IELTS Online
Tổng hợp từ vựng IELTS quy trình sản xuất trong Writing Task 1
Mục lục [Ẩn]
- 1. 3 dạng quy trình thường gặp trong IELTS Writing Task 1
- 2. Từ vựng IELTS quy trình sản xuất
- 3. Từ vựng IELTS dạng bài quy trình hoạt động
- 4. Từ vựng IELTS dạng bài quy trình tự nhiên
- 5. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng khi mô tả quy trình sản xuất
- 5.1. Câu bị động
- 5.2. After/Before + being + V3/ed
- 5.3. Once + S + be + V3/ed
- 5.4. Where/Which để nối các công đoạn
- 6. Ứng dụng từ vựng IELTS quy trình sản xuất qua bài mẫu
- 7. Cách học từ vựng Process để nhớ lâu và dùng đúng
- 8. Cải thiện IELTS Writing cùng Langmaster
Bạn đang tìm từ vựng IELTS quy trình sản xuất để mô tả các bước trong Writing Task 1 tự nhiên và chính xác hơn? Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp những từ vựng, cấu trúc và cách diễn đạt thường dùng trong dạng Process, đồng thời minh họa cách áp dụng chúng vào bài viết thực tế để bạn dễ ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. 3 dạng quy trình thường gặp trong IELTS Writing Task 1
Trong IELTS Writing Task 1, dạng Process thường gồm 3 nhóm chính: quy trình sản xuất, quy trình hoạt động và quy trình tự nhiên. Mỗi dạng có đặc điểm khác nhau về cách mô tả, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.
|
Dạng quy trình |
Đặc điểm chính |
Ngữ pháp thường dùng |
Ví dụ |
|
Quy trình sản xuất |
Mô tả cách một sản phẩm được tạo ra từ nguyên liệu đầu vào qua nhiều công đoạn |
Thường dùng nhiều câu bị động |
sản xuất gạch, xi măng, dầu olive |
|
Quy trình hoạt động |
Mô tả cách một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống vận hành |
Kết hợp chủ động và bị động |
hệ thống năng lượng mặt trời, hệ thống lọc nước |
|
Quy trình tự nhiên |
Mô tả vòng đời sinh vật hoặc hiện tượng tự nhiên |
Hiện tại đơn, thường dùng chủ động |
vòng đời bướm, vòng tuần hoàn nước |
Lưu ý: Không có dạng nào bắt buộc chỉ dùng một loại câu. Người viết nên lựa chọn chủ động hay bị động dựa trên đối tượng được nhấn mạnh trong sơ đồ.
2. Từ vựng IELTS quy trình sản xuất
Từ vựng IELTS quy trình sản xuất chủ yếu gồm các động từ mô tả 4 giai đoạn: thu thập nguyên liệu, xử lý – chế biến, hoàn thiện sản phẩm và phân phối. Trong Writing Task 1, các động từ này thường xuất hiện ở thể bị động vì trọng tâm nằm ở nguyên liệu và các bước xử lý.
Từ vựng chỉ giai đoạn đầu (Bắt đầu)
- To be harvested / picked: Được thu hoạch, hái (cho nông sản).
- To be collected / gathered: Được thu gom, tập hợp.
- To be extracted: Được chiết xuất, khai thác.
- To be imported: Được nhập khẩu.
Từ vựng xử lý và chế biến (Giai đoạn giữa)
- To be cleaned / washed: Được làm sạch, rửa.
- To be crushed / ground / chopped: Được nghiền nát, xay, chặt nhỏ.
- To be heated / boiled / cooled: Được làm nóng, đun sôi, làm lạnh.
- To be mixed / combined: Được trộn lẫn, kết hợp.
- To be shaped / molded: Được tạo hình, đổ khuôn.
- To be recycled / processed: Được tái chế, xử lý.
Từ vựng hoàn thiện và phân phối (Giai đoạn cuối)
- To be packaged / packed: Được đóng gói.
- To be delivered / distributed: Được giao, phân phối.
- To be stored: Được lưu kho.
- To be sold: Được bán ra.
Từ nối chỉ trình tự các bước
- To begin with / Initially / First / Firstly: Đầu tiên.
- Subsequently / Afterwards / Next / Then: Sau đó, tiếp theo.
- At this stage / At the same time / Meanwhile: Tại giai đoạn này, trong khi đó.
- Finally / Lastly: Cuối cùng.
>>> Xem thêm: Từ đồng nghĩa (Synonyms) trong IELTS Writing Task 1 thông dụng nhất
3. Từ vựng IELTS dạng bài quy trình hoạt động
Quy trình hoạt động tập trung vào cách một thiết bị hoặc hệ thống vận hành, vì vậy từ vựng thường mô tả cấu tạo, chức năng, sự truyền dẫn và chuyển đổi.
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
consist of |
bao gồm |
The system consists of three main components. |
|
be composed of |
được cấu thành từ |
The device is composed of several parts. |
|
be connected to |
được kết nối với |
The panel is connected to a battery. |
|
be attached to |
được gắn vào |
The pipe is attached to the tank. |
|
operate / function |
hoạt động |
The machine operates automatically. |
|
be powered by |
được cung cấp năng lượng bởi |
The device is powered by solar energy. |
|
pass through |
đi qua |
Water passes through a filter. |
|
flow into |
chảy vào |
The liquid flows into the second chamber. |
|
transfer |
truyền, chuyển |
Energy is transferred to the battery. |
|
convert A into B |
chuyển đổi A thành B |
The system converts sunlight into electricity. |
|
generate / produce |
tạo ra |
The panels generate electricity. |
|
release / exit |
giải phóng, đi ra |
The purified water exits the system. |
Mẹo: Với Operational Process, không nên chỉ học từ nối. Quan trọng hơn là học các động từ mô tả cơ chế hoạt động.
>> Xem thêm: Từ nối trong IELTS Writing task 1 thông dụng và cách dùng
4. Từ vựng IELTS dạng bài quy trình tự nhiên
Từ vựng dạng quy trình tự nhiên (Natural Process) trong IELTS Writing Task 1 tập trung vào các hiện tượng sinh học hoặc vòng tuần hoàn không có hoặc ít sự can thiệp của con người.
Từ vựng chỉ sự thay đổi và phát triển
- Undergo / experience significant changes: Trải qua những thay đổi đáng kể.
- Pass through (various stages): Trải qua (các giai đoạn khác nhau).
- Transform into / turn into: Biến đổi thành.
- Develop into: Phát triển thành.
- Evolve: Tiến hóa, phát triển dần.
- Mature: Trưởng thành, chín.
Từ vựng chỉ vòng tuần hoàn và trình tự
- Cycle / loop: Vòng tuần hoàn.
- Repeat: Lặp lại.
- Concurrently / simultaneously: Đồng thời.
- Subsequently: Sau đó.
Động từ mô tả hành động sinh học phổ biến
- Hatch: Nở (trứng).
- Spawn: Đẻ trứng (cá, sinh vật biển).
- Grown into / sprout: Mọc lên, nảy mầm (thực vật).
- Evaporate: Bay hơi (chu trình nước).
- Condense: Ngưng tụ.
- Precipitate: Mưa, kết tủa.
5. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng khi mô tả quy trình sản xuất
Trong IELTS Writing Task 1 dạng quy trình sản xuất, các cấu trúc ngữ pháp thường dùng nhất là câu bị động, After/Before + being + V3/ed, Once + S + be + V3/ed và mệnh đề với where/which. Những cấu trúc này giúp mô tả trình tự các công đoạn rõ ràng, hạn chế lặp câu và tập trung vào nguyên liệu hoặc sản phẩm thay vì người thực hiện.
5.1. Câu bị động
Cấu trúc:
S + be + V3/ed
Câu bị động được dùng phổ biến trong quy trình sản xuất vì trọng tâm thường nằm ở đối tượng được xử lý chứ không phải người thực hiện hành động.
Ví dụ:
-
The olives are harvested and transported to the factory.
(Những quả ô liu được thu hoạch và vận chuyển đến nhà máy.) -
The finished product is packaged before being delivered to stores.
(Thành phẩm được đóng gói trước khi chuyển đến các cửa hàng.)
Lưu ý: Không cần thêm by + người thực hiện nếu sơ đồ không cung cấp hoặc không nhấn mạnh thông tin này.
>> Xem thêm: Các cấu trúc câu ghi điểm trong IELTS Writing task 1
5.2. After/Before + being + V3/ed
Cấu trúc này dùng để liên kết hai công đoạn liên tiếp và giúp câu văn tự nhiên hơn.
Cấu trúc:
After + being + V3/ed, S + be + V3/ed
S + be + V3/ed + before + being + V3/ed
Ví dụ:
-
After being washed, the olives are transferred to a grinding machine.
(Sau khi được rửa, ô liu được chuyển đến máy nghiền.) -
The product is inspected before being packaged.
(Sản phẩm được kiểm tra trước khi được đóng gói.)
>>Xem thêm: cực dễ! cách dùng cấu trúc after trong tiếng anh
5.3. Once + S + be + V3/ed
Once dùng khi bước tiếp theo chỉ diễn ra sau khi công đoạn trước hoàn tất.
Cấu trúc:
Once + S + be + V3/ed, S + be + V3/ed
Ví dụ:
-
Once the beans are roasted, they are ground into a fine powder.
(Sau khi hạt được rang, chúng được nghiền thành bột mịn.) -
Once the mixture is heated, it is poured into moulds.
(Sau khi hỗn hợp được làm nóng, nó được đổ vào khuôn.)
5.4. Where/Which để nối các công đoạn
Where và which giúp kết nối nhiều thông tin trong cùng một câu, đặc biệt khi mô tả máy móc, địa điểm hoặc bước xử lý tiếp theo.
-
Where: dùng khi hành động tiếp theo diễn ra tại một địa điểm hoặc thiết bị vừa được nhắc đến.
Ví dụ:
The olives are transferred to a machine, where they are crushed into a paste.
(Ô liu được chuyển đến một chiếc máy, tại đó chúng được nghiền thành hỗn hợp nhão.)
-
Which: dùng để bổ sung thông tin về vật hoặc thiết bị phía trước.
Ví dụ:
The mixture passes through a filter, which removes any remaining impurities.
(Hỗn hợp đi qua bộ lọc, thiết bị này loại bỏ các tạp chất còn lại.)
6. Ứng dụng từ vựng IELTS quy trình sản xuất qua bài mẫu
Việc nắm vững các từ vựng thường dùng trong IELTS Writing Task 1 Process sẽ giúp bạn mô tả từng công đoạn chính xác, hạn chế lặp từ và sử dụng câu bị động tự nhiên hơn. Hãy cùng xem cách những từ vựng này được áp dụng trong bài mẫu về quy trình sản xuất dầu ô liu dưới đây.
Đề bài: The diagram below shows the production of olive oil.
(Sơ đồ dưới đây minh họa quy trình sản xuất dầu ô liu.)
Trong bài mẫu, các từ và cấu trúc quan trọng được in đậm để bạn dễ nhận diện cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
The diagram illustrates how olive oil is produced.
Overall, this is a linear process with seven stages, starting from the harvesting of the mature fruit from olive trees and ending with the packaging and sale of the finished product.
Initially, ripe olives are harvested from trees by farmers and then taken to a rinsing machine where they are washed in cold water. After being rinsed, the olives are transferred via a conveyor belt to another machine which grinds the olives to separate the fruit from the seeds. During this stage, the olives are ground into a paste, and the olive stones are removed.
The olive paste is then placed in a type of perforated bag before being put through a pressing machine, followed by another process where any excess water is separated from the oil. Finally, the olive oil is packaged and delivered to shops where it can be sold.

Dịch nghĩa:
Sơ đồ minh họa cách dầu ô liu được sản xuất.
Nhìn chung, đây là một quy trình tuyến tính gồm bảy giai đoạn, bắt đầu từ việc thu hoạch những quả ô liu chín và kết thúc bằng việc đóng gói, phân phối sản phẩm hoàn thiện.
Ban đầu, những quả ô liu chín được thu hoạch từ cây và đưa đến máy rửa, tại đó chúng được làm sạch bằng nước lạnh. Sau khi được rửa, ô liu được chuyển bằng băng chuyền đến một máy khác để nghiền và tách phần thịt khỏi hạt. Trong giai đoạn này, ô liu được nghiền thành hỗn hợp nhão, còn hạt ô liu được loại bỏ.
Tiếp theo, hỗn hợp ô liu được đặt vào một loại túi đục lỗ trước khi đưa qua máy ép. Sau đó, lượng nước dư thừa được tách khỏi dầu. Cuối cùng, dầu ô liu được đóng gói và chuyển đến các cửa hàng để bán.
Các từ vựng nổi bật trong bài:
- harvesting / are harvested: thu hoạch / được thu hoạch
- taken to: được đưa đến
- are washed: được rửa
- grinds / are ground: nghiền / được nghiền
- separate / is separated: tách / được tách
- are removed: được loại bỏ
- being put through: được đưa qua
- is packaged and delivered: được đóng gói và phân phối
- be sold: được bán
- finished product: thành phẩm
>> Xem thêm:
- Nên tự học IELTS hay đến trung tâm? Ưu nhược điểm của mỗi hình thức
- Bài mẫu IELTS Writing task 1 cập nhật mới nhất
7. Cách học từ vựng Process để nhớ lâu và dùng đúng
Để học từ vựng IELTS Writing Task 1 Process hiệu quả, bạn nên học theo từng công đoạn, ghi nhớ theo cụm và áp dụng ngay vào câu hoặc bài viết hoàn chỉnh. Cách này giúp bạn nhớ từ lâu hơn, hạn chế dùng sai collocation và dễ lựa chọn từ phù hợp khi mô tả quy trình.

- Học từ theo từng công đoạn: Nhóm từ theo trình tự như thu thập nguyên liệu (harvest, collect), xử lý (wash, crush, grind), hoàn thiện (cool, package) và phân phối (transport, deliver).
- Học theo cụm thay vì từ đơn: Ví dụ, thay vì chỉ nhớ grind = nghiền, hãy học be ground into a paste; thay vì chỉ nhớ mix, hãy học be mixed with water.
- Gắn từ vựng với câu bị động: Với quy trình sản xuất, nên luyện từ trong các cấu trúc như The beans are harvested, The mixture is heated hoặc The finished product is packaged.
- Áp dụng ngay vào một quy trình cụ thể: Sau khi học từ mới, hãy viết 5–7 câu mô tả một quy trình như sản xuất cà phê, giấy hoặc dầu ô liu để hiểu rõ cách dùng trong ngữ cảnh.
- Ghi nhớ các cách paraphrase thường gặp: Có thể nhóm các cách diễn đạt như transport – deliver – transfer hoặc Initially – At the first stage – To begin with, nhưng cần chú ý chúng không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn cho nhau.
- Ôn qua bài mẫu và tự kiểm tra lỗi: Sau khi viết, đối chiếu với bài mẫu để kiểm tra cách dùng từ, giới từ, câu bị động và từ nối, đồng thời ghi lại những lỗi thường lặp lại.
>> Xem thêm: 5000+ Từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến, thường gặp nhất
8. Cải thiện IELTS Writing cùng Langmaster
Thực tế, nhiều người học đã ghi nhớ khá nhiều từ vựng IELTS Writing Task 1 Process nhưng khi bắt tay vào viết vẫn dễ lặp từ, dùng sai collocation, chưa biết kết hợp câu bị động hoặc mô tả các bước thiếu mạch lạc. Nếu chỉ học danh sách từ mà không được hướng dẫn cách áp dụng và sửa lỗi cụ thể, người học rất dễ tiếp tục lặp lại những lỗi cũ qua nhiều bài viết.
Vì vậy, để cải thiện IELTS Writing hiệu quả, người học không chỉ cần luyện viết thường xuyên mà còn cần lộ trình rõ ràng, phương pháp phù hợp và phản hồi cụ thể cho từng bài. Tại Langmaster, chương trình IELTS được xây dựng theo hướng giúp học viên cải thiện Writing một cách có hệ thống, từ phân tích đề, lựa chọn từ vựng, sử dụng cấu trúc đến triển khai bài hoàn chỉnh. Lộ trình được thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và band điểm mục tiêu, từ đó giúp người học xác định đúng kỹ năng còn yếu và tập trung cải thiện đúng trọng tâm.
Ưu điểm nổi bật trong chương trình IELTS tại Langmaster:
- Lớp học sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên có thể theo sát tiến độ, hỗ trợ từng học viên và phản hồi cụ thể hơn trong quá trình học.
- Giáo viên IELTS 7.5+: Hướng dẫn cách triển khai ý, xây dựng lập luận, sử dụng từ vựng và cấu trúc phù hợp với từng dạng bài Writing.
- Chấm chữa trong vòng 24 giờ: Bài viết được phản hồi chi tiết để học viên nhận diện lỗi về từ vựng, ngữ pháp, mạch ý và cách phát triển nội dung.
- Lộ trình cá nhân hóa: Học viên làm bài đánh giá đầu vào, từ đó xây dựng kế hoạch học dựa trên trình độ hiện tại và band điểm mục tiêu.
- Mock test định kỳ: Mô phỏng format thi thật, giúp học viên theo dõi tiến độ và xác định những kỹ năng cần tiếp tục cải thiện.
- Coaching 1-1 cùng chuyên gia: Học viên được phân tích lỗi sai cụ thể và hướng dẫn cách điều chỉnh, đặc biệt với các vấn đề như dùng từ chưa chính xác, triển khai ý thiếu logic hoặc cấu trúc câu chưa linh hoạt.
- Cam kết đầu ra theo chính sách chương trình: Học viên được hỗ trợ học lại theo điều kiện áp dụng nếu chưa đạt band điểm mục tiêu.
Hiện học viên có thể lựa chọn học IELTS Online để linh hoạt về thời gian hoặc IELTS Offline tại Hà Nội nếu muốn tăng tương tác trực tiếp với giáo viên.
Langmaster hiện có lớp IELTS Offline tại 3 cơ sở ở Hà Nội:
- 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội
- 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, Hà Nội
- Tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đăng ký kiểm tra đầu vào và nhận tư vấn IELTS miễn phí tại Langmaster để xác định chính xác điểm cần cải thiện trong Writing và xây dựng lộ trình phù hợp với band điểm mục tiêu của bạn.
Qua bài viết, Langmaster đã giúp bạn hệ thống các nhóm từ vựng IELTS quy trình sản xuất, cấu trúc ngữ pháp và cách áp dụng vào IELTS Writing Task 1 Process. Để ghi nhớ lâu và dùng chính xác, hãy học từ theo từng công đoạn, kết hợp với câu bị động và luyện viết trong ngữ cảnh cụ thể.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi IELTS Writing năm 2026 mới nhất, cập nhật dạng đề thường gặp, phân tích Task 1 – Task 2 giúp ôn luyện hiệu quả.
IELTS Writing Task 1 Static Charts là dạng biểu đồ tĩnh, yêu cầu phân tích số liệu. Cách làm bao gồm 3 bước: viết Introduction, Overview và Body.
Cách viết IELTS Writing Task 1 Line Graph gồm 4 bước: phân tích đề, viết introduction, overview, và body; kèm bộ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp quan trọng và bài mẫu.
Top bài mẫu dạng Email Writing Task 1 trong IELTS General: 1. Letter to landlord; 2. Letter to insurance company; 3. Letter to friend; 4. Letter to friend; 5. Letter to restaurant
Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 6.5+ kèm phân tích từ vựng chi tiết. Bài viết còn cung cấp chiến lược làm bài viết Task 2 hiệu quả.





