Tiếng anh giao tiếp online
Congratulated + gì? Cấu trúc congratulation đi với giới từ gì?
Mục lục [Ẩn]
“Congratulations là gì và dùng như thế nào cho đúng? Nhiều người học thường bối rối không biết congratulated + gì hay congratulations đi với giới từ nào. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích chi tiết từ A–Z về cấu trúc, cách dùng chuẩn kèm ví dụ minh họa và bài tập vận dụng giúp ghi nhớ dễ dàng.”
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Congratulation là gì?
Congratulation là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lời chúc mừng, sự chúc mừng hoặc khen ngợi. Congratulation thường đi với “s” ở dạng số nhiều (Congratulations) để thể hiện sự vui mừng, tán dương trước thành tích, tin vui (kết hôn, đỗ đạt, thăng chức) của người khác.
VD:
-
Congratulations on your success!
→ Chúc mừng bạn đã thành công! -
Congratulations on passing the exam.
→ Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi.
Các dạng từ loại của congratulation:
-
Congratulate (V): Chúc mừng
-
Congratulation (N): Lời chúc mừng, sự chúc mừng
-
Congratulatory (ADJ): Thuộc chúc mừng
2. Cấu trúc và cách sử dụng congratulate
Congratulate đi với giới từ gì là câu hỏi nhiều bạn thường thắc mắc. Cùng tìm hiểu Congratulate đi với giới từ gì:
2.1. Congratulate somebody on
Congratulate thường đi với giới từ “on” dùng để chúc mừng ai vì điều gì.
Công thức:
-
Congratulate somebody on something/doing something: Chúc mừng ai vì điều gì
VD:
-
I congratulated her on her excellent results.
→ Tôi đã chúc mừng cô ấy vì kết quả xuất sắc. -
We congratulated him on passing the IELTS exam.
→ Chúng tôi chúc mừng anh ấy đã vượt qua kỳ thi IELTS. -
She congratulated me on my new job.
→ Cô ấy chúc mừng tôi vì công việc mới. -
They congratulated their team on winning the championship.
→ Họ chúc mừng đội của mình vì đã giành chức vô địch.
Lưu ý: Nếu là động từ congratulate, cấu trúc phổ biến nhất là congratulate someone ON something (chúc mừng ai về điều gì).
2.2. Congratulate đi cùng tân ngữ
Động từ congratulate đi cùng tân ngữ khi muốn chúc mừng một đối tượng cụ thể nào đó.
Công thức:
-
Congratulate + Object
VD:
-
I want to congratulate you.
→ Tôi muốn chúc mừng bạn. -
Let me congratulate your team.
→ Hãy để tôi chúc mừng đội của bạn. -
We congratulate all the winners.
→ Chúng tôi chúc mừng tất cả những người chiến thắng. -
They came to congratulate her.
→ Họ đã đến để chúc mừng cô ấy.
>> Xem thêm:
2.3. Congratulate oneself
Congratulate oneself dùng để tự chúc mừng về bản thân, cấu trúc này mang sắc thái tự hào, đôi khi hơi tự mãn.
Công thức:
-
Congratulate oneself on something/doing something: Tự chúc mừng/tự hào (về bản thân) về điều gì
VD:
-
She congratulated herself on completing the task early.
→ Cô ấy tự hào vì hoàn thành nhiệm vụ sớm. -
He congratulated himself on making the right decision.
→ Anh ấy tự hào vì đã đưa ra quyết định đúng. -
I congratulated myself on passing the driving test.
→ Tôi tự chúc mừng bản thân vì đã đỗ bằng lái xe. -
They congratulated themselves on achieving their goals.
→ Họ tự hào vì đã đạt được mục tiêu.
2.4. Be congratulated for
Congratulate đi với giới từ for dùng để diễn tả việc ai đó được khen ngợi, được chúc mừng vì điều gì về một thành tích nào đó.
Công thức:
-
Be congratulated for something/doing something: Được khen ngợi về một thành tích nào đó
VD:
-
She was congratulated for her outstanding performance.
→ Cô ấy được chúc mừng vì màn thể hiện xuất sắc. -
He was congratulated for winning the scholarship.
→ Anh ấy được chúc mừng vì giành được học bổng. -
They were congratulated for completing the project on time.
→ Họ được chúc mừng vì hoàn thành dự án đúng hạn. -
The team was congratulated for their effort.
→ Đội được khen ngợi vì nỗ lực của họ.
3. Từ đồng nghĩa, cấu trúc tương đương với congratulation
Để tránh lặp từ và làm phong phú cách diễn đạt, bạn có thể sử dụng các từ/cấu trúc tương đương với congratulation sau:
-
Toast: Nâng ly chúc mừng ai đó/điều gì đó thành công, hạnh phúc…
VD: Let’s toast to your success. → Hãy nâng ly chúc mừng thành công của bạn.
-
Give someone one’s good wishes: Chúc mừng ai đó bằng cách gửi tới họ những lời chúc tốt đẹp
VD: I give you my best wishes on your new job. → Tôi gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất cho công việc mới.
-
Pride oneself on something/doing something: Tự hào về bản thân vì điều gì
VD: He prides himself on his achievements. → Anh ấy tự hào về những thành tựu của mình.
-
Pat oneself on the back for something: Tự hào về bản thân vì điều gì
VD: She patted herself on the back for a job well done. → Cô ấy tự khen bản thân vì đã hoàn thành công việc rất tốt.
-
Praise somebody/something for something/doing something: Khen ngợi ai vì điều gì
VD: The teacher praised him for his effort. → Giáo viên khen ngợi anh ấy vì sự nỗ lực.
-
Speak highly of someone: Khen ngợi ai đó
VD: Everyone speaks highly of her performance. → Mọi người đều đánh giá cao màn thể hiện của cô ấy.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Lưu ý khi dùng cấu trúc congratulate
Khi sử dụng congratulate và congratulations, người học cần chú ý một số điểm quan trọng:
-
Động từ congratulate đi với giới từ ON (không dùng for hay to trong ngữ cảnh này). Theo sau "on" phải là một danh từ, cụm danh từ (Noun) hoặc danh động từ (V-ing).
Ví dụ đúng: congratulate someone on something.
“Congratulations” luôn ở dạng số nhiều, không dùng “congratulation” trong giao tiếp thông thường.
5. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ thích hợp (on/for):
-
I congratulated her ___ her success.
-
They congratulated him ___ winning the prize.
-
She was congratulated ___ her achievement.
-
He congratulated me ___ passing the exam.
-
We congratulated them ___ their wedding.
-
She congratulated herself ___ finishing early.
-
He was congratulated ___ his effort.
-
I congratulated him ___ his new job.
-
They congratulated us ___ completing the task.
-
She congratulated her friend ___ the good news.
Bài 2: Chia dạng đúng của từ “congratulate”
-
I want to ________ you on your success.
-
She ________ herself on completing the task.
-
They ________ him on winning the prize yesterday.
-
He was ________ for his efforts.
-
We ________ her on her new job last week.
-
The teacher ________ the students on their results.
-
She has ________ him on his achievement.
-
They were ________ for finishing the project early.
-
I ________ myself on making the right decision.
-
Everyone ________ her on becoming the top student.
Bài 3: Viết lại câu sử dụng “congratulate”
-
I said “Congratulations” to her.
→ I __________________________ -
They praised him for his success.
→ They ________________________ -
She felt proud of her achievement.
→ She _________________________ -
Everyone said congratulations to John.
→ Everyone ____________________ -
He felt happy about passing the exam.
→ He _________________________ -
The teacher said congratulations to the students.
→ The teacher __________________ -
I want to say congratulations to you.
→ I want to ____________________ -
They gave her congratulations on her success.
→ They ________________________ -
She said congratulations to her friend.
→ She _________________________ -
We said congratulations to them on their wedding.
→ We __________________________
Đáp án
Bài 1:
-
on
-
on
-
for
-
on
-
on
-
on
-
for
-
on
-
on
-
on
Bài 2:
-
congratulate
-
congratulated
-
congratulated
-
congratulated
-
congratulated
-
congratulated
-
congratulated
-
congratulated
-
congratulated
-
congratulated
Bài 3:
-
I congratulated her
-
They congratulated him on his success
-
She congratulated herself on her achievement
-
Everyone congratulated John
-
He congratulated himself on passing the exam
-
The teacher congratulated the students
-
I want to congratulate you
-
They congratulated her on her success
-
She congratulated her friend
-
We congratulated them on their wedding
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ “congratulations là gì”, cách dùng congratulated + gì cũng như các cấu trúc đi kèm chuẩn xác trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết và phần bài tập vận dụng, bạn có thể tự tin áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và học tập.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



