Tiếng anh giao tiếp online
Terrified đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
Terrified đi với giới từ gì? Terrified đi với giới từ of, at hoặc by. Trong đó, terrified of là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc ai đó vô cùng sợ hãi một người, sự vật hoặc tình huống. Cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết cách dùng từng cấu trúc qua bài viết dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Terrified là gì?
Terrified /ˈter.ə.faɪd/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa vô cùng sợ hãi, khiếp sợ hoặc kinh hãi. Mức độ sợ hãi của “terrified” mạnh hơn những tính từ thông dụng như “afraid” hoặc “scared”.
Theo Cambridge Dictionary và Collins Dictionary, “terrified” được dùng để miêu tả trạng thái rất sợ hãi.
Ví dụ:
-
She looked terrified when she heard the strange noise.
Cô ấy trông vô cùng sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ. -
I was absolutely terrified during the storm.
Tôi đã vô cùng hoảng sợ trong trận bão. -
The little boy was terrified and started crying.
Cậu bé vô cùng sợ hãi và bắt đầu khóc.
Word family của terrified:
-
Terrify (v): làm ai đó cảm thấy vô cùng sợ hãi.
Ví dụ: The haunted house terrifies many visitors.
Ngôi nhà ma khiến nhiều du khách vô cùng sợ hãi.
-
Terrifying (adj): đáng sợ, gây kinh hoàng
Ví dụ: Being trapped in the elevator was a terrifying experience.
Việc bị mắc kẹt trong thang máy là một trải nghiệm đáng sợ.
-
Terrific (adj): tuyệt vời, rất tốt
Ví dụ: The food at the new restaurant was absolutely terrific.
Đồ ăn tại nhà hàng mới thực sự rất tuyệt vời.
-
Terrifyingly (adv): theo cách rất đáng sợ hoặc kinh hoàng
Ví dụ: The storm was terrifyingly strong.
Cơn bão mạnh đến mức đáng sợ.
2. Terrified đi với giới từ gì?
Terrified thường đi với ba giới từ là of, at và by. Tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng cấu trúc có sự khác biệt:
|
Cấu trúc |
Cách dùng chính |
Ví dụ |
|
Terrified of |
Sợ một người, sự vật, hành động hoặc tình huống |
She is terrified of spiders. |
|
Terrified at |
Kinh hãi trước một cảnh tượng, thông tin hoặc sự việc |
He was terrified at the news. |
|
Terrified by |
Bị một người, sự vật hoặc sự việc làm cho sợ hãi |
They were terrified by the explosion. |
2.1. Terrified of
Terrified of có nghĩa là vô cùng sợ hãi, khiếp sợ một người, sự vật, hành động hoặc tình huống nào đó.
|
Cấu trúc: S + be + terrified of + noun/pronoun: Sợ một ai đó hoặc một điều gì đó |
Ví dụ:
-
She is terrified of spiders.
Cô ấy vô cùng sợ nhện. -
My younger brother is terrified of the dark.
Em trai tôi rất sợ bóng tối. -
Many people are terrified of heights.
Nhiều người vô cùng sợ độ cao. -
The little girl was terrified of the large dog.
Cô bé rất sợ con chó lớn.
|
Cấu trúc: S + be + terrified + of + V-ing |
Ví dụ:
Cấu trúc này được dùng khi ai đó vô cùng sợ phải thực hiện một hành động hoặc lo sợ một tình huống có thể xảy ra.
Ví dụ:
-
She is terrified of flying.
Cô ấy vô cùng sợ đi máy bay. -
Tom is terrified of speaking in public.
Tom rất sợ nói trước đám đông. -
I was terrified of making a mistake during the interview.
Tôi vô cùng sợ mắc lỗi trong buổi phỏng vấn.
2.2. Terrified at
Terrified at được dùng khi một người cảm thấy kinh hãi trước một cảnh tượng, thông tin, ý nghĩ hoặc sự việc cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh phản ứng của người nói tại thời điểm chứng kiến hoặc biết về sự việc.
|
Cấu trúc:
|
Ví dụ:
-
Everyone was terrified at the sight of the burning building.
Mọi người đều kinh hãi khi nhìn thấy tòa nhà đang cháy. -
She was terrified at the news of the accident.
Cô ấy vô cùng hoảng sợ khi nghe tin về vụ tai nạn. -
He felt terrified at the thought of being alone in the forest.
Anh ấy cảm thấy kinh hãi khi nghĩ đến việc ở một mình trong rừng. -
The villagers were terrified at what they saw.
Dân làng vô cùng kinh hãi trước những gì họ nhìn thấy.
Một số cụm từ thường gặp:
-
terrified at the sight of something: kinh hãi khi nhìn thấy điều gì
-
terrified at the thought of something: khiếp sợ khi nghĩ đến điều gì
-
terrified at the news of something: hoảng sợ khi nghe tin về điều gì
>> Xem thêm:
- Fond đi với giới từ gì? Fond of + V gì? Kèm bài tập chi tiết
- Cách sử dụng giới từ in, on, at trong tiếng Anh
2.3. Terrified by
Terrified by có nghĩa là bị ai đó hoặc điều gì đó làm cho vô cùng sợ hãi. Cấu trúc này nhấn mạnh tác nhân trực tiếp gây ra cảm giác sợ hãi.
|
Cấu trúc: S + be + terrified by + noun/noun phrase: bị sợ hãi bởi 1 điều gì đó |
Ví dụ:
-
The children were terrified by the loud thunder.
Những đứa trẻ vô cùng sợ hãi vì tiếng sấm lớn. -
She was terrified by the masked man.
Cô ấy bị người đàn ông đeo mặt nạ làm cho khiếp sợ. -
We were terrified by the sudden explosion.
Chúng tôi vô cùng hoảng sợ vì vụ nổ bất ngờ. -
The villagers were terrified by the wild animal.
Dân làng bị con thú hoang làm cho khiếp sợ. -
He was terrified by what he had witnessed.
Anh ấy vô cùng kinh hãi trước những gì mình đã chứng kiến.
2.4. Phân biệt terrified of và terrified by
|
Terrified of |
Terrified by |
|
Nhấn mạnh đối tượng mà một người sợ |
Nhấn mạnh tác nhân khiến một người sợ |
|
Thường diễn tả nỗi sợ có sẵn hoặc kéo dài |
Thường diễn tả phản ứng do một sự việc cụ thể gây ra |
|
She is terrified of storms. |
She was terrified by last night’s storm. |
|
Cô ấy rất sợ bão nói chung. |
Cô ấy bị trận bão tối qua làm cho khiếp sợ. |
3. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terrified
Việc học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn diễn đạt cảm xúc linh hoạt hơn, tránh lặp từ trong giao tiếp và bài viết.
3.1. Từ đồng nghĩa với terrified
Từ gần nghĩa với “terrified”, chẳng hạn như “frightened”, “afraid”, “scared”, “horrified” và “fearful”.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái |
|
Afraid |
Sợ hãi |
Thông dụng, mức độ trung bình |
|
Scared |
Sợ, hoảng sợ |
Phổ biến trong giao tiếp |
|
Frightened |
Sợ hãi |
Thường do một sự việc bất ngờ |
|
Fearful |
Lo sợ, e sợ |
Có thể mang sắc thái lo lắng kéo dài |
|
Horrified |
Kinh hoàng |
Thường bao gồm cả sự sốc hoặc ghê sợ |
|
Petrified |
Sợ chết khiếp |
Mức độ rất mạnh |
|
Panic-stricken |
Hoảng loạn |
Sợ hãi đến mức mất bình tĩnh |
|
Alarmed |
Hoảng hốt, lo ngại |
Thường xuất hiện trước dấu hiệu nguy hiểm |
Ví dụ:
-
I was scared when I heard footsteps behind me.
Tôi đã sợ khi nghe thấy tiếng bước chân phía sau. -
The passengers were frightened by the turbulence.
Các hành khách sợ hãi vì tình trạng nhiễu động. -
She was horrified by the condition of the abandoned animals.
Cô ấy kinh hoàng trước tình trạng của những con vật bị bỏ rơi. -
He stood there, completely petrified.
Anh ấy đứng đó, hoàn toàn sợ chết khiếp.
3.2. Từ trái nghĩa với terrified
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Brave |
Dũng cảm |
She was brave enough to face the problem. |
|
Fearless |
Không biết sợ |
The fearless firefighter entered the building. |
|
Calm |
Bình tĩnh |
He remained calm during the emergency. |
|
Confident |
Tự tin |
She felt confident before the interview. |
|
Courageous |
Can đảm |
It was courageous of him to speak up. |
|
Unafraid |
Không sợ hãi |
She was unafraid of the challenges ahead. |
|
Reassured |
Cảm thấy yên tâm |
I felt reassured after talking to the doctor. |
Ví dụ:
-
Although everyone else was frightened, Mia remained calm.
Mặc dù những người khác đều sợ hãi, Mia vẫn bình tĩnh. -
He felt more confident after practising his presentation.
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi luyện tập bài thuyết trình. -
The child became reassured when his mother arrived.
Đứa trẻ cảm thấy yên tâm khi mẹ đến.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Phân biệt Terrified và Terrific
“Terrified” và “terrific” có cách viết khá giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Nhầm lẫn hai từ này có thể khiến câu nói mang ý nghĩa trái ngược với điều bạn muốn diễn đạt.
|
Tiêu chí |
Terrified |
Terrific |
|
Từ loại |
Tính từ |
Tính từ |
|
Phiên âm |
/ˈter.ə.faɪd/ |
/təˈrɪf.ɪk/ |
|
Nghĩa phổ biến |
Vô cùng sợ hãi |
Tuyệt vời, rất tốt |
|
Cấu trúc |
Be terrified of/at/by |
Terrific + noun |
|
Ví dụ |
I was terrified of the dog. |
We had a terrific holiday. |
“Terrified” miêu tả cảm xúc của một người khi vô cùng sợ hãi.
Ví dụ:
-
She was terrified of walking home alone.
Cô ấy vô cùng sợ phải đi bộ về nhà một mình. -
The passengers looked terrified.
Các hành khách trông vô cùng sợ hãi.
“Terrific” thường mang nghĩa tuyệt vời, rất tốt hoặc ấn tượng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ:
-
You did a terrific job on this project.
Bạn đã làm rất tốt dự án này. -
We had a terrific time at the party.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc. -
That’s a terrific idea!
Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
Mẹo ghi nhớ:
-
Terrified kết thúc bằng “-ed”: nói về cảm xúc sợ hãi của một người.
-
Terrific thường dùng để khen một người, sự vật hoặc trải nghiệm rất tuyệt vời.
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền of, at hoặc by vào chỗ trống
-
My little brother is terrified _____ spiders.
-
We were terrified _____ the sound of breaking glass.
-
She was terrified _____ the thought of losing her passport.
-
The villagers were terrified _____ the sudden explosion.
-
He is terrified _____ speaking in front of a large audience.
-
Everyone was terrified _____ the news of the approaching storm.
-
The children were terrified _____ the strange man outside.
-
I have always been terrified _____ heights.
-
She was terrified _____ what she saw in the empty house.
-
The dog was terrified _____ the fireworks.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
Anna is terrified _____ being left alone.
A. at
B. of
C. from
D. with -
The passengers were terrified _____ the violent turbulence.
A. by
B. for
C. to
D. about -
He was terrified _____ the sight of blood.
A. by
B. from
C. at
D. with -
Which sentence is correct?
A. She is terrified of fly.
B. She is terrified to flying.
C. She is terrified of flying.
D. She is terrified at flying. -
The word “terrific” in “You did a terrific job” means:
A. Very frightening
B. Very difficult
C. Very strange
D. Very good -
Which word is closest in meaning to “terrified”?
A. Relaxed
B. Petrified
C. Confident
D. Reassured -
I was terrified that I _____ miss the final train.
A. might
B. must
C. should to
D. am -
The child was terrified _____ the large barking dog.
A. by
B. on
C. into
D. about
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
-
He is terrified of speak English in meetings.
-
I was terrific when I saw the snake.
-
She was terrified from the loud explosion.
-
They are terrified of lose their jobs.
-
We were terrified at the masked man who entered the room.
Đáp án
Bài tập 1:
-
of
-
by
-
at
-
by
-
of
-
at
-
by
-
of
-
at/by
-
by/of
Ở câu 9, “at” nhấn mạnh phản ứng trước những gì cô ấy nhìn thấy; “by” nhấn mạnh những điều đó là tác nhân gây sợ hãi.
Ở câu 10, “terrified by the fireworks” nhấn mạnh tiếng pháo hoa làm con chó sợ; “terrified of fireworks” diễn tả con chó sợ pháo hoa nói chung.
Bài tập 2:
-
B
-
A
-
C
-
C
-
D
-
B
-
A
-
A
Bài tập 3:
-
He is terrified of speaking English in meetings.
-
I was terrified when I saw the snake.
-
She was terrified by the loud explosion.
-
They are terrified of losing their jobs.
-
We were terrified by the masked man who entered the room.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Terrified là loại từ gì?
Terrified chủ yếu được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là vô cùng sợ hãi hoặc khiếp sợ. Từ này cũng là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “terrify”.
6.2. Terrific là gì?
Terrific là một tính từ, thường mang nghĩa tuyệt vời, rất tốt hoặc rất ấn tượng. Từ này không đồng nghĩa với “terrified”.
Ví dụ:
-
You gave a terrific presentation.
Bạn đã có một bài thuyết trình tuyệt vời. -
The restaurant serves terrific food.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn rất ngon.
6.3. Sau terrified là giới từ gì?
Sau terrified là các giới từ of, at hoặc by:
-
Terrified of: sợ một người, sự vật hoặc hành động.
-
Terrified at: kinh hãi trước một cảnh tượng, thông tin hoặc ý nghĩ.
-
Terrified by: bị một tác nhân làm cho sợ hãi.
Trong đó, terrified of là cấu trúc thông dụng nhất.
Nếu bạn thường xuyên hiểu lý thuyết nhưng vẫn khó vận dụng khi nói, phản xạ chậm hoặc sợ dùng sai ngữ pháp, một lộ trình học phù hợp cùng môi trường thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện hiệu quả hơn. Langmaster có hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh và đã đồng hành cùng hàng nghìn học viên trên toàn cầu.
Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster được xây dựng theo lộ trình từ nền tảng đến ứng dụng thực tế. Trước khi học, bạn được kiểm tra trình độ để xác định điểm mạnh, điểm yếu và lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu cá nhân. Trong quá trình học, người học được luyện phát âm, từ vựng, ngữ pháp và phản xạ nghe – nói qua các tình huống gần gũi trong công việc và cuộc sống.
Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay để được định hướng lộ trình học tiếng Anh giao tiếp phù hợp và bắt đầu cải thiện sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
Như vậy, câu trả lời cho thắc mắc “terrified đi với giới từ gì?” là tính từ này thường kết hợp với of, at và by. Bạn sử dụng terrified of để nói về đối tượng hoặc tình huống khiến ai đó sợ nói chung; terrified at để nhấn mạnh phản ứng trước một cảnh tượng, thông tin hoặc ý nghĩ; và terrified by để làm rõ tác nhân trực tiếp gây ra nỗi sợ.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.
“On the weekend” và “At the weekend” đều mang nghĩa là“vào cuối tuần”. Tuy nhiên, Anh-Mỹ thường dùng “on the weekend” còn Anh-Anh dùng “at the weekend”.




