IELTS Online
Bộ đề IELTS Writing Forecast Quý 3/2026: Cập nhật mới nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan bài thi IELTS Writing Academic
- 2. Xu hướng chủ đề IELTS Writing Quý 3/2026
- 3. IELTS Writing Task 1 Forecast Quý 3/2026
- 3.1. Đề số 1
- 3.2. Đề số 2
- 3.3. Đề số 3
- 3.4. Đề số 4
- 3.5. Đề số 5
- 3.6. Đề số 6
- 3.7. Đề số 7
- 3.8. Đề số 8
- 3.9. Đề số 9
- 3.10. Đề số 10
- 4. IELTS Writing Task 2 Forecast Quý 3/2026
- 4.1. Đề số 1
- 4.2. Đề số 2
- 4.3. Đề số 3
- 4.4. Đề số 4
- 4.5. Đề số 5
- 4.6. Đề số 6
- 4.7. Đề số 7
- 4.8. Đề số 8
- 4.9. Đề số 9
- 4.10. Đề số 10
- 5. Bứt phá band điểm cùng khoá học IELTS tại Langmaster
IELTS Writing Forecast Quý 3/2026 là tài liệu được nhiều thí sinh sử dụng để ôn luyện trước kỳ thi. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cập nhật bộ đề dự đoán mới nhất cho cả Task 1 và Task 2, tổng hợp các chủ đề có khả năng xuất hiện cùng định hướng triển khai ý tưởng, giúp bạn chủ động luyện tập và tự tin hơn trước ngày thi.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Tổng quan bài thi IELTS Writing Academic
Bài thi IELTS Writing Academic kéo dài 60 phút và gồm 2 phần. Mỗi phần có yêu cầu riêng nhằm đánh giá các kỹ năng viết học thuật khác nhau của thí sinh.
| Phần thi | Nội dung | Thời gian khuyến nghị | Số từ tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Task 1 | Mô tả biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình | 20 phút | 150 từ |
| Task 2 | Viết bài luận trình bày quan điểm, phân tích vấn đề hoặc thảo luận các ý kiến | 40 phút | 250 từ |
Ở Task 1, thí sinh cần phân tích và mô tả thông tin trực quan. Các dạng bài thường gặp gồm:
- Biểu đồ đường (Line Graph): Mô tả sự thay đổi hoặc xu hướng của số liệu theo thời gian.
- Biểu đồ cột (Bar Chart): So sánh dữ liệu giữa các nhóm, hạng mục hoặc các mốc thời gian khác nhau.
- Biểu đồ tròn (Pie Chart): Thể hiện tỷ lệ hoặc cơ cấu của các thành phần trong một tổng thể.
- Bảng số liệu (Table): Trình bày và phân tích dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.
- Biểu đồ kết hợp (Mixed Charts): Kết hợp từ hai loại biểu đồ trở lên, yêu cầu phân tích và liên hệ thông tin giữa các biểu đồ.
- Quy trình (Process): Mô tả các bước của một quy trình sản xuất, vận hành hoặc vòng đời của một đối tượng.
- Bản đồ (Map): So sánh sự thay đổi của một địa điểm hoặc khu vực qua các giai đoạn, hoặc mô tả bố cục của một khu vực.
Mục tiêu không phải là liệt kê toàn bộ số liệu mà là lựa chọn những đặc điểm nổi bật, xu hướng chính và các điểm khác biệt đáng chú ý để trình bày một cách rõ ràng, logic. Phần thi này chiếm khoảng 1/3 tổng số điểm của bài Writing.
Ở Task 2, thí sinh cần viết một bài luận hoàn chỉnh với đầy đủ mở bài, thân bài và kết luận. Bài viết cần thể hiện khả năng phân tích, lập luận chặt chẽ, phát triển ý tưởng và sử dụng ví dụ minh họa phù hợp để bảo vệ quan điểm. Các dạng bài thường gặp trong IELTS Writing Task 2 bao gồm 5 dạng đề chính:
- Opinion / Agree or Disagree: Trình bày mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một nhận định và bảo vệ quan điểm bằng các lập luận, ví dụ phù hợp.
- Discussion: Phân tích hai quan điểm hoặc hai mặt của một vấn đề trước khi đưa ra ý kiến cá nhân (nếu được yêu cầu).
- Advantages and Disadvantages: Đánh giá những lợi ích và hạn chế của một hiện tượng, xu hướng hoặc quyết định.
- Problem and Solution: Phân tích nguyên nhân, hậu quả của một vấn đề và đề xuất các giải pháp khả thi.
- Two-part Question (Double Question): Trả lời trực tiếp hai câu hỏi riêng biệt mà đề bài đưa ra, đảm bảo mỗi câu hỏi đều được phát triển đầy đủ.
Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing
Cả Task 1 và Task 2 đều được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm:
- Task Achievement/Task Response: Mức độ đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề bài.
- Coherence and Cohesion: Khả năng tổ chức ý tưởng mạch lạc, sử dụng liên kết giữa các câu và đoạn văn hiệu quả.
- Lexical Resource: Mức độ đa dạng và chính xác trong việc sử dụng từ vựng.
- Grammatical Range and Accuracy: Khả năng vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp cùng độ chính xác trong diễn đạt.
Nắm vững cấu trúc bài thi và các tiêu chí chấm điểm sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả, phân bổ thời gian hợp lý và tối ưu hóa điểm số trong kỳ thi IELTS Writing.
>> Xem thêm: Bộ đề IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026: Cập nhật mới nhất
2. Xu hướng chủ đề IELTS Writing Quý 3/2026
Trong Quý 3/2026, các chủ đề IELTS Writing được dự đoán tiếp tục bám sát những vấn đề mang tính toàn cầu và có tính thời sự. Ở Task 1, đề thi có xu hướng tăng cường các dạng biểu đồ kết hợp với lượng dữ liệu lớn, yêu cầu thí sinh biết chọn lọc và tổng hợp thông tin. Trong khi đó, Task 2 tập trung vào các chủ đề quen thuộc nhưng đòi hỏi khả năng lập luận sâu, phân tích đa chiều và liên hệ với bối cảnh thực tế.
Xu hướng IELTS Writing Task 1
Đối với Task 1, đề thi được dự đoán vẫn xoay quanh các dạng biểu đồ quen thuộc nhưng có mức độ phân tích cao hơn.
- Biểu đồ kết hợp (Mixed Charts): Xuất hiện với tần suất cao, kết hợp từ hai loại biểu đồ trở lên và chứa nhiều dữ liệu, đòi hỏi khả năng xác định xu hướng chính và so sánh thông tin hiệu quả.
- Biểu đồ đường (Line Graph) và biểu đồ cột (Bar Chart): Thường khai thác các chủ đề như du lịch, tỷ lệ thất nghiệp, dân số, sản lượng xuất khẩu hoặc các chỉ số kinh tế.
- Quy trình (Process) và bản đồ (Map): Ít xuất hiện hơn nhưng vẫn yêu cầu thí sinh sử dụng linh hoạt cấu trúc câu, từ vựng mô tả sự thay đổi và trình tự diễn biến.
Xu hướng IELTS Writing Task 2
Task 2 tiếp tục tập trung vào các vấn đề xã hội mang tính thời sự, yêu cầu thí sinh không chỉ trình bày quan điểm mà còn biết phân tích nguyên nhân, hệ quả và đề xuất giải pháp hợp lý.
- Môi trường & Giao thông: Thuế nhiên liệu, phương tiện giao thông công cộng miễn phí, giảm khí thải và trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường.
- Công nghệ & Xã hội: Bảo mật dữ liệu cá nhân, sự phát triển của mua sắm trực tuyến, trí tuệ nhân tạo và xu hướng tiêu dùng nhanh (throw-away culture).
- Giáo dục & Kinh tế: Chi phí giáo dục đại học, vai trò của nhà nước trong hệ thống giáo dục, cũng như trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bên cạnh mục tiêu lợi nhuận.
3. IELTS Writing Task 1 Forecast Quý 3/2026
Trong Quý 3/2026, đề IELTS Writing Task 1 được dự đoán sẽ tập trung chủ yếu vào các dạng Line Graph, Bar Chart, Pie Chart, Table, Map và Process. Trong đó, thí sinh nên đặc biệt chú ý đến dạng kết hợp nhiều biểu đồ (Mixed Charts), yêu cầu phân tích xu hướng, lựa chọn đặc điểm nổi bật và so sánh số liệu giữa các nhóm hoặc giai đoạn.
3.1. Đề số 1
Task 1: The graph below shows the average house prices in three countries between the years 1997 and 2014. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The line graph compares average house prices in three countries, namely Country A, Country B and Country C, over the period from 1997 to 2014, with figures given in thousands of dollars.
Overall, house prices increased substantially in all three countries despite experiencing varying degrees of fluctuation. Country A recorded the highest prices for most of the period and witnessed the greatest overall growth, while Country C consistently had the least expensive housing.
In 1997, the average figures for Countries A, B and C stood at approximately $120,000, $100,000 and $80,000 respectively. Prices in Countries A and B then rose steadily and reached the same level of around $230,000 in 2000. Country A subsequently experienced a dramatic surge, peaking at roughly $530,000 in 2003. Although this figure fell to about $440,000 in 2007, it rebounded sharply to nearly $570,000 the following year. It then remained relatively stable at around $600,000 before ending the period at approximately $620,000.
Meanwhile, house prices in Country B climbed to around $380,000 in 2005 before declining to roughly $270,000 in 2007. They then rose considerably, reaching approximately $500,000 in 2011 and finishing slightly lower at $490,000. Country C followed a more gradual upward trend until 2007, when its figure reached about $230,000. Despite plunging to below $100,000 in 2008, it recovered rapidly and ultimately stood at approximately $270,000 in 2014.
Bản dịch
Biểu đồ đường so sánh giá nhà trung bình tại ba quốc gia, gồm Quốc gia A, Quốc gia B và Quốc gia C, trong giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2014. Các số liệu được tính bằng nghìn đô la.
Nhìn chung, giá nhà tăng đáng kể tại cả ba quốc gia mặc dù có mức độ biến động khác nhau. Quốc gia A ghi nhận mức giá cao nhất trong phần lớn giai đoạn và có mức tăng tổng thể lớn nhất, trong khi Quốc gia C luôn có giá nhà thấp nhất.
Năm 1997, giá nhà trung bình tại các Quốc gia A, B và C lần lượt ở mức khoảng 120.000, 100.000 và 80.000 đô la. Sau đó, giá nhà tại Quốc gia A và B tăng đều và cùng đạt khoảng 230.000 đô la vào năm 2000. Tiếp theo, Quốc gia A ghi nhận mức tăng mạnh, đạt đỉnh khoảng 530.000 đô la vào năm 2003. Mặc dù con số này giảm xuống còn khoảng 440.000 đô la vào năm 2007, nó đã phục hồi mạnh lên gần 570.000 đô la vào năm kế tiếp. Sau đó, giá nhà tương đối ổn định ở mức khoảng 600.000 đô la trước khi kết thúc giai đoạn ở khoảng 620.000 đô la.
Trong khi đó, giá nhà tại Quốc gia B tăng lên khoảng 380.000 đô la vào năm 2005 trước khi giảm xuống còn khoảng 270.000 đô la vào năm 2007. Sau đó, con số này tăng đáng kể, đạt khoảng 500.000 đô la vào năm 2011 và kết thúc ở mức thấp hơn một chút là 490.000 đô la. Quốc gia C có xu hướng tăng từ từ cho đến năm 2007, khi giá nhà đạt khoảng 230.000 đô la. Mặc dù giảm mạnh xuống dưới 100.000 đô la vào năm 2008, con số này nhanh chóng phục hồi và cuối cùng đạt khoảng 270.000 đô la vào năm 2014.
Cấu trúc ăn điểm
- over the period from 1997 to 2014: trong giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2014
- with figures given in thousands of dollars: với số liệu được tính bằng nghìn đô la
- increase substantially: tăng đáng kể
- despite experiencing varying degrees of fluctuation: mặc dù trải qua những mức độ biến động khác nhau
- record the highest prices for most of the period: ghi nhận mức giá cao nhất trong phần lớn giai đoạn
- witness the greatest overall growth: chứng kiến mức tăng trưởng tổng thể lớn nhất
- consistently have the least expensive housing: luôn có giá nhà thấp nhất
- stand at approximately $120,000: ở mức xấp xỉ 120.000 đô la
- rise steadily and reach the same level: tăng đều và đạt cùng một mức
- experience a dramatic surge: ghi nhận một đợt tăng mạnh
- peak at roughly $530,000: đạt đỉnh ở mức khoảng 530.000 đô la
- rebound sharply to nearly $570,000: phục hồi mạnh lên gần 570.000 đô la
- remain relatively stable at around $600,000: duy trì tương đối ổn định ở mức khoảng 600.000 đô la
- finish slightly lower at $490,000: kết thúc ở mức thấp hơn một chút là 490.000 đô la
- follow a more gradual upward trend: có xu hướng tăng từ từ hơn
- plunge to below $100,000: giảm mạnh xuống dưới 100.000 đô la
- recover rapidly and ultimately stand at: nhanh chóng phục hồi và cuối cùng đạt mức
3.2. Đề số 2
Task 1: The first chart below shows the percentages of women and men in a country involved in some kinds (cooking, cleaning, pet caring and repairing the house). The second chart shows the amount of time each gender spent on each task per day.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The two bar charts compare the proportions of men and women who participated in four household activities in a particular country and the average amount of time they spent on each task per day.
Overall, women were considerably more likely than men to engage in cooking and cleaning, and they also devoted more time to these activities. By contrast, house repairs were predominantly undertaken by men. Pet care was the only task for which the figures for both genders were virtually identical.
Regarding participation rates, approximately 85% of women cooked, compared with 60% of men. A similar gender gap can be observed in cleaning, which involved just over 60% of females but only 40% of males. By comparison, pet care was performed by roughly one-fifth of both groups. House repairs attracted the lowest proportion of women, at under 10%, whereas the corresponding figure for men was approximately 20%.
The figures for time spent followed a broadly similar pattern. Women devoted around 85 minutes per day to cooking, approximately 25 minutes more than men. They also spent nearly 70 minutes cleaning, compared with about 45 minutes among their male counterparts. Both genders allocated roughly 20 minutes to pet care. However, men spent approximately 20 minutes repairing the house, four times the figure recorded for women, at only about five minutes.
Bản dịch
Hai biểu đồ cột so sánh tỷ lệ nam giới và nữ giới tham gia vào bốn công việc gia đình tại một quốc gia, đồng thời cho biết lượng thời gian trung bình mỗi giới dành cho từng công việc mỗi ngày.
Nhìn chung, nữ giới tham gia nấu ăn và dọn dẹp nhiều hơn đáng kể so với nam giới, đồng thời cũng dành nhiều thời gian hơn cho những hoạt động này. Trái lại, công việc sửa chữa nhà cửa chủ yếu do nam giới đảm nhiệm. Chăm sóc thú cưng là công việc duy nhất có số liệu gần như giống nhau giữa hai giới.
Xét về tỷ lệ tham gia, khoảng 85% phụ nữ nấu ăn, so với 60% nam giới. Khoảng cách tương tự giữa hai giới cũng được ghi nhận ở công việc dọn dẹp, với hơn 60% nữ giới tham gia nhưng chỉ có 40% nam giới. Trong khi đó, khoảng một phần năm số người thuộc mỗi giới chăm sóc thú cưng. Sửa chữa nhà cửa có tỷ lệ nữ giới tham gia thấp nhất, ở mức dưới 10%, trong khi con số tương ứng của nam giới là khoảng 20%.
Số liệu về thời gian nhìn chung cũng thể hiện xu hướng tương tự. Phụ nữ dành khoảng 85 phút mỗi ngày để nấu ăn, nhiều hơn nam giới khoảng 25 phút. Họ cũng dành gần 70 phút để dọn dẹp, so với khoảng 45 phút ở nam giới. Cả hai giới đều dành khoảng 20 phút để chăm sóc thú cưng. Tuy nhiên, nam giới dành khoảng 20 phút để sửa chữa nhà cửa, cao gấp bốn lần con số được ghi nhận ở nữ giới, chỉ khoảng năm phút.
Cấu trúc ăn điểm
- be considerably more likely than somebody to do something: có khả năng tham gia một hoạt động cao hơn đáng kể so với ai đó
- be predominantly undertaken by men: chủ yếu do nam giới thực hiện
- the figures for both genders were virtually identical: số liệu của cả hai giới gần như giống nhau
- regarding participation rates: xét về tỷ lệ tham gia
- a similar gender gap can be observed in...: khoảng cách tương tự giữa hai giới có thể được ghi nhận ở...
- attract the lowest proportion of women: có tỷ lệ nữ giới tham gia thấp nhất
- the corresponding figure for men: con số tương ứng của nam giới
- follow a broadly similar pattern: thể hiện xu hướng nhìn chung tương tự
- compared with their male counterparts: so với những người nam tương ứng
- allocate roughly 20 minutes to pet care: dành khoảng 20 phút để chăm sóc thú cưng
3.3. Đề số 3
Task 1: The diagram below shows the changes of the town named Shakefield from 1995 until now.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The maps illustrate how the town of Shakefield has changed from 1995 to the present day.
Overall, Shakefield has undergone considerable redevelopment, transforming from a relatively undeveloped coastal town into a more modern tourist destination. The most notable changes include the removal of the public park, farmland and fishing facilities, as well as the construction of various accommodation and recreational amenities. The café and the general road layout, however, have remained largely unchanged.
In 1995, housing was concentrated in the northwestern corner, with several sports facilities situated immediately to the south. A hotel stood near the centre of the town, while a large public park occupied most of the area to its east. Farmland was located in the northeastern corner. Along the western coast, there was a fish market, and a small café stood slightly farther east. Mooring facilities for fishing boats were situated on the southwestern shoreline.
At present, the residential area in the northwest has been expanded, while the former sports facilities have been replaced by a restaurant. The original hotel has been enlarged, and the public park has made way for several holiday homes. Additionally, the farmland has been converted into a golf course and a tennis court. A car park has also been constructed to the east of the holiday homes. On the coast, the fish market and fishing-boat facilities have been replaced by apartments, while the sea is now used by yachts. The café is the only coastal facility that has been retained.
Bản dịch
Hai bản đồ minh họa sự thay đổi của thị trấn Shakefield từ năm 1995 đến nay.
Nhìn chung, Shakefield đã trải qua quá trình tái phát triển đáng kể, chuyển mình từ một thị trấn ven biển tương đối kém phát triển thành một điểm đến du lịch hiện đại hơn. Những thay đổi nổi bật nhất bao gồm việc loại bỏ công viên công cộng, đất nông nghiệp và các cơ sở phục vụ hoạt động đánh bắt cá, đồng thời xây dựng thêm nhiều cơ sở lưu trú và giải trí. Tuy nhiên, quán cà phê và bố cục đường sá nhìn chung vẫn được giữ nguyên.
Năm 1995, khu dân cư tập trung ở góc tây bắc, với một số cơ sở thể thao nằm ngay phía nam. Một khách sạn tọa lạc gần trung tâm thị trấn, trong khi một công viên công cộng lớn chiếm phần lớn khu vực phía đông của khách sạn. Đất nông nghiệp nằm ở góc đông bắc. Dọc bờ biển phía tây có một chợ cá, còn một quán cà phê nhỏ nằm xa hơn một chút về phía đông. Khu neo đậu dành cho thuyền đánh cá nằm trên bờ biển phía tây nam.
Hiện nay, khu dân cư ở phía tây bắc đã được mở rộng, trong khi các cơ sở thể thao trước đây được thay thế bằng một nhà hàng. Khách sạn ban đầu đã được mở rộng và công viên công cộng đã nhường chỗ cho một số căn nhà nghỉ dưỡng. Ngoài ra, đất nông nghiệp đã được chuyển đổi thành sân golf và sân tennis. Một bãi đỗ xe cũng được xây dựng ở phía đông của khu nhà nghỉ dưỡng. Tại khu vực ven biển, chợ cá và khu neo đậu thuyền đánh cá đã được thay thế bằng các căn hộ, trong khi vùng biển hiện được sử dụng cho du thuyền. Quán cà phê là cơ sở ven biển duy nhất được giữ lại.
Cấu trúc ăn điểm
- undergo considerable redevelopment: trải qua quá trình tái phát triển đáng kể
- the most notable changes include: những thay đổi đáng chú ý nhất bao gồm
- remain largely unchanged: nhìn chung vẫn không thay đổi
- be concentrated in the northwestern corner: tập trung ở góc tây bắc
- be situated immediately to the south: nằm ngay về phía nam
- stand near the centre of the town: tọa lạc gần trung tâm thị trấn
- occupy most of the area to its east: chiếm phần lớn khu vực phía đông của địa điểm đó
- be located in the northeastern corner: nằm ở góc đông bắc
- along the western coast: dọc theo bờ biển phía tây
- be situated on the southwestern shoreline: nằm trên bờ biển phía tây nam
- be enlarged: được mở rộng
- make way for several holiday homes: nhường chỗ cho một số căn nhà nghỉ dưỡng
- be converted into...: được chuyển đổi thành...
- be constructed to the east of: được xây dựng ở phía đông của
>> Xem thêm: Bộ đề dự đoán IELTS Writing Quý 2/2026 (Đang cập nhật)
3.4. Đề số 4
Task 1: The charts below show the reasons for students to study in a particular UK university in the years 1987 and 2007.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The two pie charts compare the main reasons why students chose a particular university in the UK in 1997 and 2007.
Overall, suitable degree courses remained the most common reason in both years. While proximity to the parental home and the quality of teaching became more important over the period, the proportions of students choosing the university because of its resources and social facilities declined, with the latter experiencing the most substantial fall.
In 1997, 35% of students selected the university because it offered suitable degree programmes, making this by far the most frequently cited reason. The quality of resources ranked second, accounting for 21%, closely followed by good sports and social activities at 19%. By comparison, the quality of teaching influenced 15% of students, while proximity to the parental home was the least significant factor, at only 10%.
By 2007, the proportion choosing the university for its degree courses had risen slightly to 37%. The figure for proximity to home more than doubled to 22%, representing the most notable increase among the five categories. Similarly, the percentage citing teaching quality grew moderately to 18%. In contrast, the proportion attracted by the quality of resources fell by four percentage points to 17%. The most dramatic decline was recorded in sports and social activities, whose figure dropped sharply from 19% to just 6%.
Bản dịch
Hai biểu đồ tròn so sánh những lý do chính khiến sinh viên lựa chọn một trường đại học cụ thể tại Vương quốc Anh vào năm 1997 và 2007.
Nhìn chung, các khóa học cấp bằng phù hợp vẫn là lý do phổ biến nhất trong cả hai năm. Trong khi khoảng cách gần nhà bố mẹ và chất lượng giảng dạy trở nên quan trọng hơn trong giai đoạn này, tỷ lệ sinh viên lựa chọn trường vì nguồn học liệu và các hoạt động xã hội lại giảm, trong đó nhóm hoạt động xã hội ghi nhận mức giảm lớn nhất.
Năm 1997, 35% sinh viên chọn trường đại học vì trường cung cấp các chương trình đào tạo phù hợp, khiến đây trở thành lý do được đề cập nhiều nhất. Chất lượng nguồn học liệu đứng thứ hai, chiếm 21%, theo sát là các hoạt động thể thao và xã hội tốt với 19%. Trong khi đó, chất lượng giảng dạy ảnh hưởng đến quyết định của 15% sinh viên, còn vị trí gần nhà bố mẹ là yếu tố ít quan trọng nhất, chỉ chiếm 10%.
Đến năm 2007, tỷ lệ lựa chọn trường vì các khóa học cấp bằng tăng nhẹ lên 37%. Con số dành cho vị trí gần nhà tăng hơn gấp đôi lên 22%, ghi nhận mức tăng đáng chú ý nhất trong năm nhóm. Tương tự, tỷ lệ sinh viên đề cập đến chất lượng giảng dạy tăng vừa phải lên 18%. Trái lại, tỷ lệ bị thu hút bởi chất lượng nguồn học liệu giảm bốn điểm phần trăm, xuống còn 17%. Mức giảm mạnh nhất được ghi nhận ở các hoạt động thể thao và xã hội, với tỷ lệ giảm đáng kể từ 19% xuống chỉ còn 6%.
Cấu trúc ăn điểm:
- remain the most common reason in both years: vẫn là lý do phổ biến nhất trong cả hai năm
- become more important over the period: trở nên quan trọng hơn trong giai đoạn được khảo sát
- experience the most substantial fall: ghi nhận mức giảm lớn nhất
- make this by far the most frequently cited reason: khiến đây trở thành lý do được đề cập nhiều nhất
- rank second, accounting for 21%: đứng thứ hai, chiếm 21%
- be closely followed by: được theo sát bởi
- be the least significant factor: là yếu tố ít quan trọng nhất
- the proportion choosing the university for its degree courses: tỷ lệ sinh viên lựa chọn trường vì các khóa học cấp bằng
- rise slightly to 37%: tăng nhẹ lên 37%
- more than double to 22%: tăng hơn gấp đôi lên 22%
- represent the most notable increase among the five categories: ghi nhận mức tăng đáng chú ý nhất trong năm nhóm
- grow moderately to 18%: tăng vừa phải lên 18%
- fall by four percentage points to 17%: giảm bốn điểm phần trăm xuống còn 17%
- the most dramatic decline was recorded in: mức giảm mạnh nhất được ghi nhận ở
- drop sharply from 19% to just 6%: giảm mạnh từ 19% xuống chỉ còn 6%
3.5. Đề số 5
Task 1: The graph and chart below give information on the average daily maximum and minimum temperatures in degrees Celsius and the average number of days with rainfall each month for two Australian cities.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The line graph compares the average daily maximum and minimum temperatures in Brisbane and Canberra throughout the year, while the bar chart illustrates the average number of rainy days recorded each month in the two Australian cities.
Overall, Brisbane remains warmer than Canberra throughout the year and experiences more rainfall days during the summer months. Both cities follow a similar temperature pattern, with figures falling towards the middle of the year before rising again. However, Canberra undergoes considerably greater seasonal variation.
Regarding maximum temperatures, Brisbane’s figure peaks at 30°C in February before declining to approximately 21°C in June and July. It then rises steadily to around 29°C in December. Canberra follows a more pronounced pattern, with its average maximum falling from roughly 26°C in January and February to a low of 11°C in July, before recovering to approximately 26°C by December. Minimum temperatures in Brisbane range from about 10°C to 21°C, whereas those in Canberra drop to around 1°C in June and July.
In terms of rainfall, Brisbane records between 12 and 14 rainy days per month from December to April. This figure subsequently falls to approximately seven days between June and September. Canberra, by contrast, generally experiences seven or eight wet days per month, except from June to August and in October, when the number rises to ten. Therefore, Canberra has more rainy days during the middle of the year, while Brisbane records higher figures during most other months.
Bản dịch
Biểu đồ đường so sánh nhiệt độ tối đa và tối thiểu trung bình hằng ngày tại Brisbane và Canberra trong suốt một năm, trong khi biểu đồ cột minh họa số ngày mưa trung bình được ghi nhận mỗi tháng ở hai thành phố của Australia.
Nhìn chung, Brisbane ấm hơn Canberra trong suốt cả năm và có nhiều ngày mưa hơn vào những tháng mùa hè. Nhiệt độ tại cả hai thành phố đều thể hiện xu hướng tương tự, giảm dần về giữa năm trước khi tăng trở lại. Tuy nhiên, Canberra trải qua mức độ biến động theo mùa lớn hơn đáng kể.
Xét về nhiệt độ tối đa, con số của Brisbane đạt đỉnh 30°C vào tháng 2 trước khi giảm xuống khoảng 21°C vào tháng 6 và tháng 7. Sau đó, nhiệt độ tăng đều lên khoảng 29°C vào tháng 12. Canberra có xu hướng biến động rõ rệt hơn, với nhiệt độ tối đa trung bình giảm từ khoảng 26°C vào tháng 1 và tháng 2 xuống mức thấp nhất là 11°C vào tháng 7, trước khi phục hồi lên khoảng 26°C vào tháng 12. Nhiệt độ tối thiểu tại Brisbane dao động từ khoảng 10°C đến 21°C, trong khi nhiệt độ tại Canberra giảm xuống khoảng 1°C vào tháng 6 và tháng 7.
Về lượng mưa, Brisbane ghi nhận từ 12 đến 14 ngày mưa mỗi tháng trong giai đoạn từ tháng 12 đến tháng 4. Sau đó, con số này giảm xuống khoảng bảy ngày từ tháng 6 đến tháng 9. Trái lại, Canberra nhìn chung có bảy hoặc tám ngày mưa mỗi tháng, ngoại trừ giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8 và tháng 10, khi con số tăng lên mười ngày. Vì vậy, Canberra có nhiều ngày mưa hơn vào giữa năm, còn Brisbane ghi nhận số liệu cao hơn trong phần lớn các tháng còn lại.
Cấu trúc ăn điểm
- follow a similar temperature pattern: có xu hướng nhiệt độ tương tự
- with figures falling towards the middle of the year before rising again: với các số liệu giảm dần về giữa năm trước khi tăng trở lại
- undergo considerably greater seasonal variation: trải qua mức độ biến động theo mùa lớn hơn đáng kể
- regarding maximum temperatures: xét về nhiệt độ tối đa
- peak at 30°C in February: đạt đỉnh 30°C vào tháng 2
- decline to approximately 21°C: giảm xuống khoảng 21°C
- rise steadily to around 29°C: tăng đều lên khoảng 29°C
- follow a more pronounced pattern: thể hiện xu hướng biến động rõ rệt hơn
- fall from roughly 26°C to a low of 11°C: giảm từ khoảng 26°C xuống mức thấp nhất là 11°C
- recover to approximately 26°C: phục hồi lên khoảng 26°C
- range from about 10°C to 21°C: dao động từ khoảng 10°C đến 21°C
- in terms of rainfall: xét về số ngày mưa
>> Xem thêm: Lộ trình học IELTS Writing từ 0 lên 7.0 hiệu quả tại nhà
3.6. Đề số 6
Task 1: The charts show the sources of electricity produced in four countries between 2003 and 2008. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The four pie charts compare the proportions of electricity generated from fossil fuels, hydropower and nuclear power in India, Sweden, Morocco and Vietnam between 2003 and 2008.
Overall, each country relied predominantly on a different energy mix. Fossil fuels constituted by far the largest source of electricity in India, whereas Morocco depended almost entirely on hydropower. Sweden generated virtually all of its electricity from hydropower and nuclear energy, while Vietnam used a relatively balanced combination of fossil fuels and hydropower. Nuclear power was employed only in India and Sweden.
In India, fossil fuels accounted for an overwhelming 82% of electricity production, the highest proportion recorded for this source among the four countries. Hydropower contributed a considerably smaller share of 14%, while the remaining 4% came from nuclear energy.
By contrast, hydropower was responsible for 95% of Morocco’s electricity, leaving fossil fuels with a negligible share of just 5%. No electricity was generated from nuclear power in this country. Vietnam also did not use nuclear energy, but its electricity mix was more evenly distributed, with fossil fuels representing 56% of production and hydropower making up the remaining 44%.
Sweden displayed a markedly different pattern. Hydropower was its largest source at 52%, closely followed by nuclear power at 44%. Fossil fuels, meanwhile, accounted for only 4%, which was the lowest figure for this energy source across the four nations.
Bản dịch
Bốn biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ điện năng được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch, thủy điện và năng lượng hạt nhân tại Ấn Độ, Thụy Điển, Maroc và Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2003 đến năm 2008.
Nhìn chung, mỗi quốc gia chủ yếu phụ thuộc vào một cơ cấu năng lượng khác nhau. Nhiên liệu hóa thạch chiếm tỷ trọng lớn nhất trong sản xuất điện tại Ấn Độ, trong khi Maroc gần như phụ thuộc hoàn toàn vào thủy điện. Thụy Điển sản xuất gần như toàn bộ điện năng từ thủy điện và năng lượng hạt nhân, còn Việt Nam sử dụng sự kết hợp tương đối cân bằng giữa nhiên liệu hóa thạch và thủy điện. Năng lượng hạt nhân chỉ được sử dụng tại Ấn Độ và Thụy Điển.
Tại Ấn Độ, nhiên liệu hóa thạch chiếm tới 82% sản lượng điện, đây là tỷ lệ cao nhất của nguồn năng lượng này trong bốn quốc gia. Thủy điện đóng góp tỷ trọng nhỏ hơn đáng kể, ở mức 14%, trong khi 4% còn lại đến từ năng lượng hạt nhân.
Trái lại, thủy điện cung cấp 95% sản lượng điện của Maroc, khiến nhiên liệu hóa thạch chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể là 5%. Quốc gia này không sản xuất điện từ năng lượng hạt nhân. Việt Nam cũng không sử dụng năng lượng hạt nhân, nhưng cơ cấu điện năng được phân bổ đồng đều hơn, với nhiên liệu hóa thạch chiếm 56% sản lượng và thủy điện chiếm 44% còn lại.
Thụy Điển thể hiện một mô hình hoàn toàn khác biệt. Thủy điện là nguồn năng lượng lớn nhất, chiếm 52%, theo sát là năng lượng hạt nhân với 44%. Trong khi đó, nhiên liệu hóa thạch chỉ chiếm 4%, đây là tỷ lệ thấp nhất của nguồn năng lượng này trong bốn quốc gia.
Cấu trúc ăn điểm
- rely predominantly on a different energy mix: chủ yếu phụ thuộc vào một cơ cấu năng lượng khác nhau
- constitute by far the largest source of electricity: chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các nguồn sản xuất điện
- depend almost entirely on hydropower: gần như phụ thuộc hoàn toàn vào thủy điện
- generate virtually all of its electricity from: sản xuất gần như toàn bộ điện năng từ
- use a relatively balanced combination of: sử dụng sự kết hợp tương đối cân bằng giữa
- be employed only in two countries: chỉ được sử dụng tại hai quốc gia
- account for an overwhelming 82% of electricity production: chiếm tới 82% sản lượng điện
- the highest proportion recorded for this source: tỷ lệ cao nhất được ghi nhận đối với nguồn năng lượng này
- contribute a considerably smaller share of 14%: đóng góp tỷ trọng nhỏ hơn đáng kể là 14%
- the remaining 4% came from nuclear energy: 4% còn lại đến từ năng lượng hạt nhân
- be responsible for 95% of electricity production: đóng góp 95% sản lượng điện
- leave fossil fuels with a negligible share of just 5%: khiến nhiên liệu hóa thạch chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể là 5%
- be more evenly distributed: được phân bổ đồng đều hơn
- represent 56% of production: chiếm 56% sản lượng
- make up the remaining 44%: chiếm 44% còn lại
- display a markedly different pattern: thể hiện một mô hình khác biệt rõ rệt
- be closely followed by nuclear power: được theo sát bởi năng lượng hạt nhân
- account for only 4%: chỉ chiếm 4%
3.7. Đề số 7
Task 1: The given picture shows the process of making electricity from coal. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The diagram illustrates the process through which electricity is generated from coal and subsequently supplied to residential and industrial users.
Overall, this is a linear process consisting of several main stages, beginning with the extraction and crushing of coal and ending with the distribution of electricity to houses and industries. During the process, coal is converted into gas before being used to generate electricity. Solid waste and waste heat are also produced as by-products.
Initially, coal is extracted from a mine and then fed into a crusher, where it is broken down into smaller pieces. The crushed material is subsequently loaded into a cart and transported by truck to a gasifier.
Inside the gasifier, the processed coal is converted into gas. This stage also produces solid waste, which is removed from the system. The resulting gas then passes through a cooler before being delivered to a gas-fired power plant. At this facility, the gas is used to generate electricity, which is subsequently distributed to both houses and industrial facilities. In addition to electricity, the power plant produces waste heat, which is released as the final by-product of the process.
Bản dịch
Sơ đồ minh họa quy trình sản xuất điện từ than và sau đó phân phối điện đến người sử dụng tại các hộ gia đình và cơ sở công nghiệp.
Nhìn chung, đây là một quy trình tuyến tính gồm một số công đoạn chính, bắt đầu bằng việc khai thác và nghiền than, sau đó kết thúc bằng việc phân phối điện đến các hộ gia đình và ngành công nghiệp. Trong quá trình này, than được chuyển đổi thành khí trước khi được sử dụng để sản xuất điện. Chất thải rắn và nhiệt thải cũng được tạo ra dưới dạng các sản phẩm phụ.
Ban đầu, than được khai thác từ một mỏ và sau đó được đưa vào máy nghiền, nơi nó được nghiền thành những mảnh nhỏ hơn. Nguyên liệu đã nghiền tiếp đó được chất lên xe đẩy và vận chuyển bằng xe tải đến thiết bị khí hóa.
Bên trong thiết bị khí hóa, than đã qua xử lý được chuyển đổi thành khí. Công đoạn này cũng tạo ra chất thải rắn, sau đó được đưa ra khỏi hệ thống. Lượng khí thu được tiếp tục đi qua thiết bị làm mát trước khi được chuyển đến một nhà máy điện khí. Tại đây, khí được sử dụng để sản xuất điện, sau đó điện được phân phối đến cả các hộ gia đình và cơ sở công nghiệp. Ngoài điện năng, nhà máy còn tạo ra nhiệt thải, được thải ra dưới dạng sản phẩm phụ cuối cùng của quy trình.
Cấu trúc ăn điểm
- a linear process consisting of several main stages: một quy trình tuyến tính gồm một số công đoạn chính
- begin with the extraction and crushing of coal: bắt đầu bằng việc khai thác và nghiền than
- end with the distribution of electricity: kết thúc bằng việc phân phối điện
- be converted into gas: được chuyển đổi thành khí
- be used to generate electricity: được sử dụng để sản xuất điện
- be produced as by-products: được tạo ra dưới dạng các sản phẩm phụ
- be extracted from a mine: được khai thác từ một mỏ
- be fed into a crusher: được đưa vào máy nghiền
- be broken down into smaller pieces: được nghiền thành những mảnh nhỏ hơn
- be subsequently loaded into a cart: sau đó được chất lên xe đẩy
- be transported by truck to a gasifier: được vận chuyển bằng xe tải đến thiết bị khí hóa
- inside the gasifier: bên trong thiết bị khí hóa
- the processed coal: than đã qua xử lý
- be removed from the system: được đưa ra khỏi hệ thống
- the resulting gas: lượng khí được tạo ra
- pass through a cooler: đi qua thiết bị làm mát
- be delivered to a gas-fired power plant: được chuyển đến một nhà máy điện khí
- be distributed to both houses and industrial facilities: được phân phối đến cả các hộ gia đình và cơ sở công nghiệp
- be released as the final by-product of the process: được thải ra dưới dạng sản phẩm phụ cuối cùng của quy trình
3.8. Đề số 8
Task 1: The graphs below show the total percentage of films released and the total percentage of ticket sales in 1996 and 2006 in a country. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The two bar charts compare the proportions of films released in four genres and their respective shares of cinema ticket sales in a particular country in 1996 and 2006.
Overall, drama accounted for the largest percentage of films released in both years, whereas comedy generated the highest proportion of ticket sales. Most genres experienced increases in both production and ticket sales over the period, with romance being the only category to record a decline in audience demand.
Regarding film releases, drama was the most common genre, rising considerably from approximately 27% in 1996 to 35% in 2006. Comedy ranked second, with its share increasing from 20% to 25%. A similar upward trend was observed in fantasy films, whose proportion grew from around 12% to 16%. By contrast, romance remained the least frequently produced genre, accounting for only about 6% in both years.
Turning to ticket sales, comedy attracted the largest share of cinema audiences, increasing from 20% in 1996 to approximately 23% in 2006. Although drama films were produced most extensively, they represented only around 16% and 17% of ticket sales in the two respective years. Fantasy experienced the most substantial proportional growth, with its figure more than doubling from roughly 3% to 7%. Romance, however, followed the opposite pattern, as its share of ticket sales fell from 5% to just 2%.
Bản dịch
Hai biểu đồ cột so sánh tỷ lệ phim được phát hành thuộc bốn thể loại và tỷ trọng doanh số vé xem phim tương ứng tại một quốc gia vào năm 1996 và 2006.
Nhìn chung, phim chính kịch chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số phim được phát hành ở cả hai năm, trong khi phim hài tạo ra tỷ trọng doanh số vé cao nhất. Phần lớn các thể loại đều ghi nhận sự gia tăng về cả tỷ lệ phát hành và doanh số vé trong giai đoạn này, còn phim lãng mạn là thể loại duy nhất có nhu cầu của khán giả giảm.
Xét về tỷ lệ phim được phát hành, chính kịch là thể loại phổ biến nhất, tăng đáng kể từ khoảng 27% vào năm 1996 lên 35% vào năm 2006. Phim hài đứng thứ hai, với tỷ lệ tăng từ 20% lên 25%. Xu hướng tăng tương tự cũng được ghi nhận ở phim giả tưởng, với tỷ lệ tăng từ khoảng 12% lên 16%. Trái lại, phim lãng mạn vẫn là thể loại được sản xuất ít nhất, chỉ chiếm khoảng 6% trong cả hai năm.
Về doanh số vé, phim hài thu hút tỷ lệ khán giả lớn nhất, tăng từ 20% vào năm 1996 lên khoảng 23% vào năm 2006. Mặc dù phim chính kịch được sản xuất nhiều nhất, thể loại này chỉ lần lượt chiếm khoảng 16% và 17% doanh số vé trong hai năm. Phim giả tưởng ghi nhận mức tăng theo tỷ lệ lớn nhất, với con số tăng hơn gấp đôi từ khoảng 3% lên 7%. Tuy nhiên, phim lãng mạn có xu hướng ngược lại khi tỷ trọng doanh số vé giảm từ 5% xuống chỉ còn 2%.
Cấu trúc ăn điểm
- account for the largest percentage of films released: chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số phim được phát hành
- generate the highest proportion of ticket sales: tạo ra tỷ trọng doanh số vé cao nhất
- experience increases in both production and ticket sales: ghi nhận sự gia tăng về cả tỷ lệ sản xuất và doanh số vé
- be the only category to record a decline in audience demand: là thể loại duy nhất ghi nhận nhu cầu của khán giả giảm
- regarding film releases: xét về tỷ lệ phim được phát hành
- rise considerably from 27% to 35%: tăng đáng kể từ 27% lên 35%
- rank second, with its share increasing from 20% to 25%: đứng thứ hai, với tỷ lệ tăng từ 20% lên 25%
- a similar upward trend was observed in: xu hướng tăng tương tự được ghi nhận ở
- remain the least frequently produced genre: vẫn là thể loại được sản xuất ít nhất
- account for only about 6% in both years: chỉ chiếm khoảng 6% trong cả hai năm
- turning to ticket sales: chuyển sang số liệu về doanh số vé
- attract the largest share of cinema audiences: thu hút tỷ lệ khán giả xem phim lớn nhất
- be produced most extensively: được sản xuất với tỷ lệ lớn nhất
- represent only around 16% of ticket sales: chỉ chiếm khoảng 16% doanh số vé
- experience the most substantial proportional growth: ghi nhận mức tăng theo tỷ lệ lớn nhất
- more than double from roughly 3% to 7%: tăng hơn gấp đôi từ khoảng 3% lên 7%
- follow the opposite pattern: có xu hướng ngược lại
- fall from 5% to just 2%: giảm từ 5% xuống chỉ còn 2%
3.9. Đề số 9
Task 1: The table below shows employment patterns for males and females in New Zealand in 1993 and 2003. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Employment Patterns
|
Sector |
1993: % of Female Workforce |
1993: % of Male Workforce |
2003: % of Female Workforce |
2003: % of Male Workforce |
|
Services and transport |
53 |
22 |
34 |
31 |
|
Agriculture |
8 |
38 |
6 |
8 |
|
Business |
1 |
7 |
22 |
25 |
|
Manufacturing |
25 |
16 |
12 |
17 |
|
Building |
0 |
12 |
6 |
10 |
|
Social services |
13 |
5 |
18 |
9 |
Bài mẫu
The table compares the percentages of male and female workers employed in six sectors in New Zealand in 1993 and 2003.
Overall, employment patterns changed considerably over the period. Services and transport remained the largest sector for women, while it replaced agriculture as the biggest employer of men. Business experienced substantial growth among both genders, whereas agricultural employment declined sharply.
In 1993, services and transport employed 53% of women, compared with 22% of men. Manufacturing ranked second among females at 25%, followed by social services at 13%. In contrast, agriculture accounted for 38% of the male workforce, while manufacturing and building represented 16% and 12% respectively. Only 1% of women worked in business, and none were employed in construction.
By 2003, the female figure for services and transport had fallen to 34%, although it remained the highest. The proportions working in business and social services increased to 22% and 18% respectively. Among men, services and transport became the leading sector at 31%, followed by business at 25%. Meanwhile, male agricultural employment plunged from 38% to 8%. Manufacturing employed 12% of women and 17% of men, while the corresponding figures for building were 6% and 10%.
Bản dịch
Bảng so sánh tỷ lệ lao động nam và nữ làm việc trong sáu lĩnh vực tại New Zealand vào năm 1993 và 2003.
Nhìn chung, cơ cấu việc làm thay đổi đáng kể trong giai đoạn này. Dịch vụ và vận tải vẫn là lĩnh vực lớn nhất đối với nữ giới, đồng thời thay thế nông nghiệp để trở thành ngành sử dụng nhiều lao động nam nhất. Kinh doanh tăng mạnh ở cả hai giới, trong khi việc làm trong nông nghiệp giảm đáng kể.
Năm 1993, dịch vụ và vận tải sử dụng 53% lao động nữ, so với 22% lao động nam. Sản xuất đứng thứ hai ở nữ giới với 25%, theo sau là dịch vụ xã hội với 13%. Trái lại, nông nghiệp chiếm 38% lực lượng lao động nam, còn sản xuất và xây dựng lần lượt chiếm 16% và 12%. Chỉ 1% phụ nữ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh và không có phụ nữ nào làm trong ngành xây dựng.
Đến năm 2003, tỷ lệ nữ giới trong lĩnh vực dịch vụ và vận tải giảm xuống 34%, mặc dù vẫn đứng đầu. Tỷ lệ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ xã hội lần lượt tăng lên 22% và 18%. Đối với nam giới, dịch vụ và vận tải trở thành lĩnh vực lớn nhất với 31%, theo sau là kinh doanh với 25%. Trong khi đó, tỷ lệ lao động nam trong nông nghiệp giảm mạnh từ 38% xuống 8%.
Cấu trúc ăn điểm
- remain the largest sector for women: vẫn là lĩnh vực lớn nhất đối với nữ giới
- replace agriculture as the biggest employer of men: thay thế nông nghiệp để trở thành ngành sử dụng nhiều lao động nam nhất
- experience substantial growth: ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể
- account for 38% of the male workforce: chiếm 38% lực lượng lao động nam
- represent 16% and 12% respectively: lần lượt chiếm 16% và 12%
- fall to 34%, although it remained the highest: giảm xuống 34% nhưng vẫn là tỷ lệ cao nhất
- become the leading sector at 31%: trở thành lĩnh vực đứng đầu với 31%
- plunge from 38% to 8%: giảm mạnh từ 38% xuống 8%
>> Xem thêm: [MỚI NHẤT] Đề thi IELTS Writing 2026 từ IDP và BC kèm bài mẫu
3.10. Đề số 10

Nguồn: Internet
Bài mẫu
The line graph illustrates the contributions of five industries to Australia’s economy between 2005 and 2009, while the pie chart shows their respective shares of total employment in 2009.
Overall, services made by far the greatest economic contribution throughout the period and also employed the majority of workers in 2009. By contrast, agriculture contributed the least and accounted for the smallest proportion of employment. Most sectors remained relatively stable, although manufacturing experienced a gradual decline.
Services increased steadily from 45% in 2005 to 48% in 2008, before remaining unchanged in 2009. Manufacturing followed the opposite trend, falling gradually from 13% to 11%. Construction contributed approximately 10% during the first two years and then rose slightly to 11% by 2009. Similarly, mining edged up from 8% to 9%, whereas agriculture remained stable at around 7% throughout the period.
Regarding employment in 2009, services represented a dominant 57.5% of the workforce. Construction and manufacturing accounted for broadly similar proportions, at 13.1% and 12.9% respectively. Mining employed 10.6% of workers, despite contributing only 9% to the economy. Agriculture recorded the lowest figures in both charts, making up just 5.9% of total employment and contributing approximately 7% to the national economy.
Bản dịch
Biểu đồ đường minh họa mức đóng góp của năm ngành vào nền kinh tế Australia từ năm 2005 đến năm 2009, trong khi biểu đồ tròn thể hiện tỷ trọng tương ứng của các ngành trong tổng số việc làm năm 2009.
Nhìn chung, dịch vụ có mức đóng góp kinh tế lớn nhất trong suốt giai đoạn và cũng sử dụng phần lớn lực lượng lao động vào năm 2009. Trái lại, nông nghiệp đóng góp ít nhất và chiếm tỷ lệ việc làm thấp nhất. Hầu hết các ngành tương đối ổn định, mặc dù sản xuất ghi nhận xu hướng giảm dần.
Dịch vụ tăng đều từ 45% năm 2005 lên 48% năm 2008, trước khi giữ nguyên vào năm 2009. Sản xuất có xu hướng ngược lại, giảm dần từ 13% xuống 11%. Xây dựng đóng góp khoảng 10% trong hai năm đầu và sau đó tăng nhẹ lên 11% vào năm 2009. Tương tự, khai khoáng nhích từ 8% lên 9%, trong khi nông nghiệp ổn định ở khoảng 7% trong suốt giai đoạn.
Xét về việc làm năm 2009, dịch vụ chiếm tới 57,5% lực lượng lao động. Xây dựng và sản xuất có tỷ lệ tương đối giống nhau, lần lượt là 13,1% và 12,9%. Khai khoáng sử dụng 10,6% lao động mặc dù chỉ đóng góp 9% vào nền kinh tế. Nông nghiệp ghi nhận số liệu thấp nhất trong cả hai biểu đồ, chỉ chiếm 5,9% tổng số việc làm và đóng góp khoảng 7% vào nền kinh tế quốc gia.
Cấu trúc ăn điểm
- make by far the greatest economic contribution: có mức đóng góp kinh tế lớn nhất
- employ the majority of workers: sử dụng phần lớn lực lượng lao động
- account for the smallest proportion of employment: chiếm tỷ lệ việc làm thấp nhất
- remain relatively stable: duy trì tương đối ổn định
- experience a gradual decline: ghi nhận xu hướng giảm dần
- increase steadily from 45% to 48%: tăng đều từ 45% lên 48%
- remain unchanged: giữ nguyên, không thay đổi
- follow the opposite trend: có xu hướng ngược lại
- fall gradually from 13% to 11%: giảm dần từ 13% xuống 11%
- rise slightly to 11%: tăng nhẹ lên 11%
- edge up from 8% to 9%: nhích nhẹ từ 8% lên 9%
- remain stable at around 7% throughout the period: duy trì ổn định ở khoảng 7% trong suốt giai đoạn
- represent a dominant 57.5% of the workforce: chiếm tỷ trọng vượt trội là 57,5% lực lượng lao động
- account for broadly similar proportions: chiếm các tỷ lệ tương đối giống nhau
- despite contributing only 9% to the economy: mặc dù chỉ đóng góp 9% vào nền kinh tế
- record the lowest figures in both charts: ghi nhận số liệu thấp nhất trong cả hai biểu đồ
- make up just 5.9% of total employment: chỉ chiếm 5,9% tổng số việc làm
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. IELTS Writing Task 2 Forecast Quý 3/2026
Trong Quý 3/2026, IELTS Writing Task 2 được dự đoán tập trung vào các chủ đề quen thuộc như giáo dục, công nghệ, môi trường, việc làm, sức khỏe, chính phủ và xã hội. Về dạng bài, thí sinh nên ưu tiên ôn luyện Opinion, Discussion, Advantages – Disadvantages, Causes – Solutions và Two-part Question, đồng thời rèn cách phát triển luận điểm rõ ràng, đưa ra ví dụ phù hợp và thể hiện quan điểm nhất quán.
4.1. Đề số 1
Task 2: Some people believe that the increasing use of computers and mobile phones for communications has had a negative effect on young people’s reading and writing skills. To what extent do you agree or disagree? (Một số người cho rằng việc sử dụng máy tính và điện thoại di động ngày càng phổ biến trong giao tiếp đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng đọc và viết của người trẻ. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
Bài mẫu
The proliferation of computers and mobile phones has fundamentally transformed the way young people communicate. Some argue that this development has undermined their reading and writing abilities. Although excessive reliance on abbreviated language may adversely affect certain aspects of written accuracy, I largely disagree with this view because digital technology has substantially expanded opportunities for young people to read, write and refine their language skills.
Admittedly, communication through digital devices can encourage linguistic habits that are inappropriate in formal contexts. When exchanging instant messages, young users frequently employ abbreviations, omit punctuation and construct incomplete sentences to communicate more rapidly. If these conventions are transferred to academic assignments, they may weaken grammatical accuracy and spelling proficiency. Furthermore, the constant consumption of brief social media posts can reduce young people’s patience for lengthy and intellectually demanding texts. Consequently, some students may struggle to maintain concentration when reading academic articles or literary works.
Nevertheless, computers and smartphones can enhance literacy when used appropriately. Young people now have immediate access to digital books, reputable news outlets, educational websites and online journals that would previously have been difficult or expensive to obtain. This unprecedented exposure to written material can broaden their vocabulary, improve reading comprehension and familiarise them with diverse writing styles. Digital platforms also require users to communicate through emails, online discussions and collaborative documents, meaning that many young people write more frequently than previous generations. In addition, technological tools such as spelling checkers, electronic dictionaries and grammar applications provide instant feedback, enabling learners to identify errors and become more autonomous writers.
In conclusion, while informal digital communication may contribute to careless writing habits and shorter attention spans, these disadvantages do not necessarily indicate an overall deterioration in literacy. In my view, computers and mobile phones are valuable educational resources, and their influence depends primarily on how thoughtfully they are used. Schools and parents should therefore teach young people to distinguish between informal online communication and accurate academic writing.
Bản dịch
Sự phổ biến nhanh chóng của máy tính và điện thoại di động đã làm thay đổi căn bản cách người trẻ giao tiếp. Một số người cho rằng sự phát triển này đã làm suy giảm khả năng đọc và viết của họ. Mặc dù việc phụ thuộc quá mức vào ngôn ngữ viết tắt có thể ảnh hưởng tiêu cực đến một số khía cạnh của độ chính xác khi viết, tôi phần lớn không đồng tình với quan điểm này vì công nghệ số đã mở rộng đáng kể cơ hội để người trẻ đọc, viết và hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Phải thừa nhận rằng việc giao tiếp qua các thiết bị kỹ thuật số có thể hình thành những thói quen sử dụng ngôn ngữ không phù hợp trong các bối cảnh trang trọng. Khi trao đổi tin nhắn tức thời, người trẻ thường xuyên sử dụng từ viết tắt, bỏ dấu câu và tạo ra các câu không hoàn chỉnh để giao tiếp nhanh hơn. Nếu những quy ước này được áp dụng vào bài tập học thuật, chúng có thể làm suy giảm độ chính xác về ngữ pháp và khả năng viết đúng chính tả. Hơn nữa, việc liên tục tiếp nhận các bài đăng ngắn trên mạng xã hội có thể làm giảm sự kiên nhẫn của người trẻ đối với những văn bản dài và đòi hỏi tư duy cao. Do đó, một số học sinh có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung khi đọc các bài báo học thuật hoặc tác phẩm văn học.
Tuy nhiên, máy tính và điện thoại thông minh có thể nâng cao năng lực đọc viết nếu được sử dụng phù hợp. Người trẻ hiện có thể tiếp cận ngay lập tức với sách điện tử, các cơ quan báo chí uy tín, trang web giáo dục và tạp chí trực tuyến vốn từng khó tiếp cận hoặc có chi phí cao. Việc tiếp xúc rộng rãi chưa từng có với tài liệu viết có thể mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng đọc hiểu và giúp họ làm quen với nhiều phong cách viết khác nhau. Các nền tảng số cũng yêu cầu người dùng giao tiếp qua email, thảo luận trực tuyến và tài liệu cộng tác, đồng nghĩa với việc nhiều người trẻ viết thường xuyên hơn các thế hệ trước. Ngoài ra, các công cụ công nghệ như phần mềm kiểm tra chính tả, từ điển điện tử và ứng dụng ngữ pháp cung cấp phản hồi tức thì, giúp người học nhận ra lỗi sai và trở thành những người viết chủ động hơn.
Tóm lại, mặc dù giao tiếp số không trang trọng có thể góp phần hình thành thói quen viết cẩu thả và làm giảm khả năng tập trung lâu dài, những hạn chế này không nhất thiết cho thấy sự suy giảm tổng thể về năng lực đọc viết. Theo tôi, máy tính và điện thoại di động là những nguồn tài nguyên giáo dục có giá trị, còn ảnh hưởng của chúng chủ yếu phụ thuộc vào cách chúng được sử dụng. Vì vậy, nhà trường và phụ huynh nên hướng dẫn người trẻ phân biệt giữa giao tiếp trực tuyến không trang trọng và lối viết học thuật chính xác.
Từ vựng ăn điểm
- the proliferation of computers and mobile phones: sự phổ biến nhanh chóng của máy tính và điện thoại di động
- fundamentally transform: làm thay đổi một cách căn bản
- undermine reading and writing abilities: làm suy giảm khả năng đọc và viết
- excessive reliance on: sự phụ thuộc quá mức vào
- abbreviated language: ngôn ngữ viết tắt
- adversely affect: ảnh hưởng tiêu cực đến
- written accuracy: độ chính xác khi viết
- substantially expand opportunities: mở rộng đáng kể các cơ hội
- refine language skills: hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ
- linguistic habits: thói quen sử dụng ngôn ngữ
- formal contexts: bối cảnh trang trọng
- employ abbreviations: sử dụng từ viết tắt
- omit punctuation: bỏ dấu câu
- grammatical accuracy: độ chính xác về ngữ pháp
- spelling proficiency: khả năng viết đúng chính tả
- intellectually demanding texts: những văn bản đòi hỏi tư duy cao
- maintain concentration: duy trì sự tập trung
- enhance literacy: nâng cao năng lực đọc viết
- reputable news outlets: các cơ quan báo chí uy tín
- unprecedented exposure to written material: mức độ tiếp xúc chưa từng có với tài liệu viết
- broaden vocabulary: mở rộng vốn từ
- reading comprehension: khả năng đọc hiểu
- diverse writing styles: các phong cách viết đa dạng
- collaborative documents: tài liệu cộng tác
- provide instant feedback: cung cấp phản hồi tức thì
- autonomous writers: những người viết chủ động và độc lập
- careless writing habits: thói quen viết cẩu thả
- shorter attention spans: khả năng tập trung trong thời gian ngắn hơn
- an overall deterioration in literacy: sự suy giảm tổng thể về năng lực đọc viết
- valuable educational resources: những nguồn tài nguyên giáo dục có giá trị
- distinguish between informal and academic writing: phân biệt giữa lối viết không trang trọng và lối viết học thuật
>> Xem thêm: 20 chủ đề IELTS Writing Task 2 phổ biến, thường gặp trong bài thi
4.2. Đề số 2
Task 2: It is observed that some ex-prisoners commit crimes after being released from prison. What do you think is the cause? How can it be solved? (Người ta nhận thấy rằng một số cựu tù nhân tiếp tục phạm tội sau khi được trả tự do. Theo bạn, nguyên nhân của tình trạng này là gì? Có thể giải quyết vấn đề này như thế nào?)
Bài mẫu
It is widely observed that some former prisoners reoffend after returning to society. This phenomenon can primarily be attributed to limited employment opportunities and inadequate rehabilitation, while a combination of vocational training and post-release support could substantially reduce recidivism.
One major cause of repeated offending is the social stigma attached to a criminal record. Many employers are reluctant to recruit ex-prisoners, regardless of whether they possess suitable qualifications or have demonstrated genuine remorse. Consequently, former offenders may experience prolonged unemployment and severe financial hardship, which can push them back towards illegal activities as a means of survival. Another contributing factor is that some prisons focus predominantly on punishment rather than rehabilitation. Inmates may therefore complete their sentences without acquiring practical skills or addressing underlying problems such as substance dependency, aggression or poor mental health. After release, these unresolved issues make successful reintegration considerably more difficult.
Several measures could be implemented to address this problem. First, correctional institutions should provide prisoners with vocational education, recognised qualifications and psychological counselling. Equipping inmates with marketable skills would improve their employment prospects, while professional treatment could help them overcome behavioural and emotional difficulties. Second, governments could offer financial incentives to companies that recruit rehabilitated offenders and introduce legislation to prevent unjustified employment discrimination. Finally, former prisoners should receive transitional assistance, including temporary accommodation, job-placement services and regular supervision by trained probation officers. Such support would provide stability during the critical period immediately following release.
In conclusion, ex-prisoners frequently return to crime because they face social exclusion, unemployment and insufficient rehabilitation. Reducing reoffending therefore requires both effective prison-based programmes and comprehensive support after release, enabling former offenders to rebuild their lives and become productive members of society.
Bản dịch
Người ta thường nhận thấy rằng một số cựu tù nhân tái phạm sau khi trở lại xã hội. Hiện tượng này chủ yếu bắt nguồn từ cơ hội việc làm hạn chế và quá trình cải tạo chưa đầy đủ, trong khi sự kết hợp giữa đào tạo nghề và hỗ trợ sau khi ra tù có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tái phạm.
Một nguyên nhân chính dẫn đến hành vi tái phạm là sự kỳ thị xã hội gắn liền với tiền án. Nhiều nhà tuyển dụng không muốn tuyển dụng cựu tù nhân, bất kể họ có trình độ phù hợp hay đã thực sự thể hiện sự hối cải. Do đó, những người từng phạm tội có thể phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp kéo dài và khó khăn tài chính nghiêm trọng, khiến họ quay lại các hoạt động bất hợp pháp để sinh tồn. Một yếu tố khác là một số nhà tù chủ yếu tập trung vào trừng phạt thay vì cải tạo. Vì vậy, tù nhân có thể chấp hành xong án phạt mà không có được kỹ năng thực tế hoặc chưa giải quyết được các vấn đề tiềm ẩn như lệ thuộc chất gây nghiện, hành vi hung hăng hoặc sức khỏe tinh thần kém. Sau khi được trả tự do, những vấn đề chưa được xử lý này khiến quá trình tái hòa nhập thành công trở nên khó khăn hơn đáng kể.
Có thể thực hiện một số biện pháp để giải quyết vấn đề này. Trước hết, các cơ sở cải huấn nên cung cấp chương trình đào tạo nghề, bằng cấp được công nhận và tư vấn tâm lý cho tù nhân. Việc trang bị cho họ những kỹ năng phù hợp với thị trường lao động sẽ cải thiện triển vọng việc làm, trong khi phương pháp điều trị chuyên nghiệp có thể giúp họ vượt qua các khó khăn về hành vi và cảm xúc. Thứ hai, chính phủ có thể cung cấp ưu đãi tài chính cho các doanh nghiệp tuyển dụng người đã cải tạo và ban hành luật nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử thiếu căn cứ trong tuyển dụng. Cuối cùng, cựu tù nhân nên nhận được sự hỗ trợ chuyển tiếp, bao gồm chỗ ở tạm thời, dịch vụ giới thiệu việc làm và sự giám sát thường xuyên của nhân viên quản chế được đào tạo. Sự hỗ trợ này sẽ mang lại sự ổn định trong giai đoạn quan trọng ngay sau khi họ được trả tự do.
Tóm lại, cựu tù nhân thường quay lại con đường phạm tội vì phải đối mặt với sự xa lánh xã hội, thất nghiệp và quá trình cải tạo chưa đầy đủ. Do đó, việc giảm tỷ lệ tái phạm đòi hỏi cả chương trình cải tạo hiệu quả trong nhà tù và hệ thống hỗ trợ toàn diện sau khi ra tù, qua đó giúp những người từng phạm tội xây dựng lại cuộc sống và trở thành thành viên có ích cho xã hội.
Từ vựng ăn điểm
- former prisoners: cựu tù nhân
- reoffend: tái phạm
- be attributed to: bắt nguồn từ, được cho là do
- inadequate rehabilitation: quá trình cải tạo chưa đầy đủ
- reduce recidivism: giảm tỷ lệ tái phạm
- social stigma: sự kỳ thị xã hội
- a criminal record: tiền án, hồ sơ phạm tội
- demonstrate genuine remorse: thể hiện sự hối cải chân thành
- prolonged unemployment: tình trạng thất nghiệp kéo dài
- severe financial hardship: khó khăn tài chính nghiêm trọng
- illegal activities: các hoạt động bất hợp pháp
- a means of survival: phương thức để sinh tồn
- focus predominantly on punishment: chủ yếu tập trung vào hình phạt
- underlying problems: các vấn đề tiềm ẩn
- substance dependency: tình trạng lệ thuộc chất gây nghiện
- successful reintegration: quá trình tái hòa nhập thành công
- correctional institutions: các cơ sở cải huấn
- vocational education: giáo dục và đào tạo nghề
- psychological counselling: tư vấn tâm lý
- marketable skills: những kỹ năng phù hợp với nhu cầu tuyển dụng
- employment prospects: triển vọng việc làm
- financial incentives: các ưu đãi tài chính
- unjustified employment discrimination: sự phân biệt đối xử thiếu căn cứ trong tuyển dụng
- transitional assistance: sự hỗ trợ trong giai đoạn chuyển tiếp
- job-placement services: dịch vụ giới thiệu việc làm
- probation officers: nhân viên quản chế
- social exclusion: sự xa lánh, loại trừ khỏi xã hội
- comprehensive support: sự hỗ trợ toàn diện
- productive members of society: những thành viên có ích cho xã hội
4.3. Đề số 3
Task 2: Organized tours to remote areas and communities are increasingly popular. Is it a positive or negative development for the local people and the environment? (Các chuyến du lịch có tổ chức đến những khu vực và cộng đồng xa xôi đang ngày càng trở nên phổ biến. Đây là sự phát triển tích cực hay tiêu cực đối với người dân địa phương và môi trường?)
Bài mẫu
Organised tours to remote regions and isolated communities have become increasingly common. Although this trend may place pressure on local cultures and fragile ecosystems, I believe it is largely a positive development, provided that tourism is carefully regulated and local residents receive a fair share of its benefits.
From an economic perspective, organised tourism can create valuable opportunities for communities with limited sources of income. Visitors generate demand for accommodation, food, transportation and guiding services, thereby creating employment and supporting locally owned businesses. The resulting revenue can also be invested in essential infrastructure, including roads, healthcare facilities and schools. Furthermore, responsible tours can promote cultural preservation. When visitors demonstrate an interest in indigenous traditions, handicrafts and festivals, local people may have stronger financial and social incentives to maintain their cultural heritage rather than abandon it.
Nevertheless, poorly managed tourism can have serious consequences. Large numbers of visitors may disrupt traditional lifestyles, commercialise cultural practices and cause local communities to lose their sense of identity. Remote environments are also particularly vulnerable because they often lack adequate waste-management systems. Increased transport, littering and excessive consumption of natural resources may damage wildlife habitats and place considerable strain on local water supplies.
Despite these risks, organised tours are generally preferable to unregulated independent travel because professional operators can control group sizes, establish designated routes and educate tourists about appropriate behaviour. Governments should enforce strict environmental standards, limit visitor numbers in ecologically sensitive areas and require tour companies to employ local residents. A proportion of tourism revenue should also be allocated to conservation and community development.
In conclusion, organised tourism can benefit remote communities by generating employment, improving infrastructure and supporting cultural preservation. While it may threaten the environment and traditional lifestyles, these adverse effects can be minimised through effective regulation and genuine local participation.
Bản dịch
Các chuyến du lịch có tổ chức đến những khu vực xa xôi và cộng đồng biệt lập đang ngày càng trở nên phổ biến. Mặc dù xu hướng này có thể gây áp lực lên văn hóa địa phương và các hệ sinh thái mong manh, tôi cho rằng đây phần lớn là một sự phát triển tích cực, với điều kiện hoạt động du lịch được quản lý cẩn thận và người dân địa phương nhận được phần lợi ích công bằng.
Xét về khía cạnh kinh tế, du lịch có tổ chức có thể tạo ra những cơ hội giá trị cho các cộng đồng có nguồn thu nhập hạn chế. Du khách tạo ra nhu cầu về chỗ ở, thực phẩm, phương tiện đi lại và dịch vụ hướng dẫn, qua đó tạo việc làm và hỗ trợ các doanh nghiệp thuộc sở hữu của người dân địa phương. Nguồn doanh thu thu được cũng có thể được đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu, bao gồm đường sá, cơ sở y tế và trường học. Hơn nữa, các chuyến du lịch có trách nhiệm có thể thúc đẩy việc bảo tồn văn hóa. Khi du khách thể hiện sự quan tâm đến truyền thống bản địa, đồ thủ công và lễ hội, người dân địa phương có thể có động lực mạnh mẽ hơn về tài chính và xã hội để duy trì di sản văn hóa thay vì từ bỏ nó.
Tuy nhiên, hoạt động du lịch được quản lý kém có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Lượng lớn du khách có thể làm xáo trộn lối sống truyền thống, thương mại hóa các hoạt động văn hóa và khiến cộng đồng địa phương đánh mất bản sắc. Môi trường ở vùng xa cũng đặc biệt dễ bị tổn thương vì những nơi này thường thiếu hệ thống quản lý rác thải đầy đủ. Hoạt động đi lại gia tăng, xả rác và tiêu thụ quá mức tài nguyên thiên nhiên có thể phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã và gây áp lực đáng kể lên nguồn nước địa phương.
Bất chấp những rủi ro này, các chuyến du lịch có tổ chức nhìn chung vẫn tốt hơn hoạt động du lịch tự túc không được kiểm soát vì các đơn vị chuyên nghiệp có thể giới hạn quy mô đoàn, thiết lập tuyến đường cố định và hướng dẫn du khách về cách cư xử phù hợp. Chính phủ nên thực thi các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, hạn chế lượng khách tại những khu vực nhạy cảm về sinh thái và yêu cầu doanh nghiệp du lịch tuyển dụng người dân địa phương. Một phần doanh thu du lịch cũng nên được dành cho hoạt động bảo tồn và phát triển cộng đồng.
Tóm lại, du lịch có tổ chức có thể mang lại lợi ích cho các cộng đồng vùng xa bằng cách tạo việc làm, cải thiện cơ sở hạ tầng và hỗ trợ bảo tồn văn hóa. Mặc dù hoạt động này có thể đe dọa môi trường và lối sống truyền thống, những tác động tiêu cực đó có thể được giảm thiểu thông qua việc quản lý hiệu quả và sự tham gia thực chất của người dân địa phương.
Từ vựng ăn điểm
- organised tours: các chuyến du lịch có tổ chức
- remote regions: những khu vực xa xôi
- isolated communities: các cộng đồng biệt lập
- fragile ecosystems: các hệ sinh thái mong manh
- carefully regulated: được quản lý cẩn thận
- receive a fair share of the benefits: nhận được phần lợi ích công bằng
- limited sources of income: các nguồn thu nhập hạn chế
- locally owned businesses: các doanh nghiệp thuộc sở hữu của người dân địa phương
- essential infrastructure: cơ sở hạ tầng thiết yếu
- responsible tourism: du lịch có trách nhiệm
- cultural preservation: việc bảo tồn văn hóa
- indigenous traditions: các truyền thống bản địa
- financial and social incentives: các động lực về tài chính và xã hội
- cultural heritage: di sản văn hóa
- poorly managed tourism: hoạt động du lịch được quản lý kém
- disrupt traditional lifestyles: làm xáo trộn lối sống truyền thống
- commercialise cultural practices: thương mại hóa các hoạt động văn hóa
- lose their sense of identity: đánh mất ý thức về bản sắc
- particularly vulnerable: đặc biệt dễ bị tổn thương
- waste-management systems: các hệ thống quản lý rác thải
- excessive consumption of natural resources: việc tiêu thụ quá mức tài nguyên thiên nhiên
- damage wildlife habitats: phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã
- place considerable strain on: gây áp lực đáng kể lên
- unregulated independent travel: hoạt động du lịch tự túc không được kiểm soát
- designated routes: các tuyến đường được quy định
- enforce strict environmental standards: thực thi các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt
- ecologically sensitive areas: những khu vực nhạy cảm về sinh thái
- allocate revenue to conservation: phân bổ doanh thu cho hoạt động bảo tồn
- community development: phát triển cộng đồng
- genuine local participation: sự tham gia thực chất của người dân địa phương
>> Xem thêm: Top 10+ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 8 [Chủ đề hot nhất]
4.4. Đề số 4
Task 2: The global demand for oil and gas is increasing. Some believe that we should therefore encourage the exploitation of remote areas. Do the advantages of this outweigh the disadvantages? (Nhu cầu dầu mỏ và khí đốt trên toàn cầu đang gia tăng. Vì vậy, một số người cho rằng chúng ta nên khuyến khích khai thác tài nguyên tại các khu vực xa xôi. Liệu những lợi ích của việc này có lớn hơn những bất lợi hay không?)
Bài mẫu
As global demand for oil and gas continues to rise, some argue that energy companies should be encouraged to exploit reserves in remote regions. Although this approach could strengthen energy security and generate economic benefits, I believe its environmental and social disadvantages are considerably greater.
Admittedly, extracting fossil fuels from previously inaccessible areas could increase the global energy supply. Countries that depend heavily on imported fuel might become more self-sufficient and less vulnerable to international price fluctuations or geopolitical conflicts. Exploration projects could also stimulate regional economies by creating employment, attracting investment and generating tax revenue. This additional income could be used to improve infrastructure and public services in isolated communities.
Nevertheless, exploiting remote areas poses severe and potentially irreversible environmental risks. Many such regions contain fragile ecosystems that have remained largely undisturbed by industrial activity. Constructing roads, pipelines and drilling facilities can destroy natural habitats, fragment wildlife populations and contaminate water sources. Oil spills in isolated locations are particularly difficult to contain because emergency services and specialised equipment may be hundreds of kilometres away. Furthermore, expanding fossil-fuel extraction would prolong global dependence on carbon-intensive energy and increase greenhouse gas emissions, thereby undermining international efforts to combat climate change.
Local and indigenous communities may also bear a disproportionate share of the costs. Industrial development can displace residents, disrupt traditional livelihoods and damage land of cultural or spiritual significance. Although companies may create jobs, these positions are often temporary or require specialised skills that local people do not possess. Consequently, much of the economic benefit may flow to corporations rather than host communities.
In conclusion, while exploiting remote oil and gas reserves may offer short-term economic gains and greater energy security, these advantages are outweighed by ecological destruction, increased carbon emissions and harm to indigenous populations. Governments should instead invest in renewable energy and energy efficiency to meet future demand sustainably.
Bản dịch
Khi nhu cầu dầu mỏ và khí đốt toàn cầu tiếp tục gia tăng, một số người cho rằng các công ty năng lượng nên được khuyến khích khai thác trữ lượng tại những khu vực xa xôi. Mặc dù cách tiếp cận này có thể củng cố an ninh năng lượng và mang lại lợi ích kinh tế, tôi cho rằng những bất lợi về môi trường và xã hội lớn hơn đáng kể.
Phải thừa nhận rằng việc khai thác nhiên liệu hóa thạch tại những khu vực trước đây khó tiếp cận có thể làm tăng nguồn cung năng lượng toàn cầu. Các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu nhập khẩu có thể trở nên tự chủ hơn và ít bị ảnh hưởng bởi biến động giá quốc tế hoặc xung đột địa chính trị. Các dự án thăm dò cũng có thể thúc đẩy kinh tế khu vực bằng cách tạo việc làm, thu hút đầu tư và tạo nguồn thu thuế. Khoản thu nhập bổ sung này có thể được sử dụng để cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ công tại các cộng đồng biệt lập.
Tuy nhiên, việc khai thác các khu vực xa xôi gây ra những rủi ro môi trường nghiêm trọng và có khả năng không thể đảo ngược. Nhiều khu vực như vậy chứa các hệ sinh thái mong manh vốn hầu như chưa bị hoạt động công nghiệp tác động. Việc xây dựng đường sá, đường ống và cơ sở khoan có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên, chia cắt quần thể động vật hoang dã và làm ô nhiễm nguồn nước. Các vụ tràn dầu tại địa điểm biệt lập đặc biệt khó kiểm soát vì lực lượng ứng phó khẩn cấp và thiết bị chuyên dụng có thể ở cách xa hàng trăm kilômét. Hơn nữa, việc mở rộng khai thác nhiên liệu hóa thạch sẽ kéo dài sự phụ thuộc toàn cầu vào nguồn năng lượng phát thải nhiều carbon và làm gia tăng khí thải nhà kính, qua đó cản trở những nỗ lực quốc tế nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các cộng đồng địa phương và bản địa cũng có thể phải chịu phần chi phí không tương xứng. Sự phát triển công nghiệp có thể khiến cư dân phải di dời, làm gián đoạn sinh kế truyền thống và gây tổn hại đến những vùng đất có ý nghĩa văn hóa hoặc tâm linh. Mặc dù các công ty có thể tạo việc làm, những vị trí này thường chỉ mang tính tạm thời hoặc yêu cầu kỹ năng chuyên môn mà người dân địa phương không có. Do đó, phần lớn lợi ích kinh tế có thể thuộc về các tập đoàn thay vì cộng đồng sở tại.
Tóm lại, dù việc khai thác trữ lượng dầu khí ở vùng xa có thể mang lại lợi ích kinh tế ngắn hạn và tăng cường an ninh năng lượng, những lợi ích này không lớn hơn sự tàn phá sinh thái, lượng khí thải carbon gia tăng và tác động tiêu cực đến người bản địa. Thay vào đó, chính phủ nên đầu tư vào năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng để đáp ứng nhu cầu tương lai một cách bền vững.
Từ vựng ăn điểm
- global demand for oil and gas: nhu cầu dầu mỏ và khí đốt toàn cầu
- exploit reserves in remote regions: khai thác trữ lượng tại những khu vực xa xôi
- strengthen energy security: củng cố an ninh năng lượng
- previously inaccessible areas: những khu vực trước đây khó tiếp cận
- increase the global energy supply: làm tăng nguồn cung năng lượng toàn cầu
- depend heavily on imported fuel: phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu nhập khẩu
- become more self-sufficient: trở nên tự chủ hơn
- international price fluctuations: sự biến động giá quốc tế
- geopolitical conflicts: các xung đột địa chính trị
- stimulate regional economies: thúc đẩy kinh tế khu vực
- generate tax revenue: tạo nguồn thu thuế
- potentially irreversible environmental risks: những rủi ro môi trường có khả năng không thể đảo ngược
- fragile ecosystems: các hệ sinh thái mong manh
- remain largely undisturbed: hầu như chưa bị tác động
- drilling facilities: các cơ sở khoan
- destroy natural habitats: phá hủy môi trường sống tự nhiên
- fragment wildlife populations: chia cắt quần thể động vật hoang dã
- contaminate water sources: làm ô nhiễm nguồn nước
- contain oil spills: kiểm soát các vụ tràn dầu
- specialised equipment: thiết bị chuyên dụng
- prolong global dependence on fossil fuels: kéo dài sự phụ thuộc toàn cầu vào nhiên liệu hóa thạch
- carbon-intensive energy: nguồn năng lượng phát thải nhiều carbon
- greenhouse gas emissions: lượng khí thải nhà kính
- undermine international efforts: cản trở những nỗ lực quốc tế
- bear a disproportionate share of the costs: phải chịu phần chi phí không tương xứng
- displace local residents: khiến cư dân địa phương phải di dời
- disrupt traditional livelihoods: làm gián đoạn sinh kế truyền thống
- host communities: các cộng đồng sở tại
- short-term economic gains: những lợi ích kinh tế ngắn hạn
- ecological destruction: sự tàn phá sinh thái
- energy efficiency: hiệu quả sử dụng năng lượng
- meet future demand sustainably: đáp ứng nhu cầu tương lai một cách bền vững
4.5. Đề số 5
Task 2: It is better for people to be unemployed than to be employed in jobs they do not enjoy. To what extent do you agree or disagree? (Thất nghiệp còn tốt hơn làm một công việc mà bản thân không yêu thích. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
Bài mẫu
Some people argue that remaining unemployed is preferable to working in a job that provides no personal satisfaction. Although unsuitable employment can adversely affect an individual’s well-being, I largely disagree with this view because prolonged unemployment usually creates more serious financial, professional and psychological consequences.
Admittedly, working in an unfulfilling position may cause considerable dissatisfaction. Employees who have little interest in their responsibilities are more likely to experience chronic stress, reduced motivation and occupational burnout. Remaining in such a role for an extended period may also prevent them from pursuing a career that better reflects their abilities and aspirations. In extreme cases, a toxic working environment or unreasonable workload can damage both physical and mental health. Under these circumstances, temporarily leaving employment may be a sensible decision if the individual has sufficient savings and a realistic career plan.
Nevertheless, voluntary unemployment is rarely a sustainable alternative. A regular income enables people to cover essential expenses, support their families and maintain financial independence. Without employment, individuals may rapidly deplete their savings and become dependent on relatives or government assistance. Prolonged absence from the workforce can also create gaps in a person’s employment history, weaken professional skills and make securing future work considerably more difficult. Furthermore, employment provides structure, social interaction and a sense of purpose, even when the job itself is not particularly enjoyable.
A more practical approach is to remain employed while actively seeking a more suitable position. Workers can acquire transferable skills, expand their professional networks or pursue additional qualifications before changing careers. This strategy allows them to protect their financial stability without abandoning their long-term ambitions.
In conclusion, leaving a harmful workplace can occasionally be justified. However, in most circumstances, retaining an unsatisfactory job while preparing for a career transition is preferable to remaining unemployed.
Bản dịch
Một số người cho rằng thất nghiệp còn tốt hơn làm một công việc không mang lại sự thỏa mãn cá nhân. Mặc dù công việc không phù hợp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và trạng thái tinh thần của một người, tôi phần lớn không đồng tình với quan điểm này vì tình trạng thất nghiệp kéo dài thường gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn về tài chính, nghề nghiệp và tâm lý.
Phải thừa nhận rằng làm một công việc không mang lại cảm giác mãn nguyện có thể gây ra sự bất mãn đáng kể. Những nhân viên ít hứng thú với trách nhiệm của mình có nhiều khả năng gặp phải căng thẳng kéo dài, suy giảm động lực và kiệt sức nghề nghiệp. Việc duy trì công việc như vậy trong thời gian dài cũng có thể ngăn cản họ theo đuổi một sự nghiệp phù hợp hơn với năng lực và nguyện vọng. Trong những trường hợp nghiêm trọng, môi trường làm việc độc hại hoặc khối lượng công việc bất hợp lý có thể gây tổn hại đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Trong những hoàn cảnh này, tạm thời nghỉ việc có thể là một quyết định hợp lý nếu người đó có đủ tiền tiết kiệm và một kế hoạch nghề nghiệp khả thi.
Tuy nhiên, tự nguyện thất nghiệp hiếm khi là một lựa chọn bền vững. Thu nhập ổn định giúp mọi người chi trả các khoản thiết yếu, hỗ trợ gia đình và duy trì sự độc lập tài chính. Khi không có việc làm, một người có thể nhanh chóng sử dụng hết tiền tiết kiệm và trở nên phụ thuộc vào người thân hoặc trợ cấp của chính phủ. Việc rời khỏi lực lượng lao động trong thời gian dài cũng có thể tạo ra khoảng trống trong hồ sơ nghề nghiệp, làm suy giảm kỹ năng chuyên môn và khiến quá trình tìm việc trong tương lai khó khăn hơn đáng kể. Hơn nữa, việc làm mang đến một lịch trình ổn định, sự tương tác xã hội và ý thức về mục đích sống, ngay cả khi bản thân công việc không thực sự thú vị.
Cách tiếp cận thực tế hơn là tiếp tục làm việc trong khi chủ động tìm kiếm một vị trí phù hợp hơn. Người lao động có thể phát triển các kỹ năng có khả năng ứng dụng trong nhiều công việc, mở rộng mạng lưới nghề nghiệp hoặc học thêm bằng cấp trước khi chuyển nghề. Chiến lược này giúp họ bảo vệ sự ổn định tài chính mà không phải từ bỏ những mục tiêu dài hạn.
Tóm lại, nghỉ việc tại một môi trường có hại đôi khi là quyết định hợp lý. Tuy nhiên, trong phần lớn trường hợp, duy trì một công việc chưa thỏa mãn trong khi chuẩn bị chuyển đổi nghề nghiệp vẫn tốt hơn lựa chọn thất nghiệp.
Từ vựng ăn điểm
- remain unemployed: tiếp tục ở trong tình trạng thất nghiệp
- be preferable to: tốt hơn, đáng lựa chọn hơn
- personal satisfaction: sự thỏa mãn cá nhân
- unsuitable employment: công việc không phù hợp
- adversely affect: ảnh hưởng tiêu cực đến
- prolonged unemployment: tình trạng thất nghiệp kéo dài
- financial and psychological consequences: những hậu quả về tài chính và tâm lý
- an unfulfilling position: một vị trí không mang lại cảm giác mãn nguyện
- chronic stress: tình trạng căng thẳng kéo dài
- reduced motivation: sự suy giảm động lực
- occupational burnout: tình trạng kiệt sức nghề nghiệp
- reflect their abilities and aspirations: phù hợp với năng lực và nguyện vọng của họ
- a toxic working environment: môi trường làm việc độc hại
- an unreasonable workload: khối lượng công việc bất hợp lý
- a sensible decision: một quyết định hợp lý
- a realistic career plan: một kế hoạch nghề nghiệp khả thi
- a sustainable alternative: một lựa chọn thay thế bền vững
- cover essential expenses: chi trả các khoản thiết yếu
- maintain financial independence: duy trì sự độc lập tài chính
- deplete their savings: sử dụng cạn kiệt tiền tiết kiệm
- government assistance: trợ cấp của chính phủ
- prolonged absence from the workforce: việc rời khỏi lực lượng lao động trong thời gian dài
- employment history: hồ sơ quá trình làm việc
- weaken professional skills: làm suy giảm kỹ năng chuyên môn
- a sense of purpose: ý thức về mục đích sống
- a more practical approach: một cách tiếp cận thực tế hơn
- acquire transferable skills: phát triển các kỹ năng có thể ứng dụng trong nhiều công việc
- expand professional networks: mở rộng mạng lưới nghề nghiệp
- pursue additional qualifications: học thêm bằng cấp hoặc chứng chỉ
- protect financial stability: bảo vệ sự ổn định tài chính
- long-term ambitions: những mục tiêu dài hạn
- prepare for a career transition: chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi nghề nghiệp
>> Xem thêm: Constrained Writing là gì? Cách ứng dụng trong IELTS Writing task 2
4.6. Đề số 6
Task 2: Some people think that people should be given the right to use fresh water as they like. Others believe governments should strictly control the use of fresh water. Discuss both views and give your own opinion. (Một số người cho rằng mọi người nên được trao quyền sử dụng nước ngọt theo ý muốn. Những người khác tin rằng chính phủ cần kiểm soát nghiêm ngặt việc sử dụng nguồn nước ngọt. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài mẫu
Some people argue that individuals should be free to use fresh water without governmental restrictions, while others advocate strict state control over its consumption. Although unrestricted access may appear to protect personal freedom, I believe governments must regulate freshwater use to ensure sustainability and equitable distribution.
Those who support individual freedom may argue that access to water is a fundamental human right. People require it for drinking, cooking, sanitation and other essential domestic purposes; therefore, excessive regulation could interfere with their daily lives. Households also differ considerably in size, health requirements and economic activities, making uniform consumption limits potentially unfair. Furthermore, citizens who pay for their water may feel entitled to determine how much they use without government intervention.
However, freshwater is a finite and increasingly scarce resource. Population growth, climate change and prolonged droughts are placing severe pressure on rivers, lakes and underground reserves. If individuals and businesses are permitted to consume water without restriction, excessive use by some may deprive vulnerable communities of an adequate supply. Agricultural and industrial users may also prioritise profit over conservation, resulting in depleted reservoirs and environmental degradation.
In my view, government regulation is essential, but it should be proportionate rather than excessively punitive. Authorities could introduce progressive pricing systems under which essential household consumption remains affordable, while excessive use incurs higher charges. They should also impose limits on water-intensive industries, invest in efficient irrigation and wastewater recycling, and penalise companies that pollute freshwater sources. Public education campaigns could complement these measures by encouraging citizens to repair leaks and adopt water-saving habits.
In conclusion, unrestricted freshwater use may offer individuals greater autonomy, but it risks wasteful consumption and unequal access. Governments should therefore manage this vital resource through fair pricing, enforceable limits and investment in sustainable water infrastructure.
Bản dịch
Một số người cho rằng các cá nhân nên được tự do sử dụng nước ngọt mà không chịu sự hạn chế của chính phủ, trong khi những người khác ủng hộ việc nhà nước kiểm soát chặt chẽ mức tiêu thụ. Mặc dù quyền tiếp cận không bị giới hạn có vẻ bảo vệ tự do cá nhân, tôi cho rằng chính phủ phải quản lý việc sử dụng nước ngọt để bảo đảm tính bền vững và sự phân phối công bằng.
Những người ủng hộ quyền tự do cá nhân có thể lập luận rằng tiếp cận nước là một quyền cơ bản của con người. Mọi người cần nước để uống, nấu ăn, vệ sinh và phục vụ những nhu cầu thiết yếu khác trong gia đình; do đó, việc quản lý quá mức có thể gây trở ngại cho đời sống hằng ngày. Các hộ gia đình cũng khác nhau đáng kể về quy mô, nhu cầu sức khỏe và hoạt động kinh tế, khiến giới hạn tiêu thụ đồng nhất có thể trở nên thiếu công bằng. Hơn nữa, những công dân trả tiền nước có thể cho rằng họ có quyền quyết định lượng nước sử dụng mà không cần sự can thiệp của chính phủ.
Tuy nhiên, nước ngọt là một nguồn tài nguyên hữu hạn và ngày càng khan hiếm. Sự gia tăng dân số, biến đổi khí hậu và hạn hán kéo dài đang gây áp lực nghiêm trọng lên sông, hồ và nguồn nước ngầm. Nếu cá nhân và doanh nghiệp được phép sử dụng nước không giới hạn, mức tiêu thụ quá cao của một số đối tượng có thể khiến các cộng đồng dễ bị tổn thương không được cung cấp đủ nước. Người sử dụng nước trong nông nghiệp và công nghiệp cũng có thể ưu tiên lợi nhuận hơn hoạt động bảo tồn, dẫn đến hồ chứa cạn kiệt và môi trường suy thoái.
Theo tôi, sự quản lý của chính phủ là cần thiết nhưng phải tương xứng thay vì mang tính trừng phạt quá mức. Các cơ quan chức năng có thể áp dụng hệ thống giá lũy tiến, trong đó lượng nước thiết yếu của hộ gia đình vẫn có mức giá hợp lý, còn mức sử dụng quá cao phải chịu chi phí cao hơn. Chính phủ cũng nên đặt giới hạn đối với những ngành tiêu thụ nhiều nước, đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiệu quả và tái chế nước thải, đồng thời xử phạt các doanh nghiệp gây ô nhiễm nguồn nước ngọt. Các chiến dịch giáo dục cộng đồng có thể bổ trợ cho những biện pháp này bằng cách khuyến khích người dân sửa chữa chỗ rò rỉ và hình thành thói quen tiết kiệm nước.
Tóm lại, quyền sử dụng nước ngọt không hạn chế có thể mang lại cho các cá nhân nhiều quyền tự chủ hơn, nhưng nó có nguy cơ dẫn đến tiêu thụ lãng phí và khả năng tiếp cận không bình đẳng. Vì vậy, chính phủ nên quản lý nguồn tài nguyên thiết yếu này thông qua mức giá hợp lý, các giới hạn có thể thực thi và đầu tư vào cơ sở hạ tầng nước bền vững.
Từ vựng ăn điểm
- fresh water: nước ngọt
- governmental restrictions: những hạn chế của chính phủ
- advocate strict state control: ủng hộ sự kiểm soát nghiêm ngặt của nhà nước
- unrestricted access: quyền tiếp cận không bị giới hạn
- personal freedom: tự do cá nhân
- regulate freshwater use: quản lý việc sử dụng nước ngọt
- ensure sustainability: bảo đảm tính bền vững
- equitable distribution: sự phân phối công bằng
- a fundamental human right: một quyền cơ bản của con người
- essential domestic purposes: những nhu cầu thiết yếu trong gia đình
- uniform consumption limits: giới hạn tiêu thụ đồng nhất
- government intervention: sự can thiệp của chính phủ
- a finite and increasingly scarce resource: một nguồn tài nguyên hữu hạn và ngày càng khan hiếm
- prolonged droughts: những đợt hạn hán kéo dài
- place severe pressure on: gây áp lực nghiêm trọng lên
- underground reserves: nguồn nước ngầm
- consume water without restriction: sử dụng nước không giới hạn
- vulnerable communities: những cộng đồng dễ bị tổn thương
- an adequate supply: nguồn cung đầy đủ
- prioritise profit over conservation: ưu tiên lợi nhuận hơn hoạt động bảo tồn
- depleted reservoirs: các hồ chứa bị cạn kiệt
- environmental degradation: sự suy thoái môi trường
- proportionate regulation: sự quản lý tương xứng
- excessively punitive: mang tính trừng phạt quá mức
- progressive pricing systems: hệ thống giá lũy tiến
- incur higher charges: phải chịu mức phí cao hơn
- water-intensive industries: các ngành tiêu thụ nhiều nước
- efficient irrigation: hệ thống tưới tiêu hiệu quả
- wastewater recycling: hoạt động tái chế nước thải
- public education campaigns: các chiến dịch giáo dục cộng đồng
- water-saving habits: thói quen tiết kiệm nước
- wasteful consumption: việc tiêu thụ lãng phí
- sustainable water infrastructure: cơ sở hạ tầng nước bền vững
4.7. Đề số 7
Task 2: Some people say that governments should pay for health care and education, but others think that this is not the government’s responsibility. Discuss both views and give your own opinion. (Một số người cho rằng chính phủ nên chi trả cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục, trong khi những người khác cho rằng đây không phải là trách nhiệm của chính phủ. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài mẫu
Opinions differ as to whether governments should finance health care and education or whether individuals should bear these costs themselves. Although private payment may reduce pressure on public budgets and encourage personal responsibility, I believe the state should guarantee universal access to essential medical and educational services.
Those who oppose government funding argue that providing these services free of charge imposes a substantial financial burden on taxpayers. Public expenditure on hospitals, schools and universities may divert resources from other priorities, such as infrastructure, national security and environmental protection. Moreover, when services are entirely subsidised, some people may use them inefficiently. Requiring individuals to make a financial contribution could discourage unnecessary medical appointments and motivate students to take their education more seriously. Private providers may also promote competition, leading to greater efficiency and higher service quality.
Nevertheless, access to health care and education should not depend primarily on personal wealth. Low-income families may be unable to afford medical treatment or tuition fees, perpetuating cycles of poor health, limited qualifications and poverty. An educated and healthy population also benefits society as a whole. Publicly funded education produces a more skilled workforce, while accessible medical care enables illnesses to be diagnosed and treated before they become more severe and expensive. These benefits justify the use of taxation to fund essential services.
In my view, governments should cover basic and necessary provision while allowing private alternatives for those seeking additional choice or premium services. For example, the state should finance compulsory education, emergency treatment and preventive care, whereas non-essential procedures and optional courses could involve individual contributions. This mixed system would protect equal access without placing an unsustainable burden on public finances.
In conclusion, although individual payments can promote efficiency, governments remain responsible for ensuring that every citizen can obtain fundamental health care and education, regardless of their financial circumstances.
Bản dịch
Có nhiều quan điểm khác nhau về việc chính phủ nên tài trợ cho y tế và giáo dục hay các cá nhân phải tự chi trả những khoản này. Mặc dù việc thanh toán tư nhân có thể làm giảm áp lực lên ngân sách công và khuyến khích trách nhiệm cá nhân, tôi cho rằng nhà nước nên bảo đảm mọi người đều được tiếp cận các dịch vụ y tế và giáo dục thiết yếu.
Những người phản đối việc chính phủ tài trợ cho rằng cung cấp miễn phí các dịch vụ này tạo ra gánh nặng tài chính đáng kể cho người nộp thuế. Chi tiêu công cho bệnh viện, trường học và đại học có thể chuyển nguồn lực ra khỏi những lĩnh vực ưu tiên khác như cơ sở hạ tầng, an ninh quốc gia và bảo vệ môi trường. Hơn nữa, khi dịch vụ được trợ cấp hoàn toàn, một số người có thể sử dụng chúng không hiệu quả. Việc yêu cầu các cá nhân đóng góp tài chính có thể hạn chế những cuộc hẹn khám bệnh không cần thiết và thúc đẩy sinh viên coi trọng việc học hơn. Các đơn vị tư nhân cũng có thể tạo ra sự cạnh tranh, qua đó nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ.
Tuy nhiên, khả năng tiếp cận y tế và giáo dục không nên phụ thuộc chủ yếu vào tài sản cá nhân. Các gia đình thu nhập thấp có thể không đủ khả năng thanh toán chi phí điều trị hoặc học phí, khiến vòng luẩn quẩn của sức khỏe kém, trình độ hạn chế và nghèo đói tiếp diễn. Một dân số khỏe mạnh và có học thức cũng mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Giáo dục được tài trợ công tạo ra lực lượng lao động có kỹ năng cao hơn, trong khi dịch vụ y tế dễ tiếp cận cho phép bệnh tật được chẩn đoán và điều trị trước khi trở nên nghiêm trọng và tốn kém hơn. Những lợi ích này chứng minh tính hợp lý của việc sử dụng thuế để tài trợ các dịch vụ thiết yếu.
Theo tôi, chính phủ nên chi trả cho những dịch vụ cơ bản và cần thiết, đồng thời cho phép các lựa chọn tư nhân dành cho người muốn có thêm sự lựa chọn hoặc dịch vụ cao cấp. Chẳng hạn, nhà nước nên tài trợ giáo dục bắt buộc, điều trị cấp cứu và chăm sóc phòng ngừa, còn các thủ thuật không thiết yếu và khóa học tự chọn có thể yêu cầu người sử dụng đóng góp. Hệ thống kết hợp này sẽ bảo vệ quyền tiếp cận bình đẳng mà không tạo ra gánh nặng thiếu bền vững cho tài chính công.
Tóm lại, mặc dù việc cá nhân chi trả có thể nâng cao hiệu quả, chính phủ vẫn có trách nhiệm bảo đảm mọi công dân được tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục cơ bản, bất kể điều kiện tài chính.
Từ vựng ăn điểm
- finance health care and education: tài trợ cho dịch vụ y tế và giáo dục
- bear these costs themselves: tự chịu những chi phí này
- private payment: việc thanh toán bằng nguồn tiền cá nhân
- public budgets: ngân sách công
- personal responsibility: trách nhiệm cá nhân
- guarantee universal access: bảo đảm quyền tiếp cận cho mọi người
- essential medical and educational services: các dịch vụ y tế và giáo dục thiết yếu
- government funding: nguồn tài trợ của chính phủ
- free of charge: miễn phí
- a substantial financial burden: một gánh nặng tài chính đáng kể
- public expenditure: chi tiêu công
- divert resources from other priorities: chuyển nguồn lực khỏi những lĩnh vực ưu tiên khác
- be entirely subsidised: được trợ cấp hoàn toàn
- make a financial contribution: đóng góp tài chính
- discourage unnecessary medical appointments: hạn chế những cuộc hẹn khám bệnh không cần thiết
- private providers: các đơn vị cung cấp dịch vụ tư nhân
- promote competition: thúc đẩy cạnh tranh
- depend primarily on personal wealth: phụ thuộc chủ yếu vào tài sản cá nhân
- low-income families: các gia đình có thu nhập thấp
- afford medical treatment: có đủ khả năng chi trả việc điều trị y tế
- tuition fees: học phí
- perpetuate cycles of poverty: khiến vòng luẩn quẩn của nghèo đói tiếp diễn
- a skilled workforce: lực lượng lao động có kỹ năng
- accessible medical care: dịch vụ chăm sóc y tế dễ tiếp cận
- justify the use of taxation: chứng minh tính hợp lý của việc sử dụng thuế
- basic and necessary provision: các dịch vụ cơ bản và cần thiết
- private alternatives: các lựa chọn thay thế từ khu vực tư nhân
- compulsory education: giáo dục bắt buộc
- emergency treatment: điều trị cấp cứu
- preventive care: chăm sóc y tế phòng ngừa
- individual contributions: khoản đóng góp của cá nhân
- an unsustainable burden on public finances: gánh nặng thiếu bền vững đối với tài chính công
- regardless of their financial circumstances: bất kể điều kiện tài chính của họ
>> Xem thêm: 15+ lỗi sai thường gặp trong IELTS Writing Task 2
4.8. Đề số 8
Task 2: Some people think history has nothing or little to tell us, but others think that studying past history can help us better understand the present. Discuss both views and give your opinion. (Một số người cho rằng lịch sử không mang lại hoặc chỉ mang lại rất ít giá trị cho chúng ta, trong khi những người khác tin rằng nghiên cứu lịch sử có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện tại. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài mẫu
Some people contend that history offers little practical value, whereas others believe that examining the past is essential for understanding the modern world. Although historical knowledge may not always provide direct solutions to contemporary problems, I believe it remains highly relevant because present-day societies have been profoundly shaped by earlier events.
Those who question the usefulness of history often argue that past circumstances differ substantially from current realities. Rapid technological development, globalisation and changing social values have created challenges that previous generations never encountered. Consequently, lessons drawn from earlier periods may not be directly applicable to modern issues such as artificial intelligence, cybercrime or climate change. Critics may also claim that school time should be devoted to practical subjects, including science, technology and financial literacy, which can equip students with skills more immediately relevant to employment and daily life.
Nevertheless, studying history provides essential context for interpreting contemporary society. Current political borders, international conflicts and economic inequalities cannot be fully understood without examining the events that produced them. For instance, colonialism continues to influence trade relationships, cultural identities and political tensions in many regions. Historical study also reveals patterns in human behaviour and public policy. By analysing previous wars, financial crises and public health emergencies, governments can identify failed strategies and avoid repeating costly mistakes.
Furthermore, history promotes critical thinking by requiring learners to evaluate evidence, recognise bias and compare competing interpretations. These abilities are particularly valuable in an era when misinformation spreads rapidly through digital media. Rather than merely memorising dates, students can learn to assess the reliability of sources and form evidence-based judgements.
In conclusion, history may not offer precise answers to every modern challenge, but dismissing it as irrelevant would be misguided. In my view, understanding the past is indispensable for explaining present conditions, making informed decisions and preventing the repetition of previous failures.
Bản dịch
Một số người cho rằng lịch sử mang lại rất ít giá trị thực tiễn, trong khi những người khác tin rằng việc nghiên cứu quá khứ là điều cần thiết để hiểu thế giới hiện đại. Mặc dù kiến thức lịch sử không phải lúc nào cũng cung cấp giải pháp trực tiếp cho các vấn đề đương đại, tôi cho rằng nó vẫn có ý nghĩa quan trọng vì xã hội ngày nay đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những sự kiện trước đó.
Những người hoài nghi về tính hữu ích của lịch sử thường lập luận rằng hoàn cảnh trong quá khứ khác biệt đáng kể so với thực tế hiện tại. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, toàn cầu hóa và các giá trị xã hội thay đổi đã tạo ra những thách thức mà các thế hệ trước chưa từng gặp phải. Do đó, những bài học rút ra từ các thời kỳ trước có thể không áp dụng trực tiếp được cho những vấn đề hiện đại như trí tuệ nhân tạo, tội phạm mạng hoặc biến đổi khí hậu. Những người phản đối cũng có thể cho rằng thời gian học tập nên được dành cho các môn thực tiễn như khoa học, công nghệ và kiến thức tài chính, bởi chúng có thể trang bị cho học sinh những kỹ năng liên quan trực tiếp hơn đến việc làm và cuộc sống hằng ngày.
Tuy nhiên, nghiên cứu lịch sử cung cấp bối cảnh thiết yếu để lý giải xã hội đương đại. Các đường biên giới chính trị, xung đột quốc tế và bất bình đẳng kinh tế hiện nay không thể được hiểu đầy đủ nếu không xem xét những sự kiện đã tạo ra chúng. Chẳng hạn, chủ nghĩa thực dân vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến quan hệ thương mại, bản sắc văn hóa và căng thẳng chính trị tại nhiều khu vực. Việc nghiên cứu lịch sử cũng cho thấy những quy luật trong hành vi con người và chính sách công. Bằng cách phân tích các cuộc chiến tranh, khủng hoảng tài chính và tình trạng khẩn cấp về y tế trước đây, chính phủ có thể xác định những chiến lược thất bại và tránh lặp lại các sai lầm gây tổn thất lớn.
Hơn nữa, lịch sử thúc đẩy tư duy phản biện bằng cách yêu cầu người học đánh giá bằng chứng, nhận biết thành kiến và so sánh các cách diễn giải đối lập. Những năng lực này đặc biệt có giá trị trong thời đại thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng qua các phương tiện truyền thông kỹ thuật số. Thay vì chỉ ghi nhớ ngày tháng, học sinh có thể học cách đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin và đưa ra nhận định dựa trên bằng chứng.
Tóm lại, lịch sử có thể không cung cấp câu trả lời chính xác cho mọi thách thức hiện đại, nhưng việc coi nó là không liên quan là một quan điểm sai lầm. Theo tôi, hiểu biết về quá khứ là điều không thể thiếu để lý giải hoàn cảnh hiện tại, đưa ra quyết định sáng suốt và ngăn chặn việc lặp lại những thất bại trước đây.
Từ vựng ăn điểm
- contend that: cho rằng, lập luận rằng
- offer little practical value: mang lại rất ít giá trị thực tiễn
- examine the past: nghiên cứu, xem xét quá khứ
- the modern world: thế giới hiện đại
- historical knowledge: kiến thức lịch sử
- contemporary problems: các vấn đề đương đại
- present-day societies: các xã hội ngày nay
- be profoundly shaped by: chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi
- question the usefulness of history: hoài nghi về tính hữu ích của lịch sử
- differ substantially from current realities: khác biệt đáng kể so với thực tế hiện tại
- rapid technological development: sự phát triển nhanh chóng của công nghệ
- previous generations: các thế hệ trước
- be directly applicable to: có thể được áp dụng trực tiếp vào
- financial literacy: kiến thức tài chính
- equip students with practical skills: trang bị cho học sinh các kỹ năng thực tiễn
- provide essential context: cung cấp bối cảnh thiết yếu
- interpret contemporary society: lý giải xã hội đương đại
- economic inequalities: những bất bình đẳng kinh tế
- colonialism: chủ nghĩa thực dân
- cultural identities: các bản sắc văn hóa
- political tensions: những căng thẳng chính trị
- reveal patterns in human behaviour: cho thấy các quy luật trong hành vi con người
- public health emergencies: các tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng
- identify failed strategies: xác định những chiến lược thất bại
- avoid repeating costly mistakes: tránh lặp lại những sai lầm gây tổn thất lớn
- promote critical thinking: thúc đẩy tư duy phản biện
- evaluate evidence: đánh giá bằng chứng
- recognise bias: nhận biết thành kiến
- competing interpretations: những cách diễn giải đối lập
- misinformation: thông tin sai lệch
- assess the reliability of sources: đánh giá độ tin cậy của các nguồn thông tin
- form evidence-based judgements: đưa ra nhận định dựa trên bằng chứng
- dismiss something as irrelevant: coi điều gì đó là không liên quan
- make informed decisions: đưa ra quyết định sáng suốt
>> Xem thêm: Cách viết Supporting Sentences trong IELTS Writing task 2 hiệu quả
4.9. Đề số 9
Task 2: Some people claim that public museums and art galleries will no longer be necessary because people can see historical objects and works of art by using a computer. Do you agree or disagree? (Một số người cho rằng các bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật công cộng sẽ không còn cần thiết vì mọi người có thể xem hiện vật lịch sử và tác phẩm nghệ thuật bằng máy tính. Bạn đồng ý hay không đồng ý?)
Bài mẫu
Some people argue that digital access to historical artefacts and artworks will eventually make public museums and galleries obsolete. Although computers have made cultural collections more accessible, I strongly disagree that virtual resources can replace physical institutions because they cannot replicate the experience of viewing authentic objects or fulfil museums’ broader social functions.
Admittedly, online collections offer several significant advantages. Digitised exhibitions enable people to explore cultural materials regardless of their geographical location, physical mobility or financial circumstances. High-resolution images, virtual tours and interactive descriptions can also allow users to examine objects in considerable detail. This is particularly beneficial for students, researchers and people living far from major cultural institutions. Furthermore, digital archives can preserve visual records of delicate artefacts that may deteriorate over time.
Nevertheless, viewing an object on a screen is fundamentally different from encountering it in person. Digital images cannot fully convey the physical scale, texture, craftsmanship or historical presence of an original artwork. Standing before an ancient sculpture or renowned painting can generate an emotional and intellectual response that a digital reproduction rarely achieves. Museums also provide carefully curated environments in which objects are placed within their historical and cultural contexts, helping visitors develop a more coherent understanding of the past.
In addition, museums and galleries perform important educational and social roles. They organise lectures, guided tours, workshops and temporary exhibitions that encourage discussion and active learning. As shared public spaces, they can strengthen cultural identity, support tourism and provide communities with access to collective heritage. They are also responsible for conserving, researching and protecting original objects for future generations, functions that online platforms cannot perform independently.
In conclusion, digital technology is a valuable means of widening access to art and history, but it should complement rather than replace museums and galleries. Physical institutions will remain necessary because they preserve authentic objects and offer educational, cultural and social experiences that computers cannot reproduce.
Bản dịch
Một số người cho rằng khả năng tiếp cận hiện vật lịch sử và tác phẩm nghệ thuật bằng phương tiện kỹ thuật số cuối cùng sẽ khiến các bảo tàng và phòng trưng bày công cộng trở nên lỗi thời. Mặc dù máy tính giúp các bộ sưu tập văn hóa dễ tiếp cận hơn, tôi hoàn toàn không đồng ý rằng tài nguyên trực tuyến có thể thay thế các cơ sở thực tế, bởi chúng không thể tái hiện trải nghiệm chiêm ngưỡng hiện vật nguyên bản hoặc thực hiện những chức năng xã hội rộng lớn hơn của bảo tàng.
Phải thừa nhận rằng các bộ sưu tập trực tuyến mang lại một số lợi ích đáng kể. Những triển lãm được số hóa cho phép mọi người khám phá tư liệu văn hóa bất kể vị trí địa lý, khả năng di chuyển hay điều kiện tài chính. Hình ảnh có độ phân giải cao, chuyến tham quan thực tế ảo và phần mô tả tương tác cũng cho phép người dùng quan sát hiện vật với độ chi tiết cao. Điều này đặc biệt có lợi cho học sinh, nhà nghiên cứu và những người sống xa các cơ sở văn hóa lớn. Hơn nữa, kho lưu trữ kỹ thuật số có thể bảo tồn hình ảnh của những hiện vật dễ hư hỏng theo thời gian.
Tuy nhiên, xem một hiện vật trên màn hình về cơ bản khác với việc trực tiếp chiêm ngưỡng nó. Hình ảnh kỹ thuật số không thể truyền tải đầy đủ quy mô, kết cấu, kỹ thuật chế tác hoặc dấu ấn lịch sử của một tác phẩm nguyên bản. Việc đứng trước một bức tượng cổ hoặc một bức tranh nổi tiếng có thể tạo ra phản ứng cảm xúc và trí tuệ mà bản sao kỹ thuật số hiếm khi mang lại. Bảo tàng cũng cung cấp môi trường được tuyển chọn cẩn thận, trong đó các hiện vật được đặt trong bối cảnh lịch sử và văn hóa, giúp khách tham quan hình thành hiểu biết mạch lạc hơn về quá khứ.
Ngoài ra, bảo tàng và phòng trưng bày đảm nhiệm những vai trò quan trọng về giáo dục và xã hội. Họ tổ chức bài giảng, chuyến tham quan có hướng dẫn, hội thảo và triển lãm tạm thời nhằm khuyến khích thảo luận và học tập chủ động. Với vai trò là không gian công cộng chung, các cơ sở này có thể củng cố bản sắc văn hóa, hỗ trợ du lịch và giúp cộng đồng tiếp cận di sản chung. Họ cũng chịu trách nhiệm bảo tồn, nghiên cứu và bảo vệ hiện vật nguyên bản cho các thế hệ tương lai, những chức năng mà nền tảng trực tuyến không thể tự thực hiện.
Tóm lại, công nghệ kỹ thuật số là phương tiện hữu ích để mở rộng khả năng tiếp cận nghệ thuật và lịch sử, nhưng nó nên bổ trợ thay vì thay thế bảo tàng và phòng trưng bày. Các cơ sở thực tế vẫn cần thiết vì chúng bảo tồn hiện vật nguyên bản và mang lại những trải nghiệm giáo dục, văn hóa và xã hội mà máy tính không thể tái tạo.
Từ vựng ăn điểm
- digital access: khả năng tiếp cận bằng phương tiện kỹ thuật số
- historical artefacts: các hiện vật lịch sử
- works of art: các tác phẩm nghệ thuật
- make public museums and galleries obsolete: khiến bảo tàng và phòng trưng bày công cộng trở nên lỗi thời
- cultural collections: các bộ sưu tập văn hóa
- virtual resources: các tài nguyên trực tuyến hoặc tài nguyên ảo
- physical institutions: các cơ sở thực tế
- authentic objects: các hiện vật nguyên bản
- fulfil broader social functions: thực hiện những chức năng xã hội rộng lớn hơn
- online collections: các bộ sưu tập trực tuyến
- digitised exhibitions: những triển lãm được số hóa
- regardless of geographical location: bất kể vị trí địa lý
- physical mobility: khả năng di chuyển thể chất
- financial circumstances: điều kiện tài chính
- high-resolution images: hình ảnh có độ phân giải cao
- interactive descriptions: phần mô tả có tính tương tác
- digital archives: các kho lưu trữ kỹ thuật số
- delicate artefacts: những hiện vật dễ hư hỏng
- deteriorate over time: xuống cấp theo thời gian
- encounter something in person: trực tiếp chiêm ngưỡng hoặc tiếp xúc với điều gì đó
- convey the physical scale and texture: truyền tải quy mô và kết cấu vật lý
- craftsmanship: kỹ thuật và trình độ chế tác
- an original artwork: một tác phẩm nghệ thuật nguyên bản
- a digital reproduction: một bản sao kỹ thuật số
- carefully curated environments: những không gian được tuyển chọn và sắp đặt cẩn thận
- historical and cultural contexts: bối cảnh lịch sử và văn hóa
- a coherent understanding of the past: sự hiểu biết mạch lạc về quá khứ
- perform educational and social roles: đảm nhiệm vai trò giáo dục và xã hội
- encourage active learning: khuyến khích học tập chủ động
- strengthen cultural identity: củng cố bản sắc văn hóa
- collective heritage: di sản chung của cộng đồng
- conserve original objects: bảo tồn các hiện vật nguyên bản
- for future generations: cho các thế hệ tương lai
- widen access to art and history: mở rộng khả năng tiếp cận nghệ thuật và lịch sử
- complement rather than replace: bổ trợ thay vì thay thế
4.10. Đề số 10
Task 2: Some people think that children should begin their formal education at a very early age. Some think they should begin at least 7 years old. Discuss both views and give your own opinion. (Một số người cho rằng trẻ em nên bắt đầu chương trình giáo dục chính thức từ khi còn rất nhỏ. Những người khác cho rằng các em chỉ nên bắt đầu khi ít nhất bảy tuổi. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài mẫu
Opinions differ as to whether children should commence formal education at a very young age or wait until they are at least seven. Although early schooling may provide certain academic and social benefits, I believe structured education should begin later, while younger children should primarily learn through play.
Supporters of early formal education argue that young children possess a remarkable capacity to absorb new information. Introducing literacy and numeracy at an early stage may establish strong academic foundations and give pupils more time to develop essential skills. Schools also provide a structured environment in which children learn to follow instructions, cooperate with classmates and adapt to regular routines. For working parents, early schooling additionally offers a safe and educational form of childcare.
However, delaying formal education until the age of seven may better reflect children’s developmental needs. Very young learners often have limited attention spans and may struggle with prolonged lessons, examinations and academic pressure. Requiring them to study intensively could cause stress, reduce their natural curiosity and create negative attitudes towards learning. By contrast, play-based activities allow children to develop creativity, communication, emotional regulation and problem-solving abilities in a more age-appropriate manner.
In my view, children below seven should attend preschool programmes, but these should not resemble conventional classrooms. Teachers should use storytelling, games, music and physical activities to introduce basic language and mathematical concepts without excessive assessment. More systematic instruction can begin when children have developed sufficient concentration, emotional maturity and social confidence. This approach would preserve the benefits of early socialisation while preventing premature academic pressure.
In conclusion, starting school early can support intellectual and social development, but formal instruction should be postponed until approximately seven years of age. Before then, education should remain flexible, interactive and centred on children’s overall development rather than academic performance.
Bản dịch
Có nhiều quan điểm khác nhau về việc trẻ em nên bắt đầu chương trình giáo dục chính thức từ khi còn rất nhỏ hay đợi đến ít nhất bảy tuổi. Mặc dù việc đi học sớm có thể mang lại một số lợi ích về học thuật và xã hội, tôi cho rằng giáo dục có cấu trúc nên bắt đầu muộn hơn, còn trẻ nhỏ chủ yếu nên học thông qua vui chơi.
Những người ủng hộ giáo dục chính thức sớm cho rằng trẻ nhỏ có khả năng tiếp thu thông tin mới đáng kể. Việc giới thiệu kỹ năng đọc viết và tính toán từ sớm có thể xây dựng nền tảng học tập vững chắc và giúp học sinh có thêm thời gian phát triển các kỹ năng thiết yếu. Trường học cũng cung cấp một môi trường có tổ chức, nơi trẻ học cách làm theo hướng dẫn, hợp tác với bạn cùng lớp và thích nghi với lịch sinh hoạt đều đặn. Đối với cha mẹ đi làm, việc cho trẻ đi học sớm còn mang lại một hình thức chăm sóc trẻ an toàn và có tính giáo dục.
Tuy nhiên, trì hoãn giáo dục chính thức đến năm bảy tuổi có thể phù hợp hơn với nhu cầu phát triển của trẻ. Trẻ nhỏ thường có khả năng tập trung hạn chế và có thể gặp khó khăn với những bài học kéo dài, các kỳ thi và áp lực học tập. Việc yêu cầu trẻ học với cường độ cao có thể gây căng thẳng, làm giảm tính tò mò tự nhiên và hình thành thái độ tiêu cực đối với việc học. Trái lại, các hoạt động dựa trên vui chơi giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo, giao tiếp, điều chỉnh cảm xúc và giải quyết vấn đề theo cách phù hợp hơn với độ tuổi.
Theo tôi, trẻ dưới bảy tuổi nên tham gia các chương trình mầm non, nhưng những chương trình này không nên giống lớp học truyền thống. Giáo viên nên sử dụng kể chuyện, trò chơi, âm nhạc và hoạt động thể chất để giới thiệu các khái niệm ngôn ngữ và toán học cơ bản mà không đánh giá quá mức. Việc giảng dạy có hệ thống hơn có thể bắt đầu khi trẻ đã phát triển đầy đủ khả năng tập trung, sự trưởng thành về cảm xúc và sự tự tin trong giao tiếp xã hội. Cách tiếp cận này sẽ duy trì lợi ích của việc giao tiếp xã hội sớm, đồng thời ngăn ngừa áp lực học tập quá sớm.
Tóm lại, bắt đầu đi học sớm có thể hỗ trợ sự phát triển trí tuệ và xã hội, nhưng việc giảng dạy chính thức nên được trì hoãn đến khoảng bảy tuổi. Trước thời điểm đó, giáo dục nên linh hoạt, có tính tương tác và tập trung vào sự phát triển toàn diện của trẻ thay vì thành tích học tập.
Từ vựng ăn điểm
- commence formal education: bắt đầu chương trình giáo dục chính thức
- at a very young age: khi còn rất nhỏ
- structured education: nền giáo dục có cấu trúc
- learn through play: học thông qua vui chơi
- possess a remarkable capacity: sở hữu khả năng đáng kể
- absorb new information: tiếp thu thông tin mới
- literacy and numeracy: kỹ năng đọc viết và tính toán
- establish strong academic foundations: xây dựng nền tảng học tập vững chắc
- essential skills: những kỹ năng thiết yếu
- a structured environment: một môi trường có tổ chức
- follow instructions: làm theo hướng dẫn
- cooperate with classmates: hợp tác với bạn cùng lớp
- adapt to regular routines: thích nghi với lịch sinh hoạt đều đặn
- developmental needs: các nhu cầu phát triển
- limited attention spans: khả năng tập trung hạn chế
- academic pressure: áp lực học tập
- study intensively: học tập với cường độ cao
- natural curiosity: tính tò mò tự nhiên
- negative attitudes towards learning: thái độ tiêu cực đối với việc học
- play-based activities: các hoạt động dựa trên vui chơi
- emotional regulation: khả năng điều chỉnh cảm xúc
- problem-solving abilities: khả năng giải quyết vấn đề
- in an age-appropriate manner: theo cách phù hợp với độ tuổi
- preschool programmes: các chương trình giáo dục mầm non
- conventional classrooms: các lớp học truyền thống
- excessive assessment: việc đánh giá quá mức
- systematic instruction: hoạt động giảng dạy có hệ thống
- emotional maturity: sự trưởng thành về cảm xúc
- social confidence: sự tự tin trong giao tiếp xã hội
- early socialisation: quá trình giao tiếp xã hội từ sớm
- premature academic pressure: áp lực học tập quá sớm
- intellectual and social development: sự phát triển trí tuệ và xã hội
- overall development: sự phát triển toàn diện
- academic performance: thành tích học tập
>> Xem thêm: Cách viết Argumentative Essay IELTS Writing Task 2 & bài mẫu
5. Bứt phá band điểm cùng khoá học IELTS tại Langmaster
Sau khi luyện tập với bộ đề dự đoán IELTS Writing Quý 3/2026, bạn có thể đã nắm rõ hơn các dạng bài thường gặp và cách triển khai cơ bản. Tuy nhiên, để cải thiện band điểm ổn định, thí sinh không chỉ cần luyện nhiều đề mà còn phải biết phát triển luận điểm mạch lạc, sử dụng từ vựng tự nhiên và đáp ứng chính xác các tiêu chí chấm điểm như Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy.
Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình lên ý tưởng, diễn đạt hoặc tự đánh giá bài viết, một lộ trình học bài bản cùng sự hướng dẫn sát sao sẽ giúp bạn tiến bộ hiệu quả hơn. Bạn có thể tham khảo khóa học IELTS tại Langmaster để được hướng dẫn chi tiết về phương pháp làm bài, cải thiện từ vựng và luyện tập với sự hỗ trợ từ giáo viên, từ đó nâng cao band điểm một cách hiệu quả và bền vững.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:
- Sĩ số lớp tinh gọn (7–10 học viên): Với quy mô lớp học nhỏ, giảng viên có điều kiện theo dõi sát sao quá trình học của từng học viên, từ đó kịp thời điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình luyện thi IELTS, khi mỗi học viên có điểm mạnh – điểm yếu khác nhau và cần được hỗ trợ cá nhân hóa thay vì học theo mô hình đại trà.
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Bên cạnh giờ học trên lớp, học viên còn được kèm cặp riêng với giảng viên để tập trung xử lý các điểm yếu cốt lõi. Coaching cá nhân cũng giúp học viên hiểu rõ lỗi sai của mình, đồng thời được hướng dẫn chiến thuật làm bài hiệu quả hơn, từ đó rút ngắn thời gian cải thiện band điểm.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Trước khi bắt đầu khóa học, học viên sẽ được kiểm tra đầu vào để đánh giá chính xác trình độ. Dựa trên kết quả này, Langmaster xây dựng lộ trình học riêng biệt, tập trung vào những kỹ năng còn yếu và bám sát mục tiêu band điểm, giúp học viên học đúng trọng tâm và tránh lãng phí thời gian.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Bài tập của học viên, đặc biệt ở kỹ năng Writing và Listening, được chấm chữa kỹ lưỡng trong thời gian ngắn. Việc nhận phản hồi sớm giúp học viên nhanh chóng nhận ra lỗi sai, điều chỉnh cách làm bài và cải thiện độ chính xác qua từng lần luyện tập.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Các bài thi thử được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi IELTS thực tế, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian và môi trường phòng thi. Nhờ đó, người học có thể rèn luyện tâm lý vững vàng và nâng cao khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng, chính xác trong kỳ thi thật.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay để bắt đầu hành trình nâng band IELTS hiệu quả!
Trên đây là tổng hợp các đề dự đoán IELTS Writing Quý 3/2026 kèm bài mẫu, bản dịch và hệ thống từ vựng, cấu trúc hữu ích. Hy vọng tài liệu sẽ giúp bạn làm quen với những dạng bài thường gặp, nâng cao khả năng triển khai ý và xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả. Hãy luyện tập đều đặn, chủ động phân tích lỗi sai và điều chỉnh cách viết để từng bước chinh phục band điểm IELTS Writing mục tiêu.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bộ đề dự đoán IELTS Writing Quý 2/2026 mới nhất, tổng hợp đầy đủ Task 1 và Task 2 giúp bạn luyện tập đúng trọng tâm và làm quen với xu hướng ra đề.
Cập nhật đề dự đoán IELTS Speaking Quý 3/2026 mới nhất, kèm sample answer band 7+ dịch tiếng Việt chi tiết, đúng chuẩn tiêu chí chấm điểm 4 kỹ năng.
Giải đề thi thật IELTS Reading ngày 02.04.2026 với full đáp án chi tiết, giải thích rõ ràng từng câu giúp bạn hiểu cách làm và nâng cao kỹ năng đọc hiệu quả.
Hiện có duy nhất 2 đơn vị được phép cấp chứng chỉ IELTS tại Việt Nam là IDP và BC. Để được cấp bằng IELTS, bạn cần đăng ký thi tại 1 trong 2 tổ chức này.
Bộ sách Expert IELTS (5.0, 6.0, 7.5) do Pearson Longman phát hành là tài liệu luyện thi IELTS bài bản, tích hợp đầy đủ 4 kỹ năng cùng ngữ pháp và từ vựng học thuật theo chủ đề, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc và cải thiện band điểm hiệu quả







