HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Đề thi IELTS Writing ngày 05.06.2026: Giải đề chi tiết kèm từ vựng

Bạn đang tìm đề thi IELTS Writing ngày 05.06.2026 để đối chiếu đáp án và rút kinh nghiệm cho lần thi sắp tới? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đề Writing Task 1 và Task 2, phân tích hướng triển khai bài, gợi ý dàn ý chi tiết cùng bộ từ vựng học thuật phù hợp. Qua đó, bạn có thể nắm rõ cách xử lý từng dạng đề, tránh lỗi diễn đạt thường gặp và cải thiện kỹ năng viết IELTS một cách có định hướng hơn.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Writing task 1 ngày 05.06.2026

1.1. Đề thi IELTS Writing task 1 ngày 05.06.2026

Đề thi IELTS Writing task 1 ngày 05.06.2026

Task 1: The table below gives the information about the amount of tax collected (as % of GDP) in five countries for 4 years between 1975 and 2005. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Tax collected as % of GDQ in five countries

1975

1985

1995

2005

Sweden

46%

47%

51%

70.1%

USA

25.1%

25.4%

27.1%

27.4%

Korea

15.1%

27%

26%

27.3%

Japan

15%

16%

23%

32.1%

Turkey

16.4%

15%

24%

27.4%

1.2. Dàn ý IELTS Writing task 1 ngày 05.06.2026

  • Dạng bài: IELTS Writing task 1 Table – so sánh số liệu theo thời gian.

  • Đối tượng: Tỷ lệ thuế thu được so với GDP ở 5 quốc gia. 

  • Thời gian: 1975, 1985, 1995, 2005. 

Phần

Nội dung cần viết

Ý chính

Introduction

Paraphrase đề bài

Bảng so sánh tỷ lệ thuế/GDP ở 5 quốc gia trong 4 năm từ 1975 đến 2005.

Overview

Nêu xu hướng nổi bật

Sweden luôn cao nhất và tăng mạnh nhất. USA gần như ổn định. Các nước còn lại nhìn chung tăng.

Body 1

Phân tích Sweden và USA

Sweden tăng từ 46% lên 70.1%, cao vượt trội năm 2005. USA chỉ tăng nhẹ từ 25.1% lên 27.4%.

Body 2

Phân tích Korea, Japan, Turkey

Korea tăng mạnh giai đoạn đầu rồi ổn định quanh 26–27%. Japan tăng đều từ 15% lên 32.1%. Turkey giảm nhẹ ban đầu rồi tăng lên 27.4%.

1.3. Bài mẫu IELTS Writing task 1 ngày 05.06.2026

Sample answers:

The table compares the proportion of tax collected as a percentage of GDP in five countries, namely Sweden, the USA, Korea, Japan and Turkey, in four selected years from 1975 to 2005.

Overall, the tax-to-GDP ratio increased in all five countries over the period. Sweden consistently recorded the highest figures and experienced by far the most dramatic rise, while the USA remained relatively stable throughout the 30-year period.

In 1975, Sweden had the highest tax revenue, at 46% of GDP. This figure rose slightly to 47% in 1985 and then to 51% in 1995, before increasing sharply to 70.1% in 2005. By contrast, the USA saw only a marginal rise, from 25.1% in 1975 to 25.4% in 1985. It then climbed modestly to 27.1% in 1995 and ended the period at 27.4%.

Regarding the remaining countries, Korea’s figure almost doubled from 15.1% in 1975 to 27% in 1985, after which it fluctuated slightly, falling to 26% in 1995 before rising again to 27.3% in 2005. Japan showed a steadier upward trend, increasing from 15% to 32.1%, making it the second-highest country by the end of the period. Turkey, meanwhile, declined slightly from 16.4% to 15% between 1975 and 1985, but later grew to 24% in 1995 and 27.4% in 2005, the same final figure as the USA.

Dịch nghĩa:

Bảng so sánh tỷ lệ thuế thu được tính theo phần trăm GDP ở 5 quốc gia, bao gồm Thụy Điển, Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ, trong 4 năm được chọn từ 1975 đến 2005.

Nhìn chung, tỷ lệ thuế trên GDP tăng ở cả 5 quốc gia trong giai đoạn này. Thụy Điển luôn ghi nhận mức cao nhất và có mức tăng mạnh nhất, trong khi Mỹ duy trì tương đối ổn định trong suốt giai đoạn 30 năm.

Năm 1975, Thụy Điển có mức thu thuế cao nhất, đạt 46% GDP. Con số này tăng nhẹ lên 47% vào năm 1985 và tiếp tục tăng lên 51% vào năm 1995, trước khi tăng mạnh lên 70,1% vào năm 2005. Ngược lại, Mỹ chỉ tăng nhẹ, từ 25,1% năm 1975 lên 25,4% năm 1985. Sau đó, tỷ lệ này tăng khiêm tốn lên 27,1% vào năm 1995 và kết thúc giai đoạn ở mức 27,4%.

Đối với các quốc gia còn lại, số liệu của Hàn Quốc gần như tăng gấp đôi từ 15,1% năm 1975 lên 27% năm 1985. Sau đó, tỷ lệ này dao động nhẹ, giảm xuống 26% năm 1995 rồi tăng lại lên 27,3% vào năm 2005. Nhật Bản cho thấy xu hướng tăng ổn định hơn, từ 15% lên 32,1%, trở thành quốc gia có tỷ lệ cao thứ hai vào cuối giai đoạn. Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ giảm nhẹ từ 16,4% xuống 15% trong giai đoạn 1975–1985, nhưng sau đó tăng lên 24% vào năm 1995 và 27,4% vào năm 2005, bằng với mức cuối kỳ của Mỹ.

Từ vựng ghi điểm:

  • the proportion of tax collected: tỷ lệ thuế thu được

  • as a percentage of GDP: tính theo phần trăm GDP

  • tax-to-GDP ratio: tỷ lệ thuế trên GDP

  • in four selected years: trong 4 năm được chọn

  • remained relatively stable: duy trì tương đối ổn định

  • a marginal rise: mức tăng nhẹ

  • climbed modestly: tăng khiêm tốn

  • almost doubled: gần như tăng gấp đôi

  • fluctuated slightly: dao động nhẹ

  • a steadier upward trend: xu hướng tăng ổn định hơn

  • by the end of the period: vào cuối giai đoạn

  • the same final figure as the USA: cùng mức cuối kỳ với Mỹ

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

2. IELTS Writing task 2 ngày 05.06.2026

2.1. Đề thi IELTS Writing task 2 ngày 05.06.2026

Task 2: Some people think that a job provides not only an income but also a social life. Other people think that it is better to develop a social life with people you do not work with. Discuss both these views and give your own opinion.

Đề thi IELTS Writing task 2 ngày 05.06.2026

2.2. Dàn ý IELTS Writing task 2 ngày 05.06.2026

  • Dạng bài: Discuss both views and give your own opinion.

  • Chủ đề: Work, social life, relationships.

  • Yêu cầu đề: Cần bàn luận cả 2 quan điểm và nêu rõ quan điểm cá nhân. 

Phần

Nội dung triển khai

Ý chính

Introduction

Paraphrase đề + nêu opinion

Công việc vừa đem lại thu nhập vừa tạo cơ hội giao tiếp, nhưng nên phát triển thêm các mối quan hệ ngoài công việc để có đời sống xã hội cân bằng hơn.

Body 1

Quan điểm 1: Công việc tạo đời sống xã hội

Đồng nghiệp gặp nhau thường xuyên, dễ xây dựng tình bạn. Các hoạt động nhóm, dự án chung giúp mọi người kết nối và hỗ trợ nhau.

Body 2

Quan điểm 2: Nên có bạn bè ngoài công việc

Quan hệ ngoài công sở giúp giảm căng thẳng, tránh phụ thuộc vào môi trường làm việc. Bạn bè ngoài công việc giúp con người có góc nhìn đa dạng hơn.

Body 3 / Opinion

Ý kiến cá nhân

Nơi làm việc là nguồn quan hệ xã hội quan trọng, nhưng không nên là nguồn duy nhất. Cân bằng giữa đồng nghiệp và bạn bè ngoài công việc là lựa chọn tốt nhất.

Conclusion

Tóm tắt 2 quan điểm + nhắc lại opinion

Công việc có vai trò xã hội rõ ràng, nhưng đời sống cá nhân sẽ lành mạnh hơn nếu có các mối quan hệ bên ngoài công sở.

>> Xem thêm: Ứng dụng Reverse Thinking IELTS trong Writing task 2 giúp tăng band

2.3. Bài mẫu IELTS Writing task 2 ngày 05.06.2026

Sample answers:

It is often argued that work is not only a way to earn money but also an important source of social interaction. However, others believe that people should build their social life outside the workplace. In my opinion, although colleagues can become valuable friends, it is healthier to maintain relationships both inside and outside work.

On the one hand, a job can naturally provide people with a social life. Many employees spend a large part of their day with their colleagues, so it is easy for them to form close relationships over time. They may share common goals, deal with similar pressures and support each other when facing difficulties at work. For example, people who work on the same project often communicate regularly, solve problems together and gradually develop mutual trust. As a result, the workplace can become not only a professional environment but also a place where meaningful friendships are formed.

On the other hand, there are strong reasons why some people prefer to socialize with those outside their company. Friendships at work can sometimes be affected by competition, workplace conflicts or differences in professional status. If people rely only on colleagues for social interaction, they may find it difficult to separate their personal life from their job. By developing relationships with people they do not work with, such as friends from sports clubs, classes or local communities, individuals can reduce stress and broaden their perspectives. These relationships may also allow them to relax without constantly discussing work-related issues.

In my view, the best approach is to balance both types of relationships. Socializing with colleagues can make the workplace more enjoyable and improve teamwork, but having friends outside work helps people maintain a healthier work-life balance. Depending too much on one social circle may limit a person’s emotional support and personal growth.

In conclusion, while a job can certainly offer opportunities for social connection, people should not depend entirely on the workplace for their social life. A balanced social network, including both colleagues and non-work friends, is the most beneficial option.

Dịch nghĩa:

Người ta thường cho rằng công việc không chỉ là cách để kiếm tiền mà còn là một nguồn tương tác xã hội quan trọng. Tuy nhiên, những người khác tin rằng con người nên xây dựng đời sống xã hội bên ngoài nơi làm việc. Theo quan điểm của tôi, mặc dù đồng nghiệp có thể trở thành những người bạn quý giá, việc duy trì các mối quan hệ cả trong và ngoài công việc sẽ lành mạnh hơn.

Một mặt, công việc có thể tự nhiên mang lại cho con người một đời sống xã hội. Nhiều nhân viên dành phần lớn thời gian trong ngày với đồng nghiệp, vì vậy họ dễ hình thành các mối quan hệ thân thiết theo thời gian. Họ có thể chia sẻ mục tiêu chung, đối mặt với những áp lực tương tự và hỗ trợ nhau khi gặp khó khăn trong công việc. Ví dụ, những người cùng làm trong một dự án thường xuyên giao tiếp, cùng giải quyết vấn đề và dần xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau. Vì vậy, nơi làm việc không chỉ là một môi trường chuyên nghiệp mà còn có thể trở thành nơi hình thành những tình bạn ý nghĩa.

Mặt khác, có nhiều lý do thuyết phục khiến một số người thích giao lưu với những người bên ngoài công ty hơn. Tình bạn nơi công sở đôi khi có thể bị ảnh hưởng bởi sự cạnh tranh, xung đột nơi làm việc hoặc khác biệt về vị trí nghề nghiệp. Nếu con người chỉ phụ thuộc vào đồng nghiệp để tương tác xã hội, họ có thể gặp khó khăn trong việc tách biệt đời sống cá nhân khỏi công việc. Bằng cách xây dựng quan hệ với những người không làm cùng, chẳng hạn như bạn bè từ câu lạc bộ thể thao, lớp học hoặc cộng đồng địa phương, mỗi cá nhân có thể giảm căng thẳng và mở rộng góc nhìn. Những mối quan hệ này cũng giúp họ thư giãn mà không phải liên tục nói về các vấn đề liên quan đến công việc.

Theo quan điểm của tôi, cách tốt nhất là cân bằng cả hai loại quan hệ. Giao lưu với đồng nghiệp có thể khiến môi trường làm việc trở nên dễ chịu hơn và cải thiện khả năng làm việc nhóm, nhưng có bạn bè ngoài công việc giúp con người duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống. Phụ thuộc quá nhiều vào một vòng quan hệ xã hội có thể giới hạn sự hỗ trợ tinh thần và sự phát triển cá nhân của một người.

Tóm lại, mặc dù công việc chắc chắn có thể mang lại cơ hội kết nối xã hội, con người không nên hoàn toàn phụ thuộc vào nơi làm việc cho đời sống xã hội của mình. Một mạng lưới quan hệ cân bằng, bao gồm cả đồng nghiệp và bạn bè ngoài công việc, là lựa chọn có lợi nhất.

Từ vựng ghi điểm:

  • share common goals: chia sẻ mục tiêu chung

  • deal with similar pressures: đối mặt với những áp lực tương tự

  • develop mutual trust: xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau

  • meaningful friendships: những tình bạn ý nghĩa

  • socialize with those outside their company: giao lưu với những người ngoài công ty

  • workplace conflicts: xung đột nơi làm việc

  • professional status: vị trí nghề nghiệp

  • separate their personal life from their job: tách biệt đời sống cá nhân khỏi công việc

  • broaden their perspectives: mở rộng góc nhìn

  • work-related issues: các vấn đề liên quan đến công việc

  • balance both types of relationships: cân bằng cả hai loại quan hệ

  • improve teamwork: cải thiện khả năng làm việc nhóm

>> Xem thêm: Tiêu chí Task Response trong IELTS Writing task 2 và cách cải thiện

3. Chinh phục IELTS Writing cùng Langmaster

IELTS Writing là kỹ năng khiến nhiều thí sinh “mắc kẹt” vì không biết triển khai ý, dùng từ chưa chính xác, sai ngữ pháp hoặc không có người chữa bài chi tiết. Nếu chỉ tự luyện đề mà không được chỉ ra lỗi sai, bạn rất dễ lặp lại cùng một vấn đề qua nhiều bài viết và khó cải thiện band điểm.

Khóa IELTS

Tại Langmaster, học viên IELTS được xây dựng lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực đầu vào và band điểm mục tiêu, kết hợp rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng, trong đó đặc biệt chú trọng cải thiện Speaking và Writing thông qua quá trình chấm chữa, sửa lỗi và định hướng cách phát triển ý. Lớp học sĩ số nhỏ từ 7–10 học viên giúp giáo viên theo sát từng bạn, tăng tương tác và hỗ trợ kịp thời trong quá trình học.

Bên cạnh đó, học viên được đồng hành bởi đội ngũ giáo viên IELTS đạt tối thiểu 7.5 IELTS, có chính sách chấm chữa bài trong vòng 24 giờ, tham gia thi thử định kỳ chuẩn format IELTS và được phân tích điểm mạnh, điểm yếu để điều chỉnh chiến lược ôn luyện phù hợp. Đây là lợi thế quan trọng với những bạn đang muốn nâng band Writing nhưng chưa biết mình sai ở đâu và cần cải thiện theo hướng nào.

Đặc biệt, Langmaster triển khai hai hình thức học linh hoạt: online và offline, phù hợp với cả học viên bận rộn muốn tiết kiệm thời gian di chuyển lẫn những bạn cần môi trường học trực tiếp để tăng tương tác. Hiện các lớp IELTS offline đang được tổ chức tại 3 cơ sở ở Hà Nội: 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy; 179 Trường Chinh, Thanh Xuân; và tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm.

Nếu bạn đang ôn IELTS Writing và muốn có người sửa bài, định hướng cách viết theo từng dạng đề, hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại Langmaster để được tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực hiện tại và mục tiêu band điểm của bạn.

Trên đây là phần giải đề IELTS Writing ngày 05.06.2026 cho cả Task 1 và Task 2, kèm dàn ý, bài mẫu và từ vựng tham khảo. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu cách phân tích đề, chọn ý chính và triển khai bài viết mạch lạc hơn. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác