ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Giải đề Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2 & 3 Band 8+

Để giải đề Cambridge IELTS 15, Test 3 Speaking (Part 2 & 3), bạn cần tập trung vào việc miêu tả một doanh nhân nổi tiếng mà bạn biết trong Part 2 và thảo luận sâu hơn về kinh doanh, người nổi tiếng, thành công trong Part 3. Bài viết dưới đây sẽ giải chi tiết đề Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2 & 3 cho bạn tham khảo, giúp bạn tự tin hơn và gây ấn tượng với giám khảo trong phần thi Speaking.

1. Đề bài và bài mẫu Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2 

1.1. Đề bài chủ đề “Describe a famous business person that you know about”

Đề bài:

You will have to talk about the topic for one to two minutes. You have one minute to think about what you are going to say. You can make some notes to help you if you wish.

Describe a famous business person that you know about. (Mô tả một doanh nhân nổi tiếng mà bạn biết)

You should say:

Who this person is 

What kind of business this person is involved in 

What you know about this business person

And explain what you think of this business person. 

Dàn ý:

Introduction:

Dàn ý Đề bài “Describe a famous business person that you know about”
  • Business people often play an important role in shaping the economy and inspiring others. (Doanh nhân thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nền kinh tế và truyền cảm hứng cho người khác.)

  • I’d like to talk about a famous business person that I really admire. (Tôi muốn nói về một doanh nhân nổi tiếng mà tôi rất ngưỡng mộ.)

Who this person is:

  • The business person I want to describe is Elon Musk, a well-known American entrepreneur. (Doanh nhân tôi muốn mô tả là Elon Musk, một doanh nhân người Mỹ rất nổi tiếng.)

  • He is widely recognized as one of the most influential figures in modern technology. (Ông được công nhận rộng rãi là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất trong công nghệ hiện đại.)

What kind of business this person is involved in:

  • Elon Musk is mainly involved in technology and innovation. (Elon Musk chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo.)

  • He is the CEO of companies such as Tesla, which produces electric cars, and SpaceX, which focuses on space exploration. (Ông là CEO của Tesla – công ty sản xuất xe điện – và SpaceX – công ty tập trung vào khám phá không gian.)

What you know about this business person:

  • He is known for having ambitious goals and taking big risks in business. (Ông nổi tiếng với việc đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng và chấp nhận rủi ro lớn trong kinh doanh.)

  • Despite facing many challenges, he continues to push technological boundaries. (Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, ông vẫn tiếp tục thúc đẩy giới hạn của công nghệ.)

What you think of this business person:

  • I really admire him because of his creativity and determination. (Tôi thực sự ngưỡng mộ ông vì sự sáng tạo và quyết tâm.)

  • Although he is sometimes controversial, I believe he has inspired many people to think bigger and aim higher. (Mặc dù đôi khi gây tranh cãi, tôi tin rằng ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người dám nghĩ lớn và đặt mục tiêu cao hơn.)

>>> XEM THÊM: 

1.2. Bài mẫu “Describe a famous business person that you know about”

Bài mẫu:

Business people often play a crucial role in shaping the economy and inspiring others through their vision and leadership. I’d like to talk about a famous business person that I really admire, who is Elon Musk.

The business person I want to describe is Elon Musk, a well-known American entrepreneur. He is widely recognized as one of the most influential figures in modern technology, particularly for his bold ideas and long-term vision about the future of humanity.

Elon Musk is mainly involved in technology and innovation. He is the CEO of several major companies, most notably Tesla, which focuses on producing electric vehicles and promoting sustainable energy, and SpaceX, a company dedicated to space exploration and the development of reusable rockets. Through these businesses, he aims to reduce carbon emissions on Earth and eventually make human life multi-planetary.

What I know about this business person is that he is famous for setting extremely ambitious goals and taking significant risks in business. Many of his projects were initially considered unrealistic or even impossible. However, despite facing financial difficulties, technical failures, and public criticism, he continues to push technological boundaries and challenge conventional thinking.

Personally, I really admire Elon Musk because of his creativity, determination, and willingness to think differently. Although he is sometimes controversial due to his outspoken personality, I believe he has inspired millions of people, especially young entrepreneurs, to think bigger, aim higher, and pursue innovative ideas that can change the world.

Bài mẫu “Describe a famous business person that you know about”
Nguồn: Internet

Bài dịch:

Doanh nhân thường đóng vai trò then chốt trong việc định hình nền kinh tế và truyền cảm hứng cho xã hội thông qua tầm nhìn và khả năng lãnh đạo của họ. Tôi muốn nói về một doanh nhân nổi tiếng mà tôi thực sự ngưỡng mộ, đó là Elon Musk.

Doanh nhân tôi muốn mô tả là Elon Musk, một doanh nhân người Mỹ rất nổi tiếng. Ông được công nhận rộng rãi là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất trong công nghệ hiện đại, đặc biệt nhờ những ý tưởng táo bạo và tầm nhìn dài hạn về tương lai của nhân loại.

Elon Musk chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ông là CEO của nhiều công ty lớn, nổi bật nhất là Tesla – tập trung vào sản xuất xe điện và thúc đẩy năng lượng bền vững  và SpaceX, công ty chuyên về khám phá không gian và phát triển tên lửa tái sử dụng. Thông qua các doanh nghiệp này, ông đặt mục tiêu giảm khí thải carbon trên Trái Đất và hướng tới việc con người có thể sinh sống trên nhiều hành tinh.

Điều tôi biết về doanh nhân này là ông nổi tiếng với việc đặt ra những mục tiêu cực kỳ tham vọng và sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn trong kinh doanh. Nhiều dự án của ông ban đầu bị cho là không thực tế, thậm chí bất khả thi. Tuy nhiên, mặc dù phải đối mặt với khó khăn tài chính, thất bại kỹ thuật và sự chỉ trích của dư luận, ông vẫn không ngừng mở rộng giới hạn của công nghệ và thách thức tư duy truyền thống.

Cá nhân tôi rất ngưỡng mộ Elon Musk vì sự sáng tạo, quyết tâm và dám nghĩ khác biệt. Mặc dù đôi khi gây tranh cãi do tính cách thẳng thắn, tôi tin rằng ông đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người, đặc biệt là các doanh nhân trẻ, dám nghĩ lớn, đặt mục tiêu cao và theo đuổi những ý tưởng đổi mới có thể thay đổi thế giới.

Vocabulary ghi điểm:

  • influential – có tầm ảnh hưởng lớn

  • long-term vision – tầm nhìn dài hạn

  • ambitious goals – mục tiêu đầy tham vọng

  • push boundaries – vượt qua / mở rộng giới hạn

>>> XEM THÊM: 

2. Đề bài và bài mẫu Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 3 

Phần thi IELTS Speaking Part 3 là một cuộc thảo luận hai chiều sâu hơn về các chủ đề liên quan đến Part 2, đòi hỏi khả năng thảo luận các vấn đề trừu tượng và xã hội, không chỉ là kinh nghiệm cá nhân. Dưới đây là tổng hợp câu hỏi và bài mẫu Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 3 giúp bạn dễ ôn tập và luyện nói hiệu quả hơn:

2.1. Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 3 Topic: Famous people today

What kinds of people are most famous in your country today?

What kinds of people are most famous in your country today? (Những kiểu người nào đang nổi tiếng nhất ở đất nước bạn hiện nay?)

In my country, the most famous people today tend to come from three main groups: entertainers, business leaders, and online influencers. Celebrities such as singers, actors, and reality-show personalities often gain widespread recognition because they frequently appear on social media and television, which allows them to connect easily with the public.

In addition, successful business figures are becoming increasingly well-known, especially those who lead large corporations or innovative startups. They are admired not only for their wealth but also for their leadership skills and contributions to economic development. Lastly, social media influencers have risen to fame very quickly, particularly among young people, as they shape trends, lifestyles, and consumer behavior through platforms like TikTok and YouTube.

Overall, fame in my country today is closely linked to media exposure, personal branding, and the ability to influence public opinion.

(Ở đất nước tôi, những người nổi tiếng nhất hiện nay thường thuộc ba nhóm chính: giới giải trí, các doanh nhân và những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội. Những người nổi tiếng như ca sĩ, diễn viên hay nhân vật trong các chương trình truyền hình thực tế thường được công chúng biết đến rộng rãi vì họ xuất hiện thường xuyên trên mạng xã hội và truyền hình, điều này giúp họ dễ dàng kết nối với khán giả.

Bên cạnh đó, các doanh nhân thành đạt ngày càng trở nên nổi tiếng, đặc biệt là những người điều hành các tập đoàn lớn hoặc startup đổi mới sáng tạo. Họ được ngưỡng mộ không chỉ vì sự giàu có mà còn vì kỹ năng lãnh đạo và đóng góp cho sự phát triển kinh tế. Cuối cùng, những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội nổi lên rất nhanh, nhất là trong giới trẻ, bởi họ định hình xu hướng, lối sống và hành vi tiêu dùng thông qua các nền tảng như TikTok và YouTube.

Nhìn chung, sự nổi tiếng ở đất nước tôi ngày nay gắn liền chặt chẽ với mức độ xuất hiện trên truyền thông, xây dựng hình ảnh cá nhân và khả năng tác động đến dư luận.)

Vocabulary ghi điểm:

  • widespread recognition – sự công nhận rộng rãi

  • media exposure – mức độ xuất hiện trên truyền thông

  • personal branding – xây dựng hình ảnh cá nhân

  • influence public opinion – tác động đến dư luận

Test IELTS Online 

>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 3 Topic Pollution: Bài mẫu & từ vựng Band 8+

Why are there so many stories about famous people in the news?

Why are there so many stories about famous people in the news? (Tại sao có rất nhiều tin tức về người nổi tiếng trên các phương tiện truyền thông?)

There are so many stories about famous people in the news mainly because they attract public attention and generate high levels of engagement. People are naturally curious about the private lives, lifestyles, and opinions of celebrities, which makes this type of content highly clickable and profitable for media outlets.

Another important reason is the rise of social media and 24-hour news cycles. Famous people are constantly in the public eye, and even small actions or personal updates can quickly turn into headlines. In addition, stories about celebrities are often easier to produce than in-depth reports on social or political issues, yet they still guarantee a large audience.

Overall, the heavy coverage of famous people is driven by a combination of public demand, commercial interests, and the modern media environment, where attention has become a valuable commodity.

(Có rất nhiều câu chuyện về người nổi tiếng trên các bản tin chủ yếu vì họ thu hút sự chú ý của công chúng và tạo ra mức độ tương tác cao. Mọi người vốn dĩ tò mò về đời sống cá nhân, phong cách sống và quan điểm của người nổi tiếng, khiến loại nội dung này rất dễ thu hút lượt nhấp và mang lại lợi nhuận cho các cơ quan truyền thông.

Một lý do quan trọng khác là sự phát triển của mạng xã hội và các kênh tin tức hoạt động 24/7. Người nổi tiếng luôn ở trong tầm mắt của công chúng, và ngay cả những hành động nhỏ hay cập nhật cá nhân cũng có thể nhanh chóng trở thành tiêu đề báo chí. Ngoài ra, các câu chuyện về người nổi tiếng thường dễ sản xuất hơn so với các bài phân tích chuyên sâu về vấn đề xã hội hay chính trị, nhưng vẫn đảm bảo lượng người xem lớn.

Nhìn chung, việc đưa tin dày đặc về người nổi tiếng xuất phát từ sự kết hợp giữa nhu cầu của công chúng, lợi ích thương mại và môi trường truyền thông hiện đại, nơi sự chú ý đã trở thành một loại tài sản có giá trị.)

Vocabulary ghi điểm:

  • public attention – sự chú ý của công chúng

  • media outlets – các cơ quan truyền thông

  • 24-hour news cycle – chu kỳ tin tức 24 giờ

  • valuable commodity – tài sản có giá trị

Do you agree or disagree that many young people today want to be famous?

Do you agree or disagree that many young people today want to be famous? (Bạn có đồng ý hay không rằng nhiều người trẻ ngày nay muốn trở nên nổi tiếng?)

Giải đề Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2

I largely agree that many young people today aspire to be famous, and this trend is strongly influenced by social media and digital culture. Platforms such as TikTok, Instagram, and YouTube make fame appear more accessible than ever, as ordinary individuals can gain massive followings in a very short period of time.

Another reason is that fame is often associated with financial success, social recognition, and a glamorous lifestyle. Many young people see influencers and online celebrities enjoying brand deals and public admiration, which can create the impression that fame is both rewarding and easy to achieve. As a result, becoming well-known is sometimes viewed as a shortcut to success.

However, I do not think this desire applies to all young people. A significant number still prioritize stable careers, personal growth, and long-term achievements over public attention. Overall, while the appeal of fame is undoubtedly strong among today’s youth, it is not a universal ambition.

(Tôi phần lớn đồng ý rằng nhiều người trẻ ngày nay khao khát trở nên nổi tiếng, và xu hướng này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ mạng xã hội và văn hóa số. Các nền tảng như TikTok, Instagram và YouTube khiến sự nổi tiếng có vẻ dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, vì những người bình thường cũng có thể đạt được lượng người theo dõi khổng lồ trong thời gian rất ngắn.

Một lý do khác là sự nổi tiếng thường gắn liền với thành công tài chính, sự công nhận xã hội và lối sống hào nhoáng. Nhiều bạn trẻ thấy các influencer hay người nổi tiếng trên mạng nhận được hợp đồng quảng cáo và sự ngưỡng mộ của công chúng, từ đó hình thành suy nghĩ rằng nổi tiếng vừa hấp dẫn vừa dễ đạt được. Vì vậy, việc trở nên nổi tiếng đôi khi được xem như con đường tắt dẫn đến thành công.

Tuy nhiên, tôi không cho rằng mong muốn này áp dụng cho tất cả người trẻ. Một bộ phận không nhỏ vẫn ưu tiên sự nghiệp ổn định, phát triển bản thân và những thành tựu dài hạn hơn là sự chú ý của công chúng. Nhìn chung, dù sức hút của sự nổi tiếng là rất lớn đối với giới trẻ ngày nay, đó không phải là tham vọng chung của tất cả mọi người.)

Vocabulary ghi điểm:

aspire to be famous – khao khát trở nên nổi tiếng

digital culture – văn hóa số

a shortcut to success – con đường tắt dẫn đến thành công

public admiration – sự ngưỡng mộ của công chúng

>>> XEM THÊM: Describe a time you made a promise to someone IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 3 Topic: Advantages of being famous

Do you think it is easy for famous people to earn a lot of money?

Do you think it is easy for famous people to earn a lot of money? (Bạn có nghĩ rằng người nổi tiếng dễ kiếm nhiều tiền không?)

I would say that it is relatively easy for famous people to earn a lot of money, but only after they have already achieved a certain level of recognition. Once someone becomes well-known, they can generate income from multiple sources such as advertising contracts, sponsorships, public appearances, and personal brands, which can be extremely lucrative.

However, this does not mean that making money is effortless for all famous people. Maintaining fame often requires constant public exposure, hard work, and the ability to stay relevant in a highly competitive environment. In addition, their income can be unstable, as public interest may decline quickly if they fail to meet audience expectations.

Overall, while fame can open many financial opportunities and make earning money easier compared to ordinary people, it usually comes with pressure, insecurity, and the constant need to protect one’s public image.

(Tôi cho rằng người nổi tiếng tương đối dễ kiếm được nhiều tiền, nhưng chỉ sau khi họ đã đạt đến một mức độ danh tiếng nhất định. Khi một người đã được nhiều người biết đến, họ có thể tạo thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau như hợp đồng quảng cáo, tài trợ, xuất hiện trước công chúng và xây dựng thương hiệu cá nhân, những yếu tố này có thể mang lại lợi nhuận rất lớn.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là việc kiếm tiền luôn dễ dàng đối với mọi người nổi tiếng. Việc duy trì danh tiếng thường đòi hỏi sự xuất hiện liên tục trước công chúng, nỗ lực không ngừng và khả năng giữ được sức hút trong một môi trường cạnh tranh cao. Ngoài ra, thu nhập của họ cũng có thể không ổn định, vì sự quan tâm của công chúng có thể giảm sút nhanh chóng nếu họ không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả.

Nhìn chung, mặc dù sự nổi tiếng có thể mở ra nhiều cơ hội tài chính và giúp việc kiếm tiền trở nên dễ dàng hơn so với người bình thường, nó thường đi kèm với áp lực, sự bấp bênh và nhu cầu liên tục bảo vệ hình ảnh cá nhân.)

Vocabulary ghi điểm:

  • a certain level of recognition – một mức độ danh tiếng nhất định

  • lucrative – sinh lợi cao

  • stay relevant – giữ được sức hút / không bị lỗi thời

  • public image – hình ảnh trước công chúng

>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 3 Topic Embarrassment: Bài mẫu & từ vựng

Why might famous people enjoy having fans?

Why might famous people enjoy having fans? (Tại sao người nổi tiếng lại thích có người hâm mộ?)

Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 3 - Why might famous people enjoy having fans?

Famous people may enjoy having fans because it provides them with a strong sense of validation and recognition. Being admired by a large audience can boost their confidence and reassure them that their work, talent, or public image is appreciated.

Another reason is that fans often offer emotional and financial support. Loyal followers attend events, buy products, and promote celebrities online, which helps sustain their careers and income. In many cases, this support also creates a feeling of connection, making famous people feel less isolated despite their busy and demanding lifestyles.

Overall, having fans not only brings material benefits but also gives famous people a sense of purpose and motivation to continue improving and maintaining their success.

(Người nổi tiếng có thể thích việc có người hâm mộ vì điều đó mang lại cho họ cảm giác được công nhận và khẳng định giá trị bản thân. Việc được một lượng lớn khán giả ngưỡng mộ có thể giúp họ tăng sự tự tin và cảm thấy rằng tài năng, công việc hoặc hình ảnh của mình được trân trọng.

Một lý do khác là người hâm mộ thường mang đến sự ủng hộ cả về tinh thần lẫn tài chính. Những người theo dõi trung thành tham dự sự kiện, mua sản phẩm và quảng bá cho người nổi tiếng trên mạng, từ đó giúp duy trì sự nghiệp và thu nhập của họ. Trong nhiều trường hợp, sự ủng hộ này còn tạo ra cảm giác gắn kết, khiến người nổi tiếng bớt cô đơn dù có lối sống bận rộn và áp lực cao.

Nhìn chung, việc có người hâm mộ không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn đem đến cho người nổi tiếng cảm giác có mục đích và động lực để tiếp tục phát triển và giữ vững thành công.)

Vocabulary ghi điểm:

  • a sense of validation – cảm giác được công nhận

  • boost confidence – tăng sự tự tin

  • loyal followers – người hâm mộ trung thành

  • a sense of purpose – cảm giác có mục đích

>>> XEM THÊM: 

3. Từ vựng ghi điểm trong bài Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2&3 

Khi luyện thi IELTS Speaking, việc xây dựng vốn từ vựng theo kế hoạch rõ ràng sẽ là yếu tố then chốt giúp bạn nâng cao band điểm. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng giúp bạn mở rộng ý tưởng, diễn đạt tự nhiên hơn và tự tin chinh phục bài thi Speaking thật.

Từ / Cụm từ Nghĩa  Ví dụ 
influential có tầm ảnh hưởng lớn Elon Musk is an influential business leader in modern technology. (Elon Musk là một nhà lãnh đạo kinh doanh có tầm ảnh hưởng lớn trong công nghệ hiện đại.)
shape the economy định hình nền kinh tế Business people play a vital role in shaping the economy. (Doanh nhân đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nền kinh tế.)
inspire others truyền cảm hứng cho người khác Successful entrepreneurs often inspire others to think creatively. (Những doanh nhân thành công thường truyền cảm hứng cho người khác suy nghĩ sáng tạo.)
long-term vision tầm nhìn dài hạn He is admired for his long-term vision about the future. (Ông được ngưỡng mộ vì tầm nhìn dài hạn về tương lai.)
technological innovation đổi mới công nghệ His companies focus heavily on technological innovation. (Các công ty của ông tập trung mạnh vào đổi mới công nghệ.)
ambitious goals mục tiêu đầy tham vọng He is known for setting ambitious goals. (Ông nổi tiếng vì đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng.)
take risks chấp nhận rủi ro Entrepreneurs must be willing to take risks. (Doanh nhân phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro.)
push boundaries mở rộng / vượt qua giới hạn He continues to push boundaries in technology. (Ông tiếp tục vượt qua các giới hạn trong công nghệ.)
controversial gây tranh cãi He is sometimes a controversial public figure. (Ông đôi khi là một nhân vật công chúng gây tranh cãi.)
inspire young people truyền cảm hứng cho người trẻ He has inspired young people to aim higher. (Ông đã truyền cảm hứng cho người trẻ đặt mục tiêu cao hơn.)
widespread recognition sự công nhận rộng rãi Celebrities gain widespread recognition through media. (Người nổi tiếng đạt được sự công nhận rộng rãi nhờ truyền thông.)
media exposure mức độ xuất hiện trên truyền thông Fame today depends heavily on media exposure. (Sự nổi tiếng ngày nay phụ thuộc nhiều vào mức độ xuất hiện trên truyền thông.)
personal branding xây dựng hình ảnh cá nhân Influencers focus on personal branding to attract followers. (Influencer tập trung xây dựng hình ảnh cá nhân để thu hút người theo dõi.)
influence public opinion tác động đến dư luận Famous people can influence public opinion. (Người nổi tiếng có thể tác động đến dư luận.)
public attention sự chú ý của công chúng Celebrities attract massive public attention. (Người nổi tiếng thu hút sự chú ý lớn của công chúng.)
media outlets cơ quan truyền thông Celebrity news is profitable for media outlets. (Tin tức người nổi tiếng mang lại lợi nhuận cho các cơ quan truyền thông.)
24-hour news cycle chu kỳ tin tức 24 giờ Stories spread quickly in a 24-hour news cycle. (Tin tức lan truyền nhanh trong chu kỳ tin tức 24 giờ.)
valuable commodity tài sản có giá trị Attention has become a valuable commodity. (Sự chú ý đã trở thành một tài sản có giá trị.)
aspire to be famous khao khát trở nên nổi tiếng Many young people aspire to be famous. (Nhiều người trẻ khao khát trở nên nổi tiếng.)
digital culture văn hóa số This trend is driven by digital culture. (Xu hướng này được thúc đẩy bởi văn hóa số.)
a shortcut to success con đường tắt dẫn đến thành công Fame is seen as a shortcut to success. (Sự nổi tiếng được xem là con đường tắt dẫn đến thành công.)
public admiration sự ngưỡng mộ của công chúng Influencers enjoy public admiration. (Influencer tận hưởng sự ngưỡng mộ của công chúng.)
lucrative sinh lợi cao Brand deals can be very lucrative. (Các hợp đồng quảng cáo có thể rất sinh lợi.)
stay relevant giữ được sức hút Celebrities must stay relevant to maintain fame. (Người nổi tiếng phải giữ được sức hút để duy trì danh tiếng.)
public image hình ảnh trước công chúng Famous people need to protect their public image. (Người nổi tiếng cần bảo vệ hình ảnh trước công chúng.)
a sense of validation cảm giác được công nhận Fans give celebrities a sense of validation. (Người hâm mộ mang lại cảm giác được công nhận.)
boost confidence tăng sự tự tin Being admired can boost confidence. (Được ngưỡng mộ có thể làm tăng sự tự tin.)
loyal followers người hâm mộ trung thành Loyal followers support celebrities financially. (Người hâm mộ trung thành ủng hộ người nổi tiếng về mặt tài chính.)
a sense of purpose cảm giác có mục đích Fame can give people a sense of purpose. (Danh tiếng có thể mang lại cảm giác có mục đích.)

>>> XEM THÊM: 

4. Khóa học IELTS Online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster 

Langmaster hy vọng hệ thống từ vựng chuyên sâu cùng các bài mẫu Speaking chất lượng phía trên sẽ trở thành hành trang vững chắc giúp bạn thêm bản lĩnh khi đối diện với giám khảo. Dẫu vậy, hành trình chinh phục band điểm cao đòi hỏi người học phải không ngừng cọ xát với đa dạng chủ đề và tuân thủ lộ trình ôn luyện IELTS cá nhân hóa được thiết kế chặt chẽ. 

Sự tiến bộ vượt bậc chỉ thực sự đến khi bạn được các thầy cô giàu kinh nghiệm chấm chữa lỗi sai chi tiết và định hướng tư duy làm bài đúng đắn. Đây cũng chính là những đặc quyền tối ưu mà khóa học IELTS Online tại trung tâm cam kết mang lại, giúp bạn rút ngắn thời gian về đích.

Khóa IELTS 

Tại Langmaster học viên được:

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh,  hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi

  • Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài Cambridge IELTS 15, Test 3, Speaking Part 2&3. Đây là một trong những chủ đề quen thuộc nhưng lại mang đến nhiều cơ hội ghi điểm nếu bạn biết cách vận dụng từ vựng linh hoạt và liên hệ với trải nghiệm cá nhân một cách tự nhiên. Hãy bắt đầu lên kế hoạch luyện tập đều đặn để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh và đạt band điểm cao như mong muốn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác