That là một từ đa chức năng và có nghĩa là “đó,” “kia,” hoặc “rằng,” tùy vào từng ngữ cảnh. Đây là từ quen thuộc nhưng cũng rất dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng tiếng Anh
Cấu trúc According to thường được hiểu là theo như, theo một cái gì đó hoặc người nào đó. Cách sử dụng: khi nói về quan điểm của người, trích dẫn, làm việc gì đó theo kế hoạch
“Which” là một đại từ trong tiếng Anh dịch sang tiếng Việt nghĩa là “cái nào, cái gì, những thứ gì”. Which thường đứng đầu câu với vai trò là một từ để hỏi, hoặc thay thế.
Cấu trúc hỏi tuổi trong tiếng Anh: “How old + to be + S?“. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?), What is your age? Trả lời: I am/ I'm + số tuổi + years old.
AM là viết tắt của "Ante Meridiem" (trước buổi trưa). PM là viết tắt của "Post Meridiem" (sau buổi trưa). Nếu thời gian nhỏ hơn 12, thì nó là AM. Nếu lớn hơn hoặc bằng là PM
Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) là mệnh đề phụ có vai trò bổ nghĩa cho mệnh đề chính trong câu; thường bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc như because, if, when,...
“What is your name?” nghĩa là “Tên bạn là gì?”. Cách trả lời: tên tôi là Anna (My name's Anna), tên đầy đủ tôi là (My full name is + Họ và tên). May I have your name?
“Where do you live?” nghĩa là “Bạn sống ở đâu?”. Cách trả lời: I live + in/ on + địa điểm. Ví dụ: “Where do you live?”– I live in Vietnam (Tôi sống ở Việt Nam.)
Cách trả lời How was your day? (Ngày hôm nay của bạn thế nào?): It was great! (Tuyệt vời lắm), Super productive (Rất năng suất), Not bad, just a usual day.
“How old are you?” dịch sang tiếng Việt là “Bạn bao nhiêu tuổi?”. Đây là câu hỏi thông dụng để hỏi về tuổi tác của một người. Cách trả lời: I'm 27. (Tôi 27 tuổi).
