HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Writing ngày 01.08.2026: Bài mẫu & Từ vựng

Trong đề IELTS Writing ngày 01.08.2026, thí sinh cần xử lý hai dạng bài quen thuộc nhưng đòi hỏi khả năng chọn lọc thông tin và triển khai ý tưởng rõ ràng. Task 1 là dạng Bar Chart theo thời gian, mô tả số lượng ba nhóm khách tham quan một bảo tàng từ năm 1997 đến 2012. Task 2 thuộc dạng Discuss both views and give your opinion, xoay quanh việc phụ nữ có nên đảm nhiệm vai trò ngang bằng với nam giới trong lực lượng cảnh sát và quân đội hay không.

Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cùng bạn phân tích từng yêu cầu của đề, xây dựng dàn ý chi tiết, tham khảo bài mẫu và hệ thống những cấu trúc, từ vựng hữu ích để áp dụng cho các đề IELTS Writing tương tự.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Writing Task 1 ngày 01.08.2026

1.1. Đề thi IELTS Writing Task 1

Task 1: The chart below shows the numbers of three types of visitors to a museum between 1997 and 2012. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (Biểu đồ dưới đây thể hiện số lượng ba nhóm khách tham quan một bảo tàng trong giai đoạn từ năm 1997 đến 2012. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm nổi bật nhất, đồng thời đưa ra các so sánh khi phù hợp.)

Đề bài IELTS Writing Task 1 ngày 01.08.2026
Đề bài IELTS Writing Task 1 ngày 01.08.2026

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Writing ngày 01.07.2026: Bài mẫu & Từ vựng

1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1

  • Dạng bài: Bar Chart theo thời gian.
  • Chủ đề: Museum visitors.
  • Đơn vị: Số lượng khách tham quan.
  • Các mốc thời gian: 1997, 2002, 2007 và 2012.
  • Đối tượng: Adult visitors, visitors aged under 15 và Special Exhibition visitors.
  • Yêu cầu chính: Tóm tắt xu hướng nổi bật của ba nhóm khách, lựa chọn số liệu quan trọng và đưa ra các so sánh phù hợp.

Các đặc điểm chính cần nêu trong Overview

Nhìn tổng thể, có ba điểm nổi bật:

  • Adult visitors luôn là nhóm khách đông nhất trong cả bốn năm.
  • Số visitors aged under 15 giảm liên tục trong suốt giai đoạn.
  • Ngược lại, số Special Exhibition visitors tăng đều qua từng mốc thời gian.
  • Adult visitors đạt mức cao nhất vào năm 2007 trước khi giảm nhẹ vào năm 2012.

Điểm cần lưu ý là thí sinh không nên đưa toàn bộ số liệu vào Overview. Phần này chỉ cần nêu xu hướng lớn, điểm cao nhất/thấp nhất hoặc sự tương phản nổi bật.

Dàn ý chi tiết

Introduction: Paraphrase đề bài bằng cách thay đổi một số từ/cấu trúc nhưng giữ nguyên ý nghĩa.

The bar chart compares the numbers of three categories of visitors to a museum in four different years between 1997 and 2012.

Overview: Overall, adults were by far the largest group of museum visitors throughout the period. While the number of visitors under 15 declined steadily, attendance at special exhibitions increased gradually. Adult attendance, meanwhile, peaked in 2007 before falling slightly.

Body 1: Adult visitors

  • Năm 1997: 300,100 khách.
  • Năm 2002: tăng rất nhẹ lên 302,200.
  • Năm 2007: tăng mạnh và đạt mức cao nhất là 400,500.
  • Năm 2012: giảm xuống 380,000.
  • Dù giảm vào cuối giai đoạn, số khách trưởng thành năm 2012 vẫn cao hơn đáng kể so với năm 1997 và 2002.

Body 2: Visitors aged under 15 và Special Exhibition visitors

  • Visitors aged under 15: Xu hướng giảm liên tục.
  • Special Exhibition visitors: Xu hướng tăng liên tục.

>> Xem thêm: Bộ đề dự đoán IELTS Writing Quý 2/2026 (Đang cập nhật)

1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1

Sau khi xác định được xu hướng chính và cách nhóm số liệu, hãy tham khảo bài mẫu dưới đây để hiểu cách triển khai Introduction, Overview và hai đoạn Body sao cho mạch lạc, tránh tình trạng chỉ liệt kê từng con số.

Sample answer

The bar chart compares the numbers of three categories of visitors to a museum in 1997, 2002, 2007 and 2012, namely adults, people aged under 15 and visitors attending special exhibitions.

Overall, adults were by far the largest group of museum visitors throughout the period. While the number of visitors under 15 declined steadily, attendance at special exhibitions increased gradually. Adult attendance, meanwhile, peaked in 2007 before falling slightly by the end of the period.

In 1997, the museum received 300,100 adult visitors. This figure changed very little in 2002, standing at 302,200, before climbing substantially to a peak of 400,500 in 2007. By 2012, it had decreased to 380,000, although this was still considerably higher than the figures recorded in the first two years.

By contrast, the number of visitors aged under 15 fell continuously, from 120,000 in 1997 to 110,000 in 2002 and then to 87,000 in 2007. It reached a low of 82,300 in 2012. Special Exhibition visitors followed the opposite pattern, rising from 28,000 in 1997 to 29,200 in 2002, before increasing more noticeably to 37,700 in 2007 and finally 42,000 in 2012.

Bài dịch

Biểu đồ cột so sánh số lượng ba nhóm khách tham quan một bảo tàng vào các năm 1997, 2002, 2007 và 2012, bao gồm người trưởng thành, người dưới 15 tuổi và khách tham quan các triển lãm đặc biệt.

Nhìn chung, người trưởng thành luôn là nhóm khách có số lượng lớn nhất trong toàn bộ giai đoạn. Trong khi số khách dưới 15 tuổi giảm đều, lượng người tham quan các triển lãm đặc biệt lại tăng dần. Trong khi đó, số khách trưởng thành đạt mức cao nhất vào năm 2007 trước khi giảm nhẹ vào cuối giai đoạn.

Năm 1997, bảo tàng đón 300.100 khách trưởng thành. Con số này gần như không thay đổi vào năm 2002, ở mức 302.200, trước khi tăng đáng kể lên mức cao nhất 400.500 vào năm 2007. Đến năm 2012, số lượng này giảm xuống còn 380.000, mặc dù vẫn cao hơn đáng kể so với số liệu ở hai năm đầu tiên.

Trái lại, số khách dưới 15 tuổi giảm liên tục, từ 120.000 vào năm 1997 xuống 110.000 vào năm 2002 và 87.000 vào năm 2007. Đến năm 2012, con số này chạm mức thấp nhất là 82.300. Khách tham quan triển lãm đặc biệt có xu hướng ngược lại, tăng từ 28.000 năm 1997 lên 29.200 năm 2002, sau đó tăng rõ rệt hơn lên 37.700 vào năm 2007 và cuối cùng đạt 42.000 vào năm 2012.

>> Xem thêm: IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart: Bỏ túi cách viết và bài mẫu chi tiết

Test IELTS Online

2. IELTS Writing Task 2 ngày 01.08.2026

2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2

Task 2: Some people believe that women should play an equal role as men in a country’s police force or military force, while others think women are not suitable for these kinds of jobs. Discuss both views and give opinion. (Một số người cho rằng phụ nữ nên đảm nhiệm vai trò bình đẳng với nam giới trong lực lượng cảnh sát hoặc quân đội của một quốc gia, trong khi những người khác cho rằng phụ nữ không phù hợp với những công việc này. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)

2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2

  • Dạng bài: Discuss both views and give your opinion / Discussion Essay.
  • Chủ đề: Gender Equality, Employment, Police & Military.
  • Từ khóa chính: women, equal role, men, police force, military force, suitable for these jobs.
  • Yêu cầu: Thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm và thể hiện rõ lập trường cá nhân.

Với dạng bài này, thí sinh không nên biến bài viết thành dạng Agree or Disagree rồi chỉ tập trung bảo vệ một phía. Cần giải thích hợp lý vì sao một số người cho rằng phụ nữ không phù hợp, sau đó trình bày lý do phụ nữ nên được trao cơ hội bình đẳng và thể hiện quan điểm cá nhân xuyên suốt bài.

Một hướng lập luận rõ ràng là: Phụ nữ nên được trao cơ hội bình đẳng với nam giới, nhưng tất cả ứng viên phải đáp ứng cùng các tiêu chuẩn nghề nghiệp phù hợp với từng vị trí.

Dàn ý chi tiết

Introduction: Paraphrase vấn đề + nêu opinion:

Whether women should serve on equal terms with men in the police and armed forces remains a matter of debate. While some people argue that the physical demands of these professions make women less suitable, I believe that qualified female candidates should be given the same opportunities as men.

Body 1: Vì sao một số người cho rằng phụ nữ không phù hợp?

  • Physical demands: Một số nhiệm vụ trong cảnh sát và quân đội đòi hỏi:
    • Mang trang thiết bị nặng.
    • Làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Duy trì sức bền trong thời gian dài.
    • Khống chế đối tượng nguy hiểm.
    • Phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp.

Người ủng hộ quan điểm này có thể cho rằng sức mạnh và sức bền thể chất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn thành một số nhiệm vụ tuyến đầu.

  • Operational effectiveness: Hiệu quả vận hành

Trong những công việc liên quan đến an toàn của đồng đội hoặc cộng đồng, các tiêu chuẩn tuyển chọn cần được duy trì nghiêm ngặt. Vì vậy, nhóm này cho rằng năng lực thực hiện nhiệm vụ nên được ưu tiên hơn mục tiêu cân bằng tỷ lệ nam – nữ.

Body 2: Vì sao phụ nữ nên được trao cơ hội bình đẳng?

  • Police and military work requires more than physical strength: Cảnh sát và quân đội hiện đại còn cần nhiều năng lực khác như:
    • Communication (kỹ năng giao tiếp)
    • Strategic thinking (tư duy chiến lược)
    • Discipline (tính kỷ luật)
    • Decision-making (khả năng ra quyết định)
    • Investigation (kỹ năng điều tra)
    • Technical knowledge (kiến thức chuyên môn/kỹ thuật)
    • Leadership (khả năng lãnh đạo)
    • Conflict resolution (kỹ năng giải quyết xung đột)

Vì vậy, không thể đánh giá mức độ phù hợp của một ứng viên chỉ dựa vào giới tính.

  • Suitability should be assessed individually: Nên đánh giá dựa trên năng lực cá nhân

Thay vì mặc định một người phù hợp hay không dựa trên giới tính, từng ứng viên nên được đánh giá bằng các tiêu chí nghề nghiệp cụ thể. Nếu một phụ nữ đáp ứng đầy đủ yêu cầu của vị trí, việc loại ứng viên chỉ vì giới tính là không hợp lý. Tương tự, một ứng viên nam cũng không nên được lựa chọn nếu không đạt tiêu chuẩn cần thiết.

Opinion: Bình đẳng nên được hiểu là equal opportunity, chứ không phải tự động bảo đảm tỷ lệ nam và nữ bằng nhau hoặc hạ tiêu chuẩn tuyển dụng.

Conclusion

  • Thừa nhận những lo ngại về yêu cầu thể chất ở một số vị trí là có cơ sở.
  • Tuy nhiên, giới tính không nên là yếu tố quyết định duy nhất.
  • Nên tuyển dụng dựa trên năng lực và khả năng đáp ứng yêu cầu công việc.
Dàn ý IELTS Writing Task 2 ngày 01.08.2026
Dàn ý IELTS Writing Task 2 ngày 01.08.2026

>> Xem thêm: 100+ synonyms thông dụng nhất trong IELTS Writing Task 2

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

2.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 2

Dưới đây là bài mẫu tham khảo cho đề IELTS Writing Task 2 ngày 01.08.2026, triển khai theo hướng cân bằng hai luồng quan điểm nhưng vẫn thể hiện opinion rõ ràng.

Sample answer

Whether women should play an equal role to men in the police and armed forces is a controversial issue. Some people argue that women are less suitable for these professions because of their demanding nature, while others believe that both genders should have the same opportunities. In my view, women should be allowed to compete equally for these positions as long as they meet the relevant professional standards.

On the one hand, those who oppose equal participation often point to the physical demands of police and military work. Certain frontline positions may require personnel to carry heavy equipment, work for extended periods in difficult conditions or physically restrain dangerous individuals. In such situations, strength and endurance can directly affect a person's ability to perform their duties and protect others. For this reason, some people believe that recruitment should focus primarily on physical capability and operational effectiveness rather than achieving equal representation of men and women.

On the other hand, gender alone is not a reliable measure of professional competence. Modern police and military organisations require far more than physical strength, including discipline, judgement, communication, technical knowledge, strategic thinking and leadership. Many of these skills depend on individual ability rather than gender. More importantly, candidates can be assessed against the specific requirements of each role. If a physically demanding position has a particular fitness standard, both male and female applicants should be expected to meet it. A qualified woman should not be rejected merely because she is female, just as an unsuitable male candidate should not automatically be accepted.

In my opinion, equal opportunity is therefore the fairest approach. This does not mean lowering recruitment standards or guaranteeing identical numbers of men and women. Instead, every applicant should have the same opportunity to demonstrate that they possess the skills required for the position.

In conclusion, although concerns about women's suitability for physically demanding police and military roles are understandable, gender should not be used as a general basis for exclusion. Recruitment should ultimately depend on individual competence and the ability to meet professional requirements.

>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất

Bài dịch

Việc phụ nữ có nên đảm nhiệm vai trò ngang bằng với nam giới trong lực lượng cảnh sát và quân đội hay không vẫn là một vấn đề gây tranh luận. Một số người cho rằng phụ nữ ít phù hợp hơn với những nghề này do tính chất khắt khe của công việc, trong khi những người khác tin rằng cả hai giới nên có cơ hội như nhau. Theo quan điểm của tôi, phụ nữ nên được cạnh tranh bình đẳng cho các vị trí này, miễn là họ đáp ứng các tiêu chuẩn nghề nghiệp cần thiết.

Một mặt, những người phản đối sự tham gia bình đẳng thường nhấn mạnh đến yêu cầu thể chất của công việc cảnh sát và quân đội. Một số vị trí tuyến đầu có thể yêu cầu nhân sự mang trang thiết bị nặng, làm việc trong thời gian dài dưới điều kiện khó khăn hoặc trực tiếp khống chế các đối tượng nguy hiểm. Trong những trường hợp như vậy, sức mạnh và sức bền có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện nhiệm vụ và bảo vệ những người khác. Vì lý do này, một số người cho rằng quá trình tuyển dụng nên tập trung trước hết vào năng lực thể chất và hiệu quả hoạt động thay vì cố gắng đạt tỷ lệ đại diện bằng nhau giữa nam và nữ.

Mặt khác, giới tính không phải là thước đo đáng tin cậy duy nhất cho năng lực nghề nghiệp. Các tổ chức cảnh sát và quân đội hiện đại đòi hỏi nhiều yếu tố hơn sức mạnh thể chất, bao gồm kỷ luật, khả năng phán đoán, giao tiếp, kiến thức kỹ thuật, tư duy chiến lược và năng lực lãnh đạo. Nhiều kỹ năng trong số này phụ thuộc vào năng lực của từng cá nhân thay vì giới tính. Quan trọng hơn, ứng viên có thể được đánh giá dựa trên những yêu cầu cụ thể của từng vị trí. Nếu một công việc có yêu cầu cao về thể chất và quy định một tiêu chuẩn thể lực nhất định, cả ứng viên nam và nữ đều nên đáp ứng tiêu chuẩn đó. Một phụ nữ đủ năng lực không nên bị từ chối chỉ vì là nữ, cũng như một ứng viên nam không phù hợp không nên mặc nhiên được tuyển chọn.

Theo quan điểm của tôi, trao cơ hội bình đẳng là cách tiếp cận hợp lý nhất. Điều này không đồng nghĩa với việc hạ thấp tiêu chuẩn tuyển dụng hay bắt buộc số lượng nam và nữ phải bằng nhau. Thay vào đó, mọi ứng viên nên có cơ hội như nhau để chứng minh rằng họ sở hữu những kỹ năng cần thiết cho vị trí.

Tóm lại, mặc dù những lo ngại về khả năng đảm nhiệm các công việc cảnh sát và quân đội đòi hỏi cao về thể chất của phụ nữ là điều có thể hiểu được, giới tính không nên được sử dụng như một căn cứ chung để loại trừ ứng viên. Việc tuyển dụng cuối cùng nên dựa trên năng lực cá nhân và khả năng đáp ứng các yêu cầu nghề nghiệp.

>> Xem thêm: IELTS Writing Task 2: Các dạng thường gặp và bài mẫu "ăn" trọn điểm

3. Từ vựng quan trọng trong đề IELTS Writing ngày 01.08.2026

Để nâng cao Lexical Resource và tránh lặp từ, người học nên ghi nhớ từ vựng theo chức năng sử dụng, thay vì học một danh sách từ khó nhưng không biết đặt vào ngữ cảnh nào.

3.1. Cấu trúc mô tả số liệu dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Cấu trúc mô tả số liệu dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1
Cấu trúc mô tả số liệu dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1
Cấu trúc Dịch nghĩa Ví dụ
The bar chart compares + N + over/between… Biểu đồ cột so sánh… trong giai đoạn… The bar chart compares three categories of museum visitors between 1997 and 2012. (Biểu đồ cột so sánh ba nhóm khách tham quan bảo tàng trong giai đoạn từ năm 1997 đến 2012.)
The figure for + N + stood at + number Số liệu của… ở mức… The figure for adult visitors stood at 300,100 in 1997. (Số lượng khách trưởng thành ở mức 300.100 người vào năm 1997.)
remain almost unchanged gần như không thay đổi Adult attendance remained almost unchanged between 1997 and 2002. (Số lượng khách trưởng thành gần như không thay đổi trong giai đoạn 1997–2002.)
rise/climb substantially to + number tăng đáng kể lên… The figure climbed substantially to 400,500 in 2007. (Con số này tăng đáng kể lên 400.500 vào năm 2007.)
reach a peak of + number đạt mức cao nhất là… Adult attendance reached a peak of 400,500. (Số lượng khách trưởng thành đạt mức cao nhất là 400.500 người.)
peak in + year đạt đỉnh vào năm… Adult visitor numbers peaked in 2007. (Số lượng khách trưởng thành đạt đỉnh vào năm 2007.)
decline/fall steadily giảm đều The number of younger visitors fell steadily. (Số lượng khách nhỏ tuổi giảm đều.)
reach a low of + number chạm mức thấp nhất là… The figure reached a low of 82,300 in 2012. (Con số này chạm mức thấp nhất là 82.300 vào năm 2012.)
rise gradually tăng dần Special Exhibition attendance rose gradually. (Số lượng khách tham quan triển lãm đặc biệt tăng dần.)
follow the opposite pattern/trend có xu hướng ngược lại Special Exhibition visitors followed the opposite trend. (Khách tham quan triển lãm đặc biệt có xu hướng ngược lại.)
By contrast, + clause Ngược lại,… By contrast, the number of visitors under 15 declined. (Ngược lại, số lượng khách dưới 15 tuổi giảm.)
whereas/while + clause trong khi… Adult numbers increased, whereas the figure for younger visitors fell. (Số lượng khách trưởng thành tăng, trong khi số khách nhỏ tuổi giảm.)
considerably higher/lower than cao/thấp hơn đáng kể so với Adult attendance was considerably higher than the other figures. (Số lượng khách trưởng thành cao hơn đáng kể so với các nhóm còn lại.)
throughout the period trong suốt giai đoạn Adults remained the largest group throughout the period. (Người trưởng thành vẫn là nhóm khách đông nhất trong suốt giai đoạn.)
by the end of the period vào cuối giai đoạn The figure had fallen slightly by the end of the period. (Con số này đã giảm nhẹ vào cuối giai đoạn.)

>> Xem thêm: Cách dùng ChatGPT học IELTS Writing giúp nâng band hiệu quả

3.2. Từ vựng Task 2 chủ đề Gender Equality, Police & Military

Từ vựng/Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
gender equality bình đẳng giới Gender equality should apply to employment opportunities. (Bình đẳng giới nên được áp dụng trong các cơ hội việc làm.)
equal opportunities cơ hội bình đẳng Men and women should be given equal opportunities to apply. (Nam và nữ nên được trao cơ hội bình đẳng khi ứng tuyển.)
police force lực lượng cảnh sát Women should be allowed to serve in the police force. (Phụ nữ nên được phép phục vụ trong lực lượng cảnh sát.)
armed forces lực lượng vũ trang The armed forces require personnel with different skills. (Lực lượng vũ trang cần những nhân sự sở hữu nhiều kỹ năng khác nhau.)
military personnel quân nhân/nhân sự quân đội Military personnel must meet professional standards. (Nhân sự quân đội phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghề nghiệp.)
demanding profession nghề nghiệp có yêu cầu cao Policing can be a physically demanding profession. (Nghề cảnh sát có thể là một công việc đòi hỏi cao về thể chất.)
physical demands yêu cầu về thể chất Some roles involve considerable physical demands. (Một số vị trí có yêu cầu đáng kể về thể chất.)
physical strength sức mạnh thể chất Physical strength may be important in certain positions. (Sức mạnh thể chất có thể quan trọng ở một số vị trí nhất định.)
physical endurance sức bền thể chất Frontline work can require a high level of physical endurance. (Công việc tuyến đầu có thể đòi hỏi mức độ sức bền thể chất cao.)
frontline duties nhiệm vụ tuyến đầu Frontline duties can involve dangerous situations. (Các nhiệm vụ tuyến đầu có thể liên quan đến những tình huống nguy hiểm.)
operational effectiveness hiệu quả hoạt động/tác chiến Recruitment standards are intended to protect operational effectiveness. (Các tiêu chuẩn tuyển dụng nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động hoặc tác chiến.)
professional competence năng lực nghề nghiệp Gender is not the only measure of professional competence. (Giới tính không phải là thước đo duy nhất của năng lực nghề nghiệp.)
professional standards tiêu chuẩn nghề nghiệp All candidates should meet the same professional standards. (Tất cả ứng viên nên đáp ứng cùng một bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp.)
recruitment process quá trình tuyển dụng The recruitment process should focus on individual ability. (Quá trình tuyển dụng nên tập trung vào năng lực của từng cá nhân.)
qualified candidate ứng viên đủ năng lực A qualified candidate should not be rejected because of gender. (Một ứng viên đủ năng lực không nên bị từ chối chỉ vì giới tính.)
individual ability năng lực cá nhân Suitability should be judged according to individual ability. (Mức độ phù hợp nên được đánh giá dựa trên năng lực cá nhân.)
meet the requirements đáp ứng yêu cầu Applicants must meet the requirements of the position. (Ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu của vị trí.)
strategic thinking tư duy chiến lược Strategic thinking is essential in many military roles. (Tư duy chiến lược rất cần thiết trong nhiều vị trí thuộc quân đội.)
decision-making skills kỹ năng ra quyết định Police officers need strong decision-making skills. (Cảnh sát cần có kỹ năng ra quyết định tốt.)
gender-based discrimination phân biệt đối xử dựa trên giới tính Recruitment should avoid gender-based discrimination. (Quá trình tuyển dụng nên tránh phân biệt đối xử dựa trên giới tính.)
equal participation sự tham gia bình đẳng Some people support equal participation in public services. (Một số người ủng hộ sự tham gia bình đẳng trong các dịch vụ công.)
be suitable for phù hợp với Not every applicant is suitable for physically demanding work. (Không phải ứng viên nào cũng phù hợp với những công việc đòi hỏi cao về thể chất.)

>> Xem thêm: Lộ trình học IELTS Writing từ 0 lên 7.0 hiệu quả tại nhà

4. Khóa học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

IELTS Writing thường là kỹ năng khiến nhiều người học gặp khó khăn vì không chỉ đòi hỏi nền tảng từ vựng và ngữ pháp, mà còn cần khả năng đọc hiểu đề, tổ chức ý và phát triển lập luận rõ ràng. Với Task 2, nếu xác định sai hướng triển khai hoặc lập luận thiếu chiều sâu, bài viết rất dễ mất điểm dù người học có vốn tiếng Anh tương đối tốt.

Với những bạn đang tự học nhưng chưa biết mình yếu ở đâu, thiếu người chấm chữa hoặc chưa có lộ trình ôn tập rõ ràng, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là một phương án đáng tham khảo. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên năng lực đầu vào và mục tiêu band điểm, từ đó giúp học viên tập trung cải thiện đúng kỹ năng còn yếu và học theo hướng bài bản, có định hướng hơn.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể của từng kỹ năng, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Kết luận

Nhìn chung, IELTS Writing ngày 01.08.2026 cung cấp nhiều nội dung đáng tham khảo, từ cách phân tích đề, xây dựng ý tưởng, triển khai bài viết đến hệ thống từ vựng và cấu trúc hữu ích. Việc hiểu rõ yêu cầu đề, lựa chọn thông tin trọng tâm và diễn đạt lập luận mạch lạc sẽ giúp thí sinh hạn chế lỗi mất điểm không đáng có. Hy vọng những phân tích và bài mẫu trong bài viết sẽ giúp bạn có thêm tài liệu ôn luyện hiệu quả, đồng thời chủ động hơn khi gặp các chủ đề tương tự trong kỳ thi IELTS.

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác