TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Spill the tea là gì? Nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng

Trong tiếng Anh, có nhiều thành ngữ được dùng để mô tả những hoạt động trò chuyện hay trao đổi thông tin. Trong đó, “spill the tea” là một thành ngữ được sử dụng phổ biến trong nhiều tình huống giao tiếp thường ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguồn gốc, ý nghĩa, sắc thái, kèm ví dụ đời thường để áp dụng ngay thành ngữ “Spill the tea”.

1. Spill the tea là gì?

  • Phiên âm: /spɪl ðə tiː/

“Spill the tea” là một cụm tiếng lóng trong tiếng Anh, dùng để yêu cầu ai đó kể ra chuyện nội bộ hoặc tiết lộ bí mật/ thông tin hậu trường (thường là chuyện “drama”, chuyện riêng tư, hoặc điều người khác chưa biết).

Trong đó, “the tea” trong tiếng lóng được hiểu là tin nội bộ, chuyện cá nhân, gossip (đặc biệt là những thông tin liên quan đến một người hoặc một mối quan hệ). Còn “spill” có nghĩa gốc là làm đổ, làm tràn. Khi kết hợp lại, “spill the tea” mang nghĩa bóng là “đổ hết chuyện ra”, tức bật mí/ kể hết sự thật hoặc bí mật.

VD:

  • You’ve been smiling all day. Spill the tea—why are you so happy?
    (Cậu cười suốt từ nãy đến giờ. Kể tớ nghe đi—sao cậu vui vậy?)

  • She spilled the tea about the new manager before the official announcement.
    (Cô ấy đã lỡ tiết lộ chuyện về quản lý mới trước khi có thông báo chính thức.)

Spill the tea là gì?

2. Nguồn gốc của spill the tea

Nhiều tài liệu giải thích rằng spill the tea (hoặc dạng cũ spill the T) xuất phát từ văn hoá drag của cộng đồng người Mỹ gốc Phi và LGBTQ+ vào khoảng thập niên một nghìn chín trăm chín mươi.

Trong đó, ban đầu người ta hay nói “spill the T”, và chữ T được hiểu là viết tắt của “truth” (sự thật). Ý của cụm này là “nói ra sự thật/ nói ra chuyện thầm kín” — kiểu “kể hết đi, đừng giấu nữa”. Về sau, chữ T được đọc lái/viết thành tea, rồi trở thành cụm quen thuộc “spill the tea” như bây giờ. 

Tuy đã có dấu vết từ khá sớm, nhưng spill the tea chỉ thực sự phổ biến mạnh từ giai đoạn mạng xã hội bùng nổ (đặc biệt từ khoảng năm hai nghìn không trăm mười bảy trở đi) khi cụm này xuất hiện dày đặc trong caption, meme, TikTok, Twitter/X, v.v. 

VD:

  • I just saw your story. Spill the tea—are you dating someone new?
    (Tớ vừa xem story của cậu. Kể thật đi—cậu đang hẹn hò người mới à?)

  • He spilled the tea about the company’s changes before the official email went out.
    (Anh ấy đã lỡ tiết lộ chuyện thay đổi của công ty trước khi email chính thức được gửi đi.)

>> Xem thêm: Tổng hợp đuôi tính từ thường gặp nhất trong tiếng Anh

3. Ý nghĩa và cách sử dụng spill the tea

Cách sử dụng spill the tea

“Spill the tea” là một cụm động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu

Với cách dùng này, spill the tea diễn tả hành động bật mí/kể ra tin nội bộ, chuyện hậu trường, bí mật (thường mang sắc thái “hóng chuyện”, “drama”).

VD:

  • People on social media love to spill the tea about celebrities’ breakups.
    (Mọi người trên mạng xã hội rất thích “bóc trà” về chuyện chia tay của người nổi tiếng.)

  • My coworkers were spilling the tea about the new policy during lunch.
    (Đồng nghiệp của tôi đang rỉ tai/bật mí chuyện về chính sách mới trong giờ ăn trưa.)

Dùng với dạng gerund (V-ing) và to-infinitive (to V)

Bạn có thể dùng spill the tea như một hành động/ý tưởng bằng V-ing hoặc sau một số động từ bằng to V.

Gerund (Spilling the tea + verb …)

VD:

  • Spilling the tea without thinking can ruin friendships.
    (Lỡ miệng kể chuyện mà không suy nghĩ có thể làm hỏng tình bạn.)

  • Spilling the tea at work often creates unnecessary tension.
    (Bật mí chuyện nơi công sở thường tạo ra căng thẳng không cần thiết.)

To-infinitive (encourage/ask/tell/want someone to spill the tea…)

VD:

  • Everyone kept asking her to spill the tea about what happened in the meeting.
    (Ai cũng hỏi cô ấy kể hết chuyện đã xảy ra trong cuộc họp.)

  • The interviewer tried to get the actor to spill the tea on the rumored conflict.
    (Người phỏng vấn cố gắng “khơi” để nam diễn viên bật mí về mâu thuẫn bị đồn đoán.)

Dạng past simple và past participle của động từ “spill” là “spilled” (Anh-Mỹ) hoặc “spilt” (Anh-Anh).

Trong quá khứ đơn và quá khứ phân từ, spill có hai dạng đúng:

  • spilled (phổ biến trong Anh-Mỹ)

  • spilt (thường gặp trong Anh-Anh)

VD:

  • She spilled/spilt the tea and revealed the surprise plan too early.
    (Cô ấy lỡ “đổ trà”, làm lộ kế hoạch bất ngờ quá sớm.)

  • We didn’t mean to, but we spilled/spilt the tea about their engagement.
    (Chúng tôi không cố ý, nhưng lại lỡ tiết lộ chuyện họ đính hôn.)

>> Xem thêm: Gerund or Infinitive là gì? “Bỏ túi” quy tắc sử dụng bạn cần biết

4. Các từ đồng nghĩa với spill the tea

Dưới đây là những từ/cụm từ có thể dùng thay cho spill the tea (bật mí chuyện hậu trường/tiết lộ bí mật).

Các từ đồng nghĩa với spill the tea
  • spill the beans (idiom) /spɪl ðə biːnz/: lỡ miệng tiết lộ bí mật

VD: Please don’t spill the beans about my job interview. I haven’t told my family yet. (Đừng lỡ miệng nói chuyện tớ đi phỏng vấn nhé. Tớ chưa kể với gia đình.)

  • dish the dirt (idiom) /dɪʃ ðə dɜːt/: phơi bày chuyện xấu/đời tư gây sốc

VD: That website keeps dishing the dirt on influencers just to get more clicks. (Trang đó cứ đào bới chuyện xấu của influencer chỉ để câu view.)

  • let the cat out of the bag (idiom) /let ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/: vô tình làm lộ bí mật

VD: He let the cat out of the bag and mentioned the surprise trip in front of her. (Anh ấy lỡ miệng nhắc chuyến đi bất ngờ ngay trước mặt cô ấy.)

  • let something slip (idiom) /let ˈsʌm.θɪŋ slɪp/: buột miệng nói ra

VD: I didn’t mean to, but I let it slip that they’re moving to a new office. (Tôi không cố ý, nhưng tôi đã buột miệng nói ra chuyện họ sắp chuyển văn phòng.)

  • give something away (phrasal verb) /ɡɪv ˈsʌm.θɪŋ əˈweɪ/: làm lộ (bí mật/cảm xúc)

VD: Her smile gave away the surprise before anyone said a word. (Nụ cười của cô ấy làm lộ bất ngờ trước khi ai nói gì.)

  • unveil (verb) /ʌnˈveɪl/: vén màn/công bố (thông tin, kế hoạch)

VD: The company will unveil its new training program next month. (Công ty sẽ công bố chương trình đào tạo mới vào tháng sau.)

  • divulge (verb) /daɪˈvʌldʒ/: tiết lộ bí mật (mang tính “bí mật thật sự”)

VD: Employees are not allowed to divulge customer data to third parties. (Nhân viên không được phép tiết lộ dữ liệu khách hàng cho bên thứ ba.)

  • reveal (verb) /rɪˈviːl/: tiết lộ/cho biết

VD: She finally revealed the reason she quit her previous job. (Cuối cùng cô ấy cũng nói ra lý do nghỉ công việc trước.)

  • disclose (verb) /dɪˈskloʊz/: công khai/tiết lộ thông tin trước đó bị giấu

VD: You must disclose any conflict of interest before joining the project. (Bạn phải công khai bất kỳ xung đột lợi ích nào trước khi tham gia dự án.)

  • expose (verb) /ɪkˈspəʊz/: vạch trần/phơi bày điều sai trái

VD: The report exposed serious problems in the company’s hiring process. (Báo cáo đã vạch trần những vấn đề nghiêm trọng trong quy trình tuyển dụng của công ty.)

>> Xem thêm: Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh là gì?  

5. Ứng dụng spill the tea trong ngữ cảnh thực tế

Trong thực tế, thành ngữ spill the ta thường xuất hiện trong những ngữ cảnh gần gũi, không trang trọng như những cuộc trò chuyện hàng ngày hay trên báo chí và những nền tảng thông tin truyền thông về người nổi tiếng. 

Linh: You look like you’re hiding something.

Mai: What do you mean?

Linh: You keep checking your phone and smiling. Come on—spill the tea.

Mai: Okay, but you promise not to tell anyone?

Linh: I promise. My lips are sealed.

Mai: So… my manager just messaged me. He said I’m getting promoted next month.

Linh: No way. That’s amazing.

Mai: And there’s more. He also asked if I want to lead the new project team.

Linh: Wow, that’s huge. How are you feeling?

Mai: Excited, but also nervous. I don’t want to mess it up.

Linh: You won’t. You’ve worked so hard for this.

Mai: Thanks. I needed to hear that.

Linh: See? Spilling the tea can be a good thing sometimes.

Dịch nghĩa

Linh: Trông cậu như đang giấu chuyện gì đó ấy.

Mai: Ý cậu là sao?

Linh: Cậu cứ xem điện thoại rồi cười suốt. Thôi nào—kể tớ nghe đi (bật mí đi).

Mai: Được rồi, nhưng cậu hứa không kể với ai nhé?

Linh: Tớ hứa. Tớ sẽ giữ kín.

Mai: Thế này… quản lý của tớ vừa nhắn tin. Anh ấy nói tháng sau tớ sẽ được thăng chức.

Linh: Thật luôn á? Tuyệt quá.

Mai: Chưa hết đâu. Anh ấy còn hỏi tớ có muốn dẫn dắt nhóm dự án mới không.

Linh: Trời, chuyện lớn đó. Cậu cảm thấy thế nào?

Mai: Vừa háo hức vừa lo. Tớ không muốn làm hỏng mọi thứ.

Linh: Cậu sẽ không đâu. Cậu đã cố gắng rất nhiều để có ngày này mà.

Mai: Cảm ơn cậu. Tớ cần nghe câu đó.

Linh: Thấy chưa? Đôi khi “spill the tea” cũng là chuyện tốt.

6. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn đáp án đúng (A, B, C)

  1. I know you have news. Come on, ________!
    A. spill the tea
    B. drink the tea
    C. boil the tea

  2. She accidentally ________ about the surprise birthday party.
    A. spilled the tea
    B. ate the tea
    C. saved the tea

  3. Spilling the tea too early can ________ the surprise.
    A. ruin
    B. improve
    C. paint

  4. The host tried to get the guest ________ about the breakup rumor.
    A. to spill the tea
    B. spilling the tea
    C. spill the teas

  5. Please don’t spill the tea in public. Let’s talk ________.
    A. later
    B. loudly
    C. yesterday

Bài 2: Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống

(Từ gợi ý: spill the tea, spilled, spilling, to spill the tea, spilt)

  1. I didn’t mean to, but I ________ the news in the group chat.

  2. Everyone kept asking him ________ about the new manager.

  3. ________ can create drama in the workplace.

  4. She / the tea before the official announcement.

  5. Okay, okay. I’ll ________. But you have to promise not to judge.

Đáp án

Bài 1:

  1. A

  2. A

  3. A

  4. A

  5. A

Bài 2:

  1. spilled

  2. to spill the tea

  3. Spilling

  4. spilled / spilt

  5. spill the tea

Vậy là bạn đã nắm trọn bộ spill the tea là gì, nguồn gốc của cụm từ, cách dùng đúng ngữ cảnh và những từ đồng nghĩa phổ biến để thay thế khi cần. Chỉ cần nhớ: spill the tea mang sắc thái slang thân mật, thường dùng khi muốn bật mí chuyện hậu trường, tin nội bộ hoặc “hóng drama” với bạn bè—vì thế hãy tránh dùng trong email công việc hay tình huống trang trọng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một cách học tiếng Anh hiệu quả và bài bản, các khóa học online của Langmaster là một sự lựa chọn đáng tin cậy. Với phương pháp học giao tiếp thực tế, kết hợp với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chương trình học linh hoạt, Langmaster sẽ giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, từ việc làm chủ các cụm từ như "spill the tea" cho đến cải thiện khả năng nói và viết trong mọi tình huống. Đây chính là nền tảng vững chắc giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu tiếng Anh của mình và phát triển sự nghiệp trong tương lai.

CTA khoá 1 kèm 1

 >> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác