IELTS Online
Giải chi tiết Attitudes to language IELTS Reading Cam 19, Test 3
Mục lục [Ẩn]
Attitudes to Language là một trong những bài đọc quen thuộc trong Cambridge IELTS 9 Test 3, xoay quanh cách con người nhìn nhận ngôn ngữ, giọng địa phương và những định kiến ngôn ngữ trong xã hội. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án đầy đủ, giải thích chi tiết từng câu hỏi và phân tích các từ khóa quan trọng giúp bạn hiểu sâu nội dung bài đọc, đồng thời rèn luyện kỹ năng xử lý các dạng câu hỏi IELTS Reading hiệu quả hơn.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi Attitudes to language IELTS Reading
1.1. Bài đọc Attitudes to language IELTS Reading
Reading passage
Attitudes to language
(Thái độ đối với ngôn ngữ)
It is not easy to be systematic and objective about language study. Popular linguistic debate regularly deteriorates into invective and polemic. Language belongs to everyone, so most people feel they have a right to hold an opinion about it. And when opinions differ, emotions can run high. Arguments can start as easily over minor points of usage as over major policies of linguistic education.
(Không dễ để nghiên cứu ngôn ngữ một cách có hệ thống và khách quan. Các cuộc tranh luận phổ biến về ngôn ngữ thường dễ trở thành những lời chỉ trích gay gắt và các cuộc bút chiến. Ngôn ngữ thuộc về tất cả mọi người, vì vậy hầu hết mọi người đều cảm thấy mình có quyền đưa ra ý kiến về nó. Và khi các quan điểm khác nhau, cảm xúc có thể trở nên rất mạnh mẽ. Những cuộc tranh luận có thể bắt đầu từ những vấn đề rất nhỏ về cách sử dụng ngôn ngữ cho đến các chính sách lớn trong giáo dục ngôn ngữ.)
Language, moreover, is a very public behaviour, so it is easy for different usages to be noted and criticised. No part of society or social behaviour is exempt: linguistic factors influence how we judge personality, intelligence, social status, educational standards, job aptitude, and many other areas of identity and social survival. As a result, it is easy to hurt, and to be hurt, when language use is unfeelingly attacked.
(Hơn nữa, ngôn ngữ là một hành vi mang tính công khai cao, vì vậy những cách sử dụng khác nhau rất dễ bị nhận thấy và phê bình. Không có lĩnh vực nào của xã hội hay hành vi xã hội nằm ngoài ảnh hưởng của ngôn ngữ: các yếu tố ngôn ngữ tác động đến cách chúng ta đánh giá tính cách, trí thông minh, địa vị xã hội, trình độ học vấn, năng lực nghề nghiệp và nhiều khía cạnh khác liên quan đến bản sắc cá nhân cũng như sự tồn tại trong xã hội. Vì vậy, rất dễ làm tổn thương người khác hoặc bị tổn thương khi cách sử dụng ngôn ngữ bị chỉ trích một cách thiếu tinh tế.)
In its most general sense, prescriptivism is the view that one variety of language has an inherently higher value than others, and that this ought to be imposed on the whole of the speech community. The view is propounded especially in relation to grammar and vocabulary, and frequently with reference to pronunciation. The variety which is favoured, in this account, is usually a version of the 'standard' written language, especially as encountered in literature, or in the formal spoken language which most closely reflects this style. Adherents to this variety are said to speak or write 'correctly'; deviations from it are said to be 'incorrect!
(Theo nghĩa khái quát nhất, chủ nghĩa quy phạm (prescriptivism) là quan điểm cho rằng một biến thể của ngôn ngữ vốn có giá trị cao hơn những biến thể khác và vì thế nên được áp dụng cho toàn bộ cộng đồng sử dụng ngôn ngữ. Quan điểm này đặc biệt được đề cập trong lĩnh vực ngữ pháp và từ vựng, đồng thời thường liên quan đến phát âm. Theo cách nhìn này, biến thể được ưa chuộng thường là một dạng của ngôn ngữ viết “chuẩn”, đặc biệt như trong văn học hoặc trong ngôn ngữ nói trang trọng phản ánh gần nhất phong cách đó. Những người sử dụng biến thể này được cho là nói hoặc viết “đúng”; những gì khác với nó bị xem là “sai”.)
All the main languages have been studied prescriptively, especially in the 18th century approach to the writing of grammars and dictionaries. The aims of these early grammarians were threefold: (a) they wanted to codify the principles of their languages, to show that there was a system beneath the apparent chaos of usage, (b) they wanted a means of settling disputes over usage, and (c) they wanted to point out what they felt to be common errors, in order to 'improve' the language. The authoritarian nature of the approach is best characterised by its reliance on ‘rules' of grammar. Some usages are 'prescribed,' to be learnt and followed accurately; others are 'proscribed,' to be avoided. In this early period, there were no half-measures: usage was either right or wrong, and it was the task of the grammarian not simply to record alternatives, but to pronounce judgement upon them.
(Tất cả các ngôn ngữ chính đều từng được nghiên cứu theo hướng quy phạm, đặc biệt là trong cách tiếp cận xây dựng sách ngữ pháp và từ điển vào thế kỷ 18. Mục tiêu của các nhà ngữ pháp học thời kỳ đầu gồm ba điểm: (a) họ muốn hệ thống hóa các nguyên tắc của ngôn ngữ nhằm chứng minh rằng đằng sau sự hỗn loạn bề ngoài của cách sử dụng vẫn tồn tại một hệ thống nhất định; (b) họ muốn có một phương thức để giải quyết các tranh cãi về cách dùng ngôn ngữ; và (c) họ muốn chỉ ra những lỗi phổ biến mà họ cho là cần sửa để “cải thiện” ngôn ngữ. Tính chất độc đoán của cách tiếp cận này được thể hiện rõ nhất qua việc dựa vào các “quy tắc” ngữ pháp. Một số cách sử dụng được “quy định”, cần phải học và tuân thủ chính xác; những cách khác bị “cấm đoán” và cần tránh. Trong giai đoạn đầu này, không tồn tại giải pháp trung gian: cách dùng hoặc đúng hoặc sai, và nhiệm vụ của nhà ngữ pháp học không chỉ là ghi nhận các lựa chọn khác nhau mà còn phải đưa ra phán quyết đối với chúng.)
These attitudes are still with us, and they motivate a widespread concern that linguistic standards should be maintained. Nevertheless, there is an alternative point of view that is concerned less with standards than with the facts of linguistic usage. This approach is summarised in the statement that it is the task of the grammarian to describe, not prescribe to record the facts of linguistic diversity, and not to attempt the impossible tasks of evaluating language variation or halting language change. In the second half of the 18th century, we already find advocates of this view, such as Joseph Priestiey, whose Rudiments of English Grammar (1761) insists that 'the custom of speaking is the original and only just standard of any language! Linguistic issues, it is argued, cannot be solved by logic and legislation. And this view has become the tenet of the modern linguistic approach to grammatical analysis.
(Những quan điểm này vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay và thúc đẩy mối quan tâm rộng rãi rằng các chuẩn mực ngôn ngữ cần được duy trì. Tuy nhiên, cũng có một quan điểm khác ít chú trọng đến chuẩn mực hơn mà tập trung vào thực tế sử dụng ngôn ngữ. Cách tiếp cận này được tóm tắt bằng nhận định rằng nhiệm vụ của nhà ngữ pháp học là mô tả (describe) chứ không phải quy định (prescribe); ghi lại những thực tế của sự đa dạng ngôn ngữ thay vì cố gắng thực hiện những nhiệm vụ gần như bất khả thi là đánh giá các biến thể ngôn ngữ hoặc ngăn chặn sự thay đổi của ngôn ngữ. Ngay từ nửa sau thế kỷ 18, đã có những người ủng hộ quan điểm này, chẳng hạn như Joseph Priestley. Trong tác phẩm Rudiments of English Grammar (1761), ông khẳng định rằng: “Thói quen nói năng của con người là chuẩn mực ban đầu và cũng là chuẩn mực chính đáng duy nhất của bất kỳ ngôn ngữ nào.” Theo lập luận này, các vấn đề ngôn ngữ không thể được giải quyết bằng logic hay luật lệ. Và quan điểm đó đã trở thành nguyên lý cốt lõi của cách tiếp cận ngôn ngữ học hiện đại trong phân tích ngữ pháp.)
In our own time, the opposition between 'descriptivists' and 'prescriptivists' has often become extreme, with both sides painting unreal pictures of the other. Descriptive grammarians have been presented as people who do not care about standards, because of the way they see all forms of usage as equally valid. Prescriptive grammarians have been presented as blind adherents to a historical tradition. The opposition has even been presented in quasi-political terms - of radical liberalism vs elitist conservatism.
(Trong thời đại ngày nay, sự đối lập giữa những người theo trường phái mô tả (descriptivists) và quy phạm (prescriptivists) thường trở nên cực đoan, khi cả hai phía đều xây dựng những hình ảnh thiếu thực tế về đối phương. Các nhà ngữ pháp học theo trường phái mô tả thường bị cho là không quan tâm đến các chuẩn mực ngôn ngữ vì họ xem mọi hình thức sử dụng ngôn ngữ đều có giá trị như nhau. Trong khi đó, các nhà ngữ pháp học theo trường phái quy phạm lại bị mô tả như những người mù quáng bám theo truyền thống lịch sử. Sự đối lập này thậm chí còn được diễn giải theo hướng gần giống chính trị: giữa chủ nghĩa tự do cấp tiến và chủ nghĩa bảo thủ tinh hoa. )
1.2. Đề thi Attitudes to language IELTS Reading
Questions 1-8: Do the following statements agree with the claims of the writer in the Reading Passage? In boxes 1-8 of your answer sheet, write:
YES if the statement agrees with the claims of the writer
NO if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
1. There are understandable reasons why arguments occur about language.
2. People feel more strongly about language education than about small differences in language usage.
3. Our assessment of a person’s intelligence is affected by the way he or she uses language.
4. Prescriptive grammar books cost a lot of money to buy in the 18th century.
5. Prescriptivism still exists today.
6. According to the descriptivist, it is pointless to try to stop language change.
7. Descriptivism only appeared after the 18th century.
8 Both descriptivists and prescriptivists have been misrepresented.
Questions 9-12: Complete the summary using the list of words, A-l, below
Write the correct letter A-l, in boxes 9-12 on your answer sheet.
A. descriptivists
B. language experts
C. popular speech
D. formal language
E. evaluation
F. rules
G. modern linguists
H. prescriptivists
I. change"
Check answers
According to 9________, there is only one correct form of language. Linguists who take this approach to language place great importance on grammatical 10________Conversely, the view of 11________, such as Joseph Priestley, is that grammar should be based on 12____________
Question 13: Choose the correct letter A, B, C or D. Write the correct letter in box 13 on your answer sheet
13. What is the writer’s purpose in Reading Passage?
A. to argue in favour of a particular approach to writing dictionaries and grammar books
B. to present a historical account of differing views of language
C. to describe the differences between spoken and written language
D. to show how a certain view of language has been discredited
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem Thêm:
- Radiocarbon dating The profile of nancy athfield IELTS Reading: Dịch đề & Giải đề chi tiết
- IELTS Reading Yawning: Dịch đề & Giải đề chi tiết
2. Đáp án chi tiết Attitudes to language IELTS Reading
1. Đáp án: YES
Đoạn dẫn chứng:
"Language belongs to everyone, so most people feel they have a right to hold an opinion about it. And when opinions differ, emotions can run high."
Giải thích chi tiết:
Tác giả giải thích rõ nguyên nhân khiến các cuộc tranh luận về ngôn ngữ thường xuyên xảy ra. Vì ngôn ngữ là thứ mà mọi người đều sử dụng hằng ngày nên ai cũng cảm thấy mình có quyền đưa ra ý kiến về nó. Khi các quan điểm khác nhau xuất hiện, cảm xúc dễ bị đẩy lên cao và dẫn đến tranh cãi. Điều này cho thấy có những lý do hoàn toàn dễ hiểu giải thích tại sao các cuộc tranh luận về ngôn ngữ xảy ra. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi phù hợp với quan điểm của tác giả.
Từ vựng cần lưu ý:
-
hold an opinion about something: có ý kiến về điều gì
-
opinions differ: ý kiến khác nhau
-
emotions run high: cảm xúc dâng cao, trở nên mạnh mẽ
2. Đáp án: NO
Đoạn dẫn chứng:
"Arguments can start as easily over minor points of usage as over major policies of linguistic education."
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi cho rằng mọi người cảm thấy mạnh mẽ hơn đối với giáo dục ngôn ngữ so với những khác biệt nhỏ trong cách sử dụng ngôn ngữ. Tuy nhiên, tác giả nói rằng tranh luận có thể bắt đầu "dễ dàng như nhau" từ những điểm nhỏ trong cách dùng ngôn ngữ cũng như từ các chính sách giáo dục ngôn ngữ lớn. Điều này cho thấy tác giả không hề cho rằng một vấn đề gây cảm xúc mạnh hơn vấn đề còn lại. Nhận định trong câu hỏi đã thay đổi ý nghĩa của bài đọc nên đáp án là NO.
Từ vựng cần lưu ý:
-
minor points of usage: những điểm nhỏ trong cách sử dụng ngôn ngữ
-
major policies: các chính sách lớn
-
linguistic education: giáo dục ngôn ngữ
Cấu trúc lưu ý:
-
as easily ... as ...: dễ dàng như nhau
3. Đáp án: YES
Đoạn dẫn chứng:
"Linguistic factors influence how we judge personality, intelligence, social status, educational standards, job aptitude..."
Giải thích chi tiết:
Tác giả khẳng định các yếu tố ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá tính cách, trí thông minh, địa vị xã hội và nhiều khía cạnh khác của một người. Điều này có nghĩa là cách một người sử dụng ngôn ngữ có thể tác động trực tiếp đến nhận xét của người khác về trí thông minh của họ. Nội dung câu hỏi hoàn toàn tương đồng với thông tin trong bài nên đáp án là YES.
Từ vựng cần lưu ý:
-
linguistic factors: các yếu tố ngôn ngữ
-
judge intelligence: đánh giá trí thông minh
-
social status: địa vị xã hội
-
job aptitude: năng lực nghề nghiệp
4. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn dẫn chứng:
"All the main languages have been studied prescriptively, especially in the 18th century approach to the writing of grammars and dictionaries."
Giải thích chi tiết:
Đoạn văn chỉ đề cập rằng các ngôn ngữ lớn được nghiên cứu theo hướng quy phạm và nhiều sách ngữ pháp, từ điển đã được biên soạn trong thế kỷ 18. Tuy nhiên, bài đọc hoàn toàn không đề cập đến giá bán, chi phí xuất bản hay mức độ đắt đỏ của những cuốn sách này. Vì không có thông tin nào liên quan đến giá cả nên đáp án là NOT GIVEN.
Từ vựng cần lưu ý:
-
prescriptively: theo hướng quy phạm
-
grammars and dictionaries: sách ngữ pháp và từ điển
5. Đáp án: YES
Đoạn dẫn chứng:
"These attitudes are still with us, and they motivate a widespread concern that linguistic standards should be maintained."
Giải thích chi tiết:
Cụm từ "still with us" cho thấy những quan điểm quy phạm được đề cập ở các đoạn trước vẫn tồn tại trong xã hội hiện đại. Tác giả còn cho biết các quan điểm này tiếp tục thúc đẩy mong muốn duy trì các tiêu chuẩn ngôn ngữ. Vì vậy, nhận định rằng prescriptivism vẫn tồn tại ngày nay hoàn toàn phù hợp với nội dung bài đọc.
Từ vựng cần lưu ý:
-
still with us: vẫn còn tồn tại
-
maintain standards: duy trì các tiêu chuẩn
-
widespread concern: mối quan tâm rộng rãi
6. Đáp án: YES
Đoạn dẫn chứng:
"...not to attempt the impossible tasks of evaluating language variation or halting language change."
Giải thích chi tiết:
Theo quan điểm mô tả, nhiệm vụ của nhà ngôn ngữ học là ghi nhận thực tế sử dụng ngôn ngữ chứ không phải cố gắng đánh giá các biến thể ngôn ngữ hay ngăn chặn sự thay đổi của ngôn ngữ. Tác giả gọi việc này là "impossible tasks" (những nhiệm vụ bất khả thi), cho thấy những người theo trường phái mô tả cho rằng việc ngăn chặn sự thay đổi của ngôn ngữ là vô ích hoặc không thể thực hiện được. Vì vậy đáp án là YES.
Từ vựng cần lưu ý:
-
halting language change: ngăn chặn sự thay đổi ngôn ngữ
-
impossible task: nhiệm vụ bất khả thi
-
language variation: biến thể ngôn ngữ
7. Đáp án: NO
Đoạn dẫn chứng:
"In the second half of the 18th century, we already find advocates of this view..."
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi khẳng định chủ nghĩa mô tả chỉ xuất hiện sau thế kỷ 18. Tuy nhiên, tác giả cho biết ngay từ nửa sau thế kỷ 18 đã có những người ủng hộ quan điểm này. Từ "already" nhấn mạnh rằng quan điểm mô tả đã tồn tại trong chính thế kỷ 18 chứ không phải sau đó mới xuất hiện. Do đó, câu hỏi mâu thuẫn với thông tin trong bài và đáp án là NO.
Từ vựng cần lưu ý:
-
advocate: người ủng hộ
-
second half of the 18th century: nửa sau thế kỷ 18
-
already: đã, ngay từ lúc đó
8. Đáp án: YES
Đoạn dẫn chứng:
"The opposition between 'descriptivists' and 'prescriptivists' has often become extreme, with both sides painting unreal pictures of the other."
Giải thích chi tiết:
Tác giả cho rằng cả hai phía đều xây dựng những hình ảnh không thực tế về đối phương. Sau đó, bài đọc tiếp tục đưa ra các ví dụ về cách những người theo trường phái mô tả và quy phạm bị mô tả sai lệch. Điều này chứng minh rằng cả descriptivists lẫn prescriptivists đều đã bị hiểu hoặc trình bày không chính xác. Vì vậy đáp án là YES.
Từ vựng cần lưu ý:
-
misrepresent: mô tả sai lệch, xuyên tạc
-
unreal picture: hình ảnh không thực tế
-
opposition: sự đối lập
-
extreme: cực đoan, quá mức độ cần thiết
9. Đáp án: H
Đoạn dẫn chứng:
"In its most general sense, prescriptivism is the view that one variety of language has an inherently higher value than others..."
"Adherents to this variety are said to speak or write 'correctly'; deviations from it are said to be 'incorrect'."
Giải thích chi tiết:
Đoạn tóm tắt cho biết: "there is only one correct form of language" (chỉ có một hình thức ngôn ngữ đúng). Đây chính là quan điểm của những người theo chủ nghĩa quy phạm (prescriptivists). Họ tin rằng một dạng ngôn ngữ chuẩn có giá trị cao hơn các dạng khác và mọi người nên tuân theo chuẩn đó. Những cách sử dụng khác biệt sẽ bị coi là sai. Vì vậy đáp án chính xác là H. prescriptivists.
Từ vựng cần lưu ý:
-
prescriptivism: chủ nghĩa quy phạm
-
inherently: vốn có, bản chất
-
adherent: người theo, người ủng hộ
10. Đáp án: F
Đoạn dẫn chứng:
"The authoritarian nature of the approach is best characterised by its reliance on 'rules' of grammar."
Giải thích chi tiết:
Câu tóm tắt đề cập rằng các nhà ngôn ngữ học theo cách tiếp cận này rất coi trọng ngữ pháp. Trong bài đọc, tác giả nhấn mạnh rằng đặc điểm nổi bật nhất của trường phái quy phạm là sự phụ thuộc vào các "quy tắc" ngữ pháp. Một số cách dùng được quy định phải tuân thủ, trong khi một số khác bị cấm. Vì vậy từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là rules.
Từ vựng cần lưu ý:
-
rely on: dựa vào
-
grammatical rules: các quy tắc ngữ pháp
-
authoritarian: mang tính áp đặt, độc đoán
11. Đáp án: A
Đoạn dẫn chứng:
"There is an alternative point of view that is concerned less with standards than with the facts of linguistic usage."
"it is the task of the grammarian to describe, not prescribe"
Giải thích chi tiết:
Ở đây câu tóm tắt đang đối lập với quan điểm của prescriptivists ở câu trước. Những người cho rằng nhiệm vụ của nhà ngôn ngữ học là mô tả cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng chứ không phải đặt ra quy tắc chính là descriptivists. Joseph Priestley được tác giả đưa ra như một ví dụ tiêu biểu cho trường phái này. Do đó đáp án là A. descriptivists.
Từ vựng cần lưu ý:
-
descriptivist: người theo trường phái mô tả
-
linguistic usage: cách sử dụng ngôn ngữ
-
describe, not prescribe: mô tả chứ không áp đặt quy tắc
12. Đáp án: C
Đoạn dẫn chứng:
"the custom of speaking is the original and only just standard of any language."
Giải thích chi tiết:
Joseph Priestley cho rằng chuẩn mực của ngôn ngữ phải xuất phát từ cách mọi người thực sự nói trong đời sống hằng ngày. Cụm từ "the custom of speaking" mang nghĩa thói quen nói năng của cộng đồng người sử dụng ngôn ngữ. Trong các đáp án cho sẵn, lựa chọn gần nghĩa nhất là popular speech (ngôn ngữ nói thông dụng của người dân). Vì vậy đây là đáp án chính xác.
Từ vựng cần lưu ý:
-
custom of speaking: thói quen nói năng
-
standard of a language: chuẩn mực của ngôn ngữ
-
popular speech: ngôn ngữ nói phổ biến
13. Đáp án: B
Đoạn dẫn chứng:
"All the main languages have been studied prescriptively, especially in the 18th century..."
"In the second half of the 18th century, we already find advocates of this view..."
"In our own time, the opposition between 'descriptivists' and 'prescriptivists' has often become extreme..."
Giải thích chi tiết:
Toàn bộ bài đọc tập trung giới thiệu hai cách nhìn khác nhau về ngôn ngữ là prescriptivism và descriptivism. Tác giả lần lượt trình bày nguồn gốc lịch sử của chủ nghĩa quy phạm trong thế kỷ 18, sự xuất hiện của trường phái mô tả và cách hai quan điểm này tiếp tục đối lập trong thời hiện đại. Bài viết mang tính trình bày, phân tích và so sánh các quan điểm khác nhau qua từng giai đoạn lịch sử chứ không thiên vị bên nào. Vì vậy mục đích chính của tác giả là trình bày diễn biến lịch sử của những quan điểm khác nhau về ngôn ngữ, tương ứng với đáp án B.
Các đáp án khác không phù hợp vì tác giả không hề ủng hộ riêng một trường phái nào (loại A), không tập trung vào sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và viết (loại C), cũng không chứng minh một quan điểm nào đã bị bác bỏ hoàn toàn (loại D).
Từ vựng cần lưu ý:
-
historical account: sự trình bày theo tiến trình lịch sử
-
differing views: các quan điểm khác nhau
-
advocate: người ủng hộ
-
opposition: sự đối lập
-
linguistic approach: cách tiếp cận ngôn ngữ học
>> Xem Thêm: The kakapo IELTS Reading answers: Giải đề chi tiết kèm dịch nghĩa
3. Cùng Langmaster chinh phục band điểm IELTS mục tiêu
IELTS Reading luôn là một trong những kỹ năng khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn bởi lượng từ vựng học thuật lớn, các dạng câu hỏi đa dạng và áp lực thời gian khi làm bài. Không ít người học dành nhiều thời gian luyện đề nhưng vẫn mắc lỗi xác định từ khóa, tìm thông tin sai vị trí hoặc chưa hiểu rõ cách tư duy để xử lý từng dạng bài Reading.
Để cải thiện điểm số một cách bền vững, người học cần có lộ trình học bài bản, phương pháp làm bài phù hợp và sự hướng dẫn từ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Đây cũng chính là lý do nhiều học viên lựa chọn các khóa luyện thi IELTS tại Langmaster để rút ngắn thời gian học tập và nâng cao hiệu quả ôn luyện.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ, xác định mục tiêu band điểm và xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp cùng Langmaster.
Band điểm IELTS mong muốn sẽ không còn quá xa nếu bạn có phương pháp học đúng ngay từ đầu. Dù đang ở trình độ cơ bản hay đã có nền tảng tiếng Anh, Langmaster sẽ đồng hành cùng bạn xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, tối ưu thời gian ôn luyện và nâng cao hiệu quả chinh phục IELTS.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Science and The Stradivarius, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Organic Food, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.




