Tiếng anh giao tiếp online
Bond là gì? Bond đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
Khi học tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp từ “bond” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như tình bạn, gia đình, cảm xúc, tài chính hoặc hóa học. Vậy bond là gì, bond đi với giới từ gì và làm sao để dùng từ này đúng trong câu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng phổ biến của bond, các cụm từ thường gặp và bài tập vận dụng để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Bond là gì?
“Bond” có phiên âm Anh - Anh là /bɒnd/ và phiên âm Anh - Mỹ là /bɑːnd/. Đây là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ.
Theo từ điển Cambridge, “bond” được hiểu là “a close connection joining two or more people”, tức là một mối liên hệ gần gũi kết nối hai hoặc nhiều người. Trong giao tiếp hằng ngày, bond thường được dùng để nói về mối quan hệ thân thiết, sự gắn bó về mặt cảm xúc hoặc sự kết nối được hình thành qua thời gian, trải nghiệm và sự chia sẻ.
1.1. Bond là danh từ
Khi là danh từ, “bond” thường mang nghĩa là mối liên kết, sự gắn bó hoặc mối quan hệ thân thiết giữa hai hay nhiều người.
Một số nghĩa phổ biến của danh từ “bond” gồm:
-
Mối liên kết, mối quan hệ thân thiết: Chỉ sự gắn bó hoặc kết nối gần gũi giữa người với người.
Ví dụ: A deep bond developed between the two friends after years of studying together.
Một mối gắn kết sâu sắc đã hình thành giữa hai người bạn sau nhiều năm học cùng nhau.
-
Sự ràng buộc, nghĩa vụ pháp lý: Chỉ một cam kết hoặc trách nhiệm có tính ràng buộc,
Ví dụ: The company entered into a bond to complete the construction project on time.
Công ty đã tham gia một cam kết ràng buộc để hoàn thành dự án xây dựng đúng hạn.
-
Trái phiếu trong tài chính: Chỉ một loại chứng khoán nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành.
Ví dụ: Many investors buy corporate bonds to receive regular interest payments.
Nhiều nhà đầu tư mua trái phiếu doanh nghiệp để nhận khoản lãi định kỳ.
-
Liên kết hóa học: Chỉ lực liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử.
Ví dụ: A covalent bond is formed when atoms share electrons.
Liên kết cộng hóa trị được hình thành khi các nguyên tử dùng chung electron.
-
Dây buộc, sự trói buộc: Chỉ sự kiềm chế hoặc ràng buộc, thường mang sắc thái ít dùng hoặc văn chương.
Ví dụ: He wanted to break free from the bonds of his old habits.
Anh ấy muốn thoát khỏi những ràng buộc của các thói quen cũ.
1.2. Bond là động từ
Khi là động từ, “bond” mang nghĩa là gắn kết, tạo dựng mối quan hệ thân thiết hoặc kết nối chặt chẽ.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật, “bond” còn có nghĩa là dính chặt, kết dính hoặc liên kết một vật với một vật khác.
Một số nghĩa phổ biến của động từ “bond” gồm:
-
Gắn kết, trở nên thân thiết: Chỉ quá trình hình thành mối quan hệ gần gũi với ai đó.
Ví dụ: The new students bonded quickly during the orientation week.
Các sinh viên mới nhanh chóng trở nên thân thiết trong tuần định hướng.
-
Tạo sự kết nối giữa các thành viên: Chỉ việc làm cho một nhóm người gần gũi, đoàn kết hơn.
Ví dụ: Group discussions helped the learners bond and speak English more confidently.
Các buổi thảo luận nhóm giúp học viên gắn kết hơn và nói tiếng Anh tự tin hơn.
-
Dính chặt, kết nối về mặt vật lý: Chỉ việc làm cho hai bề mặt hoặc vật liệu dính lại với nhau.
Ví dụ: This adhesive can bond wood to glass within minutes.
Loại keo này có thể dính gỗ với kính chỉ trong vài phút.
-
Liên kết trong hóa học: Chỉ việc các nguyên tử kết hợp với nhau để tạo thành phân tử.
Ví dụ: Hydrogen atoms bond with oxygen to form water.
Các nguyên tử hydro liên kết với oxy để tạo thành nước.
2. Bond đi với giới từ gì?
Bond có thể đi với nhiều giới từ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là bond with, bond over, bond of và bond to. Mỗi cấu trúc lại mang sắc thái nghĩa riêng, vì vậy người học cần phân biệt rõ để tránh dùng sai trong câu.
2.1. Bond with là gì?
“Bond with” có nghĩa là gắn kết với ai đó, trở nên thân thiết hơn với ai đó hoặc xây dựng mối quan hệ gần gũi với một người, một nhóm người.
-
Cấu trúc: bond with somebody
Ví dụ:
-
She finds it easy to bond with new classmates. (Cô ấy thấy dễ dàng gắn kết với các bạn cùng lớp mới.)
-
It took him a long time to bond with his adopted dog. (Anh ấy mất một thời gian dài để gắn bó với chú chó được nhận nuôi.)
-
Teachers should create activities that help students bond with each other. (Giáo viên nên tạo ra các hoạt động giúp học sinh gắn kết với nhau.)
2.2. Bond over
“Bond over” được dùng khi hai hoặc nhiều người trở nên thân thiết hơn nhờ cùng chia sẻ một sở thích, trải nghiệm, vấn đề hoặc hoạt động nào đó.
-
Cấu trúc: bond over something (shared interest/experience)
Ví dụ:
-
We bonded over our love of music. (Chúng tôi trở nên thân thiết hơn nhờ cùng yêu âm nhạc.)
-
They bonded over a difficult project at work. (Họ gắn kết với nhau hơn qua một dự án khó ở công ty.)
-
The students bonded over their shared interest in English movies. (Các học viên trở nên thân thiết hơn nhờ có chung sở thích xem phim tiếng Anh.)
>> Xem thêm: Cấu trúc Along with: Cách dùng và bài tập vận dụng kèm đáp án
2.3. Bond of
“Bond of” thường được dùng với danh từ để nói về một dạng mối liên kết cụ thể. Cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng hơn và hay xuất hiện trong các cụm như bond of friendship, bond of love, bond of trust hoặc bond of loyalty.
-
Cấu trúc: bond of + noun (abstract concept)
Ví dụ:
-
A bond of friendship grew between them. (Một tình bạn gắn bó đã dần hình thành giữa họ.)
-
The bond of trust between a teacher and a student is very important. (Sự tin tưởng giữa giáo viên và học viên rất quan trọng.)
-
Family is often connected by a strong bond of love. (Gia đình thường được kết nối bởi tình yêu thương bền chặt.)
Một số cụm thường gặp:
|
Cụm từ |
Nghĩa |
|
bond of friendship |
mối gắn kết tình bạn |
|
bond of love |
mối gắn kết yêu thương |
|
bond of trust |
mối gắn kết dựa trên niềm tin |
|
bond of loyalty |
sự gắn bó trung thành |
|
bond of respect |
sự gắn kết dựa trên sự tôn trọng |
2.4. Bond to
“Bond to” có thể được dùng trong một số ngữ cảnh với nghĩa gắn kết, ràng buộc hoặc liên kết với ai/cái gì
-
Cấu trúc: be/get bonded to somebody/something
Ví dụ:
-
The child was deeply bonded to her grandmother. (Đứa trẻ rất gắn bó với bà của mình.)
-
In chemistry, atoms bond to form molecules. (Trong hóa học, các nguyên tử liên kết để tạo thành phân tử.)
-
The material bonds to the surface quickly. (Vật liệu này bám dính vào bề mặt rất nhanh.)
3. Collocations thông dụng với Bond
Để dùng “bond” tự nhiên hơn, bạn nên học từ này theo cụm thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đơn lẻ. Dưới đây là một số collocations thông dụng với “bond” thường gặp trong giao tiếp, văn viết và các bài đọc tiếng Anh.
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
|
a strong bond |
mối gắn kết bền chặt |
|
a close bond |
mối quan hệ thân thiết, gần gũi |
|
a special bond |
mối gắn kết đặc biệt |
|
an emotional bond |
mối liên kết cảm xúc |
|
a family bond |
sự gắn kết gia đình |
|
a human bond |
sự kết nối giữa con người |
|
a bond of friendship |
mối gắn kết tình bạn |
|
a bond of trust |
mối gắn kết dựa trên niềm tin |
|
create a bond |
tạo ra sự gắn kết |
|
build a bond |
xây dựng mối quan hệ, xây dựng sự gắn kết |
|
form a bond |
hình thành mối gắn kết |
|
strengthen a bond |
củng cố mối gắn kết |
|
break a bond |
phá vỡ mối gắn kết |
|
weaken a bond |
làm suy yếu mối gắn kết |
|
share a bond |
có chung một mối gắn kết |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bond
Ngoài việc hiểu bond là gì, bạn cũng nên học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ. Điều này giúp bạn tránh lặp từ khi viết, đồng thời diễn đạt chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.
4.1. Từ đồng nghĩa với Bond
Khi “bond” mang nghĩa là mối liên kết hoặc sự gắn bó, bạn có thể dùng một số từ đồng nghĩa dưới đây. Tuy nhiên, mỗi từ sẽ có sắc thái riêng, vì vậy cần lựa chọn theo đúng ngữ cảnh.
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái sử dụng |
|
connection |
sự kết nối, mối liên hệ |
Dùng rộng rãi cho con người, sự việc, ý tưởng hoặc hệ thống |
|
relationship |
mối quan hệ |
Thường dùng khi nói về quan hệ giữa người với người, tổ chức hoặc quốc gia |
|
tie |
mối ràng buộc, mối liên hệ |
Hay gặp trong các cụm như family ties, social ties, business ties |
|
link |
sự liên kết, mối liên hệ |
Dùng cho cả quan hệ con người, dữ liệu, sự kiện hoặc nguyên nhân – kết quả |
|
attachment |
sự gắn bó, quyến luyến |
Nhấn mạnh sự gắn bó về mặt cảm xúc |
|
association |
sự liên hệ, mối liên kết |
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn |
|
relationship bond |
sự gắn kết trong mối quan hệ |
Nhấn mạnh yếu tố tình cảm hoặc sự thân thiết giữa hai bên |
Trong các từ trên, “connection” và “relationship” là hai lựa chọn phổ biến nhất khi muốn diễn đạt ý gần với “bond” trong giao tiếp hằng ngày. “Attachment” lại phù hợp hơn khi bạn muốn nhấn mạnh sự gắn bó cảm xúc, còn “tie” thường xuất hiện trong các cụm cố định như “family ties”.
4.2. Từ trái nghĩa với Bond
Khi “bond” mang nghĩa là sự gắn kết, các từ trái nghĩa thường diễn tả sự chia tách, xa cách, mất kết nối hoặc chia rẽ. Dưới đây là một số từ trái nghĩa phổ biến với “bond”.
|
Từ trái nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái sử dụng |
|
separation |
sự chia tách, xa cách |
Nhấn mạnh việc hai người hoặc hai sự vật bị tách ra |
|
distance |
khoảng cách |
Có thể là khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách cảm xúc |
|
disconnection |
sự mất kết nối |
Diễn tả trạng thái không còn liên hệ hoặc không còn cảm giác gắn bó |
|
division |
sự chia rẽ |
Thường dùng khi nói về sự bất đồng trong nhóm, cộng đồng hoặc tổ chức |
|
isolation |
sự cô lập |
Nhấn mạnh trạng thái tách biệt, không có sự kết nối với người khác |
|
detachment |
sự tách rời, không gắn bó |
Thường chỉ sự lạnh nhạt hoặc thiếu gắn kết về cảm xúc |
|
alienation |
sự xa cách, cảm giác bị tách biệt |
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm lý - xã hội |
5. Bài tập vận dụng
Sau khi đã hiểu bond là gì và cách dùng bond với các giới từ phổ biến, bạn có thể luyện tập qua các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức tốt hơn.
Bài tập 1: Chọn giới từ đúng
Điền with, over, of hoặc to vào chỗ trống.
-
She quickly bonded ___ her new classmates.
-
We bonded ___ our shared love of English songs.
-
There is a strong bond ___ trust between them.
-
The child is deeply bonded ___ his father.
-
Team members often bond ___ difficult challenges.
-
Teachers can help students bond ___ each other through group activities.
-
A bond ___ friendship developed during the trip.
-
The material bonds ___ the wall surface very quickly.
Đáp án:
-
with
-
over
-
of
-
to
-
over
-
with
-
of
-
to
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
“Bond with somebody” có nghĩa là gì?
A. Tranh luận với ai đó
B. Gắn kết với ai đó
C. Rời xa ai đó
D. So sánh với ai đó
-
Câu nào dùng đúng cấu trúc “bond over”?
A. They bonded over their favorite books.
B. They bonded over with their favorite books.
C. They bonded of their favorite books.
D. They bonded to over their favorite books.
-
“A bond of trust” có nghĩa là gì?
A. Một sự chia rẽ vì niềm tin
B. Một mối gắn kết dựa trên niềm tin
C. Một cuộc trò chuyện về niềm tin
D. Một sự nghi ngờ trong quan hệ
-
Từ nào gần nghĩa nhất với “bond” trong cụm “a strong bond”?
A. connection
B. separation
C. division
D. distance
-
Từ nào trái nghĩa với “bond”?
A. attachment
B. tie
C. disconnection
D. relationship
Đáp án:
-
B
-
A
-
B
-
A
-
C
Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Anh
-
Tôi có một mối gắn kết đặc biệt với em gái của mình.
-
Chúng tôi trở nên thân thiết hơn nhờ cùng thích học tiếng Anh.
-
Niềm tin có thể củng cố mối quan hệ giữa giáo viên và học viên.
-
Cần thời gian để xây dựng sự gắn kết với đồng nghiệp mới.
-
Sự xa cách lâu ngày có thể làm yếu đi mối quan hệ bạn bè.
Gợi ý đáp án:
-
I have a special bond with my younger sister.
-
We bonded over our shared interest in learning English.
-
Trust can strengthen the bond between teachers and students.
-
It takes time to build a bond with new colleagues.
-
Long separation can weaken the bond between friends.
Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn không nên chỉ học nghĩa đơn lẻ của “bond”, mà hãy học theo cụm, ví dụ như build a bond, strengthen a bond, emotional bond hoặc bond with somebody. Cách học này giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh và dùng từ tự nhiên hơn khi nói hoặc viết tiếng Anh.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng, phản xạ chậm khi giao tiếp hoặc thường xuyên “biết từ nhưng không bật thành câu”, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, lộ trình học cá nhân hóa và đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế, Langmaster giúp người học xây nền tảng, luyện phản xạ và tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc cũng như cuộc sống. Bạn có thể đăng ký kiểm tra nhận tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu của mình.
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ bond là gì, bond đi với giới từ gì và cách phân biệt các cấu trúc thông dụng như bond with, bond over, bond of và bond to. Trong giao tiếp hằng ngày, bond thường được dùng để nói về sự gắn kết, mối quan hệ thân thiết hoặc quá trình con người trở nên gần gũi hơn thông qua thời gian và trải nghiệm chung.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.




