You are welcome là gì? Cách dùng phổ biến và hướng dẫn trả lời hay
Mục lục [Ẩn]
- 1. You are welcome là gì?
- 2. Cách dùng You are welcome trong tiếng Anh
- 2.1. Đáp lại lời cảm ơn
- 2.2. Nói ngay sau khi giúp đỡ người khác
- 2.3. Cho phép ai đó làm việc gì
- 2.4. Thể hiện sự khó chịu hoặc tránh rườm rà lễ nghĩa
- 2.5. Chia sẻ thông tin quan trọng
- 2.6. Khi khoe một việc gì đó với bạn thân
- 3. Các cụm từ đồng nghĩa với You are welcome
- 4. Phân biệt You are welcome với Welcome và My pleasure
- 5. Một số hội thoại mẫu sử dụng You are welcome
"You are welcome" là một cụm từ quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh, thường được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn. Tuy nhiên, ít ai biết rằng cụm từ này còn mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong các tình huống giao tiếp. Vì thế, trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ "you are welcome" là gì, cách dùng phổ biến và hướng dẫn trả lời linh hoạt trong tiếng Anh.
1. You are welcome là gì?
You are welcome [ju ɑr ˈwɛlkəm]: không có gì, không có chi, rất sẵn lòng.
"You are welcome" là một cụm từ tiếng Anh phổ biến, chủ yếu được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn từ người khác. Cụm từ này thể hiện sự lịch sự, cho thấy rằng bạn không cảm thấy phiền khi giúp đỡ ai đó và sẵn lòng làm điều đó.
Ví dụ:
- A: "Thank you so much for helping me with the project!"
B: "You are welcome!"
(A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi với dự án! B: Không có chi!) - A: "Thanks for picking me up from the airport."
B: "You are welcome. It was no trouble at all."
(A: Cảm ơn vì đã đón tôi từ sân bay. B: Không có chi. Không có gì phiền hà cả.)
Ngoài ra, "you're welcome" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào tình huống giao tiếp tiếng Anh.

2. Cách dùng You are welcome trong tiếng Anh
2.1. Đáp lại lời cảm ơn
Cách sử dụng phổ biến nhất của "you are welcome" là để đáp lại lời cảm ơn từ người khác. Khi ai đó bày tỏ sự biết ơn, cụm từ này thể hiện rằng bạn sẵn lòng giúp đỡ và không cảm thấy phiền lòng.
Ví dụ:
- A: "I really appreciate your help with my assignment." (Tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn với bài tập của tôi)
B: "You are welcome! I'm happy to help." (Không có gì! Tôi rất vui khi giúp đỡ.)
- A: "Thanks for lending me your notes." (Cảm ơn vì đã cho tôi mượn ghi chú của bạn.)
B: "You are welcome. Hope they are useful!" (Không có gì. Hy vọng chúng có ích!)
Xem thêm:
- Tổng hợp cách nói cảm ơn bằng tiếng Anh trong mọi tình huống
- Những câu xin lỗi bằng tiếng Anh hay nhất

2.2. Nói ngay sau khi giúp đỡ người khác
Đôi khi, "you are welcome" có thể được nói ngay sau khi bạn giúp ai đó, trước khi họ có cơ hội nói cảm ơn. Điều này tạo ra một bầu không khí thân thiện, giúp đối phương cảm thấy thoải mái.
Ví dụ:
- "I saw your bag was left behind, so I brought it to you. You're welcome!"
(Tôi thấy túi của bạn bị bỏ lại, nên tôi mang nó đến cho bạn. Không có gì!) - "Here’s your coffee, just how you like it. You’re welcome!"
(Đây là cà phê của bạn, đúng như bạn thích. Không có gì!)
Xem thêm: Nice to meet you là gì? Cách trả lời trong mọi tình huống

2.3. Cho phép ai đó làm việc gì
Cụm từ "you're welcome to + do something" thường được dùng để cho phép hoặc mời ai đó tham gia một hoạt động một cách lịch sự.
Ví dụ:
- "You're welcome to join us for dinner tonight."
(Bạn có thể thoải mái tham gia bữa tối cùng chúng tôi tối nay.) - "Feel free to use my car if you need it. You’re welcome to it."
(Cứ tự nhiên sử dụng xe của tôi nếu bạn cần.)

2.4. Thể hiện sự khó chịu hoặc tránh rườm rà lễ nghĩa
Trong một số trường hợp, "you're welcome" có thể được nói với giọng điệu mỉa mai hoặc khi bạn cảm thấy không thoải mái với lời cảm ơn.
Ví dụ:
- "You're welcome, even though I had to redo your entire presentation."
(Không có gì đâu, dù tôi đã phải làm lại toàn bộ bài thuyết trình của bạn.) - "Oh, don’t mention it. You’re welcome… again."
(Ồ, đừng nhắc đến nữa. Không có gì… lại lần nữa.)
2.5. Chia sẻ thông tin quan trọng
"You're welcome" cũng có thể được dùng sau khi bạn cung cấp thông tin quan trọng hoặc hữu ích cho ai đó.
Ví dụ:
- "The meeting has been rescheduled to 3 PM. You're welcome!"
(Cuộc họp đã được dời sang 3 giờ chiều. Không có gì!) - "Here’s the address you were looking for. You're welcome!"
(Đây là địa chỉ mà bạn đang tìm. Không có gì!)
Xem thêm: Những câu nói hàng ngày của người Mỹ

2.6. Khi khoe một việc gì đó với bạn thân
Trong bối cảnh thân mật, "you're welcome" đôi khi được dùng một cách hài hước khi bạn khoe khoang về điều gì đó.
Ví dụ:
- "I just baked this amazing cake. You're welcome!"
(Tôi vừa nướng xong một chiếc bánh tuyệt ngon. Không có gì đâu!) - "Check out this awesome playlist I made for you. You’re welcome!"
(Xem danh sách nhạc tuyệt vời mà tôi đã làm cho bạn này. Không có gì!)
Như vậy, "you are welcome" không chỉ đơn thuần là một lời đáp lại lời cảm ơn mà còn có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, giúp giao tiếp trở nên tự nhiên và thú vị hơn.
3. Các cụm từ đồng nghĩa với You are welcome
Trong tiếng Anh giao tiếp, thay vì sử dụng cụm từ phổ biến "You are welcome" để đáp lại lời cảm ơn, bạn có thể thay thế bằng nhiều cách diễn đạt khác nhằm thể hiện sự lịch sự, thân thiện và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa với "You are welcome", phân loại theo từng ngữ cảnh cụ thể:
Cách nói trang trọng
- My pleasure – Rất hân hạnh
- It’s my honor – Đó là vinh dự của tôi
- Not at all – Không có gì đâu
- Don’t mention it – Không cần phải nhắc đến đâu
Cách nói thân mật, tự nhiên
- No problem – Không vấn đề gì
- No worries – Không có gì phải lo cả
- Anytime – Lúc nào cũng vậy thôi
- Glad to help – Rất vui khi giúp đỡ
Cách nói mang tính lịch sự nhưng không quá trang trọng
- You got it – Không có gì đâu
- Sure thing – Chắc chắn rồi
- Happy to help – Vui vì được giúp đỡ
- It was nothing – Chẳng đáng gì đâu

4. Phân biệt You are welcome với Welcome và My pleasure
Trong tiếng Anh, nhiều cụm từ có vẻ giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau tùy vào từng ngữ cảnh. Hai trong số những sự nhầm lẫn phổ biến nhất là giữa "You are welcome" với "Welcome", và "You are welcome" với "My pleasure". Dưới đây là sự khác biệt giữa các cụm từ này để giúp bạn sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp.
4.1. Phân biệt You are welcome với Welcome
Hai cụm từ này có cách viết gần giống nhau nhưng được sử dụng với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
"You are welcome": Đây là câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn. Nó thể hiện rằng bạn sẵn lòng giúp đỡ và không coi đó là một vấn đề lớn.
Ví dụ:
- A: Thank you for helping me with my homework! (Cảm ơn vì đã giúp tớ làm bài tập!)
- B: You are welcome! (Không có gì!)
"Welcome": Nghĩa của từ này là "Chào mừng" và thường được sử dụng để đón tiếp ai đó đến một nơi mới. Cụm từ này có thể đứng một mình hoặc đi kèm với đại từ như "Welcome home", "Welcome to our office", "Welcome to Vietnam",…
- Ví dụ:
A: Wow, your house is so beautiful! (Wow, nhà cậu đẹp quá!)
B: Thank you! Welcome, make yourself at home! (Cảm ơn! Cứ tự nhiên như ở nhà nhé!)
Lưu ý: Khi ai đó nói "Thank you", bạn KHÔNG thể trả lời bằng "Welcome". Thay vào đó, bạn phải dùng "You are welcome" hoặc các cụm từ đồng nghĩa như "No problem", "My pleasure",…

4.2. Phân biệt You are welcome với My pleasure
"You are welcome": Là câu trả lời phổ biến khi ai đó cảm ơn bạn. Nó có thể dùng trong hầu hết các tình huống, từ trang trọng đến thân mật.
"My pleasure": Cụm từ này mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn. Khi bạn nói "My pleasure", nghĩa là bạn thật sự cảm thấy vui khi giúp đỡ người khác, chứ không chỉ đơn giản là phép lịch sự như "You are welcome".
Ví dụ:
- A: Thank you for helping me move to my new apartment! (Cảm ơn vì đã giúp mình chuyển nhà!)
- B: You are welcome! (Không có gì!)
-
- A: Thank you for organizing this wonderful event! (Cảm ơn vì đã tổ chức sự kiện tuyệt vời này!)
- B: My pleasure! (Rất hân hạnh!)
Đặc điểm |
You are welcome |
My pleasure |
Nghĩa cơ bản |
Không có gì |
Rất hân hạnh |
Sắc thái |
Khiêm tốn, lịch sự, thông dụng |
Nhiệt tình, trang trọng hơn |
Tình huống sử dụng |
Hầu hết các tình huống giao tiếp |
Tình huống trang trọng, muốn thể hiện sự nhiệt tình |
Cảm xúc truyền tải |
Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ |
Thể hiện niềm vui khi giúp đỡ người khác |

5. Một số hội thoại mẫu sử dụng You are welcome
Hội thoại 1: Giao tiếp nơi làm việc
- Anna: Hey John, I just wanted to say thank you so much for helping me finish the report on time. I was really struggling with the data analysis part, and your suggestions made a huge difference!
(Anna: Này John, mình chỉ muốn nói cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp mình hoàn thành báo cáo đúng hạn. Mình đã thực sự gặp khó khăn với phần phân tích dữ liệu, và những gợi ý của cậu đã tạo ra sự khác biệt rất lớn!) - John: Oh, no problem at all! I know how tricky those numbers can be. You did a great job organizing the information, so it was easy to work with.
(John: Ồ, không có gì đâu! Mình biết mấy con số đó có thể khá rắc rối. Cậu đã làm rất tốt trong việc sắp xếp thông tin, nên mình cũng dễ làm việc hơn.) - Anna: Still, I really appreciate it. If you hadn't helped me, I might have missed the deadline. I owe you one!
(Anna: Dù vậy, mình vẫn rất biết ơn. Nếu không có cậu giúp đỡ, có lẽ mình đã trễ hạn mất rồi. Mình nợ cậu một lần nhé!) - John: You are welcome! That’s what teamwork is for. If you ever need help again, just let me know.
(John: Không có gì đâu! Đó là lý do vì sao chúng ta làm việc nhóm mà. Nếu cậu cần giúp lần nữa, cứ nói nhé.) - Anna: Thanks, John! By the way, let me buy you a coffee later as a small thank-you.
(Anna: Cảm ơn, John! Nhân tiện, để mình mời cậu một ly cà phê sau như một lời cảm ơn nhỏ nhé.) - John: That sounds great! Looking forward to it.
(John: Nghe tuyệt đấy! Mình mong chờ rồi nhé.)
Hội thoại 2: Cuộc trò chuyện hàng ngày
- Lisa: Excuse me, would you mind helping me pick up these books? They’re a bit too heavy for me to carry all at once.
(Lisa: Xin lỗi, bạn có thể giúp mình nhặt mấy cuốn sách này không? Chúng hơi nặng quá để mình mang hết một lúc.) - Mark: Of course! Let me grab these for you. Where are you taking them?
(Mark: Tất nhiên rồi! Để mình cầm giúp cho. Cậu định mang chúng đi đâu vậy?) - Lisa: Oh, just to the library on the second floor. I was trying to carry them all at once, but I guess that wasn’t the best idea.
(Lisa: Ồ, chỉ lên thư viện trên tầng hai thôi. Mình đã cố gắng mang hết một lần, nhưng có vẻ đó không phải là ý tưởng hay.) - Mark: Yeah, that does look like a lot of books! No worries, I’ll carry half, and we can take the elevator.
(Mark: Ừ, trông chúng cũng nhiều thật đấy! Đừng lo, mình sẽ mang một nửa, rồi chúng ta có thể đi thang máy.) - Lisa: That would be amazing! Thank you so much, I really appreciate your kindness.
(Lisa: Vậy thì tuyệt quá! Cảm ơn bạn rất nhiều, mình thực sự rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.) - Mark: You are welcome! I’m happy to help. I actually spend a lot of time in the library too, so it’s no trouble at all.
(Mark: Không có gì đâu! Mình vui vì được giúp mà. Thực ra, mình cũng dành khá nhiều thời gian ở thư viện, nên cũng chẳng phiền gì cả.) - Lisa: That’s great! Maybe we’ll run into each other there more often. Thanks again, Mark!
(Lisa: Thật tuyệt! Có lẽ chúng ta sẽ gặp nhau ở đó thường xuyên hơn. Cảm ơn lần nữa nhé, Mark!) - Mark: No problem at all! See you around, Lisa.
(Mark: Không có gì đâu! Hẹn gặp lại nhé, Lisa.)
Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ "You are welcome" là gì và biết cách sử dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp. Tuy nhiên, để có thể phản xạ nhanh và sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, bạn cần thực hành thường xuyên. Hãy tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster để được hướng dẫn bài bản và nâng cao khả năng giao tiếp một cách hiệu quả!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí