Tiếng anh giao tiếp online
Set up là gì? Cách dùng và phân biệt giữa Set up, Setup và Set-up
Mục lục [Ẩn]
- 1. Set up là gì?
- 2. Cấu trúc và cách dùng Set up
- 2.1. Set up + N
- 2.2. Set up (someone) with (someone)
- 2.3. Set up (something) to (do something)
- 2.4. Set sb up
- 3. Phân biệt Set up / Setup / Set-up
- 4. Cụm từ, collocation, idioms đồng nghĩa với Set up
- 4.1. Các từ đồng nghĩa với "Set up"
- 4.2. Các cụm từ đồng nghĩa với "Set up"
- 4.3. Collocations đi với Set up
- 4.4. Idiom đi với Set up
- 5. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng với Set up
- 6. Bài tập vận dụng có đáp án về Set up
- Kết luận
Set up là gì? Hẳn đây là cụm động từ rất thông dụng trong cuộc sống hàng ngày và không còn xa lạ với nhiều người. Tuy nhiên, một số người học tiếng Anh vẫn còn băn khoăn chưa nắm được toàn bộ các kiến thức cũng như các cấu trúc với Set up. Chính vì vậy, hôm nay, cùng Langmaster hệ thống hoá kiến thức phần này trong bài viết dưới đây nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
|
Tóm tắt |
|
1. Set up có nghĩa là thiết lập, chuẩn bị, sắp xếp, dàn xếp lừa đảo, khởi tạo, tăng lên. 2. Cách dùng Set up:
3. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Set up: Establish, Arrange, Install, Organize, Prepare, Form, Found, Mount, Put in place, Set in motion, Arrange for, Get ready, Lay out, Put together. 4. Phân biệt Set up, Setup, Set-up:
|
1. Set up là gì?
Phiên âm: Set up – /ˈsɛˌtəp/
Nghĩa: Set up nghĩa là gì? Set up là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là thiết lập, sắp xếp, thành thật, lắp đặt hoặc chuẩn bị một thứ gì đó để hoạt động. Trong ngữ cảnh đời thường, nó cũng có thể mang nghĩa là gài bẫy.
Dưới đây là các nghĩa phổ biến của "set up" cùng với ví dụ minh họa:
1, Thiết lập, cài đặt
-
Ý nghĩa cụ thể: Xây dựng hoặc chuẩn bị cái gì đó để nó có thể hoạt động hoặc sử dụng.
-
Ví dụ: We need to set up the projector for the presentation. (Chúng ta cần thiết lập máy chiếu cho bài thuyết trình.)
2, Sắp xếp, chuẩn bị
-
Ý nghĩa cụ thể: Sắp xếp hoặc bố trí các vật dụng, người, hoặc hoạt động theo một cách cụ thể.
-
Ví dụ: She set up the chairs in a circle for the meeting. (Cô ấy đã sắp xếp những chiếc ghế thành hình tròn cho cuộc họp.)
3, Chuẩn bị, tổ chức
-
Ý nghĩa cụ thể: Chuẩn bị hoặc sắp xếp các công việc hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động.
-
Ví dụ: The team set up the equipment before the event started. (Đội đã chuẩn bị thiết bị trước khi sự kiện bắt đầu.)
4. Lắp đặt
-
Ý nghĩa cụ thể: Lắp đặt thiết bị cần thiết cho công việc, hoạt động
-
Ví dụ: He set up the projector for the presentation.
5, Dàn xếp, lừa đảo, bẫy (nghĩa bóng)
-
Ý nghĩa cụ thể: Đưa ai đó vào một tình huống nguy hiểm hoặc bất lợi một cách lén lút.
-
Ví dụ: He was set up by his friends in the prank. (Anh ấy bị bạn bè lừa trong trò đùa này.)
Xem thêm:
- Set in là gì? Các idioms phổ biến và động từ đồng nghĩa
- Set off là gì? Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết
2. Cấu trúc và cách dùng Set up
Cụm động từ "set up" có nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cấu trúc và cách dùng phổ biến của "set up":
2.1. Set up + N
Cấu trúc Set up + N là cấu trúc thông dụng nhất của Set up, dưới đây là một số cụm từ thường đi với cụm động từ Set up:
|
Set up a meeting |
|
|
Set up a business |
|
|
Set up camp |
|
|
Set up an account |
|
2.2. Set up (someone) with (someone)
-
Nghĩa: Mai mối hoặc giới thiệu ai đó với một người khác.
-
Ví dụ: I set up my friend with a colleague from work. (Tôi đã mai mối bạn tôi với một đồng nghiệp từ nơi làm việc.)
2.3. Set up (something) to (do something)
-
Nghĩa: Sắp xếp hoặc thiết lập một điều gì đó để thực hiện một hành động cụ thể.
-
Ví dụ: The alarm is set up to go off at 6 AM. (Chuông báo thức được thiết lập để kêu vào lúc 6 giờ sáng.)
2.4. Set sb up
-
Nghĩa: Dàn xếp hoặc gài bẫy ai đó.
-
Ví dụ: They set him up to take the fall for the missing money. (Họ đã dàn xếp để anh ấy chịu trách nhiệm cho số tiền bị mất).
>> Xem thêm: Cấu trúc have sb do sth: Cách dùng và bài tập vận dụng (có đáp án)
3. Phân biệt Set up / Setup / Set-up
Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều người dễ nhầm lẫn giữa set up, setup và set-up vì chúng có cách viết gần giống nhau nhưng lại khác về từ loại và cách sử dụng. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết:
|
Từ vựng |
Từ loại |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Set up |
Động từ (phrasal verb) |
Thiết lập, cài đặt, sắp xếp, chuẩn bị |
They set up a new company.I need to set up my laptop. |
|
Setup |
Danh từ/ Tính từ |
Sự sắp xếp, cấu hình, bẫy |
This computer setup is efficient.I like your office setup. |
|
Set-up |
Danh từ/Tính từ |
Tương tự Setup (phổ biến trong Anh-Anh). |
The lab set-up is complex.It’s a complicated set-up. |
4. Cụm từ, collocation, idioms đồng nghĩa với Set up
Dưới đây là các từ, cụm từ, collocation và idioms đồng nghĩa với "set up" cùng với ví dụ minh họa:
4.1. Các từ đồng nghĩa với "Set up"
|
STT |
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Establish |
Thành lập, thiết lập |
The company was established in 1990. (Công ty được thành lập vào năm 1990.) |
|
2 |
Arrange |
Sắp xếp, bố trí |
Can you arrange a meeting for us? (Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp cho chúng tôi không?) |
|
3 |
Install |
Cài đặt, lắp đặt |
We need to install the new air conditioner. (Chúng ta cần lắp đặt điều hòa mới.) |
|
4 |
Organize |
Tổ chức, sắp xếp |
They organized a surprise party for her birthday. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.) |
|
5 |
Prepare |
Chuẩn bị |
We need to prepare everything before the guests arrive. (Chúng ta cần chuẩn bị mọi thứ trước khi khách đến.) |
|
6 |
Form |
Thành lập, tạo lập |
They formed a new committee to address the issue. (Họ đã thành lập một ủy ban mới để giải quyết vấn đề.) |
|
7 |
Found |
Thành lập, sáng lập |
The university was founded in 1820. (Trường đại học được thành lập vào năm 1820.) |
|
8 |
Mount |
Lắp đặt, gắn lên |
The technicians mounted the new software on all computers. (Các kỹ thuật viên đã lắp đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính.) |
4.2. Các cụm từ đồng nghĩa với "Set up"
|
STT |
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Put in place |
Đặt vào vị trí, thiết lập |
The new policy was put in place to improve efficiency. (Chính sách mới được thiết lập để cải thiện hiệu quả.) |
|
2 |
Set in motion |
Khởi động, bắt đầu |
The plan to improve customer service was set in motion last week. (Kế hoạch cải thiện dịch vụ khách hàng đã được khởi động vào tuần trước.) |
|
3 |
Arrange for |
Sắp xếp, chuẩn bị cho |
Can you arrange for the equipment to be delivered by tomorrow? (Bạn có thể sắp xếp để thiết bị được giao vào ngày mai không?) |
|
4 |
Get ready |
Chuẩn bị, sẵn sàng |
We need to get ready for the presentation tomorrow. (Chúng ta cần chuẩn bị cho bài thuyết trình vào ngày mai.) |
|
5 |
Put together |
Lắp ráp, tạo ra |
We need to put together a list of potential candidates. (Chúng ta cần lập một danh sách các ứng viên tiềm năng.) |
>> Xem thêm: Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh (Synonym) là gì? Trọn bộ kiến thức cần nắm vững
4.3. Collocations đi với Set up
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Set up a company |
Thành lập công ty |
He set up a company with his friends. |
|
Set up an appointment |
Đặt lịch hẹn |
She set up an appointment with the doctor. |
|
Set up a website |
Tạo/lập website |
They set up a website for their brand. |
|
Set up a system |
Thiết lập hệ thống |
We need to set up a system for tracking data. |
|
Set up a project |
Khởi tạo dự án |
The team set up a new project last week. |
|
Set up a network |
Thiết lập mạng lưới |
The IT team set up a network in the office. |
>> Xem thêm: Collocations là gì? Cách học collocations thông dụng hiệu quả
4.4. Idiom đi với Set up
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Set up shop |
Bắt đầu kinh doanh |
They set up shop in a small town. |
|
Set up house |
Dọn ra ở riêng, lập gia đình |
They set up house after الزواج. |
|
Set up for life |
Đảm bảo cuộc sống lâu dài (thường về tài chính) |
This job will set him up for life. |
|
Set up a straw man |
Lập luận “người rơm” (bóp méo ý kiến đối phương) |
He set up a straw man in the debate. |
|
Set up a fund |
Thành lập quỹ |
They set up a fund to help students. |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng với Set up
Nội dung đoạn hội thoại: John và Emily là đồng nghiệp làm việc trong một văn phòng. John cần trợ giúp thiết lập phần mềm quản lý dự án mới cho nhóm của anh ấy.
John: Hi Emily, do you have a moment?
Emily: Sure, John. What’s up?
John: I need some help to set up the new project management software we’re going to use. Have you used it before?
Emily: Yes, I have. It's pretty user-friendly. What do you need help with?
John: I’m not sure where to start. Can you walk me through the initial setup?
Emily: Of course. First, you need to install the software. Have you done that already?
John: Yes, I installed it on my computer this morning.
Emily: Great! Now, open the software and you'll see a setup wizard that will guide you through the process. Let’s go through it together.
John: Okay, I see the setup wizard. It’s asking for a project name. Should I set up a new project for our current tasks?
Emily: Yes, that’s right. Give it a meaningful name so everyone knows what it’s for. Maybe something like “Q3 Marketing Campaign.”
John: Got it. What’s next?
Emily: Now, you'll need to add team members. You can set up user roles and permissions here. Do you have the list of team members ready?
John: Yes, I have it here. I’ll add everyone now. Is there anything else I should be aware of?
Emily: After adding the team members, you should set up the task lists and deadlines. This way, everyone knows their responsibilities and deadlines.
John: That makes sense. Thanks, Emily. Your help really makes the setup process easier.
Emily: No problem, John. If you run into any issues, just let me know. I'm happy to help.
John: I will. Thanks again!
Emily: Anytime. Good luck with the setup!
Bản dịch:
John: Chào Emily, bạn có rảnh chút không?
Emily: Được chứ, John. Có chuyện gì vậy?
John: Mình cần giúp đỡ để thiết lập phần mềm quản lý dự án mới mà chúng ta sẽ sử dụng. Bạn đã dùng nó trước đây chưa?
Emily: Rồi, mình đã dùng rồi. Nó khá dễ sử dụng. Bạn cần giúp đỡ gì?
John: Mình không biết bắt đầu từ đâu. Bạn có thể hướng dẫn mình qua phần thiết lập ban đầu không?
Emily: Tất nhiên. Đầu tiên, bạn cần cài đặt phần mềm. Bạn đã làm điều đó chưa?
John: Rồi, mình đã cài đặt nó trên máy tính sáng nay.
Emily: Tuyệt! Bây giờ, mở phần mềm lên và bạn sẽ thấy một trình hướng dẫn thiết lập sẽ hướng dẫn bạn qua quá trình. Chúng ta cùng làm nhé.
John: Được rồi, mình thấy trình hướng dẫn thiết lập rồi. Nó yêu cầu tên dự án. Mình nên thiết lập một dự án mới cho các nhiệm vụ hiện tại không?
Emily: Đúng rồi. Đặt một cái tên có ý nghĩa để mọi người biết nó dành cho gì. Có thể là “Chiến dịch Marketing Q3.”
John: Hiểu rồi. Tiếp theo là gì?
Emily: Bây giờ, bạn cần thêm các thành viên nhóm. Bạn có thể thiết lập vai trò người dùng và quyền ở đây. Bạn đã sẵn sàng danh sách thành viên chưa?
John: Rồi, mình có đây. Mình sẽ thêm mọi người ngay bây giờ. Còn gì nữa không?
Emily: Sau khi thêm các thành viên nhóm, bạn nên thiết lập danh sách nhiệm vụ và thời hạn. Như vậy, mọi người sẽ biết trách nhiệm và thời hạn của họ.
John: Nghe hợp lý. Cảm ơn, Emily. Sự giúp đỡ của bạn thực sự làm cho quá trình thiết lập dễ dàng hơn.
Emily: Không có gì, John. Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề gì, hãy cho mình biết. Mình rất vui được giúp.
John: Mình sẽ làm vậy. Cảm ơn bạn lần nữa!
Emily: Lúc nào cũng được. Chúc may mắn với phần thiết lập nhé!
6. Bài tập vận dụng có đáp án về Set up
Chọn chữ cái đứng trước câu trả lời đúng để hoàn thành các câu sau:
1, The company decided to __________ a new office in downtown to better serve their clients.
A, set up
B, setup
C, set up an account
D, set up for life
2, To start using the new software, you need to __________ before you can access all features.
A, set up
B, setup
C, set up a business
D, set up a meeting
3, They will __________ a meeting to discuss the project details next week.
A, set up
B, setup
C, set up an account
D, set up for life
4, After the merger, the CEO announced that the company was __________ for financial stability and long-term success.
A, set up
B, setup
C, set up an account
D, set up for life
5, Before you can purchase items online, you need to __________ with your personal details.
A, set up an account
B, setup
C, set up a business
D, set up a meeting
6, She wanted to __________ in a new venture that would focus on eco-friendly products.
A, set up
B, setup
C, set up a business
D, set up for life
7, The technician was called to __________ the new printer and ensure it's working correctly.
A, set up
B, setup
C, set up an account
D, set up a meeting
8, He felt secure knowing that his investments were __________, ensuring a comfortable retirement.
A, set up
B, setup
C, set up for life
D, set up a business
9, The manager needed to __________ with all team members to finalize the project plan.
A, set up
B, setup
C, set up a business
D, set up an account
10, Before starting the event, the organizer had to __________ all the necessary equipment and decorations.
A, set up
B, setup
C, set up an account
D, set up for life
Đáp án:
|
Câu 1: |
A. set up |
|
Câu 2: |
A. set up |
|
Câu 3: |
A. set up |
|
Câu 4: |
D. set up for life |
|
Câu 5: |
A. set up an account |
|
Câu 6: |
C. set up a business |
|
Câu 7: |
A. set up |
|
Câu 8: |
C. set up for life |
|
Câu 9: |
A. set up |
|
Câu 10: |
A. set up |
Kết luận
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ “set up là gì”, cách phân biệt với setup/set-up cũng như các collocations và idioms thường gặp. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả nhé!
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR.
Với hình thức học ONLINE và OFFLINE linh hoạt tại Langmaster, bạn có thể chọn cho mình khóa học phù hợp với thời gian cũng như lịch trình cá nhân. Các khóa OFFLINE tại Langmaster đang được tổ chức tại 3 cơ sở Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



