Tiếng anh giao tiếp online
Quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP) trong Tiếng Anh & Mẹo học dễ nhớ nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Trật tự tính từ trong tiếng Anh là gì?
- 2. Trật tự tính từ theo quy tắc OSASCOMP
- 2.1. Bảng quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh
- 2.2. Thứ tự của từ hạn định và từ chỉ số lượng
- 2.3. Tính từ theo sau động từ To be hoặc Linking Verb
- 3. Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ OSASCOMP trong tiếng Anh
- 3. Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ
- 4. Bài tập vận dụng quy tắc trật tự tính từ OSASCOMP
Quy tắc OSASCOMP là cụm từ viết tắt đại diện cho trật tự sắp xếp các tính từ trong tiếng Anh bao gồm: Opinion, Size, Age, Shape, Color, Origin, Material và Purpose. Việc nắm vững quy tắc này là "chìa khóa" để chinh phục các dạng bài tập ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một cách học trật tự tính từ đơn giản, dễ nhớ nhất mà không cần học thuộc lòng máy móc, hãy khám phá ngay bí kíp độc quyền được chia sẻ trong bài viết dưới đây!
1. Trật tự tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ trong tiếng Anh là thành phần quan trọng để cấu tạo thành câu văn hoàn chỉnh, thường được sử dụng để diễn tả đặc điểm của con người, sự vật và hành động. Dưới đây là thứ tự sắp xếp tính từ trong câu:
|
Adj + Noun (Tính từ + Danh từ) |
Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ:
- There are many tall buildings in this city. (Có rất nhiều tòa nhà cao tầng trong thành phố.)
- We had a wonderful trip to the beach. (Chúng tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến bãi biển.)
2. Trật tự tính từ theo quy tắc OSASCOMP
2.1. Bảng quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh
Nếu trong câu có nhiều tính từ, những tính từ này sẽ được sắp xếp thứ tự theo quy tắc OSASCOMP.
OSASCOMP là viết tắt của Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose. (Ý kiến → Kích cỡ → Độ tuổi → Hình dạng → Màu sắc → Xuất xứ → Chất liệu → Mục đích.)
- O – Opinion: Tính từ thể hiện quan điểm, ý kiến, đánh giá cá nhân. Ví dụ: beautiful (đẹp), expensive (đắt), gorgeous (rực rỡ), cheap (rẻ),...
- S – Size: Tính từ chỉ kích thước, độ lớn nhỏ của một đối tượng. Ví dụ: big (to), small (nhỏ), huge (lớn), tiny (bé nhỏ),...
- A – Age: Tính từ chỉ tuổi tác của một đối tượng. Ví dụ: old (cũ), antique (cổ), new (mới), young (trẻ),…
- S – Shape: Tính từ chỉ hình dáng của sự vật. Ví dụ: round (tròn), square (vuông), triangle (tam giác), rectangle (hình chữ nhật),…
- C – Color: Tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: red (đỏ), white (trắng), black (đen),…
- O – Origin: Tính từ chỉ xuất xứ, nguồn gốc của một đối tượng. Ví dụ: American (nước Mỹ), French (nước Pháp), Vietnamese (nước Việt Nam),…
- M – Material: Tính từ chỉ chất liệu cấu tạo nên sự vật. Ví dụ: silk (lụa), wooden (gỗ), silver (bạc),...
- P – Purpose: Tính từ chỉ mục đích, công dụng. Ví dụ: dining (dùng để ăn), cutting (dùng để cắt), gardening (làm vườn),…
Ví dụ sắp xếp trật tính từ theo quy tắc OSASCOMP:
|
A luxurious new red Italian sports car |
||||
|
luxurious |
new |
red |
Italian |
sports |
|
opinion |
age |
color |
origin |
purpose |
|
A beautiful long white French silk wedding dress |
|||||
|
beautiful |
long |
white |
French |
silk |
wedding |
|
opinion |
shape |
color |
origin |
material |
purpose |

2.2. Thứ tự của từ hạn định và từ chỉ số lượng
Bên cạnh đó, nếu trong câu có từ hạn định (determiner) hoặc từ chỉ số lượng (quantity) thì thứ tự tính từ sẽ được sắp xếp như sau:
[Determiner - Quantity] + [Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose] + Noun
| Loại từ | Ví dụ loại từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Determiner (từ hạn định) | The, this, that, these, those,… | This cute dog is mine. | Con chó dễ thương này là của tôi |
| Quantity (từ chỉ số lượng) → Đứng sau từ hạn định, đứng trước tính từ |
Many, a lot of, three, few,… | These two naughty kids are Linh’s children. | Hai đứa trẻ nghịch ngợm kia là con của Linh. |
2.3. Tính từ theo sau động từ To be hoặc Linking Verb
Trong tiếng Anh, tính từ sẽ đứng sau động từ to be và sau các động từ liên kết như: feel, smell, taste, seem, look, stay, appear, prove, become, get,...
Ví dụ:
- She is beautiful. (Cô ấy thật đẹp.)
- The food tastes delicious. (Món ăn này ngon tuyệt.)
- You look great in that dress. (Bạn trông rất xinh khi mặc chiếc váy đó.)
- The problem appears serious. (Vấn đề này có vẻ nghiêm trọng.)
3. Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ OSASCOMP trong tiếng Anh
Để ghi nhớ quy tắc trật tự tính từ tiếng Anh OSASCOMP dễ dàng hơn, bạn có thể thử áp dụng câu "thần chú" sau:
OSASCOMP = Ông – Sáu – Ăn – Súp – Cua – Ông – Mập – Phì
Đây là mẹo nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh, rút từ chữ cái viết tắt của các loại từ. Cụ thể:
| O | S | A | S | C | O | M | P |
| Opinion | Size | Age | Shape | Color | Origin | Material | Purpose |
| Ông | Sáu | Ăn | Súp | Cua | Ông | Mập | Phì |

3. Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ
Đối với các tính từ cùng loại, ngang hàng (Coordinate Adjectives) cần có dấu phẩy để ngăn cách chúng trong câu. Ngoài ra có thể chèn “and” hay “but” vào giữa các tính từ này.
Đối với các tính từ khác loại khi đứng cạnh nhau sẽ không thêm dấu phẩy.
Ví dụ:
- Cindy was such a beautiful, thoughtful and nice girl. (Cindy là một cô gái xinh đẹp, thấu đáo và tốt bụng.)
→ Các tính từ beautiful, thoughtful, nice đều cùng chỉ quan điểm, ý kiến nên cần có dấu phẩy và “and” để ngăn cách tính từ cùng loại.
- Ricky is a lovely tiny white British dog. (Ricky là một chú chó Anh nhỏ nhắn màu trắng đáng yêu.)
→ Trong cụm danh từ “a lovely tiny white British dog” gồm các tính từ khác loại: lovely (opinion), tiny (size), white (color) và British (origin) nên không cần dấu phẩy ngăn cách.

Xem thêm kiến thức về tính từ:
=> TÍNH TỪ DÀI TRONG TIẾNG ANH
=> TÍNH TỪ NGẮN TRONG TIẾNG ANH
4. Bài tập vận dụng quy tắc trật tự tính từ OSASCOMP
4.1. Bài tập 1
Bài tập trật tự tính từ trắc nghiệm
1. That was a __________________ Iphone case.
A. protective black leather
B. leather black protective
C. black protective leather
D. black leather protective
2. My mom just bought a _______________ necklace.
A. silver luxurious Italian
B. luxurious silver Italian
C. luxurious Italian silver
D. Italian silver luxurious
3. I carried a very __________ briefcase.
A. red old rectangle
B. old rectangle red
C. rectangle red old
D. rectangle old red
4. He is looking for a _____________ bag.
A. modern black leather French
B. black leather French modern
C. modern black French leather
D. leather black modern French
5. I remember he wore ____________ yesterday.
A. a blue and cotton white tee
B. a blue cotton and white tee
C. a cotton blue and white tee
D. a blue and white cotton tee
6. I used to have two ___________________ discs.
A. small round green
B. round green small
C. green small round
D. green round small
7. Linda bought a ___________________ last week.
A. new red luxurious Japanese sports car
B. luxurious new red Japanese sports car
C. red new Japanese luxurious sports car
D. red luxurious new Japanese sports car
8. A ___________________ table was bought last night.
A. brown Japanese wooden
B. Japanese wooden brown
C. wooden brown Japanese
D. wooden Japanese brown
9. He bought a ___________________ house.
A. big pink beautiful
B. pink beautiful big
C. beautiful big pink
D. beautiful pink big
10. She gave him a ___________________ wallet.
A. brown leather small
B. leather small brown
C. small brown leather
D. small leather brown
11. He bought a _____________ car.
A. big new blue Italian
B. Italian blue big new
C. new blue Italian big
D. blue big new Italian
12. She lives in a _____________ cottage.
A. charming small old
B. old charming small
C. small charming old
D. cottage old small charming
13. My grandfather has collected a ________ clock.
A. Old German wonderful
B. Wonderful old German
C. Wonderful German old
D. Old wonderful German
14. They have a _______________.
A. large garden beautiful
B. beautiful large garden
C. garden beautiful large
D. garden beautiful large
15. He wore a _____________ shirt.
A. black new comfortable
B. comfortable black new
C. new black comfortable
D. comfortable new black
16. 1. My mom bought a ________ vase this morning.
A. old blue lovely glass
B. lovely old blue glass
C. lovely blue glass old
D. old blue glass lovely
17. This is a ___________ airplane.
A. nice small white paper
B. small white nice paper
C. small white paper nice
D. white nice small paper
18. My brother likes a ____________ car.
A. luxury new blue big Japanese
B. big new luxury blue Japanese
C. big luxury new blue Japanese
D. luxury big new blue Japanese
19. Jane is a girl who has ___________ eyes.
A. big brown beautiful
B. big beautiful brown
C. beautiful big brown
D. beautiful brown big
20. John has a __________ table.
A. famous new good Italian wooden
B. famous good new Italian wooden
C. good new famous Italian wooden
D. good famous new Italian wooden
Đáp án:
- A. protective black leather (theo thứ tự Opinion → Color → Material)
- C. luxurious Italian silver (theo thứ tự Opinion → Origin → Material)
- B. old rectangle red (theo thứ tự Age → Shape → Color)
- C. modern black French leather (theo thứ tự Opinion → Color → Origin → Material)
- D. a blue and white cotton tee (theo thứ tự Color → Material)
- A. small round green (theo thứ tự Size → Shape → Color)
- B. luxurious new red Japanese sports car (theo thứ tự Opinion → Color → Material → Purpose)
- A. brown Japanese wooden (theo thứ tự Color → Origin → Material)
- C. beautiful big pink (theo thứ tự Opinion → Size → Color)
- C. small brown leather (theo thứ tự Opinion → Color → Material)
- A. big new blue Italian (theo thứ tự Size → Age → Color → Origin)
- A. charming small old (theo thứ tự Opinion → Size → Age)
- B. Wonderful old German (theo thứ tự Opinion → Age → Origin)
- B. beautiful large garden (theo thứ tự Opinion → Size)
- D. comfortable new black (theo thứ tự Opinion → Age → Color)
- B. lovely old blue glass (theo thứ tự Opinion → Age → Color → Material)
- A. nice small white paper (theo thứ tự Opinion → Size → Color → Material)
- D. luxury big new blue Japanese (theo thứ tự Opinion → Size → Age → Color → Origin)
- C. beautiful big brown (theo thứ tự Opinion → Size → Color)
- B. famous good new Italian wooden (theo thứ tự Opinion → Age → Origin → Material)
4.2. Bài tập 2
Sắp xếp các từ trong ngoặc theo trật tự phù hợp
- They wanted ________________ (grey/ a/ wooden) table.
- We bought ________________ (silver/ a/ new) car.
- He went home and sat on __________ (comfortable/ her/ metal/ old) bed.
- She bought __________________ (woolen/ a/ Chinese/ fabulous) suit.
- We have ______________________________ (German/ black) bicycles.
- She wants _________________ (some/ French/ delicious/ really) cheese.
- _________________ (young / a / pretty) sister walked into the room.
- She has _________________ (a lot of/ old/ interesting) books.
- He bought ____________________ (plastic/ yellow/ a/ new) plastic lunchbox.
- She is looking for _______________ (leather/ stylish/ a/ brown) bag.
Đáp án:
- a grey wooden
- a new silver
- her comfortable old metal
- a fabulous Chinese woolen
- black German
- some really delicious French
- A pretty young
- a lot of interesting old
- a new yellow plastic
- a stylish brown leather
4.3. Bài tập 3
Sắp xếp trật tự tính từ để hoàn thành câu
- It / table / was / a / wooden / old / small / white.
- She / an / elegant / silk / long / red / wore / dress.
- The / sells / medium-sized / round / delicious / shop / Italian / cheese.
- This / a / beautiful / is / large / old / wooden cottage.
- He / a / sparkling / expensive / received / diamond / engagement / ring.
- dress / Hana / long / wore / white / a.
- man / Vietnamese / is / an / young / intelligent / this.
- is / bag / this / sleeping / brown / a / new.
- blue / he / house / bought/ small / beautiful / a.
- gave/ wallet / him / she / pink / small / leather / a.
Đáp án:
- It was a small old white wooden table.
- She wore an elegant long red silk dress.
- The shop sells delicious medium-sized round Italian cheese.
- This is a beautiful large old wooden cottage.
- He received a sparkling expensive diamond engagement ring.
- Hana wore a long white dress.
- This is an intelligent young Vietnamese man.
- This is a new brown sleeping bag.
- He bought a beautiful small blue house.
- She gave him a small pink leather wallet.
Xem thêm: Tổng hợp bài tập tính từ trong tiếng Anh
Trên đây là những kiến thức quan trọng về trật tự tính từ trong tiếng Anh và quy tắc OPSACOMP. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi điền thông tin quan trọng và giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Remain là động từ có nghĩa là "vẫn còn", "duy trì" hoặc "giữ nguyên trạng thái", dùng để diễn tả sự không thay đổi hoặc tiếp tục tồn tại của người, vật hoặc trạng thái
Cấu trúc nhờ vả là cấu trúc được dùng trong trường hợp người nói có việc không biết làm, yêu cầu người khác thực hiện một hành động. Cấu trúc nhờ vả have và get bị động.
Câu bị động không ngôi là dạng câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh mà chủ thể thực hiện hành động không được xác định. Cấu trúc: It + to be said that + S2 + V2 + O2
Require nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu. Be required to do something có nghĩa là được yêu cầu làm gì đó. Vậy Required đi với giới từ gì? Required to v hay ving?
Shall we có nghĩa là chúng ta hãy/nên/sẽ/...Shall we là cấu trúc dùng để đưa ra lời đề nghị, lời mời. Hoặc cấu trúc Shall we dùng để nói hoặc dự đoán về tương lai





