Tiếng anh giao tiếp online
Respect là gì? Respect đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng
Mục lục [Ẩn]
- 1. Respect là gì?
- 2. Respect đi với giới từ gì?
- 2.1. Respect for (sth/sb)
- 2.2. Respect sb/sth as sth
- 2.3. Show/pay respect to (sb/sth)
- 2.4. With respect to / In respect of
- 2.5. Out of respect for
- 2.6. In this/that/many respect(s)
- 3. Từ/cụm từ thường đi với respect
- 4. Phân biệt Respect và Aspect
- 5. Bài tập vận dụng
Trong quá trình học tiếng Anh, “respect” là một từ rất quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu và sử dụng đúng trong mọi ngữ cảnh. Vậy respect là gì, đi với giới từ nào, và có những cấu trúc quan trọng nào cần ghi nhớ? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức về từ này một cách đầy đủ, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong giao tiếp cũng như bài thi.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Respect là gì?
- Phiên âm: Respect /rɪˈspekt/
Respect vừa là danh từ, vừa là động từ trong tiếng Anh Respect là từ tiếng Anh mang nghĩa tôn trọng, kính trọng, sự ngưỡng mộ (danh từ) hoặc tôn trọng, đánh giá cao (động từ) đối với người hoặc điều gì đó.
Danh từ (noun): sự tôn trọng, kính trọng. Ví dụ:
-
She has great respect for her teacher. (Cô ấy rất tôn trọng giáo viên của mình.)
Động từ (verb): tôn trọng, kính trọng. Ví dụ:
-
I respect people who work hard. (Tôi tôn trọng những người chăm chỉ.)
Ngoài ra, nó còn mang nghĩa khía cạnh/phương diện. Từ này thể hiện thái độ trân trọng phẩm chất, thành tựu, hoặc quyền riêng tư của người khác.
2. Respect đi với giới từ gì?
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến với “respect” mà bạn cần ghi nhớ.
2.1. Respect for (sth/sb)
- Cấu trúc: S + V + respect + for + sb/sth
Ý nghĩa: thể hiện sự tôn trọng dành cho ai hoặc điều gì
VD:
-
I have a lot of respect for my parents.
(Tôi rất tôn trọng bố mẹ của mình.) -
She shows respect for different cultures.
(Cô ấy thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác nhau.) -
He gained respect for his honesty.
(Anh ấy nhận được sự tôn trọng vì sự trung thực của mình.) -
Students should have respect for their teachers.
(Học sinh nên tôn trọng giáo viên của mình.)
2.2. Respect sb/sth as sth
- Cấu trúc: S + respect sb/sth + as + sb/sth
Ý nghĩa: ngưỡng mộ/tôn trọng ai/cái gì với tư cách là
VD:
-
He is respected as a great leader.
(Ông ấy được tôn trọng như một nhà lãnh đạo vĩ đại.) -
She is respected as an expert in this field.
(Cô ấy được kính trọng như một chuyên gia trong lĩnh vực này.) -
The teacher is respected as a mentor.
(Giáo viên được tôn trọng như một người cố vấn.) -
He is widely respected as a talented musician.
(Anh ấy được nhiều người kính trọng như một nhạc sĩ tài năng.)
>> Xem thêm:
-
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z đầy đủ chi tiết nhất
-
Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả cho người mới bắt đầu
2.3. Show/pay respect to (sb/sth)
Ý nghĩa: Thể hiện sự tôn kính với ai hoặc điều gì
VD:
-
We should show respect to the elderly.
(Chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.) -
They paid respect to the national heroes.
(Họ bày tỏ sự tôn kính đối với các anh hùng dân tộc.) -
Children must show respect to their parents.
(Trẻ em phải tôn trọng cha mẹ.) -
The soldiers paid respect to the fallen comrades.
(Các binh sĩ bày tỏ sự kính trọng đối với những đồng đội đã hy sinh.)
2.4. With respect to / In respect of
Ý nghĩa: Liên quan đến, về việc gì
VD:
-
With respect to your question, I will answer later.
(Liên quan đến câu hỏi của bạn, tôi sẽ trả lời sau.) -
The report discusses issues with respect to climate change.
(Báo cáo đề cập đến các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.) -
The law applies in respect of all citizens.
(Luật áp dụng đối với tất cả công dân.) -
There are some changes in respect of company policy.
(Có một số thay đổi liên quan đến chính sách công ty.)
>> Xem thêm: Sau danh từ là gì? Các loại từ đi kèm với danh từ
2.5. Out of respect for
Ý nghĩa: Vì tôn trọng dành cho ai/cái gì
VD:
-
He remained silent out of respect for her.
(Anh ấy giữ im lặng vì tôn trọng cô ấy.) -
They canceled the event out of respect for the victims.
(Họ hủy sự kiện vì tôn trọng các nạn nhân.) -
She dressed formally out of respect for the occasion.
(Cô ấy ăn mặc trang trọng vì tôn trọng dịp đó.) -
We stood up out of respect for the national anthem.
(Chúng tôi đứng dậy vì tôn trọng quốc ca.)
2.6. In this/that/many respect(s)
Ý nghĩa: Xét về khía cạnh nào đó
VD:
-
In many respects, this job is challenging.
(Xét về nhiều khía cạnh, công việc này khá thử thách.) -
In this respect, he is different from others.
(Xét về mặt này, anh ấy khác với những người khác.) -
The two systems are similar in many respects.
(Hai hệ thống này giống nhau ở nhiều khía cạnh.) -
In that respect, your idea is better.
(Xét về khía cạnh đó, ý tưởng của bạn tốt hơn.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm: Các đuôi danh từ thường gặp trong tiếng Anh và cách nhận biết
3. Từ/cụm từ thường đi với respect
Để sử dụng “respect” tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn, bạn nên ghi nhớ các collocations (cụm từ đi kèm phổ biến) dưới đây:
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
have respect for |
tôn trọng ai/điều gì |
I have respect for my teacher. |
|
show respect |
thể hiện sự tôn trọng |
Children should show respect to elders. |
|
pay respect to |
bày tỏ sự kính trọng |
They paid respect to the soldiers. |
|
gain/earn respect |
giành được sự tôn trọng |
He earned respect through hard work. |
|
lose respect |
mất đi sự tôn trọng |
He lost respect after lying. |
|
mutual respect |
sự tôn trọng lẫn nhau |
A good relationship needs mutual respect. |
|
deep/great respect |
sự tôn trọng sâu sắc |
She has deep respect for her mentor. |
|
respect differences |
tôn trọng sự khác biệt |
We should respect cultural differences. |
|
respect someone’s opinion |
tôn trọng ý kiến của ai |
I respect your opinion. |
|
treat someone with respect |
đối xử với ai một cách tôn trọng |
Everyone should be treated with respect. |
4. Phân biệt Respect và Aspect
“Respect” và “Aspect” là hai từ dễ gây nhầm lẫn do cách viết khá giống nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng hoàn toàn khác biệt.
|
Tiêu chí |
Respect |
Aspect |
|
Loại từ |
Danh từ, động từ |
Danh từ |
|
Ý nghĩa chính |
Sự tôn trọng, kính trọng |
Khía cạnh, mặt của vấn đề |
|
Cách dùng |
Dùng để thể hiện thái độ, cảm xúc với người/vật |
Dùng để nói về một phần, một mặt của vấn đề |
|
Ví dụ |
I respect her. |
This is an important aspect of the project. |
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập từ loại đầy đủ, chi tiết nhất có đáp án
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền giới từ phù hợp
Hoàn thành các câu sau với giới từ thích hợp:
-
I have great respect ___ my parents.
-
She is respected ___ a talented singer.
-
We should show respect ___ our teachers.
-
He stayed silent out of respect ___ her feelings.
-
This rule applies ___ respect of all employees.
Đáp án và giải thích:
-
for – “Respect for” dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với ai.
-
as – “Respect as” dùng khi coi ai đó là một vai trò nào đó.
-
to – “Show respect to” là cấu trúc cố định.
-
for – “Out of respect for” là cụm cố định.
-
in – “In respect of” mang nghĩa “liên quan đến”.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
He is respected ___ a great leader.
A. for
B. as
C. to -
We should show respect ___ the elderly.
A. to
B. for
C. as -
She has deep respect ___ her mentor.
A. to
B. for
C. as -
They canceled the event out of respect ___ the victims.
A. to
B. for
C. as -
In many ___, this plan is effective.
A. respect
B. respects
C. respecting
Đáp án và giải thích:
-
B (as) – “Respected as” nghĩa là được coi là.
-
A (to) – “Show respect to” là cấu trúc đúng.
-
B (for) – “Respect for” đi với danh từ.
-
B (for) – “Out of respect for” là cụm cố định.
-
B (respects) – “In many respects” nghĩa là ở nhiều khía cạnh.
Bài tập 3: Viết lại câu
Viết lại các câu sau sử dụng từ “respect”:
-
I admire my teacher very much.
-
He is considered a great doctor.
-
We should respect old people.
Gợi ý đáp án:
-
I have great respect for my teacher.
-
He is respected as a great doctor.
-
We should show respect to old people.
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ respect là gì, cách sử dụng “respect” với các giới từ phổ biến, cũng như những cấu trúc và collocations thường gặp trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, việc phân biệt “respect” và “aspect” cùng với các bài tập vận dụng sẽ giúp bạn tránh lỗi sai và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
Nếu bạn muốn cải thiện từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách bài bản, đừng bỏ lỡ các khóa học tại Langmaster. Với lộ trình học rõ ràng, phương pháp hiện đại và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao trình độ và tự tin chinh phục mục tiêu của mình.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



