IELTS Online
IELTS Writing ngày 08.08.2026: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
IELTS Writing 08.08.2026 gồm hai dạng bài khá điển hình nhưng đòi hỏi người viết biết chọn lọc thông tin và phát triển lập luận hợp lý. Task 1 yêu cầu so sánh ngành đánh bắt cá biển quy mô lớn và quy mô nhỏ qua nhiều tiêu chí, trong khi Task 2 đặt ra tranh luận về việc giáo dục liệu có đủ để giải quyết tình trạng tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh hay không. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ phân tích yêu cầu từng đề, hướng dẫn cách chia bố cục, gợi ý dàn ý và cung cấp bài mẫu IELTS Writing kèm bản dịch, từ vựng quan trọng để bạn có thể áp dụng khi luyện thi.
1. Đề thi IELTS Writing ngày 08.08.2026
1.1 IELTS Writing Task 1
The table below compares data for the world’s large-scale and small-scale sea fishing industries. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. Your report should comprise a minimum of 150 words.
(Bảng dưới đây so sánh dữ liệu về ngành đánh bắt cá biển quy mô lớn và quy mô nhỏ trên thế giới. Hãy đưa ra cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả những đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh phù hợp khi cần thiết. Bài viết của bạn phải có tối thiểu 150 từ.)
1.2. IELTS Writing Task 2
Scientists agree that many people eat too much junk food and it is damaging their health. Some people think that this problem can be solved by education, while others believe that this education will not work. Discuss both views and give your opinion.
(Các nhà khoa học đồng ý rằng nhiều người đang tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh/đồ ăn không lành mạnh và điều này đang gây hại cho sức khỏe của họ. Một số người cho rằng vấn đề này có thể được giải quyết thông qua giáo dục, trong khi những người khác tin rằng việc giáo dục sẽ không mang lại hiệu quả. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
>> Xem thêm: IELTS Writing ngày 01.08.2026: Bài mẫu & Từ vựng
2. Dàn ý đề IELTS Writing 08.08.2026
2.1. Dàn ý IELTS Writing Task 1 ngày 08.08.2026
Đây là dạng Static Table. Bảng không thể hiện sự thay đổi theo thời gian mà so sánh trực tiếp hai nhóm ngành đánh bắt cá theo 5 tiêu chí. Vì vậy, cách viết hiệu quả nhất là tìm những điểm đối lập nổi bật, sau đó nhóm các dữ liệu có liên quan thay vì mô tả lần lượt từng hàng.
Introduction
Paraphrase đề bài trong một câu, nêu rõ hai mô hình đánh bắt cá và những khía cạnh được so sánh.
Overview
-
Small-scale fishing tạo ra nhiều việc làm hơn đáng kể.
-
Industrial fishing cần vốn và nhiên liệu cao hơn rất nhiều.
-
Mặc dù sử dụng ít lao động hơn, tàu công nghiệp đánh bắt nhiều cá làm thực phẩm hơn một chút và gần như chiếm toàn bộ sản lượng dành cho chế biến công nghiệp.
Body paragraph 1: Employment và annual catch
Triển khai nhóm dữ liệu về lao động và sản lượng.
-
Large-scale fishing: khoảng 500.000 lao động.
-
Small-scale fishing: khoảng 12 triệu lao động, tương đương khoảng 24 lần quy mô nhân sự của ngành công nghiệp.
-
Food catch: 29 triệu tấn so với 24 triệu tấn.
-
Industrial processing: khoảng 22 triệu tấn ở ngành quy mô lớn, trong khi ngành nhỏ gần như không có.
Điểm đáng chú ý là chênh lệch về số lượng lao động rất lớn nhưng sản lượng thực phẩm giữa hai ngành chỉ khác nhau 5 triệu tấn.
Body paragraph 2: Capital cost và fuel consumption
Nhóm hai chỉ số cho thấy mức độ sử dụng nguồn lực.
-
Capital cost/job của industrial ships: 30.000–300.000 USD.
-
Local boats: chỉ 250–2.500 USD.
-
Industrial fishing tiêu thụ 14–19 triệu tấn dầu mỗi năm.
-
Small-scale fishing chỉ dùng 1,5–1,8 triệu tấn.
Kết đoạn bằng một câu so sánh tổng hợp: mô hình đánh bắt công nghiệp sử dụng vốn và nhiên liệu nhiều hơn đáng kể dù tạo ra ít việc làm hơn.
>> Xem thêm: IELTS Writing Task 1 Table: Cách làm chi tiết [Kèm bài mẫu]
2.2. Dàn ý IELTS Writing Task 2 ngày 08.08.2026
Đây là dạng Discuss both views and give your opinion. Người viết cần:
-
Giải thích vì sao một số người cho rằng giáo dục có thể giúp giảm tiêu thụ junk food.
-
Trình bày lập luận của phía cho rằng giáo dục không đủ hiệu quả.
-
Nêu rõ quan điểm cá nhân.
Hướng triển khai phù hợp là: Education is useful, but education alone is unlikely to solve the problem.
Introduction
-
Paraphrase vấn đề tiêu thụ quá nhiều junk food và tác động tới sức khỏe.
-
Nêu hai quan điểm.
-
Thesis: giáo dục có vai trò quan trọng nhưng cần được kết hợp với những biện pháp rộng hơn.
Body paragraph 1: Vì sao giáo dục có thể hiệu quả?
Ý 1: Tăng nhận thức về dinh dưỡng
Nhiều người lựa chọn thực phẩm mà không hiểu đầy đủ lượng đường, muối hoặc chất béo có trong sản phẩm. Giáo dục giúp họ đọc nhãn thực phẩm và nhận biết những lựa chọn ít lành mạnh hơn.
Ý 2: Xây dựng thói quen từ sớm
Giáo dục dinh dưỡng tại trường có thể giúp trẻ em hiểu mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe, từ đó hình thành thói quen lâu dài.
Ý 3: Giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định chủ động
Khi hiểu hậu quả của việc tiêu thụ junk food quá thường xuyên, một số người có thể giảm khẩu phần, giảm tần suất hoặc lựa chọn phương án thay thế tốt hơn.
Body paragraph 2: Vì sao giáo dục có thể không đủ?
Ý 1: Biết điều gì tốt không đồng nghĩa với việc sẽ làm theo
Một người có thể hiểu đồ ăn nhanh không tốt nhưng vẫn lựa chọn vì tiện lợi hoặc không có thời gian nấu ăn.
Ý 2: Hành vi còn chịu tác động của giá cả và môi trường
Nếu junk food rẻ, dễ tiếp cận và xuất hiện ở khắp nơi, kiến thức dinh dưỡng khó có thể tự mình thay đổi hành vi.
Ý 3: Marketing ảnh hưởng mạnh tới lựa chọn
Quảng cáo và các chiến dịch tiếp thị có thể khiến đồ ăn nhiều đường, muối hoặc chất béo trở nên hấp dẫn, đặc biệt với người trẻ.
Quan điểm cá nhân:
Giáo dục cần là một phần của giải pháp nhưng nên kết hợp với nhãn dinh dưỡng rõ ràng, môi trường học đường lành mạnh và những chính sách làm cho lựa chọn tốt cho sức khỏe trở nên dễ tiếp cận hơn.
Conclusion
-
Thừa nhận giáo dục có tác dụng.
-
Khẳng định giáo dục đơn lẻ không đủ.
-
Nhấn mạnh cần kết hợp nhận thức cá nhân với thay đổi môi trường thực phẩm.
>> Xem thêm: Bộ đề IELTS Writing Forecast Quý 3/2026: Cập nhật mới nhất
3. Bài mẫu IELTS Writing ngày 08.08.2026
3.1. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 ngày 08.08.2026
Sample answer
The table compares the world's large-scale industrial fishing sector with small-scale local fishing in terms of employment, annual catches, capital costs per job and fuel consumption.
Overall, small-scale fishing is substantially more labour-intensive while requiring far less investment and fuel. In contrast, industrial vessels employ only a small proportion of the total workforce but catch slightly more fish for food and are responsible for virtually all catches intended for industrial processing.
Around 500,000 people are employed by the large-scale fishing industry, compared with approximately 12 million working on local boats. Despite this enormous difference in employment, industrial ships produce 29 million tonnes of fish for food each year, only 5 million tonnes more than the figure for small-scale fishing. Large vessels also catch around 22 million tonnes for industrial processing, whereas local boats contribute almost nothing to this category.
The contrast is even greater in terms of resources. Creating one job in industrial fishing requires between $30,000 and $300,000 in capital, while the equivalent figure for small-scale operations is only $250 to $2,500. Large vessels also consume between 14 and 19 million tonnes of fuel oil annually, compared with just 1.5 to 1.8 million tonnes used by local boats.
Từ vựng đáng chú ý
-
large-scale fishing: hoạt động đánh bắt cá quy mô lớn
-
small-scale fishing: hoạt động đánh bắt cá quy mô nhỏ
-
industrial vessels: tàu đánh bắt công nghiệp
-
local boats: tàu đánh bắt địa phương
-
labour-intensive: cần nhiều lao động
-
workforce: lực lượng lao động
-
annual catch: sản lượng đánh bắt hằng năm
-
industrial processing: chế biến công nghiệp
-
capital expenditure: chi phí/vốn đầu tư
-
capital cost per job: chi phí vốn cho mỗi việc làm
-
fuel consumption: mức tiêu thụ nhiên liệu
-
account for: chiếm, đóng góp vào
-
virtually all: gần như toàn bộ
-
a fraction of: một phần nhỏ của
-
substantially higher/lower: cao/thấp hơn đáng kể
-
in contrast: trái lại
-
the equivalent figure: con số tương ứng
Dịch nghĩa
Bảng so sánh ngành đánh bắt cá công nghiệp quy mô lớn trên thế giới với hoạt động đánh bắt quy mô nhỏ bằng tàu địa phương xét về số lượng lao động, sản lượng đánh bắt hằng năm, chi phí vốn cho mỗi việc làm và mức tiêu thụ nhiên liệu.
Nhìn chung, ngành đánh bắt quy mô nhỏ sử dụng nhiều lao động hơn đáng kể trong khi cần ít vốn đầu tư và nhiên liệu hơn rất nhiều. Ngược lại, tàu công nghiệp chỉ sử dụng một tỷ lệ nhỏ trong tổng lực lượng lao động nhưng đánh bắt nhiều cá làm thực phẩm hơn một chút và gần như chịu trách nhiệm cho toàn bộ sản lượng cá dành cho chế biến công nghiệp.
Khoảng 500.000 người làm việc trong ngành đánh bắt quy mô lớn, so với khoảng 12 triệu người làm việc trên các tàu địa phương. Mặc dù có sự chênh lệch rất lớn về số lao động, tàu công nghiệp vẫn đánh bắt 29 triệu tấn cá làm thực phẩm mỗi năm, chỉ cao hơn 5 triệu tấn so với ngành đánh bắt quy mô nhỏ. Các tàu lớn cũng khai thác khoảng 22 triệu tấn cá phục vụ chế biến công nghiệp, trong khi tàu địa phương gần như không đóng góp vào nhóm này.
Sự khác biệt còn rõ rệt hơn về nguồn lực. Để tạo ra một việc làm trong ngành đánh bắt công nghiệp cần từ 30.000 đến 300.000 USD vốn đầu tư, trong khi con số tương ứng ở mô hình quy mô nhỏ chỉ từ 250 đến 2.500 USD. Tàu công nghiệp cũng tiêu thụ từ 14 đến 19 triệu tấn dầu nhiên liệu mỗi năm, so với chỉ 1,5–1,8 triệu tấn của tàu địa phương.
>> Xem thêm: Cách dùng ChatGPT học IELTS Writing giúp nâng band hiệu quả
3.2. Bài mẫu IELTS Writing Task 2 ngày 08.08.2026
Sample answer
Scientists generally agree that excessive consumption of junk food can have harmful effects on people's health. While some argue that educating the public about nutrition is the most effective way to address this issue, others doubt whether education can significantly change eating habits. In my view, education is necessary, but it cannot solve the problem on its own.
On the one hand, education can help people make more informed dietary choices. Many consumers may not fully understand the nutritional content of the food they regularly eat or the consequences of consuming excessive amounts of sugar, salt and unhealthy fats. Nutrition lessons at school, public-awareness campaigns and clearer explanations of food labels could therefore encourage individuals to think more carefully about what they eat. Educating children is particularly valuable because healthy eating habits established at an early age may continue into adulthood.
On the other hand, knowledge does not always lead to behavioural change. Even people who understand the negative effects of junk food may continue consuming it because it is cheap, convenient and widely available. A busy employee, for example, may choose fast food despite knowing that a home-cooked meal would be healthier simply because of time constraints. Furthermore, powerful advertising and easy access to highly processed food can influence purchasing decisions, meaning that educational messages must compete with many other pressures.
For this reason, I believe education should form part of a broader strategy rather than being treated as a complete solution. People should certainly be taught how to make healthier choices, but governments, schools and the food industry can also help create an environment in which those choices are easier to make. Clear nutritional information, healthier food options in schools and appropriate controls on the promotion of unhealthy products to children could complement educational efforts.
In conclusion, education can improve people's understanding of nutrition and encourage healthier behaviour, but awareness alone is unlikely to overcome all the factors that drive junk-food consumption. A combination of education and wider practical measures would therefore be more effective.
Từ vựng đáng chú ý
-
excessive consumption: việc tiêu thụ quá mức
-
junk food: đồ ăn nhanh/đồ ăn không lành mạnh
-
nutritional knowledge: kiến thức dinh dưỡng
-
dietary choices: lựa chọn về chế độ ăn
-
nutritional content: thành phần dinh dưỡng
-
unhealthy fats: chất béo không lành mạnh
-
public-awareness campaign: chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng
-
food labels: nhãn thực phẩm
-
eating habits: thói quen ăn uống
-
behavioural change: thay đổi hành vi
-
widely available: có sẵn ở nhiều nơi
-
time constraints: hạn chế về thời gian
-
processed food: thực phẩm chế biến sẵn
-
purchasing decisions: quyết định mua hàng
-
a broader strategy: chiến lược rộng hơn
-
practical measures: biện pháp thực tế
-
complement educational efforts: bổ trợ cho nỗ lực giáo dục
Dịch nghĩa
Các nhà khoa học nhìn chung đồng thuận rằng việc tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Trong khi một số người cho rằng giáo dục cộng đồng về dinh dưỡng là cách hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề này, những người khác nghi ngờ liệu giáo dục có thể thực sự thay đổi thói quen ăn uống hay không. Theo tôi, giáo dục là cần thiết nhưng không thể tự mình giải quyết toàn bộ vấn đề.
Một mặt, giáo dục có thể giúp mọi người đưa ra lựa chọn ăn uống có hiểu biết hơn. Nhiều người tiêu dùng có thể chưa hiểu đầy đủ thành phần dinh dưỡng của những thực phẩm họ thường xuyên sử dụng hoặc hậu quả của việc hấp thụ quá nhiều đường, muối và chất béo không lành mạnh. Vì vậy, các bài học dinh dưỡng trong trường học, chiến dịch nâng cao nhận thức và việc giải thích nhãn thực phẩm rõ ràng hơn có thể khuyến khích mỗi người cân nhắc kỹ hơn về chế độ ăn. Việc giáo dục trẻ em đặc biệt có giá trị vì những thói quen ăn uống lành mạnh được hình thành sớm có thể tiếp tục duy trì khi trưởng thành.
Mặt khác, có kiến thức không phải lúc nào cũng dẫn đến thay đổi hành vi. Ngay cả những người hiểu tác hại của đồ ăn nhanh vẫn có thể tiếp tục sử dụng vì loại thực phẩm này rẻ, tiện lợi và dễ mua. Chẳng hạn, một nhân viên bận rộn có thể lựa chọn thức ăn nhanh dù biết bữa ăn tự nấu tốt hơn cho sức khỏe chỉ vì hạn chế về thời gian. Bên cạnh đó, quảng cáo mạnh mẽ và khả năng tiếp cận dễ dàng với thực phẩm chế biến sẵn cũng có thể ảnh hưởng tới quyết định mua hàng, khiến thông điệp giáo dục phải cạnh tranh với nhiều yếu tố khác.
Vì lý do đó, tôi cho rằng giáo dục nên là một phần của chiến lược rộng hơn chứ không nên được xem là giải pháp hoàn chỉnh. Mọi người chắc chắn cần được hướng dẫn cách lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn, nhưng chính phủ, trường học và ngành thực phẩm cũng có thể góp phần xây dựng một môi trường giúp những lựa chọn đó trở nên dễ dàng hơn. Thông tin dinh dưỡng rõ ràng, các lựa chọn thực phẩm tốt hơn tại trường học và việc kiểm soát hợp lý hoạt động quảng bá sản phẩm không lành mạnh tới trẻ em có thể bổ trợ cho hoạt động giáo dục.
Tóm lại, giáo dục có thể cải thiện hiểu biết về dinh dưỡng và khuyến khích hành vi lành mạnh hơn, nhưng chỉ nâng cao nhận thức khó có thể vượt qua toàn bộ những yếu tố thúc đẩy việc tiêu thụ junk food. Do đó, sự kết hợp giữa giáo dục và các biện pháp thực tế rộng hơn sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.
>> Xem thêm: 100+ synonyms thông dụng nhất trong IELTS Writing Task 2
4. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Điều khiến nhiều người học mãi nhưng Writing vẫn chưa cải thiện là không biết mình đang sai ở đâu, cần sửa phần nào và nên luyện tập theo lộ trình ra sao. Đặc biệt, nếu chỉ học theo template hoặc tự luyện đề mà không có người chấm chữa, người học rất dễ lặp lại cùng một lỗi trong thời gian dài.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến khóa học IELTS với lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và band điểm mục tiêu, giúp người học xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, tập trung cải thiện đúng kỹ năng còn thiếu và duy trì tiến độ học tập rõ ràng thay vì ôn luyện dàn trải.
Những điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster gồm:
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Học viên được đánh giá đầu vào cả 4 kỹ năng, từ đó xây dựng lộ trình và bài tập phù hợp với trình độ, mục tiêu band điểm của từng người.
-
Lớp học quy mô nhỏ 7–10 học viên: Tăng thời gian tương tác với giáo viên, giúp học viên được theo sát và sửa lỗi kỹ hơn trong quá trình học.
-
Giáo viên IELTS từ 7.5+ và chấm chữa trong 24 giờ: Bài làm được phản hồi chi tiết, giúp người học nhận ra lỗi sai và điều chỉnh kịp thời thay vì tiếp tục luyện sai.
-
Coaching 1-1 cùng chuyên gia: Học viên có thêm thời gian tập trung xử lý những kỹ năng còn yếu hoặc những dạng bài chưa thành thạo.
-
Thi thử định kỳ theo format IELTS: Giúp làm quen với cấu trúc bài thi, áp lực thời gian, đồng thời nhận diện rõ điểm mạnh và điểm cần cải thiện trước kỳ thi thật.
-
Học online linh hoạt, có người đồng hành: Học viên có thể tiết kiệm thời gian di chuyển nhưng vẫn được giáo viên theo sát, kết hợp hệ thống bài tập và tài liệu hỗ trợ trong suốt quá trình học.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn đang luyện IELTS Writing nhưng chưa biết mình đang vướng ở đâu, hãy bắt đầu bằng việc test trình độ IELTS để xác định năng lực hiện tại và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp.
Kết luận
Trên đây là đề IELTS Writing 08.08.2026 kèm hướng dẫn phân tích, dàn ý, bài mẫu và từ vựng tham khảo cho cả Task 1 và Task 2. Hy vọng những gợi ý trong bài sẽ giúp bạn hiểu rõ cách triển khai từng dạng đề, biết cách chọn lọc ý và tổ chức bài viết mạch lạc hơn khi luyện IELTS Writing. Để cải thiện kỹ năng viết hiệu quả, bên cạnh việc tham khảo bài mẫu, bạn nên chủ động luyện viết thường xuyên, tự rà soát lỗi và nhận góp ý để biết chính xác phần nào cần cải thiện. Đừng quên theo dõi Langmaster để cập nhật thêm các đề IELTS Writing mới, bài mẫu và kinh nghiệm luyện thi hữu ích!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi IELTS Writing năm 2026 mới nhất, cập nhật dạng đề thường gặp, phân tích Task 1 – Task 2 giúp ôn luyện hiệu quả.
IELTS Writing Task 1 Static Charts là dạng biểu đồ tĩnh, yêu cầu phân tích số liệu. Cách làm bao gồm 3 bước: viết Introduction, Overview và Body.
Cách viết IELTS Writing Task 1 Line Graph gồm 4 bước: phân tích đề, viết introduction, overview, và body; kèm bộ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp quan trọng và bài mẫu.
Top bài mẫu dạng Email Writing Task 1 trong IELTS General: 1. Letter to landlord; 2. Letter to insurance company; 3. Letter to friend; 4. Letter to friend; 5. Letter to restaurant
Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 6.5+ kèm phân tích từ vựng chi tiết. Bài viết còn cung cấp chiến lược làm bài viết Task 2 hiệu quả.





