HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Writing ngày 01.07.2026: Bài mẫu & Từ vựng

Trong đề IELTS Writing ngày 01.07.2026, thí sinh được yêu cầu xử lý hai dạng bài khá quen: Task 1 dạng Table về tình hình hôn nhân và độ tuổi kết hôn tại Úc, cùng Task 2 dạng Problems and Solutions về việc tài nguyên thiên nhiên bị tiêu thụ với tốc độ đáng báo động. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cùng bạn phân tích chi tiết đề bài, xây dựng dàn ý, tham khảo bài mẫu band cao và hệ thống từ vựng học thuật quan trọng. 

1. IELTS Writing Task 1 ngày 01.07.2026

1.1. Đề thi IELTS Writing Task 1

Task 1: The table below gives information about the situation of marriage and age from 1960 to 2000 in Australia. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (Bảng dưới đây cung cấp thông tin về tình trạng hôn nhân và độ tuổi kết hôn tại Úc trong giai đoạn từ năm 1960 đến năm 2000. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm nổi bật nhất, đồng thời đưa ra các so sánh khi phù hợp.)

đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 01.07.2026

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Writing ngày 29/06/2026: Bài mẫu & Từ vựng

1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1

  • Dạng bài: Table theo thời gian.
  • Chủ đề: Marriage and average age in Australia.
  • Đơn vị: Số lượng hôn nhân và độ tuổi trung bình.
  • Yêu cầu chính: Tóm tắt xu hướng nổi bật, so sánh giữa hai hình thức hôn nhân và so sánh độ tuổi trung bình của cô dâu – chú rể qua các năm.
  • Các đặc điểm chính cần nêu trong Overview: Nhìn chung, số lượng civil marriages tăng đều và mạnh trong toàn bộ giai đoạn, trong khi religious marriages biến động, đạt đỉnh vào năm 1980 rồi giảm xuống. Đến năm 2000, civil marriage đã vượt religious marriage. Bên cạnh đó, độ tuổi trung bình của cả cô dâu và chú rể đều tăng liên tục, trong đó chú rể luôn lớn tuổi hơn cô dâu.

Dàn ý chi tiết

Introduction: The table compares religious and civil marriages in Australia between 1960 and 2000, together with the average ages of brides and bridegrooms.

Overview: Overall, civil marriages increased steadily and eventually became more common than religious marriages by 2000. Meanwhile, the average ages of both brides and bridegrooms rose consistently, with men remaining older than women throughout the period.

Body 1: Religious marriage và civil marriage

  • Religious marriages tăng từ 25,000 năm 1960 lên 50,000 năm 1980.
  • Sau đó giảm xuống 32,000 năm 1990, rồi tăng nhẹ lên 34,000 năm 2000.
  • Civil marriages tăng đều từ 8,000 lên 40,000.
  • Năm 2000, civil marriages vượt religious marriages.

Body 2: Average age of bride and bridegroom

  • Tuổi trung bình của cô dâu tăng từ 21 lên 30.
  • Tuổi trung bình của chú rể tăng từ 24 lên 32.
  • Chú rể luôn lớn tuổi hơn cô dâu, khoảng cách dao động từ 2 đến 3 tuổi.

>> Xem thêm: Bộ đề dự đoán IELTS Writing Quý 2/2026 (Đang cập nhật)

1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1

Sau khi nắm được yêu cầu đề bài và các xu hướng nổi bật trong bảng số liệu, hãy tham khảo bài mẫu dưới đây để hiểu cách triển khai ý tưởng, lựa chọn số liệu và sử dụng ngôn ngữ học thuật phù hợp trong IELTS Writing Task 1.

Sample answer

The table compares the number of religious and civil marriages in Australia from 1960 to 2000, as well as the average ages of brides and bridegrooms during the same period.

Overall, civil marriages rose steadily and became more common than religious marriages by the end of the period. By contrast, religious marriages fluctuated, reaching a peak in 1980 before falling considerably. Another clear trend is that both brides and bridegrooms got married at increasingly older ages, with men remaining older than women throughout.

In 1960, religious marriages were far more common than civil ones, at 25,000 compared with 8,000. The figure for religious marriages then increased slightly to 28,000 in 1970 and reached its highest point of 50,000 in 1980. However, it dropped sharply to 32,000 in 1990 before recovering marginally to 34,000 in 2000. In contrast, civil marriages followed a consistent upward trend, rising from 8,000 in 1960 to 12,000 in 1970, 16,000 in 1980 and 23,000 in 1990. By 2000, this figure had climbed significantly to 40,000, overtaking religious marriages.

Regarding age, the average bride became older over time, increasing from 21 in 1960 to 30 in 2000. A similar pattern can be seen among bridegrooms, whose average age rose from 24 to 32. In every year shown, bridegrooms were older than brides, with the age gap ranging from two to three years.

Bài dịch

Bảng so sánh số lượng hôn nhân theo tôn giáo và hôn nhân dân sự tại Úc từ năm 1960 đến năm 2000, đồng thời thể hiện độ tuổi trung bình của cô dâu và chú rể trong cùng giai đoạn.

Nhìn chung, số lượng hôn nhân dân sự tăng đều và trở nên phổ biến hơn hôn nhân theo tôn giáo vào cuối giai đoạn. Ngược lại, hôn nhân theo tôn giáo có sự biến động, đạt đỉnh vào năm 1980 trước khi giảm đáng kể. Một xu hướng rõ ràng khác là cả cô dâu và chú rể đều kết hôn ở độ tuổi ngày càng cao hơn, trong đó nam giới luôn lớn tuổi hơn nữ giới.

Năm 1960, hôn nhân theo tôn giáo phổ biến hơn nhiều so với hôn nhân dân sự, với 25.000 trường hợp so với 8.000. Số lượng hôn nhân theo tôn giáo sau đó tăng nhẹ lên 28.000 vào năm 1970 và đạt mức cao nhất là 50.000 vào năm 1980. Tuy nhiên, con số này giảm mạnh xuống 32.000 vào năm 1990 trước khi phục hồi nhẹ lên 34.000 vào năm 2000. Trái lại, hôn nhân dân sự tăng đều, từ 8.000 vào năm 1960 lên 12.000 năm 1970, 16.000 năm 1980 và 23.000 năm 1990. Đến năm 2000, con số này đã tăng đáng kể lên 40.000, vượt qua hôn nhân theo tôn giáo.

Về độ tuổi, tuổi trung bình của cô dâu tăng từ 21 vào năm 1960 lên 30 vào năm 2000. Xu hướng tương tự cũng xuất hiện ở chú rể, với độ tuổi trung bình tăng từ 24 lên 32. Trong tất cả các năm được đề cập, chú rể luôn lớn tuổi hơn cô dâu, với khoảng cách tuổi dao động từ 2 đến 3 năm.

Test IELTS Online

>> Xem thêm: IELTS Writing Task 1 Table: Cách làm chi tiết [Kèm bài mẫu]

2. IELTS Writing Task 2 ngày 01.07.2026

2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2

Task 2: The natural resources such as oil, forests and fresh water are being consumed at an alarming rate. What problems does it cause? How can we solve these problems? (Các tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, rừng và nước ngọt đang bị tiêu thụ với tốc độ đáng báo động. Điều này gây ra những vấn đề gì? Chúng ta có thể giải quyết những vấn đề này như thế nào?)

>> Xem thêm: 100+ synonyms thông dụng nhất trong IELTS Writing Task 2

2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2

  • Dạng bài: Problems and Solutions.
  • Chủ đề: Environment, Natural Resources, Sustainability.
  • Từ khóa chính: natural resources, oil, forests, fresh water, consumed at an alarming rate, problems, solutions.

Với dạng bài này, thí sinh cần làm rõ hai phần: hậu quả của việc khai thác và tiêu thụ tài nguyên quá mức và giải pháp khả thi để giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Không nên chỉ liệt kê chung chung như “bad for the environment”, mà cần triển khai rõ vấn đề, nguyên nhân liên quan và hướng xử lý.

Dàn ý chi tiết

Introduction: Paraphrase đề bài + nêu định hướng bài viết: việc tiêu thụ quá mức tài nguyên gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, nhưng có thể được giải quyết bằng chính sách, công nghệ và thay đổi hành vi.

Body 1: Problems

  • Environmental degradation (Suy thoái môi trường)
    • Khai thác dầu mỏ làm tăng ô nhiễm và phát thải.
    • Chặt phá rừng gây mất đa dạng sinh học, xói mòn đất và biến đổi khí hậu.
    • Lạm dụng nước ngọt dẫn đến thiếu nước sinh hoạt và sản xuất.
  • Economic and social instability (Bất ổn kinh tế và xã hội)
    • Khan hiếm tài nguyên làm tăng chi phí năng lượng, thực phẩm và nước sạch.
    • Các cộng đồng nghèo dễ bị ảnh hưởng nặng nề hơn.
    • Tranh chấp tài nguyên có thể gia tăng.

Body 2: Solutions

  • Government policies (Chính sách chính phủ)
    • Áp dụng luật bảo vệ rừng, kiểm soát khai thác nước và nhiên liệu hóa thạch.
    • Đầu tư vào năng lượng tái tạo và hệ thống tái chế nước.
  • Individual and business actions (Hoạt động cá nhân và doanh nghiệp)
    • Doanh nghiệp áp dụng sản xuất bền vững.
    • Người dân tiết kiệm nước, giảm tiêu thụ năng lượng, dùng sản phẩm thân thiện môi trường.

Conclusion

  • Tóm lại vấn đề và giải pháp.
  • Nhấn mạnh cần phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân.
Dàn ý IELTS Writing Task 2 ngày 01.07.2026

>> Xem thêm: IELTS Writing Task 2: Các dạng thường gặp và bài mẫu "ăn" trọn điểm

2.3. Sample answer IELTS Writing Task 2

Dưới đây là bài mẫu IELTS Writing Task 2 cho đề bài trên, giúp bạn hình dung cách triển khai vấn đề và giải pháp một cách logic, mạch lạc theo tiêu chí chấm điểm của IELTS.

Sample answer

Natural resources, including oil, forests and fresh water, are being used up at an increasingly worrying pace. This trend can lead to serious environmental, economic and social consequences, but several practical measures can be taken to reduce the pressure on these resources.

One major problem is environmental degradation. When oil is extracted and burned on a large scale, it contributes to air pollution and increases greenhouse gas emissions. Similarly, the overuse of forests can destroy natural habitats, reduce biodiversity and worsen climate change because fewer trees are available to absorb carbon dioxide. Fresh water depletion is another serious issue, as it may leave many communities without enough clean water for drinking, farming and sanitation. These environmental problems can also create wider social and economic difficulties. For example, when resources become scarce, the cost of energy, food and clean water may rise, putting more pressure on low-income families. In some regions, competition for limited resources may even lead to conflicts between communities or countries.

There are several ways to address these problems. First, governments should introduce stricter laws to control deforestation, water waste and the excessive use of fossil fuels. They also need to invest more in renewable energy sources such as solar and wind power, which can reduce dependence on oil. In addition, modern irrigation systems and water recycling technologies should be promoted, especially in areas where fresh water is limited. Businesses also have an important role to play by adopting more sustainable production methods and reducing waste. At the individual level, people can help by saving water, using public transport, consuming less energy and choosing products made from sustainable materials.

In conclusion, the rapid consumption of natural resources can damage the environment, raise living costs and threaten social stability. However, these problems can be controlled if governments, companies and individuals work together to use resources more responsibly.

Bài dịch

Các tài nguyên thiên nhiên, bao gồm dầu mỏ, rừng và nước ngọt, đang bị sử dụng cạn kiệt với tốc độ ngày càng đáng lo ngại. Xu hướng này có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng về môi trường, kinh tế và xã hội, nhưng vẫn có một số biện pháp thực tế để giảm áp lực lên các nguồn tài nguyên này.

Một vấn đề lớn là sự suy thoái môi trường. Khi dầu mỏ được khai thác và đốt trên quy mô lớn, nó góp phần gây ô nhiễm không khí và làm tăng lượng khí thải nhà kính. Tương tự, việc khai thác rừng quá mức có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên, làm giảm đa dạng sinh học và khiến biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng hơn vì có ít cây xanh hấp thụ khí CO2 hơn. Sự suy giảm nguồn nước ngọt cũng là một vấn đề nghiêm trọng, vì nó có thể khiến nhiều cộng đồng không có đủ nước sạch để uống, sản xuất nông nghiệp và đảm bảo vệ sinh. Những vấn đề môi trường này cũng có thể tạo ra các khó khăn kinh tế và xã hội rộng hơn. Chẳng hạn, khi tài nguyên trở nên khan hiếm, chi phí năng lượng, thực phẩm và nước sạch có thể tăng lên, tạo thêm áp lực cho các gia đình thu nhập thấp. Ở một số khu vực, sự cạnh tranh về nguồn tài nguyên hạn chế thậm chí có thể dẫn đến xung đột giữa các cộng đồng hoặc quốc gia.

Có một số cách để giải quyết các vấn đề này. Trước hết, chính phủ nên ban hành các luật nghiêm ngặt hơn để kiểm soát nạn phá rừng, lãng phí nước và việc sử dụng quá mức nhiên liệu hóa thạch. Họ cũng cần đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, qua đó giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ. Ngoài ra, các hệ thống tưới tiêu hiện đại và công nghệ tái chế nước nên được khuyến khích, đặc biệt ở những khu vực có nguồn nước ngọt hạn chế. Doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng bằng cách áp dụng phương pháp sản xuất bền vững hơn và giảm rác thải. Ở cấp độ cá nhân, mọi người có thể góp phần bằng cách tiết kiệm nước, sử dụng phương tiện công cộng, tiêu thụ ít năng lượng hơn và lựa chọn sản phẩm làm từ vật liệu bền vững.

Tóm lại, việc tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên quá nhanh có thể gây hại cho môi trường, làm tăng chi phí sinh hoạt và đe dọa sự ổn định xã hội. Tuy nhiên, những vấn đề này có thể được kiểm soát nếu chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân cùng hợp tác để sử dụng tài nguyên có trách nhiệm hơn.

>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất

3. Từ vựng quan trọng trong đề IELTS Writing ngày 01.07.2026

Để nâng cao khả năng diễn đạt và cải thiện điểm Lexical Resource, hãy cùng điểm qua những từ vựng và cấu trúc quan trọng liên quan đến các chủ đề xuất hiện trong đề IELTS Writing ngày 01.07.2026.

3.1. Cấu trúc mô tả số liệu Task 1 dạng Table trong IELTS Writing Task 1

Cấu trúc Dịch nghĩa Ví dụ
The table compares + N + in + place + from…to… Bảng so sánh + danh từ + ở/tại + địa điểm + từ… đến… The table compares the number of religious and civil marriages in Australia from 1960 to 2000. (Bảng so sánh số lượng hôn nhân theo tôn giáo và hôn nhân dân sự tại Úc từ năm 1960 đến năm 2000.)
By contrast, + S + V Ngược lại, + chủ ngữ + động từ By contrast, religious marriages fluctuated. (Ngược lại, hôn nhân theo tôn giáo có sự dao động.)
reach a peak in + year đạt đỉnh vào + năm Religious marriages reached a peak in 1980. (Hôn nhân theo tôn giáo đạt đỉnh vào năm 1980.)
Another clear trend is that + clause Một xu hướng rõ ràng khác là + mệnh đề Another clear trend is that both brides and bridegrooms got married at increasingly older ages. (Một xu hướng rõ ràng khác là cả cô dâu và chú rể đều kết hôn ở độ tuổi ngày càng cao hơn.)
at + number + compared with + number ở mức + số liệu + so với + số liệu Religious marriages were far more common than civil ones, at 25,000 compared with 8,000. (Hôn nhân theo tôn giáo phổ biến hơn nhiều so với hôn nhân dân sự, ở mức 25.000 so với 8.000.)
The figure for + N + increased/dropped/rose + adv + to + number Số liệu của + danh từ + tăng/giảm/tăng + trạng từ + lên/xuống + số liệu The figure for religious marriages increased slightly to 28,000 in 1970. (Số liệu về hôn nhân theo tôn giáo tăng nhẹ lên 28.000 vào năm 1970.)
reach its highest point of + number đạt mức cao nhất là + số liệu It reached its highest point of 50,000 in 1980. (Con số này đạt mức cao nhất là 50.000 vào năm 1980.)
drop sharply to + number giảm mạnh xuống + số liệu It dropped sharply to 32,000 in 1990. (Con số này giảm mạnh xuống 32.000 vào năm 1990.)
recover marginally to + number phục hồi nhẹ lên + số liệu It recovered marginally to 34,000 in 2000. (Con số này phục hồi nhẹ lên 34.000 vào năm 2000.)
follow a consistent upward trend có xu hướng tăng đều Civil marriages followed a consistent upward trend. (Hôn nhân dân sự có xu hướng tăng đều.)
increase slightly to + number tăng nhẹ lên + số liệu Religious marriages increased slightly to 28,000 in 1970. (Hôn nhân theo tôn giáo tăng nhẹ lên 28.000 vào năm 1970.)
rise from + number + to + number tăng từ + số liệu + lên + số liệu Civil marriages rose from 8,000 in 1960 to 12,000 in 1970. (Hôn nhân dân sự tăng từ 8.000 vào năm 1960 lên 12.000 vào năm 1970.)
climb significantly to + number tăng đáng kể lên + số liệu This figure climbed significantly to 40,000. (Con số này tăng đáng kể lên 40.000.)
overtake + N vượt qua + danh từ Civil marriages overtook religious marriages. (Hôn nhân dân sự vượt qua hôn nhân theo tôn giáo.)
Regarding + N, + clause Về/Xét về + danh từ, + mệnh đề Regarding age, the average bride became older over time. (Về độ tuổi, cô dâu trung bình ngày càng lớn tuổi hơn theo thời gian.)
A similar pattern can be seen among + N Một xu hướng tương tự có thể được thấy ở/đối với + danh từ A similar pattern can be seen among bridegrooms. (Một xu hướng tương tự cũng xuất hiện ở nhóm chú rể.)
range from + number + to + number dao động từ + số liệu + đến + số liệu The age gap ranged from two to three years. (Khoảng cách tuổi dao động từ 2 đến 3 năm.)
Cấu trúc mô tả số liệu Task 1 dạng Table trong IELTS Writing Task 1

>> Xem thêm: Cách dùng ChatGPT học IELTS Writing giúp nâng band hiệu quả

3.2. Từ vựng Task 2 chủ đề Natural Resources & Environment

Từ vựng/Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
natural resources tài nguyên thiên nhiên Natural resources are being consumed rapidly. (Tài nguyên thiên nhiên đang bị tiêu thụ nhanh chóng.)
at an alarming rate với tốc độ đáng báo động Fresh water is being depleted at an alarming rate. (Nước ngọt đang bị cạn kiệt với tốc độ đáng báo động.)
environmental degradation suy thoái môi trường Overconsumption can cause environmental degradation. (Việc tiêu thụ quá mức có thể gây ra suy thoái môi trường.)
fossil fuels nhiên liệu hóa thạch Governments should reduce dependence on fossil fuels. (Các chính phủ nên giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
deforestation nạn phá rừng Deforestation destroys natural habitats. (Nạn phá rừng phá hủy môi trường sống tự nhiên.)
freshwater depletion sự suy giảm nguồn nước ngọt Freshwater depletion threatens farming and sanitation. (Sự suy giảm nguồn nước ngọt đe dọa hoạt động nông nghiệp và vệ sinh.)
biodiversity đa dạng sinh học Forest loss reduces biodiversity. (Việc mất rừng làm suy giảm đa dạng sinh học.)
greenhouse gas emissions khí thải nhà kính Burning oil increases greenhouse gas emissions. (Việc đốt dầu mỏ làm tăng lượng khí thải nhà kính.)
renewable energy năng lượng tái tạo Renewable energy can replace fossil fuels. (Năng lượng tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch.)
sustainable production sản xuất bền vững Companies should adopt sustainable production methods. (Các công ty nên áp dụng phương pháp sản xuất bền vững.)
resource scarcity sự khan hiếm tài nguyên Resource scarcity may increase living costs. (Sự khan hiếm tài nguyên có thể làm tăng chi phí sinh hoạt.)
use resources responsibly sử dụng tài nguyên có trách nhiệm People should use resources responsibly. (Mọi người nên sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm.)

>> Xem thêm: Lộ trình học IELTS Writing từ 0 lên 7.0 hiệu quả tại nhà

4. Khóa học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

IELTS Writing là một trong những kỹ năng khó cải thiện nhất vì yêu cầu người học không chỉ nắm vững từ vựng và ngữ pháp mà còn phải biết cách phân tích đề, xây dựng luận điểm chặt chẽ và triển khai ý tưởng một cách logic. Đặc biệt ở Task 2, việc hiểu sai yêu cầu đề bài hoặc phát triển luận điểm chưa đủ sâu có thể khiến bài viết khó đạt được band điểm mong muốn dù nền tảng tiếng Anh không hề kém.

Nếu bạn đang tự học IELTS nhưng chưa xác định được điểm yếu trong bài viết, thiếu người hướng dẫn chấm chữa chi tiết hoặc chưa tìm được phương pháp ôn luyện phù hợp, khóa học IELTS tại Langmaster có thể là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster thiết kế lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực hiện tại và mục tiêu band điểm của từng học viên, giúp tập trung cải thiện đúng điểm yếu, tối ưu thời gian học và nâng cao kết quả IELTS một cách hiệu quả, bền vững.

Khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể của từng kỹ năng, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác