Tiếng anh giao tiếp online
Under the weather Ý nghĩa và cách dùng hiệu quả trong Tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Under the weather là gì?
- 2. Nguồn gốc của idiom Under the weather
- 3. Cấu trúc phổ biến khi dùng Under the weather
- 3.1. Cấu trúc với động từ "Feel" (Cảm thấy)
- 3.2. Cấu trúc với động từ "To be" (Thì/Là/Ở)
- 3.3. Cấu trúc với động từ "Look/Seem" (Trông có vẻ)
- 4. Từ/ Cụm từ đồng nghĩa với Under the weather
- 5. Từ/cụm từ trái nghĩa với Under the weather
- 6. Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe và cách trả lời
Trong tiếng Anh giao tiếp, thay vì luôn sử dụng những cấu trúc khô khan như "I am sick", người bản xứ thường ưu tiên các thành ngữ idioms để lời nói trở nên tự nhiên và tinh tế hơn. Một trong những cụm từ "cửa miệng" nhất chính là Under the weather. Vậy Under the weather là gì và làm sao để ứng dụng nó vào các tình huống thực tế? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!
1. Under the weather là gì?
Trong tiếng Anh giao tiếp, Under the weather là một thành ngữ (idiom) dùng để diễn tả trạng thái cảm thấy hơi mệt, không khỏe hoặc đang bị ốm nhẹ.
Điểm đặc biệt của cụm từ này là nó thường dùng cho những cơn ốm không quá nghiêm trọng như: cảm mạo, đau đầu do thay đổi thời tiết, chóng mặt hoặc mệt mỏi do làm việc quá sức. Người bản xứ rất ưa chuộng cụm từ này vì nó mang lại cảm giác nhẹ nhàng và tế nhị hơn so với từ "sick" hay "ill".
Ví dụ 1: “I’m feeling a bit under the weather today, so I think I’ll stay home and rest.” (Hôm nay tôi thấy hơi mệt trong người, nên chắc tôi sẽ ở nhà nghỉ ngơi.)
Ví dụ 2: “Sorry I couldn't make it to the party; I was feeling a little under the weather.” (Xin lỗi vì tôi không thể đến dự tiệc; lúc đó tôi cảm thấy không được khỏe lắm.)

2. Nguồn gốc của idiom Under the weather
Idiom “Under the weather” (cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ) có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải vào đầu những năm 1800. Khi thủy thủ bị say sóng hoặc ốm do thời tiết xấu, họ thường được đưa xuống boong tàu dưới để nghỉ ngơi, tránh xa thời tiết khắc nghiệt phía trên (nghĩa đen: ở dưới thời tiết/dưới mạn tàu đón gió).
Chính vì vậy, cụm từ này ban đầu được dùng để chỉ những người bị mệt mỏi do tác động trực tiếp của thời tiết biển, lâu dần trở thành cách nói phổ biến để chỉ tình trạng ốm nhẹ trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại.
>> Xem thêm: My cup of tea là gì? Các Idioms với Tea nâng cao điểm speaking cực hay
3. Cấu trúc phổ biến khi dùng Under the weather
3.1. Cấu trúc với động từ "Feel" (Cảm thấy)
Đây là cách dùng phổ biến nhất để diễn đạt cảm giác của bản thân hoặc người khác.
|
S + feel(s) + (a bit/a little) + under the weather |
Ví dụ: I’m feeling a bit under the weather after yesterday's rain. (Tôi cảm thấy hơi khó ở trong người sau trận mưa hôm qua.)
3.2. Cấu trúc với động từ "To be" (Thì/Là/Ở)
Dùng để mô tả trạng thái sức khỏe hiện tại một cách trực tiếp.
|
S + be + (a bit/a little) + under the weather |
Ví dụ: Jane is still under the weather, so she won't be coming to the office today. (Jane vẫn đang mệt, nên hôm nay cô ấy sẽ không đến văn phòng.)
3.3. Cấu trúc với động từ "Look/Seem" (Trông có vẻ)
Dùng khi bạn quan sát và đưa ra nhận xét về sắc thái của người đối diện.
|
S + look/seem + under the weather |
Ví dụ: You look a little under the weather. Why don't you take a nap? (Trông bạn có vẻ hơi mệt đấy. Sao bạn không đi chợp mắt một lát nhỉ?)
>> Xem thêm: Cách trả lời “What is your name?” chuẩn người bản xứ
4. Từ/ Cụm từ đồng nghĩa với Under the weather
-
Unwell: Không khỏe (mang sắc thái trang trọng).
-
Off-color: Trông nhợt nhạt, xanh xao hoặc hơi mệt.
-
Out of sorts: Thấy khó ở, bực bội do mệt mỏi trong người.
-
A bit poorly: Hơi yếu, hơi mệt (thường dùng trong Anh-Anh).
-
Run down: Kiệt sức, mệt mỏi do làm việc quá sức.
-
Feeling peaked: Trông mệt mỏi, xanh xao (thường do thiếu ngủ hoặc ốm).
-
Indisposed: Không khỏe (dùng trong ngữ cảnh cực kỳ trang trọng hoặc văn viết).
-
Below par: Không đạt trạng thái sức khỏe tốt như bình thường.
-
Sick as a dog: Ốm rất nặng (dùng để nhấn mạnh mức độ ốm).

>> Xem thêm: 5000+ Từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến, thường gặp nhất
5. Từ/cụm từ trái nghĩa với Under the weather
-
As fit as a fiddle: Rất khỏe mạnh, dẻo dai.
-
In the pink (of health): Đang ở trạng thái sức khỏe tốt nhất, hồng hào.
-
Back on one's feet: Đã hồi phục và có thể đi lại, làm việc bình thường.
-
Full of beans: Tràn đầy năng lượng, hăng hái.
-
In tip-top shape: Đang ở phong độ đỉnh cao, thể trạng cực kỳ tốt.
-
Right as rain: Cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh (thường dùng sau khi khỏi bệnh).
-
A clean bill of health: Tình trạng sức khỏe hoàn hảo (được bác sĩ xác nhận).
-
Bursting with energy: Năng lượng tràn trề.
-
Strong as an ox: Khỏe như vâm, sức mạnh thể chất tốt.
-
Vibrant: Đầy sức sống, năng động.
-
Hardy: Mạnh khỏe, chịu đựng được gian khổ.
6. Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe và cách trả lời
|
Q: Are you feeling okay? You look a bit under the weather. (Bạn thấy ổn chứ? Trông bạn có vẻ hơi mệt.) A: I’m just feeling a bit under the weather. I’ll be fine after some rest. (Tôi hơi mệt chút thôi. Nghỉ ngơi chút là sẽ ổn.) |
|
Q: Is everything alright? You seem a little off-color today. (Mọi chuyện ổn chứ? Hôm nay trông bạn không được khỏe.) A: To be honest, I’m feeling a bit poorly today. (Thành thật mà nói, hôm nay tôi thấy hơi mệt.) |
|
Q: Is everything alright? You seem a little off-color today. (Mọi chuyện ổn chứ? Hôm nay trông bạn không được khỏe.) A: To be honest, I’m feeling a bit poorly today. (Thành thật mà nói, hôm nay tôi thấy hơi mệt.) |
|
Q: You don't look very well. Is there anything I can do to help? (Trông bạn không ổn lắm. Tôi có thể giúp gì được không?) A: I'm feeling a bit run down. I think I need an early night. Thanks for asking! (Tôi thấy hơi đuối sức. Chắc tôi cần đi ngủ sớm. Cảm ơn bạn đã hỏi thăm!) |
>> Xem thêm: Cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh chính xác nhất
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ ý nghĩa của “under the weather”, cách dùng thành ngữ này trong giao tiếp hằng ngày. Đây là một cụm từ đơn giản nhưng đầy sức mạnh, giúp bạn thể hiện tinh thần lạc quan và khả năng làm chủ cảm xúc – những yếu tố khiến bài nói trở nên tự nhiên, giàu cảm xúc và ghi điểm trong mắt giám khảo.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Under the weather dùng để chỉ trạng thái cảm thấy hơi mệt, không khỏe hoặc ốm nhẹ (thường là cảm cúm, nhức đầu, chóng mặt). Thành ngữ này thường không dùng cho các bệnh lý nghiêm trọng hay chấn thương nặng.



