IELTS Online
IELTS Speaking Topic Money part 2, 3: Từ vựng và bài mẫu band 8+
Mục lục [Ẩn]
- 1. Bài mẫu IELTS Speaking topic money part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking part 3 topic Money
- 2.1. Can human beings live without money?
- 2.2. Why do many people derive pleasure from spending money?
- 2.3. In your opinion, why do many people derive pleasure from spending money?
- 2.4. Is it important to have a savings account?
- 2.5. Why do some people still use cash?
- 2.6. Will payment be paperless in the future?
- 2.7. How important is it to have a variety of payment options?
- 3. Từ vựng/cụm từ quan trọng topic money IELTS Speaking
- 4. Nâng band điểm IELTS Speaking cùng Langmaster
Khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Speaking, một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện là Money (Tiền bạc). Đặc biệt, ở phần 2 và 3 của bài thi, thí sinh thường gặp phải các câu hỏi yêu cầu thảo luận sâu về cách thức quản lý tài chính, quan điểm về tiền bạc và vai trò của tiền trong cuộc sống. Trong bài viết này, Langmaster giúp bạn khám phá IELTS Speaking Topic Money part 2 và 3, cung cấp những từ vựng chuyên sâu và bài mẫu band 8+ giúp bạn chinh phục đề thi một cách dễ dàng. Với những gợi ý hữu ích này, bạn sẽ có thêm tự tin để thể hiện khả năng giao tiếp của mình và đạt điểm cao trong phần thi Speaking.
1. Bài mẫu IELTS Speaking topic money part 2
Describe a method to save money
You should say:
- What the method is.
- How it works.
- Why it is effective.
- and explain why it is helpful
Answer 1: One of the most effective methods I use to save money is creating a budget. Essentially, a budget is a plan that helps you track your income and expenses, so you can ensure you're not spending more than you earn.
The way it works is quite simple. At the beginning of each month, I list down all my sources of income, such as my salary or any extra earnings I might have. Then, I make a list of all my regular expenses like rent, utilities, food, transportation, and entertainment. I allocate a certain amount of money for each category, and I try to stick to those limits throughout the month.
This method is very effective because it allows me to clearly see where my money is going. By having a set budget, I am less likely to make impulsive purchases and overspend. It also helps me identify areas where I can cut back, such as dining out less frequently or reducing my entertainment expenses. The key is discipline and sticking to the plan, which helps me stay on track.
I find it helpful because it gives me a sense of control over my finances. I no longer feel overwhelmed or stressed about money, because I know exactly where I stand financially. Having a budget also enables me to set aside savings for long-term goals like buying a car or building an emergency fund. It's a great way to ensure financial stability and avoid unnecessary debt.
Dịch: Một trong những phương pháp hiệu quả nhất mà tôi sử dụng để tiết kiệm tiền là lập ngân sách. Thực tế, ngân sách là một kế hoạch giúp bạn theo dõi thu nhập và chi tiêu của mình, giúp bạn đảm bảo rằng bạn không chi tiêu vượt quá số tiền kiếm được.
Cách thức hoạt động rất đơn giản. Vào đầu mỗi tháng, tôi liệt kê tất cả các nguồn thu nhập của mình, chẳng hạn như lương hoặc bất kỳ thu nhập bổ sung nào tôi có thể có. Sau đó, tôi liệt kê tất cả các khoản chi tiêu cố định hàng tháng như tiền thuê nhà, tiện ích, thực phẩm, giao thông và giải trí. Tôi phân bổ một số tiền nhất định cho từng danh mục và cố gắng giữ vững các giới hạn đó trong suốt tháng.
Phương pháp này rất hiệu quả vì nó giúp tôi nhìn rõ ràng về nơi tiền của mình đang đi đâu. Bằng cách có một ngân sách cố định, tôi ít có khả năng thực hiện các khoản chi tiêu bốc đồng và chi tiêu vượt mức. Nó cũng giúp tôi nhận ra những lĩnh vực có thể cắt giảm, chẳng hạn như ít ăn ngoài hơn hoặc giảm chi phí giải trí. Chìa khóa là sự kỷ luật và tuân thủ kế hoạch, điều này giúp tôi duy trì sự kiểm soát.
Tôi thấy phương pháp này hữu ích vì nó mang lại cho tôi cảm giác kiểm soát tài chính. Tôi không còn cảm thấy lo lắng hay căng thẳng về tiền bạc vì tôi biết chính xác tình hình tài chính của mình. Việc có một ngân sách cũng giúp tôi tiết kiệm cho các mục tiêu dài hạn như mua ô tô hoặc xây dựng quỹ khẩn cấp. Đây là một cách tuyệt vời để đảm bảo sự ổn định tài chính và tránh nợ nần không cần thiết.
Từ vựng cần lưu ý
-
Budget: Ngân sách
-
Income: Thu nhập
-
Expenses: Chi tiêu
-
Utilities: Tiện ích (điện, nước, gas)
-
Impulsive purchases: Mua sắm bốc đồng
-
Allocate: Phân bổ
-
Discipline: Kỷ luật
-
Track: Theo dõi
-
Overspend: Chi tiêu quá mức
-
Financial stability: Sự ổn định tài chính
Answer 2: A method I find really useful for saving money is automating savings. This method involves setting up an automatic transfer from your checking account to a savings account every month. The idea is to automate the process so that you don't have to manually move money around, which makes it less likely for you to forget or spend the money.
Here’s how it works: You simply set up an automatic transfer with your bank to send a specific amount of money from your main account to your savings account. You can choose the amount, for example, 10% of your monthly salary, and the transfer can happen at a specific time, like right after you receive your paycheck. Once it’s set up, it runs automatically every month, so you don't need to think about it.
This method is highly effective because it takes the effort and decision-making out of the process. Often, when we have money in our checking account, we tend to spend it, even if we plan to save. But with automatic transfers, the money is moved before we have a chance to touch it, which means we save without even realizing it. It also makes saving a habit, which is key for long-term financial security.
I find this method helpful because it helps me save consistently without any effort. Since the transfer happens automatically, I don’t have to worry about missing a month or making excuses. Over time, these small savings add up and can be used for important goals, like buying a house, going on a vacation, or building an emergency fund. This method helps me stay disciplined and ensures that I’m always putting something aside for the future.
Dịch: Một phương pháp tôi thấy rất hữu ích để tiết kiệm tiền là tự động chuyển tiền tiết kiệm. Phương pháp này liên quan đến việc thiết lập một lệnh chuyển tiền tự động từ tài khoản thanh toán của bạn sang tài khoản tiết kiệm mỗi tháng. Ý tưởng là tự động hóa quá trình này để bạn không phải chuyển tiền thủ công, điều này giúp giảm khả năng bạn quên hoặc chi tiêu số tiền đó.
Cách thức hoạt động như sau: Bạn chỉ cần thiết lập một lệnh chuyển tiền tự động với ngân hàng để chuyển một số tiền cố định từ tài khoản chính của bạn sang tài khoản tiết kiệm. Bạn có thể chọn số tiền, ví dụ như 10% thu nhập hàng tháng, và lệnh chuyển tiền có thể được thực hiện vào một thời điểm nhất định, chẳng hạn như ngay sau khi bạn nhận lương. Sau khi thiết lập xong, việc này sẽ tự động diễn ra hàng tháng, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về nó.
Phương pháp này rất hiệu quả vì nó loại bỏ sự nỗ lực và quyết định trong quá trình tiết kiệm. Thường thì, khi chúng ta có tiền trong tài khoản thanh toán, chúng ta dễ dàng chi tiêu, ngay cả khi đã lên kế hoạch tiết kiệm. Nhưng với việc chuyển tiền tự động, tiền sẽ được chuyển đi trước khi chúng ta có cơ hội sử dụng, nghĩa là chúng ta tiết kiệm mà không cần suy nghĩ. Nó cũng giúp tiết kiệm trở thành một thói quen, điều này rất quan trọng đối với sự ổn định tài chính lâu dài.
Tôi thấy phương pháp này hữu ích vì nó giúp tôi tiết kiệm một cách liên tục mà không tốn công sức. Vì việc chuyển tiền diễn ra tự động, tôi không phải lo lắng về việc bỏ sót một tháng hay đưa ra lý do không tiết kiệm. Qua thời gian, những khoản tiết kiệm nhỏ này sẽ cộng lại và có thể được sử dụng cho các mục tiêu quan trọng như mua nhà, đi du lịch, hoặc xây dựng quỹ khẩn cấp. Phương pháp này giúp tôi duy trì kỷ luật và đảm bảo rằng tôi luôn dành dụm cho tương lai.
Từ vựng:
-
Automate: Tự động hóa
-
Savings account: Tài khoản tiết kiệm
-
Checking account: Tài khoản thanh toán
-
Transfer: Chuyển tiền
-
Effort: Nỗ lực
-
Decision-making: Quyết định
-
Consistently: Một cách liên tục
>> Xem thêm:
-
IELTS Speaking Topic Money Part 1: Bài mẫu và từ vựng Band 7+
-
IELTS Speaking Topic Money Part 1: Bài mẫu và từ vựng Band 7+
2. Bài mẫu IELTS Speaking part 3 topic Money
Trong IELTS Speaking Part 3, chủ đề Tiền bạc (Money) tập trung vào các câu hỏi trừu tượng và xã hội hơn, yêu cầu bạn phân tích, so sánh, và đưa ra quan điểm về vai trò, tác động của tiền trong đời sống.
2.1. Can human beings live without money?
(Con người có thể sống mà không có tiền không?)
Answer: In today's society, it would be very challenging for humans to live without money. Money plays a central role in our lives, serving as the medium of exchange for goods and services. While it's possible to live in very remote areas or adopt a minimalist lifestyle, most people rely on money for basic needs such as food, shelter, and healthcare. Even though there are some groups of people who might attempt to live without money, they often need some form of exchange or support from others. Thus, in the modern world, it’s hard to imagine a life entirely devoid of money.
Dịch: Ngày nay, con người rất khó có thể sống mà không có tiền. Tiền đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống của chúng ta, là phương tiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Mặc dù có thể sống ở những khu vực xa xôi hoặc theo phong cách sống tối giản, nhưng hầu hết mọi người đều cần tiền cho những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nơi ở và chăm sóc sức khỏe. Mặc dù có một số nhóm người có thể cố gắng sống mà không cần tiền, nhưng họ thường vẫn cần một hình thức trao đổi hoặc sự hỗ trợ từ người khác. Vì vậy, trong thế giới hiện đại, rất khó để tưởng tượng một cuộc sống hoàn toàn không có tiền.
Từ vựng cần nhớ
-
Medium of exchange: phương tiện trao đổi
-
Basic needs: nhu cầu cơ bản
-
Minimalist lifestyle: phong cách sống tối giản
-
Remote areas: khu vực xa xôi
-
Imagine: tưởng tượng
2.2. Why do many people derive pleasure from spending money?
(Tại sao nhiều người thích tiêu tiền hơn là tiết kiệm?)
Answer: Many people derive pleasure from spending money because it often brings a sense of instant gratification and satisfaction. For example, buying something new can provide a temporary boost of happiness or excitement. Additionally, spending money is often linked to social status, as people might buy luxury items to showcase their wealth or success. Advertisements and consumer culture also play a role in promoting the idea that buying things is a way to achieve happiness. This cultural influence, combined with emotional triggers like stress or the desire to reward oneself, makes spending money appealing to many.
Dịch: Nhiều người thích tiêu tiền vì nó thường mang lại cảm giác hài lòng ngay lập tức và thỏa mãn. Ví dụ, mua một món đồ mới có thể mang lại sự vui vẻ hoặc hào hứng tạm thời. Thêm vào đó, việc tiêu tiền còn liên quan đến địa vị xã hội, vì mọi người có thể mua các món đồ xa xỉ để thể hiện sự giàu có hay thành công của mình. Các quảng cáo và văn hóa tiêu dùng cũng góp phần thúc đẩy ý tưởng rằng việc mua sắm là một cách để đạt được hạnh phúc. Sự ảnh hưởng văn hóa này, kết hợp với các yếu tố cảm xúc như căng thẳng hay mong muốn tự thưởng cho bản thân, khiến việc tiêu tiền trở nên hấp dẫn đối với nhiều người.
Từ vựng cần nhớ
-
Instant gratification: thỏa mãn ngay lập tức
-
Boost: sự gia tăng, sự thúc đẩy
-
Social status: địa vị xã hội
-
Luxury items: đồ xa xỉ
-
Consumer culture: văn hóa tiêu dùng
2.3. In your opinion, why do many people derive pleasure from spending money?
(Theo ý kiến của bạn, tại sao nhiều người lại cảm thấy vui vẻ khi tiêu tiền?)
Answer: In my opinion, many people derive pleasure from spending money because it provides instant gratification. When people purchase something they desire, they feel a sense of achievement or happiness. This is especially true when buying things that reflect their personal tastes or status. Additionally, spending money is often associated with positive experiences like going on vacations, dining out, or treating loved ones. Furthermore, advertising plays a significant role in influencing consumer behavior, creating the belief that spending money can lead to happiness or self-fulfillment.
Dịch: Theo tôi, nhiều người thích tiêu tiền vì nó mang lại sự thỏa mãn ngay lập tức. Khi mọi người mua những thứ họ mong muốn, họ cảm thấy một cảm giác thành công hoặc hạnh phúc. Điều này đặc biệt đúng khi mua những món đồ phản ánh sở thích cá nhân hoặc địa vị của họ. Hơn nữa, việc tiêu tiền thường được liên kết với những trải nghiệm tích cực như đi du lịch, ăn uống ngoài trời, hoặc đãi những người thân yêu. Thêm vào đó, quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng, tạo ra niềm tin rằng tiêu tiền có thể mang lại hạnh phúc hoặc sự thỏa mãn bản thân.
Từ vựng cần nhớ
-
Instant gratification: thỏa mãn ngay lập tức
-
Achievement: thành tựu
-
Personal tastes: sở thích cá nhân
-
Status: địa vị
-
Self-fulfillment: sự thỏa mãn bản thân
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 topic Rules: Bài mẫu và từ vựng band 8+
2.4. Is it important to have a savings account?
(Việc có một tài khoản tiết kiệm có quan trọng không?)
Answer: Yes, it is very important to have a savings account. A savings account provides a safe place to store money while earning interest, which can help individuals prepare for unexpected expenses or future financial goals. Having a savings account also encourages people to develop a habit of saving, which is crucial for financial stability. It can be especially important for emergencies, such as medical costs or urgent repairs. Furthermore, a savings account offers a sense of security, knowing that there is money set aside for times when it might be needed.
Dịch: Vâng, việc có một tài khoản tiết kiệm là rất quan trọng. Tài khoản tiết kiệm cung cấp một nơi an toàn để lưu trữ tiền trong khi vẫn có thể kiếm được lãi suất, điều này giúp cá nhân chuẩn bị cho các chi phí bất ngờ hoặc các mục tiêu tài chính trong tương lai. Có tài khoản tiết kiệm cũng khuyến khích mọi người phát triển thói quen tiết kiệm, điều này rất quan trọng đối với sự ổn định tài chính. Nó đặc biệt quan trọng trong những trường hợp khẩn cấp, như chi phí y tế hoặc sửa chữa khẩn cấp. Hơn nữa, tài khoản tiết kiệm mang lại cảm giác an tâm, biết rằng có một khoản tiền để dành cho những lúc cần thiết.
Từ vựng cần nhớ
-
Savings account: tài khoản tiết kiệm
-
Interest: lãi suất
-
Unexpected expenses: chi phí bất ngờ
-
Financial stability: sự ổn định tài chính
-
Emergencies: tình huống khẩn cấp
2.5. Why do some people still use cash?
(Tại sao một số người vẫn thích dùng tiền mặt?)
Answer: Some people still use cash because it provides a sense of control and security over their spending. With cash, individuals can physically see how much they are spending, which can help them stick to a budget. Additionally, cash is accepted in many places, especially in rural or less developed areas where digital payment methods may not be available. For some, using cash also avoids the risk of fraud or online security issues associated with digital payments. Moreover, older generations who are not as familiar with technology might feel more comfortable using cash, as it is a method they have used for many years.
Dịch: Một số người vẫn sử dụng tiền mặt vì nó mang lại cảm giác kiểm soát và an toàn trong chi tiêu. Với tiền mặt, mọi người có thể nhìn thấy trực tiếp số tiền mình chi tiêu, điều này giúp họ tuân theo ngân sách. Hơn nữa, tiền mặt vẫn được chấp nhận ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn hoặc những vùng ít phát triển, nơi phương thức thanh toán điện tử có thể không được chấp nhận. Đối với một số người, sử dụng tiền mặt cũng tránh được rủi ro gian lận hoặc vấn đề an ninh trực tuyến liên quan đến thanh toán điện tử. Thêm vào đó, các thế hệ lớn tuổi, những người không quen với công nghệ, có thể cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng tiền mặt vì đây là phương thức mà họ đã sử dụng trong suốt nhiều năm.
Từ vựng cần nhớ
-
Sense of control: cảm giác kiểm soát
-
Budget: ngân sách
-
Rural areas: khu vực nông thôn
-
Fraud: gian lận
-
Generations: thế hệ
>> Xem thêm:
2.6. Will payment be paperless in the future?
(Liệu trong tương lai, việc thanh toán sẽ hoàn toàn không dùng tiền giấy?)
Answer: It is very likely that payments will become completely paperless in the future. With the increasing use of digital technology and mobile apps, more people are adopting online payment methods, such as credit cards, digital wallets, and mobile payment systems. Paperless payments offer convenience, speed, and security, which makes them more appealing to consumers. Additionally, governments and businesses are encouraging cashless transactions to reduce the costs associated with handling physical money. While some people may still prefer using cash, it’s clear that the trend is shifting towards digital payments, and the future is likely to be almost entirely paperless.
Dịch: Rất có thể trong tương lai, thanh toán sẽ hoàn toàn không dùng giấy tờ. Với sự gia tăng sử dụng công nghệ kỹ thuật số và các ứng dụng di động, ngày càng có nhiều người sử dụng các phương thức thanh toán trực tuyến như thẻ tín dụng, ví điện tử và hệ thống thanh toán di động. Thanh toán không dùng giấy tờ mang lại sự tiện lợi, tốc độ và an toàn, điều này khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng. Hơn nữa, các chính phủ và doanh nghiệp đang khuyến khích các giao dịch không dùng tiền mặt để giảm chi phí liên quan đến việc xử lý tiền mặt. Mặc dù một số người có thể vẫn thích sử dụng tiền mặt, nhưng rõ ràng là xu hướng đang chuyển sang thanh toán điện tử, và tương lai có thể sẽ gần như hoàn toàn không dùng giấy tờ.
Từ vựng cần nhớ
-
Paperless: không dùng giấy
-
Digital technology: công nghệ kỹ thuật số
-
Mobile apps: ứng dụng di động
-
Digital wallets: ví điện tử
-
Mobile payment systems: hệ thống thanh toán di động
-
Convenience: sự tiện lợi
2.7. How important is it to have a variety of payment options?
(Việc có nhiều lựa chọn phương thức thanh toán quan trọng như thế nào?)
Answer: It is very important to have a variety of payment options because it gives consumers the flexibility to choose the method that suits them best. Different people have different preferences, and having multiple payment methods, such as cash, credit cards, mobile payments, or digital wallets, allows individuals to select what is most convenient or secure for them at the time. For example, some people may prefer to use a credit card for larger purchases, while others may feel more comfortable paying in cash for smaller amounts. Additionally, businesses benefit from offering various payment options because it attracts a broader customer base and ensures they don’t lose sales due to payment method limitations. In a globalized world, having multiple payment methods also makes it easier for people from different countries to make transactions.
Dịch: Việc có nhiều phương thức thanh toán rất quan trọng vì nó mang lại sự linh hoạt cho người tiêu dùng trong việc chọn phương thức phù hợp nhất với họ. Mỗi người có sở thích khác nhau, và việc có nhiều phương thức thanh toán, như tiền mặt, thẻ tín dụng, thanh toán di động hoặc ví điện tử, cho phép cá nhân lựa chọn phương thức tiện lợi hoặc an toàn nhất vào thời điểm đó. Ví dụ, một số người có thể thích sử dụng thẻ tín dụng cho những giao dịch lớn, trong khi người khác có thể cảm thấy thoải mái hơn khi thanh toán bằng tiền mặt cho các khoản nhỏ. Thêm vào đó, các doanh nghiệp cũng có lợi khi cung cấp nhiều phương thức thanh toán vì điều này thu hút được lượng khách hàng rộng lớn hơn và đảm bảo họ không mất đi doanh thu do hạn chế về phương thức thanh toán. Trong một thế giới toàn cầu hóa, việc có nhiều phương thức thanh toán cũng giúp việc giao dịch trở nên dễ dàng hơn đối với những người đến từ các quốc gia khác nhau.
Từ vựng cần nhớ
-
Flexibility: sự linh hoạt
-
Preferences: sở thích
-
Secure: an toàn
-
Customer base: lượng khách hàng
-
Payment method limitations: hạn chế về phương thức thanh toán
-
Globalized world: thế giới toàn cầu hóa
>> Xem thêm: Top sách luyện IELTS “bất hủ”, tốt nhất từ cơ bản - nâng cao
3. Từ vựng/cụm từ quan trọng topic money IELTS Speaking
3.1. Từ vựng
Dưới đây là tổng hợp những từ vựng quan trọng và sát chủ đề giúp bạn mở rộng ý tưởng, diễn đạt tự nhiên hơn và tự tin chinh phục bài thi Speaking thật.
- Instant gratification – sự thỏa mãn ngay lập tức
- Consumer behavior – hành vi người tiêu dùng
- Financial stability – sự ổn định tài chính
- Budgeting – lập ngân sách
- Disposable income – thu nhập khả dụng
- Saving habit – thói quen tiết kiệm
- Investments – đầu tư
- Interest rates – lãi suất
- Financial security – sự an toàn tài chính
- Emergency fund – quỹ dự phòng
- Cashless society – xã hội không dùng tiền mặt
- Digital payments – thanh toán kỹ thuật số
- Economic disparity – sự chênh lệch kinh tế
- Excessive spending – chi tiêu quá mức
- Economic crisis – khủng hoảng kinh tế
- Wealth distribution – phân bổ tài sản
- Inflation – lạm phát
- Monetary policy – chính sách tiền tệ
3.2. Cụm từ/idiom
Dưới đây là cụm từ/idiom ghi điểm trong Topic Money IELTS Speaking part 3
- Live paycheck to paycheck – sống chỉ đủ tiêu qua ngày (không có tiết kiệm)
- Throw money down the drain – tiêu tiền một cách lãng phí
- Splash out on – chi tiêu nhiều tiền vào thứ gì đó
- Burn a hole in one's pocket – tiêu tiền nhanh chóng, không thể tiết kiệm
- Spend money like water – tiêu tiền một cách phung phí
- Get value for money – nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra
- Put money aside – dành dụm tiền
- Save for a rainy day – tiết kiệm phòng khi có tình huống khẩn cấp
- Build up savings – tích lũy tiết kiệm
- Cut back on spending – giảm chi tiêu
- Set aside funds – dành tiền cho một mục đích cụ thể
- Financial cushion – nguồn dự trữ tài chính, quỹ dự phòng
4. Nâng band điểm IELTS Speaking cùng Langmaster
Nhiều người học IELTS Speaking thường rơi vào tình trạng bí ý, thiếu từ vựng và loay hoay không biết phải triển khai câu trả lời như thế nào. Dù xem rất nhiều video hay tham khảo vô số tài liệu, họ vẫn không nói trôi chảy khi bước vào tình huống mô phỏng kỳ thi thật. Nguyên nhân lớn nhất là người học không có người sửa lỗi trực tiếp, không biết mình nói sai ở đâu và cũng không có chiến lược rõ ràng cho Part 1, Part 2 hay Part 3. Điều này khiến họ dễ bị lặp ý, dùng từ sai hoặc trả lời quá ngắn – những lỗi rất dễ khiến band điểm Speaking giảm mạnh.
Đó chính là lý do khóa IELTS online tại Langmaster được thiết kế dành cho những bạn muốn nâng band một cách bài bản, có định hướng và đặc biệt là có sự đồng hành sát sao từ giáo viên. Khóa học ưu tiên khả năng tương tác và thực hành nói, yếu tố then chốt giúp cải thiện sự tự tin và khả năng diễn đạt trong bài thi Speaking.
Một đặc điểm nổi bật của lớp IELTS online tại Langmaster là sĩ số siêu nhỏ, chỉ từ 7 đến 10 học viên. Với số lượng này, từng học viên đều có cơ hội luyện nói nhiều hơn trong mỗi buổi học. Giáo viên sẽ gọi tên liên tục, chỉnh sửa phát âm, cách dùng từ, độ tự nhiên của câu trả lời và cách phát triển ý. Đối với một kỹ năng đòi hỏi sự tương tác cao như Speaking, đây là lợi thế mà học viên vô cùng trân trọng.
Đội ngũ giáo viên Langmaster đều đạt tối thiểu 7.5 IELTS và có nền tảng sư phạm vững vàng. Họ giàu kinh nghiệm trong việc hướng dẫn học viên từ mất gốc đến band cao, và luôn theo sát tiến trình của từng bạn. Giáo viên không chỉ giảng kiến thức, mà còn phân tích chi tiết điểm mạnh – điểm yếu của người học, từ đó giúp bạn luyện nói theo đúng chuẩn chấm thi và tránh tình trạng học lan man.
Ngay từ buổi đầu tiên, học viên sẽ thực hiện bài kiểm tra đủ bốn kỹ năng, giúp Langmaster đánh giá chính xác năng lực và xây dựng lộ trình cá nhân hóa. Tất cả tiến độ đều được theo dõi hàng tháng thông qua báo cáo chi tiết, đảm bảo người học hiểu rõ mình đang tiến bộ ở đâu và cần tập trung hơn vào điểm nào. Ngoài ra, các bài tập được chấm và gửi phản hồi trong vòng 24 giờ để bạn điều chỉnh ngay lập tức.
Một điểm khiến nhiều người yên tâm lựa chọn Langmaster chính là cam kết đầu ra bằng văn bản. Nếu học viên không đạt mức band điểm đã đăng ký, trung tâm sẽ hỗ trợ học lại hoàn toàn miễn phí cho đến khi đạt. Đây là điều không phải trung tâm nào cũng dám cam kết, đặc biệt đối với khóa học online – nơi chất lượng giảng dạy phải thực sự vượt trội mới đảm bảo hiệu quả.
Hiện Langmaster đang mở lớp học thử IELTS online miễn phí để học viên có thể trải nghiệm trực tiếp phương pháp, cách giảng dạy và mức độ tương tác trước khi quyết định đăng ký. Điều này giúp bạn yên tâm hơn và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
Nếu bạn muốn chinh phục IELTS bằng một phương pháp học thông minh, có chiến lược rõ ràng và được giáo viên đồng hành sát sao, khóa IELTS online tại Langmaster sẽ là bước khởi đầu lý tưởng. Hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình nâng band và tiến gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
IELTS Sample Speaking Part 1-2-3 là cuốn sách tổng hợp câu trả lời mẫu Band 7.0+, giúp thí sinh làm chủ kỹ năng nói, mở rộng vốn từ và luyện phản xạ giao tiếp.



