HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 1 & 2: Bài mẫu và từ vựng

Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS và muốn “chinh phục” phần IELTS Writing? Nếu vậy, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ những chiến lược quan trọng để xử lý đề thi trong Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 1 & 2. Chúng ta sẽ cùng khám phá cách phân tích đề, xây dựng luận điểm mạch lạc, phát triển ý rõ ràng, và tối ưu hóa việc sử dụng từ vựng lẫn ngữ pháp để đạt được mức điểm cao nhất ở phần thi này.

1. Phân tích đề bài Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 1

Writing Task 1

The charts below show the average percentages in typical meals of three types of nutrients, all of which may be unhealthy if eaten too much.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Đề bài Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 1

>>> XEM THÊM:

1.1. Cấu trúc bài viết Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 1 

Dạng câu hỏi: Pie chart

Cấu trúc bài viết IELTS Writing task 1 Cambridge 14, Test 1 bao gồm:

Introduction: Viết 1 câu paraphrase để giới thiệu biểu đồ.

The pie charts illustrate the average intake of three nutrients, namely sodium, saturated fat and added sugar, in four main meals in the USA.

Overview: Xác định hai nhóm đối tượng chính và nêu đặc điểm nổi bật (không nêu số liệu).

  • Nhóm 1: Sodium – Saturated fat – Added sugar: Sodium and saturated fat are mainly consumed during dinner, whereas added sugar is mostly obtained from snacks.

  • Nhóm 2: Breakfast – Lunch – Dinner – Snacks: Breakfast contributes the smallest proportions of all three nutrients across the charts.

Body 1: Mô tả Sodium và Saturated fat vì hai chất này có xu hướng tương tự.

  • Dinner provides the largest proportion of sodium at 43%, followed by lunch at 29%, while breakfast and snacks both account for 14%.

  • A similar trend can be seen in saturated fat consumption. Dinner again ranks first with 37%, followed by lunch at 26%. Snacks contribute 21%, whereas breakfast has the lowest figure at 16%.

Body 2: Mô tả Added sugar vì biểu đồ này có xu hướng khác.

Added sugar mainly comes from snacks, accounting for 42%, which is nearly double the figure for dinner at 23%. Lunch represents 19%, while breakfast once again has the smallest proportion at 16%.

>>> XEM THÊM: 

Test IELTS Online

1.2. Bài mẫu Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 1

Sample answer (Band 7+):

The pie charts illustrate the average intake of three types of nutrients, namely sodium, saturated fat and added sugar, in four main meals consumed in the USA.

Overall, dinner contributes the largest proportions of sodium and saturated fat, while added sugar is mainly consumed through snacks. In contrast, breakfast accounts for the smallest percentages of all three nutrients.

In terms of sodium intake, dinner represents the highest proportion at 43%, followed by lunch at 29%. Breakfast and snacks both account for the lowest share, at 14% each. A similar trend can be seen in saturated fat consumption. Dinner again records the highest figure at 37%, while lunch contributes 26%. Snacks and breakfast make up smaller proportions of 21% and 16%, respectively.

The pattern for added sugar is different, with snacks accounting for the largest share at 42%. Dinner contributes 23%, while lunch and breakfast make up smaller proportions of 19% and 16%.

Bản dịch tiếng Việt

Ba biểu đồ tròn minh họa lượng trung bình của ba loại chất dinh dưỡng gồm natri, chất béo bão hòa và đường bổ sung trong bốn bữa ăn chính tại Hoa Kỳ.

Nhìn chung, bữa tối cung cấp nhiều natri và chất béo bão hòa nhất, trong khi đường bổ sung chủ yếu đến từ các bữa ăn vặt. Ngược lại, bữa sáng chiếm tỷ lệ thấp nhất trong cả ba loại chất dinh dưỡng.

Xét về natri, bữa tối chiếm tỷ lệ cao nhất với 43%, tiếp theo là bữa trưa với 29%. Bữa sáng và bữa ăn vặt đều chiếm tỷ lệ thấp nhất là 14%. Xu hướng tương tự cũng xuất hiện với chất béo bão hòa khi bữa tối đứng đầu với 37%, tiếp theo là bữa trưa với 26%. Bữa ăn vặt và bữa sáng lần lượt chiếm 21% và 16%.

Đối với đường bổ sung, xu hướng lại khác khi bữa ăn vặt chiếm tỷ lệ cao nhất với 42%. Bữa tối chiếm 23%, còn bữa trưa và bữa sáng lần lượt là 19% và 16%.

>>> XEM THÊM: Các cấu trúc câu trong IELTS Writing task 1 ghi điểm giúp tăng band 

2. Phân tích đề bài Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 2

Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 2

Some people believe that it is best to accept a bad situation, such as an unsatisfactory job or shortage of money. Others argue that it is better to try and improve such situations.

Discuss both these views and give your own opinion.

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

đề bài Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 2

2.1. Cấu trúc bài viết Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 2

Dạng câu hỏi: Opinion

Cấu trúc bài viết: 

Introduction

Paraphrase đề bài (1–2 câu): Đề bài đề cập đến hai quan điểm trái ngược về cách con người đối mặt với những hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống, chẳng hạn như công việc không như ý hoặc thiếu tiền. Một số người cho rằng nên chấp nhận tình huống đó, trong khi những người khác tin rằng cần nỗ lực để cải thiện nó.

Giới thiệu nội dung chính của bài: Bài viết sẽ phân tích lý do vì sao một số người lựa chọn chấp nhận hoàn cảnh khó khăn, đồng thời xem xét quan điểm cho rằng việc cố gắng thay đổi tình huống là cần thiết.

Thesis statement: Cá nhân tôi cho rằng mặc dù việc chấp nhận thực tế đôi khi là cần thiết, chủ động cải thiện hoàn cảnh vẫn là cách tiếp cận tích cực và hiệu quả hơn.

Body 1

Topic Sentence: Một số người tin rằng chấp nhận một tình huống không mong muốn là cách tốt nhất để tránh căng thẳng và duy trì sự ổn định trong cuộc sống.

Supporting idea: Trong nhiều trường hợp, việc thay đổi hoàn cảnh không hề dễ dàng, đặc biệt khi các yếu tố như điều kiện kinh tế, cơ hội việc làm hoặc trách nhiệm gia đình hạn chế khả năng lựa chọn của một người. Vì vậy, học cách thích nghi và hài lòng với những gì mình có có thể giúp con người giảm bớt áp lực tâm lý và tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống.

Body 2

Topic Sentence: Tuy nhiên, nhiều người cho rằng việc chủ động cải thiện hoàn cảnh là điều cần thiết để đạt được sự phát triển cá nhân và thành công lâu dài.

Supporting idea: Khi con người nỗ lực thay đổi tình huống không hài lòng, họ có thể tìm kiếm những cơ hội tốt hơn, chẳng hạn như chuyển sang công việc phù hợp hơn hoặc học thêm kỹ năng mới để tăng thu nhập. Thái độ chủ động này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn tạo động lực để cá nhân phát triển và đạt được những mục tiêu lớn hơn trong tương lai.

Conclusion

Nhắc lại quan điểm cá nhân và tổng kết: Tóm lại, mặc dù việc chấp nhận một số hoàn cảnh khó khăn có thể giúp con người giảm bớt áp lực trong ngắn hạn, tôi tin rằng nỗ lực cải thiện tình huống của mình là lựa chọn tốt hơn vì nó mang lại nhiều cơ hội phát triển và thành công trong dài hạn.

>>> XEM THÊM:

2.2. Bài mẫu Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing Task 2

Sample Essay (Band 7+)

It is often argued that people should accept unpleasant situations such as an unsatisfactory job or a lack of money, while others believe that individuals should try to improve these circumstances. This essay will discuss both perspectives before presenting my own view. In my opinion, although accepting reality may sometimes be necessary, making an effort to improve one’s situation is generally a more positive and effective approach.

On the one hand, some people believe that accepting an undesirable situation is the best way to avoid stress and maintain stability in life. In many cases, changing one’s circumstances is not easy, especially when factors such as financial limitations, limited job opportunities or family responsibilities restrict a person’s choices. As a result, constantly trying to change the situation may lead to frustration and pressure. Therefore, learning to adapt and appreciate what one already has can help people reduce psychological stress and focus on the positive aspects of their lives.

On the other hand, many people argue that actively trying to improve difficult situations is essential for personal growth and long-term success. When individuals make efforts to change an unsatisfactory situation, they may discover better opportunities. For example, someone who dislikes their current job might choose to acquire new skills or pursue further education in order to secure better employment. Such a proactive attitude can not only increase income but also improve overall life satisfaction and motivate people to achieve greater goals in the future.

In conclusion, although accepting difficult circumstances may help people cope with short-term pressure, I believe that attempting to improve one’s situation is a better choice because it can lead to greater opportunities and long-term success.

Bản dịch tiếng Việt

Nhiều người cho rằng con người nên chấp nhận những hoàn cảnh không mong muốn như công việc không thỏa mãn hoặc thiếu tiền bạc, trong khi những người khác tin rằng mọi người nên cố gắng cải thiện những tình huống này. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân của tôi. Theo tôi, mặc dù việc chấp nhận thực tế đôi khi là cần thiết, nỗ lực cải thiện hoàn cảnh vẫn là cách tiếp cận tích cực và hiệu quả hơn.

Một mặt, một số người tin rằng chấp nhận một tình huống không mong muốn là cách tốt nhất để tránh căng thẳng và duy trì sự ổn định trong cuộc sống. Trong nhiều trường hợp, việc thay đổi hoàn cảnh không hề dễ dàng, đặc biệt khi các yếu tố như hạn chế tài chính, cơ hội việc làm ít hoặc trách nhiệm gia đình làm giảm khả năng lựa chọn của một người. Do đó, việc liên tục cố gắng thay đổi tình huống có thể dẫn đến sự thất vọng và áp lực. Vì vậy, học cách thích nghi và trân trọng những gì mình đang có có thể giúp con người giảm bớt căng thẳng tâm lý và tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống.

Mặt khác, nhiều người cho rằng việc chủ động cải thiện hoàn cảnh khó khăn là điều cần thiết để đạt được sự phát triển cá nhân và thành công lâu dài. Khi con người nỗ lực thay đổi một tình huống không hài lòng, họ có thể tìm thấy những cơ hội tốt hơn. Ví dụ, một người không thích công việc hiện tại có thể học thêm kỹ năng mới hoặc tiếp tục học tập để tìm được công việc tốt hơn. Thái độ chủ động này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn nâng cao sự hài lòng trong cuộc sống và tạo động lực để đạt được những mục tiêu lớn hơn trong tương lai.

Tóm lại, mặc dù việc chấp nhận hoàn cảnh khó khăn có thể giúp con người giảm áp lực trong ngắn hạn, tôi tin rằng việc nỗ lực cải thiện tình huống của mình là lựa chọn tốt hơn vì nó mang lại nhiều cơ hội phát triển và thành công lâu dài.

>>> XEM THÊM: Giải đề IELTS Writing task 2 Cam 9 Test 2: Bài mẫu và từ vựng band 8+

3. Từ vựng cần lưu ý trong bài Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing

Trong bài IELTS Writing, việc sử dụng từ vựng chính xác sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và thuyết phục hơn. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng mà bạn có thể áp dụng trong bài viết của mình:

Từ vựng cần lưu ý trong bài Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing

Từ

Nghĩa

Ví dụ

accept

chấp nhận

Some people choose to accept difficult situations instead of trying to change them. (Một số người chọn chấp nhận hoàn cảnh khó khăn thay vì cố gắng thay đổi chúng.)

improve

cải thiện

Many workers try to improve their financial situation by learning new skills. (Nhiều người lao động cố gắng cải thiện tình hình tài chính bằng cách học kỹ năng mới.)

effort

nỗ lực

Making more effort can help people achieve better career opportunities. (Nỗ lực nhiều hơn có thể giúp mọi người đạt được cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)

stability

sự ổn định

Job stability is important for many families. (Sự ổn định trong công việc rất quan trọng đối với nhiều gia đình.)

stress

căng thẳng

Financial problems often cause stress for many people. (Các vấn đề tài chính thường gây căng thẳng cho nhiều người.)

adapt

thích nghi

Employees must adapt to changes in the workplace. (Nhân viên phải thích nghi với những thay đổi tại nơi làm việc.)

opportunity

cơ hội

Education provides more opportunities for young people. (Giáo dục mang lại nhiều cơ hội hơn cho người trẻ.)

responsibility

trách nhiệm

Family responsibility sometimes limits career choices. (Trách nhiệm gia đình đôi khi hạn chế lựa chọn nghề nghiệp.)

growth

sự phát triển

Hard work is essential for personal growth. (Làm việc chăm chỉ rất cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)

achieve

đạt được

With determination, people can achieve their goals. (Với sự quyết tâm, mọi người có thể đạt được mục tiêu của mình.)

unpleasant situation

hoàn cảnh không mong muốn

Many people try to escape an unpleasant situation by changing their jobs. (Nhiều người cố gắng thoát khỏi hoàn cảnh không mong muốn bằng cách thay đổi công việc.)

financial difficulties

khó khăn tài chính

Financial difficulties can force people to accept jobs they do not enjoy. (Khó khăn tài chính có thể khiến mọi người phải chấp nhận những công việc họ không thích.)

maintain stability

duy trì sự ổn định

Some people prefer to stay in the same job to maintain stability in their lives. (Một số người thích ở lại cùng một công việc để duy trì sự ổn định trong cuộc sống.)

job opportunities

cơ hội việc làm

Moving to a big city often provides more job opportunities. (Chuyển đến thành phố lớn thường mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn.)

psychological stress

áp lực tâm lý

Long working hours can cause psychological stress. (Thời gian làm việc dài có thể gây áp lực tâm lý.)

proactive attitude

thái độ chủ động

A proactive attitude helps people improve their lives. (Thái độ chủ động giúp mọi người cải thiện cuộc sống.)

long-term success

thành công lâu dài

Continuous learning can lead to long-term success. (Việc học liên tục có thể dẫn đến thành công lâu dài.)

>>> XEM THÊM: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề mới nhất 

4. Khóa học IELTS Online tốt nhất tại Langmaster 

Langmaster tin rằng bài mẫu Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing và từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.

Khóa IELTS 

Tại Langmaster học viên được:

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh,  hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi

  • Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về bài Cambridge 14, Test 1 IELTS Writing. Hãy bắt đầu lên kế hoạch luyện tập đều đặn để củng cố kỹ năng viết học thuật và từng bước tiến gần hơn tới band điểm mà bạn mong muốn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác