Tiếng anh giao tiếp online
Linking Verbs là gì? Phân loại và cách dùng các động từ nối phổ biến
Mục lục [Ẩn]
- 1. Linking verb là gì?
- 2. Các dạng linking verb phổ biến
- 3. Cách dùng linking verb phổ biến
- 3.1. Liên kết chủ ngữ với tính từ
- 3.2. Liên kết chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ
- 3.3. Liên kết chủ ngữ với trạng ngữ
- 4. Phân biệt action verbs và linking verbs
- 5. Các lỗi sai thường gặp khi dùng linking verbs
- 5.1. Nhầm lẫn giữa động từ chỉ hành động và liên động từ
- 5.2. Sử dụng linking verbs với thì hiện tại tiếp diễn
- 6. Bài tập vận dụng
Linking verb là gì và vì sao đây là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng mà người học tiếng Anh thường nhầm lẫn với động từ thường? Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ linking verbs là gì, cách phân loại các động từ nối phổ biến như be, seem, become, feel… và cách sử dụng đúng trong câu để tránh sai ngữ pháp. Cùng khám phá chi tiết và áp dụng ngay vào thực tế nhé!
1. Linking verb là gì?
Linking verb (động từ nối, còn gọi là liên động từ) là những động từ dùng để kết nối chủ ngữ với phần bổ ngữ phía sau, nhằm bổ sung hoặc mô tả thêm thông tin về chủ ngữ.
Khác với action verbs (động từ hành động) dùng để diễn tả hành động cụ thể như run, eat, work, study…, linking verbs không diễn tả hành động, mà chủ yếu thể hiện trạng thái, đặc điểm, cảm giác hoặc sự thay đổi trạng thái của chủ ngữ.
Nói cách đơn giản, linking verb giống như một “cầu nối” giúp giải thích:
-
Chủ ngữ là ai / là cái gì
-
Chủ ngữ như thế nào
-
Chủ ngữ trở nên ra sao
Cấu trúc: S + Linking Verb + Subject Complement
VD:
-
She is my best friend. (Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.)
-
The room seems quiet today. (Căn phòng hôm nay có vẻ yên tĩnh.)
-
He became a successful businessman. (Anh ấy trở thành một doanh nhân thành đạt.)
-
The flowers smell wonderful. (Những bông hoa có mùi thật tuyệt.)
2. Các dạng linking verb phổ biến
Linking verbs được chia thành một số nhóm phổ biến dưới đây:
2.1. Dạng động từ tobe
Dạng động từ tobe là nhóm linking verb cơ bản và phổ biến nhất, bao gồm: am, is, are, was, were, be, been, being.
VD:
-
She is very patient. (Cô ấy rất kiên nhẫn.)
-
They are ready for the meeting. (Họ đã sẵn sàng cho cuộc họp.)
-
The result was surprising. (Kết quả thật đáng ngạc nhiên.)
-
His dream is becoming a pilot. (Ước mơ của anh ấy là trở thành phi công.)
2.2. Dạng động từ chỉ tri giác, giác quan
Dạng động từ chỉ tri giác, giác quan dùng để mô tả cảm nhận về trạng thái của sự vật, sự việc.
-
Look (trông có vẻ)
VD: She looks confident today. (Hôm nay cô ấy trông rất tự tin.)
-
Smell (có mùi)
VD: The kitchen smells amazing. (Nhà bếp có mùi thật tuyệt.)
-
Sound (nghe có vẻ)
VD: Your plan sounds reasonable. (Kế hoạch của bạn nghe có vẻ hợp lý.)
-
Taste (có vị)
VD: The soup tastes salty. (Món súp có vị mặn.)
-
Feel (cảm thấy / mang lại cảm giác)
VD: I feel tired after work. (Tôi cảm thấy mệt sau giờ làm.)
2.3. Các dạng thông dụng khác
-
Seem (có vẻ như)
VD: She seems upset about something. (Cô ấy có vẻ buồn vì điều gì đó.)
-
Appear (dường như, có vẻ)
VD: He appears calm in difficult situations. (Anh ấy có vẻ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.)
-
Remain (vẫn giữ nguyên)
VD: The price remains stable this year. (Giá cả vẫn giữ ổn định trong năm nay.)
-
Stay (giữ nguyên trạng thái)
VD: Please stay focused during the discussion. (Hãy giữ tập trung trong suốt cuộc thảo luận.)
-
Prove (hóa ra, tỏ ra là)
VD: The solution proved effective. (Giải pháp đó tỏ ra hiệu quả.)
-
Become (trở nên)
VD: She became more independent after living alone. (Cô ấy trở nên độc lập hơn sau khi sống một mình.)
-
Get (trở nên)
VD: It’s getting dark. (Trời đang trở nên tối hơn.)
-
Grow (dần trở nên)
VD: He grew more confident over time. (Anh ấy dần trở nên tự tin hơn theo thời gian.)
-
Turn (chuyển sang trạng thái khác)
VD: The leaves turn yellow in autumn. (Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
3. Cách dùng linking verb phổ biến
Linking verbs được sử dụng trong ba trường hợp chính dưới đây:
3.1. Liên kết chủ ngữ với tính từ
Khi theo sau linking verb là tính từ, mục đích là để mô tả trạng thái, cảm xúc, đặc điểm hoặc tình trạng của chủ ngữ.
Công thức: S + Linking verb + Adjective
VD:
-
She feels nervous before the interview. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
-
The room seems quiet this morning. (Căn phòng sáng nay có vẻ yên tĩnh.)
-
The children are excited about the trip. (Bọn trẻ rất hào hứng về chuyến đi.)
-
The coffee tastes bitter. (Cà phê có vị đắng.)
3.2. Liên kết chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ
Trong trường hợp liên kết chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ, linking verb dùng để xác định danh tính, vai trò, nghề nghiệp hoặc bản chất của chủ ngữ.
Công thức: S + Linking verb + Noun / Noun phrase
VD:
-
Anna is a project manager. (Anna là một quản lý dự án.)
-
This building was a cinema in the past. (Tòa nhà này trước đây là một rạp chiếu phim.)
-
He became the team leader last year. (Anh ấy trở thành trưởng nhóm vào năm ngoái.)
-
That woman is my English teacher. (Người phụ nữ đó là giáo viên tiếng Anh của tôi.)
3.3. Liên kết chủ ngữ với trạng ngữ
Thông thường, linking verb đi với tính từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể đi với cụm trạng từ chỉ nơi chốn hoặc vị trí.
Trong những câu này, cụm trạng từ không bổ nghĩa cho động từ mà dùng để thể hiện vị trí hoặc trạng thái tồn tại của chủ ngữ.
Công thức: S + Linking verb + Adverbial phrase
VD:
-
The meeting is in the conference room. (Cuộc họp ở trong phòng họp.)
-
My laptop is on the desk. (Máy tính xách tay của tôi ở trên bàn.)
-
The guests are outside the building. (Khách đang ở bên ngoài tòa nhà.)
-
The documents are under the table. (Các tài liệu ở dưới bàn.)
4. Phân biệt action verbs và linking verbs
Linking verb là những động từ có chức năng nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ phía sau để mô tả hoặc xác định lại chủ ngữ.
Trong khi đó, action verb là các động từ chỉ hành động cụ thể như run, make, buy, watch, build… và thường có tân ngữ theo sau. Vì vậy, khác với action verbs, linking verbs không diễn tả hành động và thường được theo sau bởi tính từ hoặc danh từ, chứ không phải tân ngữ.
VD:
-
I painted the wall yesterday. (Tôi đã sơn bức tường hôm qua.)
-
The wall looks clean now. (Bức tường bây giờ trông sạch sẽ.)
-
She opened the window. (Cô ấy đã mở cửa sổ.)
-
The window is open. (Cửa sổ đang mở.)
>> Xem thêm: Phân biệt hard work và hard-working trong tiếng Anh
5. Các lỗi sai thường gặp khi dùng linking verbs
Trong quá trình học, nhiều người dễ mắc lỗi khi sử dụng linking verbs do nhầm lẫn với động từ hành động hoặc chưa nắm rõ đặc điểm ngữ pháp của chúng. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất:
5.1. Nhầm lẫn giữa động từ chỉ hành động và liên động từ
Một số động từ như feel, look, taste, smell, appear, grow… có thể vừa là action verb, vừa là linking verb tùy vào ngữ cảnh.
Nếu phía sau là tân ngữ, động từ đó thường là action verb. Nếu phía sau là tính từ hoặc danh từ mô tả chủ ngữ, đó là linking verb.
Ví dụ:
-
She looks tired. (Cô ấy trông có vẻ mệt.)
→ “looks” là linking verb vì theo sau là tính từ “tired”. -
She looked at me angrily. (Cô ấy nhìn tôi một cách tức giận.)
→ “looked at” là action verb vì có tân ngữ “me”.
5.2. Sử dụng linking verbs với thì hiện tại tiếp diễn
Vì nhầm với action verbs, nhiều người chia linking verbs ở thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, khi linking verb diễn tả trạng thái, chúng thường không dùng ở thì tiếp diễn.
-
Sai: The coffee is tasting bitter.
-
Đúng: The coffee tastes bitter. (Cà phê có vị đắng.)
6. Bài tập vận dụng
Bài 1: Xác định động từ in đậm trong mỗi câu là Action verb (A) hay Linking verb (L).
-
She looks very confident today.
-
She looked at the document carefully.
-
The milk smells strange.
-
He smelled the flower gently.
-
The meeting became too long.
-
They built a new office last year.
Bài 2: Chọn đáp án đúng trong ngoặc.
-
The soup tastes (delicious / deliciously).
-
She feels (comfortable / comfortably) in this chair.
-
He seems (angry / angrily) about the result.
-
The baby looks (peaceful / peacefully) while sleeping.
-
This idea sounds (reasonable / reasonably).
Bài 3: Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến linking verbs. Hãy viết lại câu cho đúng.
-
She is feeling happily today.
-
The coffee is smelling wonderful.
-
He seems nervously before the presentation.
-
The food tastes badly.
-
She is becoming angrily.
Bài 4: Dùng linking verb phù hợp để viết lại câu.
-
The sky has a blue color.
→ The sky __________________ blue. -
She has a feeling of excitement.
→ She __________________ excited. -
The plan gives me a strange feeling.
→ The plan __________________ strange. -
The child turned into a smart student.
→ The child __________________ a smart student. -
The room has a quiet atmosphere.
→ The room __________________ quiet.
Đáp án
Bài 1:
-
She looks very confident today. → L
-
She looked at the document carefully. → A
-
The milk smells strange. → L
-
He smelled the flower gently. → A
-
The meeting became too long. → L
-
They built a new office last year. → A
Bài 2:
-
The soup tastes delicious.
-
She feels comfortable in this chair.
-
He seems angry about the result.
-
The baby looks peaceful while sleeping.
-
This idea sounds reasonable.
Bài 3:
-
She feels happy today.
-
The coffee smells wonderful.
-
He seems nervous before the presentation.
-
The food tastes bad.
-
She is becoming angry.
Bài 4:
-
The sky is blue.
-
She feels excited.
-
The plan sounds strange.
-
The child became a smart student.
-
The room is quiet.
Hiểu rõ linking verb là gì, cách phân loại và cách sử dụng sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt là lỗi dùng sai tính từ và trạng từ. Khi nắm vững sự khác biệt giữa linking verbs và action verbs, bạn sẽ tự tin hơn trong cả văn nói và văn viết, đồng thời xây dựng câu tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một cách học tiếng Anh hiệu quả và bài bản, các khóa học online của Langmaster là một sự lựa chọn đáng tin cậy. Với phương pháp học giao tiếp thực tế, kết hợp với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chương trình học linh hoạt, Langmaster sẽ giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng, cải thiện khả năng nói và viết trong mọi tình huống. Đây chính là nền tảng vững chắc giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu tiếng Anh của mình và phát triển sự nghiệp trong tương lai.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tất cả bài tập Collocation: Tổng bài tập collocation thi THPT Quốc Gia với các dạng bài từ cơ bản đến nâng cao, bài tập collocation lớp 9 kèm đáp án chi tiết nhất
Sau “very” là gì? Very là một từ tiếng Anh quen thuộc có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh, bổ sung mức độ tùy ngữ cảnh, tình huống sử dụng.
"About" là một giới từ trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Vậy about là gì? Sau about đi với gì và cách dùng chi tiết như thế nào?
Eager = wanting very much to do or have something, especially something interesting. Eager mang nghĩa là Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu. Cấu trúc Be eager to
Trọn bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh đầy đủ, có đáp án chi tiết giúp bạn luyện tập hiệu quả. Tải ngay tài liệu ngữ pháp PDF để ôn tập và cải thiện kỹ năng tiếng Anh!


