HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Cấu trúc Used to, Be used to, Get used to và cách phân biệt

Used to, Be used to và Get used to đều chứa “used to” nhưng lại có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Cùng Langmaster tìm hiểu cấu trúc Used to, Be used to, Get used to, cách phân biệt và vận dụng chính xác qua bài viết dưới đây.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Cấu trúc used to

Cấu trúc used to + V-infinitive dùng để diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái từng xảy ra trong quá khứ nhưng nay không còn nữa

Cấu trúc: Used to + V-inf

Ví dụ:

She used to live in Hanoi.
→ Cô ấy từng sống ở Hà Nội.

We used to go swimming every weekend.
→ Trước đây chúng tôi thường đi bơi vào mỗi cuối tuần.

1.1. Công thức Used to

Công thức Used to như sau:

Dạng câu Công thức
Khẳng định S + used to + V-inf
Phủ định S + did not/didn't + use to + V-inf
Nghi vấn Did + S + use to + V-inf?

Ví dụ:

  • Khẳng định: I used to walk to school. → Trước đây tôi thường đi bộ đến trường.
  • Phủ định: She didn't use to drink coffee. → Trước đây cô ấy không thường uống cà phê.
  • Nghi vấn: Did you use to play tennis? → Trước đây bạn có thường chơi tennis không?

Lưu ý: Khi có trợ động từ did/didn't, sử dụng use to thay vì used to.

1.2. Cách dùng Used to

    Cấu trúc Used to có hai cách dùng phổ biến:

    • Diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên lặp lại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.

      I used to get up late on weekends.
      → Trước đây tôi thường dậy muộn vào cuối tuần.

    • Diễn tả trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại đã thay đổi.

      There used to be a cinema here.
      → Trước đây từng có một rạp chiếu phim ở đây.

    1.3. Lưu ý khi sử dụng Used to

    • Dùng “use to” khi có did/didn't: Trong câu phủ định và nghi vấn, khi đã có trợ động từ did/didn't, sử dụng use to + V-inf thay vì used to.
    • Chỉ dùng để nói về quá khứ: Used to + V diễn tả thói quen, hành động hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn. Với thói quen ở hiện tại, sử dụng thì hiện tại đơn.
    • Không dùng cho hành động chỉ xảy ra một lần: Used to thường diễn tả thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ. Với sự việc chỉ xảy ra một lần tại thời điểm cụ thể, sử dụng thì quá khứ đơn.
    • Không thay đổi theo chủ ngữ: Used to giữ nguyên với mọi chủ ngữ như I, you, he, she, we, they,...
    • Sau Used to dùng V-inf: Động từ sau used to luôn ở dạng nguyên thể, không dùng V-ing.

    >>Xem thêm:

    2. Cấu trúc to be used to

    Cấu trúc be used to dùng để diễn tả việc đã quen với một trạng thái, sự việc hoặc hành động nào đó ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. 

    Cấu trúc: S + be + used to + N/V-ing

    Trong cấu trúc này, “to” là giới từ, vì vậy theo sau used todanh từ (N), đại từ hoặc động từ dạng V-ing.

    2.1. Công thức To be used to

    Cấu trúc Be Used to với câu khẳng định, phủ định, nghi vấn như sau:

    Dạng câu Công thức
    Khẳng định S + be + used to + N/V-ing
    Phủ định S + be + not + used to + N/V-ing
    Nghi vấn Be + S + used to + N/V-ing?

    Ví dụ:

    • I am used to getting up early. → Tôi đã quen với việc dậy sớm.
    • She isn't used to cold weather. → Cô ấy chưa quen với thời tiết lạnh.
    • Are you used to working under pressure? → Bạn có quen với việc làm việc dưới áp lực không?

    2.2. Cách dùng To be used to

    To be used to được sử dụng khi muốn diễn tả trạng thái đã quen hoặc đã thích nghi với một hành động, sự việc, môi trường hay tình huống nào đó.

    Động từ to be cần được chia phù hợp với chủ ngữ và thì của câu, chẳng hạn:

    • am/is/are used to: quen với ở hiện tại
    • was/were used to: đã quen với ở quá khứ
    • will be used to: sẽ quen với ở tương lai

    2.3. Lưu ý khi sử dụng To be used to

    • Sau be used to dùng N/V-ing, không dùng V-inf.
    • To trong be used to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên thể.
    • Động từ be phải được chia theo chủ ngữ và thì phù hợp.
    • Be used to nhấn mạnh trạng thái đã quen, khác với get used to nhấn mạnh quá trình dần làm quen.
    • Không nhầm be used to + N/V-ing (quen với) với be used to + V-inf mang nghĩa “được sử dụng để làm gì”.

    >>Xem thêm: Cấu trúc Wish: Công thức câu ước, cách dùng và bài tập có đáp án

    null

    3. Cấu trúc get used to

    Cấu trúc get used to có nghĩa là trở nên quen với hoặc dần thích nghi với một việc, tình huống hay môi trường mới. Sau "get used to" luôn là một Danh từ (Noun) hoặc Động từ thêm đuôi -ing (V-ing). Từ "get" có thể được chia theo các thì khác nhau trong tiếng Anh.

    Cấu trúc: S + get + used to + N/V-ing

    3.1. Công thức Get used to

    Công thức Get used to cụ thể với câu khẳng định, phủ định và nghi vấn như sau:

    Dạng câu Công thức
    Khẳng định S + get + used to + N/V-ing
    Phủ định S + do/does not + get + used to + N/V-ing
    Nghi vấn Do/Does + S + get + used to + N/V-ing?

    Ví dụ:

    • I am getting used to waking up early. → Tôi đang dần quen với việc thức dậy sớm.
    • She will get used to her new job. → Cô ấy sẽ dần quen với công việc mới.
    • Did you get used to living alone? → Bạn đã quen với việc sống một mình chưa?

    3.2. Cách dùng Get used to

    Get used to được sử dụng để diễn tả quá trình một người dần thích nghi hoặc trở nên quen với một hành động, sự việc, môi trường hay tình huống mới.

    Động từ get có thể được chia theo chủ ngữ và thì của câu:

    • get/gets used to: dần quen với
    • am/is/are getting used to: đang dần quen với
    • got used to: đã dần quen với
    • will get used to: sẽ dần quen với

    3.3. Lưu ý khi sử dụng Get used to

    • Sau get used to dùng N/V-ing, không dùng V-inf.
    • “To” trong get used to là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng V-ing.
    • Động từ get cần được chia phù hợp với chủ ngữ và thì của câu.
    • Get used to nhấn mạnh quá trình dần làm quen, trong khi be used to nhấn mạnh trạng thái đã quen.
    • Không nhầm get used to + N/V-ing với used to + V-inf, vì hai cấu trúc có ý nghĩa và cách dùng khác nhau.

    >>Xem thêm: Cấu trúc have to + verb : cách dùng và bài tập thực hành cụ thể

    null

    4. Phân biệt cấu trúc Used to, Be used to, Get used to

    Mặc dù đều chứa used to, ba cấu trúc Used to, Be used to và Get used to khác nhau về ý nghĩa, cách dùng và dạng từ theo sau. Bạn có thể phân biệt nhanh qua bảng dưới đây:

    Tiêu chí Used to + V-inf Be used to + N/V-ing Get used to + N/V-ing
    Ý nghĩa Đã từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn Đã quen với điều gì hoặc việc gì Dần làm quen, thích nghi với điều gì hoặc việc gì
    Bản chất Nhấn mạnh thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ đã thay đổi Nhấn mạnh trạng thái đã quen Nhấn mạnh quá trình từ chưa quen → dần quen
    Theo sau Động từ nguyên thể (V-inf) Danh từ (N) hoặc V-ing Danh từ (N) hoặc V-ing
    Cách chia Dùng để nói về quá khứ; khi có did/didn't dùng use to Động từ be được chia theo chủ ngữ và thì Động từ get được chia theo chủ ngữ và thì
    Ví dụ I used to live in Hanoi. → Tôi từng sống ở Hà Nội. I am used to waking up early. → Tôi đã quen với việc dậy sớm. I am getting used to the noise. → Tôi đang dần quen với tiếng ồn.

    5. Những lỗi thường gặp khi dùng Used to, Be used to và Get used to

    Do có cách viết khá giống nhau, người học thường nhầm lẫn giữa Used to, Be used to và Get used to. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần tránh:

    • Dùng V-ing sau Used to: Sau used to phải là động từ nguyên thể (V-inf), không dùng V-ing.
    • Dùng “used to” sau did/didn't: Khi đã có trợ động từ did/didn't, sử dụng use to thay vì used to.
    • Dùng V-inf sau Be used to: Trong cấu trúc be used to, to là giới từ nên theo sau phải là N hoặc V-ing.
    • Dùng V-inf sau Get used to: Sau get used to cũng sử dụng N hoặc V-ing, không dùng V-inf.
    • Nhầm Be used to và Get used to: Be used to diễn tả trạng thái đã quen, còn get used to nhấn mạnh quá trình dần làm quen hoặc thích nghi.
    • Dùng Used to cho thói quen hiện tại: Used to + V chỉ diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn ở hiện tại. Với thói quen hiện tại, sử dụng thì hiện tại đơn.

    6. Bài tập áp dụng các cấu trúc used to, be used to, get used to.

    6.1. Bài tập

    Bài 1: Chia động từ với Used to

    Hoàn thành các câu sau bằng dạng đúng của used to và động từ trong ngoặc.

    1. I __________ (play) football every afternoon when I was a child.
    2. She __________ (not/drink) coffee, but now she drinks it every morning.
    3. __________ you __________ (walk) to school when you were young?
    4. My family __________ (live) in a small house near the river.
    5. There __________ (be) a cinema here, but it closed many years ago.
    6. He __________ (not/like) vegetables when he was a child.
    7. __________ your father __________ (work) in this company?
    8. We __________ (visit) our grandparents every summer.

    Bài 2: Chọn Used to, Be used to hoặc Get used to

    Điền dạng phù hợp của used to, be used to hoặc get used to vào chỗ trống.

    1. I __________ staying up late because I often work at night.
    2. She __________ have long hair, but now her hair is short.
    3. Tom has just started his new job, so he is still __________ working with his new colleagues.
    4. My father __________ smoke, but he gave up several years ago.
    5. After living in London for ten years, Anna __________ the cold weather.
    6. Don't worry about your new school. You will soon __________ studying there.
    7. We __________ travel abroad every summer when we were younger.
    8. At first, working from home was difficult, but now I __________ it.
    9. He moved to a busy city last month and is slowly __________ the noise.
    10. They __________ eat meat, but now they are vegetarians.

    Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

    Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cách sử dụng Used to, Be used to hoặc Get used to. Hãy tìm và sửa lỗi.

    1. I used to playing basketball after school.
    2. She didn't used to like spicy food.
    3. Are you used to work under pressure?
    4. He is getting used to live alone.
    5. Did your brother used to play the guitar?
    6. They are used to get up early every morning.

    Bài 4: Viết lại câu

    Viết lại các câu sau bằng Used to, Be used to hoặc Get used to sao cho nghĩa không thay đổi.

    1. When I was a child, I often played outside after school, but I don't anymore.
      → I __________________________________________.
    2. Working at night is no longer difficult for Jane.
      → Jane _______________________________________.
    3. Tom is gradually becoming familiar with living alone.
      → Tom ________________________________________.
    4. In the past, there was a bookstore on this street, but it is no longer there.
      → There _______________________________________.
    5. Waking up at 5 a.m. is normal for me now.
      → I ___________________________________________.
    6. Sarah is gradually adapting to her new working environment.
      → Sarah _______________________________________.

    6.2. Đáp án

    Bài tập 1

    1. used to play
    2. didn't use to drink
    3. Did – use to walk
    4. used to live
    5. used to be
    6. didn't use to like
    7. Did – use to work
    8. used to visit

    Bài tập 2

    1. am used to
    2. used to
    3. getting used to
    4. used to
    5. is used to
    6. get used to
    7. used to
    8. am used to
    9. getting used to
    10. used to

    Bài tập 3

    1. playingplay
    2. didn't used todidn't use to
    3. workworking
    4. liveliving
    5. used touse to
    6. get upgetting up

    Bài tập 4

    1. I used to play outside after school.
    2. Jane is used to working at night.
    3. Tom is getting used to living alone.
    4. There used to be a bookstore on this street.
    5. I am used to waking up at 5 a.m.
    6. Sarah is getting used to her new working environment.

    7. Một số câu hỏi thường gặp ( FAQ)

    7.1. Used to có thể dùng trong câu bị động không?

    Có. Used to có thể kết hợp với cấu trúc bị động theo công thức used to + be + V3/ed để diễn tả một sự việc thường xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.

    7.2. Used to và Would khác nhau như thế nào?

    Cả used to và would đều có thể diễn tả hành động thường xuyên lặp lại trong quá khứ. Tuy nhiên, used to có thể dùng cho cả hành động và trạng thái trong quá khứ, còn would chủ yếu dùng cho các hành động lặp lại và thường cần ngữ cảnh quá khứ rõ ràng.

    7.3. Be used to có thể sử dụng ở thì quá khứ và tương lai không?

    Có. Động từ be trong be used to có thể được chia theo thì phù hợp, chẳng hạn was/were used to ở  quá khứ hoặc will be used to khi nói về trạng thái quen thuộc trong tương lai.

    7.4. Get used to có thể chia ở những thì nào?

    Get used to có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau bằng cách chia động từ get, chẳng hạn get/gets used to, got used to, be getting used to hoặc will get used to.

    Trên đây là toàn bộ kiến thức về Used to, Be used to và Get used to, từ công thức, cách dùng, cách phân biệt đến bài tập thực hành. Hy vọng bài viết từ Langmaster sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chính xác các cấu trúc này trong tiếng Anh.

    Nếu bạn muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh bài bản và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp tự nhiên hơn trong thực tế, khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster sẽ giúp bạn xây dựng lộ trình phù hợp với trình độ và mục tiêu cá nhân. Với phương pháp học chú trọng thực hành và phản xạ, bạn sẽ từng bước nâng cao khả năng nghe – nói, phát âm, từ vựng và giao tiếp trong các tình huống thực tế. 

    Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng các chương trình học chú trọng tính thực tiễn, giúp học viên từng bước cải thiện khả năng giao tiếp. Hiện Langmaster cung cấp nhiều hình thức học linh hoạt, phù hợp với nhu cầu, mục tiêu và thời gian của từng học viên:

    • Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình được cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu của từng học viên. Giáo viên theo sát quá trình học, hỗ trợ sửa lỗi và rèn luyện phản xạ giao tiếp thông qua các nội dung thực tế.
    • Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học có tính tương tác cao, tạo cơ hội thực hành và rèn phản xạ qua nhiều tình huống giao tiếp thực tế, đồng thời tối ưu chi phí học tập.

    Ngoài hình thức online, học viên tại Hà Nội có thể lựa chọn lớp tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại 3 cơ sở của Langmaster:

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội.
    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội.
    • Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội.

    Đăng ký ngay hôm nay để được Langmaster tư vấn lộ trình và lựa chọn khóa học tiếng Anh giao tiếp phù hợp với mục tiêu của bạn!

    Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    • IELTS 7.5
    • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
    • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    khóa ielts online

    KHÓA HỌC IELTS ONLINE

    • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
    • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
    • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
    • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
    • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

    Chi tiết

    null

    KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

    • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
    • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
    • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
    • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

    Chi tiết


    Bài viết khác