːfˌkeɪs/: vật đựng hồ sơ

- Backstage /ˌbækˈsteɪʤ/: hậu trường

- Billboard /ˈbɪlbɔːd/: bảng quảng cáo

- Background /ˈbækɡraʊnd/: lý lịch

- Beneficial /ˌbɛnɪˈfɪʃəl/: có lợi

- Biological /ˌbaɪəʊˈlɒʤɪkəl/: sinh học

- Basketball /ˈbɑːskɪtˌbɔːl/: bóng rổ

- Breathless /ˈbrɛθlɪs/: hết hơi

- Blackboard /ˈblækbɔːd/: tấm bảng đen

3.3 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ C:

- Call, (v., n.) gọi; tiếng kêu, tiếng gọi;

- Came, khung chì (để) lắp kinh (cửa);

- Camp, (n., v.) trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại;

- Can, (modal v., n.) có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng;

- Change, (v., n.) thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi;

- Character, (n.) tính cách, đặc tính, nhân vật;

- Charge, (n., v.) nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc;

- Chart, (n., v.) đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ;

- Check, (v., n.) kiểm tra; sự kiểm tra;

- Chick, gà con; chim con;

- Chief, (adj., n.) trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp;

- Child, (n.) đứa bé, đứa trẻ;

- Children, đứa bé, đứa trẻ;

- Choose, (v.) chọn, lựa chọn;

- Chord, (thơ ca) dây (đàn hạc);

- Circle, (n.) đường tròn, hình tròn;

- City, (n.) thành phố;

null

- Claim, (v., n.) đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu;

- Coat, (n.) áo choàng;

- Cold, (adj., n.) lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt;

- Collect, (v.) sưu tập, tập trung lại;

- Colony, thuộc địa;

- Color, /ˈkʌl.ər/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour;

- Column, (n.) cột, mục (báo);

- Come, (v.) đến, tới, đi đến, đi tới;

- Common, (adj.) công, công cộng, thông thường, phổ biến;

- Company, (n.) công ty;

- Compare, (v.) so sánh, đối chiếu;

- Complete, (adj., v.) hoàn thành, xong;;

- Condition, (n.) điều kiện, tình cảnh, tình thế;

- Connect, (v.) kết nối, nối;

- Consider, (v.) cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến;

- Consonant, (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du dương;

- Contain, (v.) bao hàm, chứa đựng, bao gồm;

- Continent, (n.) lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ);

- Continue, (v.) tiếp tục, làm tiếp;

- Control, (n., v.) sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy;

- Cook, (v., n.) nấu ăn, người nấu ăn;

- Cool, (adj., v.) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát;

- Copy, (n., v.) bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước;

- Corn, chai (chân);

null

- Corner, (n.) góc (tường, nhà, phố...);

- Correct, (adj., v.) đúng, chính xác; sửa, sửa chữa;

- Cost, (n., v.) giá, chi phí; trả giá, phải trả;

- Cotton, (n.) bông, chỉ, sợi;

- Could, có thể, có khả năng;

- Count, (v.) đếm, tính;

- Country, (n.) nước, quốc gia, đất nước;

- Course, (n.) tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua;

- Cover, (v., n.) bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc;

- Cow, (n.) con bò cái;

- Crease, nếp nhăn, nếp gấp;

- Create, (v.) sáng tạo, tạo nên;

- Crop, (n.) vụ mùa;

- Cross, (n., v.) cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua;

- Crowd, (n.) đám đông;

- Cry, (v., n.) khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la;

- Current, (adj., n.) hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió);

- Cut, (v., n.) cắt, chặt; sự cắt;

- Crime /kraɪm/: tội ác

- Climb /klaɪm/: leo, trèo

- Cross /krɒs/: vượt qua

- Claim /kleɪm/: yêu cầu

- Curve /kɜːv/: đường cong

null

- Chain /ʧeɪn/: chuỗi

- Court /kɔːt/: sân nhà, chỗ ở

- Cloth /klɒθ/: vải

- Cycle /ˈsaɪkl/: xe đạp

- Click /klɪk/: nhấp chuột

- Cheek /ʧiːk/: má

- Crisp /krɪsp:/: giòn

- Chase /ʧeɪs/: đuổi, săn bắt

- Cough /kɒf/: ho

- Clerk /klɑːk/: thư ký

- Cover /ˈkʌvə/: che đậy, bao phủ

- Coast /kəʊst/: bờ biển

- Class /klɑːs/: lớp học

- Child /ʧaɪld/: đứa trẻ

- Could /ʧaɪld/: có thể

- Clock /klɒk/: đồng hồ

- Cause /kɔːz/: nguyên nhân, nguyên do

- Candy /ˈkændi/: kẹo

- Clean /kliːn/: sạch sẽ, rõ ràng

- Count /kaʊnt/: đếm, tính

- Cable /ˈkeɪbᵊl/: dây cáp

- Catch /kæʧ/: nắm lấy, bắt lấy

- Cheap /ʧiːp/: rẻ

- Clear /klɪə/: trong sáng, khoảng trống

- Crown /kraʊn/: vương miện

- Crowd /kraʊd/: bầy đàn

- Cream /kriːm/: kem

- Crash / kræʃ/: vụ tai nạn

- Court /kɔːt/: tòa án

- Coach /kəʊʧ/: huấn luyện viên

- Crazy /ˈkreɪzi/: điên, mất trí

- Cloud /klaʊd/: mây, đám mây

- Civil /ˈsɪvl/: dân sự

- Cruel /krʊəl/: hung ác

- Chest /ʧɛst/: tủ, rương

- Cheat /ʧiːt/: lừa đảo

- Chart /ʧɑːt/: đồ thị, biểu đồ

- Chair /ʧeə/: ghế

- Crush /krʌʃ/: người mình thích

- Cease /siːs/: ngưng, thôi

- Crack / kræk/: nút

- Check /ʧɛk/: kiểm tra

null

- Carry /ˈkæri/: mang

- Chief /ʧiːf/: lãnh tụ, trưởng

- Craft /krɑːft/: thủ công

- Column /ˈkɒləm/: cột

- Church /ʧɜːʧ/: nhà thờ

- Cheque /ʧɛk/: đánh dấu

- Centre /ˈsɛntə/: trung tâm

- Change /ʧeɪnʤ/: thay đổi

- Capital /ˈkæpɪtl/: thủ đô, tư bản

- Comedy /ˈkɒmɪdi/: hài kịch

- Cooker /ˈkʊkə/: lò, bếp nấu

- Corner /ˈkɔːnə/: góc

- Clever /ˈklɛvə/: thông minh

- Common /ˈkɒmən/: chung

- Client /klaɪənt/: khách hàng

- Cotton /ˈkɒtn/: bông

- Commit /kəˈmɪt/: giao thác

- Closet /ˈklɒzɪt/: buồng nhỏ

- County /ˈkaʊnti/: quận hạt

- Course /kɔːs/: món ăn, dĩ nhiên

- Cancer /ˈkænsə/: bệnh ung thư

- Capable /ˈkeɪpəbᵊl/: có năng lực, có tài

- Crisis /ˈkraɪsɪs/: cuộc khủng hoảng

- Couple /ˈkʌpl/: cặp đôi

- Coffee /ˈkɒfi/: cà phê

- Cinema /ˈsɪnəmə/: rạp chiếu phim

- Cousin /ˈkʌzn/: anh em họ

- Custom /ˈkʌstəm/: tập quán

- Circle /ˈsɜːkl/: khoanh tròn

- Choose /ʧuːz/: lựa chọn

- Cheese /ʧiːz/: pho mát

- Castle /ˈkɑːsl/: thành trì

- Choice /ʧɔɪs/: lựa chọn

- Career /kəˈrɪə/: nghề nghiệp

- Colour /ˈkʌlə/: màu sắc

- Carpet /ˈkɑːpɪt/: tấm thảm, thảm cỏ

- Chance /ʧɑːns/: cơ hội

- Create /kriˈeɪt/: tạo nên

- Camera /ˈkæmərə/: máy ảnh

- Charge /ʧɑːʤ/: sạc điện, phí

- Course /kɔːs/: khóa học

- Carrot /ˈkærət/: củ cà rốt

- Cancel /ˈkænsəl/: hủy bỏ

- Cookie /ˈkʊki/: bánh quy

- Credit /ˈkrɛdɪt/: tín dụng

- Council /ˈkaʊnsᵊl/: hội đồng

- Confirm /kənˈfɜːm/: xác nhận

- Concern /kənˈsɜːn/: liên quan

- Compete /kəmˈpiːt/: cạnh tranh

- Consult /kənˈsʌlt/: tham khảo

- Confuse /kənˈfjuːz/: lộn xộn

- Culture /ˈkʌlʧə/: văn hóa

- Command /kəˈmɑːnd/: chỉ huy

- Cabinet /ˈkæbɪnɪt/: tủ có nhiều ngăn đựng đồ

- Consist /kənˈsɪst/: bao gồm

- Charity /ˈʧærəti/: từ thiện

- Context /ˈkɒntɛkst/: văn cảnh

- Contain /kənˈteɪn/: lưu trữ

- Company /ˈkʌmpəni/: công ty

- Central /ˈsɛntrəl/: trung tâm

- Content /ˈkɒntɛnt/: nội dung

- Comment /ˈkɒmɛnt/: bình luận

- Contact /ˈkɒntækt/: liên lạc, liên hệ

- Correct /kəˈrɛkt/: chính xác

- Control /kənˈtrəʊl/: kiểm soát

- Captain /ˈkæptɪn/: người chỉ huy

- Ceiling /ˈsiːlɪŋ/: trần nhà

- College /ˈkɒlɪʤ/: trường đại học

- Connect /kəˈnɛkt/: kết nối

- Compare /kəmˈpeə/: so sánh

- Classic /ˈklæsɪk/: cổ điển

- Certain /ˈsɜːtn/: chắc chắn

- Concept /ˈkɒnsɛpt/: khái niệm

- Courage /ˈkʌrɪʤ/: lòng can đảm

- Counter /ˈkaʊntə/: quầy tính tiền

- Curtain /ˈkɜːtn/: bức màn

- Comfort /ˈkʌmfət/: an ủi

- Century /ˈsɛnʧʊri/: thế kỷ

- Curious /ˈkjʊərɪəs/: tò mò

- Capture /ˈkæpʧə/: bắt giữ

- Current /ˈkʌrənt/: hiện hành

- Cottage /ˈkɒtɪʤ/: nhà tranh

- Crucial /ˈkruːʃəl/: cốt yếu

- Careful /ˈkeəfʊl/: cẩn thận, cẩn trọng

- Climate /ˈklaɪmət/: khí hậu

- Citizen /ˈsɪtɪzn/: người thành thị

- Chicken /ˈʧɪkɪn/: gà, thịt gà

- Chemist /ˈkɛmɪst/: nhà hóa học

- Complex /ˈkɒmplɛks/: phức tạp

- Country /ˈkʌntri/: thành phố, quốc gia

- Confine /kənˈfaɪn/: giam giữ

- Customer /ˈkʌstəmə/: khách hàng

- Continue /kənˈtɪnju/: tiếp tục

- Computer /kəmˈpjuːtə/: máy tính

- Children /ˈʧɪldrən:/: trẻ em

- Campaign /kæmˈpeɪn/: chiến dịch

- Complain /kəmˈpleɪn/: phàn nàn

- Chapter /ˈʧæptə/: chương sách

- Consumer /kənˈsjuːmə/: người tiêu dùng

- Criminal /ˈkrɪmɪnl/: tội phạm

- Chemical /ˈkɛmɪkəl/: hóa chất

- Complete /kəmˈpliːt/: hoàn thành

- Conclude /kənˈkluːd/: kết luận

- Careless /keəlɪs/: sơ xuất, cẩu thả

- Cheerful /ˈʧɪəfʊl/: vui lòng

- Chamber /ˈʧeɪmbə/: buồng phòng

- Collapse /kəˈlæps/: sụp đổ

- Clothing /ˈkləʊðɪŋ/: quần áo

- Convince /kənˈvɪns/: thuyết phục

- Cupboard /ˈkʌbəd/: tủ đựng chén

- Creature /ˈkriːʧə:/: sinh vật

- Cultural /ˈkʌlʧərəl/: thuộc văn hóa

- Ceremony /ˈsɛrɪməni/: nghi lễ

- Category /ˈkætɪɡəri/: hàng, loại

- Chairman /ˈʧeəmən/: chủ tịch

- Critical /ˈkrɪtɪkəl/: sự phê bình

- Confront /kənˈfrʌnt/: đối mặt

- Constant /ˈkɒnstənt/: kiên trì, bền lòng

- Congress /ˈkɒŋɡrɛs/: hội nghị

- Channel /ˈʧænl/: kênh, eo biển

- Capacity /kəˈpæsəti/: sức chứa

- Consider /kənˈsɪdə/: xem xét

- Confident /ˈkɒnfɪdənt/: tự tin

- Character /ˈkærɪktə/: tính cách

- Challenge /ˈʧælɪnʤ/: thử thách

- Community /kəˈmjuːnəti/: cộng đồng

- Corporate /ˈkɔːpərɪt/: đoàn thể

- Certainly /ˈsɜːtnli/: chắc chắn

- Chocolate /ˈʧɒkəlɪt/: sô cô la

- Celebrate /ˈsɛlɪbreɪt/: kỷ niệm

- Cardboard /ˈkɑːdbɔːd/: bìa cứng, các tông

- Container /kənˈteɪnə/: thùng đựng hàng

- Complaint /kəmˈpleɪnt/: lời than phiền

- Colleague /ˈkɒliːɡ/: bạn đồng nghiệp

- Criterion /kraɪˈtɪərɪən/: tiêu chuẩn

- Cigarette /ˌsɪɡəˈrɛt/: điếu thuốc lá

- Conscious /ˈkɒnʃəs/: biết rõ

- Criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/: chỉ trích

- Chemistry /ˈkɛmɪstri/: môn hóa học

- Calculate /ˈkælkjʊleɪt/: tính toán

- Condition /kənˈdɪʃᵊn/: tình trạng

- Classroom /ˈklɑːsrʊm/: phòng học

- Criticism /ˈkrɪtɪsɪzᵊm/: sư phê bình

- Continent /ˈkɒntɪnənt/: lục địa

- Confusion /kənˈfjuːʒən/: sự hoang mang

- Construct /kənˈstrʌkt/: xây dựng

- Cellphone /ˈsɛlˌfəʊn/: điện thoại di động

- Concerned /kənˈsɜːnd/: lo âu

- Component /kəmˈpəʊnənt/: thành phần

- Connected /kəˈnɛktɪd/: đã kết nối

- Completion /kəmˈpliːʃᵊn/: hoàn thành

- Considered /kənˈsɪdəd/: xem xét

- Convenient /kənˈviːniənt/: thuận tiện

- Collection /kəˈlɛkʃᵊn/: bộ sưu tập

- Commission /kəˈmɪʃᵊn/: ủy ban

- Continuous /kənˈtɪnjʊəs/: tiếp diễn

- Contribute /kənˈtrɪbjuːt/: đóng góp

- Confidence /ˈkɒnfɪdəns/: tự tin

- Conference /ˈkɒnfərəns/: hội nghị

- Connection /kəˈnɛkʃᵊn/: sự kết nối

- Conclusion /kənˈkluːʒən/: phần kết luận

- Commercial /kəˈmɜːʃəl/: thương mại

- Centimetre /ˈsɛntɪˌmiːtə/: đơn vị xen ti mét

- Complicate /ˈkɒmplɪkeɪt/: phức tạp

- Cheerfully /ˈʧɪəfʊli/: vui vẻ

- Concerning /kənˈsɜːnɪŋ/: liên quan

- Commitment /kəˈmɪtmənt/: lời cam kết

- Convention /kənˈvɛnʃᵊn/: quy ước

- Consistent / kənˈsɪstənt/: thích hợp

- Controlled /kənˈtrəʊld/: được điều khiển

3.4 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ D:

- Dad (n) /dæd/ bố, cha

- Daily (adj) /’deili/ hàng ngày

- Dozen (n)det. /dʌzn/ tá (12)

- Draft (n)(adj) (v) /dra:ft/ bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế

- Drag (v) /drӕg/ lôi kéo, kéo lê

- Drama (n) /drɑː.mə/ kịch, tuồng

- Dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu

- Dramatically (adv) /drə’mætikəli/ đột ngột

- Draw (v) /dro:/ vẽ, kéo

- Drawing (n) /’dro:iŋ/ bản vẽ, bức vẽ, sự kéo

- Drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ, người kéo

- Dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ, mơ

- Dress (n) (v) /dres/ quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc

- Dressed (adj) cách ăn mặc

- Drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống; uống

null

- Drive (v) (n) /draiv/ lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)

- Drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu…)

- Drug (n) /drʌg/ thuốc, dược phẩm; ma túy

- Drugstore /’drʌgstɔ:/ hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

- Drum (n) /drʌm/ cái trống, tiếng trống

- Drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu

- Dry (adj) (v) /drai/ khô, cạn; làm khô, sấy khô

- Due (adj) /du, dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng

- Dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu, ngu đần

- Dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác

- During prep. /’djuəriɳ/ trong lúc, trong thời gian

- Dust (n) (v) /dʌst/ bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi

- Duty (n) /’dju:ti/ sự tôn kính, kính trọng; bổn phận, trách nhiệm

- Damage (n) (v) /’dæmidʤ/ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại

- Damp (adj) /dæmp/ ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp

- Dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ

- Dancing (n) /’dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ

- Dancer (n) /’dɑ:nsə/ diễn viên múa, người nhảy múa

- Danger (n) /’deindʤə/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa

- Dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm

- Dare (v) /deər/ dám, dám đương đầu với; thách

- Dark (adj) (n) /dɑ:k/ tối, tối tăm; bóng tối, ám muội

- Data (n) /´deitə/ số liệu, dữ liệu

- Date (n) (v) /deit/ ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu

- Daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái

null

- Day (n) /dei/ ngày, ban ngày

- Dead (adj) /ded/ chết, tắt

- Deaf (adj) /def/ điếc, làm thinh, làm ngơ

- Deal (v) (n) /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán

- Dear (adj) /diə/ thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa

- Death (n) /deθ/ sự chết, cái chết

- Debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi

- Debt (n) /det/ nợ

- Decade (n) /’dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười

- Decay (n) (v) /di’kei/ tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát

- December (n) (abbr. Dec.) /di’sembə/ tháng mười hai, tháng Chạp

- Decide (v) /di’said/ quyết định, giải quyết, phân xử

- Decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử

- Declare (v) /di’kleə/ tuyên bố, công bố

- Decline (n) (v) /di’klain/ sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn

- Decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng, trang trí

- Decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí

- Decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh

- Decrease (v) (n) / ‘di:kri:s/ giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút

- Deep (adj) (adv) /di:p/ sâu, khó lường, bí ẩn

- Deeply (adv) /´di:pli/ sâu, sâu xa, sâu sắc

- Defeat (v) (n) /di’fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hy vọng..)

- Defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di’fens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở

- Defend (v) /di’fend/ che chở, bảo vệ, bào chữa

- Define (v) /di’fain/ định nghĩa

- Definite (adj) /dә’finit/ xác định, định rõ, rõ ràng

- Definitely (adv) /’definitli/ rạch ròi, dứt khoát

- Definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩa

- Degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ, trình độ; bằng cấp; độ

- Delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ

- Deliberate (adj) /di’libәreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc

- Delicate (adj) /’delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử

- Delighted (adj) /di’laitid/ vui mừng, hài lòng

- Deliver (v) /di’livə/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày

- Delivery (n) /di’livəri/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biểu

- Demand (n) (v) /dɪ.ˈmænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu

- Demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ

- Dentist (n) /’dentist/ nha sĩ

- Deny (v) /di’nai/ từ chối, phản đối, phủ nhận

- Department (n) /di’pɑ:tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng

- Departure (n) /di’pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành

- Depend (on) (v) /di’pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào

- Deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc

- Depress (v) /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm

- Depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày

- Derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)

- Describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả

- Description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tả

- Desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn

- Deserted (adj) /di’zз:tid/ hoang vắng, không người ở

- Deserve (v) /di’zз:v/ đáng, xứng đáng

- Design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế

- Desire (n) (v) /di’zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ước

null

- Desk (n) /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)

- Desperate (adj) /’despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng

- Desperately (adv) /’despəritli/ liều lĩnh, liều mạng

- Despite prep. /dis’pait/ dù, mặc dù, bất chấp

- Destroy (v) /dis’trɔi/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá

- Destruction (n) /dis’trʌk∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt

- Detail (n) /(n) dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; (v) dɪˈteɪl/ chi tiết

- Detailed (adj) /’di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết

- Determination (n) /di,tə:mi’neiʃn/ sự xác định, sự định rõ; sự quyết định

- Determine (v) /di’tз:min/ xác định, định rõ; quyết định

- Determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được xác định rõ

- Develop (v) /di’veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ

- Device (n) /di’vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc

- Devote (v) /di’vout/ hiến dâng, dành hết cho

- Diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ

- Diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương

- Diary (n) /’daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ

- Dictionary (n) /’dikʃənəri/ từ điển

- Die (v) /daɪ/ chết, từ trần, hy sinh

- Dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết

- Diet (n) /’daiət/ chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng

- Difference (n) /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ sự khác nhau

- Different (adj) /’difrзnt/ khác, khác biệt, khác nhau

- Difficult (adj) /’difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay go

- Dig (v) /dɪg/ đào bới, xới

- Dinner (n) /’dinə/ bữa trưa, chiều

- Direct (adj) (v) /di’rekt; dai’rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển

- Directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp, thẳng

- Direction (n) /di’rek∫n/ sự điều khiển, sự chỉ huy

- Director (n) /di’rektə/ giám đốc, người điều khiển, chỉ huy

- Dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi

- Dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn

- Disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực, không có khă năng

null

- Dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ , ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi, sự thiệt hại

- Disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp

- Disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau

- Disappear (v) /disə’piə/ biến mất, biến đi

- Disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại

- Disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán thành

- Disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành, phản đối, chê

- Disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối

- Disaster (n) /di’zɑ:stə/ tai họa, thảm họa

- Discipline (n) /’disiplin/ kỷ luật

- Discount (n) /’diskaunt/ sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu

- Discover (v) /dis’kʌvə/ khám phá, phát hiện ra, nhận ra

- Discovery (n) /dis’kʌvəri/ sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra

- Discuss (v) /dis’kΛs/ thảo luận, tranh luận

- Discussion (n) /dis’kʌʃn/ sự thảo luận, sự tranh luận

- Disease (n) /di’zi:z/ căn bệnh, bệnh tật

- Disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ

- Disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm, kinh tởm

- Disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét, phẫn nộ

- Dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn)

- Dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương, không thành thật

- Dishonestly (adv) /dis’onistli/ bất lương, không lương thiện

- Disk (n) /disk/ đĩa, đĩa hát

- Dislike (v) (n) /dis’laik/ sự không ưa, không thích, sự ghét

- Dismiss (v) /dis’mis/ giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm)

- Display (v) (n) /dis’plei/ bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày

- Dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã, phân hủy, giải tán

- Distance (n) /’distəns/ khoảng cách, tầm xa

- Distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt, nhận ra, nghe ra

- Distribute (v) /dis’tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại

- Distribution (n) /,distri’bju:ʃn/ sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp

- District (n) /’distrikt/ huyện, quận

- Disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy

- Disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn

- Divide (v) /di’vaid/ chia, chia ra, phân ra

- Division (n) /dɪ’vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loại

null

- Divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị

- Doctor /’dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ

- Document (n) /’dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệu

- Dog (n) /dɔg/ chó

- Dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ

- Domestic (adj) /də’mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội

- Dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế

- Door (n) /dɔ:/ cửa, cửa ra vào

- Dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ, điểm; của hồi môn

- Double (adj) det., (adv)., (n) (v) /’dʌbl/ đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôi

- Doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực

- Down (adv)., prep. /daun/ xuống

- Downstairs (adv)., (adj) (n) /’daun’steзz/ ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới

- Downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống, đi xuống

- Downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống, đi xuống 

3.5 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ E:

- Each, (det., pron.) mỗi;

- Ear, (n.) tai;

- Early, (adj., adv.) sớm;

- Earth, (n.) đất, trái đất;

- Ease, (n., v.,) sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu;

- East, (n., adj., adv.) hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông;

- Eat, (v.) ăn;

- Edge, (n.) lưỡi, cạnh sắc;

- Effect, (n.) hiệu ứng, hiệu quả, kết quả;

- Egg, (n.) trứng;

- Eight, tám;

- Either, (det., pron., adv.) mỗi, một; cũng phải thế;

- Electric, (adj.) (thuộc) điện, có điện, phát điện;

- Element, (n.) yếu tôd, nguyên tố;

- End, (n., v.) giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt;

- Enemy, (n.) kẻ thù, quân địch;

- Energy, (n.) năng lượng, nghị lực, sinh lực;

- Engine, (n.) máy, động cơ;

- Enough, (det., pron., adv.) đủ;

- Enter, (v.) đi vào, gia nhập;

- Equal, (adj., n., v.) ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang;

- Equate, làm cân bằng, san bằng;

- Especially, (adv.) đặc biệt là, nhất là;

- Evening, (n.) buổi chiều, tối;

- Event, (n.) sự việc, sự kiện;

- Exact, (adj.) chính xác, đúng;

- Example, (n.) thí dụ, ví dụ;

- Except, (prep., conj.) trừ ra, không kể; trừ phi;

- Excite, (v.) kích thích, kích động;

- Exercise, (n., v.) bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện;

- Experience, (n., v.) kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi;

- Experiment, (n., v.) cuộc thí nghiệm; thí nghiệm;

- Eye, (n.) mắt

- Each /iːtʃ/: mỗi

- Easy /ˈiː.zi/ (a): dễ dàng

- Exit /ˈek.sɪt/ (n): lối thoát

- Exam /ɪɡˈzæm/ (n): ví dụ

- Every /ˈev.ri/: mỗi

- Early /ˈɜː.li/ (a, adv): sớm

- Eight /eɪt/: số tám

- Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): thích thú

- Event /ɪˈvent/ (n): sự kiện

- Earth /ɜːθ/ (n): trái đất

- Eagle /ˈiː.ɡəl/ (n): đại bàng

- Either /ˈaɪ.ðər/ (adv): hoặc

- Enough /ɪˈnʌf/: đủ

- Effect /ɪˈfekt/: ảnh hưởng

- Ensure /ɪnˈʃɔːr/ (v): đảm bảo

- Energy /ˈen.ə.dʒi/ (n): năng lượng

- Expect /ɪkˈspekt/ (v): chờ đợi

- Easily /ˈiː.zəl.i/ (adv): dễ dàng

- Except /ɪkˈsept/: ngoại trừ

- Enable /ɪˈneɪ.bəl/ (v): kích hoạt

- Estate /ɪˈsteɪt/ (n): động sản

- Entire /ɪnˈtaɪər/ (a): toàn bộ

- Effort /ˈef.ət/ (n): cố gắng

- Equity /ˈek.wɪ.ti/ (n): công bằng

- Engine /ˈen.dʒɪn/ (n): động cơ

- Extent /ɪkˈstent/ (n): mức độ

- Example /ɪɡˈzɑːm.pəl/ (n): ví dụ

- Eastern /ˈiː.stən/ (a): phía Đông

- Exactly /ɪɡˈzækt.li/ (adv): chính xác

- Expense /ɪkˈspens/ (n): chi phí

- Explain /ɪkˈspleɪn/ (v): giải thích

- Excited (a): bị kích thích

- Element /ˈel.ɪ.mənt/ (n): thành phần

- Edition /ɪˈdɪʃ.ən/ (n): sự xuất bản, phiên bản

- Exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (v): vật trưng bày, triển lãm

- Endless /ˈend.ləs/ (a): mãi mãi

- Economic /iː.kəˈnɒm.ɪk/ (a): kinh tế

- Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (n): trao đổi

- Evidence /ˈev.ɪ.dəns/ (n): chứng cớ

- Exercise /ˈek.sə.saɪz/ (n): luyện tập, thực hành

- Earnings /ˈɜː.nɪŋz/ (n): thu nhập

- Estimate /ˈes.tɪ.meɪt/ (v): ước tính, lượng giá

- Exposure /ɪkˈspəʊ.ʒər/ (n): sự phơi nhiễm, sự gian xảo

- Everyday /ˈev.ri.deɪ/ (a): mỗi ngày

- Evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (v): giá trị

- Enormous /ɪˈnɔː.məs/ (a): to lớn, khổng lồ

- Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ (n): kỹ sư

- Education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ (n): giáo dục

- Executive /ɪɡˈzek.jə.tɪv/ (n): điều hành

- Excellent /ˈek.səl.ənt/ (a): xuất sắc

- Extensive /ɪkˈsten.sɪv/ (a): sâu rộng, hiểu biết rộng

- Effective /ɪˈfek.tɪv/ (a): có hiệu lực

- Expertise /ˌek.spɜːˈtiːz/ (n): chuyên môn

- Expansion (n): sự bành trướng

- Establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ (v): thành lập

- Efficient /ɪˈfɪʃ.ənt/ (n): có hiệu quả

- Emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/ (n): trường hợp khẩn cấp

- Existence /ɪɡˈzɪs.təns/ (n): sự tồn tại

- Evolution /ˌiː.vəˈluː.ʃən/ (n): sự phát triển

- Emotional /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ (a): đa cảm

- Economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ (n): kinh tế học

- Everybody /ˈev.riˌbɒd.i/: mọi người

- Exception /ɪkˈsep.ʃən/ (n): ngoại lệ

- Excessive: quá đáng

- Explosion /ɪkˈspləʊ.ʒən/ (n): vụ nổ

- Exclusion /ɪkˈskluːd/ (v): loại trừ

- Especially /ɪˈspeʃ.əl.i/ (adv): đặc biệt

- Everything /ˈev.ri.θɪŋ/ (n): mọi thứ

- Employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/ (n): nơi làm việc, công việc

- Enterprise /ˈen.tə.praɪz/ (n): doanh nghiệp

- Eventually /ɪˈven.tʃu.ə.li/ (adv): cuối cùng, sau cùng

- Expression /ɪkˈspreʃ.ən/ (n): biểu hiện, cách biểu lộ

- Exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ (n): buổi triển lãm​​

- Enrollment: ghi danh

- Excellence /ˈek.səl.əns/ (n): xuất sắc

- Enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/ (n): hăng hái

- Everywhere /ˈev.ri.weər/ (adv): khắp nơi

- Excitement /ɪkˈsaɪt/ (n): sự phấn khích

- Experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ (n): thí nghiệm

- Engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ (n): hôn ước, lễ đính hôn

- Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (n): môi trường

- Engineering /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ (n): kỹ thuật

- Experienced /ɪkˈspɪə.ri.ənst/ (n): kinh nghiệm

- Educational /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl/ (a): phương pháp giáo dục

- Effectively /ɪˈfek.tɪv.li/ (adv): hiệu quả

- Exploration /ˌek.spləˈreɪ.ʃən/ (n): sự khám phá, thăm dò

- Examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ (n): kiểm tra

- Encouraging /ɪnˈkʌr.ɪdʒin/ (n): khích lệ, khuyến khích

- Expectation /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ (n): sự mong đợi

- Endorsement /ɪnˈdɔːs.mənt/ (n): chứng thực

- Explanatory /ɪkˈsplæn.ə.tər.i/ (a): giải thích

- Exponential /ˌek.spəˈnen.ʃəl/ (a): số mũ

- Egalitarian /ɪˌɡæl.ɪˈteə.ri.ən/ (a): bình đẳng

- Emplacement /ɪmˈpleɪs.mənt/ (n): sự thay thế

- Emotionless /ɪˈməʊ.ʃən.ləs/ (a): vô cảm

- Excrescence /ekˈskres.əns/ (n): sự xuất hiện

- Exclamatory /eksˈklæm.ə.tər.i/ (a): cảm thán, thán từ

- Enthusiastic: tận tâm

- Exploitation /ˌek.splɔɪˈteɪ.ʃən/ (n): khai thác, sự lợi dụng

- Encroachment /ɪnˈkrəʊtʃ.mənt/ (n): sự lấn chiếm

- Experiential /ɪkˌspɪə.riˈen.ʃəl/ (a): dựa theo kinh nghiệm

- Econometrics /iˌkɒn.əˈmet.rɪks/ (n): kinh tế lượng

- Excruciating /ɪkˈskruː.ʃi.eɪ.tɪŋ/ (a): đau đớn, dữ dội

- Electrolysis /iˌlekˈtrɒl.ə.sɪs/ (n): điện phân, điện từ

- Electrolytic: điện phân

- Equivocation /ɪˌkwɪv.əˈkeɪ.ʃən/ (n): không rõ ràng

- Exterminator /ɪkˈstɜː.mɪ.neɪ.tər/ (n): kẻ ám sát

- Emotionalism /ɪˈməʊ.ʃən.əl.ɪ.zəm/ (n): cảm động

- Expressivity: biểu cảm

- Environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ (a): thuộc về môi trường

- Entertainment /en.təˈteɪn.mənt/ (n): giải trí

- Extraordinary /ɪkˈstrɔː.dɪn.ər.i/ (a): lạ lùng, phi thường

- Establishment /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/ (n): thành lập

- Encouragement /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/ (n): sự khuyến khích

- Embarrassment /ɪmˈbær.əs.mənt/ (n): sự lúng túng

- Electrostatic /iˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/ (a): tĩnh điện

- Endocrinology /ˌen.dəʊ.krɪˈnɒl.ə.dʒi/ (n): khoa nội tiết

- Enlightenment /ɪnˈlaɪ.tən.mənt/ (n): làm rõ ràng, giác ngộ

- Extracellular /ˌek.strəˈsel.jə.lər/ (n): khác thường

- Expeditionary /ˌek.spəˈdɪʃ.ən.ər.i/ (a): viễn chinh

- Expressionism /ɪkˈspreʃ.ən.ɪ.zəm/ (n): biểu thị

- Ethnocentrism /ˌeθ.nəʊˈsen.trɪ.zəm/: chủ nghĩa dân tộc

- Equilibristic: cân bằng

- Equilibration: thăng bằng 

3.6 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ F:

- Face (n) (v) /feis/ mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt

- Facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi

- Fact (n) /fækt/ việc, sự việc, sự kiện

- Factor (n) /’fæktə / nhân tố

- Factory (n) /’fæktəri/ nhà máy, xí nghiệp, xưởng

- Fail (v) /feil/ sai, thất bại

- Failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại, người thất bại

- Faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát, yếu ớt

- Faintly (adv) /’feintli/ nhút nhát, yếu ớt

- Fair (adj) /feə/ hợp lý, công bằng; thuận lợi

- Fairly (adv) /’feəli/ hợp lý, công bằng

- Faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo

- Faithful (adj) /’feiθful/ trung thành, chung thủy, trung thực

- Faithfully (adv) /’feiθfuli/ trung thành, chung thủy, trung thực

- Fall (v) (n) /fɔl/ rơi, ngã, sự rơi, ngã

- Fall over ngã lộn nhào, bị đổ

null

- False (adj) /fo:ls/ sai, nhầm, giả dối

- Fame (n) /feim/ tên tuổi, danh tiếng

- Familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết, quen thộc

- Family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình, thuộc gia đình

- Famous (adj) /’feiməs/ nổi tiếng

- Fan (n) /fæn/ người hâm mộ

- Fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng

- Far (adv)., (adj) /fɑ:/ xa

- Further (adj) /’fə:ðə/ xa hơn nữa; thêm nữa

- Farm (n) /fa:m/ trang trại

- Farming (n) /’fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt, đồng áng

- Farmer (n) /’fɑ:mə(r)/ nông dân, người chủ trại

- Fashion (n) /’fæ∫ən/ mốt, thời trang

- Fashionable (adj) /’fæʃnəbl/ đúng mốt, hợp thời trang

- Fast (adj) (adv) /fa:st/ nhanh

- Fasten (v) /’fɑ:sn/ buộc, trói

- Fat (adj) (n) /fæt/ béo, béo bở; mỡ, chất béo

- Father (n) /’fɑ:ðə/ cha (bố)

- Faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu….)

- Fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót, sai sót

- Favour (BrE) (NAmE favor) (n) /’feivз/ thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố

- Favourite (NAmE favorite) (adj) (n) /’feivзrit/ được ưa thích; người (vật) được ưa thích

- Fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại

- Feather (n) /’feðə/ lông chim

- Feature (n) (v) /’fi:tʃə/ nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của…

- February (n) (abbr. Feb.) /´februəri/ tháng 2

- Federal (adj) /’fedərəl/ liên bang

- Fee (n) /fi:/ tiền thù lao, học phí

- Feed (v) /fid/ cho ăn, nuôi

- Feel (v) /fi:l/ cảm thấy

- Feeling (n) /’fi:liɳ/ sự cảm thấy, cảm giác

- Fellow (n) /’felou/ anh chàng (đang yêu), đồng chí

- Female (adj) (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái; giống cái

- Fence (n) /fens/ hàng rào

- Festival (n) /’festivəl/ lễ hội, đại hội liên hoan

- Fetch (v) /fetʃ/ tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ

- Fever (n) /’fi:və/ cơn sốt, bệnh sốt

- Few det., (adj) pro(n) /fju:/ ít,vài; một ít, một vài

- Field (n) /fi:ld/ cánh đồng, bãi chiến trường

- Fight (v) (n) /fait/ đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu

- Fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu, sự đấu tranh

- Figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả

- File (n) /fail/ hồ sơ, tài liệu

- Fill (v) /fil/ làm đấy, lấp kín

- Film (n) (v) /film/ phim, được dựng thành phim

- Final (adj) (n) /’fainl/ cuối cùng, cuộc đấu chung kết

- Finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng, sau cùng

- Finance (n) (v) /fɪˈnæns , ˈfaɪnæns/ tài chính; tài trợ, cấp vốn

- Financial (adj) /fai’næn∫l/ thuộc (tài chính)

- Find (v) /faind/ tìm, tìm thấy

- Find out sth khám phá, tìm ra

null

- Fine (adj) /fain/ tốt, giỏi

- Finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng

- Finger (n) /’fiɳgə/ ngón tay

- Finish (v) (n) kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối

- Finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất, hoàn thành

- Fire (n) (v) /’faiə/ lửa; đốt cháy

- Firm (n)(adj) (adv) /’fə:m/ hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ

- Firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc, kiên quyết

- Fish (n) (v) /fɪʃ/ cá, món cá; câu cá, bắt cá

- Fit (v) (adj) /fit/ hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng

- Fix (v) /fiks/ đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang

- Flag (n) /’flæg/ quốc kỳ

- Flame (n) /fleim/ ngọn lửa

- Flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy

- Flat (adj) (n) /flæt/ bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng

- Flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /’fleivə/ vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị

- Flesh (n) /fle∫/ thịt

- Flight (n) /flait/ sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay

- Float (v) /floʊt/ nổi, trôi, lơ lửng

- Flood (n) (v) /flʌd/ lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập

- Floor (n) /flɔ:/ sàn, tầng (nhà)

- Flour (n) /´flauə/ bột, bột mỳ

- Flow (n) (v) /flow/ sự chảy; chảy

- Flower (n) /’flauə/ hoa, bông, đóa, cây hoa

- Flu (n) /flu:/ bệnh cúm

- Fly (v) (n) /flaɪ/ bay; sự bay, quãng đường bay

- Flying (adj) (n) /´flaiiη/ biết bay; sự bay, chuyến bay

- Focus (v) (n) /’foukəs/ tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng)

- Fold (v) (n) /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấp

- Folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được

- Follow (v) /’fɔlou/ đi theo sau, theo, tiếp theo

- Following (adj) (n)prep. /´fɔlouiη/ tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo

- Food (n) /fu:d/ đồ ăn, thức, món ăn

- Foot (n) /fut/ chân, bàn chân

- Football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá

- Force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép

- Forecast (n) (v) /fɔ:’kɑ:st/ sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo

- Foreign (adj) /’fɔrin/ (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài

- Forest (n) /’forist/ rừng

- Forever (BrE also for ever) (adv) /fə’revə/ mãi mãi

- Forget (v) /fə’get/ quên

- Forgive (v) /fərˈgɪv/ tha, tha thứ

- Fork (n) /fɔrk/ cái nĩa

- Form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành

- Formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức

- Former (adj) /´fɔ:mə/ trước, cũ, xưa, nguyên

- Formula (n) /’fɔ:mjulə/ công thức, thể thức, cách thức

- Fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có, sự thịnh vượng

- Forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước

- Forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước, tiến về phía trước

- Found (v) /faund/ (q.k of find) tìm, tìm thấy

- Foundation (n) /faun’dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức

- Frame (n) (v) /freim/ cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí

- Free (adj) (v) (adv) /fri:/ miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do

- Freely (adv) /´fri:li/ tự do, thoải mái

- Freeze (v) /fri:z/ đóng băng, đông lạnh

- Frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá

- Frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên

- Frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên

- Fresh (adj) /freʃ/ tươi, tươi tắn

- Freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát, khỏe khoắn

- Friday (n) (abbr. Fri.) /´fraidi/ thứ Sáu

- Fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh

- Friend (n) /frend/ người bạn 

- Frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ, làm hoảng sợ

- Freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băng

- Fruit (n) /fru:t/ quả, trái cây

- Fry (v) (n) /frai/ rán, chiên; thịt rán

- Fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt, nhiên liệu

- Full (adj) /ful/ đầy, đầy đủ

- Fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hước

- Function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy (máy)

- Fund (n) (v) /fʌnd/ kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ

- Fundamental (adj) /,fʌndə’mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếu

- Funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang, đám tang

- Funny (adj) /´fʌni/ buồn cười, khôi hài

- Fur (n) /fə:/ bộ da lông thú

- Furniture (n) /’fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà)

- Function /ˈfʌŋkʃᵊn:/: chức năng

- Franchise /ˈfrænʧaɪz/: chuỗi

- Fortunate / ˈfɔːʧnɪt/: may mắn

- Freelance /ˈfriːˌlɑːns/: nghề tự do

- Foundation /faʊnˈdeɪʃᵊn/: nền tảng, thiết lập

- Frequently /ˈfriːkwəntli/: thường xuyên

- Functional /ˈfʌŋkʃənl/: chức năng

- Friendship /ˈfrɛndʃɪp/: tình bạn

- Federation /ˌfɛdəˈreɪʃᵊn/: liên kết

- Facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/: tạo điều kiện

- Formidable /ˈfɔːmɪdəbᵊl/: ghê gớm, dữ dội

- Fellowship /ˈfɛləʊʃɪp/: tình bằng hữu

- Fundamental /ˌfʌndəˈmɛntl/: cơ bản

- Furthermore /ˈfɜːðəˈmɔː/: hơn nữa

- Forthcoming /fɔːθˈkʌmɪŋ/: sắp tới, sắp đến

- Frustration /frʌsˈtreɪʃᵊn/: thất vọng, phản kháng

- Fashionable /ˈfæʃnəbᵊl/: hợp thời trang

- Fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/: hấp dẫn, quyến rũ

- Fascination /ˌfæsɪˈneɪʃᵊn/: mê hoặc

- Fundraising /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/: gây quỹ

- Familiarity /fəˌmɪliˈærəti/: quen thuộc, tính thân mật

- Forgiveness /fəˈɡɪvnɪs/: sự tha thứ

- Fingerprint /ˈfɪŋɡəprɪnt/: vân tay

3.7 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ G:

- Garden, (n.) vườn;

- Gas, (n.) khí, hơi đốt;

- Gather, (v.) tập hợp; hái, lượm, thu thập;

- Gave, cho, biếu, tặng, ban;

- General, (adj.) chung, chung chung; tổng;

- Gentle, (adj.) hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng;

- Get, (v.) được, có được;

- Game /geɪm/: trò chơi

- Gold /gəʊld/: vàng

- Good /gʊd/: tốt

null

- Give /gɪv/: tặng, đưa

- Gate /geɪt/: cổng

- Goal /gəʊl/: mục tiêu, bàn thắng

- Girl /gɜːl/: cô gái

- Gain /geɪn/: thu được

- Gift /gɪft/: quà tặng

- Glue /gluː/: keo dính

- Glad /glæd/: vui sướng

- Gene /ʤiːn/: gia hệ

- Gray /greɪ/: màu xám

- Grow /grəʊ/: lớn lên

- Grid /grɪd/: lưới

- Grape /greɪp/: nho

- Green /griːn/: màu xanh

- Group /gruːp/: nhóm

- Guest /gɛst/: khách mời

- Guide /gaɪd/: hướng dẫn

- Grown /grəʊn/: tăng

- Giant /ˈʤaɪənt/: người khổng lồ

- Great /greɪt/: tuyệt

- Grand /grænd/: vĩ đại, rộng lớn

- Grade /greɪd/: cấp

- Glove /glʌv/: găng tay

- Grave /greɪv/: mộ, nghiêm trang

- Guess /gɛs/: phỏng đoán

- Grant /grɑːnt/: khoản trợ cấp

- Guard /gɑːd/: bảo vệ

- Goods /gʊdz/: của cải, mặt hàng

- Grain /greɪn/: ngũ cốc

- Glass /glɑːs/: thủy tinh

- Global /ˈgləʊbəl/: toàn cầu

- Garden /ˈgɑːdn/: vườn

- Genius /ˈʤiːniəs/: thiên tài

- Gender /ˈʤɛndə/: giới tính

- Growth /grəʊθ/: sự phát triển

- Golden /ˈgəʊldən/: vàng

- Gentle /ˈʤɛntl/: dịu dàng

null

- Ground /graʊnd/: đất

- Gamble /ˈgæmbl/: đánh bạc

- Govern /ˈgʌvən/: quản lý, thống trị

- Garage /ˈgærɑːʒ/: nhà để ô tô

- Gently /ˈʤɛntli/: dịu dàng

- Guilty /ˈgɪlti/: tội lỗi

- Gentle /ˈʤɛntl/: dịu dàng

- Gather /ˈgæðə/: tụ họp

- Graphic /ˈgræfɪk/: đồ họa

- General /ˈʤɛnərəl/: chung, tổng

- Gravity /ˈgrævɪti/: trọng lực

- Genetic /ʤɪˈnɛtɪk/: di truyền

- Grammar /ˈgræmə/: ngữ pháp

- Gallery /ˈgæləri/: bộ sưu tập

- Genuine /ˈʤɛnjʊɪn/: chính hãng

- Garment /ˈgɑːmənt/: quần áo

- Grocery /ˈgrəʊsəri/: tạp hóa

- Gradual /ˈgrædjʊəl/: dần dần

- Gateway /ˈgeɪtweɪ/: cổng vào

- Glasses /ˈglɑːsɪz/: kính đeo

- Greater /ˈgreɪtə/: lớn hơn

- Garbage /ˈgɑːbɪʤ/: đồ lòng, rác

- Goodbye /gʊdˈbaɪ/: tạm biệt

- Governor /ˈgʌvənə/: thống đốc

- Generous /ˈʤɛnərəs/: hào phóng

- Guidance /ˈgaɪdəns/: hướng dẫn

- Geometry /ʤɪˈɒmɪtri/: hình học

- Guardian /ˈgɑːdiən/: người giám hộ

- Gasoline /ˈgæsəʊliːn/: xăng

- Grandson /ˈgrænsʌn/: cháu trai

- Generate /ˈʤɛnəreɪt/: tạo ra

- Graphics /ˈgræfɪks/: đồ họa

- Greeting /ˈgriːtɪŋ/: lời chào

- Grateful /ˈgreɪtfʊl/: tri ân

- Grouping /ˈgruːpɪŋ/: phân nhóm

- Genomics : bộ gen

- Goodwill /ˈgʊdˈwɪl/: thiện chí

- Gambling /ˈgæmblɪŋ/: bài bạc

- Goodness /ˈgʊdnɪs/: nhân hậu

- Gentleman /ˈʤɛntlmən/: quý ông, quý phái

- Geography /ʤɪˈɒgrəfi/: môn địa lý

- Generally /ˈʤɛnərəli/: nói chung là

- Guerrilla /gəˈrɪlə/: du kích

- Guarantee /ˌgærənˈtiː/: bảo hành

- Generally /ˈʤɛnərəli/: nói chung

- Goldsmith /ˈgəʊldsmɪθ/: thợ kim hoàn

- Geometric /ˌʤɪəˈmɛtrɪk/: hình học

- Genuinely /ˈʤɛnjʊɪnli/: chân thật

- Generator /ˈʤɛnəreɪtə/: máy phát điện

- Glamorous /ˈglæmərəs/: hào nhoáng

- Groceries /ˈgrəʊsəriz/: hàng tạp hóa

- Gradually /ˈgrædjʊəli/: dần dần

- Gathering /ˈgæðərɪŋ/: thu nhập

- Gratitude /ˈgrætɪtjuːd/: lòng biết ơn

- Graduation /ˌgrædjʊˈeɪʃən/: tốt nghiệp

- Generation /ˌʤɛnəˈreɪʃən/: thế hệ

- Government /ˈgʌvnmənt/: chính phủ

- Girlfriend /ˈgɜːlˌfrɛnd/: bạn gái

- Geographic /ʤɪəˈgræfɪk/: địa lý

- Generosity /ˌʤɛnəˈrɒsɪti/: hào phóng, rộng lượng

- Generously /ˈʤɛnərəsli/: hào phóng

- Groundwork /ˈgraʊndwɜːk/: cơ sở

- Grandchild /ˈgrænʧaɪld/: cháu của ông bà

- Goalkeeper/ˈgəʊlˌkiːpə/: thủ môn

- Gynecology /ˌgaɪnɪˈkɒləʤi/: phụ khoa

- Gastronomic /ˌgæstrəˈnɒmɪk/: kinh tế học

- Grandfather /ˈgrændˌfɑːðə/: ông nội/ông ngoại

- Grandmother /ˈgrænˌmʌðə/: bà nội/bà ngoại

- Gingerbread /ˈʤɪnʤəbrɛd/: bánh gừng

- Generalized /ˈʤɛnərəlaɪzd/: tổng quát

- Grammatical /grəˈmætɪkəl/: ngữ pháp

- Grandparent /ˈgrænpeərənt/: ông bà

- Gravimetric /ˌgrævɪˈmɛtrɪk/: trọng lực, trọng lượng

- Gallbladder /ˈgɔːlˌblædə/: túi mật

- Gerontology /ˌʤɛrɒnˈtɒləʤi/: ngành nghiên cứu tuổi già

- Gravitationally /ˌgrævɪˈteɪʃən(ə)li/: hấp dẫn

- Governmentalism /ˌgʌvənˈmɛntlɪz(ə)m/: chủ nghĩa chính quyền

- Gastroenteritis /ˈgæstrəʊˌɛntəˈraɪtɪs/: viêm dạ dày ruột

- Gastronomically /ˌgæstrəˈnɒmɪk(ə)li/: nói về mặt kinh tế học

3.8 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ H:

- Habit (n) /´hæbit/ thói quen, tập quán

- Hair (n) /heə/ tóc

- Hairdresser (n) /’heədresə/ thợ làm tóc

- Half (n)det., pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa

- Hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường

- Hammer (n) /’hæmə/ búa

- Hand (n) (v) /hænd/ tay, bàn tay; trao tay, truyền cho

- Handle (v) (n) /’hændl/ cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai

null

- Hang (v) /hæŋ/ treo, mắc

- Happen (v) /’hæpən/ xảy ra, xảy đến

- Happiness (n) /’hæpinis/ sự sung sướng, hạnh phúc

- Hard (adj) (adv) /ha:d/ cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực

- Harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại, có hại

- Hat (n) /hæt/ cái mũ

- Hate (v) (n) /heit/ ghét; lòng căm ghét, thù hận

- Hatred (n) /’heitrid/ lòng căm thù, sự căm ghét

- Head (n) (v) /hed/ cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đạo, dẫn đầu

- Headache (n) /’hedeik/ chứng nhức đầu

- Heal (v) /hi:l/ chữa khỏi, làm lành

- Health (n) /hɛlθ/ sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh

- Hear (v) /hiə/ nghe

- Heart (n) /hɑ:t/ tim, trái tim

- Heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng, sức nóng

- Heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường

- Heavy (adj) /’hevi/ nặng, nặng nề

- Heel (n) /hi:l/ gót chân

- Height (n) /hait/ chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao

- Hell (n) /hel/ địa ngục

- Help (v) (n) /’help/ giúp đỡ; sự giúp đỡ

- Helpful (adj) /´helpful/ có ích; giúp đỡ

- Hence (adv) /hens/ sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế

- Hero (n) /’hiərou/ người anh hùng

- Herself pro(n) /hə:´self/ chính nó, chính cô ta

- Hesitate (v) /’heziteit/ ngập ngừng, do dự

- Hide (v) /haid/ trốn, ẩn nấp; che giấu

- High (adj) (adv) /hai/ cao, ở mức độ cao

- Highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ

- Hip (n) /hip/ hông

- Hire (v) (n) /haiə/ thuê, cho thuê (nhà…); sự thuê, sự cho thuê

- History (n) /´histəri/ lịch sử, sử học

- Hit (v) (n) /hit/ đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm

- Hobby (n) /’hɒbi/ sở thích riêng

- Hold (v) (n) /hould/ cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ

- Holiday (n) /’hɔlədi/ ngày lễ, ngày nghỉ

- Hollow (adj) /’hɔlou/ rỗng, trống rỗng

- Home (n) (adv).. /hoʊm/ nhà; ở tại nhà, nước mình

- Honest (adj) /’ɔnist/ lương thiện, trung thực, chân thật

- Honestly (adv) /’ɔnistli/ lương thiện, trung thực, chân thật

- Hook (n) /huk/ cái móc; bản lề; lưỡi câu

- Hope (v) (n) /houp/ hy vọng; nguồn hy vọng

- Horizontal (adj) /,hɔri’zɔntl/ (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục hoành)

- Horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu, bò…)

- Horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng, sự ghê rợn

- Horse (n) /hɔrs/ ngựa

- Hospital (n) /’hɔspitl/ bệnh viện, nhà thương

- Host (n) (v) /houst/ chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị….)

- Hot (adj) /hɒt/ nóng, nóng bức

- Hotel (n) /hou´tel/ khách sạn

- Hour (n) /’auз/ giờ

- House (n) /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà

- Housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở

- However (adv) /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào

- Huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ

- Human (adj) (n) /’hju:mən/ (thuộc) con người, loài người

- Humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh

- Hungry (adj) /’hΔŋgri/ đó

- Hunt (v) /hʌnt/ săn, đi săn

- Hurry (v) (n) /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút

- Hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại

- Husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng

- Humiliation /hjuːˌmɪliˈeɪʃᵊn/: sự sỉ nhục

- Hairdresser /ˈheəˌdrɛsə/: thợ cắt tóc

- Housekeeper /haʊsˌkiːpə/: người quản gia

- Historical /hɪsˈtɒrɪkəl/: lịch sử

- Horizontal /ˌhɒrɪˈzɒntl/: ngang, nằm ngang

- Helicopter /ˈhɛlɪkɒptə/: máy bay trực thăng

- Homosexual /ˈhəʊməʊˈsɛksjʊəl/: đồng tính luyến ái

null

- Hemisphere /ˈhɛmɪsfɪə/: bán cầu

- Hypothesis /haɪˈpɒθɪsɪs/: sự giả thuyết

- Hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃᵊn/: do dự

- Honourable /ˈɒnərəbᵊl:/: danh giá, vẻ vang

- Hysterical /hɪsˈtɛrɪkəl/: loạn trí

- Harmonious /hɑːˈməʊniəs/: hài hòa

- Household /ˈhaʊshəʊld/: hộ gia đình

- Happening /ˈhæpnɪŋ/: đang xảy ra, biến cố, tai họa

- Highlight /ˈhaɪˌlaɪt/: điểm nổi bật

- Historian /hɪsˈtɔːrɪən/: nhà sử thi

- Hierarchy /ˈhaɪərɑːki/: hệ thống cấp bậc

- Hurricane /ˈhʌrɪkən/: bão

- Honorable /ˈɒnərəbᵊl/: danh giá

- Hostility /hɒsˈtɪləti/: thù địch

- Honeymoon /ˈhʌnɪmuːn/: tuần trăng mật

- Hardware /ˈhɑːdweə/: phần cứng

- Handling /ˈhændlɪŋ/: sự điều khiển

- Heritage /ˈhɛrɪtɪʤ/: gia tài

- Humanity /hjuːˈmænəti/: nhân loại

- Historic /hɪsˈtɒrɪk/: lịch sử

- Homeless /ˈhəʊmlɪs/: vô gia cư

- Highland /ˈhaɪlənd/: cao nguyên

- Horrible /ˈhɒrəbᵊl/: kinh khủng, ghê gớm, khiếp sợ

- However /haʊˈɛvə/: tuy nhiên, thế nhưng

- Himself /hɪmˈsɛlf/: bản thân anh ấy

- History /ˈhɪstəri/: lịch sử

- Holding /ˈhəʊldɪŋ/: giữ, chiếm hữu

- Helping /ˈhɛlpɪŋ/: giúp đỡ

- Hundred /ˈhʌndrəd/: trăm

- Holiday /ˈhɒlədeɪ/: kỳ nghỉ

3.9 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ I:

- I, /aɪ/, một (chữ số La mã);

- Ice /aɪs/: nước đá

- Ill /ɪl/: ốm, bệnh 

- Ink /ɪŋk/: mực

- Its /ɪts/: của cái đó, của con đó

- Idea /aɪˈdɪə/: ý tưởng

- Item /ˈaɪtəm/: mục

- Icon /ˈaɪkɒn/: biểu tượng

- Iron /ˈaɪən/: sắt

- Into /ˈɪntuː/: vào trong 

- Issue /ˈɪʃuː/: vấn đề

- Image /ˈɪmɪʤ/: hình ảnh

- Idea /aɪˈdɪəl/: lý tưởng

- Index /ˈɪndɛks/: mục lục

- Input /ˈɪnpʊt/: đầu vào

- Inner /ˈɪnə/: bên trong

- Imply /ɪmˈplaɪ/: bao hàm, ngụ ý

- Inter /ɪnˈtɜː/: hấp dẫn

- Irony /ˈaɪərəni/: trớ trêu

- Idiom /ˈɪdɪəm/: cách diễn đạt

- Income /ˈɪnkʌm/: thu nhập = earning

- Impact /ˈɪmpækt/: sự va chạm

- Inside /ɪnˈsaɪd/: nội bộ

- Indeed /ɪnˈdiːd/: thật

- Island /ˈaɪlənd/: đảo

- Intent /ɪnˈtɛnt/: ý định, dự định

- Injury /ˈɪnʤəri/: thương tật

- Invest /ɪnˈvɛst/: đầu tư

- Import /ˈɪmpɔːt/: nhập khẩu

- Ignore /ɪgˈnɔː/: làm lơ

- Invite /ɪnˈvaɪt/: mời

- Include /ɪnˈkluːd:/: bao gồm

- Improve /ɪmˈpruːv/: tiến bộ, cải thiện 

- Initial /ɪˈnɪʃəl/: ban đầu

- Instead /ɪnˈstɛd/: thay vì

- Imagine /ɪˈmæʤɪn/: tưởng tượng

- Intense /ɪnˈtɛns/: mãnh liệt

- Insight /ˈɪnsaɪt/: sáng suốt

- Instant /ˈɪnstənt/: tức thì

- Increase /ˈɪnkriːs/: tăng

- Included /ɪnˈkluːdɪd/: bao gồm

- Involved /ɪnˈvɒlvd/: bị liên lụy

- Internal /ɪnˈtɜːnl/: nội bộ

- Indicate /ˈɪndɪkeɪt/: nội bộ

- Intended /ɪnˈtɛndɪd/: dự định

- Identify /aɪˈdɛntɪfaɪ/: nhận định

- Informed /ɪnˈfɔːmd/: thông báo

- Interior /ɪnˈtɪərɪə/: nội địa

null

- Instance /ˈɪnstəns/: phiên bản

- Important /ɪmˈpɔːtənt/: quan trọng

- Insurance /ɪnˈʃʊərəns/: bảo hiểm

- Institute /ˈɪnstɪtjuːt/: học viện

- Immediate /ɪˈmiːdiət/: ngay tức khắc

- Influence /ˈɪnflʊəns/: ảnh hưởng

- Interview /ˈɪntəvju/: phỏng vấn

- Intention /ɪnˈtɛnʃən/: chú ý

- Introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/: giới thiệu

- Interface /ˈɪntəˌfeɪs/: giao diện

- Implement /ˈɪmplɪmənt/: triển khai thực hiện

- Inflation /ɪnˈfleɪʃən/: lạm phát

- Inventory /ˈɪnvəntri/: hàng tồn kho

- Infection /ɪnˈfɛkʃən/: nhiễm trùng

- Investment /ɪnˈvɛstmənt/: sự đầu tư 

- Individual /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl/: cá nhân

- Industrial /ɪnˈdʌstrɪəl/: công nghiệp

- Initiative /ɪˈnɪʃɪətɪv/: sáng kiến

- Importance /ɪmˈpɔːtəns/: tầm quan trọng

- Interested /ˈɪntrɪstɪd/: thú vị

- Innovative /ɪnˈnɒvətɪv/: sáng tạo

- Impossible /ɪmˈpɒsəbl/: không thể nào

- Innovation /ˌɪnəʊˈveɪʃən/: sự đổi mới

- Impressive /ɪmˈprɛsɪv/: ấn tượng

- Instrument /ˈɪnstrʊmənt/: dụng cụ

- Indication /ˌɪndɪˈkeɪʃən/: sự chỉ dẫn

- Information /ˌɪnfəˈmeɪʃən/: thông tin

- Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/: độc lập

- Immediately /ɪˈmiːdiətli/: tức thì

- Interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/: thú vị

- Improvement /ɪmˈpruːvmənt/: sự tiến bộ

- Integration /ˌɪntɪˈgreɪʃən/: hội nhập

- Institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃən/: tổ chức

- Intelligent /ɪnˈtɛlɪʤənt/: thông minh

- Interactive /ˌɪntərˈæktɪv/: tương tác

- Incorporate /ɪnˈkɔːpərɪt/: kết hợp

- Instruction /ɪnˈstrʌkʃən/: chỉ dẫn

- Interaction /ˌɪntərˈækʃən/: sự tương tác

- Investigate /ɪnˈvɛstɪgeɪt/: điều tra

- Imagination /ɪˌmæʤɪˈneɪʃən/: trí tưởng tượng

- Introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃən/: giới thiệu

- Intelligence /ɪnˈtɛlɪʤəns/: sự thông minh

- Intellectual /ˌɪntɪˈlɛktjʊəl/: trí thức

- Incorporated /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/: kết hợp

- Independence /ˌɪndɪˈpɛndəns/: sự độc lập

- Installation /ˌɪnstəˈleɪʃən/: cài đặt

- Intermediate /ˌɪntəˈmiːdiət/: trung gian

- Instrumental /ˌɪnstrʊˈmɛntl/: nhạc cụ

- Illustration /ˌɪləsˈtreɪʃən/: hình minh họa

- Insufficient /ˌɪnsəˈfɪʃənt/: không đủ

- Interference /ˌɪntəˈfɪərəns/: giao thoa

- Inflammatory /ɪnˈflæmətəri/: gây viêm

- Introductory /ˌɪntrəˈdʌktəri/: giới thiệu 

- Inconsistent /ˌɪnkənˈsɪstənt/: không nhất quán

- International /ˌɪntə(ː)ˈnæʃənl/: quốc tế

- Investigation /ɪnˌvɛstɪˈgeɪʃən/: cuộc điều tra

- Institutional /ˌɪnstɪˈtjuːʃən(ə)l/: thể chế

- Incorporating /ɪnˈkɔːpəreɪtɪŋ/: kết hợp

- Inappropriate /ˌɪnəˈprəʊprɪɪt/: không thích hợp

- Indispensable /ˌɪndɪsˈpɛnsəbl/: cần thiết

- Investigative /ɪnˈvɛstɪgeɪtɪv/: điều tra

- Insignificant /ˌɪnsɪgˈnɪfɪkənt/: tầm thường

- Inconvenience /ˌɪnkənˈviːniəns/: bất lợi, không thuận tiện

- Instantaneous /ˌɪnstənˈteɪniəs/: tức thì

- Interpersonal /ˌɪntəˈpɜːsən(ə)l/: giữa các cá nhân

- Irresponsible /ˌɪrɪsˈpɒnsəbl/: vô trách nhiệm

3.10 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ J:

- Job /ʤɒb/ (n.) việc, việc làm

- Join /ʤɔɪn/ (v.) gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép

- Joy /ʤɔɪ/ (n.) niềm vui, sự vui mừng

- Jump /ʤʌmp/ (v., n.) nhảy; sự nhảy, bước nhảy

- Judiciary /ʤuːˈdɪʃᵊri/: cơ quan tư pháp

- Jewellery /ˈʤuːəlri/: đồ kim hoàn

- Juridical /ʤʊəˈrɪdɪkəl/: pháp lý

- Jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: con sứa

- Judicious /ʤuːˈdɪʃəs/: khôn ngoan

- Juxtapose /ˈʤʌkstəpəʊz/: để cạnh nhau

- Junction /ˈʤʌŋkʃᵊn/: giao lộ, chờ gặp nhau

- Jeopardy /ˈʤɛpədi/: nguy cơ, cảnh hiểm nghèo

- Jubilant /ˈʤuːbɪlənt/: hân hoan, mừng rỡ

- Joystick /ˈʤɔɪstɪk/: cần điều khiển

- Juncture /ˈʤʌŋkʧə/: thời cơ

- Jaundice /ˈʤɔːndɪs/: bệnh vàng da, sự ghen tức

- Justice /ˈʤʌstɪs/: sự công bằng

- Journal /ʤɜːnl/: tạp chí

- Journey /ˈʤɜːni/: hành trình

- Jealous /ˈʤɛləs/: ghen tuông

- Justify /ˈʤʌstɪfaɪ/: bào chữa, biện hộ

- Jointly /ˈʤɔɪntli/: chung, cùng nhau

- Juniper /ˈʤuːnɪpə/: cây bách xù

- Jubilee /ˈʤuːbɪliː/: lễ kỷ niệm

- Junior /ˈʤuːnjə/: trẻ em

- Jungle /ˈʤʌŋɡl/: rừng nhiệt đới, mớ hỗn độn

- Jacket /ˈʤækɪt/: áo khoác

- Joint /ʤɔɪnt/: chung, khớp

- Juice /ʤuːs/: nước ép

- Judge /ˈʤʌʤ/: thẩm phán

- Jolly /ˈʤɒli/: vui vẻ

- Jakes /ʤeɪks/: trò đùa

- Justifiability /ˌʤʌstɪfaɪəˈbɪlɪti/: tính hợp lý, tính chất hợp lý

- Justiciability /ʤʌsˌtɪʃɪəˈbɪlɪti/: tính thẩm định

- Jollification /ˌʤɒlɪfɪˈkeɪʃᵊn/: điều kiện

- Justification /ˌʤʌstɪfɪˈkeɪʃᵊn/: sự biện hộ

null

- Jurisprudence /ˈʤʊərɪsˌpruːdəns/: khoa luật pháp, luật học

- Justificatory /ˈʤʌstɪfɪkeɪtəri/: biện minh

- Justificative /ˈʤʌstɪfɪkeɪtɪv/: để bào chữa, để biện hộ

- Journalistic /ˌʤɜːnəˈlɪstɪk/: báo chí

- Juvenilities /ˌʤuːvɪˈnɪlətiz/: vị thành niên

- Joyfulness /ˈʤɔɪfʊlnəs/: niềm vui

- Justifiable /ˈʤʌstɪfaɪəbᵊl/: có thể biện minh được

- Justiciable /ʤʌsˈtɪʃɪəbᵊl/: bị thuộc quyền xét xử

- Jactitation /ˌʤæktɪˈteɪʃᵊn/: phô trương

- Journalist /ˈʤɜːnəlɪst/: nhà báo, ký giả

- Journalism /ˈʤɜːnəlɪzᵊm/: báo chí

- Jeopardize /ˈʤɛpədaɪz/: hủy hoại, liều mạng

- Judgmental /ʤʌʤˈmɛntᵊl/: phán xét

- Journeyman /ˈʤɜːnɪmən/: người hành trình

- Judgements /ˈʤʌʤmənts/: bản án, sự xét xử

3.11 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ K:

- Keep /kiːp/ (v.) giữ, giữ lại

- Kept /kɛpt/ giữ, giữ lại;

- Key /kiː/ (n., adj.) chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)

- Kill /kɪl/ (v.) giết, tiêu diệt

- Kind /kaɪnd/ (n., adj.) loại, giống; tử tế, có lòng tốt

- King /kɪŋ/, (n.) vua, quốc vương

- Knew /nəʊ/: biết; hiểu biết

- Keep /kiːp/: giữ, nắm

- Kind /kaɪnd/: tốt bụng, tử tế

- King /kɪŋ/: vua

- Kiss /kɪs/: nụ hôn

- Known /nəʊn/: đã biết, nhận ra

- Knife /naɪf/: con dao

- Knock /nɒk/: gõ cửa, đụng chạm, đụng phải

- Kitty /ˈkɪti/: mèo con, mèo nhỏ

- Knack /næk/: khéo léo, sự khéo tay

- Karma /ˈkɑːmə/: nghiệp

- Killed /kɪld/: làm ngã, bị giết

- Knight /naɪt/: hiệp sĩ, người đi lang thang

- Kindly /ˈkaɪndli/: vui lòng, lòng nghĩa hiệp, có lòng tốt

- Keeper /ˈkiːpə/: người bảo quản, thủ môn

null

- Knives /naɪvz/: con dao, dao găm

- Kettle /ˈkɛtl/: ấm đun nước, việc rắc rối

- Kidnap /ˈkɪdnæp/: bắt cóc, bắt giữ

- Keypad /ˈkiːˌpæd/: bàn phím

- Kingdom /ˈkɪŋdəm/: vương quốc

- Keeping /ˈkiːpɪŋ/: duy trì

- Kitchen /ˈkɪʧɪn/: bếp

- Keyword /ˈkiːˌwɜːd/: từ khóa

- Killing /ˈkɪlɪŋ/: giết, sát trùng

- Knowing /ˈnəʊɪŋ/: biết, thông minh, trang nhã

- Kickoff /ˈkɪkˈɒf/: bắt đầu

- Keynote /ˈkiːnəʊt/: điểm chủ yếu, bài phát biểu chính thức

- Kindred /ˈkɪndrɪd/: giống nhau, tương trợ 

- Ketchup /ˈkɛʧəp/: sốt cà chua

- Kindness /ˈkaɪndnɪs/: lòng tốt, tử tế

- Knitting /ˈnɪtɪŋ/: sự dính liền, sự kết hợp

- Kinetics / kaɪˈnɛtɪks/: động học

- Knockout /ˈnɒkaʊt/: hạ gục

- Kangaroo /ˌkæŋɡəˈru/: con chuột túi

- Kingship /ˈkɪŋʃɪp/: vương quyền, vương vị

- Knickers /ˈnɪkəz/: quần đùi

- Kerosene /ˈkɛrəsiːn/: dầu hỏa

- Keepsake /ˈkiːpseɪk/: vật kỷ niệm

- Kindling /ˈkɪndlɪŋ/: kích thích

- Knowledge /ˈnɒlɪʤ/: hiểu biết, học thức

- Knock-down /ˈnɒkˈdaʊn/: giá thấp nhất, có thể tháo ra được

- Kingcraft /ˈkɪŋkrɑːft/: vua lừa đảo

- Kingfisher /ˈkɪŋˌfɪʃə/: bói cá, chim bói cá

- Knighthood /ˈnaɪthʊd/: hiệp sĩ, giai cấp

- Kickboxing /ˈkɪkbɒksɪŋ/: kick-boxing

- Kinematics /ˌkaɪnɪˈmætɪks/: động học

- Kitchenware /ˈkɪʧɪnweə/: đồ bếp, dụng cụ làm bếp

- Kitchenette /ˌkɪʧɪˈnɛt/: bếp nhỏ

- Kindhearted /ˈkaɪndˈhɑːtɪd/: tốt bụng

- Kleptomania /ˌklɛptəˈmeɪniə/: tật ăn cắp

3.12 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ L:

- Lady, (n.) người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư

- Lake, (n.) hồ

- Land, (n., v.) đất, đất canh tác, đất đai

- Language, (n.) ngôn ngữ

- Large, (adj.) rộng, lớn, to

- Last, (det., adv., n., v.) lầm cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài

- Late, (adj., adv.) trễ, muộn

- Laugh, (v., n.) cười; tiếng cười

- Law, (n.) luật

- Lay, (v.) xếp, đặt, bố trí

- Lead, (v., n.) lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn

- Learn, (v.) học, nghiên cứu

- Least, (det., pron., adv.) tối thiểu; ít nhất

- Leave, (v.) bỏ đi, rời đi, để lại

- Left, (adj., adv., n.) bên trái; về phía trái

- Leg, chân (người, thú, bàn...)

- Length, (n.) chiều dài, độ dài;

- Less, (det., pron., adv.) nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn

- Let, (v.) cho phép, để cho

- Letter, (n.) thư; chữ cái, mẫu tự

- Level, (n., adj.) trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng

- Lie, (v., n.) nói dối; lời nói dối, sự dối trá

- Life, (n.) đời, sự sống

- Lift, (v., n.) giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên

- Light, (n., adj., v.) ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng

- Like, /laɪk/, (prep., v., conj.) giống như; thích; như

- Line, (n.) dây, đường, tuyến

- Liquid, (n., adj.) chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững

- List, (n., v.) danh sách; ghi vào danh sách

- Listen, nghe, lắng nghe

- Little, (adj., det., pron., adv.) nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút

- Live, (v.) sống

- Locate, (v.) xác định vị trí, định vị

- Long, /lɒŋ/, (adj., adv.) dài, xa; lâu

- Look, (v., n.) nhìn; cái nhìn

- Lost, (adj.) thua, mất

- Lot, thăm, việc rút thăm; sự chọn bằng cách rút thăm

- Loud, (adj., adv.) to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)

- Low, (adj., adv.) thấp, bé, lùn

3.13 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ M: 

- Machine (n) /mə’ʃi:n/ máy, máy móc

- Machinery (n) /mə’ʃi:nəri/ máy móc, thiết bị

- Mad (adj) /mæd/ điên, mất trí; bực điên người

- Magazine (n) /,mægə’zi:n/ tạp chí

- Magic (n) (adj) /’mæʤik/ ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật

- Mail (n) (v) /meil/ thư từ, bưu kiện; gửi qua bưu điện

- Main (adj) /mein/ chính, chủ yếu, trọng yếu nhất

- Mainly (adv) /´meinli/ chính, chủ yếu, phần lớn

- Maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn, duy trì, bảo vệ

- Major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu

- Majority (n) /mə’dʒɔriti/ phần lớn, đa số, ưu thế

- Make (v) (n) /meik/ làm, chế tạo; sự chế tạo

- Make sth up làm thành, cấu thành, gộp thành

- Make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang, son phấn

- Male (adj) (n) /meil/ trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực

- Mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa

- Man (n) /mæn/ con người; đàn ông

- Manage (v) /’mæniʤ/ quản lý, trông nom, điều khiển

- Management (n) /’mænidʒmənt/ sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển

- Manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý, giám đốc

- Manner (n) /’mænз/ cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ

- Manufacture (v) (n) /,mænju’fæktʃə/

- Manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất, sự chế tạo

- Manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo, người sản xuất

- Many det., pro(n) /’meni/ nhiều

- Map (n) /mæp/ bản đồ

null

- March (n) (abbr. Mar.) /mɑ:tʃ/ tháng ba

- March (v) (n) diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành

- Mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu

- Market (n) /’mɑ:kit/ chợ, thị trường

- Marketing (n) /’mα:kitiη/ ma-kết-tinh

- Marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới

- Marry (v) /’mæri/ cưới (vợ), lấy (chồng)

- Married (adj) /´mærid/ cưới, kết hôn

- Mass (n) (adj) /mæs/ khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng

- Massive (adj) /’mæsiv/ to lớn, đồ sộ

- Master (n) /’mɑ:stə/ chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ

- Match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được

- Mate (n) (v) /meit/ bạn, bạn nghề; giao phối

- Material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình

- Mathematics (also maths BrE, math NAmE) (n) /,mæθi’mætiks/ toán học, môn toán

- Matter (n) (v) /’mætə/ chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng

- Maximum (adj)(n) /´mæksiməm/ cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực độ

- May modal (v) /mei/ có thể, có lẽ

- May (n) /mei/ tháng 5

- Maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể, có lẽ

- Mayor (n) /mɛə/ thị trưởng

- Meal (n) /mi:l/ bữa ăn

- Mean (v) /mi:n/ nghĩa, có nghĩa là

- Meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó, trong lúc ấy

- Measure (v) (n) /’meʤə/ đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường

- Measurement (n) /’məʤəmənt/ sự đo lường, phép đo

- Meat (n) /mi:t/ thịt

- Media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng

- Medical (adj) /’medikə/ (thuộc) y học

- Medicine (n) /’medisn/ y học, y khoa; thuốc

- Medium (adj) (n) /’mi:djəm/ trung bình, trung, vừa; sự trung gian, sự môi giới

- Meet (v) /mi:t/ gặp, gặp gỡ

- Meeting (n) /’mi:tiɳ/ cuộc mít tinh, cuộc biểu tình

- Melt (v) /mɛlt/ tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra

- Member (n) /’membə/ thành viên, hội viên

- Membership (n) /’membəʃip/ tư cách hội viên, địa vị hội viên

- Memory (n) /’meməri/ bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm

- Mental (adj) /’mentl/ (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí

- Mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần

- Mention (v) /’menʃn/ kể ra, nói đến, đề cập

- Menu (n) /’menju/ thực đơn

- Mere (adj) /miə/ chỉ là

- Merely (adv) /’miәli/ chỉ, đơn thuần

- Message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp

- Method (n) /’meθəd/ phương pháp, cách thức

- Metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét

- Mid- combining form tiền tố: một nửa

- Midday (n) /´mid´dei/ trưa, buổi trưa

- Middle (n) (adj) /’midl/ giữa, ở giữa

- Midnight (n) /’midnait/ nửa đêm, 12h đêm

- Might modal (v) /mait/ qk. may có thể, có lẽ

- Mild (adj) /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa

- Mile (n) /mail/ dặm (đo lường)

- Military (adj) /’militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự

- Milk (n) /milk/ sữa

- Milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam

- Millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met

- Mind (n) (v) /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm

- Mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng

- Minimum (adj) (n) /’miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu

- Minister (n) /´ministə/ bộ trưởng

- Ministry (n) /´ministri/ bộ

- Minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng

- Minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số

- Minute (n) /’minit/ phút

- Mirror (n) /ˈmɪrər/ gương

- Mistake (n) (v) /mis’teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm

- Mix (v) (n) /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn

- Mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp

- Mobile (adj) /’məʊbail; ‘məʊbi:l/ chuyển động, di động

- Model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu

- Modern (adj) /’mɔdən/ hiện đại, tân tiến

- Moment (n) /’məum(ə)nt/ chốc, lát

- Monday (n) (abbr. Mo(n)) /’mʌndi/ thứ 2

- Money (n) /’mʌni/ tiền

- Monitor (n) (v) /’mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát

- Month (n) /mʌnθ/ tháng

- Mood (n) /mu:d/ lối, thức, điệu

- Moon (n) /mu:n/ mặt trăng

- Moral (adj) /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức

- Morally (adv) có đạo đức

- More det., pro(n) (adv) /mɔ:/ hơn, nhiều hơn

- Moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại

- Morning (n) /’mɔ:niɳ/ buổi sáng

- Most det., pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả

- Mostly (adv) /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là

- Mother (n) /’mΔðз/ mẹ

- Motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động, sự di động

- Motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô

- Motorcycle (BrE also motorbike) (n) /’moutə,saikl/ xe mô tô

- Mount (v) (n) /maunt/ leo, trèo; núi

- Mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi

- Mouse (n) /maus – mauz/ chuột

- Mouth (n) /mauθ – mauð/ miệng

- Muscle (n) /’mʌsl/ cơ, bắp thịt

- Museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng

- Musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái

- Musician (n) /mju:’ziʃn/ nhạc sĩ

3.14 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ N:

- Name /neɪm/, (n., v.) tên; đặt tên, gọi tên

- Nation /ˈneɪ.ʃən/, (n.) dân tộc, quốc gia

- Natural /ˈnætʃ.ər.əl/, (adj.) (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên

- Nature /ˈneɪ.tʃər/, (n.) tự nhiên, thiên nhiên

- Near /nɪər/, (adj., adv., prep.) gần, cận; ở gần

- Necessary /ˈnes.ə.ser.i/, (adj.) cần, cần thiết, thiết yếu

- Neck /nek/, (n.) cổ

- Need /niːd/, (v., modal v., n.) cần, đòi hỏi; sự cần

- Never /ˈnev.ər/, (adv.) không bao giờ, không khi nào

- New /njuː/, (adj.) mới, mới mẻ, mới lạ

- Next /nekst/, (adj., adv., n.) sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa

- Night /naɪt/, (n.) đêm, tối

- Nine /naɪn/, chín

- No (det.) không

null

- Noise /nɔɪz/, (n.) tiếng ồn, sự huyên náo

- Noon /nuːn/, trưa, buổi trưa

- Nor /nɔːr/, (conj., adv.) cũng không

- North /nɔːθ/, (n., adj., adv.) phía bắc, phương bắc

- Nose /nəʊz/, (n.) mũi

- Note /nəʊt/, (n., v.) lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép

- Nothing /ˈnʌθ.ɪŋ/, (pron.) không gì, không cái gì

- Notice /ˈnəʊ.tɪs/, (n., v.) thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

- Noun /naʊn/, (ngôn ngữ học) danh từ

- Now /naʊ/, (adv.) bây giờ, hiện giờ, hiện nay

- Number /ˈnʌm.bər/, (n.) số

- Numeral /ˈnjuː.mə.rəl/, (thuộc) số

3.15 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ O:

- Object /ˈɒb.dʒɪkt/, (n., v.) vật, vật thể; phản đối, chống lại

- Observe /əbˈzɜːv/, (v.) quan sát, theo dõi

- Occur /əˈkɜːr/, (v.) xảy ra, xảy đến, xuất hiện

- Ocean /ˈəʊ.ʃən/, (n.) đại dương

- Of /əv/, (prep.) của

- Off /ɒf/, (adv., prep.) tắt; khỏi, cách, rời

- Offer /ˈɒf.ər/, (v., n.) biếu, tặng, cho; sự trả giá

- Office /ˈɒf.ɪs/, (n.) cơ quan, văn phòng, bộ

- Often /ˈɒf.ən/, (adv.) thường, hay, luôn

- Oil /ɔɪl/, (n.) dầu

- Old /əʊld/, (adj.) già

- On /ɒn/, (prep., adv.) trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn

- Once /wʌns/, (adv., conj.) một lần; khi mà, ngay khi, một khi

- One /wʌn/, (number, det., pron.) một; một người, một vật nào đó

- Only /ˈəʊn.li/, (adj., adv.) chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới

- Open /ˈəʊ.pən/, (adj., v.) mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc

- Operate /ˈɒp.ər.eɪt/, (v.) hoạt động, điều khiển

- Opposite /ˈɒp.ə.zɪt/, (adj., adv., n., prep.) đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược

- Or /ɔːr/, vàng (ở huy hiệu)

- Order /ˈɔː.dər/, (n., v.) thứ, bậc; ra lệnh

- Organ /ˈɔː.ɡən/, (n.) đàn organ

- Original /əˈrɪdʒ.ɪ.nəl/, (adj., n.) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản

- Other /ˈʌð.ər/, (adj., pron.) khác

- Our /aʊər/, (det.) của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình

- Out /aʊt/, ngoài, ở ngoài, ra ngoài

- Over /ˈəʊ.vər/, (adv., prep.) bên trên, vượt qua; lên, lên trên

- Own /əʊn/, (adj., pron., v.) của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận

- Oxygen /ˈɒk.sɪ.dʒən/, (hoá học) Oxy

3.16 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ P:

- Page /peɪdʒ/, (n. (abbr. p)) trang (sách)

- Paint /peɪnt/, (n., v.) sơn, vôi màu; sơn, quét sơn

- Pair /peər/, (n.) đôi, cặp

- Paper /ˈpeɪ.pər/, (n.) giấy

- Paragraph /ˈpær.ə.ɡrɑːf/, đoạn văn

- Parent /ˈpeə.rənt/, (n.) cha, mẹ

- Part /pɑːt/, (n.) phần, bộ phận

- Particular /pəˈtɪk.jʊ.lər/, (adj.) riêng biệt, cá biệt

- Party /ˈpɑː.ti/, (n.) tiệc, buổi liên hoan; đảng

- Pass /pɑːs/, (v.) qua, vượt qua, ngang qua

- Past /pɑːst/, (adj., n., prep., adv.) quá khứ, dĩ vãng; quá, qua

- Path /pɑːθ/, (n.) đường mòn; hướng đi

- Pattern /ˈpæt.ən/, (n.) mẫu, khuôn mẫu

- Pay /peɪ/, (v., n.) trả, thanh toán, nộp; tiền lương

- People /ˈpiː.pl̩/, (n.) dân tộc, dòng giống; người

- Perhaps /pəˈhæps/, (adv.) có thể, có lẽ

- Period /ˈpɪə.ri.əd/, (n.) kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại

- Person /ˈpɜː.sən/, (n.) con người, người

- Phrase /freɪz/, (n.) câu; thành ngữ, cụm từ

- Pick /pɪk/, (v.) cuốc (đất); đào, khoét (lỗ)

- Picture /ˈpɪk.tʃər/, (n.) bức vẽ, bức họa

- Piece /piːs/, (n.) mảnh, mẩu; đồng tiền

- Pitch /pɪtʃ/, (n.) sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín

- Place /pleɪs/, (n., v.) nơi, địa điểm; quảng trường

- Plain /pleɪn/, (adj.) ngay thẳng, đơn giản, chất phác

- Plan /plæn/, (n., v.) bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến

- Plane /pleɪn/, (n.) mặt phẳng, mặt bằng

null

- Planet /ˈplæn.ɪt/, (n.) hành tinh

- Plant /plɑːnt/, (n., v.) thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo

- Play /pleɪ/, (v., n.) chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu

- Please /pliːz/, (v.) làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời

- Plural /ˈplʊə.rəl/, (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều

- Poem /ˈpəʊ.ɪm/, (n.) bài thơ

- Point /pɔɪnt/, (n., v.) point mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..)

- Poor /pɔːr/, (adj.) nghèo

- Popular /ˈpɒp.jʊ.lər/, (adj.) có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng

- Populate /ˈpɒp.jʊ.leɪt/, ở, cư trú (một vùng)

- Port  /pɔːt/, (n.) cảng

- Pose /pəʊz/, (v., n.) đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt

- Position /pəˈzɪʃ.ən/, (n.) vị trí, chỗ

- Possible /ˈpɒs.ə.bl̩/, (adj.) có thể, có thể thực hiện

- Post /pəʊst/, (n., v.) thư, bưu kiện; gửi thư

- Pound /paʊnd/, (n.) pao - đơn vị đo lường

- Power /paʊər/, (n.) khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực

- Practice /ˈpræk.tɪs/, (n.) thực hành, thực tiễn

- Prepare /prɪˈpeər/, (v.) sửa soạn, chuẩn bị

- Present /ˈprez.ənt/, (adj., n., v.) có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày

- Press /pres/, (n., v.) sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn

- Pretty /ˈprɪt.i/, (adv., adj.) khá, vừa phải; xinh, xinh xắn; đẹp

- Print /prɪnt/, (v., n.) in, xuất bản; sự in ra

- Probable /ˈprɒb.ə.bl̩/, (adj.) có thể, có khả năng

- Problem /ˈprɒb.ləm/, (n.) vấn đề, điều khó giải quyết

- Process /ˈprəʊ.ses/, (n., v.) quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý

- Produce /prəˈdjuːs/, (v.) sản xuất, chế tạo

- Product /ˈprɒd.ʌkt/, (n.) sản phẩm

- Proper /ˈprɒp.ər/, (adj.) đúng, thích đáng, thích hợp

- Property /ˈprɒp.ə.ti/, (n.) tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản

- Protect /prəˈtekt/, (v.) bảo vệ, che chở

- Prove /pruːv/, (v.) chứng tỏ, chứng minh

- Provide /prəˈvaɪd/, (v.) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp

- Pull /pʊl/, (v., n.) lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật

- Push /pʊʃ/, (v., n.) xô đẩy; sự xô đẩy

- Put /pʊt/, (v.) đặt, để, cho vào

3.17 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ Q:

- Quart /kwɔːt/, góc tư galông, lít Anh (bằng 1, 135 lít)

- Question /ˈkwes.tʃən/, (n., v.) câu hỏi; hỏi, chất vấn

- Quick /kwɪk/, (adj.) nhanh

- Quiet /kwaɪət/, (adj.) lặng, yên lặng, yên tĩnh

- Quite /kwaɪt/, (adv.) hoàn toàn, hầu hết

- Quotient /ˈkwəʊ.ʃənt/, (toán học) số thương

3.18 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ R:

- Race, /reɪs/, (n., v.) loài, chủng, giống; cuộc đua; đua

- Radio /ˈreɪ.di.əʊ/, (n.) sóng vô tuyến, radio

- Rail /reɪl/, (n.) đường ray

- Rain /reɪn/, (n., v.) mưa, cơn mưa; mưa

- Raise /reɪz/, (v.) nâng lên, đưa lên, ngẩng lên

- Range /reɪndʒ/, (n.) dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ

- Rather /ˈrɑː.ðər/, (adv.) thà.. còn hơn, thích... hơn

- Reach /riːtʃ/, (v.) đến, đi đến, tới

- Read /riːd/, (v.) đọc

- Ready /ˈred.i/, (adj.) sẵn sàng

- Real /rɪəl/, (adj.) thực, thực tế, có thật

- Reason /ˈriː.zən/, (n.) lý do, lý lẽ

- Receive /rɪˈsiːv/, (v.) nhận, lĩnh, thu

- Record /rɪˈkɔːd/, (n., v.) bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép

- Red /red/, (adj., n.) đỏ; màu đỏ

- Region /ˈriː.dʒən/, (n.) vùng, miền

null

- Remember /rɪˈmem.bər/, (v.) nhớ, nhớ lại

- Repeat /rɪˈpiːt/, (v.) nhắc lại, lặp lại

- Reply /rɪˈplaɪ/, (n., v.) sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm

- Represent /ˌrep.rɪˈzent/, (v.) miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt

- Require /rɪˈkwaɪər/, (v.) đòi hỏi, yêu cầu, quy định

- Rest /rest/, (n., v.) sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi

- Result /rɪˈzʌlt/, (n., v.) kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là...

- Rich /rɪtʃ/, (adj.) giàu, giàu có

- Ride /raɪd/, (v., n.) đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi

- Right /raɪt/, (adj., adv., n.) thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải

- Ring /rɪŋ/, (n., v.) chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai

- Rise /raɪz/, (n., v.) sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành đạt

- River /ˈrɪv.ər/, (n.) sông

- Road /rəʊd/, (n.) con đường, đường phố

- Rock /rɒk/, (n.) đá

- Roll /rəʊl/, (n., v.) cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn

- Room /ruːm/, (n.) phòng, buồng

- Root /ruːt/, (n.) gốc, rễ

- Rope /rəʊp/, (n.) dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi

- Rose /rəʊz/, hoa hồng; cây hoa hồng

- Round /raʊnd/, (adj., adv., prep, n.) tròn, vòng quanh, xung quanh

- Row /rəʊ/, hàng, dây

- Rub /rʌb/, (v.) cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán

- Rule /ruːl/, (n., v.) quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển

- Run /rʌn/, (v., n.) chạy; sự chạy

3.19 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ S: 

- Safe, /seɪf/, (adj.) an toàn, chắc chắn, đáng tin

- Said, /sed/, (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải chéo

- Sail, /seɪl/, (v., n.) đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm

- Salt, /sɒlt/, (n.) muối

- Same, /seɪm/, (adj., pron.) đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó

- Sand, /sænd/, (n.) cát

- Sat, /sæt/, ngồi

- Save, /seɪv/, (v.) cứu, lưu

- Saw, /sɔː/, tục ngữ; cách ngôn

- Say, /seɪ/, (v.) nói

- Scale, /skeɪl/, (n.) vảy (cá..)

- School, /skuːl/, (n.) đàn cá, bầy cá

- Science, /saɪəns/, (n.) khoa học, khoa học tự nhiên

- Score, /skɔːr/, (n., v.) điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm

- Sea /siː/, (n.) biển

- Search, /sɜːtʃ/, (n., v.) sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra

- season, /ˈsiː.zən/, (n.) mùa;

- Seat /siːt/, (n.) ghế, chỗ ngồi

- Second /ˈsek.ənd/, (det., adv., n.) thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì

- Section /ˈsek.ʃən/, (n.) mục, phần

- See /siː/, (v.) nhìn, nhìn thấy, quan sát

- Seed /siːd/, (n.) hạt, hạt giống

- Seem /siːm/, có vẻ như, dường như, coi bộ

- Segment /ˈseɡ.mənt/, đoạn, khúc, đốt, miếng

- Select /sɪˈlekt/, (v.) chọn lựa, chọn lọc

- Self /self/, (n.) bản thân mình

null

- Sell /sel/, (v.) bán

- Send /send/, (v.) gửi, phái đi

- Sense /sens/, (n.) giác quan, tri giác, cảm giác

- Sent /sent/, gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)

- Sentence /ˈsen.təns/, (n.) câu

- Separate /ˈsep.ər.ət/, (adj., v.) khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay;

- Serve /sɜːv/, (v.) phục vụ, phụng sự

- Set /set/, (n., v.) bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí

- Settle /ˈset.l̩/, (v.) giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí

- Seven /ˈsev.ən/, bảy

- Several /ˈsev.ər.əl/, (det., pron.) vài

- Shall /ʃæl/, (modal v.) dự đoán tương lai: sẽ

- Shape /ʃeɪp/, (n., v.) hình, hình dạng, hình thù

- Share /ʃeər/, (v., n.) đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ

- Sharp /ʃɑːp/, (adj.) sắc, nhọn, bén

- Sheet /ʃiːt/, (n.) chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ

- Shell /ʃel/, (n.) vỏ, mai; vẻ bề ngoài

- Shine /ʃaɪn/, (v.) chiếu sáng, tỏa sáng

- Ship /ʃɪp/, (n.) tàu, tàu thủy

- Shoe /ʃuː/, (n.) giày

- Shop /ʃɒp/, (n., v.) cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ

- Shore /ʃɔːr/, bờ (biển, hồ lớn), bờ biển

- Short /ʃɔːt/, (adj.) ngắn, cụt

- Should /ʃʊd/, (modal v.) ʃəd, ʃd/, nên

- Shoulder /ˈʃəʊl.dər/, (n.) vai

- Shout /ʃaʊt/, (v., n.) hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo

- Show /ʃəʊ/, (v., n.) biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ

- Side /saɪd/, (n.) mặt, mặt phẳng

- Sight /saɪt/, (n.) cảnh đẹp; sự nhìn

- Sign /saɪn/, (n., v.) dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu

- Silent /ˈsaɪ.lənt/, (adj.) im lặng, yên tĩnh

- Silver /ˈsɪl.vər/, (n., adj.) bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc

- Similar /ˈsɪm.ɪ.lər/, (adj.) giống như, tương tự như

- Simple /ˈsɪm.pl̩/, (adj.) đơn, đơn giản, dễ dàng

- Since /sɪns/, (prep., conj., adv.) từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy

- Sing /sɪŋ/, (v.) hát, ca hát

- Single /ˈsɪŋ.ɡl̩/, (adj.) đơn, đơn độc, đơn lẻ

- Sister /ˈsɪs.tər/, (n.) chị, em gái

- Sit /sɪt/, (v.) ngồi

- Six /sɪks/, sáu

- Size /saɪz/, (n.) cỡ

- Skill /skɪl/, (n.) kỹ năng, kỹ sảo

- Skin /skɪn/, (n.) da, vỏ

- Sky /skaɪ/, (n.) trời, bầu trời

- Slave /sleɪv/, người nô lệ (đen & bóng)

- Sleep /sliːp/, (v., n.) ngủ; giấc ngủ

- Slip /slɪp/, (v.) trượt, tuột, trôi qua, chạy qua

- Slow /sləʊ/, (adj.) chậm, chậm chạp

- Small /smɔːl/, (adj.) nhỏ, bé

- Smell /smel/, (v., n.) ngửi; sự ngửi, khứu giác

- Smile /smaɪl/, (v., n.) cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười

- Snow /snəʊ/, (n., v.) tuyết; tuyết rơi

- So /səʊ/, (adv., conj.) như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên

- Soft /sɒft/, (adj.) mềm, dẻo

- Soil /sɔɪl/, (n.) đất trồng; vết bẩn

- Soldier /ˈsəʊl.dʒər/, (n.) lính, quân nhân

- Solution /səˈluː.ʃən/, (n.) sự giải quyết, giải pháp

- Solve /sɒlv/, (v.) giải, giải thích, giải quyết

- Some /sʌm, səm/, (det., pron.) một ít, một vài

- Son /sʌn/, (n.) con trai

- Song /sɒŋ/, (n.) bài hát

- Soon /suːn/, (adv.) sớm, chẳng bao lâu nữa

- Sound /saʊnd/, (n., v.) âm thanh; nghe

- South /saʊθ/, (n., adj., adv.) phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam

- Space /speɪs/, (n.) khoảng trống, khoảng cách

- Speak /spiːk/, (v.) nói

- Special /ˈspeʃ.əl/, (adj.) đặc biệt, riêng biệt

- Speech /spiːtʃ/, (n.) sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói

- Speed /spiːd/, (n.) tốc độ, vận tốc

- Spell /spel/, (v., n.) đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mê

- Spend /spend/, (v.) tiêu, xài

- Spoke /spəʊk/, cái nan hoa

- Spot (n.) dấu, đốm, vết

- Spread /spred/, (v.) trải, căng ra, bày ra; truyền bá

- Spring /sprɪŋ/, (n.) mùa xuân

- Square /skweər/, (adj., n.) vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông

- Stand /stænd/, (v., n.) đứng, sự đứng

- Star /stɑːr/, (n., v.) ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao

- Start /stɑːt/, (v., n.) bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành

- State /steɪt/, (n., adj., v.) nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố

- Station /ˈsteɪ.ʃən/, (n.) trạm, điểm, đồn

- Stay /steɪ/, (v., n.) ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại

- Stead /sted/, to stand someone in good stead có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai

- Steam /stiːm/, (n.) hơi nước

- Steel /stiːl/, (n.) thép, ngành thép

- Step /step/, (n., v.) bước; bước, bước đi

- Stick /stɪk/, (v., n.) đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán

- Still /stɪl/, (adv., adj.) đứng yên; vẫn, vẫn còn

- Stone /stəʊn/, (n.) đá

- Stood /stʊd/, sự dừng lại, sự đứng lại

- Stop /stɒp/, (v., n.) dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại

- Store /stɔːr/, (n., v.) cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho

- Story /ˈstɔː.ri/, (n.) chuyện, câu chuyện

- Straight /streɪt/, (adv., adj.) thẳng, không cong

- Strange /streɪndʒ/, (adj.) xa lạ, chưa quen

- Stream /striːm/, (n.) dòng suối

- Street /striːt/, (n.) phố, đường phố

- Stretch /stretʃ/, (v.) căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

- String /strɪŋ/, (n.) dây, sợi dây

- Strong /strɒŋ/, (adj.) strɒŋ/, khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn

- Student /ˈstjuː.dənt/, (n.) sinh viên

- Study /ˈstʌd.i/, (n., v.) sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu

- Subject /ˈsʌb.dʒekt/, (n.) chủ đề, đề tài; chủ ngữ

- Substance /ˈsʌb.stəns/, (n.) chất liệu; bản chất; nội dung

- Subtract /səbˈtrækt/, (toán học) trừ

- Success /səkˈses/, (n.) sự thành công, sự thành đạt

- Such /sʌtʃ/, (det., pron.) như thế, như vậy, như là

- Sudden /ˈsʌd.ən/, (adj.) thình lình, đột ngột

- Suffix /ˈsʌf.ɪks/, (ngôn ngữ học) hậu tố

- Sugar /ˈʃʊɡ.ər/, (n.) đường

- Suggest /səˈdʒest/, (v.) đề nghị, đề xuất; gợi

- Suit /suːt/, (n., v.) bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với

- Summer /ˈsʌm.ər/, (n.) mùa hè

- Sun /sʌn/, (n.) mặt trời

- Supply /səˈplaɪ/, (n., v.) sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế

- Support /səˈpɔːt/, (n., v.) sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ

- Sure /ʃɔːr/, (adj., adv.) chắc chắn, xác thực

- Surface /ˈsɜː.fɪs/, (n.) mặt, bề mặt

- Surprise /səˈpraɪz/, (n., v.) sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ

- Swim /swɪm/, (v.) bơi lội

- Syllable /ˈsɪl.ə.bl̩/, âm tiết

- Symbol /ˈsɪm.bəl/, (n.) biểu tượng, ký hiệu

- System /ˈsɪs.təm/, (n.) hệ thống, chế độ

3.20 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ T:

- Table, /ˈteɪ.bl̩/, (n.) cái bàn

- Tail, /teɪl/, (n.) đuôi, đoạn cuối

- Take, /teɪk/, (v.) sự cầm nắm, sự lấy

- Talk, /tɔːk/, (v., n.) nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận

- Tall, /tɔːl/, (adj.) cao

- Teach, /tiːtʃ/, (v.) dạy

- Team, /tiːm/, (n.) đội, nhóm

- Teeth /tiːθ/, răng

- Tell /tel/, (v.) nói, nói với

- Temperature /ˈtem.prə.tʃər/, (n.) nhiệt độ

- Ten /ten/, mười, chục

- Term /tɜːm/, (n.) giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học

- Test /test/, (n., v.) bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm

- Than /ðæn/, (prep., conj.) hơn

- Thank /θæŋk/, (v.) cám ơn

null

- That /ðæt/, (det., pron., conj.) người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là

- The /ðiː/, cái, con, người...

- Their /ðeər/, (det.) của chúng, của chúng nó, của họ

- Them /ðem/, (pron.) chúng, chúng nó, họ

- Then /ðen/, (adv.) khi đó, lúc đó, tiếp đó

- There /ðeər/, (adv.) ở nơi đó, tại nơi đó

- These /ðiːz/, này

- Thick /θɪk/, (adj.) dày; đậm

- Thin /θɪn/, (adj.) mỏng, mảnh

- Thing /θɪŋ/, (n.) cái, đồ, vật

- Think /θɪŋk/, (v.) nghĩ, suy nghĩ

- Third /θɜːd/, thứ ba

- This /ðɪs/, (det., pron.) cái này, điều này, việc này

- Though /ðəʊ/, (conj., adv.) dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy

- Thought /θɔːt/, (n.) sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy

- Thousand /ˈθaʊ.zənd/, nghìn

- Three /θriː/, ba

- Through /θruː/, (prep., adv.) qua, xuyên qua

- Throw /θrəʊ/, (v.) ném, vứt, quăng

- Thus /ðʌs/, (adv.) như vậy, như thế, do đó

- Tie /taɪ/, (v., n.) buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói, dây giày

- Time /taɪm/, (n.) thời gian, thì giờ

- Tiny /ˈtaɪ.ni/, (adj.) rất nhỏ, nhỏ xíu

- Tire /taɪər/, (v.) làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe

- To /tuː/, (prep.) theo hướng, tới

- Together /təˈɡeð.ər/, (adv.) cùng nhau, cùng với

- Told /təʊld/, nói, nói với, nói lên, nói ra

- Tone /təʊn/, (n.) tiếng, giọng

- Too /tuː/, (adv.) cũng

- Took /tʊk/, sự cầm, sự nắm, sự lấy

- Tool /tuːl/, (n.) dụng cụ, đồ dùng

- Top /tɒp/, (n., adj.) chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết

- Total /ˈtəʊ.təl/, (adj., n.) tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng

- Touch /tʌtʃ/, (v., n.) sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc

- Toward (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan

- Town, /taʊn/, (n.) thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ

- Track (n.) phần của đĩa; đường mòn, đường đua

- Trade /treɪd/, (n., v.) thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi

- Train /treɪn/, (n., v.) xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo

- Travel /ˈtræv.əl/, (v.) đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi

- Tree /triː/, (n.) cây

- Triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/, (n.) hình tam giác

- Trip /trɪp/, (n., v.) cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn

- Trouble /ˈtrʌb.l̩/, (n.) điều lo lắng, điều muộn phiền

- Truck /trʌk/, (n.) rau quả tươi

- True /truː/, (adj.) đúng, thật

- Try /traɪ/, (v.) thử, cố gắng

- Tube /tjuːb/, (n.) ống, tuýp

- Turn /tɜːn/, (v., n.) quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay

- Twenty /ˈtwen.ti/, hai mươi

- Two /tuː/, hai, đôi

- Type /taɪp/ (n., v.) loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại

3.21 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ U:

- Under /ˈʌn.dər/, (prep., adv.) dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới

- Unit /ˈjuː.nɪt/, (n.) đơn vị

- Until /ənˈtɪl/, (conj., prep.) trước khi, cho đến khi

- Up /ʌp/, (adv., prep.) ở trên, lên trên, lên

- Us /ʌs/, (pron.) chúng tôi, chúng ta; tôi và anh

- Use /juːz/, (v., n.) sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng

- Usual /ˈjuː.ʒu.əl/, (adj.) thông thường, thường dùng

3.22 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ V:

- Valley /ˈvæl.i/, (n.) thung lũng

- Value /ˈvæl.juː/, (n., v.) giá trị, ước tính, định giá

- Vary /ˈveə.ri/, (v.) thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổi

- Verb /vɜːb/, (ngôn ngữ học) động từ

- Very /ˈver.i/, (adv.) rất, lắm

- View /vjuː/, (n., v.) sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát

- Village /ˈvɪl.ɪdʒ/, (n.) làng, xã

- Visit /ˈvɪz.ɪt/, (v., n.) đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng

- Voice /vɔɪs/, (n.) tiếng, giọng nói

- Vowel /vaʊəl/, (ngôn ngữ học) nguyên âm

3.23 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ W:

- Wait /weɪt/, (v.) chờ đợi

- Walk /wɔːk/, (v., n.) đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo

- Wall /wɔːl/, (n.) tường, vách

- Want /wɒnt/, (v.) muốn

- War /wɔːr/, (n.) chiến tranh

- Warm, /wɔːm/, (adj., v.) ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng

- Wash /wɒʃ/, (v.) wɔʃ/, rửa, giặt

- Watch /wɒtʃ/, (v., n.) nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng

- Water /ˈwɔː.tər/, (n.) nước

- Wave /weɪv/, (n.) sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng

- Way /ˈweɪ/, (n.) đường, đường đi

- Wear /weər/, (v.) mặc, mang, đeo

- Weather /ˈweð.ər/, (n.) thời tiết

null

- Week /wiːk/, (n.) tuần, tuần lễ

- Weight /weɪt/, (n.) trọng lượng

- Well /wel/, (adv., adj.) tốt, giỏi; ôi, may quá!

- West, /west/, (n., adj., adv.) phía Tây, theo phía tây, về hướng tây

- What  /wɒt/, (pron., det.) gì, thế nào

- Wheel /wiːl/, (n.) bánh xe

- When /wen/, (adv., pron., conj.) khi, lúc, vào lúc nào

- Where /weər/, (adv., conj.) đâu, ở đâu; nơi mà

- Whether /ˈweð.ər/, (conj.) có..không; có... chăng; không biết có.. không

- Which /wɪtʃ/, (pron., det.) nào, bất cứ.. nào; ấy, đó

- While /waɪl/, (conj., n.) trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát

- White /waɪt/, (adj., n.) trắng; màu trắng

- Who, /huː/, (pron.) ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào

- Whole, (adj., n.) bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể

- Whose, /huːz/, (det., pron.) của ai

- Why, /waɪ/, (adv.) tại sao, vì sao

- Wide, /waɪd/, (adj.) rộng, rộng lớn

- Wife, /waɪf/, (n.) vợ

- Wild, /waɪld/, (adj.) dại, hoang

- Will, /wɪl/, (modal v., n.) sẽ; ý chí, ý định

- Win, /wɪn/, (v.) chiếm, đoạt, thu được

- Wind, /wɪnd/, (n.) gió

- Window, /ˈwɪn.dəʊ/, (n.) cửa sổ

- Wing, /wɪŋ/, (n.) cánh, sự bay, sự cất cánh

- Winter, /ˈwɪn.tər/, (n.) mùa đông

- Wire, /waɪər/, (n.) dây (kim loại)

- Wish, /wɪʃ/, (v., n.) ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn

- With, /wɪð/, (prep.) với, cùng

- Woman, /ˈwʊm.ən/, (n.) đàn bà, phụ nữ

- Women, đàn bà, phụ nữ

- Wonder, /ˈwʌn.dər/, (v.) ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc

- Wood, /wʊd/, (n.) gỗ

- Word, /wɜːd/, (n.) từ

- Work, /wɜːk/, (v., n.) làm việc, sự làm việc

- World, /wɜːld/, (n.) thế giới

- Write, /raɪt/, (v.) viết

- Written, /ˈrɪt.ən/, (adj.) viết ra, được thảo ra

- Wrong, /rɒŋ/, (adj., adv.) sai

- Wrote, /rəʊt/, viết

3.24 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ Y:

- Yard, /jɑːd/, Iat, thước Anh (bằng 0, 914 mét);

- Year, /jɪər/, năm;

- Yellow, /ˈjel.əʊ/, vàng;

- Yes, /jes/, vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ;

- Yet, /jet/, còn, hãy còn, còn nữa;

- You, /juː/, anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài;

- Young, /jʌŋ/, trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên;

- Your, /jɔːr/, của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của

4. Học 1000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng dễ dàng theo các chủ đề

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 1: School (Trường học)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 2: Family (Gia đình)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 3: Weather (Thời tiết)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 4: Job (Nghề nghiệp)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 5: Clothes (Quần áo)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 6: Character (Tính cách)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 7: Junk food (Đồ ăn vặt)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 8: Vietnamese food (Ẩm thực Việt)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 9: Body (Cơ thể)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 10: Hobby (Sở thích)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 11: Cooking (Nấu nướng)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 12: Shopping (Mua sắm)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 13: Lunar new year (Tết Âm lịch)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 14: Hometown (Quê hương)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 15: Christmas (Giáng sinh)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 16: Halloween (Lễ Halloween)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 17: Mid-Autumn (Trung thu)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 18: Colors (Màu sắc)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 19: Environment (Môi trường)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 20: Furniture (Đồ nội thất)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 21:Hoạt động hằng ngày 

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 22: Livingroom (Phòng khách)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 23: Kitchen (Phòng bếp)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 24: Natural (Thiên nhiên)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 25: Natural disaster (Thảm họa thiên nhiên)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 26: Animal (Động vật)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 27: Birds (Loài chim)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 28: Plants (Các loài thực vật)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 29: Flowers (Các loài hoa)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 30: Fruits (Trái cây)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 31: Traffic signs (Biển báo giao thông)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 32: Emotions (Các cảm xúc)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 33: Music (Âm nhạc)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 34: Friendship (Tình bạn)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 35: Time (Thời gian)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 36: Health (Sức khỏe)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 37: Diseases (Bệnh tật)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 38: Seafood (Hải sản)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 39: Traveling (Du lịch)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 40: Airport (Sân bay)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 41: Galaxy (Thiên hà)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 42: Everyday activities (Hoạt động hàng ngày)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 43: Hair (Tóc)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 44: Money (Tiền)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 45: Media (Truyền thông)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 46: Hospital (Bệnh viện)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 47: Restaurant (Nhà hàng)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 48: Fashion (Thời trang)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 49: A hotel room (Phòng khách sạn)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 50: IT (Công nghệ thông tin)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 51: Graphic design (Thiết kế đồ họa)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 52: Sport (Thể thao)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 53: Army (Quân đội)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 54: Law (Ngành luật)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 55: Insect (Côn trùng)

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 56: Marketing 

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề 57: Accountant (Kế toán)

Phía trên là toàn bộ 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng cũng như là các mẹo học từ vựng hiệu quả để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác