HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Cấu trúc Suggest? Suggest to V hay V-ing? Cách dùng và bài tập

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người bối rối không biết sau “suggest + gì” thì nên dùng V-ing, to V hay mệnh đề. Đây là một cấu trúc quen thuộc nhưng rất dễ sai nếu không nắm chắc cách dùng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ “suggest + gì”, cấu trúc suggest kèm theo ví dụ cụ thể và cách áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài thi.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Suggest là gì tiếng Anh?

Suggest /səˈdʒest/ là một động từ mang nghĩa đưa ra ý tưởng, đề xuất hoặc gợi ý để người khác cân nhắc (Theo Cambridge). Từ này thường được dùng khi bạn muốn đưa ra một phương án, kế hoạch hoặc lời khuyên theo cách nhẹ nhàng, không mang tính ép buộc.

Ví dụ:

  • I suggest going out for dinner tonight.
    → Tôi gợi ý tối nay chúng ta đi ăn ngoài.

  • She suggested that we should start earlier.
    → Cô ấy đề xuất chúng ta nên bắt đầu sớm hơn.

2. Cấu trúc suggest phổ biến trong tiếng Anh

Suggest được sử dụng phổ biến với nhiều cấu trúc khác nhau. Cụ thể dưới đây là các cấu trúc suggest + gì:

Cấu trúc suggest phổ biến

2.1. Cấu trúc 1: Suggest + noun/noun phrase (Suggest + danh từ/cụm danh từ)

Cách dùng: Trong trường hợp này thì danh từ/cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ và đứng sau động từ suggest.

Cấu trúc: 

Suggest + Noun/Noun phrase

Ví dụ:

  • I suggest a white wine with this dish. (Tôi đề nghị dùng rượu vang trắng với món ăn này.)
  • She suggested some milk with bread for breakfast. (Cô ấy gợi ý một chút sữa với bánh mì cho bữa sáng).
  • He suggested a song of his favorite singer. (Anh ấy đề xuất một bài hát của ca sĩ anh yêu thích)

Trong trường hợp muốn đề cập đến đối tượng nhận được lời đề nghị, ta dùng “suggest sth to sb”.

Ví dụ:

  • My teacher suggested a course I could sign up for at the end of the year.

=> My teacher suggested a course to me which I could sign up for at the end of the year.

(Giáo viên của tôi đề xuất cho tôi 1 khóa học mà tôi có thể đăng ký vào cuối năm.)

  • Can you suggest a good dictionary to me? (Bạn có thể gợi ý một cuốn từ điển tốt cho tôi được không?)
  • She suggested an amazing book to him. (Cô ấy gợi ý một cuốn sách hay cho tôi)
Cấu trúc suggest + danh từ/cụm danh từ

2.2. Cấu trúc 2: Suggest + that-clause (Suggest + mệnh đề “that”)

Khi đưa ra 1 đề xuất, ý kiến, ta có thể sử dụng mệnh đề “that” theo sau động từ suggest. Trong những tình huống không trang trọng, ta có thể bỏ “that” ra khỏi mệnh đề.

Ví dụ:

  • I suggest (that) we go out to have dinner. I know a very good restaurant. (Tôi đề nghị chúng ta ra ngoài ăn tối. Tôi biết 1 nhà hàng rất ngon.)
  • He suggested (that) everybody go camping in the next summer. (Anh ấy gợi ý mọi người có thể đi cắm trại vào mùa hè tới).
  • They suggest (that) all pages are numbered from 1 to 20. (Họ đề nghị các trang phải được đánh số từ 1 đến 20).

Chú ý: Trong trường hợp dùng mệnh đề “that” thì động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ:

  • The doctor suggests that he (should) lose some weights. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm cân).

=> Chủ ngữ là he nhưng động từ lose không chia.

Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise (Bác sĩ khuyên cô ấy nên làm việc ít lại và tập thể dục nhiều hơn).

  • They suggested that I (should) practice speaking English more. (Họ gợi ý rằng tôi nên tập nói tiếng Anh nhiều hơn).
Cấu trúc suggest + that clause

>> Xem thêm: 

2.3. Cấu trúc 3: Suggest + V-ing

Cách dùng: Suggest + V-ing dùng khi đề cập đến 1 hành động chung chung nhưng không nói cụ thể ai sẽ làm hành động đó. Thường chuyển từ các câu gợi ý như "Let's...", "Shall we...", "Why don't we..."...

Cấu trúc:

S + suggest + V-ing

Ví dụ:

  • He suggested travelling together for safety, since the area was so dangerous. (Anh ấy đề xuất nên đi du lịch cùng nhau cho an toàn vì khu vực đó rất nguy hiểm.)
  • I suggested going swimming in summer. (Tôi đề xuất đi bơi vào mùa hè).
  • She suggested reading more books to broaden the mind. (Cô ấy đề xuất nên đọc nhiều sách hơn để mở rộng kiến thức).
Cấu trúc suggest Ving

>> Xem thêm: Các cấu trúc V-ing thông dụng trong tiếng Anh 

2.4. Cấu trúc 4: Suggest + wh-question word (Suggest + từ để hỏi)

Cách dùng: Chúng ta cũng có thể dùng những từ để hỏi như where, what, when, who, how theo sau động từ suggest nhằm gợi ý làm điều gì đó, với ai, khi nào, ở đâu...

Cấu trúc: 

Suggest + where/when/what/who/how... + S + V

Ví dụ:

  • Could you suggest where I might be able to buy a nice T-shirt for my boyfriend? (Bạn có thể gợi ý cho tôi 1 chỗ để tôi có thể mua 1 cái áo thun thật đẹp cho bạn trai của tôi không?)
  • Could you suggest where we can eat dinner tonight? (Bạn có thể gợi ý xem tối nay ta ăn tối ở đâu được không?

Chú ý: KHÔNG dùng to_V sau suggest:

Ví dụ:

Đúng: She suggests having the car repaired as soon as possible.

Sai: She suggests to have the car repaired as soon as possible.

(Cô ấy đề nghị được sửa xe càng sớm càng tốt). 

Cấu trúc suggest với từ để hỏi

Xem thêm:

3. Cách dùng cấu trúc suggest chi tiết

Cấu trúc suggest thường được dùng trong 5 trường hợp sau:

3.1. Dùng để khuyên một người (nhóm người) cụ thể

Suggest dùng để khuyên một người (nhóm người) cụ thể có 2 cách dùng như sau: 

  • Cấu trúc 1: Suggest + that + S + Should + V(nguyên mẫu)

Cách dùng: Dùng khi muốn đưa ra lời khuyên cho một nhóm người hoặc một người cụ thể.

Ví dụ: 

The doctor suggested that he should drink more water. → Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống nhiều nước hơn. 

  • Cấu trúc 2: Suggest + that + S + V (nguyên mẫu)

Cách dùng: Dùng suggest để khuyên một người hoặc một nhóm cụ thể với tính chất nhẹ nhàng, gợi ý.

Ví dụ:

She suggested that he take a break. → Cô ấy khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi. 

Suggest dùng để khuyên một người/nhóm người cụ thể

3.2. Dùng để đề cử, tiến cử một người (vật)

Cấu trúc suggest dùng để đề cử, tiến cử một người (vật) với mục đích nào đó:

  • Cấu trúc: Suggest something/somebody for something

Ví dụ: 

I suggest John for this position. → Tôi đề cử John cho vị trí này.

She suggested this book for beginners. → Cô ấy giới thiệu cuốn sách này cho người mới bắt đầu.

3.3. Dùng để đưa ra gợi ý gián tiếp

Suggest dùng đưa ra gợi ý gián tiếp, cấu trúc:

  • Cấu trúc: Suggested that + mệnh đề gián tiếp

Ví dụ:

His tone suggested that he was not happy. → Giọng điệu của anh ấy cho thấy anh ấy không vui.

The results suggest that the plan is effective. → Kết quả cho thấy kế hoạch này hiệu quả.

Cách dùng cấu trúc suggest

3.4. Dùng trong tình huống trang trọng

  • Cấu trúc: Suggest + gerund

Lưu ý: Gerund (danh động từ) là dạng động từ được tạo ra bằng cách thêm đuôi "ing" vào động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

I suggest discussing this issue later. → Tôi đề nghị thảo luận vấn đề này sau.

She suggested going to the library. → Cô ấy gợi ý đi đến thư viện.

3.5. Dùng để gợi ý/ám chỉ ai đã làm gì qua vật/sự việc nào đó

  • Cấu trúc: Noun + suggest + that + clause

Ví dụ:

The evidence suggests that he committed the crime.→ Bằng chứng cho thấy anh ta đã phạm tội.

Her smile suggests that she knows the answer.→ Nụ cười của cô ấy cho thấy cô ấy biết câu trả lời.

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

Khi dùng suggest, người học rất dễ mắc lỗi về dạng theo sau, đặc biệt là nhầm giữa to VV-ing. Dưới đây là những điểm cần chú ý để dùng đúng trong cả viết và nói:

Lưu ý khi dùng cấu trúc suggest

Không dùng: Suggest + O + to V

Sau suggest, bạn không thể đặt tân ngữ rồi đến to V.

Ví dụ:

  • Sai: She suggested me to take the job.

  • Đúng: She suggested that I take the job.

  • Hoặc: She suggested taking the job.
    → Cô ấy gợi ý tôi nhận công việc đó.

Không dùng: Suggest + to V

Suggest không đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu có “to”.

Ví dụ:

  • Sai: He suggested to call the client.

  • Đúng: He suggested calling the client.

  • Hoặc: He suggested that we call the client.
    → Anh ấy đề xuất gọi cho khách hàng.

Không dùng: Suggest + O + N (khi muốn đề nghị hành động)

Nếu bạn muốn đề xuất một việc cụ thể, không dùng danh từ đứng sau tân ngữ. Thay vào đó, hãy dùng V-ing hoặc mệnh đề that.

Ví dụ:

  • Sai: They suggested us the meeting.

  • Đúng: They suggested having the meeting.

  • Hoặc: They suggested that we have the meeting.
    → Họ đề nghị tổ chức cuộc họp.

5. FAQs - những câu hỏi thường gặp về suggest

5.1. Suggest + to V hay Suggest + V-ing?

Suggest không đi với to V. Suggest + V-ing mới là cấu trúc đúng.

Ví dụ:

Đúng: I suggest going to bed early. → Tôi gợi ý đi ngủ sớm.

Sai: I suggest to go to bed early

5.2. Khi nào dùng Suggest V-ing và Suggest that?

Cả hai cấu trúc đều đúng, nhưng dùng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Suggest + V-ing: dùng khi nói chung chung, không nhấn mạnh người thực hiện hành động.

Ví dụ: I suggest studying more. → Tôi gợi ý nên học nhiều hơn.

  • Suggest + that + S + V (nguyên mẫu): dùng khi muốn chỉ rõ ai nên làm hành động đó.

Ví dụ: I suggest that she study more. → Tôi khuyên cô ấy nên học nhiều hơn.

6. Bài tập cấu trúc suggest

Bài 1: Sử dụng lý thuyết cấu trúc suggest trên để hoàn thành các câu dưới đây. 

1. My teacher suggested I _____ harder to pass the exam.

A. studies

B. study

C. studying

2. The professor suggested he _____ the research before March.

A. summit

B. summiting

C. summits

3. Her leader suggested _____ on time.

A. being

B. be

C. is

4. Linh suggests they _____ a meeting every week.

A. should have

B. have

C. Both are correct

5. The coacher suggested that they _____ a Facebook group.

A. have

B. has

C. having

6. Her parents suggest she _____ married as soon as possible.

A. get

B. gets

C. got

7. We have suggested _____ to London for this winter vacation.

A. going

B. go

C. should go

8. My older brother suggests that I _____ tennis to have good health.

A. (should) play

B. playing

C. plays

9. We suggest _____ a postcard to our grandmother.

A. send

B. sending

C. sent

10. I suggested that we _____ Peter to the party.

A. should invite

B. invite

C. Both are correct

11. It’s so cold outside. We suggest _____ the window.

A. should close

B. close

C. closing

12. My mom suggests that I _____ for some part-time jobs to earn more money.

A. look

B. looking

C. looks

13. Henry has suggested _____ to the park for a walk.

A. went

B. goes

C. going

14. The government suggests _____ by bus to reduce the environmental pollution.

A. travel

B. travelling

C. travelled

15. My roommate suggested that we _____ more vegetables and fruit.

A. should eat

B. eating

C. ate

Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. She suggested me to study harder.

  2. He suggested to go out for dinner.

  3. They suggested us a new plan.

  4. I suggest you to take a break.

  5. She suggested to watching TV.

Bài 3: Viết lại câu sử dụng suggest

  1. Let’s go to the beach.
    → He suggested __________________________

  2. Why don’t we start earlier?
    → She suggested __________________________

  3. You should see a doctor.
    → He suggested that __________________________

  4. Let’s have a meeting tomorrow.
    → They suggested __________________________

  5. Why don’t we take a taxi?
    → She suggested __________________________

Đáp án:

Bài 1: 

  1. B
  2. A
  3. A
  4. C
  5. A
  6. A
  7. A
  8. A
  9. B
  10. C
  11. C
  12. A
  13. C
  14. B
  15. A

Bài 2:

  1. She suggested that I study harder. / She suggested studying harder.

  2. He suggested going out for dinner.

  3. They suggested having a new plan. / They suggested that we have a new plan.

  4. I suggest that you take a break. / I suggest taking a break.

  5. She suggested watching TV.

Bài 3:

  1. He suggested going to the beach.

  2. She suggested starting earlier.

  3. He suggested that I see a doctor.

  4. They suggested having a meeting tomorrow.

  5. She suggested taking a taxi.

Trên đây là cấu trúc suggest trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn mở mang kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản của mình.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác