Tiếng anh giao tiếp online
Cấu trúc In order to và So as to trong tiếng Anh giao tiếp
Mục lục [Ẩn]
- 1. Ý nghĩa và cách dùng cấu trúc in order to và so as to trong tiếng Anh
- 2. Cấu trúc in order to và so as to trong tiếng Anh
- 2.1. Khi mục đích của hành động hướng tới chính chủ thể của hành động
- 2.2. Khi mục đích hành động hướng tới đối tượng khác
- 2.3 Một vài lưu ý về cấu trúc so as to/ in order to trong tiếng Anh
- 3. Một số cấu trúc tương đương với cấu trúc in order to trong tiếng Anh
- 3.1 Cấu trúc: To + V
- 3.2 Cấu trúc: So that
- 3.3 Cấu trúc: With a view to V - ing
- 3.4 Cấu trúc: With an aim of V - ing
- 4. Bài tập và đáp án cho cấu trúc In order to và so as to trong tiếng Anh
- 5. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster - Bứt phá phản xạ, tự tin giao tiếp
Trong tiếng Anh, cấu trúc In order to và So as to là cụm từ chỉ mục đích, thường rất phổ biến trong các bài kiểm tra cũng như là giao tiếp thường ngày. Tuy nhiên, cấu trúc so as to in order to có nghĩa gì, cách dùng như thế nào? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay dưới đây nhé.
1. Ý nghĩa và cách dùng cấu trúc in order to và so as to trong tiếng Anh
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
Cấu trúc In order to và so as to có nghĩa là “để, để mà”, được dùng trong câu để giới thiệu về mục đích của hành động được nhắc đến ngay trước đó.
Ví dụ:
- I study English in order to speak to my English friend. (Tôi học tiếng Anh để nói chuyện với người bạn đến từ Anh).
- She works hard so as to have a better life in the future. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để có được cuộc sống tốt hơn trong tương lai).
>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z đầy đủ chi tiết nhất
2. Cấu trúc in order to và so as to trong tiếng Anh
2.1. Khi mục đích của hành động hướng tới chính chủ thể của hành động
Cấu trúc:
| S + V + in order/so as + (not) + to + V …. |
Ví dụ:
- I worked hard. I wanted to pass the test (Tôi học hành chăm chỉ. Tôi muốn đỗ kỳ thi.)
=> I worked hard so as to pass the test (Tôi học hành chăm chỉ để đỗ kỳ thi.)
- I worked hard. I didn’t want to fail the test. (Tôi học hành chăm chỉ. Tôi không muốn trượt kỳ thi.)
=> I worked hard in order not to fail the test. (Tôi học hành chăm chỉ để không trượt kỳ thi.)
2.2. Khi mục đích hành động hướng tới đối tượng khác
Cấu trúc:
| S + V + in order + for O + (not) + to + V …. |
Ví dụ:
- She works hard. She wants her kid to have a better life. (Cô ấy làm việc chăm chỉ. Cô ấy muốn con mình có cuộc sống tốt hơn.)
=> She works hard in order for her kid to have a better life. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để con cô ấy có cuộc sống tốt hơn.)
2.3 Một vài lưu ý về cấu trúc so as to/ in order to trong tiếng Anh
- Cấu trúc in order to/ so as to chỉ áp dụng được khi 2 chủ từ 2 câu giống nhau
- Bỏ chủ từ câu sau bỏ các chữ want like hope...giữ lại từ động từ sau nó.
- Cấu trúc in order to và cấu trúc in order that có cách dùng khác nhau.
Ví dụ:
- I study hard. I want to pass the exam. (Tôi học hành chăm chỉ. Tôi muốn vượt qua kỳ thi.)
=> I study hard in order to pass the exam. (Tôi học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
>> Xem thêm: Cấu trúc IF: Công thức mệnh đề IF và bài tập vận dụng
3. Một số cấu trúc tương đương với cấu trúc in order to trong tiếng Anh
Bên cạnh cấu trúc in order to và so as to thì dưới đây là các cấu trúc tương đương. Ví dụ cấu trúc so that và in order to có nghĩa như nhau, tuy nhiên cách dùng khác nhau. Cùng tham khảo ngay dưới đây.
3.1 Cấu trúc: To + V
Ví dụ:
- I worked hard so as to pass the test.
= I worked hard to pass the test. (Tôi học hành chăm chỉ để đỗ kỳ thi.)
Tuy nhiên, không dùng not + to V thay thế cho in order/ so as + not to V.
3.2 Cấu trúc: So that
| S + V + so that S + can/could/will/would (not) + V |
Ví dụ:
- She works hard in order for her kid to have a better life
= She works hard so that her kid will have a better life. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để con cô ấy có cuộc sống tốt hơn.)
>> Xem thêm: Cấu trúc nhờ vả tiếng Anh: Định nghĩa, công thức và cách dùng
3.3 Cấu trúc: With a view to V - ing
| With a view to V-ing, S + V … |
Ví dụ:
- She has to practice playing the guitar so much to have a good performance tomorrow.
= With a view to having a good performance tomorrow, she has to practice playing the guitar so much (Để có buổi trình diễn tốt vào ngày mai, cô ấy phải tập đánh ghi ta rất nhiều).
3.4 Cấu trúc: With an aim of V - ing
| With an aim of V-ing, S + V … |
Ví dụ:
- My father found a new apartment near Ho Guom to work conveniently.
= With an aim of working conveniently, my father found a new apartment near Ho Guom. (Để làm việc thuận tiện, bố tôi đã tìm một căn hộ mới gần Hồ Gươm.)
- My brother has collected money in order to buy a new motorbike.
= With an aim of buying a new laptop, my brother has collected a motorbike. (Với mục đích mua xe máy mới, anh trai tôi đang tiết kiệm tiền.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Bài tập và đáp án cho cấu trúc In order to và so as to trong tiếng Anh
4.1. Bài tập
1. He opened the window. He wanted to let fresh air in.
...................................................................................................
2. I took my camera. I wanted to take some photos.
.................................................................................................................
3. He studied really hard. He wanted to get better marks.
...........................................................................................................
4. Jason learns Chinese. His aim is to work in China.
................................................................................................................
5. I’ve collected money. I will buy a new car.
..................................................................................................................
6. Many people left Turkey in 1960s. They wanted to find jobs in Germany.
......................................................................................................
7. She attends to a course. She wants to learn chess.
.................................................................................................................
8. Linda turned on the lights. She wanted to see better.
..................................................................................................................
9. I will come with you. I want to help you.
...........................................................................................................
10. We are going to cinema. We will watch a horror film.
...................................................................................................................
11. You must take your umbrella so that you won’t get wet.
...................................................................................................................
12. He waited at the counter. He wanted to see her.
...............................................................................................................
13. We all put on our coats. We were feeling cold.
.......................................................................................................................
14. She’s studying because she wants to become a very important person in life.
................................................................................................................
15. I didn’t want to see them, so I didn’t open the door.
......................................................................................................................
16. We went on with the deal because we didn’t want to leave them high and dry at the last minute.
.......................................................................................................................
17. I would like to take tomorrow off, as I want to accompany my husband to the doctor.
.........................................................................................................................
18. They went on a hunger strike because they wanted to get better conditions in gaol.
.............................................................................................................................
19. They bought a country pad because they wished to have some peace and quiet.
................................................................................................................................
20. I’ve just bought a CD player, since I want to give it to my daughter for her birthday.
..................................................................................................................................
>> Xem thêm: Cấu trúc No sooner: Cách dùng và bài tập có đáp án
4.2. Đáp án
1. He opened the window in order to fresh air in
2. I took my camera so as to take some photos
3. He studies really hard in order to get better marks
4. Jason learns Chinese in order to work in China
5. I have collected money so as to buy a new car
6. Many people left Turkey in 1960s in order to find jobs in Germany
7. She attends to a course so as to learn chess
8. Linda turned on the lights so as to see better
9. I will come with you in order to help you
10. We are going to cinema to watch a horror film
11. You must take your umbrella so as not to get wet
12. He waited at the counter to see her
13. So as not to feeling cold, we all put on our coats
14. She’s studying in order to become a very important person in life
15. I didn’t open the door so as not to see them
16. We went on with the deal so as not to leave them high and dry at the last minute
17. I would like to take tomorrow off in order to accompany my husband to the doctor
18. They went on a hunger strike to get better conditions in gaol
19. They bought a country pad so as to have some peace and quiet
20. I’ve just bought a CD player in order to give to my daughter for her birthday
5. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster - Bứt phá phản xạ, tự tin giao tiếp
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm đã đồng hành cùng hàng trăm ngàn học viên trên hành trình nâng cao khả năng giao tiếp và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Phía trên là toàn bộ về cấu trúc In order to và so as to để các bạn có thể học thêm. Hy vọng các thông tin trên sẽ giúp bạn nắm chắc kiến thức về cụm từ chỉ mục đích này!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.







